Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp tại Việt Nam, rau xanh giữ vai trò thiết yếu đối với đời sống con người khi cung cấp các hợp chất quan trọng như protein, lipid, vitamin (đặc biệt là vitamin A, B, B6, E), muối khoáng và các men tiêu hóa hỗ trợ quá trình hấp thụ dinh dưỡng. Cây dưa chuột (Cucumis sativus L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) là loại rau ăn quả truyền thống, giữ vị trí cây rau thương mại chủ lực trong cơ cấu cây trồng hàng năm và là một trong ba mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam (cùng với ớt cay và cà chua) tới hơn 40 quốc gia.
Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, diện tích trồng dưa chuột hàng năm tại Việt Nam đạt khoảng 26.000 ha với sản lượng trên 80 tấn phục vụ tiêu dùng nội địa và chế biến xuất khẩu. Các vùng sản xuất tập trung được hình thành tại đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long, duyên hải miền Trung, Tây Nguyên và các tỉnh phía Bắc như Nam Định, Bắc Giang, Thanh Hóa, Thái Bình. Mặc dù tiềm năng thị trường chế biến xuất khẩu rất lớn, ngành sản xuất dưa chuột trong nước vẫn đối mặt với trở ngại chính là sự thiếu hụt bộ giống tốt phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái. Các giống địa phương đang gieo trồng phổ biến như Tam Dương, Phú Thịnh, Yên Mỹ, Nam Hà có năng suất thấp (15–25 tấn/ha), kích thước quả nhỏ và khả năng chống chịu sâu bệnh kém (đặc biệt là bệnh sương mai và phấn trắng).
Để khắc phục các nhược điểm trên, Viện Nghiên cứu Rau quả Việt Nam đã chọn tạo và nhập nội giống dưa chuột lai GL1-2. Đây là giống thích hợp cho cả vụ đông và vụ xuân hè tại các tỉnh phía Bắc, tiềm năng năng suất đạt từ 50–60 tấn/ha, quả có vỏ màu xanh, gai trắng, ruột đặc, ăn giòn ngọt, phẩm chất tốt và có khả năng chống chịu tốt với bệnh sương mai, phấn trắng. Giống đã được công nhận sản xuất thử năm 2014 và mở rộng diện tích tại nhiều tỉnh như Hưng Yên, Hải Phòng, Hải Dương, Hà Nam, Hòa Bình, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Thanh Hóa. Tuy nhiên, giống GL1-2 chưa được đưa vào sản xuất phổ biến tại tỉnh Thái Nguyên và chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào xác định khung thời vụ gieo trồng tối ưu cho giống này trong điều kiện sinh thái vụ xuân hè tại địa phương.
Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ đến khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống dưa chuột lai GL1-2 vụ xuân hè năm 2016 tại Thái Nguyên" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Xác định thời vụ gieo trồng thích hợp nhất để giống dưa chuột lai GL1-2 đạt khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, năng suất cao và phẩm chất quả đảm bảo, làm cơ sở khoa học để khuyến cáo vào sản xuất nông nghiệp tại Thái Nguyên.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Theo dõi ảnh hưởng của thời vụ đến khả năng sinh trưởng của giống dưa chuột GL1-2.
- Theo dõi ảnh hưởng của thời vụ đến khả năng ra hoa, đậu quả của giống dưa chuột thí nghiệm.
- Theo dõi ảnh hưởng của thời vụ đến năng suất và một số chỉ tiêu chất lượng, cấu trúc quả dưa chuột GL1-2.
- Theo dõi tình hình phát sinh và mức độ gây hại của sâu, bệnh hại xuất hiện trên các công thức thí nghiệm.
- Đánh giá ảnh hưởng của các thời vụ trồng khác nhau đến hiệu quả kinh tế.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa chuột lai GL1-2 do Viện Nghiên cứu Rau quả Việt Nam cung cấp (giống nhập nội).
