Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm của xã hội, ghi nhận sự dịch chuyển rõ nét từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp trong giai đoạn 2005–2015. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, mức tiêu thụ thịt gia súc, gia cầm bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2015 đạt 11,5 kg/người/năm. Cùng với đà tăng trưởng của ngành chăn nuôi, nhu cầu nguyên liệu thức ăn công nghiệp gia tăng nhanh chóng. Năm 2011, tổng nhu cầu thức ăn công nghiệp phục vụ chăn nuôi xấp xỉ 11,5 triệu tấn; trong đó, Việt Nam phải nhập khẩu 8,9 triệu tấn nguyên liệu (giá trị ước tính khoảng 3 tỷ USD/năm), bao gồm 3,86 triệu tấn ngũ cốc cung cấp năng lượng (ngô, lúa mì, bột mì), 4,76 triệu tấn nguyên liệu giàu đạm (đậu tương, khô dầu, bột cá, bột thịt xương) và 0,9 triệu tấn khoáng, premix, axit amin. Dự báo đến năm 2020, nhu cầu thức ăn chăn nuôi của cả nước đạt mức 27,4 triệu tấn (Doãn Trí Tuệ, 2011).

Thực tế này tạo nên một nghịch lý lớn trong cán cân nông nghiệp: Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu nhưng tổng lượng và giá trị xuất khẩu có thời điểm sụt giảm, tồn kho lớn, trong khi lại phải chi ngoại tệ lớn để nhập khẩu ngô và lúa mì làm thức ăn chăn nuôi với đơn giá cao hơn giá xuất khẩu gạo. Trước thực trạng đó, chủ trương tận dụng nguồn gạo lức (loại thóc chỉ xay bóc vỏ trấu, giữ lại lớp cám giàu dưỡng chất) sẵn có trong nước để thay thế một phần ngũ cốc nhập khẩu được định hướng theo Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 của Chính phủ (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2008). Để cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm cho định hướng này, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng việc sử dụng gạo lức trong khẩu phần ăn đến sức sản xuất thịt của gà Ri lai nuôi nhốt" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá các chỉ tiêu sản xuất của gà thịt lông màu khi sử dụng gạo lức thay thế ngô trong khẩu phần ăn.
  2. Xác định mức gạo lức thay thế ngô hợp lý trong khẩu phần thức ăn cho gà Ri lai nuôi nhốt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gà Ri lai thương phẩm (con lai giữa gà trống Ri và gà mái Lương Phượng), gạo lức và ngô hạt làm nguyên liệu thức ăn.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm và thực tập sản xuất được tiến hành tại Trại gia cầm VM, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016, tập trung theo dõi chu kỳ sinh trưởng của gà từ 1 ngày tuổi đến 12 tuần tuổi (84 ngày) trong điều kiện tiểu khí hậu vụ Hè - Thu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các đặc tính dinh dưỡng học của gạo lức và sinh lý học gia cầm. Theo tài liệu tổng quan trong khóa luận, 100 g gạo lức cung cấp khoảng 370 kcal năng lượng trao đổi, 77,24 g cacbonhydrat, 7,94 g protein thô, 2,92 g chất béo, 3,5 g chất xơ, cùng các vitamin nhóm B ($B_1$ 0,40 mg, $B_2$ 0,039 mg, $B_3$ 5,09 mg, $B_5$ 1,493 mg, $B_6$ 0,509 mg) và các nguyên tố khoáng vi lượng, đa lượng như Ca (23 mg), P (333 mg), Mg (143 mg), Fe (1,47 mg), K (223 mg). Tỷ lệ thu hồi gạo lức từ thóc hạt đạt khoảng 80% (Floukes, 1998), cho phép tận dụng triệt để lớp cám bồi và mầm hạt. Khung nhu cầu dinh dưỡng cho gà Ri lai trong thí nghiệm được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn khuyến cáo của PGS. Trần Thanh Vân và cộng sự (2015), phân chia thành 3 giai đoạn: Giai đoạn 1–3 tuần tuổi (ME 3000 kcal/kg, CP 21%); Giai đoạn 4–7 tuần tuổi (ME 3050 kcal/kg, CP 19%); Giai đoạn 8–12 tuần tuổi (ME 3100 kcal/kg, CP 17%).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo mô hình phân lô so sánh một nhân tố kiểu ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD):

