Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực giảng dạy và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (L2), kỹ năng nghe thường được nhìn nhận là kỹ năng ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên nhất trong đời sống thường nhật (Rost, 2001), do đó giữ vị trí quan trọng trong chương trình dạy và học ngoại ngữ (Rost, 2001; Vandergrift, 2004). Mặc dù giữ vai trò thiết yếu, kỹ năng nghe từng bị xem là "nàng Lọ Lem" trong bốn kỹ năng ngôn ngữ ("the Cinderella of the four language skills" - dẫn theo Peter, Guangwei & Lawrence, 2009). Thực tế này được phản ánh qua sự thiếu hụt tương đối các công trình nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng nghe L2 so với các kỹ năng khác.

Theo Vandergrift (2004), nghe là kỹ năng ít mang tính tường minh nhất trong bốn kỹ năng vĩ mô, khiến nó trở thành kỹ năng khó tiếp thu và khó giảng dạy nhất; quan điểm này cũng nhận được sự đồng thuận từ Chang và Read (2006). Goh (2000) đã chỉ ra 10 trở ngại nhận thức liên quan đến quá trình nghe hiểu L2, tiêu biểu như: khả năng phân đoạn và nhận diện từ vựng L2, giới hạn dung lượng của bộ nhớ làm việc (working memory), cùng bản chất xử lý thông tin theo thời gian thực (real-time listening). Một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các khó khăn này là việc người học không thể kích hoạt và vận dụng kiến thức nền (schematic knowledge) phù hợp để hỗ trợ quá trình nghe.

Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Thảo (Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các hoạt động kích hoạt kiến thức nền liên quan đến văn bản (text-relevant schemata activation activities) đối với kết quả nghe hiểu L2 của người học.
  2. So sánh hiệu quả tác động giữa hai loại hình hoạt động trước khi nghe: kích hoạt kiến thức nền về cấu trúc văn bản (formal schemata) và kích hoạt kiến thức nền về nội dung/chủ đề (content schemata).
  3. Xác định vai trò điều tiết của các yếu tố phụ trợ, bao gồm dạng câu hỏi kiểm tra (câu hỏi toàn cục/suy luận so với câu hỏi cục bộ/chi tiết) và trình độ năng lực nghe tổng quát của người học (general listening proficiency) đối với hiệu quả kích hoạt kiến thức nền.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các hoạt động kích hoạt kiến thức nền (formal schemata và content schemata) đến khả năng nghe hiểu tiếng Anh L2.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm thứ hai (sophomores) học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULIS - VNU).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu vào năm 2018 (quá trình nghiên cứu và hỗ trợ kéo dài trong khoảng 7 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên mô hình nhận thức và lý thuyết lược đồ (Schema Theory):

  • Khái niệm và quá trình nhận thức trong nghe hiểu: Tác giả phân tích các quy trình nhận thức và nguồn tri thức được huy động trong quá trình nghe hiểu L2 (Figure 1: Cognitive Processes and Knowledge Sources in Listening Comprehension).
  • Lý thuyết lược đồ nhận thức (Schema Theory): Bản chất của schema được định nghĩa thông qua cấu trúc tri thức lưu trữ trong trí nhớ dài hạn (Figure 2: A person's possible schema of an egg).
  • Phân loại kiến thức nền: Dựa trên Grabe (1991), tri thức nền bao gồm hai dạng cơ bản:
    • Kiến thức nền về nội dung (Content schemata): Kiến thức về chủ đề hoặc tri thức về thế giới xung quanh.
    • Kiến thức nền về hình thức (Formal schemata): Kiến thức về cấu trúc, thể loại và quy cách tổ chức của một văn bản nhất định. Để hiểu được một văn bản nói hoặc viết, người học L2 cần có cả hai loại kiến thức nền này.
  • Kỹ thuật kích hoạt kiến thức nền: Tổng quan các kỹ thuật khơi gợi lược đồ lưu trữ của Zeng (Table 1: Zeng's techniques to trigger stored schemata) và các kỹ thuật kích hoạt lược đồ của Nguyen và Newton (Table 2: Nguyen and Newton's techniques for schemata activation).
  • Thủ tục thu thập dữ liệu tham chiếu: Khóa luận kế thừa và áp dụng quy trình thu thập dữ liệu thực nghiệm dựa trên mô hình của Chang và Read (Table 3: Summary of Chang and Read's procedures of data collection).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ với cấu trúc 3 nhóm (Table 4: Research Design):

Hệ thống công cụ và quy trình thu thập dữ liệu gồm các cấu phần:

