Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển đô thị hiện đại, tốc độ đô thị hóa nhanh và diện tích đất ở các đô thị lớn ngày càng thu hẹp dẫn đến nhu cầu gia tăng mạnh mẽ đối với các loại hoa cảnh trồng chậu phục vụ trang trí nội thất, quán cà phê, nhà hàng sân vườn, công viên và các cảnh quan đường phố. Cây hoa cẩm chướng tàu (Dianthus chinensis L.) thuộc họ Caryophyllaceae là một trong những loài hoa cảnh được ưa chuộng nhờ màu sắc phong phú, khả năng thích ứng tốt và mang lại giá trị kinh tế đáng kể cho người sản xuất. Tuy nhiên, trong điều kiện canh tác thực tế, sự biến động bất lợi của các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ cao, độ ẩm không ổn định thường khiến cây sinh trưởng chậm, phân nhánh kém, phẩm chất hoa và độ bền thương phẩm suy giảm.

Việc ứng dụng các chất điều hòa sinh trưởng, cụ thể là Gibberellic Acid ($GA_3$), đã được ghi nhận có khả năng thúc đẩy quá trình phân chia, kéo dài tế bào, kích thích ra hoa và cải thiện chất lượng nông sản. Dù vậy, hiệu quả sinh học của $GA_3$ phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ và giai đoạn xử lý; việc sử dụng không đúng liều lượng có thể làm giảm chất lượng hình thái hoặc gây lãng phí chi phí sản xuất. Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích sinh trưởng Gibberellic acid ($GA_3$) đến sự sinh trưởng và phát triển trên cây cẩm chướng (Dianthus chinensis L.) trồng tại TP. Thủ Đức — TP. Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu kỹ thuật này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định nồng độ $GA_3$ thích hợp nhất xử lý qua lá cho cây cẩm chướng tàu (Dianthus chinensis L.) nhằm tối ưu hóa các chỉ tiêu sinh trưởng, nâng cao năng suất và chất lượng hoa, góp phần tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng hoa kiểng chậu.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu: Theo dõi, thu thập và phân tích có hệ thống các chỉ tiêu hình thái sinh trưởng (chiều cao cây, chiều dài lá, chiều rộng lá, số nhánh), chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng (thời gian xuất hiện nụ, thời gian nở hoa) và chỉ tiêu chất lượng hoa (số hoa trên cây, đường kính hoa, độ bền hoa) dưới ảnh hưởng của 5 mức nồng độ $GA_3$ khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa cẩm chướng gấm/cẩm chướng tàu (Dianthus chinensis L.) gieo từ hạt do Công ty TNHH Hạt giống hoa Việt Nam cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm Bộ môn Cảnh quan và Kỹ thuật Hoa viên, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (Khu phố 6, phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 03/2023 đến tháng 08/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên cơ sở sinh lý thực vật về hormone nhóm Gibberellin (công thức hóa học $C_{19}H_{22}O_6$). Về mặt cơ chế, $GA_3$ tác động lên sự giãn nở của tế bào theo chiều dọc thông qua việc tăng cường hoạt tính của Auxin nội sinh, đồng thời ức chế các enzyme phân giải Auxin (như auxinoxidase, flavinoxidase). Trong cơ chế ra hoa, tác giả vận dụng học thuyết Florigen của M.Kh. Chailakhyan, xác định Gibberellin là một trong hai hợp phần nội sinh trọng yếu (bên cạnh antesin) điều khiển sự hình thành, kéo dài cuống hoa và cảm ứng nở hoa. Nghiên cứu cũng kết hợp cơ sở dinh dưỡng khoáng qua lá và cơ chế hấp thụ dung dịch dinh dưỡng qua lớp cutin, khí khổng của phiến lá cẩm chướng.

