Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa cúc (Chrysanthemum) là một trong những loài hoa cắt cành và cây cảnh phổ biến trên thị trường hoa thế giới, đứng thứ hai về sản lượng tiêu thụ sau hoa hồng. Năm 2017, tổng sản lượng hoa toàn cầu đạt 104,825 tỷ USD. Tại Việt Nam, hoa cúc được trồng ở hầu khắp các vùng miền với các trung tâm sản xuất chuyên canh lớn như Hà Nội, Đà Lạt, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh. Bên cạnh giá trị trang trí, thưởng ngoạn vào các dịp lễ tết và nghi lễ truyền thống, hoa cúc còn có giá trị dược liệu, dùng làm trà thanh nhiệt và chiết xuất các hợp chất hỗ trợ sức khỏe. Trong nhóm cây cảnh chậu, các giống cúc lùn (Chrysanthemum × koreanum) rất được ưa chuộng nhờ ưu điểm thân thấp, phân nhánh nhiều, dáng gọn và thời gian giữ hoa bền.

Tuy nhiên, các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống như gieo hạt, giâm cành hoặc tách mầm gốc bộc lộ nhiều hạn chế: hệ số nhân giống thấp, tỷ lệ nhiễm bệnh cao (khoảng 9% đến 15%), chất lượng cây giống không đồng đều và thời gian sinh trưởng dài. Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) dựa trên tính toàn năng của tế bào là giải pháp giúp tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về di truyền và giảm chi phí sản xuất. Vấn đề đặt ra là việc xác định loại và nồng độ các chất điều hòa sinh trưởng tối ưu để vừa đảm bảo hệ số nhân, tỷ lệ tái sinh cao, cây con khỏe mạnh, vừa hạ thấp chi phí hóa chất trong quy trình nhân giống. Khóa luận "Ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng trong nuôi cấy mô hoa cúc lùn (Chrysanthemum × koreanum)" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu kỹ thuật này.

Mục đích nghiên cứu:

  • Xác định được thành phần môi trường nuôi cấy phù hợp để nhân giống in vitro hoa cúc Sọc lùn và cúc Vàng lùn (Chrysanthemum × koreanum).

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 5 yêu cầu cụ thể):

  1. Xác định được môi trường thích hợp cho cảm ứng hình thành callus từ thân cây trong bình nuôi cấy.
  2. Xác định được môi trường thích hợp để nhân nhanh callus.
  3. Xác định được môi trường thích hợp để tái sinh chồi từ callus.
  4. Xác định được môi trường thích hợp để phát triển chồi.
  5. Xác định được môi trường thích hợp để cảm ứng tạo rễ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đoạn thân và callus của hai giống hoa cúc gồm giống cúc Sọc lùn và giống cúc Vàng lùn (Chrysanthemum × koreanum), lấy từ nguồn cây con nuôi cấy in vitro sạch bệnh.
  • Phạm vi không gian: Phòng Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ Sinh học Thực vật, Bộ môn Thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 2 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cơ sở khoa học về tính toàn năng, phân hóa và phản phân hóa của tế bào thực vật (khởi xướng bởi Haberlandt, 1902). Trong điều kiện vô trùng nhân tạo, các tế bào mô thực vật đã chuyên hóa từ đoạn thân có thể phản phân hóa thành khối tế bào chưa chuyên hóa (mô sẹo - callus) dưới tác động của chất kích thích sinh trưởng, sau đó tái sinh chồi và ra rễ để tạo cây hoàn chỉnh. Sự phát sinh hình thái (morphogenesis) phụ thuộc chặt chẽ vào tỷ lệ tương quan giữa nhóm chất kích thích sinh trưởng Cytokinin và Auxin:

  • Cytokinin: Sử dụng 6-BA (6-Benzyladenin / 6-Benzylaminopurine), đóng vai trò kích thích phân chia tế bào, kích thích phát sinh chồi bên và kìm hãm ưu thế chồi đỉnh.
  • Auxin: Sử dụng 2,4-D (2,4-Dichlorophenoxyacetic acid) nhằm thúc đẩy phân chia tế bào và cảm ứng mô sẹo; sử dụng α-NAA (Naphthalene acetic acid) nhằm kích thích phân hóa tế bào và kích thích tạo rễ bất định.

Môi trường nền được sử dụng gồm môi trường Murashige & Skoog nồng độ 1/2 (½ MS) hoặc môi trường MS nguyên nồng độ, kết hợp các thành phần dinh dưỡng bổ sung: 30 g/l đường sucrose, 6 g/l agar, 0.1 g/l Myo-Inositol, 150 ml/l nước dừa, 0.2 g/l than hoạt tính (ở giai đoạn ra rễ), độ pH môi trường cố định ở mức 5.7.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Mỗi công thức nghiệm thức được lặp lại 3 lần, mỗi lần gồm 12 mẫu (tổng số 36 mẫu cho mỗi công thức).
  • Điều kiện nuôi cấy: Nhiệt độ phòng nuôi duy trì ổn định 25 - 26°C, độ ẩm 60 - 70%. Giai đoạn cảm ứng tạo callus và nhân nhanh callus được nuôi cấy trong điều kiện không chiếu sáng (trong tối). Giai đoạn tái sinh chồi từ callus, nuôi phát triển chồi và kích thích ra rễ được nuôi cấy dưới chế độ quang chu kỳ 10 giờ sáng / 14 giờ tối.
  • Các chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ mẫu sống (%), tỷ lệ tạo callus (%), khối lượng callus (mg), hệ số nhân nhanh callus (tính bằng thương số giữa khối lượng callus sau 1 tháng nuôi và khối lượng ban đầu), số chồi/callus, chiều cao chồi (cm), số lá/chồi, số ngày xuất hiện rễ đầu tiên, chiều dài rễ (cm) và số rễ/cây.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được thu thập, tính toán giá trị trung bình trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 22. So sánh sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Duncan (Duncan’s Multiple Range Test - DMRT) ở mức ý nghĩa p = 0.05.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu thực tiễn về hoa cúc lùn chậu cảnh tại Việt Nam, phân tích hạn chế của phương pháp nhân giống sinh dưỡng truyền thống và khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình vi nhân giống in vitro. Tác giả xác lập rõ mục đích nghiên cứu và 5 nhiệm vụ kỹ thuật tương ứng với từng giai đoạn sinh trưởng của mô cấy.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Nguồn gốc, phân loại thực vật học (chi Chrysanthemum, họ Asteraceae) và đặc điểm hình thái của cây hoa cúc (rễ chùm, thân thảo phân nhánh, cụm hoa đầu trạng).
  • Tình hình sản xuất hoa cúc trên thế giới (dẫn đầu là Hà Lan, Colombia, Nhật Bản, Trung Quốc) và thực trạng các vùng chuyên canh tại Việt Nam (Hà Nội, Đà Lạt, TP. Hồ Chí Minh).
  • Cơ sở lý thuyết về nuôi cấy mô tế bào thực vật, phân loại các hệ thống môi trường nuôi cấy (MS, SH, WPM, Nitsch) và tác động sinh lý của các nhóm chất điều hòa sinh trưởng (Auxin, Cytokinin).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu chọn tạo giống, gây đột biến bằng tia gamma, chuyển gen (rolC, GUS) và các quy trình nhân giống in vitro hoa cúc đã công bố trong và ngoài nước.

Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc mẫu cấy in vitro của hai giống cúc Sọc lùn và cúc Vàng lùn; địa điểm và thời gian thực hiện đề tài. Tác giả thiết kế 14 thí nghiệm cụ thể để khảo sát nồng độ 6-BA và 2,4-D (từ 0.0 đến 2.5 ml/l) phối hợp với α-NAA qua các giai đoạn cảm ứng callus, nhân nhanh callus, tái sinh chồi, phát triển chồi và nồng độ α-NAA (từ 0.0 đến 2.5 ml/l) cho giai đoạn ra rễ. Quy định rõ công thức tính toán chỉ tiêu, quy trình thao tác vô trùng và phương pháp phân tích phương sai.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 14 bảng số liệu và hình ảnh đối chiếu, chia thành 2 nhóm nội dung tương ứng với 2 giống cúc:

  1. Kết quả trên giống cúc Sọc lùn:
  • Giai đoạn cảm ứng tạo callus: Thí nghiệm khảo sát nồng độ 6-BA (0.0 - 2.5 ml/l) kết hợp 0.5 ml/l α-NAA cho thấy công thức CT4 (1.5 ml/l 6-BA) đạt tỷ lệ sống 98.17%, tỷ lệ tạo callus 98.17% và khối lượng callus đạt cao nhất là 124.12 mg sau 4 tuần; callus màu trắng đục pha xanh, đặc chắc. Trong khi đó, thí nghiệm sử dụng 2,4-D (0.0 - 2.5 ml/l) chỉ đạt khối lượng callus cao nhất là 69.88 mg tại nồng độ 1.5 ml/l, đồng thời xuất hiện hiện tượng hóa nâu đen ở phần chân đế callus. Do đó, 6-BA cho hiệu quả cảm ứng callus vượt trội so với 2,4-D.
  • Giai đoạn nhân nhanh callus: Môi trường bổ sung 1.5 ml/l 6-BA kết hợp 0.5 ml/l α-NAA giúp callus tăng sinh mạnh nhất, đạt khối lượng 340 ± 7.81 mg sau 4 tuần, tương ứng hệ số nhân nhanh 15.33 lần. Môi trường bổ sung 2,4-D ở nồng độ 1.5 - 2.0 ml/l chỉ cho hệ số nhân tối đa khoảng 9 lần (khối lượng đạt ~200 mg).
  • Giai đoạn tái sinh chồi từ callus: Công thức CT3 bổ sung 1.0 ml/l 6-BA kết hợp 0.5 ml/l α-NAA cho số chồi cao nhất là 11.81 chồi/callus, chiều cao trung bình 1.7 cm và đạt 5 - 6 lá/chồi sau 4 tuần. Nồng độ 6-BA cao (2.5 ml/l) gây ức chế tái sinh, làm giảm số chồi xuống còn ~3 chồi/callus.
  • Giai đoạn phát triển chồi: Nồng độ 1.0 ml/l 6-BA (kết hợp 0.5 ml/l α-NAA) giúp chồi vươn cao thêm 2.14 cm và tăng 5 lá/chồi sau 4 tuần, tương đương công thức 1.5 ml/l 6-BA nhưng tiết kiệm hóa chất hơn.
  • Giai đoạn ra rễ: Môi trường MS bổ sung 0.2 g/l than hoạt tính, 1.0 ml/l 6-BA và 2.0 ml/l α-NAA (CT5) kích thích ra rễ nhanh nhất (sau 3.09 ngày), đạt số lượng 10 rễ/cây và chiều dài rễ trung bình 4.49 cm sau 2 tuần.
  1. Kết quả trên giống cúc Vàng lùn:
  • Giai đoạn cảm ứng tạo callus: Công thức bổ sung 1.5 ml/l 6-BA kết hợp 0.5 ml/l α-NAA cho kết quả tối ưu với tỷ lệ sống 98.17%, tỷ lệ tạo callus 92.67%, khối lượng callus lớn nhất đạt 113.4 mg (hoặc 113.08 mg theo bảng dữ liệu chi tiết). Nghiệm thức sử dụng 2,4-D ở nồng độ 1.5 ml/l chỉ đạt khối lượng 79.5 mg.
  • Giai đoạn nhân nhanh callus: Nghiệm thức sử dụng 2,4-D ở nồng độ 1.5 ml/l đạt khối lượng 146.29 mg, hệ số nhân 5.4 lần; trong khi môi trường bổ sung 6-BA cho hệ số nhân nhanh vượt trội đạt 8.49 lần sau 4 tuần nuôi cấy.
  • Giai đoạn phát triển chồi và ra rễ: Môi trường MS bổ sung 6-BA giúp chiều cao chồi tăng trưởng đạt 4.19 cm sau 4 tuần; môi trường ra rễ bổ sung α-NAA tạo trung bình 8 rễ/cây sau 2 tuần nuôi cấy.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các công thức môi trường tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng của hai giống cúc Sọc lùn và Vàng lùn. Đề xuất kiến nghị tiếp tục nghiên cứu giai đoạn đưa cây con ra vườn ươm để hoàn thiện quy trình công nghệ phục vụ sản xuất đại trà.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các thông số môi trường tối ưu phục vụ quy trình vi nhân giống in vitro cho hai giống cúc lùn (Chrysanthemum × koreanum):

Giai đoạn nuôi cấy Giống cúc Sọc lùn Giống cúc Vàng lùn
Cảm ứng tạo callus ½ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.1 g/l Inositol + 150 ml/l nước dừa + 0.5 ml/l α-NAA + 1.5 ml/l 6-BA (khối lượng đạt 124.12 mg, tỷ lệ callus 98.17%) ½ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.1 g/l Inositol + 150 ml/l nước dừa + 0.5 ml/l α-NAA + 1.5 ml/l 6-BA (khối lượng đạt 113.4 mg, tỷ lệ callus 92.67%)
Nhân nhanh callus ½ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.1 g/l Inositol + 150 ml/l nước dừa + 0.5 ml/l α-NAA + 1.5 ml/l 6-BA (hệ số nhân 15.33 lần, khối lượng 340 mg) ½ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.1 g/l Inositol + 150 ml/l nước dừa + 0.5 ml/l α-NAA + 6-BA (hệ số nhân đạt 8.49 lần)
Tái sinh chồi từ callus ½ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.1 g/l Inositol + 150 ml/l nước dừa + 0.5 ml/l α-NAA + 1.0 ml/l 6-BA (đạt 11.81 chồi/callus, cao 1.7 cm) ½ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.1 g/l Inositol + 150 ml/l nước dừa + α-NAA + 6-BA
Phát triển chồi MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.5 ml/l α-NAA + 1.0 ml/l 6-BA (chiều cao tăng 2.14 cm, tăng 5 lá/chồi) MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.5 ml/l α-NAA + 6-BA (chiều cao tăng 4.19 cm)
Kích thích tạo rễ MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.2 g/l than hoạt tính + 1.0 ml/l 6-BA + 2.0 ml/l α-NAA (ra rễ sau 3.09 ngày, đạt 10 rễ/cây, dài 4.49 cm) MS + 30 g/l sucrose + 6 g/l agar + 0.2 g/l than hoạt tính + 1.0 ml/l 6-BA + α-NAA (đạt 8 rễ/cây)

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh trực diện tác động sinh học giữa cytokinin (6-BA) và auxin (2,4-D) ở giai đoạn cảm ứng và nhân nhanh mô sẹo cúc lùn. Kết quả chỉ ra 6-BA cho chất lượng callus tốt hơn (không bị thâm đen chân đế), khối lượng callus và hệ số nhân cao gấp 1.7 đến 1.8 lần so với 2,4-D.
  • Xác định được ngưỡng nồng độ 6-BA thích hợp cho quá trình tái sinh chồi (1.0 ml/l), chứng minh nồng độ 6-BA từ 2.0 - 2.5 ml/l gây ức chế mạnh sự phân hóa chồi và làm biến dạng cấu trúc mô sẹo.
  • Đề xuất các công thức môi trường vừa tối ưu về mặt sinh trưởng (số chồi, số rễ, chiều cao) vừa tiết kiệm chi phí hóa chất điều hòa sinh trưởng, làm cơ sở khoa học để xây dựng quy trình nhân giống công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Toàn bộ các thí nghiệm mới chỉ thực hiện trong phạm vi phòng thí nghiệm (in vitro), kết thúc ở giai đoạn tạo cây con hoàn chỉnh có rễ trong bình nuôi.
  • Nghiên cứu chưa tiến hành giai đoạn luyện cây (thuần dưỡng thích nghi) và ra ngôi cây giống ngoài vườn ươm, do đó chưa có số liệu thực tế về tỷ lệ sống sót, khả năng kháng sâu bệnh và đặc tính sinh trưởng của cây con khi chuyển ra điều kiện đồng ruộng tự nhiên.
  • Dải chất điều hòa sinh trưởng khảo sát mới tập trung vào 6-BA, 2,4-D và α-NAA; chưa thử nghiệm các chất kích thích sinh trưởng khác thuộc nhóm cytokinin như Kinetin, Thidiazuron (TDZ) hoặc nhóm auxin như IBA, IAA để so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thử nghiệm các công thức giá thể khác nhau (đất cát, xơ dừa, trấu hun, mùn) và chế độ chăm sóc trong giai đoạn thuần dưỡng cây con ra ngôi tại nhà lưới để xác định tỷ lệ sống sót cao nhất.
  • Đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học, hình thái thân tán và chất lượng hoa của cây cúc lùn nuôi cấy mô khi trồng sản xuất thương phẩm ngoài đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học thực vật, Nông học, Khoa học cây trồng và Hoa viên cây cảnh. Tài liệu có giá trị trực tiếp ở các khía cạnh:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm nhân giống vô tính gián tiếp qua con đường mô sẹo (callus culture) ở cây hoa cảnh.
  • Bộ số liệu định lượng chi tiết về sự biến thiên của tỷ lệ sống, khối lượng mô sẹo, số lượng chồi và rễ tương ứng với từng nồng độ chất kích thích sinh trưởng xử lý theo chuẩn DMRT (Duncan).
  • Kỹ thuật điều khiển quang chu kỳ (nuôi tối hoàn toàn cho giai đoạn mô sẹo và nuôi sáng 10 giờ/ngày cho giai đoạn phát sinh cơ quan chồi - rễ).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả kết luận 6-BA thích hợp hơn 2,4-D trong giai đoạn cảm ứng tạo callus ở giống cúc Sọc lùn?
Trong thí nghiệm cảm ứng tạo callus từ đoạn thân giống cúc Sọc lùn, ở nồng độ tối ưu 1.5 ml/l, môi trường chứa 6-BA cho tỷ lệ tạo callus đạt 98.17% và khối lượng callus đạt 124.12 mg sau 4 tuần, mô sẹo có màu trắng đục hoặc trắng đục pha xanh, kết cấu đặc chắc. Ngược lại, môi trường chứa 2,4-D ở cùng nồng độ chỉ đạt tỷ lệ tạo callus 90.00% và khối lượng callus 69.88 mg, đồng thời mô sẹo xuất hiện hiện tượng thâm đen ở phần chân đế (mô bị hoại tử một phần), dễ dẫn đến nhiễm khuẩn và làm suy giảm khả năng tái sinh chồi ở các giai đoạn sau.

2. Nồng độ 6-BA bao nhiêu là tối ưu cho việc tái sinh chồi từ callus ở giống cúc Sọc lùn?
Nồng độ 6-BA tối ưu cho việc tái sinh chồi từ callus ở giống cúc Sọc lùn là 1.0 ml/l (kết hợp với 0.5 ml/l α-NAA). Ở nồng độ này, số chồi tái sinh đạt cao nhất là 11.81 chồi/callus, chiều cao trung bình của chồi đạt 1.7 cm và số lá đạt 5 - 6 lá/chồi sau 4 tuần nuôi cấy. Khi nâng nồng độ 6-BA lên mức 2.0 - 2.5 ml/l, quá trình hình thành chồi bị ức chế mạnh, số chồi giảm xuống chỉ còn khoảng 3 chồi/callus và mô sẹo bị phá hủy cấu trúc.

3. Công thức nào kích thích ra rễ tốt nhất cho chồi cúc Sọc lùn in vitro?
Công thức tối ưu để kích thích ra rễ tạo cây hoàn chỉnh cho cúc Sọc lùn là môi trường MS bổ sung 30 g/l sucrose, 6 g/l agar, 0.2 g/l than hoạt tính, 1.0 ml/l 6-BA và 2.0 ml/l α-NAA (pH = 5.7). Công thức này giúp chồi xuất hiện rễ sớm nhất sau 3.09 ngày, chiều dài rễ đạt 4.49 cm và số rễ đạt 10 rễ/cây sau 2 tuần nuôi cấy.

4. Khả năng nhân nhanh callus giữa hai giống cúc Sọc lùn và Vàng lùn có sự chênh lệch như thế nào?
Ở giai đoạn nhân nhanh callus với môi trường bổ sung 6-BA kết hợp 0.5 ml/l α-NAA sau 4 tuần nuôi cấy, giống cúc Sọc lùn thể hiện khả năng tăng sinh mô sẹo mạnh hơn với khối lượng đạt 340 mg và hệ số nhân nhanh đạt 15.33 lần. Trong khi đó, giống cúc Vàng lùn đạt hệ số nhân nhanh tối đa là 8.49 lần.

5. Điều kiện quang chu kỳ được thiết lập khác nhau như thế nào giữa các giai đoạn nuôi cấy trong khóa luận?
Khóa luận thiết lập hai chế độ chiếu sáng riêng biệt: giai đoạn cảm ứng tạo callus từ đoạn thân và giai đoạn nhân nhanh callus được nuôi cấy hoàn toàn trong tối (không chiếu sáng) để kích thích phân chia tế bào chưa chuyên hóa; các giai đoạn tái sinh chồi từ callus, nuôi phát triển chồi và kích thích ra rễ tạo cây hoàn chỉnh được nuôi cấy dưới chế độ quang chu kỳ 10 giờ sáng / 14 giờ tối ở nhiệt độ phòng 25 - 26°C.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khúc Thùy Linh đã xác định thành công các thông số nồng độ chất kích thích sinh trưởng (6-BA, 2,4-D, α-NAA) cho từng giai đoạn nhân giống in vitro hai giống cúc Sọc lùn và cúc Vàng lùn (Chrysanthemum × koreanum). Kết quả thực nghiệm khẳng định ưu thế của 6-BA trong việc cảm ứng, nhân nhanh callus và tái sinh chồi, đồng thời xác lập nồng độ α-NAA thích hợp để tạo rễ hoàn chỉnh. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy và có giá trị ứng dụng cao cho việc hoàn thiện quy trình vi nhân giống cúc lùn thương phẩm phục vụ sản xuất hoa chậu cảnh.