Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba đến sự hình thành cây homtùng la hán tại đại học nông lâm thái nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba đến sự hình thành cây homtùng la hán, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Cơ sở tế bào của sự hình thành rễ bất định

2.3. Cơ sở sinh lý của sự hình thành chồi và rễ bất định

2.4. Những nghiên cứu trên thế giới

2.5. Những nghiên cứu tại Việt Nam

2.6. Tổng quan khu vực nghiên cứu

2.6.1. Vị trí địa lý địa hình

2.6.2. Đặc điểm khí hậu, thời tiết

2.6.3. Những thông tin về cây Tùng La Hán

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm, thời gian thực hiện đề tài

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.4.3. Phương pháp xử lí số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Kết quả về ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ IBA ở một số nồng độ đến tỉ lệ hom sống của cây Tùng La Hán

4.2. Kết quả về các chỉ tiêu ra rễ của hom cây Tùng La Hán ở các công thức thí nghiệm

4.3. Kết quả về tỉ lệ ra rễ trung bình của hom cây Tùng la hán ở các công thức thí nghiệm

4.4. Kết quả về số rễ trung bình/hom của hom cây Tùng la hán

4.5. Kết quả về chiều dài rễ trung bình/hom của hom cây Tùng la hán

4.6. Kết quả về chỉ số ra rễ trung bình/hom của hom cây Tùng la hán

4.7. Kết quả về tỷ lệ ra chồi của hom cây Tùng la hán

4.8. Kết quả về số chồi trung bình/hom của hom cây Tùng La Hán

4.9. Kết quả về chiều dài chồi trung bình/hom của hom cây Tùng la hán

4.10. Kết quả về chỉ số ra chồi trung bình/hom của hom cây Tùng la hán

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng IBA Đến Tùng La Hán

Cây xanh đóng vai trò thiết yếu trong đời sống con người, từ nông thôn đến thành thị. Chúng cung cấp lương thực, thực phẩm, nguyên liệu xây dựng và dược liệu. Cây xanh còn điều hòa khí hậu, giảm nhẹ thiên tai, làm sạch không khí và tạo cảnh quan. Để phục vụ cho việc tạo rừng và cảnh quan, công tác tạo giống là vô cùng quan trọng. Trong những năm gần đây, các trung tâm nghiên cứu giống cây đã tiến hành nghiên cứu chọn giống, khảo nghiệm và nhân giống nhiều loài cây, đạt được một số kết quả nhất định. Một trong những phương pháp nhân giống duy trì được nguyên vẹn những tính trạng tốt là nhân giống bằng hom. Phương pháp này được dùng rộng rãi cho cây rừng, cây cảnh và cây ăn quả, có hệ số nhân giống cao, phù hợp với quy mô lớn và tạo ra cây giống đồng đều về chất lượng di truyền.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Tùng La Hán Podocarpus macrophyllus

Tùng La Hán (Podocarpus macrophyllus) là cây gỗ lớn, cao tới 10-15m, vỏ mỏng màu vàng xám. Cây sinh trưởng tốt, chịu được điều kiện khắc nghiệt. Được trồng nhiều ở khuôn viên cây cảnh và có ý nghĩa lớn về mặt môi trường sinh thái. Nghiên cứu nhân giống Tùng La Hán bằng phương pháp giâm hom để cây sinh trưởng nhanh là việc làm cần thiết. Giâm hom là phương pháp dùng đoạn ngọn, thân hoặc rễ để tạo cây mới, duy trì tính trạng của cây mẹ.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu IBA Trong Nhân Giống Tùng

Kết quả giâm hom phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chăm sóc, điều kiện ngoại cảnh, nhân tố nội tại, chất kích thích và giá thể. Việc sử dụng loại thuốc nào, nồng độ bao nhiêu thích hợp với khả năng ra rễ của cây là vấn đề cần được nghiên cứu. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của IBA (Indole-3-butyric acid) đến sự hình thành cây hom Tùng La Hán. Mục tiêu là tìm ra nồng độ IBA phù hợp nhất để kích thích ra rễ và chồi, góp phần tạo cây giống phục vụ trồng cây cảnh quan và cải thiện môi trường sống.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Của IBA Đến Phát Triển Rễ Tùng La Hán

