Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh diện tích và chất lượng tài nguyên rừng suy giảm, việc nghiên cứu các giải pháp chọn tạo và nhân giống cây rừng phục vụ trồng rừng thâm canh là một yêu cầu kỹ thuật cấp thiết. Bên cạnh phương pháp nhân giống hữu tính truyền thống có ưu thế về giá thành thấp nhưng dễ làm phân ly tính trạng, nhân giống vô tính bằng kỹ thuật giâm hom cho phép duy trì đầy đủ các đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ.

Cây Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus), thuộc họ Thông tre (Podocarpaceae), là loài cây thân gỗ nhỏ (chiều cao tự nhiên từ 5 đến 7 m), cành dẻo, xanh quanh năm, có khả năng chống chịu điều kiện ngoại cảnh khắc nghiệt và mang lại giá trị cao trong trang trí cảnh quan công viên, đô thị, công trình công cộng cũng như góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Mặc dù loài cây này được gây trồng phổ biến, song hiệu quả nhân giống sinh dưỡng phụ thuộc chặt chẽ vào các nhân tố kỹ thuật như mùa vụ, điều kiện vi khí hậu, chất kích thích ra rễ và đặc biệt là loại giá thể giâm hom. Tại thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu, các công bố khoa học trong nước về kỹ thuật nhân giống giâm hom cho cây Tùng la hán còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của giá thể đến khả năng hình thành cây hom Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục đích và mục tiêu của đề tài được tác giả xác định rõ:

  1. Mục đích nghiên cứu: Góp phần tạo nguồn giống cây con Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus) phục vụ trồng cây cảnh quan, công trình sinh thái, nghiên cứu khoa học và bảo vệ môi trường.
  2. Mục tiêu nghiên cứu: Lựa chọn được loại giá thể phù hợp nhất cho quá trình hình thành rễ và chồi khi giâm hom cây Tùng la hán.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hom ngọn lấy từ cành bánh tẻ của cây Tùng la hán 3 tuổi, kích thước chiều dài hom từ 4 đến 5 cm, được xử lý vát gốc 45 độ và giữ lại một phần diện tích lá.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm thuộc Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp vùng núi phía Bắc – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên (khu vực chân đồi, đất feralit phát triển trên đá sa thạch).
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm thực hiện trong thời gian 90 ngày, từ ngày 15 tháng 02 năm 2016 đến ngày 15 tháng 05 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở sinh học và lý luận

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết sinh lý thực vật và lâm sinh học:

  • Cơ sở tế bào học và di truyền học: Ứng dụng nguyên lý tính toàn năng của tế bào thực vật do Haberlandt xác lập (1902) và quan điểm của Maximop về tính độc lập sinh lý của các bộ phận cơ thể thực vật. Khi cắt hom cành, quá trình vận chuyển dinh dưỡng hữu cơ qua mạch rây bị ngắt quãng, tạo điều kiện cho auxin nội sinh và các chất đồng hóa tích tụ tại vết cắt để kích thích tầng phát sinh phân chia. Cơ chế phân bào nguyên nhiễm (nguyên phân) bảo đảm bộ nhiễm sắc thể của tế bào mới tương đồng với cây mẹ, giữ nguyên các tính trạng mong muốn.
  • Sự hình thành rễ bất định: Quá trình ra rễ từ vết cắt hom trải qua ba giai đoạn: (1) Tế bào bị tổn thương chết đi tạo lớp màng bảo vệ; (2) Các tế bào sống phân chia hình thành mô sẹo (callus); (3) Vùng tượng tầng hoặc tầng phát sinh ngoài libe biệt hóa thành mầm rễ bất định, vươn dài chọc thủng vỏ ra ngoài.
  • Các nhân tố tác động: Sự thành bại của hom giâm chịu ảnh hưởng tổng hợp từ nhân tố nội tại (tuổi cây mẹ, vị trí cắt cành, mức độ hóa gỗ của hom, diện tích lá còn lại) và nhân tố ngoại cảnh (nhiệt độ luống giâm 25–30°C, nhiệt độ không khí 28–33°C, ánh sáng tán xạ, độ ẩm không khí và độ thoáng khí của giá thể).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design) với 4 công thức thí nghiệm (CTTN), mỗi công thức được lặp lại 3 lần, mỗi lần nhắc lại sử dụng 30 hom (tổng cộng 90 hom cho mỗi công thức, toàn bộ nghiên cứu sử dụng 360 hom):

