Hà kiều oanh đánh giá ảnh hưởng của tinh bột hồ hoá đến một số đặc tính của vi nang chứa lactobacillus acidophilus

Nghiên cứu ảnh hưởng của tinh bột hồ hóa đến đặc tính vi nang chứa Lactobacillus acidophilus. Khám phá ứng dụng tiềm năng trong bảo vệ và tăng cường lợi khuẩn.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Lactobacillus acidophilus

1.1.1. Đặc điểm của Lactobacillus acidophilus

1.1.2. Một số yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sống sót của Lactobacillus acidophilus

1.2. Một số xu hướng bảo vệ Probiotic

1.3. Tổng quan về vi nang

1.3.1. Định nghĩa vi nang

1.3.2. Đặc điểm vi nang

1.3.3. Ưu nhược điểm của việc vi nang hoá

1.3.4. Nguyên liệu tạo vi nang

1.3.5. Một số phương pháp tạo vi nang

1.3.6. Một số nghiên cứu gần đây về vi nang probiotic

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.1.1. Chủng vi sinh vật

2.1.2. Hóa chất thiết bị dụng cụ

2.1.3. Các môi trường nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ alginat và chitosan đến cấu trúc của vi nang tinh bột hồ hoá

2.2.2. Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật của vi nang tinh bột hồ hoá trong các môi trường mô phỏng pH dịch tiêu hoá

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiệt khuẩn bằng nhiệt ẩm

2.3.2. Phương pháp nuôi cấy thu hỗn dịch tế bào

2.3.3. Phương pháp tạo vi nang

2.3.4. Phương pháp đông khô vi nang

2.3.5. Phương pháp pha loãng liên tục xác định số lượng VSV

2.3.6. Phương pháp xác định số lượng VSV vi nang sau đông khô

2.3.7. Phương pháp đánh giá độ rã của vi nang trong môi trường mô phỏng pH dịch tiêu hoá

2.3.8. Phương pháp đánh giá khả năng bảo vệ vi sinh vật trong môi trường mô phỏng dịch dạ dày, dịch ruột

2.3.9. Phương pháp đánh giá khả năng giải phóng vi sinh vật trong môi trường mô phỏng pH ruột non và pH đại tràng

2.3.10. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ, BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ Alginat và Chitosan đến cấu trúc của vi nang tinh bột hồ hoá

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ alginat tới quá trình tạo vi nang tinh bột hồ hoá

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của lớp phủ chitosan đến một số đặc tính của vi nang sử dụng tinh bột hồ hoá

3.4. Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật của vi nang TBHH tại các môi trường mô phỏng pH dịch tiêu hoá

3.5. Tạo vi nang chứa vi sinh vật theo công thức AxCy (alginat x% - TBHH 5% - lớp phủ chitosan y% sau quá trình đông tụ)

3.6. Đánh giá khả năng bảo vệ VSV của vi nang qua các môi trường mô phỏng pH dịch tiêu hoá

3.7. Khảo sát khả năng giải phóng kéo dài VSV của vi nang qua các môi trường mô phỏng pH dịch tiêu hoá

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vi Nang Lactobacillus Acidophilus 60 Ký Tự

Trong bối cảnh sức khỏe đường ruột ngày càng được chú trọng, các sản phẩm chứa probiotics như Lactobacillus acidophilus nhận được sự quan tâm lớn. Tuy nhiên, một thách thức đặt ra là làm sao bảo vệ Lactobacillus acidophilus khỏi môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa để chúng có thể phát huy tối đa lợi ích. Vi nang hóa nổi lên như một giải pháp tiềm năng, giúp tăng cường độ ổn định của vi nang và kéo dài thời gian sống sót của vi khuẩn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá vai trò của tinh bột hồ hóa trong việc cải thiện đặc tính vi nang của Lactobacillus acidophilus.

1.1. Probiotics và Tầm Quan Trọng Đối Với Sức Khỏe Đường Ruột

Probiotics, bao gồm cả vi khuẩn và nấm men, là những vi sinh vật có lợi, mang lại lợi ích cho sức khỏe con người khi được sử dụng với số lượng thích hợp. Lactobacillus acidophilus là một trong những probiotics được nghiên cứu rộng rãi nhất, với khả năng hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Khả năng sống sót của chúng trong quá trình bào chế, bảo quản và đi qua đường tiêu hóa là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả. Tinh bột, với đặc tính an toàn và khả năng phân hủy sinh học tốt, được xem là vật liệu tiềm năng cho việc vi nang hóa Lactobacillus.