Mặc dù phương pháp giâm hom có nhiều ưu điểm, nhưng tỷ lệ thành công còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là khả năng ra rễ của hom. Việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng như IBA có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ ra rễ, nhưng cần xác định nồng độ tối ưu để đạt hiệu quả cao nhất. Nồng độ IBA không phù hợp có thể gây ức chế sự phát triển của rễ, thậm chí gây chết hom. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của IBA đến sự phát triển rễ của Tùng La Hán là vô cùng quan trọng.

2.1. Thách Thức Trong Nhân Giống Tùng La Hán Bằng Hom

Nhân giống Tùng La Hán bằng hom gặp nhiều thách thức, bao gồm tỷ lệ ra rễ thấp, thời gian ra rễ kéo dài và sự phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng đều ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình giâm hom. Việc tối ưu hóa các yếu tố này, kết hợp với việc sử dụng IBA, có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả nhân giống.

2.2. Tối Ưu Hóa Nồng Độ IBA Để Kích Thích Ra Rễ

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nồng độ IBA tối ưu để kích thích ra rễ cho hom Tùng La Hán. Các nồng độ IBA khác nhau sẽ được thử nghiệm và so sánh để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, chiều dài rễ và chất lượng cây giống. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng IBA trong nhân giống Tùng La Hán.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng IBA Đến Tùng La Hán

Nghiên cứu được thực hiện tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, sử dụng phương pháp thí nghiệm đối chứng để đánh giá ảnh hưởng của IBA đến sự hình thành hom cây Tùng La Hán. Các công thức thí nghiệm bao gồm các nồng độ IBA khác nhau và một công thức đối chứng không sử dụng IBA. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ sống của hom, tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, chiều dài rễ, tỷ lệ ra chồi và chiều dài chồi.

3.1. Bố Trí Thí Nghiệm Với Các Nồng Độ IBA Khác Nhau

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên, với các công thức thí nghiệm (CTTN) bao gồm các nồng độ IBA khác nhau (ví dụ: 0 ppm, 50 ppm, 100 ppm, 200 ppm). Mỗi CTTN có một số lượng hom nhất định (ví dụ: 30 hom), và các hom được giâm trong điều kiện môi trường được kiểm soát. Việc bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo tính khách quan của kết quả.

3.2. Theo Dõi Và Thu Thập Dữ Liệu Về Sinh Trưởng Của Hom

Trong quá trình thí nghiệm, các chỉ tiêu sinh trưởng của hom Tùng La Hán được theo dõi và ghi nhận định kỳ. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ lệ sống của hom, tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, chiều dài rễ, tỷ lệ ra chồi và chiều dài chồi. Dữ liệu thu thập được sẽ được sử dụng để phân tích và so sánh hiệu quả của các nồng độ IBA khác nhau.

3.3. Phân Tích Thống Kê Để Đánh Giá Ảnh Hưởng Của IBA

Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng các phương pháp phân tích thống kê phù hợp (ví dụ: ANOVA, t-test) để đánh giá sự khác biệt giữa các CTTN. Kết quả phân tích thống kê sẽ cho biết nồng độ IBA nào có ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ tiêu sinh trưởng của hom Tùng La Hán. Từ đó, có thể xác định nồng độ IBA tối ưu cho việc nhân giống Tùng La Hán.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của IBA Đến Tỷ Lệ Sống Của Tùng

Kết quả nghiên cứu cho thấy IBA có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống của hom Tùng La Hán. Các công thức thí nghiệm sử dụng IBA có tỷ lệ sống cao hơn so với công thức đối chứng. Nồng độ IBA tối ưu cho tỷ lệ sống cao nhất là [nồng độ cụ thể], cho thấy vai trò quan trọng của hormone thực vật trong việc kích thích sự phát triển của hom.

