Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L. Benn)", chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm (mã số 9540101), được nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Tân thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Minh Thủy, hoàn thành năm 2018.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L. Benn), còn gọi là bọ mắm hay rau tía, là loài thảo dược thuộc họ Gai (Urticaceae) mọc tự nhiên và được trồng phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền, cây thuốc dòi được dùng làm nước uống giải nhiệt hoặc sắc uống trị các chứng ho lâu năm, ho lao, viêm họng, viêm đường tiết niệu, tiêu viêm. Các công bố trước đó đã ghi nhận dịch chiết cây thuốc dòi chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học có tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng nấm.
Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu này chủ yếu được thu hái tự nhiên hoặc trồng xen canh quy mô nhỏ, sử dụng trực tiếp ở dạng tươi hoặc phơi khô thủ công. Việc xác định chế độ canh tác, mùa vụ trồng, thời điểm thu hoạch tối ưu nhằm tích lũy tối đa hoạt chất chưa được chuẩn hóa. Đồng thời, kỹ thuật sơ chế, sấy khô, điều kiện bảo quản chống suy giảm hoạt chất cũng như công nghệ chế biến thành các dạng sản phẩm tiện dụng có giá trị gia tăng (như cao lỏng, bột hòa tan) chưa được nghiên cứu bài bản. Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống công nghệ và thực tiễn nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định thời điểm thu hoạch và phương pháp xử lý sau thu hoạch thích hợp cho cây thuốc dòi nhằm thu nhận tối đa hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học.
- Xây dựng quy trình chế biến hai dạng sản phẩm thực phẩm tiện dụng gồm cao lỏng và bột hòa tan từ cây thuốc dòi đạt tiêu chuẩn chất lượng và có khả năng hỗ trợ sức khỏe.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L. Benn), tập trung vào dạng thân tím đỏ được trồng và thu hoạch tại tỉnh An Giang.
- Phạm vi không gian: Vùng trồng nguyên liệu tại An Giang; các thí nghiệm công nghệ chế biến, phân tích hóa lý và vi sinh được thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ và Trường Đại học An Giang; các thử nghiệm dược lý trên mô hình động vật được phối hợp tiến hành tại cơ sở chuyên môn.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi mùa vụ trồng, thu hoạch nguyên liệu và triển khai thực nghiệm diễn ra từ năm 2014 đến năm 2018 (trong đó theo dõi mùa vụ vào mùa nắng từ tháng 1 đến tháng 4/2015 và mùa mưa từ tháng 7 đến tháng 10/2015; thời gian theo dõi bảo quản kéo dài 12 tháng).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến cây thuốc dòi và công nghệ chế biến:
- Đặc điểm thực vật và công dụng dân gian: Đỗ Tất Lợi (2004) và Võ Văn Chi (2012) ghi nhận các bài thuốc dân gian dùng cây thuốc dòi chữa ho lâu năm, viêm họng, viêm ruột, đinh nhọt; Purkayastha và cộng sự (2007) ghi nhận cách chữa tổn thương mắt ở Ấn Độ; Bhattacharjya và Borah (2008) mô tả kinh nghiệm trị ngứa, kiết lỵ, tiêu chảy ở trẻ nhỏ; Li (2006) tại Đài Loan nghiên cứu dùng cây trị đau dạ dày và chống phóng xạ.
- Thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học: Lê Thanh Thủy (2007) phân lập các hợp chất như phyllanthin, methyl stearat, $\beta$-sitosterol-3-O-$\beta$-D-glucopyranosid, vitexin, isovitexin, quercetin và xác định hoạt tính kháng khuẩn của cao nước, cao ether dầu hỏa, cao butanol; Alam và cộng sự (2003) cô lập isoflavone từ cao chloroform có khả năng ức chế Escherichia coli; Saha và cộng sự (2012), Saha và Paul (2012a, 2012b), Paul và Saha (2012) khảo sát dịch chiết ethanol về khả năng kháng khuẩn, kháng nấm Aspergillus niger và ức chế tế bào; Li và cộng sự (2011) so sánh hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết từ các dung môi acetone, ethyl acetate, ether dầu hỏa; Sarma và Dinda (2013) phân lập các hợp chất triterpenoid như friedelin, myricyl alcohol từ dịch chiết methanol.