- Không gian nghiên cứu: Thí nghiệm đồng ruộng được triển khai tại Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Thời gian thực hiện toàn bộ đề tài từ tháng 06/2016 đến tháng 12/2016; trong đó thời gian trực tiếp bố trí và theo dõi thí nghiệm trên đồng ruộng diễn ra từ tháng 03/2016 đến tháng 06/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và đặc điểm sinh học cây dưa chuột
Cây dưa chuột (Cucumis sativus L.) là cây thân thảo hàng năm, thân leo hoặc bò, có phủ lớp lông dày, chiều dài thân chính đạt từ 2–3 m. Cây có bộ rễ ăn nông phát triển yếu, chiều dài rễ chỉ từ 10–15 cm, phân bố tập trung ở tầng đất mặt rộng 60–90 cm và chiếm khoảng 1,5% trọng lượng toàn cây. Hoa dưa chuột thuộc dạng đơn tính cùng gốc (đồng chu), hoa đực mọc thành chùm ở nách lá với cuống dài xuất hiện trước ở các tầng thấp, hoa cái mọc đơn lẻ có bầu nhụy phát triển sẵn trước khi nở.
Về yêu cầu điều kiện ngoại cảnh:
- Nhiệt độ: Dưa chuột là cây ưa ấm, nhiệt độ nảy mầm tối thích từ 15,5–35°C (tối thiểu 10–18°C đất, tối đa 40,5°C); nhiệt độ sinh trưởng thích hợp dao động trong khoảng 18–30°C, cây mẫn cảm mạnh với sương giá và nhiệt độ dưới 0°C.
- Ánh sáng: Thuộc nhóm cây ưa ngày ngắn (thời gian chiếu sáng thích hợp 10–12 giờ/ngày giúp phân hóa mầm hoa cái sớm và nhiều; nếu ngày dài và nhiệt độ cao sẽ gia tăng tỷ lệ hoa đực).
- Nước và ẩm độ: Cây có nhu cầu nước rất cao do hàm lượng nước trong thân lá và quả lớn; ẩm độ đất cần duy trì 70–80% ở giai đoạn sinh trưởng thân lá và tăng lên 80–90% ở thời kỳ ra hoa rộ, quả lớn.
- Đất và dinh dưỡng: Thích hợp đất thịt nhẹ, cát pha tơi xốp giàu mùn hữu cơ, độ pH từ 5,5–6,8 (tối ưu là 6,5); nhu cầu hấp thu dinh dưỡng khoáng theo tỷ lệ kali (K) > đạm (N) > lân (P).
Thiết kế thí nghiệm và công thức nghiên cứu
Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), bao gồm 5 công thức thời vụ với 3 lần nhắc lại:
- Tổng số ô thí nghiệm: 15 ô.
- Kích thước ô thí nghiệm: Chiều rộng 1,5 m x chiều dài 3,6 m = 5,4 m²/ô.
- Tổng diện tích khu thí nghiệm: 81 m² (bao gồm dải bảo vệ xung quanh tiếp giáp ruộng ngô và dòng suối).
- Mật độ trồng: Bố trí 2 hàng/luống, luống rộng 1,5 m, cao 20–30 cm, rãnh rộng 30 cm; khoảng cách hàng cách hàng 60 cm, khoảng cách cây cách cây 30–40 cm, mật độ đạt 6 cây/m² (tương đương 60.000 cây/ha).
- Tổng số cây mẫu theo dõi: 5 công thức x 3 lần nhắc lại x 10 cây/ô = 150 cây.
Các công thức thời vụ thực nghiệm vụ xuân hè 2016:
- Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Trồng ngày 19/03/2016.
- Công thức 2 (CT2): Trồng ngày 27/03/2016.
- Công thức 3 (CT3): Trồng ngày 03/04/2016.
- Công thức 4 (CT4): Trồng ngày 13/04/2016.
- Công thức 5 (CT5): Trồng ngày 25/04/2016.
Quy trình kỹ thuật canh tác thực nghiệm
Quy trình kỹ thuật được áp dụng thống nhất theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm (CLT-CTP):
- Vườn ươm: Hạt giống được ngâm ủ nứt nanh, gieo vào khay lỗ chuyên dụng (1 hạt/lỗ), chăm sóc đến khi cây đạt 1–2 lá thật thì tiến hành đưa ra trồng trên ruộng thí nghiệm.
- Phân bón cho 1 ha: 20 tấn phân chuồng mục + 120 kg N + 90 kg P₂O₅ + 120 kg K₂O.
- Bón lót: 100% phân chuồng + 100% lân (P₂O₅) + 50% tổng lượng đạm (N).
- Bón thúc đợt 1 (giai đoạn 4–5 lá thật): 25% đạm + 25% kali kết hợp xới xáo, vun gốc.
- Bón thúc đợt 2 (khi bắt đầu thu quả đợt đầu): 25% đạm còn lại + 25% kali (lượng kali còn lại).