1.2. Giới Thiệu Về Vi Nang Hóa và Ưu Điểm Của Phương Pháp Này

Vi nang hóa là quá trình bao bọc các tế bào vi sinh vật trong một lớp vỏ bảo vệ, giúp chúng chống lại các tác động bất lợi từ môi trường bên ngoài. Phương pháp này giúp tăng cường khả năng sống sót của Lactobacillus trong môi trường acid dạ dày và các điều kiện khắc nghiệt khác. Vi nang cũng có thể kiểm soát tỷ lệ giải phóng Lactobacillus tại các vị trí cụ thể trong đường ruột, tối ưu hóa hiệu quả của probiotics. Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc sử dụng tinh bột hồ hóa trong vi nang hóa có thể mang lại những lợi ích đáng kể.

II. Thách Thức Bảo Vệ L

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng Lactobacillus acidophilus là đảm bảo khả năng sống sót của Lactobacillus khi chúng di chuyển qua đường tiêu hóa. Môi trường acid của dạ dày, cùng với sự hiện diện của enzyme tiêu hóa và muối mật, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến vi khuẩn. Do đó, cần có các biện pháp bảo vệ hiệu quả để đảm bảo rằng Lactobacillus acidophilus có thể đến được ruột và phát huy tác dụng. Vi nang hóa bằng tinh bột hồ hóa được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sống Sót Của Probiotics

Độ pH thấp của dạ dày (1.0-2.5) là một trong những yếu tố chính gây ảnh hưởng đến khả năng sống sót của Lactobacillus. Thời gian vận chuyển qua đường tiêu hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, các thành phần trong dịch tiêu hóa như enzyme, muối mật và pepsin cũng có thể gây hại cho vi khuẩn. Theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Trang [6], tinh bột có thể giúp tăng cường khả năng bảo vệ vi sinh vật trong đường tiêu hoá.

2.2. Vai Trò Của Tinh Bột Hồ Hóa Trong Việc Bảo Vệ Lactobacillus

Tinh bột hồ hóa có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ xung quanh vi khuẩn, giúp chúng chống lại các tác động bất lợi từ môi trường bên ngoài. Cấu trúc tinh bột hồ hóa tạo ra một môi trường ổn định cho vi khuẩn, đồng thời kiểm soát tỷ lệ giải phóng Lactobacillus tại ruột. Việc sử dụng tinh bột hồ hóa trong vi nang hóa có thể cải thiện đáng kể độ ổn định của vi nangkhả năng sống sót của Lactobacillus.

III. Cách Vi Nang Hóa L

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá phương pháp vi nang hóa Lactobacillus acidophilus bằng tinh bột hồ hóa, một loại vật liệu vi nang hóa có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và chi phí thấp. Quá trình vi nang hóa bao gồm việc kết hợp Lactobacillus acidophilus với tinh bột hồ hóa và các vật liệu khác như alginate và chitosan để tạo thành các vi nang có kích thước và đặc tính phù hợp. Các vi nang này sau đó được đánh giá về hiệu quả vi nang hóa, khả năng bảo vệ vi khuẩn và tỷ lệ giải phóng Lactobacillus.

3.1. Quy Trình Tạo Vi Nang Lactobacillus Acidophilus Với Tinh Bột

Quy trình bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị hỗn dịch Lactobacillus acidophilus, (2) Tạo dung dịch tinh bột hồ hóa với nồng độ thích hợp, (3) Kết hợp hai dung dịch và thêm các vật liệu khác như alginate và chitosan, (4) Tạo vi nang bằng phương pháp nhỏ giọt hoặc phun sấy, (5) Sấy khô vi nang để bảo quản. Kích thước vi nanghình thái vi nang được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả vi nang hóa.

3.2. Vật Liệu Kết Hợp Alginate Chitosan Vai Trò Của Chúng

Alginate và chitosan là các polymer tự nhiên thường được sử dụng kết hợp với tinh bột hồ hóa trong vi nang hóa. Alginate tạo thành lớp vỏ bên ngoài, bảo vệ vi khuẩn khỏi môi trường acid. Chitosan tăng cường độ ổn định của vi nang và kiểm soát tỷ lệ giải phóng Lactobacillus. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống vi nang hóa hiệu quả, giúp tăng cường khả năng sống sót của Lactobacillus.