  • Quy mô mẫu: Tổng số 90 con gà Ri lai 1 ngày tuổi, phân bố đồng đều về giới tính (trống, mái) vào 3 lô thí nghiệm chính (30 con/lô). Mỗi lô chính được lặp lại 3 lần (mỗi lô nhỏ gồm 10 con). Mật độ chuồng nuôi là 5 con/$m^2$ trên nền chuồng có đệm lót trấu.
  • Nghiệm thức thí nghiệm:
    • Lô I (đối chứng): Sử dụng 100% ngô hạt làm nguồn năng lượng chính trong phần ngũ cốc (0% gạo lức).
    • Lô II: Thay thế 25% khối lượng ngô bằng gạo lức trong khẩu phần.
    • Lô III: Thay thế 50% khối lượng ngô bằng gạo lức trong khẩu phần.
  • Chế độ chăm sóc: Nuôi nhốt trong hệ thống chuồng hở có rèm che, chụp sưởi giữ nhiệt giai đoạn úm từ 30–35 °C trong 10 ngày đầu rồi hạ dần; cho ăn, uống tự do bằng khay ăn tròn và bình uống nước tự động theo lứa tuổi.

Phương pháp theo dõi và công thức thu thập chỉ tiêu:

  • Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi nhận hàng ngày số gà sống, gà loại thải và gà chết để tính toán tỷ lệ sống tích lũy.
  • Sinh trưởng tích lũy: Cân khối lượng từng con hàng tuần vào buổi sáng trước khi cho ăn.
  • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = (P_2 - P_1) / t$ (g/con/ngày), với $P_1, P_2$ là khối lượng đầu kỳ và cuối kỳ, $t$ là khoảng thời gian (ngày).
  • Sinh trưởng tương đối: $R = [(P_2 - P_1) / ((P_2 + P_1) / 2)] \times 100$ (%).
  • Khả năng tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Cân lượng thức ăn cung cấp và lượng thức ăn thừa hàng ngày để tính lượng thu nhận (FI, g/con/ngày), FCR theo tuần và FCR cộng dồn ($FCR_{cum}$ = Tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn / Tổng khối lượng tăng cộng dồn).
  • Tiêu tốn protein thô (CP/kg tăng khối lượng) và tiêu tốn năng lượng trao đổi (ME/kg tăng khối lượng).
  • Chỉ số sản xuất ($PI$) và Chỉ số kinh tế ($EN$):
    • $PI = (\text{Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn %} \times \text{Sinh trưởng tuyệt đối cộng dồn g/con/ngày}) / (FCR_{cum} \times 10)$
    • $EN = (PI \times 1000) / \text{Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng (đồng)}$

Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002) bằng phần mềm Microsoft Excel và Minitab phiên bản 16.0. Mô hình phân tích phương sai một nhân tố: $X_{ij} = \mu + A_i + e_{ij}$. Các sai khác giữa giá trị trung bình của các lô được kiểm định bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng chăn nuôi gia cầm công nghiệp, nhu cầu thức ăn tinh tăng cao dẫn đến sự phụ thuộc vào nhập khẩu ngô và lúa mì. Đối chiếu với nguồn gạo tồn kho và năng lực sản xuất lúa nước nội địa, đề tài xác lập mục tiêu đánh giá ảnh hưởng sinh học của gạo lức trên giống gà Ri lai nuôi thịt thương phẩm. Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm ở 3 mức thay thế ngô bằng gạo lức (0%, 25%, 50%) và khẳng định ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp dữ liệu kỹ thuật, giá thành phục vụ người chăn nuôi và ngành sản xuất thức ăn gia súc.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Phân tích cơ sở sinh học và hóa học của hạt gạo lức, khẳng định giá trị dinh dưỡng toàn diện của mầm và lớp cám ngoài so với ngô và gạo xát trắng.
  • Đánh giá các nhân tố chi phối khả năng sản xuất thịt của gia cầm: di truyền giống (so sánh con lai $F_1$ Ri x Lương Phượng với gà Ri thuần và các dòng gà lông màu khác), yếu tố giới tính, tuổi giết thịt tối ưu (khuyến nghị ở 12 tuần tuổi), điều kiện nhiệt độ, tiểu khí hậu chuồng nuôi và sự cân bằng axit amin (Lysine, Methionine, Threonine) trong khẩu phần.
  • Tổng kết tình hình nghiên cứu thực tế: Phân tích các nghiên cứu của Trần Thanh Vân và cộng sự (2015) trên gà Ri lai nuôi vụ Đông Xuân; nghiên cứu của Trần Quốc Việt và cộng sự (2015) về việc thay thế ngô bằng gạo lức trên vịt CV Super; nghiên cứu của Vũ Duy Giảng (2012) chỉ ra rào cản về giá thành gạo lức so với ngô; cùng các công trình quốc tế của Asyifah và cs (2012), Shaheen và cs (2015) về tỷ lệ tiêu hóa và giá trị năng lượng của gạo nâu trong khẩu phần gia cầm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tại Trại gia cầm VM (Thái Nguyên) với 90 con gà Ri lai nuôi trong 12 tuần (84 ngày). Tác giả cung cấp bảng thành phần khẩu phần thức ăn chi tiết cho 3 giai đoạn sinh trưởng với tỷ lệ các thành phần: ngô hạt, gạo lức, cám gạo tẻ, khô đậu tương tách vỏ, bột cá 55% CP, dầu thực vật, DCP, bột đá trắng, muối ăn, choline chloride, premix khoáng - vitamin và các axit amin tổng hợp (L-lysine HCl, DL-methionine, L-threonine). Đồng thời, chương này cụ thể hóa các công thức toán sinh vật học xác định tỷ lệ nuôi sống, tốc độ tăng trọng, hiệu quả sử dụng thức ăn và quy trình phân tích thống kê trên phần mềm Minitab 16.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả được cấu trúc thành hai nội dung chuyên môn rõ rệt:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trong quá trình thực tập nghề nghiệp tại cơ sở, tác giả thực hiện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y:
  • Công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100% kế hoạch: Vắc xin Lasota (nhỏ mắt) đạt 1.574 lượt; Gumboro (nhỏ miệng) đạt 1.574 lượt; Newcastle chủng H1 (tiêm dưới da) đạt 1.570 con; vắc xin Dịch tả vịt đạt 500 con.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh gia cầm: Điều trị bệnh Cầu trùng (do ký sinh trùng Eimeria) trên 1.274 con với tỷ lệ khỏi 98,19% (phác đồ Rigecoccin-WS liều 1 g/4 lít nước và Han Eba 30% liều 1,5–2 g/lít nước); điều trị bệnh Bạch lỵ trên 7 con đạt tỷ lệ khỏi 100% (dùng Han-coli, Ampi-coli phối hợp B-complex); điều trị bệnh hô hấp mãn tính (CRD) trên 1.268 con đạt tỷ lệ khỏi 99,53% bằng Tetracycline liều 50 mg/kg thể trọng.
  • Vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng thuốc sát trùng Benkocid 30% trên diện tích 500 $m^2$.
  1. Kết quả chuyên đề nghiên cứu khoa học:
  • Tỷ lệ nuôi sống: Đạt 100% ở cả 3 lô thí nghiệm trong suốt 12 tuần nuôi, chứng minh việc bổ sung gạo lức không gây bất kỳ tác động tiêu cực nào đến sức sống và khả năng đề kháng của gà.
  • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng ban đầu lúc mới nở đồng đều (Lô I: 36,90 g; Lô II: 38,10 g; Lô III: 37,97 g; $P = 0,451$). Đến tuần thứ 12, khối lượng đạt lần lượt là 1.566,90 g (Lô I), 1.572,97 g (Lô II) và 1.610,00 g (Lô III), không có sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức ($P = 0,494 > 0,05$).
  • Sinh trưởng tuyệt đối: Đạt đỉnh sinh trưởng cao nhất ở tuần tuổi thứ 8 (Lô I: 26,28 g/con/ngày; Lô II: 25,37 g/con/ngày; Lô III: 26,34 g/con/ngày; $P = 0,643$). Tính bình quân toàn kỳ 1–12 tuần tuổi, sinh trưởng tuyệt đối của 3 lô đạt lần lượt 16,71; 16,77 và 16,83 g/con/ngày ($P = 0,465$).
  • Sinh trưởng tương đối: Giảm dần theo quy luật sinh học của gia cầm từ tuần 1 (78,96%–84,56%) xuống tuần 12 (6,23%–8,19%), sai khác giữa các lô không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
  • Khả năng tiêu thụ thức ăn: Lượng thức ăn ăn vào tăng dần theo tuổi gà, từ 11,75–12,13 g/con/ngày ở tuần 1 lên 84,71–84,99 g/con/ngày ở tuần 12, tương đương nhau giữa các lô ($P > 0,05$).
  • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR): Ở tuần thứ 12, FCR tích lũy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P = 0,043 < 0,05$): Lô III đạt 3,11 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, thấp hơn rõ rệt so với Lô I (3,36 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, chênh lệch 0,25 kg); Lô II đạt mức trung gian là 3,22 kg.
  • Tiêu tốn protein thô và năng lượng trao đổi: Tại thời điểm 12 tuần tuổi, tiêu tốn protein thô ở Lô III (553,8 g/kg) thấp hơn có ý nghĩa so với Lô I (726,0 g/kg, $P < 0,05$). Tương tự, tiêu tốn năng lượng trao đổi cộng dồn ở Lô III là 5.320,2 kcal/kg, thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với Lô I (5.761,8 kcal/kg, $P < 0,05$).
  • Chỉ số sản xuất ($PI$) và Chỉ số kinh tế ($EN$): Tại 12 tuần tuổi, chỉ số $PI$ của Lô I, II, III lần lượt là 54,13; 55,71 và 46,43 ($P = 0,448$). Chỉ số $EN$ lần lượt là 2,42; 2,25 và 2,21 ($P = 0,782$).
  • Hiệu quả kinh tế: Chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng ở 12 tuần tuổi tăng dần theo tỷ lệ gạo lức: Lô I là 24.957 đồng; Lô II là 26.340 đồng; Lô III là 27.366 đồng ($P = 0,024$). Tổng chi phí trực tiếp để sản xuất 1 kg gà thịt là 37.440,34 đồng (Lô I), 38.674,93 đồng (Lô II) và 39.440,34 đồng (Lô III), do giá gạo lức tại thời điểm khảo sát (7.800 đồng/kg) cao hơn giá ngô (6.500 đồng/kg).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật khi sử dụng gạo lức thay thế ngô trên gà Ri lai nuôi nhốt. Bảng dưới đây tổng hợp các kết quả chính tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (12 tuần tuổi):