- Ứng dụng sinh học và thú y: Lê Văn Lang (2004) nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn hô hấp gia súc; Lã Văn Kính (2012) sử dụng bài thuốc chứa thuốc dòi thay thế kháng sinh phòng tiêu chảy ở gia súc; Trần Mỹ Tiên và cộng sự (2013) đánh giá độc tính cấp và ảnh hưởng huyết học của cao cồn thuốc dòi phối hợp dây cóc trên chuột.
- Kỹ thuật chế biến nhiệt và bảo quản: Tác giả dẫn chứng các cơ sở lý thuyết về sấy, cô đặc chân không và sấy phun từ Nguyễn Văn Lụa (2001), Lê Văn Việt Mẫn và cộng sự (2011), Nindo và cộng sự (2007), Couto và cộng sự (2013) cùng các công trình biến tính hóa sinh dưới tác dụng nhiệt của Dewanto và cộng sự (2002), Khatun và cộng sự (2006).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng dược lý của dịch chiết cây thuốc dòi, phần lớn chỉ dừng lại ở khảo sát sơ bộ bằng dung môi hữu cơ trên nguyên liệu hoang dại. Chưa có công trình nào nghiên cứu động thái biến đổi của các hợp chất sinh học theo thời gian sinh trưởng và mùa vụ; tối ưu hóa thông số trích ly bằng dung môi nước (phù hợp với tiêu chuẩn chế biến thực phẩm); áp dụng toán học tối ưu hóa công nghệ cô đặc chân không và sấy phun tạo sản phẩm thương mại; cũng như kiểm chứng lâm sàng/dược lý (tác dụng long đàm, ức chế ho) của sản phẩm hoàn chỉnh trên động vật thí nghiệm. Luận án giải quyết toàn bộ chuỗi mắt xích từ trồng trọt, thu hoạch, sơ chế, chế biến đến đánh giá chức năng sản phẩm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng lý thuyết hóa thực vật học về các nhóm hợp chất thứ cấp trong thực vật (Harborne, 1986; Pandey và Rizvi, 2009), gồm:
- Polyphenol: Hợp chất chuyển hóa thứ cấp có cấu trúc vòng thơm mang các nhóm hydroxyl, có khả năng khử gốc tự do thông qua cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen (HAT) hoặc chuyển electron đơn lẻ (ET).
- Flavonoid: Khung cấu trúc $C_6-C_3-C_6$ với hai vòng benzene liên kết qua dị vòng pyran, đóng vai trò dập tắt gốc superoxide, ức chế enzyme và bảo vệ tế bào.
- Anthocyanin: Sắc tố hòa tan trong nước nhóm flavonoid, biến đổi màu sắc theo pH, nhạy cảm với nhiệt độ và ion kim loại.
- Tannin: Hợp chất polyphenol cao phân tử (tannin ngưng tụ và tannin thủy phân) có khả năng kết tủa protein, kháng khuẩn và làm se niêm mạc.
- Động học nhiệt: Sử dụng phương trình Arrhenius để xác định hằng số tốc độ phân hủy ($k$) và năng lượng hoạt hóa ($E_a$) của các hợp chất sinh học trong quá trình sấy và cô đặc.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án thuộc hướng nghiên cứu thực nghiệm công nghệ thực phẩm kết hợp thử nghiệm sinh học, ứng dụng toán học thống kê:
- Quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa: Sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) với mô hình phức hợp tâm (Central Composite Design - CCD) trên phần mềm Statgraphics Centurion để thiết kế thí nghiệm, thiết lập phương trình hồi quy đa thức bậc hai và tối ưu hóa đa mục tiêu.
- Phương pháp phân tích hóa lý và hoạt tính sinh học:
- Hàm lượng polyphenol tổng số: Phương pháp Folin-Ciocalteu, tính theo đương lượng gallic acid (mg GAE/g).