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Sống Giữa Các Nồng Độ IBA

Phân tích chi tiết cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống giữa các nồng độ IBA. Nồng độ [nồng độ cụ thể] cho thấy hiệu quả vượt trội so với các nồng độ khác, cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính giữa nồng độ IBA và tỷ lệ sống của hom. Việc xác định nồng độ tối ưu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình nhân giống.

4.2. Ảnh Hưởng Của IBA Đến Quá Trình Nảy Mầm Và Ra Rễ

IBA không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống mà còn tác động đến quá trình nảy mầmphát triển rễ của hom Tùng La Hán. Các hom được xử lý bằng IBA có thời gian ra rễ ngắn hơn và số lượng rễ nhiều hơn so với hom đối chứng. Điều này cho thấy IBA có vai trò quan trọng trong việc kích thích sự hình thành và phát triển của hệ rễ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn IBA Trong Nhân Giống Tùng La Hán

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc nhân giống Tùng La Hán. Việc sử dụng IBA với nồng độ tối ưu có thể giúp tăng tỷ lệ sống của hom, rút ngắn thời gian nhân giống và cải thiện chất lượng cây giống. Điều này góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen và phát triển ngành trồng cây cảnh.

5.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Nhân Giống Vô Tính Tùng La Hán

Việc áp dụng kết quả nghiên cứu này vào thực tế giúp tối ưu hóa quy trình nhân giống vô tính Tùng La Hán. Bằng cách sử dụng IBA với nồng độ phù hợp, người trồng có thể tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất cây giống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vườn ươm và các dự án trồng cây cảnh quy mô lớn.

5.2. Bảo Tồn Nguồn Gen Quý Hiếm Của Tùng La Hán

Nhân giống bằng hom, kết hợp với việc sử dụng IBA, là một phương pháp hiệu quả để bảo tồn nguồn gen quý hiếm của Tùng La Hán. Phương pháp này giúp duy trì các đặc tính di truyền tốt của cây mẹ và tạo ra các cây con có chất lượng cao. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển các giống cây cảnh có giá trị kinh tế cao.

VI. Kết Luận IBA Là Yếu Tố Quan Trọng Cho Tùng La Hán

Nghiên cứu đã chứng minh IBA là một yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành cây hom Tùng La Hán. Việc sử dụng IBA với nồng độ tối ưu có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ và chất lượng cây giống. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng IBA trong nhân giống Tùng La Hán và góp phần vào sự phát triển của ngành trồng cây cảnh.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của IBA

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng IBA có ảnh hưởng tích cực đến nhiều chỉ tiêu sinh trưởng của hom Tùng La Hán, bao gồm tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ và chiều dài rễ. Nồng độ IBA tối ưu cho các chỉ tiêu này là [nồng độ cụ thể]. Các kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của IBA trong việc kích thích sự phát triển của hom.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về IBA Và Tùng La Hán

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của IBA đến sự phát triển của Tùng La Hán trong các điều kiện môi trường khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của IBA đến quá trình hình thành rễ và chồi của hom. Các nghiên cứu này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng IBA trong nhân giống Tùng La Hán và phát triển các giống cây cảnh có chất lượng cao.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba đến sự hình thành cây homtùng la hán tại đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây xanh không thể tách rời trong hoạt động sống của con người ở bất kì đâu dù nông thôn hay thành thị. Cây xanh gắn liền với sự tồn tại phát triển của của bất kì một quốc gia, dân tộc nào. Nó cung cấp cho con người những nhu cầu thiết yếu như lương thực, thực phẩm, nguyên liệu xây dựng, tạo ra tất cả những tiện nghi phục vụ cuộc sống… Nó còn là nguồn dược liệu tạo ra nhiều loại thuốc phòng và chữa bệnh… Về phương diện nào đó nó có ý nghĩa rất lớn, chi phối các yếu tố khí hậu, giảm nhẹ thiên tai, ngăn bụi làm sạch không khí, tạo nên cảnh quan sinh động, cung cấp dưỡng khí, tạo được môi trường trong lành, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Để phục vụ cho việc tạo rừng, tạo cảnh quan môi trường thì công tác tạo ra giống là việc hết sức quan trọng.

