Nghiên cứu tác động của phát triển bền vững doanh

Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của phát triển bền vững đến chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Phân tích và đánh giá chi tiết tại Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

175
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tác động của PTBV đến Chi phí vốn ở VN

Phát triển bền vững (PTBV) ngày càng trở thành yếu tố then chốt trong chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp. Sự quan tâm đến môi trường, xã hội và quản trị (ESG) không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu này tập trung vào tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn tại Việt Nam. Nhiều nghiên cứu trước đây tập trung vào đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội, nhưng ít nghiên cứu về phát triển bền vững doanh nghiệp. Luận án này sẽ làm rõ mối liên hệ giữa PTBV và chi phí vốn. Theo WCED (1987), PTBV là “sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”.

1.1. Tổng quan về phát triển bền vững doanh nghiệp PTBV

Phát triển bền vững doanh nghiệp (PTBVDN) là một khái niệm rộng, bao gồm các khía cạnh như trách nhiệm xã hội, quản trị công ty, và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp theo đuổi PTBV cần cân bằng giữa lợi nhuận kinh tế, lợi ích xã hội và bảo vệ môi trường. Các hoạt động PTBV có thể giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, thu hút nhà đầu tư và giảm thiểu rủi ro. Doanh nghiệp cần tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh để đạt được hiệu quả tài chính bền vững. Việc công bố thông tin về PTBV cũng quan trọng để thu hút đầu tư bền vững.

1.2. Chi phí sử dụng vốn Yếu tố quan trọng trong tài chính doanh nghiệp

Chi phí sử dụng vốn là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, huy động vốn và định giá doanh nghiệp. Chi phí sử dụng vốn bao gồm chi phí vốn chủ sở hữu, chi phí nợWACC. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa cơ cấu vốn để giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và tăng lợi nhuận. Các yếu tố như rủi ro tài chính, chính sách kinh tế và thông tin bất cân xứng có thể ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn (Stulz, 1999; Obenpong Kwabi và cộng sự, 2022; Duarte và cộng sự, 2008).

II. Thách thức Thiếu khung lý thuyết về PTBV và chi phí vốn

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về PTBVchi phí sử dụng vốn, nhưng vẫn còn thiếu khung lý thuyết rõ ràng về mối liên hệ giữa chúng. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các nước phát triển và cho kết quả không nhất quán. Một số nghiên cứu cho thấy PTBV làm giảm chi phí sử dụng vốn, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ đáng kể. Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi các doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng về trách nhiệm xã hộimôi trường.

2.1. Khoảng trống nghiên cứu về tác động của PTBV tại Việt Nam

Hiện tại, có rất ít nghiên cứu về tác động của PTBVDN đến chi phí sử dụng vốn tại Việt Nam. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào các khía cạnh khác của PTBV, như hiệu quả tài chính hoặc giá trị doanh nghiệp. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy để cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp Việt Nam và các nhà đầu tư. Việc nghiên cứu tác động của báo cáo phát triển bền vững đến chi phí vốn chủ sở hữu cũng là một hướng đi tiềm năng.

2.2. Sự không thống nhất trong kết quả nghiên cứu toàn cầu

Các nghiên cứu quốc tế về tác động của PTBVDN đến chi phí sử dụng vốn cho thấy kết quả không thống nhất. Điều này có thể là do sự khác biệt về phương pháp nghiên cứu, dữ liệu và bối cảnh kinh tế. Một số nghiên cứu cho thấy TNXHDN làm giảm chi phí sử dụng nợ do giảm bất cân xứng thông tin và rủi ro (Harjoto, 2017; Sheikh, 2019; Cui, Jo, và Na, 2018), trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ này. Do đó, cần có thêm nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ giữa PTBVDNchi phí sử dụng vốn.

III. Phương pháp Nghiên cứu định lượng tác động của ESG tại VN

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động của PTBVDN đến chi phí sử dụng vốn tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và báo cáo môi trường xã hội của các doanh nghiệp niêm yết. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến. Các biến phụ thuộc bao gồm chi phí vốn chủ sở hữu, chi phí nợchi phí sử dụng vốn bình quân. Biến giải thích chính là phát triển bền vững doanh nghiệp, được đo lường bằng mức độ công bố thông tin về ESG.

