Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dưa lê (Cucumis melo L.) thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae), là loại rau ăn quả ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, giàu dinh dưỡng (chứa carbohydrate, chất xơ, vitamin C, vitamin B6, canxi, sắt, photpho và hoàn toàn không chứa cholesterol) và có tiềm năng xuất khẩu lớn. Tuy nhiên, quá trình thâm canh dưa lê tại Việt Nam gặp nhiều trở ngại do áp lực dịch hại nghiêm trọng, đặc biệt là các loài sâu hại như bọ dưa, ruồi đục quả, sâu xanh và các bệnh hại nguy hiểm như sương mai, phấn trắng, nứt thân chảy nhựa, khảm virus.

Thực trạng canh tác hiện nay phụ thuộc chủ yếu vào các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học nhằm dập dịch nhanh chóng. Việc lạm dụng hóa chất BVTV và phát sinh rác thải bao bì, chai lọ đã gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường đất, nguồn nước và đe dọa trực tiếp đến an toàn sức khỏe người tiêu dùng. Nhằm hướng đến sản xuất nông nghiệp an toàn, bền vững và tìm kiếm các giải pháp sinh học, nano thay thế dần thuốc hóa học, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thuốc bảo vệ thực vật trong phòng trừ bệnh hại dưa lê trong vụ Thu Đông 2018 tại Đại học Nông lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được loại thuốc BVTV thích hợp để phòng trừ bệnh hại an toàn, hiệu quả trên giống dưa lê Hàn Quốc nhập nội trong vụ Thu Đông 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các thuốc BVTV tới khả năng sinh trưởng, phát triển của cây dưa lê Hàn Quốc vụ Thu Đông 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Đánh giá hiệu lực phòng trừ của các thuốc BVTV đến tình hình sâu, bệnh hại của cây dưa lê Hàn Quốc vụ Thu Đông 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của các thuốc BVTV đến năng suất của cây dưa lê Hàn Quốc vụ Thu Đông 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa lê Hàn Quốc "Geum Je" do công ty ASEAN SEED sản xuất, nhập nội từ Hàn Quốc, cùng 5 loại chế phẩm/thuốc BVTV (Biobac, Microtech, Nanobac, Bonny, Ridomil Gold).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Thu Đông 2018 (từ tháng 9/2018 đến tháng 11/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận thực vật học, sinh thái học cây họ bầu bí (Cucurbitaceae) và quy luật phát sinh gây hại của các vi sinh vật gây bệnh thực vật. Cây dưa lê sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ 27–30°C, ưa đất thịt nhẹ và cát pha thoát nước tốt. Cơ sở phân loại dưa lê được tổng kết qua các công trình kinh điển từ Linné (1753), Pangado (1929), Jeffrey (1980), Munger & Robinson (1991) đến Pitrat và cộng sự (2000). Cơ sở pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật bao gồm Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-91:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống cây trồng, cùng Thông tư số 03/2018/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam.

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Thí nghiệm đồng ruộng gồm 6 công thức (5 công thức thuốc BVTV và 1 công thức đối chứng), 3 lần nhắc lại, bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD).
  • Diện tích mỗi ô thí nghiệm: 12,8 m², mật độ khoảng cách cây cách cây 60 cm, mặt luống phủ nilon.
  • Nền phân bón đồng nhất: 30 tấn phân hữu cơ + 110 kg N + 60 kg P₂O₅ + 110 kg K₂O + vôi bột khi làm đất.

Danh mục các công thức thí nghiệm:

  • Công thức 1 (CT1): Biobac (Bacillus subtilis 50% w/w)
  • Công thức 2 (CT2): Microtech (Bacillus subtilis $10^9$ CFU/ml + Streptomyces lydicus $10^9$ CFU/ml)
  • Công thức 3 (CT3): Nanobac (Nano bạc 500 mg/l + Nano đồng 500 mg/l)
  • Công thức 4 (CT4): Bonny (Ningnamycin 40 g/l)
  • Công thức 5 (CT5): Ridomil Gold (Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl M 40 g/kg)
  • Công thức 6 (CT6): Đối chứng (Phun nước lã)

Quy trình xử lý thuốc: Phun ướt đẫm bề mặt luống trước khi trồng 1–2 ngày rồi phủ nilon; phun toàn bộ thân lá và vùng rễ sau trồng 7 ngày và 15 ngày; sau đó định kỳ xử lý 10 ngày/lần cho đến trước thu hoạch 15 ngày.