Phương pháp bố trí và quy trình thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD - Completely Randomized Design) gồm 5 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, mỗi ô cơ sở theo dõi 20 cây. Tổng dung lượng mẫu thực nghiệm là 300 cây ($5 \times 3 \times 20$).
  • Quy mô nghiệm thức:
    • Nghiệm thức đối chứng ($A_0$): Phun nước cất/nước lã (0 ppm $GA_3$).
    • Nghiệm thức $A_1$: Phun dung dịch $GA_3$ nồng độ 5 ppm.
    • Nghiệm thức $A_2$: Phun dung dịch $GA_3$ nồng độ 10 ppm.
    • Nghiệm thức $A_3$: Phun dung dịch $GA_3$ nồng độ 15 ppm.
    • Nghiệm thức $A_4$: Phun dung dịch $GA_3$ nồng độ 20 ppm.
  • Kỹ thuật pha chế hóa chất: Bột nguyên chất $GA_3$ được cân chính xác trên cân điện tử phân tích, hòa tan hoàn toàn trong 10 ml cồn trắng 98% để chống kết tủa, sau đó định mức bằng nước cất tinh khiết vừa đủ 1.000 ml dung dịch (tương ứng 0,05 g cho 5 ppm; 0,10 g cho 10 ppm; 0,15 g cho 15 ppm; 0,20 g cho 20 ppm).
  • Phương thức tác động: Dung dịch được phun ướt đều hai mặt tán lá vào thời điểm sáng sớm, thực hiện định kỳ 3 lần: lần 1 tại 10 ngày sau trồng (10 NST), lần 2 tại 20 NST và lần 3 tại 30 NST.
  • Nguồn dữ liệu và phân tích thống kê: Số liệu thu thập từ các đợt đo đếm định kỳ trực tiếp ngoài vườn ươm được tổng hợp, xử lý phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm SAS 9 và Microsoft Excel. Mức độ sai khác giữa các giá trị trung bình nghiệm thức được kiểm định bằng trắc nghiệm Duncan ở các mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (*) và $\alpha = 0,01$ (**).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về hoa chậu trang trí đô thị tại TP. Hồ Chí Minh và TP. Thủ Đức. Tác giả phân tích những hạn chế về sinh trưởng của cây cẩm chướng tàu khi gặp điều kiện thời tiết bất lợi, qua đó nêu bật sự cần thiết phải ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng $GA_3$. Chương mở đầu xác định chính xác mục tiêu tổng quát, nhiệm vụ cụ thể, giới hạn thời gian (tháng 3 đến tháng 8/2023) và địa điểm thực hiện đề tài tại vườn ươm Bộ môn Cảnh quan và Kỹ thuật Hoa viên.

Chương II: Tổng quan

Chương II hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận và tài liệu chuyên ngành liên quan:

  • Giới thiệu thực vật học cây cẩm chướng tàu (Dianthus chinensis L.): Nguồn gốc xuất xứ từ Trung Quốc, Nhật Bản; vị trí phân loại thuộc bộ Caryophyllales, họ Caryophyllaceae, chi Dianthus; mô tả chi tiết rễ chùm (dài 15–20 cm), thân thảo nhiều đốt phủ phấn trắng, lá kép mọc đối hình mũi mác, hoa đơn hoặc kép đường kính khi nở đạt 6–7 cm, quả chứa 300–600 hạt.
  • Yêu cầu điều kiện ngoại cảnh: Khoảng nhiệt độ thích ứng 18–25°C, độ ẩm không khí 60–70%, cường độ ánh sáng tối ưu 2.000–2.500 lux (ngưỡng 1.500–11.000 lux), đất thịt nhẹ nhiều mùn pH 6–7.
  • Thành phần dinh dưỡng và phân bón: Phân tích vai trò của đa lượng (N, P, K), trung lượng (Ca, Mg, S), vi lượng (Fe, B, Mo, Cu, Mn, Co) và cơ chế khuếch tán thẩm thấu qua cutin của phân bón lá.
  • Sâu bệnh hại chính: Hình thái, tập tính và biện pháp phòng trừ sâu xám (Agrotis ypsilon), sâu xanh (Helicoverpa armigera); bệnh thối cổ rễ (Rhizoctonia solani), bệnh rỉ sắt (Uromyces caryophyllinus), bệnh đốm vòng (Alternaria dianthi) và bệnh héo rũ (Fusarium avenaceum).
  • Đặc tính hóa sinh của $GA_3$: Khái quát công thức hóa học, khả năng hòa tan, cơ chế hoạt hóa enzyme thủy phân $\alpha$-amylase, điều tiết sinh trưởng trục thân và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trên hoa cúc pha lê (Huế) và cây đậu phụng vụ hè (Thủ Đức).