3.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng Phương pháp phân tích chính

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng là phương pháp phân tích chính được sử dụng trong nghiên cứu này. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn. Mô hình hồi quy sử dụng là mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất OLS, mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM), mô hình hồi quy tác động cố định (FEM). Các bước thực hiện bao gồm làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả, ma trận tương quan, hồi quy và kiểm định mô hình.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu từ doanh nghiệp niêm yết

Dữ liệu được thu thập từ 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2014-2020. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp phi tài chính do đặc điểm kinh doanh và cấu trúc vốn khác biệt so với các doanh nghiệp tài chính. Lý do là các DN bắt đầu tăng việc công bố thông tin PTBV từ sau thông tư 155/2015-BTC năm 2015 nên tác giả lấy mốc thời gian trước năm ra quy định một năm.

IV. Kết quả Tác động thực tế của PTBV đến chi phí vốn VN

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa phát triển bền vững doanh nghiệpchi phí sử dụng vốn tại Việt Nam. Các doanh nghiệp có mức độ công bố thông tin về ESG cao hơn thường có chi phí sử dụng vốn thấp hơn. Điều này cho thấy việc thực hiện các hoạt động PTBV có thể mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, tác động cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và đặc điểm của từng doanh nghiệp.

4.1. Mức độ công bố thông tin ESG và chi phí vốn chủ sở hữu

Nghiên cứu này phân tích tác động của các yếu tố ESG đến chi phí vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có mức độ công bố thông tin về ESG cao thường có chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn, cho thấy việc thực hiện các hoạt động PTBV có thể thu hút nhà đầu tư và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Tác động của PTBV đến chi phí nợ và WACC tại Việt Nam

Nghiên cứu cũng xem xét tác động của PTBV đến chi phí nợWACC của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp có mức độ thực hiện PTBV cao thường có chi phí nợWACC thấp hơn. Điều này cho thấy các hoạt động PTBV có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí huy động vốn và cải thiện hiệu quả tài chính.

V. Hàm ý và Khuyến nghị Phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu này có nhiều hàm ý quan trọng đối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Các doanh nghiệp nên tích cực thực hiện các hoạt động PTBV và công bố thông tin về ESG để thu hút vốn đầu tư và giảm thiểu chi phí sử dụng vốn. Nhà đầu tư nên xem xét các yếu tố ESG khi đưa ra quyết định đầu tư. Nhà hoạch định chính sách nên xây dựng các chính sách khuyến khích PTBV và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động này.

5.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp Tập trung tái cấu trúc quản trị

Các doanh nghiệp nên tập trung tái cấu trúc, quản trị doanh nghiệp theo định hướng phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc tích hợp các yếu tố ESG vào chiến lược kinh doanh, xây dựng hệ thống quản lý rủi ro ESG và công bố thông tin về ESG một cách minh bạch và đáng tin cậy. Đồng thời các doanh nghiệp nên tích cực tham gia các chương trình hỗ trợ PTBV của chính phủ và các tổ chức quốc tế.

5.2. Chính sách khuyến khích đầu tư và tín dụng xanh

Nhà nước cần xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư bền vữngtín dụng xanh. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các ưu đãi về thuế, lãi suất và các hỗ trợ tài chính khác cho các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động PTBV. Đồng thời nhà nước cần tăng cường giám sát và quản lý các hoạt động kinh doanh có tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

VI. Kết luận Tương lai của PTBV và chi phí vốn tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn tại Việt Nam. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ này và khám phá các yếu tố trung gian và điều kiện có thể ảnh hưởng đến tác động. Đồng thời cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan khác để thúc đẩy PTBV và xây dựng một nền kinh tế Việt Nam bền vững.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi dữ liệu hạn chế và phương pháp đo lường PTBV chưa hoàn toàn đầy đủ. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu sử dụng dữ liệu dài hạn hơn và các phương pháp đo lường PTBV đa dạng hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các ngành nghề cụ thể hoặc các loại hình doanh nghiệp khác nhau.

6.2. Cam kết cho một Việt Nam phát triển bền vững

Kết quả nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của phát triển bền vững đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Bằng cách tích cực thực hiện các hoạt động PTBV và quản lý rủi ro tài chính , các doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu quả tài chính, thu hút vốn đầu tư và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước. Cần có sự hợp tác giữa tất cả các bên liên quan để đạt được mục tiêu này.