Phương pháp điều tra và chỉ tiêu theo dõi:

  • Phương pháp điều tra sâu bệnh theo tiêu chuẩn của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Rau Châu Á (AVRDC).
  • Thang phân cấp bệnh từ cấp 0 đến cấp 5 dựa trên tỷ lệ diện tích lá bị hại: Cấp 0 (0%), Cấp 1 (1–10%), Cấp 2 (10–25%), Cấp 3 (25–50%), Cấp 4 (50–75%), Cấp 5 (>75%).
  • Hiệu lực phòng trừ của thuốc ngoài đồng ruộng được xác định theo công thức Henderson-Tilton (1955): $$Q (%) = \left(1 - \frac{T_a \times C_b}{T_b \times C_a}\right) \times 100$$ (Trong đó: $T_a, T_b$ là chỉ số bệnh công thức thí nghiệm sau và trước xử lý; $C_a, C_b$ là chỉ số bệnh đối chứng sau và trước xử lý).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sai khác trung bình bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ trên phần mềm SAS 9.1; lập đồ thị trên Microsoft Word và Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu mở rộng diện tích và tăng vụ dưa lê tại Việt Nam, đối chiếu với các thách thức do sâu bệnh hại gây suy giảm năng suất và chất lượng. Tác giả phân tích tình trạng lạm dụng thuốc BVTV hóa học gây ô nhiễm môi trường đất, nước và sức khỏe người tiêu dùng, từ đó xác định mục tiêu, 3 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu về cơ chế chế phẩm sinh học/nano và ý nghĩa thực tiễn phục vụ quản lý đồng ruộng bền vững.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nguồn gốc, phân loại thực vật học và đặc tính sinh học của dưa lê (Cucumis melo L.), cấu trúc bộ rễ, thân leo (3–4 m), đặc điểm ra hoa đơn tính đồng chu và hình thái quả. Yêu cầu ngoại cảnh về nhiệt độ (27–30°C), ánh sáng, độ ẩm và loại đất thịt nhẹ, cát pha.
  • Thống kê sản xuất: Theo số liệu FAO (2017), diện tích trồng dưa thế giới đạt 1.147,81 nghìn ha, trong đó Trung Quốc dẫn đầu với 488.129 ha (chiếm 39,31% diện tích) và sản lượng 16.290,85 nghìn tấn (chiếm 54,34% sản lượng toàn cầu). Tại Việt Nam (2017), diện tích đạt 50.956 ha, năng suất 22,00 tấn/ha. Tác giả tổng thuật các mô hình trồng dưa lê công nghệ cao tại Vĩnh Phúc (thu nhập 7 triệu đồng/sào), Nam Định (4,7 triệu đồng/sào), Yên Bái (năng suất 700 kg/sào, độ Brix > 13%).
  • Tổng quan sâu bệnh hại: Phân tích quy luật phát sinh và triệu chứng của 6 loài sâu hại (sâu xanh da láng, sâu xanh ăn lá, bọ dưa, nhện đỏ, bọ trĩ, bọ rùa 28 chấm) và 8 loại bệnh hại (thối gốc do Rhizoctonia solani, sương mai do Pseudoperonospora cubensis, nứt thân chảy nhựa do Mycosphaerella melonis, thán thư do Colletotrichum lagenarium, phấn trắng do Erysiphe sp., héo thân lá do Didymella sp., héo rũ do Fusarium sp., khảm lá do Mosaic virus, héo vi khuẩn do Erwinia sp./Pseudomonas sp.).
  • Tình hình sử dụng thuốc BVTV: Thị trường thuốc BVTV sinh học toàn cầu tăng trưởng 16%/năm nhưng chỉ chiếm 2,5% thị phần. Tại Việt Nam, theo Thông tư 03/2018/TT-BNNPTNT, danh mục thuốc có 785 hoạt chất trừ sâu và 617 hoạt chất trừ bệnh, nhưng chế phẩm sinh học chỉ chiếm khoảng 5% tổng lượng sử dụng do rào cản về giá thành và tốc độ tác động.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vật liệu khảo nghiệm là giống dưa lê "Geum Je" và 5 loại thuốc BVTV có cơ chế sinh học, nano và hóa học. Mô tả địa điểm thực hiện tại khu cây trồng cạn ĐH Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ Thu Đông 2018. Thiết kế thí nghiệm theo sơ đồ khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 6 công thức x 3 lần nhắc lại. Quy định chi tiết phương pháp xử lý thuốc định kỳ và hệ thống chỉ tiêu theo dõi theo chuẩn QCVN 01-91:2012/BNNPTNT và AVRDC, cùng phương pháp tính hiệu lực theo công thức Henderson-Tilton và xử lý thống kê bằng SAS 9.1.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp toàn bộ các số liệu thực nghiệm đo đếm được trong vụ Thu Đông 2018:

1. Ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển: Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn hoàn toàn tương đương giữa tất cả các công thức: từ gieo đến mọc mầm đạt 5 ngày, mọc đến ra lá thật 20 ngày, mọc đến phân nhánh 30 ngày, ra hoa cái 42 ngày, thu quả đợt 1 sau 75 ngày và kết thúc thu quả ở 90 ngày. Việc phun các loại thuốc BVTV không làm biến đổi chu kỳ sinh trưởng của giống.