Chương III: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết vật liệu, quy trình canh tác và phương pháp lấy chỉ tiêu:

  • Điều kiện khí hậu thực tế: Trích xuất số liệu khí tượng từ Đài khí tượng thủy văn khu vực ghi nhận nhiệt độ cao nhất dao động 31–35°C, nhiệt độ trung bình 26–31°C, độ ẩm trung bình 75–85%, lượng mưa 10–100 mm trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 7/2023.
  • Vật liệu nghiên cứu: 5 khay ươm 84 lỗ, giá thể gieo hạt Klasmann; 300 chậu nhựa C7 ($14 \times 15$ cm); giá thể phối trộn gồm đất Tribat, xơ dừa, tro trấu, phân bò đã ủ nấm vi sinh Trichoderma; phân nền NPK 30-9-9+TE dạng hạt bón định kỳ 7 ngày/lần; các loại thuốc bảo vệ thực vật gồm Ridomil Gold 68WG, Kasumin 2SL, Kasuran 20g/10L, Tasieu 5.0WG, Tomahawk 4G.
  • Tiến trình thực nghiệm: Hạt được ngâm nước ấm 3 giờ, gieo vào khay ươm; sau 28 ngày cây con đạt 5–7 lá thật được chuyển sang chậu đơn; bấm ngọn lần 1 sau trồng 20–25 ngày (để lại 3–4 đốt) và bấm ngọn lần 2 sau đó 15–17 ngày (để lại 2–3 đốt).
  • Chỉ tiêu theo dõi: Đo chiều cao cây (cm) từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng sau khi vuốt thẳng lá; đo chiều dài và chiều rộng lá (cm) của 5 lá trưởng thành; đếm số nhánh cấp 1; ghi nhận thời gian ra nụ (khi $\ge 30%$ số cây có nụ đường kính $>2$ mm), thời gian nở hoa (khi $\ge 30%$ cây nở hoa xòe cánh lộ nhị), tổng số hoa nở/cây, đường kính hoa nở hoàn toàn (cm) và độ bền hoa (số ngày từ khi hoa nở đến khi $\ge 30%$ số hoa tàn).

Chương IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 4 giai đoạn theo dõi (10, 20, 30 và 40 NST). Kết quả kiểm định thống kê cho thấy:

  • Về sinh trưởng sinh dưỡng: Tại thời điểm 10 NST, khi cây mới bén rễ và chưa hấp thụ nhiều dinh dưỡng, sự sai khác giữa các nghiệm thức chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Từ 20 NST đến 40 NST, sai khác thể hiện rất rõ ở mức ý nghĩa $p < 0,01$. Ở 40 NST, nghiệm thức $A_3$ (15 ppm $GA_3$) đạt các giá trị cao nhất: chiều cao cây đạt 17,53 cm, chiều dài lá đạt 8,06 cm, chiều rộng lá đạt 1,64 cm và số nhánh đạt 11,76 nhánh/cây, vượt trội hoàn toàn so với đối chứng $A_0$ và nghiệm thức nồng độ cao $A_4$ (20 ppm).
  • Về thời gian sinh trưởng: $GA_3$ không có tác động làm thay đổi thời gian xuất hiện nụ hoa ($p > 0,05$), dao động trong khoảng hẹp từ 28,20 đến 29,26 ngày. Ngược lại, $GA_3$ thúc đẩy đáng kể tốc độ nở hoa ($p < 0,01$), trong đó nghiệm thức $A_3$ có thời gian từ nụ đến nở hoa ngắn nhất (10,27 ngày), rút ngắn 2,37 ngày so với đối chứng $A_0$ (12,64 ngày).
  • Về năng suất và chất lượng hoa: Nghiệm thức $A_3$ cho kết quả tối ưu toàn diện với số hoa đạt 19,43 hoa/cây, đường kính hoa đạt 3,72 cm và độ bền hoa kéo dài đến 12,00 ngày.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng hoa cẩm chướng tại thời điểm kết thúc theo dõi:

Nghiệm thức Nồng độ $GA_3$ (ppm) Chiều cao cây tại 40 NST (cm) Chiều dài lá tại 40 NST (cm) Chiều rộng lá tại 40 NST (cm) Số nhánh (nhánh/cây) Thời gian ra nụ (ngày) Thời gian nở hoa (ngày) Số hoa trên cây (hoa) Đường kính hoa (cm) Độ bền hoa (ngày)
$A_0$ (ĐC) 0 11,20 e 6,63 e 1,34 d 7,23 e 28,55 12,64 a 15,10 d 3,03 b 8,33 c
$A_1$ 5 13,00 d 6,93 d 1,41 c 8,30 d 29,16 11,22 b 16,33 c 3,39 b 8,66 c
$A_2$ 10 14,43 c 7,20 c 1,46 c 8,36 c 28,50 11,35 b 16,16 c 3,45 b 8,66 c
$A_3$ 15 17,53 a 8,06 a 1,64 a 11,76 a 29,26 10,27 c 19,43 a 3,72 a 12,00 a
$A_4$ 20 15,96 b 7,60 b 1,55 b 10,46 b 28,20 11,45 b 19,26 b 3,62 ab 10,66 b
CV (%) - 2,85 3,22 3,44 3,08 3,04 4,09 5,92 2,65 5,34
Mức ý nghĩa (F) - ** ** ** ** ns ** ** ** **

(Ghi chú trong văn bản: ns: không khác biệt; *: khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$; **: khác biệt rất có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$. Các số trung bình trong cùng một cột có cùng chữ cái theo sau không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê).

Chương V: Kết luận và kiến nghị

Chương này khẳng định xử lý $GA_3$ qua lá có tác động tích cực đến hầu hết các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng hoa của cây cẩm chướng tàu, ngoại trừ thời gian ra nụ. Nồng độ 15 ppm được kết luận là ngưỡng tối ưu. Tác giả kiến nghị đưa nồng độ 15 ppm vào quy trình sản xuất thực tế nhằm nâng cao tỷ lệ hoa thương phẩm, đồng thời khuyến nghị tiếp tục lặp lại thí nghiệm qua các vụ mùa khác nhau để hoàn thiện quy trình kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm chuẩn xác với số liệu cụ thể:

  • Xác lập được ngưỡng nồng độ $GA_3$ tối ưu là 15 ppm (nghiệm thức $A_3$). Ở nồng độ này, cây cẩm chướng đạt chiều cao 17,53 cm (tăng 56,5% so với mức 11,20 cm của đối chứng), chiều dài lá đạt 8,06 cm (so với 6,63 cm), chiều rộng lá đạt 1,64 cm (so với 1,34 cm), khả năng đẻ nhánh đạt 11,76 nhánh/cây (so với 7,23 nhánh).
  • Về phẩm chất thương phẩm của hoa, nghiệm thức $A_3$ giúp rút ngắn thời gian nở hoa xuống còn 10,27 ngày (đối chứng là 12,64 ngày), đạt số hoa cao nhất với 19,43 hoa/cây (đối chứng là 15,10 hoa), kích thước hoa nở lớn nhất đạt đường kính 3,72 cm (đối chứng đạt 3,03 cm) và kéo dài độ bền hoa lên 12,00 ngày (đối chứng chỉ đạt 8,33 ngày).
  • Chứng minh tính quy luật sinh học: Nồng độ $GA_3$ tăng từ 5 ppm lên 15 ppm làm tăng dần các chỉ tiêu hình thái và phẩm chất hoa, nhưng khi nâng lên mức 20 ppm ($A_4$), các chỉ tiêu có xu hướng giảm nhẹ hoặc không vượt qua mức của 15 ppm (chiều cao đạt 15,96 cm, số nhánh đạt 10,46 nhánh, độ bền hoa giảm còn 10,66 ngày). Đồng thời, tác giả chứng minh $GA_3$ không tác động đến thời điểm hình thành mầm nụ trên cây cẩm chướng gấm mà chỉ thúc đẩy giai đoạn bung nụ thành hoa nở.

Về giải pháp và đóng góp ứng dụng:

  • Đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể cho người sản xuất hoa kiểng chậu: Phun dung dịch $GA_3$ ở nồng độ 15 ppm định kỳ 3 lần (vào các thời điểm 10, 20 và 30 ngày sau khi ra chậu) nhằm tăng độ đồng đều, nâng cao số lượng búp hoa và kéo dài thời gian chưng bày thương phẩm thêm gần 4 ngày so với tập quán không xử lý chất kích thích.
  • Đóng góp dẫn liệu thực nghiệm địa phương: Bổ sung nguồn tư liệu thực nghiệm chuyên biệt về đáp ứng sinh lý của loài Dianthus chinensis L. đối với Gibberellic acid trong điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa tại khu vực thành phố Thủ Đức — TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế:

  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong một chu kỳ canh tác duy nhất (từ tháng 3 đến tháng 8 năm 2023), trùng vào giai đoạn chuyển mùa nắng sang mưa với nền nhiệt độ cao (31–35°C) và lượng mưa dao động lớn của TP. Thủ Đức, chưa đối chứng được phản ứng của cây vào vụ đông xuân hoặc vụ hoa Tết.
  • Thí nghiệm mới khảo sát một dải nồng độ đơn lẻ ($GA_3$ từ 0 đến 20 ppm với bước nhảy 5 ppm), chưa khảo sát các nồng độ tinh vi hơn xung quanh mốc 15 ppm (như 12 ppm, 14 ppm, 16 ppm, 18 ppm) hoặc nồng độ cao hơn để xác định chính xác điểm bão hòa sinh lý.
  • Nghiên cứu chưa tích hợp đánh giá ảnh hưởng tương hỗ giữa $GA_3$ với các chất điều hòa sinh trưởng khác (như Auxin, Cytokinin) hoặc với các công thức giá thể và phân bón vi lượng khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Lặp lại thí nghiệm qua nhiều thời điểm và mùa vụ khác nhau trong năm để kiểm chứng độ ổn định của nồng độ 15 ppm.
  • Thử nghiệm dải nồng độ mở rộng và tinh chỉnh nhằm hoàn thiện quy trình canh tác chuẩn, hạ giá thành vật tư hóa chất trước khi chuyển giao sản xuất quy mô trang trại thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Công nghệ Rau hoa quả và Cảnh quan, Kỹ thuật Hoa viên, Nông học, Sinh lý Thực vật tham khảo về quy trình bố trí thí nghiệm khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) và phương pháp phân tích phương sai ANOVA xử lý trên phần mềm SAS 9.
  • Người làm vườn và các cơ sở sản xuất hoa kiểng đô thị cần quy trình kỹ thuật định lượng chi tiết: từ công thức phối trộn giá thể ươm, kỹ thuật bấm ngọn 2 lần tạo tán (lần 1 giữ 3–4 đốt, lần 2 giữ 2–3 đốt), kỹ thuật hòa tan $GA_3$ bằng cồn 98% đến liều lượng phun định kỳ để điều khiển hoa nở sớm và tăng độ bền hoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao bột $GA_3$ phải được hòa tan trước bằng cồn 98% thay vì pha trực tiếp vào nước?
$GA_3$ là một hợp chất có tính tan rất kém trong nước ở điều kiện nhiệt độ thường nhưng tan nhanh và hoàn toàn trong ethanol. Việc hòa tan một lượng nhỏ bột $GA_3$ trong vài mililit cồn trắng 98% trước khi bổ sung nước cất tinh khiết đến vạch định mức giúp hoạt chất phân tán hoàn toàn, tránh hiện tượng vón cục hoặc kết tủa, đảm bảo nồng độ dung dịch phun đồng nhất theo đúng thiết kế thí nghiệm (5 ppm, 10 ppm, 15 ppm, 20 ppm).

2. Nồng độ $GA_3$ nào đem lại hiệu quả sinh trưởng và chất lượng hoa tốt nhất trong nghiên cứu?
Nghiệm thức $A_3$ với nồng độ 15 ppm $GA_3$ mang lại kết quả cao nhất và đồng đều nhất trên mọi chỉ tiêu theo dõi: chiều cao cây đạt 17,53 cm, chiều dài lá đạt 8,06 cm, chiều rộng lá đạt 1,64 cm, số nhánh đạt 11,76 nhánh/cây, thời gian nở hoa rút ngắn còn 10,27 ngày, số hoa đạt 19,43 hoa/cây, đường kính hoa đạt 3,72 cm và độ bền hoa kéo dài 12,00 ngày.

3. Phun $GA_3$ có làm thay đổi thời gian phân hóa và xuất hiện nụ hoa của cây cẩm chướng không?
Không. Dữ liệu thực nghiệm tại Bảng 8 cho thấy thời gian ra nụ của cây cẩm chướng dao động từ 28,20 ngày ($A_4$) đến 29,26 ngày ($A_3$), sai khác giữa các nghiệm thức không có ý nghĩa thống kê ($CV = 3,04%$, F không có ý nghĩa). Điều này chứng minh nồng độ $GA_3$ trong phạm vi từ 0 đến 20 ppm không tác động đến thời điểm hình thành mầm nụ, mà chỉ có tác dụng rõ rệt trong việc rút ngắn thời gian bung nụ thành hoa nở.

4. Khi tăng nồng độ $GA_3$ lên mức 20 ppm ($A_4$), các chỉ tiêu của cây cẩm chướng biến thiên ra sao so với mức 15 ppm ($A_3$)?
Khi tăng nồng độ lên 20 ppm ($A_4$), hầu hết các chỉ tiêu đều có xu hướng giảm sút so với mức 15 ppm ($A_3$): chiều cao cây giảm từ 17,53 cm xuống 15,96 cm; chiều dài lá giảm từ 8,06 cm xuống 7,60 cm; chiều rộng lá giảm từ 1,64 cm xuống 1,55 cm; số nhánh giảm từ 11,76 xuống 10,46 nhánh; số hoa giảm từ 19,43 xuống 19,26 hoa; đường kính hoa giảm từ 3,72 cm xuống 3,62 cm; đặc biệt độ bền hoa giảm rõ rệt từ 12,00 ngày xuống còn 10,66 ngày.

5. Tác giả đã áp dụng chế độ bấm ngọn tạo tán cho cây hoa cẩm chướng trong thí nghiệm như thế nào?
Quy trình kỹ thuật bấm ngọn tạo tán được thực hiện qua 2 giai đoạn: bấm ngọn lần 1 sau khi trồng cây con ra chậu từ 20–25 ngày, tiến hành ngắt ngọn và để lại từ 3–4 đốt thân; sau lần 1 khoảng 15–17 ngày, tiến hành bấm ngọn lần 2 và để lại trên mỗi nhánh phụ từ 2–3 đốt để kích thích phát triển hệ cành nhánh cấp 1 tối đa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thúy Hòa đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng Gibberellic Acid ($GA_3$) đối với cây cẩm chướng tàu (Dianthus chinensis L.) trồng chậu tại TP. Thủ Đức — TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực nghiệm qua phân tích phương sai chứng minh nồng độ 15 ppm mang lại hiệu quả vượt trội về sinh trưởng sinh dưỡng, làm tăng số lượng cành nhánh, kích thước hoa, rút ngắn thời gian nở hoa và kéo dài độ bền hoa thương phẩm lên 12 ngày. Đây là công trình thực nghiệm nông học hoàn chỉnh, cung cấp dẫn liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng trực tiếp cho nghề trồng hoa kiểng chậu tại các khu vực đô thị.