  • Tài liệu đầu vào (Input materials): Các đoạn ngữ liệu nghe chuẩn hóa được sử dụng thống nhất cho các nhóm.
  • Bài kiểm tra trước can thiệp (Pre-listening test): Đánh giá trình độ nghe đầu vào nhằm đảm bảo tính tương đương và xác định trình độ năng lực tổng quát của người tham gia.
  • Quy trình can thiệp thực nghiệm: Nhóm 1 nhận hoạt động kích hoạt formal schemata; Nhóm 2 nhận hoạt động kích hoạt content schemata; Nhóm đối chứng không tham gia hoạt động kích hoạt kiến thức nền trước khi nghe.
  • Bài kiểm tra sau can thiệp (Post-listening test): Được quản lý đồng bộ cho cả 3 nhóm sau giai đoạn can thiệp, bao gồm:
    • Bài tập viết tóm tắt (Summary writing task).
    • Bộ câu hỏi kiểm tra nghe hiểu (Comprehension questions), phân tách thành câu hỏi chi tiết (Specific questions) và câu hỏi suy luận (Inference questions).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu (Data analysis): Phân tích định lượng dữ liệu điểm số thu được nhằm so sánh sự khác biệt thống kê giữa các nhóm đối với từng thang đo.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm phần Mở đầu (Introduction) và 4 chương nội dung chuyên môn:

Mở đầu (Introduction)

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về báo cáo nghiên cứu:

  • Trình bày bối cảnh thực tiễn, tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài (Statement of the problem and rationale of the study).
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các câu hỏi nghiên cứu định hướng (Research aims and research questions).
  • Giới thiệu cấu trúc tổng thể của công trình nghiên cứu (Structure of the study).

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter One: Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết nền tảng phục vụ cho nghiên cứu thực nghiệm:

  • Nghe hiểu ngôn ngữ thứ hai: Trình bày các định nghĩa về nghe hiểu (Definition of listening comprehension) và bản chất các quá trình xử lý thông tin trong nghe hiểu (The process of listening comprehension).
  • Lý thuyết về lược đồ nhận thức (Schematic Knowledge):
    • Định nghĩa lược đồ (Definition of schema).
    • Phân loại lược đồ (Types of schema), phân định rõ giữa Content schemata (tri thức chủ đề, tri thức thực tế) và Formal schemata (tri thức về dạng thức, cấu trúc bài nghe).
    • Vai trò của hoạt động kích hoạt lược đồ đối với khả năng nghe hiểu (Roles of schema activation in listening comprehension).
  • Tổng thuật các công trình liên quan: Trích dẫn các kỹ thuật kích hoạt lược đồ của Zeng, Nguyen & Newton, cùng quy trình thực nghiệm của Chang & Read.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter Two: Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và thiết kế thực nghiệm:

  • Thiết kế nghiên cứu tổng thể và mục tiêu (Overall research design and research aims): Xây dựng mô hình thực nghiệm 3 nhóm (2 nhóm thực nghiệm can thiệp hai dạng schemata khác nhau và 1 nhóm đối chứng).
  • Khách thể nghiên cứu (Research participants): Sinh viên năm thứ hai (sophomores) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN.
  • Tài liệu và công cụ thu thập dữ liệu (Input materials & Data collection instruments):
    • Bài kiểm tra trước (Pre-listening test).
    • Bài kiểm tra sau can thiệp (Post-listening test) kết hợp giữa bài viết tóm tắt và câu hỏi trắc nghiệm/tự luận.
  • Quy trình triển khai can thiệp (Procedures of data collection):
    • Quy trình áp dụng cho nhóm kích hoạt kiến thức nền hình thức (Formal schemata activation group).
    • Quy trình áp dụng cho nhóm kích hoạt kiến thức nền nội dung (Content schemata activation group).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu (Data analysis): Kỹ thuật thống kê dùng để so sánh điểm số nghe hiểu giữa các nhóm và phân tích mối tương quan với các biến điều tiết.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu (Chapter Three: Results)

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng rút ra từ bài kiểm tra sau can thiệp:

  • Điểm số nghe hiểu tổng thể (The overall listening comprehension scores - Table 5): Báo cáo kết quả tổng hợp của 3 nhóm nghiên cứu, xác nhận tác động tích cực của các hoạt động kích hoạt kiến thức nền.
  • Kết quả theo thang đo viết tóm tắt (The scores on the summary measure - Table 6): Phản ánh năng lực nắm bắt ý chính và cấu trúc toàn văn bản của người học.
  • Kết quả theo thang đo câu hỏi chi tiết (The scores on the specific question measure - Table 7): Đánh giá khả năng truy xuất thông tin cụ thể (local information).
  • Kết quả theo thang đo câu hỏi suy luận (The scores on the inference question measure - Table 8): Đánh giá mức độ hiểu sâu và xử lý thông tin mang tính toàn cục (global information).