Chỉ tiêu nông học CT1 (Biobac) CT2 (Microtech) CT3 (Nanobac) CT4 (Bonny) CT5 (Ridomil Gold) CT6 (Đối chứng) Mức ý nghĩa ($P$) CV (%)
Số nhánh cấp 1 (nhánh) 11,33 12,00 11,00 11,66 11,40 11,86 $>0,05$ 8,93
Số nhánh cấp 2 (nhánh) 16,66 16,60 16,00 17,06 17,33 16,73 $>0,05$ 5,42
Đường kính gốc (cm) 0,77 0,78 0,75 0,77 0,75 0,76 $>0,05$ 8,04
Chiều dài quả (cm) 13,33 13,77 13,18 13,30 14,02 12,53 $>0,05$ 5,86
Đường kính quả (cm) 7,23 7,40 7,37 7,48 7,50 7,49 $>0,05$ 4,42
Số hoa cái/cây (hoa) 27,26 28,13 26,00 24,66 26,46 26,40 $>0,05$ 9,73
Số quả đậu/cây (quả) 10,73 11,00 11,06 11,13 10,53 10,73 $>0,05$ 3,04
Tỷ lệ đậu quả (%) 39,37 39,11 42,59 45,13 39,84 41,81 $>0,05$ 8,02

Các kết quả kiểm định thống kê đều cho thấy $P > 0,05$, khẳng định các loại thuốc BVTV khảo nghiệm không gây ức chế hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng dinh dưỡng và khả năng thụ phấn, đậu quả của dưa lê.

2. Thành phần và tần suất xuất hiện sâu, bệnh hại:

  • Sâu hại: Ghi nhận 3 loài chính gồm bọ dưa (Aulacophora similis), ruồi đục quả (Bactrocera cucurbitae) và sâu xanh ăn lá (Diaphania indica). Cả 3 loài đều xuất hiện ở mức "ít phổ biến" (+) với tần suất bắt gặp từ 5–25%.
  • Bệnh hại: Ghi nhận 4 loại bệnh chính, trong đó bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis) xuất hiện "rất phổ biến" (+++, tần suất > 50%), bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) xuất hiện "phổ biến" (++, tần suất 25–50%), bệnh khảm lá virus (Watermelon mosaic virus) và nứt thân chảy nhựa (Mycosphaerella melonis) xuất hiện "ít phổ biến" (+, 5–25%).

3. Động thái tỷ lệ bệnh sương mai và phấn trắng: Bệnh không xuất hiện ở giai đoạn cây con đến đẻ nhánh, bắt đầu phát sinh ở giai đoạn ra hoa cái và tăng mạnh ở giai đoạn đậu quả (sương mai đạt 25,86% và phấn trắng đạt 22,09% ở CT3). Đến giai đoạn trước thu hoạch, các công thức xử lý thuốc giúp hạ thấp tỷ lệ bệnh rõ rệt so với đối chứng (tỷ lệ bệnh ở CT5 giảm còn 16,62% đối với sương mai và 13,62% đối với phấn trắng).

4. Hiệu lực phòng trừ của các loại thuốc BVTV: Hiệu lực phòng trừ cả hai bệnh tăng dần từ 3 ngày, 5 ngày và đạt đỉnh cao nhất sau 7 ngày phun ở tất cả các công thức thuốc BVTV.

Công thức thí nghiệm Hiệu lực trừ bệnh sương mai (%) Hiệu lực trừ bệnh phấn trắng (%)
3 ngày 5 ngày 7 ngày 3 ngày 5 ngày 7 ngày
CT1 (Biobac) 27,00ᵇ 35,18ᶜ 42,03ᶜ 15,92ᶜ 34,34ᵇᶜ 47,57ᵇ
CT2 (Microtech) 29,17ᵇ 42,08ᵇ 50,14ᵇ 15,13ᶜ 38,28ᵇ 54,06ᵃᵇ
CT3 (Nanobac) 25,62ᵇ 33,38ᶜ 42,03ᶜ 23,07ᵇ 29,43ᶜ 44,53ᵇ
CT4 (Bonny) 28,08ᵇ 34,12ᶜ 35,68ᵈ 15,67ᶜ 33,36ᵇᶜ 45,01ᵇ
CT5 (Ridomil Gold) 35,00ᵃ 51,48ᵃ 62,96ᵃ 27,97ᵃ 45,21ᵃ 64,27ᵃ
CT6 (Đối chứng) 0,00ᶜ 0,00ᵈ 0,00ᵉ 0,00ᵈ 0,00ᵈ 0,00ᶜ
Mức ý nghĩa ($P$) $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$
CV (%) 10,11 6,88 5,56 16,30 10,21 14,92
LSD₀,₀₅ 4,44 4,09 3,92 4,83 5,59 11,56

(Ghi chú: Các chữ cái a, b, c, d, e trong cùng một cột biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính an toàn của các loại thuốc khảo nghiệm đối với sinh trưởng cây trồng và xác định Ridomil Gold có hiệu lực cao nhất, tiếp theo là chế phẩm sinh học Microtech đạt hiệu lực trừ sương mai 50,14% và phấn trắng 54,06% sau 7 ngày. Tác giả kiến nghị ứng dụng Microtech trong quy trình thâm canh an toàn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính của khóa luận:

  • Tính an toàn sinh học đối với cây trồng: Toàn bộ 5 loại thuốc BVTV (Biobac, Microtech, Nanobac, Bonny, Ridomil Gold) không gây ảnh hưởng tiêu cực đến chu kỳ sinh trưởng (tổng thời gian sinh trưởng đạt 90 ngày ở tất cả các công thức), khả năng phân cành (nhánh cấp 1 đạt 11,00–12,00 nhánh/cây; nhánh cấp 2 đạt 16,00–17,33 nhánh/cây), đường kính gốc (0,75–0,78 cm), kích thước quả (chiều dài 13,18–14,02 cm; đường kính 7,23–7,50 cm) và tỷ lệ đậu quả (39,11–45,13%) với $P > 0,05$.
  • Hiệu lực phòng trừ nấm bệnh thực nghiệm:
    • Thuốc hóa học đối chứng Ridomil Gold đạt hiệu lực cao nhất ở thời điểm 7 ngày sau phun: đạt 62,96% đối với bệnh sương mai và 64,27% đối với bệnh phấn trắng.
    • Trong nhóm chế phẩm sinh học và nano, chế phẩm Microtech (Bacillus subtilis + Streptomyces lydicus) thể hiện hiệu lực vượt trội nhất: đạt hiệu lực 50,14% đối với bệnh sương mai và 54,06% đối với bệnh phấn trắng sau 7 ngày xử lý (sai khác có ý nghĩa thống kê so với các chế phẩm sinh học khác ở mức $P < 0,05$).
    • Các chế phẩm Biobac, Nanobac và Bonny đạt hiệu lực phòng trừ dao động từ 35,68% đến 47,57% sau 7 ngày.

Đóng góp của tác giả:

  • Bổ sung hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu lực đồng ruộng của các nhóm hoạt chất sinh học (Bacillus subtilis, Streptomyces lydicus, Ningnamycin), hạt nano kim loại (Nano bạc + Nano đồng) so với thuốc hóa học phối hợp (Mancozeb + Metalaxyl M) trên dưa lê tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Đề xuất giải pháp sử dụng chế phẩm sinh học Microtech làm giải pháp thay thế khả thi cho thuốc BVTV hóa học trong các mô hình sản xuất dưa lê theo hướng VietGAP và nông nghiệp hữu cơ nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ canh tác duy nhất (vụ Thu Đông 2018) và tại 01 địa điểm thực nghiệm (Khu cây trồng cạn Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên).
  • Khảo nghiệm chỉ giới hạn trên 01 giống dưa lê nhập nội cụ thể ("Geum Je" - Hàn Quốc), chưa tiến hành đối chứng phản ứng trên các bộ giống dưa lê địa phương hoặc các giống thương mại khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục mở rộng khảo nghiệm hiệu lực của chế phẩm vi sinh Microtech và Nanobac trên các vụ gieo trồng khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Xuân Hè) và trên nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau tại miền Bắc.
  • Nghiên cứu kết hợp luân phiên chế phẩm sinh học với các biện pháp canh tác, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) nhằm xây dựng hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật phòng trừ bệnh hại đạt hiệu quả kinh tế và an toàn sinh học cao nhất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật làm tài liệu tham khảo phương pháp luận bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), phương pháp phân cấp bệnh và cách tính toán hiệu lực phòng trừ thuốc BVTV bằng công thức Henderson-Tilton.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Tham khảo thông số thực nghiệm về quy luật xuất hiện của sâu bệnh hại dưa lê trong vụ Thu Đông và định mức liều lượng, lịch trình xử lý chế phẩm sinh học Microtech trong phòng trừ bệnh sương mai và phấn trắng.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng số liệu đối chiếu chi tiết giữa thuốc hóa học (Ridomil Gold) và các chế phẩm sinh học/nano (Microtech, Biobac, Nanobac, Bonny) trong Phần 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo nghiệm trên giống dưa lê nào và sử dụng những loại thuốc BVTV nào?
Khóa luận khảo nghiệm trên giống dưa lê Hàn Quốc "Geum Je" (nhập nội bởi công ty ASEAN SEED) với 5 loại thuốc/chế phẩm BVTV gồm: Biobac (Bacillus subtilis 50% w/w), Microtech (Bacillus subtilis $10^9$ CFU/ml + Streptomyces lydicus $10^9$ CFU/ml), Nanobac (Nano bạc 500 mg/l + Nano đồng 500 mg/l), Bonny (Ningnamycin 40 g/l), Ridomil Gold (Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl M 40 g/kg) và 1 công thức đối chứng phun nước lã.

2. Thời gian sinh trưởng của giống dưa lê trong thí nghiệm là bao lâu và thuốc BVTV có ảnh hưởng đến các giai đoạn này không?
Tổng thời gian sinh trưởng từ gieo đến kết thúc thu quả là 90 ngày (5 ngày mọc mầm, 20 ngày ra lá thật, 30 ngày phân nhánh, 42 ngày ra hoa cái, 75 ngày thu quả lần đầu). Phân tích phương sai cho thấy các công thức thuốc BVTV không làm sai khác thời gian sinh trưởng so với đối chứng ($P > 0,05$).

3. Hiệu lực trừ bệnh sương mai và phấn trắng của chế phẩm sinh học Microtech đạt bao nhiêu so với thuốc hóa học Ridomil Gold?
Sau 7 ngày phun, thuốc hóa học Ridomil Gold đạt hiệu lực cao nhất (62,96% với sương mai và 64,27% với phấn trắng). Chế phẩm vi sinh Microtech đạt hiệu lực cao nhất trong nhóm sinh học/nano với 50,14% đối với sương mai và 54,06% đối với phấn trắng.

4. Những đối tượng sâu bệnh hại chính nào xuất hiện trên ruộng dưa lê thí nghiệm tại Thái Nguyên?
Văn bản ghi nhận 3 loại sâu hại gồm bọ dưa (Aulacophora similis), ruồi đục quả (Bactrocera cucurbitae), sâu xanh ăn lá (Diaphania indica) với tần suất ít phổ biến (+, 5–25%). Về bệnh hại, ghi nhận bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis) rất phổ biến (+++, >50%), bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) phổ biến (++, 25–50%), bệnh khảm lá virus và nứt thân chảy nhựa ít phổ biến (+, 5–25%).

5. Lịch trình xử lý các loại thuốc BVTV trong thí nghiệm được thực hiện như thế nào?
Thuốc được xử lý trước khi trồng 1–2 ngày (phun đẫm mặt luống trước khi phủ nilon), sau trồng 7 ngày và sau trồng 15 ngày (phun đẫm toàn bộ cây và đất quanh vùng rễ), sau đó định kỳ 10 ngày phun nhắc lại một lần cho đến trước khi thu hoạch 15 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Bích Ngọc đã đánh giá khách quan và có cơ sở khoa học về ảnh hưởng của 5 loại thuốc BVTV đối với sinh trưởng và khả năng phòng trừ dịch bệnh trên giống dưa lê Hàn Quốc "Geum Je" vụ Thu Đông 2018 tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định các loại thuốc BVTV khảo nghiệm hoàn toàn an toàn đối với sinh trưởng, phát triển và các yếu tố cấu thành năng suất của cây. Bên cạnh thuốc hóa học Ridomil Gold cho hiệu lực cao nhất, chế phẩm vi sinh Microtech (Bacillus subtilis + Streptomyces lydicus) thể hiện hiệu quả phòng trừ bệnh sương mai (50,14%) và phấn trắng (54,06%) vượt trội trong nhóm sinh học, cung cấp luận cứ thực nghiệm giá trị cho việc xây dựng quy trình canh tác dưa lê an toàn và bền vững.