Chỉ tiêu theo dõi Lô I (0% gạo lức) Lô II (25% gạo lức) Lô III (50% gạo lức) Mức ý nghĩa ($P$)
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy (%) 100,00 100,00 100,00 -
Khối lượng kết thúc (g/con) 1566,90 1572,97 1610,00 0,494
Sinh trưởng tuyệt đối bình quân (g/con/ngày) 16,71 16,77 16,83 0,465
Sinh trưởng tương đối tuần 12 (%) 8,19 7,23 6,23 > 0,05
Lượng thức ăn thu nhận tuần 12 (g/con/ngày) 84,99 84,71 84,73 0,509
Tiêu tốn thức ăn tích lũy ($FCR_{cum}$, kg/kg) $3,36^a$ $3,22^{ab}$ $3,11^b$ 0,043
Tiêu tốn protein thô ($CP$, g/kg tăng khối lượng) $726,0^a$ $613,1^{ab}$ $553,8^b$ < 0,05
Tiêu tốn năng lượng ($ME$, kcal/kg tăng khối lượng) $5761,8^a$ $5504,9^{ab}$ $5320,2^b$ < 0,05
Chỉ số sản xuất ($PI$) 54,13 55,71 46,43 0,448
Chỉ số kinh tế ($EN$) 2,42 2,25 2,21 0,782
Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng (đồng) $24.957^a$ $26.340^{ab}$ $27.366^b$ 0,024
Tổng chi phí trực tiếp/kg gà xuất bán (đồng) 37.440,34 38.674,93 39.440,34 -