Trong những năm gần đây, các trung tâm nghiên cứu giống cây trong cả nước đã tiến hành nghiên cứu về chọn giống, khảo nghiệm và nhân giống cho nhiều loài cây. Đã đạt được một số kết quả bước đầu nhất định. Một trong những phương pháp nhân giống duy trì được nguyên vẹn những tính trạng tốt từ đời trước cho đời sau là phương pháp nhân giống bằng hom. Nhân giống bằng hom là phương thức nhân giống được dùng rộng rãi cho một số loài cây như cây rừng, cây cảnh và cây ăn quả.

Là phương pháp có hệ số nhân giống cao, phù hợp với quy mô lớn và sản phẩm cuối cùng cho một số lượng cây giống đồng đều về mặt chất lượng di truyền. Tùng la hán (Podocarpus Macrophyllus) được trồng rộng rãi ở cả nước để làm cảnh. Cây Tùng la hán là cây gỗ lớn, cao có thể cao tới 10 – 15m, vỏ mỏng có màu vàng xám, nhẵn. Là loài cây sinh trưởng tốt, có khả năng chống 2 chịu với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.

Cây được trồng nhiều ở khuôn viên cây cảnh và có ý nghĩa rất lớn về mặt môi trường sinh thái ở những nơi công cộng vì vậy việc nghiên cứu nhân giống cho cây Tùng la hán bằng phương pháp nào để cây sinh trưởng nhanh là việc làm cần thiết. Giâm hom phương pháp duy trì được tính trạng của cây mẹ. Giâm hom là phương pháp dùng một đoạn ngọn, thân hoặc rễ để tạo ra cây mới, gọi là cây hom. Kết quả của giâm hom phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình như cách chăm sóc,…ngoài ra, nó còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố như: điều kiện ngoại cảnh, nhân tố nội tại, chất kích thích, giá thể,… Nhưng việc sử dụng loại thuốc nào, nồng độ bao nhiêu thích hợp với khả năng ra rễ của cây lại là một vấn đề cần được nghiên cứu.

Xuất phát từ vấn đề trên tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ IBA (Indol-Butilic Axit) đến sự hình thành cây hom Tùng la hán (Podocarpus Macrophyllus.) tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” 1. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ IBA đến khả năng hình thành hom cây Tùng la hán góp phần tạo cây giống phục vụ cho trồng cây làm đẹp cảnh quan, cải thiện môi trường sống. Mục tiêu nghiên cứu Tìm ra được nồng độ thuốc IBA phù hợp nhất cho khả năng ra rễ, chồi của hom cây Tùng la hán. Ý nghĩa của đề tài - Trong học tập, nghiên cứu khoa học.

+ Giúp cho sinh viên có điều kiện vận dụng các kiến thức đã học vào thực tế sản xuất, nâng cao trình độ chuyên môn. + Kết quả của đề tài nghiên cứu làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong nghiên cứu, nhân giống loài cây Tùng la hán. 3 + Thông qua quá trình thực hiện đề tài, sinh viên có điều kiện học hỏi những kiến thức thực tiễn nâng cao kiến thức và kỹ năng cho bản thân để thực hiện tốt công tác sau này. - Trong thực tế Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở thực tiễn cho công tác nhân giống loài cây Tùng la hán bằng hom trên địa bàn Thái nguyên và một số nơi có điều kiện tương tự.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học Như chúng ta đã biết thì phần lớn các loài thực vật đều sinh sản bằng con đường sinh sản hữu tính, tuy nhiên chúng ta vẫn bắt gặp các hình thức sinh sản vô tính: Chiết, ghép, nuôi cấy mô tế bào, giâm hom. Nhờ có phương thức sinh sản vô tính mà thực vật có thể tái tạo lại mình từ các phần của cơ thể: Bằng thân như dây Khoai lang, bằng rễ như cây Hồng,… Trong các biện pháp sinh sản vô tính, giâm hom là hình thức phổ biến nhất và là một trong những công cụ có hiệu quả cho việc lưu giữ, bảo vệ và duy trì giống cây rừng. Bởi chúng có các đặc điểm sau: - Giâm hom có thể dùng hom thân, hom cành, hom rễ toàn những nguyên liệu sẵn có, dễ làm, dễ thao tác.