17/05/2025
Nghiên cứu tác động của phát triển bền vững doanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, các phụ lục và tài liệu tham khảo, luận án có kết cấu gồm 5 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết về tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn Chƣơng 2: Tổng quan nghiên cứu tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn Chƣơng 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 4: Kết quả phân tích tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam Chƣơng 5: Các hàm ý và khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu 7 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG DOANH NGHIỆP ĐẾN CHI PHÍ SỬ DỤNG VỐN 1. Cơ sở lý thuyết về phát triển bền vững doanh nghiệp 1. Khái niệm về phát triển bền vững doanh nghiệp Phát triển bền vững lần đầu đƣợc định nghĩa trong bản báo cáo ―Tƣơng lai chung của chúng ta‖: “Phát triển bền vững là sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai” (WCED, 1987). Nhìn từ góc độ kinh doanh, Dyllick và Hockerts (2002) định nghĩa PTBVDN là sự đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan đến doanh nghiệp mà không làm tổn hại đến lợi ích trong tƣơng tai của các bên liên quan.

Có thể hiểu là doanh nghiệp muốn PTBV thì chú trọng đến chiến lƣợc, chính sách hoạt động của doanh nghiệp ở tất cả các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trƣờng. Quan điểm này cũng tƣơng tự nhƣ học thuyết Triple Bottom Line của Elkington (1997). Trong khi đó Soppe (2009) lại cho rằng sự PTBVDN là “khả năng tạo ra giá trị lâu dài của một DN bằng cách chấp nhận rủi ro và nắm bắt cơ hội từ sự phát triển kinh tế, môi trường và xã hội”. Mô hình bốn cấp bậc mang tên ―Kim tự tháp‖ TNXH của doanh nghiệp (Carroll, 1991) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải đáp ứng các cấp độ của TNXH bao gồm cả kinh tế, pháp luật, đạo đức và từ thiện.

Theo Carroll, trách nhiệm quan trọng hàng đầu của DN đó là tạo ra lợi nhuận cho các chủ sở hữu. Đây chính là trách nhiệm kinh tế của DN. Đặc điểm này nằm ở dƣới đáy của kim tự tháp cho thấy đây là mục tiêu hàng đầu của DN. Bên trên trách nhiệm kinh tế là trách nhiệm pháp lý hàm ý rằng DN phải tuân thủ các quy định về pháp luật, cũng nhƣ các thông lệ của xã hội.

Trách nhiệm đạo đức nằm ở bậc tiếp theo cho rằng các DN phải tuân thủ các quy tắc về đạo đức, không tổn hại đến các bên có liên quan. Bậc cao nhất là trách nhiệm từ thiện, thể hiện ―lòng tốt‖ của DN đối với cộng đồng. 8 Trách nhiệm Từ thiện Trách nhiệm đạo đức Trách nhiệm tuân thủ pháp luật Trách nhiệm về kinh tế Hình 1.1: Mô hình kim tự tháp của Carroll (1991) Một trong những nền tảng của PTBV là mô hình Trip Bottom Lỉne của Elkington (1997). PTBV là dựa trên việc tìm kiếm sự cân bằng giữa ba khía cạnh: kinh tế, môi trƣờng và xã hội.

Kinh tế bao gồm tiết kiệm cắt giảm chi phí, gia tăng lợi nhuận, tăng trƣởng quy mô, nghiên cứu và phát triển. Môi trƣờng bao gồm việc sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên, quản lý môi trƣờng, ngăn chặn ô nhiễm (nguồn nƣớc, đất, rác thải, không khí). Xã hội bao gồm: điều kiện sống, giáo dục, cộng đồng, cơ hội bình đẳng. Dyllick và Hockerts (2002) đã xem xét quan điểm về PTBVDN cả hai chiều không gian (các bên liên quan) và thời gian (hiện tại và tƣơng lai) khi cho rằng PTBVDN là đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan trực tiếp và gián tiếp của DN (nhƣ cổ đông, nhân viên, khách hàng, nhóm áp lực, cộng đồng, v.) mà không ảnh hƣởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan trong tƣơng lai.2: Mô hình Trip Bottom Line của Elkington (1997) 9 Theo Wilson (2003), sự phát triển về quan điểm PTBVDN là sự kết hợp của bốn yếu tố: phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội của DN, các bên liên quan và trách nhiệm giải trình.