- Chăm sóc: Cắm giàn nứa hình chữ A (chiều dài cọc nứa >2 m), buộc dây cố định thân dưa giúp ngọn vươn thẳng, duy trì độ ẩm đất và làm sạch cỏ dại thường xuyên.
Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Thời gian qua các giai đoạn phát dục (gieo - mọc, mọc - 3-4 lá thật, mọc - ra tua cuốn, mọc - ra hoa cái đầu tiên, mọc - thu quả đợt 1, tổng thời gian sinh trưởng); động thái tăng trưởng chiều cao thân chính và tốc độ ra lá (đo đếm định kỳ 7 ngày/lần trên 10 cây mẫu/ô).
- Chỉ tiêu giới tính và đậu quả: Đếm số hoa đực, số hoa cái trên toàn cây; tính tỷ lệ hoa cái (%), tỷ lệ đậu quả (%), tổng số quả/cây, số quả thương phẩm/cây và tỷ lệ quả thương phẩm (%).
- Chỉ tiêu cấu trúc quả: Đo trên 10 quả mẫu tiêu chuẩn ở thời điểm sau tắt hoa 4 ngày bằng thước mét và panme (chiều dài quả, đường kính quả đo tại 3 vị trí đầu - giữa - đuôi, độ dày thịt quả).
- Chỉ tiêu năng suất: Cân khối lượng trung bình quả (g/quả, cân 30 quả/công thức); tính năng suất lý thuyết (NSLT, tấn/ha) và năng suất thực thu (NSTT, tấn/ha).
- Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra theo phương pháp 10 điểm ngẫu nhiên trên đường chéo khu thí nghiệm; xác định tỷ lệ cây bị hại (%), mật độ cá thể (con/m²) và phân cấp hại (cấp 1–2) đối với sâu xanh, sâu xám và bọ trĩ.
- Xử lý dữ liệu: Xử lý và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác có ý nghĩa bằng phép thử LSD ở mức xác suất $P < 0,05$ và hệ số biến động CV (%) thông qua phần mềm chuyên dụng IRRISTAT và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN 1: MỞ ĐẦU
Chương này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển rau ăn quả thương mại, vị trí kinh tế của cây dưa chuột đối với xuất khẩu và thị trường nội địa. Tác giả phân tích những hạn chế của các giống dưa chuột địa phương năng suất thấp, giới thiệu tiềm năng vượt trội của giống lai GL1-2 do Viện Nghiên cứu Rau quả chọn tạo. Từ đó, xác định rõ việc nghiên cứu thời vụ gieo trồng là yếu tố kỹ thuật tiên quyết nhằm khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống GL1-2 trong điều kiện sinh thái vụ xuân hè tại Thái Nguyên, đồng thời nêu rõ 5 nhiệm vụ nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tổng quan tài liệu hệ thống hóa cơ sở khoa học và thực tiễn liên quan đến cây dưa chuột:
- Tình hình sản xuất thế giới: Giai đoạn 2010–2014, diện tích dưa chuột toàn cầu tăng từ 20,20 lên 21,79 triệu ha, năng suất bình quân tăng từ 30,99 lên 34,41 tấn/ha, sản lượng tăng từ 626,11 lên 749,75 triệu tấn (năm 2014). Châu Á là khu vực sản xuất lớn nhất (diện tích 16,38 triệu ha, sản lượng 655,07 triệu tấn năm 2014), trong đó Trung Quốc dẫn đầu thế giới (11,80 triệu ha, năng suất 48,18 tấn/ha, sản lượng 560,90 triệu tấn). Châu Mỹ đạt diện tích 0,94 triệu ha (Mexico dẫn đầu với 0,17 triệu ha, sản lượng 7,07 triệu tấn), Châu Phi đạt diện tích 2,54 triệu ha (Cameroon đạt 2,08 triệu ha, năng suất 1,12 tấn/ha).
- Sản xuất tại Việt Nam: Phân tích thực trạng các vùng trồng dưa chuột tập trung và đặc điểm canh tác 4 vụ chính trong năm: Vụ Hè Thu (gieo tháng 4–5, thu hoạch tháng 7–8), Vụ Thu Đông (gieo tháng 7–8, thu hoạch tháng 9–10), Vụ Đông Xuân (gieo tháng 10–11, thu hoạch tháng 12–1) và Vụ Xuân Hè (gieo tháng 1–2, thu hoạch tháng 3–4).
