Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp là nhân tố then chốt quyết định sự thành công, hiệu quả đầu tư, sự tăng trưởng và tính bền vững lâu dài của công ty trong môi trường kinh doanh nhiều biến động (Hiebl, 2012; Gustafsson và Uysal, 2018; John và cộng sự, 2008). Đội ngũ quản lý cao nhất (TMT), đặc biệt là Giám đốc điều hành (CEO), đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng và thực thi các chiến lược tài chính của doanh nghiệp (Gustafsson và Uysal, 2018; Yung và Chen, 2018).

Tại Việt Nam, tỷ lệ phụ nữ tham gia vào ban lãnh đạo cấp cao còn ở mức thấp. Báo cáo của CWDI (2020) cho thấy tỷ lệ phụ nữ trong Hội đồng quản trị (HĐQT) tại Việt Nam chỉ đạt 15,1%, thấp hơn đáng kể so với khu vực Bắc Âu (37,6%), Mỹ và Canada (28,6%) hay Tây Âu (26,5%). Theo báo cáo của UNDP (2022), Chỉ số bất bình đẳng giới (GII) của Việt Nam là 0,378 (xếp thứ 91/193 quốc gia), và khoảng cách giới ở vị trí lãnh đạo cấp cao năm 2023 đạt 48,79%, xếp thứ 107/146 quốc gia (World Economic Forum, 2023). Bên cạnh định kiến giới và hiện tượng "rào cản vô hình" (glass ceiling), môi trường quản trị công ty bên ngoài của Việt Nam còn nhiều hạn chế, với điểm số theo Thẻ điểm Quản trị Công ty ASEAN chỉ đạt 54,6 điểm vào năm 2019 (Asian Development Bank, 2021).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:

  • Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây phần lớn chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa tỷ lệ nữ trong HĐQT và hiệu quả hoạt động kinh doanh hoặc tiếp cận tín dụng, sử dụng mẫu nghiên cứu nhỏ, không liên tục, hoặc chỉ giới hạn ở doanh nghiệp nhỏ và vừa (Minh Ha và cộng sự, 2021; Thanh và cộng sự, 2019; Sharma và Tarp, 2018; Tran và cộng sự, 2020).
  • Chưa có công trình nào kiểm tra toàn diện tác động đồng thời của giới tính CEO và các yếu tố thể hiện quyền lực của CEO (bao gồm tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO và tính kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT) đối với hành vi chấp nhận rủi ro.
  • Chưa có nghiên cứu nào trong nước phân tích vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO đối với mối quan hệ giữa nữ CEO và sự chấp nhận rủi ro ở các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xem xét tác động của lãnh đạo nữ (nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT) đến việc chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; phân tích sự thay đổi của tác động này dưới ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu của CEO, sự kiêm nhiệm của CEO và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình CEO; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách, hàm ý quản trị và chỉ dấu đầu tư.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích tác động của nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT đến chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    2. Phân tích tác động điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO và tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    3. Phân tích tác động của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam khi các CEO đồng thời kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT.
    4. Gợi ý các chính sách cho cơ quan quản lý, các hàm ý cho công tác quản trị của công ty và các chỉ dấu cho các nhà đầu tư.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT ảnh hưởng như thế nào đến chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  2. Tỷ lệ sở hữu của CEO và tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO có tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  3. Tác động của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam khi CEO kiêm nhiệm sẽ như thế nào?
  4. Các nhà hoạch định chính sách ở tầm vĩ mô và vi mô cần chú ý gì khi đưa ra các chính sách đối với các công ty có lãnh đạo nữ? Các nhà đầu tư nên lưu ý gì khi đầu tư vào các công ty niêm yết có lãnh đạo nữ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của các công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam; vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO và sở hữu gia đình của CEO; ảnh hưởng của nữ CEO trong bối cảnh kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT.
  • Phạm vi nội dung: Lãnh đạo nữ được xác định qua hai chức danh/vị trí là nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT. Dữ liệu sở hữu gia đình được thu thập dựa trên tỷ lệ sở hữu trực tiếp của CEO và các thành viên có quan hệ gia đình với CEO (nắm giữ từ 5% cổ phần trở lên và/hoặc tham gia quản lý).
  • Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thuộc 9 nhóm ngành theo Hệ thống phân ngành chuẩn quốc tế (ICB). Mẫu yêu cầu các công ty có số quan sát tối thiểu 5 năm liên tục để tính toán biến động lợi nhuận.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước theo ba hướng nghiên cứu chính:

Hướng nghiên cứu Các công trình tiêu biểu Phát hiện chính được luận án trích dẫn
Lãnh đạo nữ và hành vi chấp nhận rủi ro Quốc tế: Martin và cộng sự (2009); Faccio và cộng sự (2016); Sah và cộng sự (2022); Adams và Ferreira (2009); Sila và cộng sự (2016); Bruna và cộng sự (2019); Mathew và cộng sự (2016); Safiullah và cộng sự (2022); Yang và cộng sự (2019); Ozdemir và Erkmen (2022); Rossi và cộng sự (2017); Amin và cộng sự (2022).
Việt Nam: Nguyen và cộng sự (2015a); Hoàng Thị Phương Thảo và cộng sự (2015); Linh và cộng sự (2016); Thanh và cộng sự (2019); Sharma và Tarp (2018); Tran và cộng sự (2020); Minh Ha và cộng sự (2021); Bui và cộng sự (2022); Song và Chung (2023); Nguyen (2023); Vo và cộng sự (2023).
Phần lớn nghiên cứu ủng hộ quan điểm nữ lãnh đạo thận trọng, e ngại rủi ro hơn nam giới, duy trì đòn bẩy tài chính thấp hơn và làm giảm biến động lợi nhuận (Faccio và cộng sự, 2016; Martin và cộng sự, 2009). Tuy nhiên, một số nghiên cứu không tìm thấy tác động đáng kể (Sila và cộng sự, 2016; Bruna và cộng sự, 2019) hoặc ghi nhận lãnh đạo nữ có xu hướng chấp nhận rủi ro khi có thực quyền kiểm soát (Rossi và cộng sự, 2017; Safiullah và cộng sự, 2022). Tại Việt Nam, kết quả còn phân tán do giới hạn về mẫu và phương pháp đo lường.
Quyền lực CEO và tỷ lệ sở hữu của CEO Morck và cộng sự (1988); Lewellyn và Muller-Kahle (2012); Victoravich và cộng sự (2011); Sanders và Hambrick (2007); Haque và cộng sự (2024); Schopohl và cộng sự (2021); Brisley và cộng sự (2021); Korablev và Podukhovich (2022). Quyền sở hữu cổ phần gia tăng quyền lực và quyền biểu quyết của CEO. Khi tài sản cá nhân gắn liền với công ty, quyền sở hữu có thể thúc đẩy CEO chấp nhận rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận (Sanders và Hambrick, 2007; Haque và cộng sự, 2024) hoặc ngược lại, dẫn đến hành vi đầu tư dưới mức vào các dự án rủi ro để bảo toàn tài sản cá nhân (Brisley và cộng sự, 2021).
CEO kiêm nhiệm và sở hữu gia đình Peng và cộng sự (2010); Kim và cộng sự (2009); Ben Cheikh (2014); Simamora (2023); Lin và cộng sự (2023); Gómez-Mejía và cộng sự (2007); Anderson và Reeb (2003); Ramalho và cộng sự (2018); Diéguez-Soto và cộng sự (2015); Ali và cộng sự (2019); Costa và Barbosa (2024). CEO kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT làm gia tăng quyền lực cấu trúc và quyền kiểm soát thông tin, có thể thúc đẩy việc đưa ra quyết định rủi ro hơn (Ben Cheikh, 2014; Simamora, 2023). Trong khi đó, các công ty có sở hữu gia đình có xu hướng e ngại rủi ro nhằm bảo vệ tài sản tình cảm xã hội (SEW) và duy trì sự tồn tại qua nhiều thế hệ (Gómez-Mejía và cộng sự, 2007; Anderson và Reeb, 2003).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  1. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của giới tính CEO và quyền lực của CEO (thông qua tỷ lệ sở hữu cổ phần và sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT) đối với mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.
  2. Kiểm tra vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO trong mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro tại các công ty niêm yết – một mảng nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các công ty tư nhân và doanh nghiệp quy mô nhỏ.
  3. Cung cấp bộ dữ liệu bảng kéo dài 11 năm (2010–2020) bao phủ toàn bộ các công ty phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX, kiểm soát vấn đề nội sinh bằng phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng năm lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), lý thuyết giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông (chủ sở hữu) và nhà quản lý (người đại diện). Nhà quản lý thường e ngại rủi ro suy thoái do vốn con người gắn chặt với công ty, trong khi cổ đông có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận vì họ có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư (Kim và Buchanan, 2008). Quyền sở hữu cổ phần của CEO được xem là cơ chế dung hòa lợi ích giữa người quản lý và cổ đông.
  • Lý thuyết lãnh đạo cấp cao (Upper Echelons Theory - UET): Hambrick và Mason (1984) chỉ ra rằng các lựa chọn chiến lược và kết quả hoạt động của tổ chức chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các đặc điểm cá nhân, nhận thức, giá trị và trải nghiệm của đội ngũ quản lý cao nhất.
  • Lý thuyết vai trò xã hội (Social Role Theory): Eagly và cộng sự (2012) giải thích sự khác biệt trong hành vi ra quyết định giữa nam giới và nữ giới xuất phát từ kỳ vọng và chuẩn mực xã hội, trong đó phụ nữ thường gắn liền với xu hướng thận trọng, hợp tác và hạn chế rủi ro hơn.
  • Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Pfeffer và Salancik (1978) nhấn mạnh sự đa dạng của ban quản trị và HĐQT giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực bên ngoài, nâng cao chất lượng giám sát và phản biện chiến lược.
  • Lý thuyết tài sản tình cảm xã hội (Socioemotional Wealth - SEW): Gómez-Mejía và cộng sự (2007) lập luận rằng các nhà quản lý trong doanh nghiệp gia đình thường ưu tiên bảo toàn các giá trị phi tài chính của gia đình (danh tiếng, quyền kiểm soát, tính liên tục qua các thế hệ) hơn là theo đuổi các dự án tài chính có độ rủi ro cao.

