Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây cam sành (Citrus sinensis) là một trong những cây ăn quả đặc sản có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao tại Việt Nam, đóng vai trò chủ lực trong chuyển dịch cơ cấu cây trồng tại nhiều địa phương miền núi phía Bắc. Huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang có tổng diện tích tự nhiên 109.873,69 ha, trong đó diện tích đất trồng cam đạt 3.300 ha với khoảng 1.000 ha đang cho thu hoạch. Nhiều nông hộ sở hữu diện tích thâm canh trên 5 ha, mang lại nguồn thu nhập từ 100 đến 150 triệu đồng/năm. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất cam sành tại địa phương vẫn gặp nhiều trở ngại do quy mô trang trại còn manh mún, thiếu chiến lược phát triển đồng bộ, chịu áp lực lớn từ sâu bệnh hại và biến động thời tiết. Đặc biệt, tập quán canh tác của người dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, việc sử dụng phân bón vô cơ chưa cân đối, không đúng liều lượng dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ thoái hóa đất và ô nhiễm môi trường.

Nhằm giải quyết bài toán trên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên đã nghiên cứu sản phẩm phân hữu cơ khoáng thế hệ mới BMT18 giàu hàm lượng đạm (N) và kali ($K_2O$), có bổ sung than sinh học (biochar) để bón thúc cho cây trồng. Mặc dù phân bón BMT18 đã được thử nghiệm trên một số đối tượng cây trồng khác, song quy trình kỹ thuật xác định liều lượng bón thích hợp cho cây cam sành tại vùng chuyên canh Bắc Quang vẫn chưa được thiết lập bằng thực nghiệm khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Xác định liều lượng phân Biochar - khoáng BMT18 phù hợp nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao trên giống cam sành; góp phần nâng cao hiệu quả kỹ thuật canh tác, chăm sóc cây ăn quả bằng phân bón hữu cơ khoáng và hạn chế ô nhiễm môi trường đất.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá ảnh hưởng của các mức liều lượng phân bón BMT18 đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng cam sành tại huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang.
    • Đề xuất giải pháp và liều lượng bón phân BMT18 hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất cam sành tại địa phương.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Đánh giá chính xác ảnh hưởng của các liều lượng phân BMT18 đến các chỉ tiêu hình thái, động thái rụng quả, năng suất và phẩm chất cam sành.
  2. Xác định được liều lượng tổ hợp phân bón BMT18 tối ưu, mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất cho cây cam sành trong điều kiện canh tác thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây cam sành (Citrus sinensis); phân bón hữu cơ khoáng thế hệ mới BMT18, phân hữu cơ khoáng NTR1 và các loại phân bón vô cơ đối chứng (Đạm Urê Hà Bắc 46% N, Supe lân Lâm Thao 17% $P_2O_5$, Kali Clorua 60% $K_2O$, phân chuồng hoai mục).
  • Phạm vi không gian: Vườn cam sành tại xã Vĩnh Hảo, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang.
  • Phạm vi thời gian: Thực nghiệm đồng ruộng và theo dõi các chỉ tiêu từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý dinh dưỡng cây có múi, công nghệ sản xuất phân bón hữu cơ sinh học - than sinh học và các quy định pháp lý hiện hành của ngành nông nghiệp:

  • Cơ sở pháp lý: Đề tài áp dụng quy chuẩn khảo nghiệm phân bón diện hẹp theo Thông tư số 41/2014/TT-BNNPTNT ngày 27/11/2014 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (hướng dẫn Nghị định số 202/2013/NĐ-CP về quản lý phân bón). Phương pháp điều tra sâu bệnh hại tuân thủ Quyết định số 82/2003/QĐ-BNN về Quy định công tác điều tra phát hiện sinh vật hại cây trồng.
  • Đặc tính sinh vật học và nhu cầu dinh dưỡng cây cam: Cây cam sành có hệ rễ nấm cộng sinh (Mycorrhiza) đóng vai trò hấp thụ nước và muối khoáng. Cây đòi hỏi chế độ dinh dưỡng đa lượng cân đối: Đạm (N) quyết định diện tích tán lá và số lộc; Lân ($P_2O_5$) chi phối phân hóa mầm hoa và độ dày vỏ quả; Kali ($K_2O$) tham gia vận chuyển sản phẩm quang hợp, quyết định kích thước, độ ngọt và khả năng bảo quản quả. Cùng với đó là các nguyên tố trung - vi lượng như Canxi (Ca) và Bo (B) giúp chống rụng quả, Kẽm (Zn) xúc tác tổng hợp tiền chất auxin hạn chế rụng quả sinh lý.
  • Quy chuẩn kỹ thuật của phân bón BMT18: BMT18 là phân bón hữu cơ khoáng có màu nâu xám, nhẹ, tơi xốp, phối trộn giữa cơ chất phân hữu cơ ủ hoai (từ phân lợn nái và phân gà qua chế phẩm vi sinh EMINA và nấm đối kháng Trichoderma spp.), than sinh học (biochar từ trấu qua công nghệ lò đốt yếm khí trực tiếp tự ngún, giữ lại 50% cacbon) và khoáng vô cơ.
STT Chỉ tiêu kiểm nghiệm Đơn vị Hàm lượng trong phân BMT18 Tiêu chuẩn theo Thông tư 41/2014/TT-BNNPTNT
1 Hàm lượng hữu cơ % 30,0 $\ge 22,0$
2 Axit Humic % 3,0 $\ge 2,0$
3 Đạm tổng số (N) % 5,5 -
4 Lân hữu hiệu ($P_2O_5$) % 3,0 -
5 Kali hữu hiệu ($K_2O$) % 4,0 -
6 Độ ẩm % 20,0 $\le 25,0$
7 Than sinh học (Biochar) % 10,0 -
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD), gồm 4 công thức với 3 lần nhắc lại. Mỗi ô thí nghiệm theo dõi 5 cây, tổng số cây thí nghiệm là 60 cây cam sành đồng đều về độ tuổi, thế sinh trưởng và lịch sử chăm sóc.
    • Công thức 1 (CT1): Nền 3 kg NTR1/cây + 8 kg BMT18/cây.
    • Công thức 2 (CT2): Nền 3 kg NTR1/cây + 9 kg BMT18/cây.
    • Công thức 3 (CT3): Nền 3 kg NTR1/cây + 10 kg BMT18/cây.
    • Công thức 4 (CT4 - Đối chứng): 640g Urê + 1.800g Supe lân + 550g Kali + 20 kg phân chuồng/cây (không bón NTR1 và BMT18).
  • Quy trình kỹ thuật bón phân:
    • Phân NTR1 bón toàn bộ 3 kg/cây sau khi thu hoạch vụ trước, kết hợp xới xáo và tưới ẩm (riêng CT4 không sử dụng).
    • Phân BMT18 được bón thúc 2 lần: Lần 1 bón 60% tổng lượng trước khi ra hoa 15 ngày; Lần 2 bón 40% còn lại khi quả non đạt kích thước bằng ngón tay cái.
    • Công thức đối chứng bón lót toàn bộ phân chuồng, phân lân cùng 20% lượng đạm và kali; bón thúc đạm và kali chia làm hai đợt (lần 1 bón 50%, lần 2 bón 30%).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Theo dõi định kỳ tỷ lệ rụng quả tích lũy vào ngày 15 hàng tháng (từ 15/8 đến 15/12); đo kích thước quả (chiều cao, đường kính), khối lượng quả, số hạt, tỷ lệ ăn được và không ăn được (lấy mẫu ngẫu nhiên 10 quả/công thức); kiểm đếm số quả hoàn chỉnh trên cây và cân năng suất thực thu; đánh giá cảm quan hình dạng, màu sắc vỏ, màu ruột, vị và mùi thơm; điều tra dịch hại định kỳ 7 ngày/lần.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp và phân tích dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2010; kiểm định sai khác thống kê sinh học theo tiêu chuẩn LSD ở mức xác suất $P < 0,05$ bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn canh tác cam sành tại huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Luận văn làm rõ phân bón BMT18 là tiến bộ kỹ thuật mới của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên nhưng chưa có hướng dẫn bón chuẩn trên cây ăn quả lâu năm. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc bổ sung tài liệu hướng dẫn chuyển giao phân bón hữu cơ khoáng cho nông hộ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận về vai trò của dinh dưỡng khoáng và phân bón hữu cơ sinh học đối với cây trồng. Tác giả tổng hợp nguồn tài liệu từ FAOSTAT (2017) về diện tích, năng suất cam quýt thế giới qua các giai đoạn 2010–2014, phân tích diện tích cam quýt tại các vùng sinh thái của Việt Nam đạt khoảng 70.000 ha vào năm 2013. Tác giả phân loại chi tiết các nguồn phân hữu cơ truyền thống và công nghiệp, đồng thời mô tả chi tiết quy trình công nghệ 8 bước sản xuất phân BMT18: từ khâu nhân sinh khối vi sinh vật EMINA, sơ chế phân lợn nái - phân gà, ủ háo khí, sàng lọc, ủ hoạt hóa (nhiệt độ đạt 60–65°C), ủ nguội, nhiệt phân vỏ trấu bằng lò đốt yếm khí tạo than sinh học, đến khâu phối trộn khoáng và đóng bao.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu (giống cam sành, các loại phân bón), địa điểm thực hiện tại xã Vĩnh Hảo, huyện Bắc Quang trong khung thời gian từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017. Nội dung nghiên cứu tập trung vào 4 vấn đề: sinh trưởng phát triển, mức độ nhiễm sâu bệnh, năng suất - yếu tố cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế. Tác giả công bố sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn lại (RCBD) gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại, phương pháp bón phân theo từng thời kỳ sinh trưởng, cùng các thang đo phân cấp hại của sâu bệnh theo Quyết định số 82/2003/QĐ-BNN và công thức hạch toán kinh tế $RVAC = GR - TC$.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Phần kết quả tập trung phân tích định lượng các số liệu theo dõi thực tế về động thái rụng quả, hình thái, năng suất và chất lượng quả cam sành dưới ảnh hưởng của các liều lượng BMT18 khác nhau so với tập quán bón vô cơ đối chứng:

  • Động thái rụng quả của cam sành: Kết quả theo dõi từ 15/8 đến thời điểm thu hoạch (15/12) cho thấy quá trình rụng quả sinh lý giảm đáng kể ở các công thức bón BMT18.
Công thức 15/8 (%) 15/9 (%) 15/10 (%) 15/11 (%) 15/12 (Thu hoạch) (%)
CT1 (8 kg BMT18) 13,4 27,5 40,5 52,9 74,4
CT2 (9 kg BMT18) 15,9 30,9 40,0 50,6 69,9
CT3 (10 kg BMT18) 18,6 31,2 44,1 54,6 72,3
CT4 (Đối chứng) 18,3 34,2 48,2 56,9 78,6
Chỉ số thống kê P < 0,05; $LSD_{0,05} = 5,47$; CV% = 3,7
  • Hình thái và các chỉ tiêu cơ giới của quả: Phân bón BMT18 ảnh hưởng rõ rệt đến kích thước và tỷ lệ phần ăn được của quả cam.
Chỉ tiêu theo dõi CT1 (8 kg BMT18) CT2 (9 kg BMT18) CT3 (10 kg BMT18) CT4 (Đối chứng) Chỉ số P $LSD_{0,05}$ CV (%)
Chiều cao quả (cm) 6,26 7,90 7,32 6,23 < 0,05 1,12 8,1
Đường kính quả (cm) 7,00 9,24 8,16 7,13 < 0,05 1,58 10,0
Số hạt/quả (hạt) 23,50 22,57 22,20 22,07 > 0,05 - -
Tỷ lệ phần ăn được (%) 86,57 88,09 87,10 85,01 < 0,05 1,69 1,0
Tỷ lệ phần không ăn được (%) 13,45 11,96 12,90 15,19 < 0,05 1,66 6,2
  • Các yếu tố cấu thành năng suất cam sành: Bón BMT18 giúp tăng số lượng quả giữ lại trên cây và trọng lượng trung bình mỗi quả, dẫn tới năng suất thực thu vượt trội so với đối chứng.
Công thức Số quả TB/cây (quả) % so với ĐC Khối lượng TB quả (g) % so với ĐC Năng suất TB/cây (kg) % so với ĐC
CT1 (8 kg BMT18) 250,78 119,23 221,87 100,66 55,84 126,19
CT2 (9 kg BMT18) 311,44 148,07 249,23 118,41 77,58 175,32
CT3 (10 kg BMT18) 274,56 130,53 234,77 111,54 64,37 145,47
CT4 (Đối chứng) 210,33 100,00 210,47 100,00 44,25 100,00
Chỉ số kiểm định $P < 0,05$; $LSD_{0,05} = 51,81$ $P < 0,05$; $LSD_{0,05} = 16,26$ $P < 0,05$; $LSD_{0,05} = 12,25$
  • Chất lượng cảm quan quả: Tất cả các công thức thí nghiệm đều cho quả dạng hình cầu, vỏ và ruột quả có màu vàng cam đặc trưng. Tuy nhiên, công thức CT2 và CT3 cho vị "ngọt đậm" và mùi "thơm mạnh", trong khi công thức đối chứng CT4 chỉ đạt vị "ngọt" và mùi "thơm trung bình".

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng hợp toàn bộ các kết luận thực nghiệm thu được từ quá trình khảo nghiệm, chỉ rõ công thức bón 9 kg BMT18/cây đem lại kết quả toàn diện nhất. Từ đó, đưa ra kiến nghị áp dụng liều lượng này vào quy trình chăm sóc cam sành tại Bắc Quang nhằm thay thế dần phương pháp bón phân truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng cụ thể:

  • Tỷ lệ rụng quả tích lũy tại thời điểm thu hoạch ở CT2 đạt mức thấp nhất là 69,9%, giảm 8,7% tỷ lệ rụng so với công thức đối chứng (78,6%). Các công thức CT1 và CT3 có tỷ lệ rụng lần lượt là 74,4% và 72,3% (đều giảm rụng tương ứng 4,2% và 6,3% so với đối chứng).
  • Kích thước quả đạt tối ưu ở mức bón 9 kg BMT18/cây (CT2), với chiều cao quả đạt 7,90 cm và đường kính quả đạt 9,24 cm, vượt trội so với đối chứng (chiều cao 6,23 cm, đường kính 7,13 cm) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$. Tỷ lệ phần ăn được ở CT2 đạt cao nhất (88,09%), trong khi phần không ăn được thấp nhất (11,96%). Số hạt trên quả dao động từ 22,07 đến 23,50 hạt và không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức.
  • Năng suất cá thể của cây cam sành tăng cao nhất ở CT2, đạt 77,58 kg/cây (tương đương 175,32% so với đối chứng đạt 44,25 kg/cây, tức năng suất tăng thêm 33,33 kg/cây). Yếu tố cấu thành năng suất ở CT2 ghi nhận số quả bình quân 311,44 quả/cây (vượt đối chứng 101,11 quả/cây) và khối lượng bình quân quả đạt 249,23 g/quả (vượt đối chứng 38,76 g/quả).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đề xuất áp dụng quy trình bón kết hợp 3 kg phân hữu cơ khoáng NTR1 sau thu hoạch và bón thúc 9 kg phân Biochar - khoáng BMT18/cây (chia làm 2 đợt: 60% lượng phân trước ra hoa 15 ngày và 40% khi quả non có kích thước bằng ngón tay cái) cho các vườn cam sành thời kỳ kinh doanh tại huyện Bắc Quang.
  • Khuyến cáo các cơ quan khuyến nông địa phương triển khai mô hình trình diễn sử dụng phân BMT18 để thay đổi nhận thức của người dân, từng bước giảm tỷ lệ bón phân vô cơ đơn thuần.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên xác lập cơ sở dữ liệu định lượng về ảnh hưởng của phân hữu cơ khoáng có bổ sung than sinh học (BMT18) đối với cây cam sành tại vùng đất Bắc Quang, Hà Giang.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học hoàn thiện quy trình kỹ thuật bón phân thúc cân đối cho cây cam sành, hỗ trợ trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong việc chuẩn hóa sản phẩm phân bón BMT18 trước khi chuyển giao rộng rãi ra thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm thực địa chỉ được tiến hành trong thời gian 5 tháng (từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017), bao quát từ giai đoạn quả đang lớn đến khi thu hoạch, chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ sống một năm của cây cam từ thời kỳ phân hóa mầm hoa và đậu quả ban đầu. Phạm vi thực nghiệm bố trí tập trung tại một địa điểm (xã Vĩnh Hảo, huyện Bắc Quang), chưa khảo nghiệm mở rộng trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Hà Giang.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi ảnh hưởng tồn dư của than sinh học và phân hữu cơ khoáng BMT18 trong nhiều vụ liên tiếp nhằm đánh giá biến động lâu dài của độ phì nhiêu đất, sự tích lũy mùn, khả năng cải tạo độ chua (pH) và hoạt động của hệ vi sinh vật đất; đồng thời mở rộng quy mô khảo nghiệm diện rộng trên các vùng trồng cam sành lân cận.

Giá trị tham khảo

  • Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Địa chính môi trường, Nông học, Khoa học cây trồng, Quản lý tài nguyên và Khoa học đất khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về dinh dưỡng khoáng cây ăn quả và ứng dụng than sinh học trong nông nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, trạm khuyến nông và các chủ trang trại trồng cây có múi có thể tham khảo quy trình sản xuất phân bón biochar từ phế phụ phẩm vỏ trấu (EMINA kết hợp than sinh học) và kỹ thuật phân chia liều lượng bón thúc theo từng giai đoạn phát triển của quả cam sành.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân Biochar - khoáng BMT18 có thành phần dinh dưỡng và nguyên liệu sản xuất như thế nào?
Phân BMT18 có hàm lượng chất hữu cơ đạt 30%, Axit Humic 3,0%, Đạm tổng số 5,5%, Lân hữu hiệu 3,0%, Kali hữu hiệu 4,0%, độ ẩm 20% và than sinh học chiếm 10%. Nguyên liệu sản xuất gồm phân lợn nái, phân gà, than sinh học từ vỏ trấu (thu được qua thiết bị đốt yếm khí trực tiếp tự ngún), chế phẩm sinh học EMINA và nấm đối kháng Trichoderma spp., sau đó được bổ sung cân đối các nguyên tố khoáng vô cơ N, P, K.

2. Thí nghiệm khảo nghiệm phân BMT18 trên cam sành tại huyện Bắc Quang được thiết kế như thế nào?
Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) trên tổng số 60 cây cam sành đồng đều tại xã Vĩnh Hảo, gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại (5 cây/ô thí nghiệm). Các công thức gồm: CT1 (bón 8 kg BMT18/cây), CT2 (bón 9 kg BMT18/cây), CT3 (bón 10 kg BMT18/cây) - cả ba công thức này đều bón lót nền 3 kg NTR1/cây; và CT4 là công thức đối chứng bón phân vô cơ theo tập quán địa phương (640g Urê + 1.800g Supe lân + 550g Kali + 20 kg phân chuồng/cây, không dùng NTR1 và BMT18).

3. Liều lượng phân bón BMT18 nào mang lại hiệu quả năng suất và phẩm chất cam sành cao nhất?
Liều lượng bón 9 kg BMT18/cây (CT2) đem lại kết quả tối ưu nhất với năng suất trung bình đạt 77,58 kg/cây (vượt 75,32% so với đối chứng), số quả bình quân đạt 311,44 quả/cây, khối lượng trung bình quả đạt 249,23 g/quả, tỷ lệ phần ăn được đạt 88,09%, quả có vị ngọt đậm và mùi thơm mạnh. Khi tăng mức bón lên 10 kg BMT18/cây (CT3), năng suất đạt 64,37 kg/cây, thấp hơn mức bón 9 kg.

4. Phân bón BMT18 tác động như thế nào đến tỷ lệ rụng quả của cây cam sành?
Phân bón BMT18 giúp hạn chế đáng kể hiện tượng rụng quả sinh lý trong giai đoạn quả phát triển. Đến thời điểm thu hoạch (15/12), công thức bón 9 kg BMT18 (CT2) có tỷ lệ rụng quả thấp nhất là 69,9%, giảm 8,7% so với mức rụng 78,6% của công thức đối chứng bón phân vô cơ. Mức bón 8 kg (CT1) và 10 kg (CT3) ghi nhận tỷ lệ rụng lần lượt là 74,4% và 72,3%.

5. Quy trình kỹ thuật bón phân BMT18 được tác giả áp dụng theo các thời kỳ nào?
Toàn bộ lượng phân bón BMT18 được dùng để bón thúc và chia làm hai thời kỳ: bón 60% tổng lượng trước khi cây ra hoa 15 ngày nhằm cung cấp dinh dưỡng cho phân hóa mầm hoa; 40% lượng phân còn lại được bón thúc vào thời điểm quả non đạt kích thước bằng ngón tay cái nhằm nuôi dưỡng quả phát triển.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bế Văn Nhật đã tiến hành khảo nghiệm thực địa nghiêm túc, khoa học nhằm đánh giá tác động của phân hữu cơ khoáng thế hệ mới Biochar - BMT18 trên giống cam sành tại huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Kết quả thực nghiệm khẳng định bón 9 kg BMT18/cây (kết hợp nền 3 kg NTR1) giúp giảm thiểu tỷ lệ rụng quả sinh lý xuống 69,9%, cải thiện rõ rệt kích thước quả và nâng năng suất đạt mức 77,58 kg/cây, vượt trội 75,32% so với phương pháp bón phân vô cơ truyền thống. Đề tài cung cấp những luận cứ thực nghiệm xác đáng, hỗ trợ tích cực cho việc chuyển giao quy trình kỹ thuật canh tác cam sành theo hướng hữu cơ bền vững tại các vùng chuyên canh miền núi.