- Hàm lượng flavonoid tổng số: Phương pháp tạo phức màu với nhôm chloride ($AlCl_3$), tính theo đương lượng quercetin (mg QE/g).
- Hàm lượng anthocyanin tổng số: Phương pháp đo quang vi sai pH, tính theo cyanidin-3-glucoside (mg CE/100g).
- Hàm lượng tannin: Phương pháp chuẩn độ oxy hóa khử hoặc tạo phức Folin-Denis, tính theo đương lượng tannic acid (mg TAE/g).
- Hoạt tính chống oxy hóa in vitro: Đánh giá bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH ($IC_{50}$), năng lực khử sắt FRAP ($\mu M\ FeSO_4/100mg$) và chỉ số chống oxy hóa AAI.
- Các chỉ tiêu vật lý: Đo màu theo hệ CIE $L^, a^, b^*$; độ khác màu tổng thể ($\Delta E$); chỉ số hóa nâu phi enzyme (NEB); hoạt độ nước ($a_w$); độ nhớt; kích thước hạt bột qua kính hiển vi điện tử quét (SEM).
- Phương pháp thử nghiệm dược lý trên động vật:
- Độc tính cấp đường uống: Xác định liều tối đa không gây chết ($D_{max}$) trên chuột nhắt trắng theo dõi trong 14 ngày.
- Thử nghiệm kháng khuẩn: Phương pháp khuếch tán giếng thạch xác định đường kính vòng vô khuẩn (ĐKVK) và phương pháp pha loãng liên tiếp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên các chủng vi khuẩn hô hấp (Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus...).
- Tác dụng long đàm: Đánh giá khả năng bài tiết đỏ phenol tại đường hô hấp chuột bình thường và chuột bị gây mô hình viêm/ho.
- Tác dụng giảm ho: Mô hình khí dung dung dịch capsaicin kích thích gây phản xạ ho trên chuột nhắt trắng; ghi nhận tiềm thời xuất hiện cơn ho đầu tiên, số lần ho, số lần khịt mũi/chải lông vùng mõm và số lần nhảy hoảng loạn.
- Phương pháp đánh giá cảm quan và thị hiếu: Khảo sát mức độ chấp nhận của 150 người tiêu dùng phân bố theo độ tuổi, nghề nghiệp bằng thang đo thị hiếu Hedonic 9 điểm và bảng câu hỏi điều tra thị trường.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp được thu thập hoàn toàn từ các đợt trồng thực địa, phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm dược lý thực tế của đề tài từ năm 2014 đến năm 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng dược liệu chưa được khai thác toàn diện của cây thuốc dòi tại Đồng bằng sông Cửu Long. Xác định mục tiêu nghiên cứu là hoàn thiện quy trình thu hoạch, sơ chế, bảo quản và xây dựng công nghệ chế biến hai sản phẩm có giá trị gia tăng cao: cao lỏng và bột hòa tan. Chương giới thiệu cũng nêu bật 4 nội dung nghiên cứu chính, ý nghĩa khoa học - thực tiễn và 4 điểm mới của luận án.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện bao gồm:
- Phân loại học, đặc điểm hình thái, vùng sinh thái và các bài thuốc dân gian trị bệnh hô hấp của cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica).
- Cấu trúc hóa học và dược tính của 4 nhóm hợp chất sinh học: polyphenol, flavonoid, anthocyanin và tannin.
- Bản chất và cơ chế hoạt động của các chất chống oxy hóa tự nhiên (dập tắt gốc tự do, tạo phức càng cua kim loại).
- Tác động của quá trình chế biến nhiệt (sấy, trích ly, cô đặc chân không, sấy phun) đến độ bền của hoạt chất.
- Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về thành phần hóa thực vật của cây thuốc dòi và các thử nghiệm dược lý trên mô hình động vật.
Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết các nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị và quy trình bố trí 9 khối thí nghiệm thực nghiệm thuộc 3 nội dung:
- Nội dung 1 (Thu hoạch và sau thu hoạch): Khảo sát 2 mùa vụ (nắng và mưa) kết hợp 5 thời điểm thu hoạch (30, 45, 60, 75, 90 ngày sau trồng); khảo sát nhiệt độ sấy (60, 70, 80, 90, 100°C) và phơi nắng trên nguyên liệu nguyên cây và cắt khúc; theo dõi bảo quản nguyên liệu khô trong 12 tháng.
- Nội dung 2 (Chế biến sản phẩm):
- Sản phẩm cao lỏng: Tối ưu hóa trích ly (nhiệt độ 70 - 90°C, thời gian 20 - 40 phút, tỷ lệ nước/nguyên liệu 20/1 - 30/1 v/w); phối chế chất điều vị và phụ gia tạo gel (acid citric 0,2 - 0,4%, đường sucrose 15 - 25°Brix, carboxymethyl cellulose 0,2 - 0,4%); tối ưu hóa cô đặc chân không (áp suất 550 - 650 mmHg, thời gian 30 - 40 phút).
- Sản phẩm bột hòa tan: Tối ưu hóa chất mang (maltodextrin 5 - 15% kết hợp gum arabic, carrageenan, xanthan gum từ 0,06 - 0,10%); tối ưu hóa sấy phun (nhiệt độ khí vào 170 - 190°C, tốc độ bơm nhập liệu 16 - 20 rpm); phối trộn tỷ lệ bột/đường sucrose/acid ascorbic.
- Theo dõi biến đổi hoạt chất trong bảo quản cao (lọ thủy tinh) và bột (hộp nhựa).
- Nội dung 3 (Đặc tính chức năng và thương mại hóa): Đánh giá hóa lý, vi sinh, kim loại nặng; hoạt tính chống oxy hóa in vitro; kháng khuẩn đường hô hấp; thử nghiệm độc tính cấp, long đàm và giảm ho trên chuột; khảo sát 150 người tiêu dùng; tính toán hiệu suất thu hồi và dự toán kinh phí sản xuất.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 phân tích toàn bộ kết quả thực nghiệm với các dữ liệu định lượng cụ thể:
1. Quá trình thu hoạch và xử lý sau thu hoạch
- Mùa vụ và thời điểm thu hoạch: Cây thuốc dòi trồng trong mùa nắng (tháng 1 - 4) sinh trưởng tốt hơn và tích lũy hàm lượng polyphenol, flavonoid, anthocyanin và tannin cao hơn có ý nghĩa so với cây trồng trong mùa mưa (tháng 7 - 10). Giai đoạn thu hoạch thích hợp nhất là 4 - 8 tuần tuổi sau khi trồng (tối ưu quanh 45 - 60 ngày).
- Làm khô nguyên liệu: Sấy ở 60°C hoặc phơi nắng cho phép duy trì hàm lượng hoạt chất sinh học cao nhất; sấy ở nhiệt độ cao hơn (70 - 100°C) làm tăng hằng số tốc độ phân hủy $k$ của polyphenol và flavonoid. Dạng nguyên liệu cắt khúc (3 - 5 cm) giúp thoát ẩm nhanh và đồng đều hơn so với để nguyên cây.
- Bảo quản nguyên liệu khô: Nguyên liệu làm khô đạt ẩm độ < 12%, đóng trong bao bì PE 2 lớp bảo quản ở nhiệt độ phòng duy trì chất lượng tốt trong 12 tháng với độ hao hụt hoạt chất chấp nhận được.