- Phân loại và sinh học: Hệ thống hóa phân loại theo thời gian chín (chín sớm 30–40 ngày, chín trung bình 35–45 ngày, chín muộn trên 40–45 ngày) và theo kích thước quả (nhóm bao tử 150–200 g/quả; nhóm quả nhỏ <10 cm năng suất 15–20 tấn/ha; nhóm quả trung bình 13–20 cm năng suất 22–25 tấn/ha; nhóm quả to 25–30 cm năng suất 30–50 tấn/ha). Đồng thời tổng hợp các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, nước, phân bón của cây dưa chuột.
PHẦN III: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu (giống GL1-2), địa điểm thực hiện tại Xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên và thời gian triển khai. Mô tả cụ thể cách bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) gồm 5 công thức thời vụ (19/3, 27/3, 3/4, 13/4, 25/4) với 3 lần nhắc lại trên tổng diện tích 81 m² (15 ô, 5,4 m²/ô, mật độ 6 cây/m²). Nêu rõ công thức phân bón 1 ha (20 tấn phân chuồng + 120N + 90P₂O₅ + 120K₂O), các bước chăm sóc cắm giàn, quản lý cỏ dại, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, giới tính hoa, cấu trúc quả, năng suất và phương pháp phân tích thống kê trên IRRISTAT và Excel.
PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương kết quả phản ánh toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng và phân tích thống kê sinh học:
- Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng (Bảng 4.1): Thời gian từ gieo đến mọc mầm dao động từ 4–5 ngày; mọc mầm đến ra 3–4 lá thật từ 13–14 ngày; mọc mầm đến ra tua cuốn từ 17–19 ngày; mọc mầm đến ra hoa cái đầu tiên từ 24–25 ngày; mọc mầm đến thu quả đợt 1 từ 39–43 ngày (CT1 nhanh nhất 39 ngày, CT4 và CT5 chậm nhất 43 ngày). Tổng thời gian sinh trưởng của CT1, CT2, CT3, CT4 đạt 63 ngày; riêng CT5 có tổng thời gian sinh trưởng ngắn nhất là 56 ngày do thời tiết cuối vụ nắng nóng gay gắt khiến cây tàn lụi sớm.
| Công thức |
Gieo - mọc (ngày) |
Mọc - 3-4 lá thật (ngày) |
Mọc - ra tua cuốn (ngày) |
Mọc - hoa cái đầu (ngày) |
Mọc - thu đợt 1 (ngày) |
Tổng TGST (ngày) |
| CT1 (19/03) - đ/c |
4 |
13 |
17 |
24 |
39 |
63 |
| CT2 (27/03) |
4 |
13 |
18 |
25 |
42 |
63 |
| CT3 (03/04) |
4 |
14 |
19 |
24 |
41 |
63 |
| CT4 (13/04) |
4 |
14 |
19 |
25 |
43 |
63 |
| CT5 (25/04) |
5 |
14 |
18 |
25 |
43 |
56 |
- Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính (Bảng 4.2): Chiều cao cây tăng chậm trong 14 ngày đầu sau trồng (đạt 14,40–18,18 cm ở 14 ngày), sau đó tăng vọt mạnh nhất ở giai đoạn 14–35 ngày (đạt 77,60–120,83 cm ở 35 ngày). Sau 35 ngày khi bước vào giai đoạn ra hoa đậu quả rộ, tốc độ tăng trưởng chiều cao chậm lại. Chiều cao thân chính cuối cùng (56 ngày sau trồng) đạt cao nhất ở CT1 (160,63 cm), tiếp theo là CT2 (151,00 cm), CT4 (142,06 cm), CT3 (141,96 cm); riêng CT5 sinh trưởng kém nhất và cây bị chết ở 49 ngày sau trồng (chiều cao chỉ đạt 95,16 cm). Sự sai khác giữa các công thức có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% ($P < 0,05$, CV = 2,5%, LSD₀,₀₅ = 4,29 cm).