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0,05$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Về mặt kỹ thuật: Gạo lức hoàn toàn có thể thay thế ngô đến mức 50% trong khẩu phần nuôi gà Ri lai thương phẩm mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, tốc độ tăng trọng, đồng thời giúp giảm tiêu tốn thức ăn ($FCR$ giảm 0,25 kg/kg tăng khối lượng), giảm tiêu hao protein và năng lượng trao đổi.
  • Về mặt kinh tế: Do giá gạo lức trên thị trường tại thời điểm nghiên cứu cao hơn ngô hạt (chênh lệch 1.300 đồng/kg), việc thay thế làm tăng chi phí thức ăn và đẩy giá thành trực tiếp lên cao. Do đó, người chăn nuôi chỉ nên ứng dụng thay thế ngô bằng gạo lức khi giá gạo lức trên thị trường giảm xuống tương đương hoặc thấp hơn giá ngô.

Đóng góp của khóa luận:

  • Bổ sung cơ sở khoa học thực nghiệm về giá trị sử dụng của gạo lức trên giống gà lai nội địa ($F_1$ Ri x Lương Phượng) nuôi nhốt trong điều kiện thời tiết vụ Hè - Thu tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Cung cấp số liệu so sánh đối chứng với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Trần Thanh Vân và cộng sự thực hiện trong vụ Đông Xuân), khẳng định tính ổn định về quy luật sinh trưởng và chuyển hóa dinh dưỡng của gà thịt khi sử dụng nguyên liệu thay thế qua các mùa vụ khác nhau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tiễn và học thuật:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô thực nghiệm 90 con gà nuôi nhốt hoàn toàn tại một cơ sở thực địa (xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên) và thực hiện trong một vụ duy nhất (Hè - Thu).
  • Đề tài chưa tiến hành mổ khảo sát các chỉ tiêu thân thịt (tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt lườn, tỷ lệ mỡ bụng) cũng như đánh giá các chỉ tiêu chất lượng cảm quan và hóa sinh của thịt gà sau khi sử dụng gạo lức.
  • Hiệu quả kinh tế của đề tài phụ thuộc chặt chẽ vào thời giá của thị trường nguyên liệu nông sản năm 2016, chưa khảo sát các phương án phối trộn khi giá thóc gạo thương phẩm biến động giảm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng thử nghiệm trên quy mô trang trại lớn hơn và khảo sát trên phương thức chăn nuôi bán chăn thả (kết hợp vườn thả) vốn là thế mạnh của giống gà Ri lai.
  • Bổ sung chỉ tiêu khảo sát mổ thịt, phân tích thành phần axit béo, độ dai, màu sắc da và chất lượng thịt để đánh giá toàn diện giá trị của gạo lức đối với phẩm chất thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi cần nguồn tư liệu thực nghiệm về khẩu phần thức ăn thay thế ngũ cốc.
  • Người chăn nuôi và kỹ thuật viên trang trại gia cầm: Cung cấp công thức phối trộn thức ăn cân đối axit amin cho 3 giai đoạn nuôi dưỡng của gà Ri lai; cung cấp lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể và phác đồ điều trị ba bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng thường gặp (Cầu trùng, Bạch lỵ, CRD).
  • Các nhà hoạch định sản xuất thức ăn chăn nuôi: Tham khảo dữ liệu chuyển hóa năng lượng ($ME$), protein thô ($CP$) và hệ số $FCR$ để đưa ra quyết định phối ngũ công thức khi nguồn cung ngô nhập khẩu biến động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng và tốc độ sinh trưởng của gà Ri lai khi ăn gạo lức thay thế ngô ở mức 25% và 50% thay đổi như thế nào sau 12 tuần? Khối lượng gà ở 12 tuần tuổi đạt 1.566,90 g (Lô I - đối chứng 0% gạo lức), 1.572,97 g (Lô II - 25% gạo lức) và 1.610,00 g (Lô III - 50% gạo lức). Sinh trưởng tuyệt đối bình quân 1–12 tuần đạt lần lượt 16,71 g/con/ngày (Lô I), 16,77 g/con/ngày (Lô II) và 16,83 g/con/ngày (Lô III). Sự sai khác giữa các lô không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$), cho thấy gạo lức không làm thay đổi tốc độ tăng trọng của gà.