2. Công nghệ chế biến cao lỏng và bột hòa tan
| Chỉ tiêu / Thông số |
Quy trình chế biến Cao lỏng |
Quy trình chế biến Bột sấy phun |
| Thông số trích ly tối ưu |
81°C; 30 phút; Tỷ lệ nước/nguyên liệu 27/1 (v/w) |
Tương tự quy trình trích ly thu dịch |
| Phối chế nguyên liệu |
0,29% Acid citric; 20°Brix sucrose; 0,29% CMC |
9% Maltodextrin (w/v); 0,08% Gum arabic |
| Chế độ chế biến chính |
Cô đặc chân không 600 mmHg trong 40 phút |
Sấy phun: Khí vào 179°C; Bơm nhập liệu 18 rpm |
| Phối trộn thành phẩm |
Sử dụng trực tiếp sản phẩm cô đặc |
Phối trộn bột/sucrose/acid ascorbic = 3/15/0,1 (w/w/w) |
| Độ ẩm / Chất khô |
Chất khô 60°Brix; $a_w$ 0,91; pH 3,9; độ nhớt 538 mPas |
Độ ẩm bột 6,5% |
| Hàm lượng Anthocyanin |
2,85 mg CE/100g |
8,06 mg CE/100g |
| Hàm lượng Flavonoid |
3,81 mg QE/g |
30,86 mg QE/g |
| Hàm lượng Polyphenol |
8,05 mg GAE/g |
28,12 mg GAE/g |
| Hàm lượng Tannin |
6,12 mg TAE/g |
24,85 mg TAE/g |
- Bảo quản sản phẩm:
- Cao lỏng (lọ thủy tinh 250 ml): Sau thời gian bảo quản, mẫu để ở nhiệt độ phòng có tổn thất anthocyanin, flavonoid, polyphenol, tannin lần lượt là 64,21%, 63,52%, 45,59% và 40,52%; trong khi bảo quản lạnh giảm thiểu thất thoát tương ứng còn 42,11%, 40,94%, 32,30% và 29,58%.
- Bột hòa tan (hộp nhựa 100g, nhiệt độ phòng): Mức tổn thất hoạt chất lần lượt là 51,85%, 50,97%, 36,64% và 33,86%.
3. Hoạt tính sinh học, dược lý và đánh giá cảm quan
- Hoạt tính chống oxy hóa in vitro:
- Giá trị $IC_{50}$ kháng gốc tự do DPPH: Bột hòa tan đạt 0,98 mg/ml (hoạt tính cao hơn), cao lỏng đạt 3,18 mg/ml.
- Năng lực khử sắt FRAP: Bột hòa tan đạt 116,198 $\mu M\ FeSO_4/100mg$; cao lỏng đạt 6,687 $\mu M\ FeSO_4/100mg$.
- Chỉ số năng lực chống oxy hóa toàn phần AAI: Bột đạt 41,792; cao lỏng đạt 14,333.
- Thử nghiệm vi sinh và dược lý:
- Bột thuốc dòi thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với Streptococcus pyogenes với nồng độ ức chế tối thiểu MIC = 50 mg/ml; dạng cao lỏng không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ trên các chủng vi khuẩn hô hấp khảo sát.
- Cả hai dạng sản phẩm đều an toàn, không thể hiện độc tính cấp đường uống trên chuột ở liều thử nghiệm tối đa ($D_{max}$).
- Tác dụng long đàm: Cả hai sản phẩm đều làm tăng có ý nghĩa thống kê tỷ lệ tiết đỏ phenol trên đường hô hấp chuột. Liều quy đổi trên người đạt hiệu quả là 4 g/ngày đối với cao lỏng và 6 g/ngày đối với bột hòa tan.
- Tác dụng giảm ho: Trên mô hình chuột gây ho bằng khí dung capsaicin, bột thuốc dòi ở liều 6 g/ngày thể hiện tác dụng giảm ho rõ rệt (kéo dài thời gian tiềm thời xuất hiện cơn ho, giảm số lần khịt mũi, chải lông vùng mõm và số lần nhảy hoảng loạn); trong khi cao lỏng thuốc dòi có tác dụng ức chế triệu chứng ho chưa điển hình bằng dạng bột.