Chương 4: Thảo luận và hàm ý sư phạm (Chapter Four: Discussion and Implications)

Chương 4 liên hệ kết quả thực nghiệm với các nghiên cứu trước đây và đề xuất giải pháp:

  • Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính (Summary of research findings): Đối chiếu hiệu quả giữa hai loại hình can thiệp schemata và ảnh hưởng từ dạng câu hỏi cũng như trình độ người học.
  • Hàm ý sư phạm (Pedagogical implications): Hướng dẫn thực hành cho giáo viên tiếng Anh và các nhà thiết kế chương trình trong việc xây dựng hoạt động trước khi nghe.
  • Hạn chế của nghiên cứu (Limitations of the study): Nhìn nhận các giới hạn về điều kiện thực nghiệm và phạm vi mẫu khảo sát.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên phân tích điểm số kiểm tra sau can thiệp, tác giả đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:

  1. Hiệu quả của hoạt động kích hoạt kiến thức nền: Cả hai hoạt động kích hoạt formal schemata và content schemata đều giúp cải thiện đáng kể (significantly facilitated) kết quả nghe hiểu L2 của người học so với nhóm đối chứng không nhận can thiệp.
  2. So sánh giữa hai loại hình can thiệp: Hoạt động kích hoạt kiến thức nền về cấu trúc văn bản (formal schemata) mang lại kết quả nghe hiểu tổng thể nhỉnh hơn một chút (slightly better listening outcome) so với hoạt động kích hoạt kiến thức nền về nội dung (content schemata).
  3. Các biến điều tiết (Moderating factors):
    • Dạng câu hỏi (Question types): Hoạt động kích hoạt kiến thức nền giúp người học đạt kết quả cao hơn ở các câu hỏi mang tính toàn cục/suy luận (global questions / inference questions) so với các câu hỏi chi tiết mang tính cục bộ (local questions / specific questions).
    • Trình độ nghe tổng quát (General listening proficiency): Người học có trình độ nghe cao (high proficiency learners) hưởng lợi nhiều hơn từ các hoạt động kích hoạt formal schemata so với những người học có trình độ thấp hơn (low level counterparts).
Tiêu chí phân tích Nhóm kích hoạt Formal Schemata Nhóm kích hoạt Content Schemata Nhóm đối chứng (Control Group)
Hình thức can thiệp Kích hoạt kiến thức về cấu trúc, thể loại văn bản nghe Kích hoạt kiến thức về chủ đề, nội dung thực tế liên quan Không nhận hoạt động kích hoạt trước khi nghe
Kết quả nghe hiểu tổng thể Cao nhất (nhỉnh hơn nhóm Content) Cao (vượt trội so với nhóm đối chứng) Thấp nhất
Tác động theo dạng câu hỏi Thể hiện tốt hơn ở câu hỏi toàn cục / suy luận Thể hiện tốt hơn ở câu hỏi toàn cục / suy luận Điểm số đồng đều ở mức thấp
Tác động theo trình độ Người học trình độ cao hưởng lợi nhiều nhất Hỗ trợ tương đối cho các nhóm trình độ Không có sự cải thiện bổ trợ

Giải pháp và hàm ý sư phạm

  • Cung cấp định hướng cho giáo viên ngoại ngữ và các nhà phát triển chương trình học (course designers) trong việc ra quyết định lựa chọn hoặc thiết kế các hoạt động trước khi nghe (pre-listening activities) phù hợp.
  • Khuyến nghị giáo viên không chỉ tập trung vào việc cung cấp từ vựng hay kiến thức chủ đề (content) mà cần chú trọng rèn luyện nhận thức về cấu trúc bài nghe (formal structure) nhằm tối ưu hóa khả năng hiểu của học viên, đặc biệt với nhóm học viên có trình độ khá.