IV. Đánh Giá Đặc Tính Vi Nang TBHH Lactobacillus 59 Ký Tự

Nghiên cứu tiến hành đánh giá chất lượng vi nang chứa Lactobacillus acidophilus được tạo ra bằng tinh bột hồ hóa. Các tính chất vật lý của vi nang như kích thước, hình dạng và độ bền cơ học được xác định. Các tính chất hóa học của vi nang như độ ổn định của vi nang, khả năng chống lại acid và enzyme tiêu hóa cũng được đánh giá. Quan trọng nhất, khả năng sống sót của Lactobacillus trong vi nang và tỷ lệ giải phóng Lactobacillus tại các môi trường mô phỏng dịch tiêu hóa được đo lường.

4.1. Phương Pháp Xác Định Kích Thước Hình Thái Vi Nang

Kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử được sử dụng để xác định kích thước vi nanghình thái vi nang. Kích thước vi nang ảnh hưởng đến tỷ lệ giải phóng Lactobacillus, trong khi hình thái vi nang ảnh hưởng đến độ ổn định của vi nang. Các phương pháp phân tích ảnh được sử dụng để định lượng kích thước vi nanghình thái vi nang.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Bảo Vệ VSV Trong Môi Trường Tiêu Hóa

Các thử nghiệm in vitro được thực hiện để mô phỏng môi trường dạ dày, ruột non và ruột già. Vi nang được ủ trong các môi trường này và khả năng sống sót của Lactobacillus được đo lường. Tỷ lệ giải phóng Lactobacillus cũng được xác định tại các thời điểm khác nhau. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả vi nang hóa và khả năng bảo vệ vi khuẩn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Vi Nang Lactobacillus TBHH 58 Ký Tự

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm chứa Lactobacillus acidophilus. Ứng dụng của vi nang Lactobacillus trong thực phẩm chức năng giúp tăng cường sức khỏe đường ruột. Vi nang hóa bằng tinh bột hồ hóa có thể cải thiện khả năng sống sót của Lactobacillus và đảm bảo rằng vi khuẩn có thể đến được ruột để phát huy tác dụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có vấn đề về tiêu hóa hoặc hệ miễn dịch suy yếu.

5.1. Ứng Dụng Trong Sản Xuất Thực Phẩm Chức Năng Probiotics

Vi nang Lactobacillus acidophilus có thể được thêm vào các sản phẩm như sữa chua, sữa bột, nước giải khát và bánh kẹo. Vi nang hóa giúp bảo vệ vi khuẩn trong quá trình sản xuất và bảo quản, đảm bảo rằng sản phẩm chứa đủ lượng probiotics có lợi cho sức khỏe. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh về đường ruột.

5.2. Triển Vọng Sử Dụng Trong Dược Phẩm Hỗ Trợ Điều Trị

Vi nang Lactobacillus acidophilus có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm để hỗ trợ điều trị các bệnh như tiêu chảy, viêm ruột và hội chứng ruột kích thích. Vi nang hóa giúp kiểm soát tỷ lệ giải phóng Lactobacillus tại ruột, tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu lâm sàng cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các sản phẩm này trong điều trị các bệnh khác nhau.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Vi Nang TBHH 55 Ký Tự

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng về ảnh hưởng của tinh bột đến vi nang Lactobacillus acidophilus. Tinh bột hồ hóa có thể cải thiện đặc tính vi nang và tăng cường khả năng sống sót của Lactobacillus trong đường tiêu hóa. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình vi nang hóa và đánh giá hiệu quả của các sản phẩm chứa vi nang Lactobacillus acidophilus trong các thử nghiệm lâm sàng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng tinh bột hồ hóa là một vật liệu vi nang hóa tiềm năng cho Lactobacillus acidophilus. Vi nang được tạo ra có độ ổn định của vi nang cao và bảo vệ vi khuẩn khỏi môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa. Tỷ lệ giải phóng Lactobacillus có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh thành phần và cấu trúc của vi nang.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Công Nghệ Vi Nang

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các loại tinh bột biến tính khác nhau và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến đặc tính vi nang. Các thử nghiệm lâm sàng nên được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các sản phẩm chứa vi nang Lactobacillus acidophilus trong điều trị các bệnh khác nhau. Cần có thêm nghiên cứu về công nghệ vi nang để phát triển các sản phẩm probiotics hiệu quả và an toàn hơn.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về Lactobacillus acidophilus 1. Đặc điểm của Lactobacillus acidophilus: 1. Khái niệm probiotic: Năm 1965, Lily và Stillwell sử dụng thuật ngữ probiotic để mô tả chất được tiết ra bởi một sinh vật và kích thích sự phát triển của sinh vật khác [65].

Năm 2002, tổ chức FAO và WHO quyết định đưa ra một định nghĩa thống nhất về probiotic là “các vi sinh vật sống, khi được sử dụng với số lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ” và hỗ trợ việc sử dụng từ ngữ này trong tương lai. Hiện nay, khái niệm probiotic được mô tả đầy đủ hơn: Probiotic, bao gồm vi khuẩn và nấm men, là những vi sinh vật sống đã được chứng minh là có tác dụng có lợi đối với sức khỏe con người [39]. acidophilus lần đầu được phân lập từ phân trẻ sơ sinh vào năm 1900 và được đặt tên chính thức Lactobacillus acidophilus [31].1: Ảnh hiển vi điện tử của tế bào Lactobacillus acidophilus [12] L. acidophilus, thuộc chi Lactobacillus, Họ Lactobacillaceae, là trực khuẩn gram dương, không hình thành bào tử.

Chúng có dạng que mảnh có đầu tròn, dài 2-10 μm, thường tồn tại dưới dạng đơn lẻ, xếp đôi hoặc chuỗi ngắn. Hầu hết các chủng L. acidophilus là vi khuẩn vi hiếu khí và kỵ khí. Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu thường là 35 ~ 38°C và về cơ bản không phát triển ở nhiệt độ dưới 20°C.

acidophilus có khả năng chịu nhiệt kém và độ pH tối ưu là 5,5 ~ 6,0. acidophilus có khả năng kháng acid và mật tốt [31]. Vai trò của Lactobacillus acidophilus trong hệ tiêu hoá Theo các nghiên cứu hiện nay, L. acidophilus tham gia hỗ trợ quá trình tiêu hoá của người chủ yếu thông qua việc sản xuất các chất chuyển hóa và điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột [21], [55].

Độ pH tối ưu của nhiều vi khuẩn gây bệnh đường ruột là trung tính hoặc hơi kiềm. Trong khi đó, acid lactic được sản xuất bởi L. acidophilus thông qua quá trình 2 trao đổi chất có thể làm giảm độ pH, do đó ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn gây bệnh [21]. Một số yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sống sót của Lactobacillus acidophilus 1.

pH Dạ dày có tính acid cao, pH trong khoảng 1,0-2,5 ở tất cả các đối tượng. Độ pH trung bình được ghi lại trong giờ đầu tiên ở đoạn gần ruột non là 6,6. Độ pH trung bình ở đoạn cuối hồi tràng là 7,5. Khi đến manh tràng, pH giảm mạnh xuống 6,4.

Sau đó pH tăng dần từ đại tràng phải sang đại tràng trái với giá trị trung bình là 7,0 [30]. Ngoài ra, thức ăn cũng có thể ảnh hưởng đến độ pH của dịch dạ dày. Ở trạng thái đói, độ pH trong dạ dày ở người khỏe mạnh nằm trong khoảng 1,3 đến 2,5. Thức ăn có thể làm tăng độ pH lên khoảng 4,5 đến 5,8.

Trong vòng 1 giờ sau khi ăn, độ pH của dạ dày giảm xuống dưới 3,1 [41]. acidophilus có độ pH tối ưu là 5,5 ~ 6,0 [31]. Như vậy có thể thấy khả năng sống sót của L. acidophilus có thể bị ảnh hưởng bởi pH thấp của dạ dày, và sống được trong môi trường pH của ruột non và đại tràng.

Vì vậy, cần phải bảo vệ L. acidophilus qua môi trường dạ dày, để hướng tới những vị trí có tác dụng như ruột non và đại tràng. Thời gian vận chuyển vi sinh vật trong đường tiêu hoá Thời gian di chuyển của vi sinh vật trong đường tiêu hoá bị ảnh hưởng nhiều bởi yếu tố như bệnh lý, sự có mặt của thức ăn, dạng bào chế… vì vậy rất khó xác định chính xác thời điểm vi sinh vật di chuyển trong đường tiêu hoá [13]. Mặt khác, thời gian vi sinh vật di chuyển trong đường tiêu hoá cũng ảnh hưởng đến khả năng sống sót của vi sinh vật [13].

Các thành phần có trong dịch tiêu hoá ¨ Thức ăn Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng thức ăn có thể làm chậm đáng kể sự giải phóng thuốc trong dạ dày bằng cách hình thành một lớp màng bao quanh viên thuốc, từ đó dẫn đến chậm hấp thu thuốc và xuất hiện nồng độ đỉnh cao trong huyết tương muộn [16], [41]. Cơ chế này phụ thuộc cả vào thành phần của vi nang và thành phần của thức ăn dùng cùng [16]. Ngoài ra, thức ăn cũng có thể ảnh hưởng đến độ pH của dịch dạ dày [41], từ đó có thể ảnh hưởng tới việc hấp thu thuốc (vi nang chứa VSV). ¨ Enzym, muối mật, pepsin Thành phần chính của dịch tiết dạ dày bao gồm acid hydrochloric (HCl), pepsinogen, chất nhầy và nước [41].

Tính acid mạnh của dịch dạ dày có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng sống sót của vi sinh vật, dẫn đến hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong đường tiêu hóa 3 [45]. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc đưa pepsin vào dịch dạ dày không cho thấy ảnh hưởng gì thêm đến tính chất của vi nang [17]. Sau khi đi qua môn vị, vi khuẩn probiotic sẽ đến ruột non, nơi có nhiều dịch tuỵ và mật. Acid mật và enzyme tiêu hoá (bao gồm lipase, protease và amylase) cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của vi sinh vật thông qua sự phá vỡ màng tế bào và tổn thương DNA [35].

Ở cuối ruột non, khi đến đại tràng, vi sinh vật gặp phải thách thức cạnh tranh với vi khuẩn có sẵn, bám vào lớp chất nhầy của ruột. Enzyme tiêu hóa và mật làm giảm độ bám dính của chủng [61]. Qua thử nghiệm, hầu hết các chủng Lactobacillus được kiểm tra không nhân lên trong môi trường nước bổ sung 0,3% mật bò và các chủng còn lại thì phát triển rất kém [20]. Có thể nói, nhiều loại enzyme tiêu hóa và muối mật trong ruột đe dọa khả năng tồn tại và chức năng của vi sinh vật [45].

Một số xu hướng bảo vệ Probiotic Việc sử dụng probiotic để tăng sức đề kháng, phòng bệnh đã xuất hiện từ hàng nghìn năm trước. Tiêu biểu là các sản phẩm từ sữa, được coi là 1 nhóm lớn các sản phẩm có khả năng mang và vận chuyển các vi khuẩn probiotic, trong số đó sữa lên men và phô mai được tiêu thụ nhiều nhất thế giới. Ngoài ra, người ta còn sản xuất các dòng sản phẩm nước trái cây bổ sung probiotic phù hợp với các đối tượng dị ứng/không dung nạp sữa hay nhóm đối tượng có nhu cầu năng lượng thấp [62], [47]. Vi sinh vật probiotic không bao: có thể ở dạng bột hoặc cốm, đơn loài hoặc dạng bào chế nang cứng, đơn hoặc đa loài.

Một ví dụ như sản phẩm Antibio Pro do công ty dược phẩm Han Wha, Hàn Quốc sản xuất với dạng bào chế gói bột pha hỗn dịch uống. Mỗi gói chứa 75mg Lactobacillus acidophilus tương đương với 108 CFU/gói. Nhược điểm của dạng này là khả năng sống sót của vi sinh vật bị ảnh hưởng lớn trong điều kiện khắc nghiệt của đường tiêu hoá như pH, pepsin, enzym, muối mật… Vi sinh vật bao tan ở ruột: VSV chứa trong nang có lớp bảo vệ chỉ tan trong ruột, hầu hết probiotic được xử lý với một polyme acrylic acid. Tác nhân bảo vệ này chỉ được cho phép sử dụng trong dược phẩm, không thích hợp cho thực phẩm bổ sung probiotic vì có thể gây tác dụng phụ.