| Công thức |
7 ngày (cm) |
14 ngày (cm) |
21 ngày (cm) |
28 ngày (cm) |
35 ngày (cm) |
42 ngày (cm) |
49 ngày (cm) |
56 ngày (cm) |
| CT1 (19/03) - đ/c |
8,91 |
18,18 |
41,74 |
84,40 |
120,29 |
140,30 |
152,51 |
160,63 |
| CT2 (27/03) |
7,66 |
18,08 |
41,07 |
83,93 |
120,83 |
134,03 |
143,86 |
151,00 |
| CT3 (03/04) |
6,36 |
16,11 |
30,73 |
58,75 |
98,58 |
116,20 |
129,48 |
141,96 |
| CT4 (13/04) |
7,37 |
15,05 |
33,34 |
44,28 |
95,33 |
117,03 |
133,23 |
142,06 |
| CT5 (25/04) |
7,50 |
14,40 |
28,06 |
48,50 |
77,60 |
86,42 |
95,16 |
Chết |
- Động thái ra lá (Bảng 4.3): Số lá tăng nhanh nhất ở giai đoạn 14–35 ngày sau trồng. Đến thời điểm 56 ngày sau trồng, số lá tích lũy tối đa đạt cao nhất ở CT1 (25,74 lá/cây), kế tiếp là CT2 (24,97 lá/cây), CT4 (23,65 lá/cây), CT3 (22,33 lá/cây); CT5 chỉ đạt 23,38 lá/cây ở thời điểm 49 ngày sau trồng trước khi chết ($P < 0,05$, CV = 2,3%, LSD₀,₀₅ = 0,85 lá).
| Công thức |
7 ngày (lá) |
14 ngày (lá) |
21 ngày (lá) |
28 ngày (lá) |
35 ngày (lá) |
42 ngày (lá) |
49 ngày (lá) |
56 ngày (lá) |
| CT1 (19/03) - đ/c |
2,53 |
4,30 |
8,27 |
14,13 |
19,67 |
23,73 |
24,37 |
25,74 |
| CT2 (27/03) |
2,57 |
4,36 |
8,13 |
14,30 |
19,67 |
22,23 |
24,23 |
24,97 |
| CT3 (03/04) |
2,60 |
4,33 |
8,10 |
14,27 |
16,53 |
19,49 |
21,89 |
22,33 |
| CT4 (13/04) |
2,50 |
4,63 |
8,87 |
15,33 |
17,77 |
20,00 |
22,90 |
23,65 |
| CT5 (25/04) |
2,60 |
4,67 |
9,03 |
15,42 |
17,57 |
21,80 |
23,38 |
Chết |
-
Tình hình ra hoa và tỷ lệ hoa cái (Bảng 4.4): Tổng số hoa/cây dao động từ 19,00–29,97 hoa (CT3 đạt cao nhất 29,97 hoa, CT5 thấp nhất 19,00 hoa). Tuy nhiên, số hoa cái/cây và tỷ lệ hoa cái lại đạt giá trị cao nhất ở CT1 với 13,80 hoa cái/cây (chiếm 60,08%), sau đó giảm dần qua các thời vụ gieo trồng muộn hơn: CT2 đạt 12,40 hoa cái (50,89%), CT3 đạt 11,57 hoa cái (38,60%), CT4 đạt 10,43 hoa cái (39,62%) và CT5 đạt thấp nhất với 8,73 hoa cái (45,97%). Tỷ lệ đậu quả dao động từ 82,22–87,83% (CT1 cao nhất 87,83%, CT5 thấp nhất 82,22%).
-
Khả năng đậu quả và chất lượng quả thương phẩm (Bảng 4.5): Tổng số quả/cây đạt cao nhất ở CT1 (12,03 quả), sau đó giảm dần: CT2 (10,67 quả), CT3 (9,87 quả), CT4 (9,07 quả) và CT5 (7,47 quả). Tổng số quả thương phẩm/cây cao nhất ở CT1 (9,50 quả, tỷ lệ thương phẩm 78,94%), tiếp theo là CT2 (8,00 quả, 75,00%), CT3 (7,30 quả, 73,99%), CT4 (7,00 quả, 77,21%) và CT5 (5,67 quả, 76,02%). Sự sai khác về số quả và quả thương phẩm có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
-
Đặc điểm cấu trúc quả (Bảng 4.6): Chiều dài quả dao động từ 11,04–12,60 cm (CT1 dài nhất đạt 12,60 cm; CT5 đạt 12,29 cm; CT4 đạt 12,07 cm; CT2 đạt 11,14 cm; CT3 ngắn nhất đạt 11,04 cm; $P < 0,05$, LSD₀,₀₅ = 1,76 cm). Đường kính quả dao động từ 3,55–3,73 cm (CT1 lớn nhất 3,73 cm; CT5 nhỏ nhất 3,55 cm; $P < 0,05$, LSD₀,₀₅ = 0,18 cm). Độ dày thịt quả dao động từ 0,59–0,80 cm (CT1 đạt 0,80 cm; CT4 đạt 0,77 cm; CT5 đạt 0,76 cm; CT3 đạt 0,68 cm; CT2 đạt 0,59 cm; sự sai khác về độ dày thịt quả không có ý nghĩa thống kê với $P > 0,05$).
-
Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất (Bảng 4.7): Mật độ trồng cố định 6 cây/m². Khối lượng trung bình quả dao động từ 107,10–112,66 g/quả (CT5 đạt 112,66 g, CT1 đạt 111,50 g, CT2 đạt 108,10 g, CT4 đạt 107,20 g, CT3 đạt 107,10 g; sai khác không có ý nghĩa thống kê $P > 0,05$). Năng suất lý thuyết (NSLT) đạt cao nhất ở CT1 (63,56 tấn/ha), tiếp theo là CT2 (51,89 tấn/ha), CT3 (51,40 tấn/ha), CT4 (45,02 tấn/ha) và CT5 (38,33 tấn/ha) ($P < 0,05$, LSD₀,₀₅ = 9,45 tấn/ha). Năng suất thực thu (NSTT) đạt cao nhất ở CT1 (45,00 tấn/ha), vượt trội rõ rệt so với CT2 (33,63 tấn/ha), CT3 (30,56 tấn/ha), CT4 (28,84 tấn/ha) và thấp nhất ở CT5 (27,23 tấn/ha) ($P < 0,05$, LSD₀,₀₅ = 1,66 tấn/ha).
-
Tình hình sâu bệnh và hiệu quả kinh tế: Các đối tượng sâu hại chính xuất hiện gồm sâu xanh, sâu xám và bọ trĩ. Thời vụ trồng sớm (19/3) có mức độ sâu bệnh nhẹ nhất, điều kiện thời tiết thuận lợi giúp cây phát triển khỏe mạnh, đạt hiệu quả kinh tế cao nhất; trong khi các thời vụ trồng muộn sang tháng 4 chịu áp lực dịch hại lớn hơn và thời tiết bất lợi làm giảm hiệu quả sản xuất.
PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
Tổng hợp các kết luận thực nghiệm khẳng định thời vụ 19/03/2016 là thời điểm gieo trồng thích hợp nhất cho giống dưa chuột GL1-2 vụ xuân hè tại Thái Nguyên, đạt năng suất thực thu 45,00 tấn/ha. Tác giả kiến nghị đưa giống GL1-2 vào cơ cấu gieo trồng chính thức tại địa phương trong khung thời vụ từ trung tuần tháng 3 đến đầu tháng 4, đồng thời tiếp tục nghiên cứu bổ sung quy trình mật độ và phân bón tối ưu trên các địa bàn sinh thái khác nhau của tỉnh.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu năng suất và cấu thành năng suất
| Công thức thời vụ |
Mật độ (cây/m²) |
Số quả thương phẩm/cây (quả) |
KLTB quả (g) |
Tỷ lệ hoa cái (%) |
Tỷ lệ đậu quả (%) |
NSLT (tấn/ha) |
NSTT (tấn/ha) |
| CT1 (19/03) - đ/c |
6 |
9,50 |
111,50 |
60,08 |
87,83 |
63,56 |
45,00 |
| CT2 (27/03) |
6 |
8,00 |
108,10 |
50,89 |
85,97 |
51,89 |
33,63 |
| CT3 (03/04) |
6 |
7,30 |
107,10 |
38,60 |
85,54 |
51,40 |
30,56 |
| CT4 (13/04) |
6 |
7,00 |
107,20 |
39,62 |
86,91 |
45,02 |
28,84 |
| CT5 (25/04) |
6 |
5,67 |
112,66 |
45,97 |
82,22 |
38,33 |
27,23 |
| Mức ý nghĩa (P) |
— |
P < 0,05 |
P > 0,05 |
P < 0,05 |
— |
P < 0,05 |
P < 0,05 |
| LSD₀,₀₅ |
— |
1,16 |
— |
1,28 |
— |
9,45 |
1,66 |
| CV (%) |
— |
8,2 |
— |
6,0 |
— |
13,2 |
3,4 |
Kết quả chính rút ra từ thực nghiệm
- Khả năng sinh trưởng và phân hóa giới tính hoa: Thời vụ gieo trồng có tác động rõ rệt đến quá trình sinh trưởng và hình thành hoa cái. Trồng ở thời vụ 1 (19/03) giúp cây đạt chiều cao thân chính tối đa (160,63 cm), số lá cao nhất (25,74 lá/cây), số hoa cái nhiều nhất (13,80 hoa/cây) và tỷ lệ hoa cái vượt trội (60,08%). Càng gieo trồng muộn sang tháng 4, thời gian chiếu sáng và nhiệt độ tăng làm giảm số lượng hoa cái trên cây (CT5 chỉ đạt 8,73 hoa cái/cây).