2. Mức thay thế 50% gạo lức ảnh hưởng ra sao đến hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), tiêu hao protein và năng lượng? Tại thời điểm 12 tuần tuổi, Lô III (thay 50% gạo lức) đạt hệ số $FCR$ tích lũy là 3,11 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, giảm 0,25 kg so với Lô I dùng ngô (3,36 kg/kg), sai khác có ý nghĩa thống kê ($P = 0,043$). Tiêu tốn protein thô ở Lô III giảm còn 553,8 g/kg so với 726,0 g/kg ở Lô I ($P < 0,05$); tiêu tốn năng lượng trao đổi ở Lô III giảm còn 5.320,2 kcal/kg so với 5.761,8 kcal/kg ở Lô I ($P < 0,05$).

3. Tại sao Lô III có hiệu quả sử dụng thức ăn tốt nhất nhưng chi phí trực tiếp trên 1 kg sản phẩm lại cao nhất? Do thời giá nguyên liệu tại thời điểm nghiên cứu: ngô hạt có giá 6.500 đồng/kg trong khi gạo lức có giá 7.800 đồng/kg. Mức giảm tiêu tốn thức ăn ở Lô III không bù đắp được mức chênh lệch đơn giá nguyên liệu đầu vào, dẫn đến chi phí thức ăn/kg tăng trọng của Lô III là 27.366 đồng, cao hơn Lô I (24.957 đồng), nâng tổng chi phí trực tiếp trên 1 kg gà xuất chuồng ở Lô III lên 39.440,34 đồng so với 37.440,34 đồng ở Lô I.

4. Trong phần công tác phục vụ sản xuất, những bệnh nào được chẩn đoán và điều trị thành công? Tác giả đã điều trị thành công 3 bệnh: Bệnh Cầu trùng trên 1.274 con (khỏi 1.251 con, đạt 98,19%) bằng Rigecoccin-WS và Han Eba 30%; bệnh Bạch lỵ trên 7 gà con (khỏi 100%) bằng Han-coli, Ampi-coli phối hợp B-complex; bệnh hô hấp mãn tính CRD trên 1.268 con (khỏi 1.262 con, đạt 99,53%) bằng Tetracycline liều 50 mg/kg thể trọng.

5. Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn gà thịt trong nghiên cứu được triển khai cụ thể ra sao? Quy trình tiêm phòng gồm: 7 ngày tuổi dùng Lasota lần 1 (nhỏ mắt 1 giọt/con) kết hợp vắc xin Gum B lần 1 (nhỏ miệng 4 giọt/con); 21 ngày tuổi dùng Lasota lần 2 (nhỏ mắt 1 giọt/con) kết hợp Gum A lần 2 (nhỏ miệng 4 giọt/con); 42 ngày tuổi tiêm dưới da vắc xin Newcastle hệ 1 (chủng H1) liều 0,4 ml/con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giàng A Chênh đã chứng minh việc sử dụng gạo lức thay thế ngô ở mức 25% và 50% trong khẩu phần hoàn toàn bảo đảm tỷ lệ sống (100%) và khả năng tăng trọng của gà Ri lai nuôi nhốt trong 12 tuần vụ Hè - Thu tại Thái Nguyên. Mức thay thế 50% gạo lức thể hiện ưu thế kỹ thuật rõ rệt thông qua việc cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$ giảm từ 3,36 xuống 3,11), đồng thời tiết kiệm tiêu tốn protein thô và năng lượng trao đổi trên mỗi đơn vị tăng khối lượng. Tuy nhiên, việc đưa gạo lức vào khẩu phần chăn nuôi thực tiễn bị giới hạn bởi yếu tố thị trường, đòi hỏi giá gạo lức phải cạnh tranh ngang bằng hoặc thấp hơn giá ngô hạt để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế.