Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam, kiểm soát dịch bệnh là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế, đặc biệt đối với các mô hình chăn nuôi bán công nghiệp và quy mô nông hộ. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Newcastle hay Gumboro, bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra là một trong những trở ngại phổ biến. Mặc dù bệnh CRD thường có tỷ lệ chết trực tiếp không quá cao, nhưng mầm bệnh tồn tại dai dẳng, làm gà chậm lớn, tăng chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR), suy giảm phẩm cấp thịt và tiêu tốn nhiều chi phí thuốc điều trị. Bệnh có xu hướng phát triển mạnh khi điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi biến động, nhiệt độ và ẩm độ thay đổi đột ngột giữa các mùa. Đồng thời, việc phòng bệnh bằng vắc-xin còn những giới hạn nhất định và hiện tượng kháng kháng sinh ở vi khuẩn ngày càng gia tăng.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Trường (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2017 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy Mỵ) tập trung giải quyết vấn đề trên thông qua đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên gà thịt lông màu nuôi trong nông hộ và hiệu quả điều trị bệnh của thuốc Tylosin”.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Xác định tình hình mắc bệnh CRD của gà thịt lông màu nuôi ở vụ Đông - Xuân và vụ Xuân - Hè.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh CRD của kháng sinh Tylosin.
  3. Bước đầu giúp tác giả làm quen với công tác nghiên cứu khoa học chuyên ngành thú y.
  4. Từ kết quả thực nghiệm, bước đầu rút ra đề xuất hợp lý khuyến cáo cho người chăn nuôi về tình hình nhiễm bệnh và hoàn thiện quy trình phòng trị bệnh CRD.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu lai F1 (Mía x Sasso) và thuốc kháng sinh Tylosin.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm Vân Mỵ tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ quá trình thực tập và theo dõi thực nghiệm diễn ra từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017, chia làm hai đợt nuôi tương ứng với 2 mùa vụ: vụ Đông - Xuân (từ ngày 09/12/2016 đến 25/02/2017) và vụ Xuân - Hè (từ ngày 15/02/2017 đến 10/05/2017), mỗi vụ theo dõi liên tục trong 10 tuần tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và pháp lý

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết giải phẫu - sinh lý học gia cầm, vi sinh vật học thú y và bệnh lý học truyền nhiễm:

  • Đặc điểm giải phẫu - sinh lý hệ hô hấp ở gà: Hệ hô hấp của gà gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản, 2 phế quản, 2 phổi nhỏ kém đàn hồi nằm kẹp sát xương sườn và hệ thống 9 túi khí (4 cặp túi khí đối xứng gồm túi khí bụng, túi khí ngực sau, túi khí ngực trước, túi khí cổ và 1 túi khí lẻ giữa xương đòn). Tổng dung tích hệ thống túi khí đạt 130 – 150 cm³, lớn gấp 10 – 12 lần thể tích phổi. Cơ chế hô hấp kép và cấu tạo túi khí màng mỏng vừa hỗ trợ trao đổi khí cường độ cao vừa điều hòa thân nhiệt, nhưng cũng khiến mầm bệnh dễ xâm nhập, khu trú sâu và lan tỏa khắp cơ thể. Tần số hô hấp gà trưởng thành đạt 25 – 45 lần/phút, gà từ 4 – 20 ngày tuổi đạt 30 – 40 lần/phút.
  • Đặc điểm sinh học mầm bệnh Mycoplasma gallisepticum: Thuộc lớp Mollicutes, kích thước 150 – 300 nm (trung bình 250 nm), không có vách tế bào peptidoglycan mà chỉ có màng nguyên sinh chất, bắt màu Gram âm. Vi khuẩn có cơ quan bám dính hình bán cầu nhô ra ở một đầu gọi là "blebs", giúp gắn chặt vào thụ quan sialoglycoprotein của tế bào niêm mạc đường hô hấp. Do không có thành tế bào, vi khuẩn đề kháng tự nhiên với nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp vách tế bào như Penicillin, nhưng nhạy cảm với các nhóm ức chế tổng hợp protein như Macrolides (Tylosin, Erythromycin, Spiramycin), Tetracyclines và Quinolones.
  • Đặc tính dược lý của Tylosin: Là kháng sinh nhóm Macrolide chiết xuất từ Streptomyces fradiae, có phổ tác dụng mạnh trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt nhạy cảm cao với Mycoplasma và Chlamydia. Thuốc bền vững ở nhiệt độ phòng trong 1 tháng (pH = 5,5 – 7,5), hấp thu nhanh và bài tiết chủ yếu qua thận.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thiết kế thí nghiệm: Áp dụng phương pháp phân lô so sánh, kiểm soát đồng nhất các yếu tố phi thí nghiệm (nguồn gốc con giống, loại thức ăn, chuồng trại, quy trình thú y và chăm sóc), chỉ khác nhau về thời điểm/mùa vụ nuôi:
    • Lô I (Vụ Đông - Xuân): Theo dõi 304 con gà lai F1 (Mía x Sasso).
    • Lô II (Vụ Xuân - Hè): Theo dõi 304 con gà lai F1 (Mía x Sasso).
  • Phương thức nuôi: Nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 – 3 tuần tuổi trong quây úm có sưởi; từ 4 – 10 tuần tuổi chuyển sang nuôi theo phương thức bán chăn thả.
  • Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh thương phẩm của hãng Japfa gồm: Giai đoạn 1 – 4 tuần tuổi dùng mã F19 (Protein thô - CP: 20,5%, Năng lượng trao đổi - ME: 2850 kcal/kg); giai đoạn từ 4 tuần tuổi đến xuất bán dùng mã Queens 1 và Queens 2 (CP: 16,5 – 17,0%, ME: 2900 kcal/kg).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép gà chết hàng ngày, tính tỷ lệ sống theo tuần và cộng dồn đến 10 tuần tuổi.
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD (%): Chẩn đoán lâm sàng dựa trên các triệu chứng đặc trưng (thở khò khè, ho, ran khí quản, chảy nước mắt nước mũi, sưng phù mí mắt, vẩy mỏ, phân màu xanh trắng) và bệnh tích đại thể khi mổ khám (khí quản tích dịch keo nhầy, màng túi khí dày đục, phủ bã đậu, phổi phù thũng viêm hoại tử).
    • Hiệu quả điều trị: Đánh giá số gà khỏi bệnh sau khi dùng phác đồ Tylosin pha nước uống liều 1 g/1 lít nước liên tục trong 3 – 5 ngày.
    • Sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Cân gà ngẫu nhiên 55 con/lần vào 6 – 7 giờ sáng ngày cuối tuần (trước khi cho ăn) bằng cân điện tử chính xác ± 0,5 g để xác định sinh trưởng tích lũy (g/con) và sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày). Cân đo lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày và thức ăn thừa cuối tuần để tính chỉ số tiêu tốn thức ăn (kg TĂ/kg tăng khối lượng).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2002), tính toán các giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số ($m_{\bar{x}}$), hệ số biến dị ($Cv$) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi gia cầm, sự gia tăng áp lực dịch bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD) trong điều kiện chăn nuôi nông hộ tại Việt Nam. Tác giả trình bày các mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu thực nghiệm về ảnh hưởng thời tiết đến sức đề kháng của gà lai lông màu, cùng ý nghĩa thực tiễn trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị bằng Tylosin và xây dựng lịch phòng bệnh an toàn sinh học.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:

  • Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan hô hấp của gia cầm, cơ chế trao đổi khí qua hệ thống 9 túi khí và cơ chế bệnh sinh khi Mycoplasma gallisepticum xâm nhập niêm mạc.
  • Phân tích các nghiên cứu dịch tễ học: Bệnh CRD lây truyền dọc từ mẹ sang con qua trứng (mầm bệnh tồn tại 18 tuần ở lòng đỏ ở 37°C) và lây truyền ngang qua tiếp xúc, không khí, dụng cụ chăn nuôi.
  • Tổng hợp các phương pháp chẩn đoán (lâm sàng, mổ khám bệnh tích, huyết thanh học ngưng kết nhanh, ELISA, phản ứng PCR) và các nguyên tắc phân biệt CRD với Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm (IB), Sổ mũi truyền nhiễm (Coryza) và Tụ huyết trùng.
  • Giới thiệu đặc tính sinh học của đối tượng thực nghiệm: Giống gà Mía (gà nội hướng thịt, chân vàng 3 hàng vảy), gà Sasso (giống gà thịt màu của Pháp, chịu nhiệt ẩm tốt, tăng trọng nhanh) và con lai F1 (Mía x Sasso) có ưu thế lai về tốc độ lớn, ngoại hình da chân vàng.
  • Trình bày dược lực học, dược động học và chỉ định điều trị của kháng sinh Tylosin đối với vi khuẩn Mycoplasma.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm trên 608 gà lai F1 (Mía x Sasso) tại Trại gia cầm Vân Mỵ (xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên) qua hai mùa vụ:

Tiêu chí Lô I (Vụ Đông - Xuân) Lô II (Vụ Xuân - Hè)
Thời gian theo dõi 09/12/2016 – 25/02/2017 15/02/2017 – 10/05/2017
Số lượng gà theo dõi (con) 304 304
Số gà mắc bệnh được điều trị (con) 51 61
Phương thức chăn nuôi 1–3 tuần: Nuôi nhốt; 4–10 tuần: Bán chăn thả 1–3 tuần: Nuôi nhốt; 4–10 tuần: Bán chăn thả
Thức ăn sử dụng Hãng Japfa (F19, Queens 1, Queens 2) Hãng Japfa (F19, Queens 1, Queens 2)
Thuốc điều trị thử nghiệm Tylosin (1 g/lít nước uống, 3–5 ngày) Tylosin (1 g/lít nước uống, 3–5 ngày)

Chương này cũng mô tả chi tiết các công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ chết, sinh trưởng tuyệt đối, hệ số tiêu tốn thức ăn và quy trình thu thập mẫu cân gà định kỳ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai mảng kết quả chính:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

Trong quá trình thực tập 6 tháng, tác giả trực tiếp thực hiện công tác vệ sinh chuồng trại (khử trùng 4.000 m² bằng Biocid 1:125), kỹ thuật úm 1.000 gà con (đạt tỷ lệ sống 99,50%), thực hiện nghiêm ngặt lịch dùng vắc-xin và điều trị các bệnh phát sinh trong trại:

  • Phòng vắc-xin Newcastle (Lasota nhỏ mắt lúc 7 và 21 ngày tuổi; chủng H1 tiêm cánh lúc 45 ngày tuổi đạt tỷ lệ bảo hộ 100%).
  • Phòng vắc-xin Gumboro (nhỏ miệng lúc 7 và 21 ngày tuổi đạt 100%).
  • Điều trị lâm sàng bệnh Cầu trùng trên 200 gà bằng Rigercocin (1 g/4 lít nước uống theo liệu trình 2 ngày dùng, 3 ngày nghỉ), đạt tỷ lệ khỏi 100%.
  • Điều trị bệnh CRD trên 300 gà sản xuất bằng Tylosin (1 g/lít nước), có 293 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 97,67%.

2. Kết quả chuyên đề nghiên cứu khoa học

Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua các tuần tuổi: Giai đoạn úm 1 – 4 tuần tuổi, cả 2 lô đều có tỷ lệ nuôi sống đạt rất cao (trên 99,6%). Giai đoạn 5 – 10 tuần tuổi, tỷ lệ hao hụt tăng nhẹ do biến động thời tiết và bệnh đường hô hấp. Tính cộng dồn đến khi kết thúc 10 tuần tuổi, Lô I (Đông - Xuân) đạt tỷ lệ sống 98,03%, trong khi Lô II (Xuân - Hè) đạt 97,70%.

Bảng tổng hợp tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi (%):

Tuần tuổi Lô I (Đông - Xuân) - Trong tuần (%) Lô I - Cộng dồn (%) Lô II (Xuân - Hè) - Trong tuần (%) Lô II - Cộng dồn (%)
1 100,00 100,00 100,00 100,00
2 100,00 100,00 100,00 100,00
3 100,00 100,00 100,00 100,00
4 99,67 99,67 100,00 100,00
5 99,67 99,34 99,67 99,67
6 100,00 99,34 99,34 99,01
7 99,67 99,02 100,00 99,01
8 99,67 98,69 99,67 98,68
9 99,67 98,36 99,33 98,03
10 99,67 98,03 99,66 97,70

Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD theo mùa vụ: Từ tuần 1 đến tuần 5, gà ở cả hai lô hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng CRD (tỷ lệ nhiễm 0%). Bệnh bắt đầu bùng phát từ tuần thứ 6 trở đi. Tỷ lệ nhiễm bệnh đạt cao nhất ở tuần 6 và tuần 7, sau đó giảm dần khi được can thiệp điều trị.

Bảng theo dõi tỷ lệ nhiễm và tỷ lệ chết do CRD:

Tuần tuổi Lô I: Số gà nhiễm (con) Lô I: Tỷ lệ nhiễm (%) Lô I: Số chết (con) Lô II: Số gà nhiễm (con) Lô II: Tỷ lệ nhiễm (%) Lô II: Số chết (con)
Tuần 1 - 5 0 0,00 0 0 0,00 0
Tuần 6 17 5,61 1 21 6,98 0
Tuần 7 15 4,97 1 18 5,98 1
Tuần 8 12 3,99 1 13 4,33 2
Tuần 9 7 2,33 1 9 3,02 0
Tuần 10 0 0,00 0 0 0,00 0
Tổng cộng 51 16,90 4 61 20,31 3

Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD ở Lô II (vụ Xuân - Hè, 20,31%) cao hơn Lô I (vụ Đông - Xuân, 16,90%) là 3,41%. Sự gia tăng này phản ánh ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ: giai đoạn vụ Xuân - Hè tại miền Bắc có đặc trưng nồm ẩm, mưa phùn kết hợp nhiệt độ chuyển mùa làm suy giảm sức đề kháng niêm mạc hô hấp, tạo điều kiện thuận lợi cho Mycoplasma bùng phát.

Bệnh tích và hiệu lực của thuốc Tylosin: Mổ khám gà bệnh ghi nhận các bệnh tích đặc trưng: niêm mạc xoang mũi phù nề chứa dịch nhớt, khí quản tích nhiều dịch nhầy màu trắng vàng, túi khí viêm dày và đục mờ, chứa chất bã đậu vàng quánh, phổi phù thũng. Sử dụng kháng sinh Tylosin pha nước uống liều 1 g/lít liên tục 3 – 5 ngày đã chặn đứng các đợt phát bệnh, đưa tỷ lệ nhiễm về 0% ở tuần thứ 10 và khống chế tỷ lệ chết do CRD ở mức rất thấp (Lô I chết 4 con - 1,32%; Lô II chết 3 con - 0,66% trên tổng đàn).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  1. Quy luật phát sinh bệnh CRD theo tuổi: Gà con từ 1 đến 5 tuần tuổi không biểu hiện bệnh nhờ kháng thể thụ động truyền từ mẹ và quy trình úm vô trùng tốt. Bệnh bắt đầu biểu hiện lâm sàng rõ nét từ tuần thứ 6 (5,61% ở Lô I và 6,98% ở Lô II), đạt đỉnh ở tuần 6 – 7 và kéo dài đến tuần thứ 9.
  2. Ảnh hưởng rõ rệt của mùa vụ: Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD của gà lai F1 (Mía x Sasso) ở vụ Xuân - Hè (20,31%, 61/304 con) cao hơn đáng kể so với vụ Đông - Xuân (16,90%, 51/304 con).
  3. Hiệu quả điều trị của Tylosin: Phác đồ sử dụng thuốc Tylosin với liều 1 g/1 lít nước uống liên tục 3 – 5 ngày cho hiệu lực điều trị cao, giúp kiểm soát hoàn toàn triệu chứng lâm sàng ở tuần thứ 10, đưa tỷ lệ khỏi bệnh trong công tác thực tế đạt 97,67% (293/300 con).
  4. Chỉ tiêu nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 10 tuần tuổi đạt mức cao ở cả hai vụ: vụ Đông - Xuân đạt 98,03% và vụ Xuân - Hè đạt 97,70%.

Giải pháp và khuyến cáo kỹ thuật của tác giả

  • Cần chú trọng đặc biệt công tác phòng bệnh cho đàn gà từ tuần tuổi thứ 5 – 6 trở đi, nhất là vào thời điểm giao mùa vụ Xuân - Hè khi độ ẩm không khí tăng cao.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại: phun tiêu độc khử trùng định kỳ bằng Biocid nồng độ 1:125, đảm bảo độ thông thoáng chuồng nuôi để loại thải các khí độc (NH₃, H₂S, CO₂) gây tổn thương niêm mạc hô hấp.
  • Tuân thủ lịch vắc-xin đầy đủ (Newcastle, Gumboro) nhằm tránh hiện tượng nhiễm trùng kế phát.
  • Khi đàn gà xuất hiện triệu chứng hen khò khè, cần cách ly và dùng ngay Tylosin với liều lượng 1 g/lít nước trong 3 – 5 ngày liên tục kết hợp bổ sung vitamin, điện giải để tăng sức đề kháng.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh CRD theo từng tuần tuổi và theo mùa vụ trên đối tượng gà lai F1 (Mía x Sasso) nuôi theo phương thức bán chăn thả tại địa bàn Thái Nguyên. Kết quả là căn cứ thực tế giúp các hộ chăn nuôi chủ động thời điểm can thiệp thuốc và áp dụng biện pháp phòng dịch phù hợp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi nông hộ (Trại gia cầm Vân Mỵ, TP. Thái Nguyên) với quy mô 608 con gà thí nghiệm qua 2 mùa vụ, chưa mở rộng khảo sát trên các quy mô trang trại công nghiệp lớn hơn.
    • Việc chẩn đoán bệnh CRD chủ yếu dựa vào quan sát biểu hiện lâm sàng và giải phẫu bệnh tích đại thể khi mổ khám, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại (như ELISA hay PCR) để định lượng nồng độ kháng thể hoặc giám định chủng vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên các giống gà khác nhau và qua các chu kỳ mùa vụ khác trong năm (mùa Hè - Thu).
    • Nghiên cứu đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum phân lập tại địa phương đối với Tylosin và các kháng sinh thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y cơ sở:

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về đặc điểm dịch tễ bệnh CRD trên gà thịt lông màu lai F1 (Mía x Sasso).
  • Cung cấp quy trình chi tiết về công tác chăm sóc nuôi dưỡng, lịch trình sử dụng vắc-xin (Lasota, Gumboro, Newcastle H1) và phác đồ can thiệp thuốc Tylosin hiệu quả trong điều kiện chăn nuôi nông hộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD giữa hai mùa vụ Đông - Xuân và Xuân - Hè chênh lệch như thế nào?

Theo số liệu theo dõi trên 304 gà mỗi lô, tỷ lệ nhiễm bệnh CRD ở vụ Xuân - Hè là 20,31% (61 con mắc bệnh), cao hơn 3,41% so với vụ Đông - Xuân (16,90%, 51 con mắc bệnh). Nguyên nhân do vụ Xuân - Hè có độ ẩm cao, mưa phùn và thời tiết thay đổi đột ngột làm suy giảm sức đề kháng của đàn gà.

2. Bệnh CRD bắt đầu xuất hiện và bùng phát mạnh nhất vào giai đoạn nào của đàn gà?

Trong 5 tuần tuổi đầu tiên, gà ở cả hai lô không mắc bệnh (tỷ lệ 0%). Bệnh bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 6 (Lô I: 5,61%; Lô II: 6,98%) và đạt tỷ lệ cao nhất trong các tuần 6 – 7, sau đó giảm dần nhờ can thiệp điều trị.

3. Phác đồ sử dụng kháng sinh Tylosin trong nghiên cứu được tiến hành ra sao?

Thuốc Tylosin được sử dụng bằng đường uống với liều lượng pha 1 g thuốc/1 lít nước uống, cho gà uống liên tục trong thời gian từ 3 đến 5 ngày ngay khi phát hiện triệu chứng lâm sàng.

4. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 10 tuần tuổi của hai lô gà thí nghiệm đạt bao nhiêu?

Khi kết thúc thí nghiệm ở 10 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở Lô I (vụ Đông - Xuân) đạt 98,03% và ở Lô II (vụ Xuân - Hè) đạt 97,70%.

5. Lịch phòng vắc-xin cho đàn gà thí nghiệm trong khóa luận gồm những loại nào?

Đàn gà được sử dụng vắc-xin theo lịch: 7 ngày tuổi nhỏ mắt Lasota lần 1 và nhỏ miệng Gumboro lần 1; 21 ngày tuổi nhỏ mắt Lasota lần 2 và nhỏ miệng Gumboro lần 2; 45 ngày tuổi tiêm dưới da màng cánh vắc-xin Newcastle hệ 1 (H1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Trường đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định chính xác tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên gà lai F1 (Mía x Sasso) ở vụ Xuân - Hè (20,31%) cao hơn vụ Đông - Xuân (16,90%), với thời điểm bùng phát tập trung từ tuần tuổi thứ 6. Đề tài chứng minh hiệu quả can thiệp rõ rệt của kháng sinh Tylosin (1 g/lít nước, uống 3 – 5 ngày) trong việc kiểm soát bệnh và bảo đảm tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt trên 97,7%. Các kết quả thực nghiệm và quy trình thú y trong công trình mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động chăn nuôi gia cầm nông hộ tại địa phương.