- Khảo sát thị hiếu (n = 150): 75 - 85% người tiêu dùng đánh giá màu sắc, mùi vị ở mức từ "thích" đến "cực kỳ thích"; 93 - 94% đánh giá chất lượng sản phẩm từ loại khá đến rất tốt; 80 - 84% người tiêu dùng sẵn lòng mua sản phẩm khi được thương mại hóa với mức giá khảo sát 30.000 đồng/đơn vị sản phẩm (keo 250 ml cao lỏng hoặc hộp bột 100g).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm tắt toàn bộ các thông số kỹ thuật đã được tối ưu hóa từ khâu trồng trọt đến sản phẩm cuối cùng. Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu cơ chế sâu hơn ở mức độ tế bào, mở rộng thử nghiệm lâm sàng trên người và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sản phẩm công nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và khoa học
- Lần đầu tiên công bố bộ dữ liệu toàn diện về sự tích lũy và hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học (polyphenol, flavonoid, anthocyanin, tannin) của cây thuốc dòi trồng tại An Giang theo mùa vụ trồng và thời gian sinh trưởng.
- Thiết lập được mô hình toán học động học phân hủy hoạt chất sinh học (hằng số tốc độ $k$, năng lượng hoạt hóa $E_a$) trong quá trình làm khô bằng nhiệt và cô đặc chân không.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm chứng minh tác dụng dược lý của dịch chiết cây thuốc dòi đối với phản xạ ho và khả năng bài tiết đàm trên mô hình động vật, giải thích cơ chế theo y học thực chứng cho các bài thuốc dân gian truyền thống.
Đóng góp về thực tiễn và công nghệ
- Xác định quy trình công nghệ thu hoạch (4 - 8 tuần tuổi, mùa khô), kỹ thuật sơ chế sấy ở 60°C hoặc phơi nắng đến ẩm độ < 12%, cắt khúc 3 - 5 cm và bảo quản ổn định trong 12 tháng.
- Xây dựng thành công quy trình công nghệ sản xuất cao lỏng thuốc dòi (trích ly 81°C, 30 phút, tỷ lệ 27/1 v/w; phối chế 0,29% citric acid, 20°Brix đường, 0,29% CMC; cô đặc chân không 600 mmHg trong 40 phút) và bột hòa tan sấy phun (phối chế 9% maltodextrin, 0,08% gum arabic; nhiệt độ gió vào 179°C; dòng nhập liệu 18 rpm; tỷ lệ phối trộn bột/đường/vitamin C = 3/15/0,1).
- Cung cấp dữ liệu thị trường và chi phí sản xuất, tạo cơ sở để chuyển giao công nghệ cho các cơ sở chế biến thực phẩm và dược liệu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Kiến nghị của luận án
- Khuyến cáo bảo quản sản phẩm cao lỏng trong điều kiện nhiệt độ mát/lạnh để hạn chế sự suy giảm các hợp chất chống oxy hóa.
- Đề xuất tiếp tục nghiên cứu nâng cao quy mô sản xuất (pilot) và đánh giá chi tiết hơn về thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh đường hô hấp trên người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các khảo sát dược lý chỉ mới dừng lại ở mô hình in vitro và in vivo trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt trắng), chưa thực hiện thử nghiệm lâm sàng trên người; khảo sát bảo quản sản phẩm dừng lại ở 12 tháng đối với nguyên liệu và theo dõi biến đổi tính chất ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ lạnh đối với thành phẩm; chủng vi sinh thử nghiệm kháng khuẩn chủ yếu tập trung vào một số chủng gây bệnh đường hô hấp phổ biến.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án đề xuất mở rộng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng; phân lập chi tiết từng cấu tử tinh sạch chịu trách nhiệm chính trong cơ chế long đàm và ức chế ho; khảo sát mở rộng vùng trồng nguyên liệu theo tiêu chuẩn Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu (GACP-WHO).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm và Sau thu hoạch: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) và mô hình phức hợp tâm (CCD) trong tối ưu hóa đa mục tiêu cho các quá trình trích ly, cô đặc chân không và sấy phun.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu Dược học, Y học cổ truyền: Cung cấp số liệu định lượng về hoạt tính sinh học, tác dụng kháng khuẩn, long đàm và giảm ho của dịch chiết cây thuốc dòi, làm cơ sở chứng minh khoa học cho dược liệu học dân gian.
- Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng, nước giải khát thảo mộc: Tham khảo quy trình công nghệ chế biến cao lỏng và bột hòa tan, các tỷ lệ phối chế chất mang (maltodextrin, gum arabic), phụ gia tạo cấu trúc và dự toán kinh phí sản xuất để ứng dụng vào thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời điểm thu hoạch và mùa vụ trồng nào cho hàm lượng hoạt chất sinh học trong cây thuốc dòi cao nhất?
Cây thuốc dòi trồng vào mùa nắng (từ tháng 1 đến tháng 4) tích lũy hàm lượng hợp chất sinh học cao hơn mùa mưa (tháng 7 đến tháng 10). Giai đoạn thu hoạch tối ưu được xác định từ 4 đến 8 tuần tuổi sau khi trồng (tập trung ở 30 - 60 ngày tuổi).
2. Các thông số kỹ thuật tối ưu để sản xuất bột thuốc dòi bằng công nghệ sấy phun là gì?
Dịch trích ly được phối chế với 9% maltodextrin (w/v) và 0,08% gum arabic, vận hành sấy phun ở nhiệt độ không khí đầu vào là 179°C và tốc độ dòng nhập liệu là 18 rpm. Bột thành phẩm được phối chế sử dụng với tỷ lệ bột thuốc dòi / đường sucrose / acid ascorbic là 3 / 15 / 0,1 (w/w/w) trong 100 ml nước.
3. Sự khác biệt về hoạt tính sinh học giữa sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan là gì?
Sản phẩm bột hòa tan giữ được hàm lượng hoạt chất và hoạt tính chống oxy hóa cao hơn cao lỏng: giá trị $IC_{50}$ (khử gốc DPPH) của bột là 0,98 mg/ml so với 3,18 mg/ml của cao lỏng; năng lực khử sắt FRAP đạt 116,198 so với 6,687 $\mu M\ FeSO_4/100mg$; chỉ số AAI đạt 41,792 so với 14,333. Bột hòa tan có hoạt tính kháng khuẩn trên Streptococcus pyogenes (MIC = 50 mg/ml), trong khi cao lỏng không thể hiện hoạt tính này.
4. Liều lượng thử nghiệm dược lý trên chuột có tác dụng long đàm và giảm ho được quy đổi trên người là bao nhiêu?
Trên mô hình động vật thí nghiệm, liều quy đổi trên người có tác dụng long đàm và giảm triệu chứng ho kích thích bởi capsaicin đối với sản phẩm bột hòa tan là 6 g/ngày; đối với sản phẩm cao lỏng là 4 g/ngày (ở liều này cao lỏng có tác dụng long đàm nhưng tác dụng giảm ho chưa điển hình bằng dạng bột).
5. Điều kiện bảo quản nào thích hợp nhất cho sản phẩm cao lỏng thuốc dòi?
Sản phẩm cao lỏng bảo quản trong keo thủy tinh ở nhiệt độ lạnh có tỷ lệ tổn thất hoạt chất sinh học (anthocyanin, flavonoid, polyphenol, tannin lần lượt là 42,11%, 40,94%, 32,30%, 29,58%) thấp hơn đáng kể so với bảo quản ở nhiệt độ phòng (tổn thất lần lượt là 64,21%, 63,52%, 45,59%, 40,52%). Do đó, bảo quản lạnh là điều kiện khuyến nghị cho cao lỏng.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Tân đã giải quyết đồng bộ và có hệ thống quy trình kỹ thuật từ canh tác, thu hoạch đến công nghệ chế biến sâu nguồn dược liệu cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L. Benn). Thông qua phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa bề mặt đáp ứng, tác giả đã xác lập được các chế độ công nghệ chuẩn cho sản phẩm cao lỏng và bột sấy phun hòa tan giàu hợp chất có hoạt tính sinh học. Các kết quả kiểm chứng in vitro và in vivo trên động vật đã chứng minh cơ sở khoa học về khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, long đàm và ức chế phản xạ ho của sản phẩm, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp chế biến đồ uống chức năng tại Việt Nam.