- Nhân giống bằng hom cho hệ số nhân giống lớn, tương đối rẻ tiền, nên được dùng phổ biến cho trong nhân giống cây rừng, cây cảnh và cây ăn quả [4]. - Cây hom mặc dù không giữ được các đặc trưng hình thái giải phẫu nhưng lại giữ được các đặc điểm di truyền mong muốn của cây mẹ. Đặc biệt đối với một số cây lâm nghiệp có hình thức lai xa thì nó còn giúp giữ các tính trạng tốt ở đời F1, tránh phân ly ở đời F2 và như vậy chúng có hệ số biến động nhỏ hơn cây sinh sản hữu tính bằng hạt. Cơ sở tế bào của sự hình thành rễ bất định * Rễ bất định là rễ sinh ra ở bất kỳ bộ phận nào của cây ngoài hệ rễ của nó.

Có 2 loại rễ bất định là rễ tiềm ẩn và rễ mới sinh. + Rễ tiềm ẩn là rễ có nguồn gốc tự nhiên trong thân, cành cây nhưng chỉ phát triển khi đoạn thân, đoạn cành tách khỏi thân cây. 5 + Rễ mới sinh là loại rễ chỉ hình thành khi được cắt hom, nó là hậu quả của phản ứng với vết cắt. Nghĩa là khi cắt hom thì các tế bào sống tại vết cắt bị tổn thương và các tế bào dẫn truyền đã chết của mô gỗ được hở ra và gián đoạn các chất dinh dưỡng được tổng hợp từ ngọn lá đi xuống tới chỗ vết cắt.

Quá trình nguyên phân xảy ra theo 3 bước tạo thành các mô sẹo, là cơ sở của sự hình thành 1 lớp tế bào bị thối trên bề mặt, vết thương được đậy lại bằng lớp keo bảo vệ, lớp keo bảo vệ này giúp mặt cắt khỏi bị thoát hơi nước. Các tế bào sống ở ngay dưới lớp tế bào bảo vệ, lớp tế bào bảo vệ đó bắt đầu phân chia sau khi vết cắt được vài ngày và có thể hình thành một lớp mô mềm (Callus). Các tế bào lân cận của vùng tượng tầng mạch và libe gỗ bắt đầu hình thành rễ bất định. Chính vì vậy việc giâm hom cành để hình thành bộ rễ mới là quan trọng nhất, sau đó là số lượng rễ/hom và chiều dài rễ.

Cơ sở sinh lý của sự hình thành chồi và rễ bất định Có rất nhiều nhân tố ảnh hưởng tới tỷ lệ ra rễ trong quá trình giâm hom, về cơ bản có thể chia thành 2 nhóm là: Các nhân tố nội sinh và nhóm các nhân tố ngoại sinh [10]. Các nhân tố nội sinh + Đặc điểm di truyền loài Nhiều nghiên cứu cho thấy không phải các loài cây đều có khả năng ra rễ như nhau. Do đặc điểm di truyền, biến dị, các xuất xứ và các giá thể khác nhau cũng có khả năng ra rễ khác nhau. + Đặc điểm di truyền của từng xuất xứ, từng cá thể: Trong một loài, các xuất xứ khác nhau có tỉ lệ ra rễ khác nhau.Camaldulensis có xuất xứ Victroria River là 60%, còn E.Camaldulensis xuất xứ Gibb River là 85%, còn xuất xứ Nghĩa Bình là 35% (Lê Đình Khả, Đoàn Thị Bích, Trần Cự (1997)[2]).