Phương pháp nghiên cứu

  • Cách tiếp cận: Luận án sử dụng cách tiếp cận diễn dịch (deductive approach), từ khung lý thuyết nền tảng phát triển các giả thuyết nghiên cứu, thiết lập mô hình kinh tế lượng và thu thập dữ liệu để kiểm định.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả (Descriptive statistics) và kiểm định t-test so sánh giá trị trung bình giữa nhóm công ty có CEO nam và CEO nữ.
    • Phân tích hệ số tương quan ma trận để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Hồi quy bình phương bé nhất (OLS) kết hợp kiểm soát hiệu ứng cố định theo ngành và theo năm, sử dụng sai số chuẩn hiệu chỉnh (Robust standard errors/PCSE) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
    • Hồi quy phương pháp moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM) đối với mô hình dữ liệu bảng động để xử lý triệt để các vấn đề nội sinh tiềm ẩn và quan hệ nhân quả ngược.
    • Kiểm tra tính vững (Robustness checks) thông qua việc phân nhóm kiểm định, thay đổi mẫu và phân tích trường hợp chuyển đổi giới tính CEO từ nam sang nữ.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu tài chính: Thu thập từ cơ sở dữ liệu FiinPro của các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010–2020.
  • Dữ liệu quản trị và sở hữu: Tác giả thu thập thủ công từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tình hình quản trị công ty, Bản cáo bạch niêm yết và dữ liệu công bố thông tin giao dịch của người có liên quan trên cổng thông tin chứng khoán. Mối quan hệ gia đình của CEO được nhận diện nhiều thế hệ (cha mẹ, con cái, anh chị em, vợ chồng, dâu, rể, cô, dì, chú, bác, cháu).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực nghiệm về ảnh hưởng của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến sự chấp nhận rủi ro của công ty

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp. Tác giả phân tích các thước đo rủi ro doanh nghiệp trong tài liệu học thuật (biến động dòng thu nhập EBITDA theo John và cộng sự, 2008; biến động ROA và tỷ lệ nợ theo Faccio và cộng sự, 2016; chi tiêu R&D theo Kim và Lu, 2011; các chỉ tiêu beta và rủi ro thị trường theo Sila và cộng sự, 2016). Chương này tổng hợp các kết quả thực nghiệm trái chiều trên thế giới và tại Việt Nam, qua đó xác lập khoảng trống nghiên cứu về vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO, sự kiêm nhiệm chức danh và tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO trong bối cảnh thể chế của một nền kinh tế đang phát triển.

Chương 2: Thiết kế nghiên cứu

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu và thiết lập các phương trình hồi quy. Tác giả lựa chọn hai biến phụ thuộc đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro là Biến động lợi nhuận (đo lường bằng độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA trong chu kỳ 5 năm chồng chéo) và Tỷ lệ nợ (Tổng nợ phải trả trên tổng tài sản).