Vi nang hoá, tạo lớp bao kép, giải phóng vi sinh vật ở ruột: Gồm 2 lớp bao. Công nghệ bao kép này đã được công nhận và sử dụng ở một số nước trên thế giới, hiện nay trên thị trường Việt Nam phải kể đến như Duolac của hãng Cell Biotech – Hàn Quốc. Bên cạnh đó, hiện nay việc đóng gói probiotic Lactobacillus acidophilus thông qua việc bao từng lớp polyelectrolytes (PE), chitosan (CHI) và carboxymethyl cellulose (CMC) 4 đã được nghiên cứu để tăng cường khả năng sống sót của VSV trong các điều kiện bất lợi gặp phải trong đường tiêu hóa. Khi tiếp xúc lần lượt với SGF (mô phỏng dịch dạ dày) và SIF (mô phỏng dịch ruột) trong 120 phút, người ta quan sát thấy các tế bào tự do gần như chết hoàn toàn.

Tuy nhiên, đối với các tế bào được phủ ba lớp nano PE (CHI/CMC/CHI), tỷ lệ sống sót của L. acidophilus được nâng cao [54]. Công trình này cho thấy việc bao gói vi nang probiotic bằng alginate và lớp phủ chitosan là một phương pháp hiệu quả giúp bảo vệ vi sinh vật khỏi ảnh hưởng của dạ dày và hướng tới tiềm năng giải phóng vi sinh vật tại ruột non và đại tràng mô phỏng. Tổng quan về vi nang 1.

Định nghĩa vi nang Vi nang (microcapsule) là những tiểu phân hình cầu hoặc không xác định, kích thước từ 0,1 μm tới 5,0 mm (thông thường từ 100 đến 500 μm) có thể được bao bởi các hợp chất cao phân tử có nguồn gốc thiên nhiên hoặc tổng hợp [1]. Từ quan điểm vi sinh học, vi nang hóa có thể được định nghĩa là quá trình bẫy/bao gói các tế bào vi sinh vật bằng cách bao phủ chúng trong lõi nhân (gọi là hydrocolloid) thích hợp nhằm ngăn cách chúng với môi trường xung quanh và giải phóng các tế bào VSV tại vị trí thích hợp trong ruột [51]. Đặc điểm vi nang Vi nang hoá là phương pháp phổ biến nhất trong nghiên cứu tạo nguyên liệu probiotic hiện nay. Vi nang chứa vi sinh vật có thể chia làm 3 loại [57]: Hình 1.2: Các loại vi nang chứa vi sinh vật [57] Hệ chứa: cấu tạo bởi 2 phần, phần nhân gồm một hoặc hai dược chất (ít khi gồm nhiều dược chất).

Dược chất có thể ở trạng thái rắn, lỏng hoặc dưới dạng một nhũ tương, hỗn dịch, có thể có thêm các chất phụ nhằm mục đích ổn định hoặc điều chỉnh tốc độ giải phóng dược chất. Phần vỏ vi nang thường là các hợp chất cao phân tử có nguồn gốc thiên nhiên hoặc tổng hợp, có tác dụng tạo màng mỏng, bề dày từ 0,1 đến 200 micromet. Lớp vỏ vi nang sẽ xác định các thuộc tính lý hoá của chúng. Hệ chứa điển hình cho vi nang tạo bởi phương pháp bao gói VSV [57].

5 Matrix: chứa VSV phân tán khắp vi nang, được tạo thành từ phương pháp bẫy. Đặc điểm của vi nang dạng này là bao gói được VSV cùng cơ chất 1 cách chắc chắn [57]. Bao matrix: là vi nang dạng matrix có lớp bao phía bên ngoài. Lớp bao này có thể có nhiều vai trò khác nhau như bảo vệ nhân chứa VSV khỏi tác động từ môi trường xung quanh như ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ.

Khi vào cơ thể, có thể bảo vệ VSV khỏi tác động của pH dạ dày, muối mật… [57] Tạo vi nang bằng phương pháp bẫy có khả năng cố định được lượng tế bào lớn và chắc chắn so với các phương pháp khác [57].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