Mục tiêu PTBVDN đang thay thế cho mục tiêu tăng trƣởng và tối đa hóa lợi nhuận của DN. Trong đó PTBV bao gồm 3 trụ cột về kinh tế, hệ sinh thái, công bằng xã hội (WCED, 1987). Đây cũng là các vấn đề cơ bản của phát triển bền vững. Yếu tố thứ nhất là về kinh tế, điều này hàm ý sự PTBV đặt lên đầu tiên của doanh nghiệp chính là sự tồn tại, phát triển về kinh tế của doanh nghiệp.

Yếu tố thứ hai về trách nhiệm xã hội, nó đơn giản giải thích các nhà quản trị phải có trách nhiệm đạo đức và xem xét đến nhu cầu của xã hội chứ không chỉ là lợi ích của các cổ đông hay của bản thân các nhà quản trị. Yếu tố thứ ba về trách nhiệm với môi trƣờng. Kinh tế Ranh giới của chủ đề và mô tả Phát triển mục tiêu chung Hệ sinh thái bền vững của xã hội Công bằng xã hội Giải thích tại sao DN nên thực hiện mục Đạo đức TNXHDN tiêu PTBV bằng quan điểm đạo đức PTBVDN Giải thích tại sao DN nên thực Quản trị Lý thuyết các hiện mục tiêu chiến lược bên liên quan PTBV bằng quan điểm kinh doanh Lý thuyết về Giải thích tại sao Luật DN nên lập báo trách nhiệm kinh doanh cáo PTBV bằng giải trình quan điểm đạo đức Hình 1.3: Khung khái niệm phát triển bền vững theo Wilson 2003 10 Dunphy (2003) cho rằng PTBVDN có nghĩa là sự đóng góp của doanh nghiệp cho ―sự bền vững liên tục của hành tinh, sự sống còn của con người và các loài khác, sự phát triển của một xã hội công bằng và nhân văn, và tạo ra công việc đem lại giá trị và sự hài lòng cho những người đảm nhận nó‖. Theo Lo (2010), PTBVDN đƣợc định nghĩa là sự tích hợp của lợi ích tài chính, bảo vệ môi trƣờng và trách nhiệm xã hội trong hoạt động kinh doanh và quản trị.

Tuy nhiên, PTBVDN vẫn còn là một khái niệm mơ hồ, tranh cãi và gây nhầm lẫn bởi có nhiều quan điểm khác nhau (Aras và Crowther, 2009; Aras và Crowther, 2008; Hahn và Figge, 2011; Linnenluecke và Griffiths, 2010; Metcalf và Benn, 2013). Van Marrewijk và Were (2003) cho rằng ―không có khái niệm phát triển bền vững doanh nghiệp cố định‖. Tính minh bạch, công khai, sự tham gia của các bên liên quan, cách tiếp cận xã hội đối với kinh doanh, vốn nhân lực, v. đều phải đƣợc điều chỉnh phù hợp với bối cảnh và mức độ tham vọng cụ thể của các nỗ lực PTBVDN.

Hahn và cộng sự (2015) cũng đề xuất một cách tiếp cận tích hợp, coi PTBVDN nhƣ đề cập đến một tập hợp các mối quan tâm kinh tế, môi trƣờng và xã hội liên kết với nhau một cách có hệ thống ở các cấp độ khác nhau mà các DN dự kiến sẽ giải quyết đồng thời. Amini và Bienstock (2014) thừa nhận rằng các vấn đề xoay quanh khái niệm PTBV là rất phức tạp và chuyên sâu, và cho rằng sự phức tạp nhƣ vậy đòi 11 hỏi một cách tiếp cận đa chiều và tích hợp tạo ra một ―định nghĩa bao hàm‖. Dựa trên đánh giá tài liệu, họ đã xây dựng một khung khái niệm PTBVDN bao gồm năm yếu tố: (1) PTBVDN phải là một phần của nỗ lực chiến lƣợc tổng thể, và nỗ lực đó phải chặt chẽ đan xen với các hoạt động truyền thông ở cả trong và ngoài DN; (2) để các hành động của PTBVDN thành công và có ý nghĩa, các DN phải tiếp cận chuỗi cung ứng của mình (chủ yếu là nhà cung cấp và khách hàng); (3) DN phải tham gia vào quá trình đổi mới theo định hƣớng bền vững bao gồm nhiều bên liên quan; (4) DN nên tiếp cận bền vững một cách chủ động, thay vì chỉ đơn giản là phải tuân thủ luật pháp cũng nhƣ các quy định hiện hành; và (5) DN phải nắm giữ tất cả các khía cạnh của tính bền vững (tức là kinh tế, sinh thái / môi trƣờng và công bằng xã hội). Nhìn nhận theo thời gian, Bansal và DesJardine (2014) cho rằng PTBVDN là khả năng đáp ứng nhu cầu ngắn hạn của các DN mà không ảnh hƣởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu trong tƣơng lai của DN và các bên liên quan.