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường
Biến phụ thuộc Biến động lợi nhuận RISK1 Độ lệch chuẩn của ROA công ty trong chu kỳ 5 năm liên tiếp
Tỷ lệ nợ (Đòn bẩy) RISK2 Tổng nợ phải trả chia cho Tổng tài sản
Biến độc lập chính Nữ CEO Female_CEO Biến giả, nhận giá trị 1 nếu CEO là nữ, nhận giá trị 0 nếu là nam
Tỷ lệ nữ trong HĐQT Female_BOD Tỷ lệ phần trăm thành viên nữ trong Hội đồng quản trị
Biến điều tiết & tương tác Tỷ lệ sở hữu của CEO CEO_Own Tỷ lệ phần trăm cổ phần do CEO trực tiếp nắm giữ
Sở hữu gia đình của CEO CEO_FamOwn Tỷ lệ phần trăm cổ phần do các thành viên gia đình CEO nắm giữ
CEO kiêm nhiệm CEO_Dual Biến giả, nhận giá trị 1 nếu CEO kiêm Chủ tịch HĐQT, 0 nếu không
Biến kiểm soát Đặc điểm công ty và HĐQT Firm_Age, Firm_Size, ROA, Tangibility, BOD_Size, BOD_Indep Tuổi công ty, Quy mô công ty, Tỷ suất sinh lời, Tỷ lệ tài sản cố định, Quy mô HĐQT, Tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT

Chương 2 cũng trình bày chi tiết quy trình xử lý dữ liệu bảng không cân bằng và mô hình hồi quy System GMM hai bước nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến sự chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại Việt Nam

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ mẫu nghiên cứu giai đoạn 2010–2020:

  • Thực trạng mẫu nghiên cứu: Tỷ lệ các công ty có CEO là nữ và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT tại Việt Nam còn khiêm tốn và có sự phân hóa rõ rệt theo ngành kinh doanh (tập trung cao hơn ở ngành tiêu dùng, y tế, dịch vụ).
  • Thống kê mô tả và kiểm định t-test: So sánh giữa nhóm công ty có CEO nam và CEO nữ cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ biến động lợi nhuận và việc sử dụng đòn bẩy tài chính. Nhóm công ty do nữ CEO điều hành có mức biến động lợi nhuận và tỷ lệ nợ thấp hơn nhóm công ty do nam CEO điều hành.
  • Kết quả hồi quy tác động chính:
    • Nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến biến động lợi nhuận và tỷ lệ nợ của công ty. Kết quả này ủng hộ quan điểm cho rằng lãnh đạo nữ có xu hướng điều hành thận trọng và lựa chọn chính sách tài chính ít rủi ro hơn.
  • Kết quả phân tích vai trò điều tiết:
    • Tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO có vai trò điều tiết làm thay đổi mức độ tác động của nữ CEO đối với việc chấp nhận rủi ro.
    • Tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO điều tiết mối quan hệ giữa nữ CEO và sự chấp nhận rủi ro: sự hiện diện của sở hữu gia đình củng cố xu hướng thận trọng, giảm thiểu rủi ro tài chính nhằm bảo vệ lợi ích và tài sản dài hạn của gia đình.
  • Tác động của CEO kiêm nhiệm và chuyển đổi CEO:
    • Trong trường hợp CEO kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT, quyền lực tập trung làm thay đổi mức độ chấp nhận rủi ro so với nhóm không kiêm nhiệm.
    • Phân tích trên mẫu các công ty có sự chuyển đổi từ CEO nam sang CEO nữ ghi nhận sự suy giảm rõ rệt về tỷ lệ nợ và biến động lợi nhuận sau thời điểm chuyển đổi.
  • Kiểm định tính vững và nội sinh: Các kết quả hồi quy bằng phương pháp System GMM hai bước và kiểm tra tính bền vững khẳng định các mối quan hệ được phát hiện không bị sai lệch bởi vấn đề nội sinh hay biến nội sinh trễ.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Chương 4 đối chiếu các phát hiện của luận án với các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới (như Faccio và cộng sự, 2016; Adams và Ferreira, 2009; Gómez-Mejía và cộng sự, 2007) và lý giải nguyên nhân xuất phát từ đặc thù văn hóa xã hội Á Đông, cấu trúc sở hữu tập trung và khung pháp lý tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương này đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể cho ba nhóm đối tượng: cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp niêm yết và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT đến việc chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết, đồng thời làm rõ sự tương tác giữa giới tính của CEO với quyền lực phát sinh từ tỷ lệ sở hữu cổ phần và sự kiêm nhiệm chức danh.
  2. Bổ sung vào tài liệu nghiên cứu về cấu trúc sở hữu bằng việc kiểm tra vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO đối với hành vi chấp nhận rủi ro tại các công ty niêm yết đại chúng, mở rộng phạm vi nghiên cứu vốn trước đây chủ yếu tập trung vào các công ty tư nhân.
  3. Làm sáng tỏ tác động của lãnh đạo nữ trong bối cảnh môi trường thể chế đặc thù của Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển có định kiến xã hội về giới còn hiện hữu và cơ chế quản trị công ty bên ngoài còn ở mức thấp so với khu vực.
  4. Áp dụng đồng bộ các kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại (hồi quy OLS hiệu ứng cố định ngành/năm, kiểm tra sai số chuẩn vững và mô hình System GMM hai bước) để xử lý triệt để các khuyết tật nội sinh của dữ liệu bảng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ dữ liệu bảng kéo dài 11 năm (2010–2020) có độ bao phủ toàn diện trên toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam về đặc điểm ban điều hành, HĐQT và sở hữu gia đình của CEO.
  2. Đóng góp cơ sở thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, thúc đẩy bình đẳng giới trong quản lý doanh nghiệp và ban hành quy định giám sát cấu trúc sở hữu tập trung.
  3. Cung cấp các khuyến nghị quản trị thực tế cho các doanh nghiệp khi xây dựng cơ chế phân quyền, bổ nhiệm nhân sự điều hành cấp cao và hoạch định cấu trúc vốn.
  4. Cung cấp chỉ dấu phân tích rủi ro thực tế cho các nhà đầu tư khi lựa chọn cổ phiếu và xây dựng danh mục đầu tư dựa trên cơ cấu ban lãnh đạo và sở hữu nội bộ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước và nhà hoạch định chính sách:
    • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về quản trị công ty theo các chuẩn mực quốc tế; tăng cường giám sát việc thực thi các quy định về tách bạch giữa vị trí Chủ tịch HĐQT và Giám đốc điều hành (CEO) nhằm kiểm soát quyền lực điều hành.
    • Ban hành các chính sách và chương trình hành động thúc đẩy bình đẳng giới, khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí quản lý cấp cao và thành viên độc lập HĐQT tại các công ty niêm yết.
    • Nâng cao yêu cầu công bố thông tin minh bạch về tỷ lệ sở hữu của ban điều hành và các bên có liên quan thuộc gia đình của lãnh đạo công ty để bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số.
  • Đối với các công ty niêm yết:
    • Đánh giá và tận dụng các đặc tính quản trị của lãnh đạo nữ trong việc thiết lập chính sách tài chính an toàn, ổn định đòn bẩy và kiểm soát biến động lợi nhuận trong giai đoạn thị trường bất ổn.
    • Xây dựng cơ cấu quản trị nội bộ cân bằng, kiểm soát quyền lực của CEO kiêm nhiệm và thiết lập cơ chế giám sát đối với các quyết định kinh doanh tại những công ty có tỷ lệ sở hữu gia đình cao.
  • Đối với nhà đầu tư:
    • Sử dụng thông tin về giới tính của CEO, sự hiện diện của nữ giới trong HĐQT và cấu trúc sở hữu gia đình như một tiêu chí tham khảo quan trọng để đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro và độ an toàn tài chính của doanh nghiệp khi đưa ra quyết định đầu tư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về phạm vi ngành: Mẫu nghiên cứu loại trừ các công ty thuộc ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù riêng biệt về đòn bẩy và quy định an toàn vốn theo chuẩn mực kế toán.
  • Về dữ liệu sở hữu gia đình: Do các công ty niêm yết tại Việt Nam chưa công bố đầy đủ thông tin sở hữu chéo và chuỗi kiểm soát gián tiếp phức tạp, luận án chỉ tập trung đo lường tỷ lệ sở hữu trực tiếp của CEO và các thành viên gia đình có quan hệ trực hệ và thân tộc xác định được trên báo cáo quản trị.
  • Về điều kiện mẫu: Tiêu chí bắt buộc các công ty phải có tối thiểu 5 năm quan sát liên tục để đo lường độ lệch chuẩn của biến động lợi nhuận dẫn đến việc loại bỏ các doanh nghiệp mới niêm yết trong giai đoạn cuối của mẫu nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối các định chế tài chính, ngân hàng thương mại và các doanh nghiệp chưa niêm yết để so sánh sự khác biệt về hành vi chấp nhận rủi ro của lãnh đạo nữ.
  • Khai thác sâu hơn cấu trúc sở hữu gián tiếp và chuỗi quyền kiểm soát tối hậu (ultimate ownership) khi hệ thống dữ liệu công bố thông tin thị trường chứng khoán Việt Nam được hoàn thiện hơn.
  • Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2020 nhằm đánh giá tác động của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đối với rủi ro doanh nghiệp trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết toàn diện về quản trị công ty, lý thuyết đại diện, lý thuyết lãnh đạo cấp cao và quy trình thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng dữ liệu bảng với phương pháp System GMM hai bước.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thủ công về đặc điểm nhân khẩu học của ban điều hành, HĐQT và cơ cấu sở hữu gia đình tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Các cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Sở GDCK): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách nâng cao chất lượng quản trị công ty và thúc đẩy bình đẳng giới trong kinh doanh.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà đầu tư: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa đặc điểm người điều hành, cấu trúc sở hữu nội bộ với các chỉ số rủi ro tài chính của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đo lường mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp bằng các chỉ tiêu cụ thể nào?