Đóng góp về mặt học thuật

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào mảng nghiên cứu về kỹ năng nghe L2 trong bối cảnh người học tiếng Anh tại Việt Nam.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động đa chiều của hai nhánh lý thuyết lược đồ (formal vs. content schemata) khi kết hợp đánh giá qua nhiều dạng thức đo lường (viết tóm tắt, câu hỏi chi tiết, câu hỏi suy luận).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi triển khai:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu được tiến hành trên đối tượng cụ thể là sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh (EFL sophomores) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, do đó tính khái quát hóa cho các bậc học khác hoặc người học tiếng Anh không chuyên cần được xem xét thận trọng.
  • Giới hạn về tài liệu và can thiệp: Nghiên cứu tập trung vào các thể loại ngữ liệu nghe và dạng thức kiểm tra xác định trong thời gian can thiệp ngắn hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên các nhóm đối tượng có độ tuổi, môi trường đào tạo và các bậc trình độ năng lực chuẩn hóa (CEFR, IELTS) đa dạng hơn.
    • Khảo sát sự kết hợp đồng thời hoặc chuỗi tác động dài hạn của các kỹ thuật kích hoạt kiến thức nền khác nhau xuyên suốt tiến trình giảng dạy kỹ năng nghe.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên và giáo viên tiếng Anh: Tham khảo các phương pháp thiết kế hoạt động trước khi nghe (pre-listening activities), đặc biệt là kỹ thuật kích hoạt formal schemata nhằm nâng cao chất lượng bài giảng kỹ năng nghe.
  • Sinh viên và học viên cao học ngành Sư phạm Tiếng Anh (English Language Teacher Education) và Lý luận & Phương pháp Dạy học Tiếng Anh (TESOL/ELT): Học hỏi mô hình nghiên cứu thực nghiệm giáo dục (experimental design) chuẩn mực, từ khâu phân nhóm, thiết kế bài kiểm tra trước/sau đến phương pháp xử lý số liệu đo lường đa tiêu chí.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Mục tổng hợp kỹ thuật kích hoạt kiến thức nền của Zeng (Table 1) và Nguyen & Newton (Table 2) tại Chương 1.
    • Cấu trúc thiết kế nghiên cứu thực nghiệm (Table 4) và hệ thống công cụ đo lường kết quả nghe hiểu đa chiều (Summary measure, Specific questions, Inference questions) tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng cụ thể nào? Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng là các sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh (EFL sophomores) thuộc Khoa Sư phạm Tiếng Anh, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (khóa QH2014.E2).

2. Tác giả phân chia các nhóm thực nghiệm như thế nào trong thiết kế nghiên cứu? Tác giả phân chia mẫu nghiên cứu thành 3 nhóm độc lập (Table 4): hai nhóm thực nghiệm nhận hai hình thức can thiệp khác nhau (nhóm kích hoạt kiến thức nền cấu trúc - formal schemata và nhóm kích hoạt kiến thức nền nội dung - content schemata) cùng một nhóm đối chứng (control group) không nhận hoạt động kích hoạt trước khi nghe.

3. Giữa kích hoạt kiến thức nền nội dung và cấu trúc, loại nào mang lại hiệu quả nghe hiểu cao hơn? Kết quả phân tích cho thấy cả hai loại hoạt động đều cải thiện đáng kể kết quả nghe hiểu so với nhóm đối chứng, trong đó hoạt động kích hoạt formal schemata (cấu trúc văn bản) mang lại kết quả nghe hiểu tổng thể nhỉnh hơn một chút (slightly better) so với content schemata (nội dung/chủ đề).

4. Dạng câu hỏi kiểm tra và trình độ người học ảnh hưởng như thế nào đến kết quả can thiệp? Người học đạt kết quả tốt hơn ở các câu hỏi suy luận mang tính toàn cục (global/inference questions) so với các câu hỏi chi tiết cục bộ (local/specific questions). Đồng thời, sinh viên có trình độ năng lực nghe tổng quát cao nhận được nhiều lợi ích hơn từ hoạt động kích hoạt formal schemata so với sinh viên có trình độ thấp hơn.

5. Bộ công cụ kiểm tra sau can thiệp (Post-listening test) của đề tài gồm những phần nào? Bài kiểm tra sau can thiệp gồm hai phần chính: một bài tập viết tóm tắt (Summary writing task) và một bộ câu hỏi kiểm tra nghe hiểu kết hợp giữa câu hỏi chi tiết (Specific questions) và câu hỏi suy luận (Inference questions).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Thảo đã chứng minh bằng thực nghiệm vai trò thúc đẩy của các hoạt động kích hoạt kiến thức nền (cả formal schemata và content schemata) đối với năng lực nghe hiểu L2 của sinh viên đại học. Kết quả nghiên cứu xác nhận hoạt động kích hoạt cấu trúc văn bản mang lại hiệu quả nhỉnh hơn, đồng thời chỉ ra sự tương tác rõ nét giữa dạng câu hỏi và trình độ của người học tới kết quả can thiệp. Công trình mang lại những đóng góp thực tiễn giá trị, giúp giảng viên và các nhà thiết kế chương trình nâng cao chất lượng xây dựng hoạt động trước khi nghe trong giảng dạy tiếng Anh.