- Năng suất thực thu: Năng suất thực thu giảm dần rõ rệt theo các mốc thời vụ gieo trồng muộn. CT1 đạt năng suất cao nhất (45,00 tấn/ha), cao hơn CT2 (33,63 tấn/ha) là 11,37 tấn/ha; cao hơn CT3 (30,56 tấn/ha) là 14,44 tấn/ha; cao hơn CT4 (28,84 tấn/ha) là 16,16 tấn/ha; và cao hơn CT5 (27,23 tấn/ha) tới 17,77 tấn/ha.
- Phản ứng của giống ở thời vụ muộn (CT5): Cây trồng ngày 25/04 bị rút ngắn chu kỳ sinh trưởng xuống 56 ngày (so với 63 ngày ở các công thức khác), ngừng sinh trưởng và lụi chết từ 49 ngày sau trồng do chịu ảnh hưởng tiêu cực của nhiệt độ cao và nắng nóng cuối vụ, dẫn đến số quả thương phẩm/cây thấp nhất (5,67 quả) và năng suất thực thu thấp nhất.
Đóng góp mới của nghiên cứu
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đồng ruộng đầu tiên về các chỉ tiêu sinh lý, sinh trưởng, cấu trúc hình thái và năng suất của giống dưa chuột lai GL1-2 trong điều kiện khí hậu vụ xuân hè tại địa bàn Thái Nguyên.
- Xác lập cơ sở khoa học chính xác để khẳng định thời điểm gieo trồng tối ưu (trung tuần tháng 3, cụ thể là mốc 19/03) nhằm đạt năng suất thương phẩm tối đa, phục vụ trực tiếp cho công tác mở rộng sản xuất dưa chuột hàng hóa tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thí nghiệm chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ xuân hè duy nhất (năm 2016) và tại một địa điểm thực nghiệm cụ thể (Xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên), do đó chưa đánh giá hết được sự biến động thời tiết giữa các năm khác nhau.
- Đề tài tập trung nghiên cứu đơn yếu tố là thời vụ gieo trồng trên một nền phân bón (120N + 90P₂O₅ + 120K₂O + 20 tấn phân chuồng) và một mật độ cố định (6 cây/m²), chưa kết hợp khảo nghiệm đa yếu tố đồng thời.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của giống dưa chuột lai GL1-2 trong các vụ gieo trồng khác (đặc biệt là vụ thu đông và vụ đông) tại Thái Nguyên.
- Thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu tổ hợp đa yếu tố kết hợp giữa thời vụ, mật độ gieo trồng và liều lượng bón phân cân đối trên các loại đất và các tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Thái Nguyên và vùng Trung du miền núi phía Bắc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Trồng trọt và Khuyến nông: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học của cây dưa chuột, quy trình xử lý thống kê nông học bằng IRRISTAT và Excel.
- Cán bộ kỹ thuật và cán bộ khuyến nông địa phương: Cung cấp dữ liệu thực tế về thời vụ, quy trình bón phân và các thông số sâu bệnh hại của giống dưa chuột lai GL1-2 để xây dựng tài liệu tập huấn và hướng dẫn chuyển giao kỹ thuật cho nông dân.
- Người sản xuất nông nghiệp tại vùng Trung du miền núi phía Bắc: Cung cấp khung thời lịch gieo trồng cụ thể vụ xuân hè nhằm né tránh thời tiết bất lợi cuối vụ, tối ưu hóa tỷ lệ ra hoa cái và nâng cao năng suất thương phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời vụ gieo trồng nào cho năng suất thực thu cao nhất đối với giống dưa chuột lai GL1-2 trong thí nghiệm?
Thời vụ trồng ngày 19/03/2016 (Công thức 1 - đối chứng) cho năng suất thực thu cao nhất, đạt 45,00 tấn/ha (năng suất lý thuyết đạt 63,56 tấn/ha). Năng suất này cao hơn vượt trội so với các thời vụ trồng muộn hơn vào ngày 27/03 (33,63 tấn/ha), ngày 03/04 (30,56 tấn/ha), ngày 13/04 (28,84 tấn/ha) và ngày 25/04 (27,23 tấn/ha).
2. Tại sao công thức trồng muộn nhất (CT5 - ngày 25/04/2016) lại có thời gian sinh trưởng ngắn nhất và bị ngừng sinh trưởng sớm?
Ở công thức 5 (trồng ngày 25/04), tổng thời gian sinh trưởng bị rút ngắn chỉ còn 56 ngày (so với 63 ngày ở các công thức từ CT1 đến CT4). Cây ngừng sinh trưởng và bị chết lụi từ 49 ngày sau trồng do bước vào giai đoạn cuối vụ gặp thời tiết nắng nóng gay gắt, lượng nước bốc thoát hơi qua mặt đất và tán lá rất lớn làm suy giảm sức sống của cây.
3. Thời vụ gieo trồng ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ hoa cái và tỷ lệ đậu quả của giống GL1-2?
Thời vụ gieo trồng ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ phân hóa hoa cái. Công thức 1 (trồng ngày 19/03) đạt số hoa cái cao nhất là 13,80 hoa/cây (tỷ lệ hoa cái đạt 60,08%) và tỷ lệ đậu quả cao nhất (87,83%). Khi gieo trồng lùi dần sang tháng 4 (ngày dài và nhiệt độ cao hơn), số hoa cái giảm dần: CT2 đạt 12,40 hoa cái (50,89%), CT3 đạt 11,57 hoa cái (38,60%), CT4 đạt 10,43 hoa cái (39,62%) và CT5 chỉ đạt 8,73 hoa cái/cây (45,97%).
4. Kích thước và đặc điểm cấu trúc quả của giống dưa chuột lai GL1-2 đạt được trong nghiên cứu như thế nào?
Theo số liệu theo dõi trên quả mẫu sau tắt hoa 4 ngày, giống GL1-2 có chiều dài quả dao động từ 11,04–12,60 cm (CT1 dài nhất đạt 12,60 cm); đường kính quả dao động từ 3,55–3,73 cm (CT1 lớn nhất đạt 3,73 cm); độ dày thịt quả dao động từ 0,59–0,80 cm (CT1 đạt 0,80 cm, CT4 đạt 0,77 cm, CT5 đạt 0,76 cm, CT3 đạt 0,68 cm và CT2 đạt 0,59 cm).
5. Quy trình kỹ thuật bón phân và mật độ gieo trồng được áp dụng trong nghiên cứu là gì?
Thí nghiệm áp dụng mật độ 6 cây/m² (khoảng cách 60 x 30–40 cm, tương đương 60.000 cây/ha). Tổng mức phân bón cho 1 ha gồm 20 tấn phân chuồng mục + 120 kg N + 90 kg P₂O₅ + 120 kg K₂O; trong đó bón lót toàn bộ phân chuồng, lân và 50% lượng đạm; bón thúc lần 1 (giai đoạn 4–5 lá thật) gồm 25% đạm và 25% kali; bón thúc lần 2 (khi thu quả đợt 1) gồm 25% đạm và 25% kali còn lại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Văn Lâm đã làm sáng tỏ ảnh hưởng có ý nghĩa của yếu tố thời vụ đến toàn bộ động thái sinh trưởng, sự phân hóa hoa cái, khả năng đậu quả và năng suất của giống dưa chuột lai GL1-2 vụ xuân hè năm 2016 tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định thời vụ gieo trồng sớm vào trung tuần tháng 3 (ngày 19/03) mang lại hiệu quả vượt trội nhất với chiều cao cây đạt 160,63 cm, tỷ lệ hoa cái đạt 60,08%, số quả thương phẩm đạt 9,50 quả/cây và năng suất thực thu đạt 45,00 tấn/ha. Việc gieo trồng muộn vào tháng 4 làm suy giảm nghiêm trọng sức sinh trưởng của cây và giảm mạnh năng suất do tác động bất lợi của nắng nóng cuối vụ. Đây là cơ sở khoa học tin cậy phục vụ việc xây dựng khung lịch thời vụ chuẩn cho sản xuất dưa chuột thương phẩm tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.