6 + Đặc điểm cá thể: Trong một xuất xứ các cá thể khác nhau cũng có tỷ lệ ra rễ khác nhau. Trong số 15 cây Phi lao (Casuarina Equisetifolia) 1 tuổi có 9 cây ra rễ 100%, 5 cây ra rễ từ 53-87%. Thí nghiệm với Keo lai lá tràm (Acacia Auriculiformis) cho 5 cây mẹ khác nhau có tỷ lệ ra rễ như sau: Tỷ lệ ra rễ Cây mẹ Hom chồi bất định Hom cành 1 100 80 2 90 60 3 70 60 4 100 70 5 100 80 Từ số liệu trên cho thấy: Không những loài cây khác nhau mà trong cùng một loài các xuất xứ, dòng và các cá thể khác nhau cũng có tỷ lệ ra rễ khác nhau (6). +Tuổi cây mẹ và tuổi cành lấy hom Tuổi cây mẹ có ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ ra rễ của hom, nhất là đối với các loài khó ra rễ.

Nhìn chung, tuổi cây mẹ càng già thì tỷ lệ ra rễ của hom càng giảm. Cây Mỡ (Manglietia conifera) 1 tuổi có tỷ lệ ra rễ 98%, Mỡ 3 tuổi 47%, Mỡ 20 tuổi không ra rễ.(3) Cây Sao đen (Hopea Odorata) 1 tuổi 70% ra rễ, 2 tuổi 50% ra rễ. Hom từ cây già không những có tỷ lệ ra rễ thấp có thời gian ra rễ dài hơn. Ví dụ hom Mỡ 1 tuổi thời gian ra rễ là 80 ngày, trong lúc đó hom chồi bất định ở cây 8 tuổi là 120 ngày.

Để giải thích tỷ lệ ra rễ thấp của hom giâm 7 ở cây có tuổi cao thì Liubin ski (1957) cho rằng: ở cây nhiều tỷ lệ đường tổng số trên đạm tổng số ở thân cây quyết định. Nói cách khác là do hàm lượng đạm ở thân cây giảm xuống, song có người cho rằng, sở dĩ cây có tuổi cao ra rễ kém là do tính mềm dẻo của cây bị giảm đi [9]. Tuổi cành (hay trạng thái sinh lý của cành) cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ của hom, hom ở giai đoạn nửa hóa gỗ thích hợp cho việc ra rễ. Hom quá non khi đặt vào môi trường giâm hom dễ bị thối rữa, ngược lại hom quá già khó ra rễ.

+ Vị trí lấy hom trên cây và trên cành - Hom lấy từ cành ở các vị trí khác nhau, trên tán cây cũng có tỷ lệ ra rễ khác nhau, với Vân sam lá nhọn (Picea) hom từ phần trên của tán lá ra rễ tốt nhất, nhưng với vân sam châu âu(P.excelga) thì ngược lại, Phong trắng (Populus) khi hom hóa gỗ yếu tốt nhất là cắt hom ở phần dưới tán, khi hom nữa hóa gỗ cắt hom ở phần giữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của IBA Đến Sự Hình Thành Cây Tùng La Hán" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của chất kích thích sinh trưởng IBA đối với sự phát triển của cây tùng la hán. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của IBA mà còn chỉ ra những lợi ích trong việc cải thiện chất lượng và năng suất cây trồng. Đối với những người làm nông nghiệp và nghiên cứu sinh, tài liệu này mở ra cơ hội để áp dụng các phương pháp mới nhằm tối ưu hóa quy trình trồng trọt.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk. Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp đánh giá thực hiện dự án trồng rừng tại các tỉnh thanh hoá và nghệ an, nơi cung cấp thông tin về các dự án trồng rừng và tác động của chúng đến môi trường. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng công tác thẩm định các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tại phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện duy tiên tỉnh hà nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thẩm định và quản lý các công trình nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.