Do đó, thời gian phải đƣợc coi là trọng tâm của khái niệm bền vững. Theo Lozano và cộng sự (2015), DN là một hệ thống bao gồm các nguồn lực và mạng lƣới các mối quan hệ với các bên liên quan. Các nhân viên của DN có trách nhiệm đại diện cho DN, quản lý tài nguyên của mình và trao quyền cho các bên liên quan để DN tuân thủ luật pháp, duy trì hoạt động kinh doanh, tăng lợi thế cạnh tranh và đóng góp tốt hơn để thúc đẩy sự phát triển của xã hội bền vững bằng cách giải quyết một cách toàn diện các khía cạnh kinh tế, môi trƣờng, xã hội và thời gian. Bergman và cộng sự (2017) cho rằng PTBVDN đề cập đến một cách tiếp cận và chiến lƣợc kinh doanh có hệ thống, trong đó xem xét tác động xã hội và môi trƣờng lâu dài của tất cả các hành vi thúc đẩy kinh tế của một DN vì lợi ích của ngƣời tiêu dùng, nhân viên và chủ sở hữu hoặc cổ đông.

Phát triển bền vững DN cũng đƣợc đánh giá dựa trên năm khía cạnh của báo cáo hiệu quả hoạt động DN gồm: kinh tế, quản trị DN, xã hội, đạo đức và môi trƣờng (EGSEE) (Brockett và Rezaee, 2012). Đây đƣợc coi là cách tiếp cận toàn diện nhất hiện nay về phát triển bền vững.1: Các khía cạnh của PTBVDN Các khía cạnh Tác giả Carroll (1991); Elkington (1994); Van Marrewijk (2003); Wilson (2003); Soppe (2007); Aras và Crowther (2009); Bansal Kinh tế và DesJardine (2014); Amini và Bienstock (2014); Lozano và cộng sự (2015); Hahn và cộng sự (2015) Elkington (1994); Van Marrewijk (2003); Wilson 2003; Dunphy và cộng sự (2003); Strand (2014); Amini và Bienstock (2014); Môi trƣờng Aras và Crowther (2009); Lozano và cộng sự (2015); Soppe (2007); Hahn và cộng sự (2015) Elkington (1994); Van Marrewijk (2003); Dunphy và cộng sự (2003); Wilson (2003); Amini và Bienstock (2014); Aras và Xã hội Crowther (2009); Pearce và cộng sự (2013); Lozano và cộng sự (2015); Hahn và cộng sự (2015) Wilson (2003); Aras và Crowther (2009); Lo (2010); Brockett Quản trị và Rezaee (2012) Đạo đức Carroll (1991); Wilson (2003); Brockett và Rezaee (2012).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn tại Việt Nam" cho thấy, việc các doanh nghiệp chú trọng phát triển bền vững có thể ảnh hưởng tích cực đến chi phí sử dụng vốn của họ. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa các yếu tố phát triển bền vững và các chỉ số tài chính, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích kinh tế mà phát triển bền vững mang lại. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến yếu tố ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) khi ra quyết định đầu tư.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu Nghiên cứu mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Nghiên cứu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về mối liên hệ giữa công bố thông tin bền vững và hiệu quả tài chính. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp, bạn có thể xem xét Sở hữu gia đình cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn. Nếu bạn muốn tìm hiểu về vai trò của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đối với rủi ro trong doanh nghiệp, hãy khám phá tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến sự chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại việt nam.