Luận án sử dụng hai thước đo định lượng đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro dựa trên dữ liệu kế toán:

  • Biến động lợi nhuận: Được tính bằng độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của từng công ty trong chu kỳ 5 năm chồng chéo (theo phương pháp của John và cộng sự, 2008 và Faccio và cộng sự, 2016).
  • Tỷ lệ nợ (Đòn bẩy tài chính): Được tính bằng Tổng nợ phải trả chia cho Tổng tài sản của công ty.

2. Tiêu chí nào được luận án sử dụng để nhận diện sở hữu gia đình của CEO tại các công ty niêm yết?

Do tính phức tạp trong việc truy xuất chuỗi sở hữu gián tiếp tại Việt Nam, luận án xác định sở hữu gia đình của CEO dựa trên danh sách cổ đông và báo cáo quản trị công ty, đáp ứng các tiêu chí: có quan hệ gia đình nhiều thế hệ với CEO (cha mẹ, con cái, anh chị em, vợ chồng, dâu, rể, cô, dì, chú, bác, cháu), nắm giữ trực tiếp từ 5% cổ phần trở lên và/hoặc có sự tham gia của thành viên gia đình trong ban quản lý/HĐQT.

3. Khung lý thuyết chính nào được luận án sử dụng để giải thích hành vi chấp nhận rủi ro của lãnh đạo nữ?

Luận án kết hợp năm lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết lãnh đạo cấp cao (Upper Echelons Theory - UET), Lý thuyết vai trò xã hội (Social Role Theory), Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory) và Lý thuyết tài sản tình cảm xã hội (Socioemotional Wealth Theory - SEW).

4. Tại sao mẫu nghiên cứu loại trừ các công ty thuộc ngành tài chính và yêu cầu tối thiểu 5 năm quan sát?

Các công ty thuộc ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) bị loại bỏ do có cơ cấu vốn, đòn bẩy tài chính và các quy định an toàn vốn mang tính đặc thù cao, không tương thích với các chỉ số tài chính của nhóm phi tài chính. Yêu cầu tối thiểu 5 năm quan sát liên tục là điều kiện kỹ thuật bắt buộc để tính toán độ lệch chuẩn của ROA qua các chu kỳ 5 năm nhằm phản ánh chính xác biến động lợi nhuận của doanh nghiệp.

5. Luận án sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm ẩn trong mô hình?

Luận án áp dụng phương pháp hồi quy moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM) đối với mô hình dữ liệu bảng động, kết hợp kiểm soát hiệu ứng cố định ngành và hiệu ứng cố định năm, cùng các kiểm định Hansen/Sargan và Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) để đảm bảo tính vững và tính hợp lệ của các biến công cụ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hồ Phương Thảo đã cung cấp một phân tích thực nghiệm toàn diện về tác động của lãnh đạo nữ và cấu trúc sở hữu gia đình đến hành vi chấp nhận rủi ro tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Kết quả nghiên cứu xác nhận sự hiện diện của nữ CEO và tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT có mối quan hệ ngược chiều với biến động lợi nhuận và đòn bẩy tài chính, đồng thời mối quan hệ này chịu sự điều tiết đáng kể từ tỷ lệ sở hữu của CEO, tỷ lệ sở hữu gia đình và tính kiêm nhiệm chức danh. Công trình đóng góp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng có giá trị cho việc hoàn thiện chính sách quản trị công ty, thúc đẩy bình đẳng giới và hỗ trợ quá trình ra quyết định của các nhà đầu tư trên thị trường tài chính Việt Nam.