  • Công thức 1: Giâm hom trên giá thể đất tầng B, xử lý chất kích thích ra rễ IAA nồng độ 1000 ppm.
  • Công thức 2: Giâm hom trên giá thể đất tầng B, xử lý chất kích thích ra rễ Fitomix.
  • Công thức 3: Giâm hom trên giá thể cát sạch, xử lý chất kích thích ra rễ IAA nồng độ 1000 ppm.
  • Công thức 4: Giâm hom trên giá thể cát sạch, xử lý chất kích thích ra rễ Fitomix.

Quy trình kỹ thuật thực nghiệm và thu thập số liệu

  • Chuẩn bị giá thể: Đất tầng B được sàng nhỏ mịn; cát sạch được rửa kỹ; chiều dày lớp giá thể đạt 25 cm trên luống thoát nước tốt. Khung vòm che làm bằng tre khô, phủ kín màng nilon trong suốt để giữ ẩm và che lưới đen phía trên nhằm giảm 50% cường độ bức xạ mặt trời. Giá thể được phun thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,3% để khử nấm bệnh trước khi cắm hom 12 giờ, sau đó tưới lại bằng nước sạch.
  • Xử lý hom: Cành hom thu hái vào sáng sớm, bảo quản trong nước sạch, hom cắt bánh tẻ dài 4–5 cm, cắt vát góc 45 độ bằng dao sắc, ngâm dung dịch $KMnO_4$ nồng độ 0,3% trong 30 phút hoặc dung dịch Viben C50 nồng độ 0,3% để phòng nấm và giảm bốc thoát hơi nước. Sau khi ráo nước, gốc hom được chấm vào thuốc kích thích (IAA 1000 ppm hoặc bột Fitomix) và cắm vào giá thể với độ sâu từ 1,5 đến 2,0 cm.
  • Chế độ chăm sóc: Trong 4 tuần đầu, luống giâm được phun sương định kỳ 1 lần/giờ vào ban ngày. Các tuần tiếp theo giảm dần xuống 6 lần/ngày (sáng và chiều), điều chỉnh theo điều kiện thời tiết nắng nóng nhằm duy trì độ ẩm không khí bão hòa và nhiệt độ ổn định bên trong vòm nilon.
  • Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu: Thu thập số liệu định kỳ vào các mốc 30, 60 và 90 ngày sau khi cắm. Các chỉ tiêu đo đếm gồm: tỷ lệ sống (%), tỷ lệ ra rễ (%), số rễ trung bình/hom (cái), chiều dài rễ trung bình (cm), chỉ số ra rễ, tỷ lệ ra chồi (%), số chồi trung bình/hom (cái), chiều dài chồi trung bình (cm) và chỉ số ra chồi. Dữ liệu được tổng hợp và tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel dựa trên các công thức sinh học định lượng:

$$\text{Chỉ số ra rễ} = \text{Số rễ trung bình/hom} \times \text{Chiều dài rễ trung bình}$$

$$\text{Chỉ số ra chồi} = \text{Số chồi trung bình/hom} \times \text{Chiều dài chồi trung bình}$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của công tác tạo giống cây rừng thâm canh và vị trí của kỹ thuật giâm hom trong bảo tồn nguồn gen tốt của cây mẹ. Tác giả giới thiệu khái quát đặc điểm sinh học và giá trị cảnh quan - môi trường của cây Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus), đồng thời xác định rõ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện cơ sở kỹ thuật sản xuất cây con bằng hom cành tại Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng hợp hệ thống lý luận khoa học về tế bào học (hiện tượng nguyên phân, tính toàn năng tế bào), sinh lý hình thành rễ bất định và vai trò của các nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật (Auxin tự nhiên IAA, Auxin tổng hợp IBA, NAA). Tác giả lược khảo lịch sử nghiên cứu nhân giống sinh dưỡng trên thế giới (các công trình nhân giống Bạch đàn tại Pháp từ 1969, chương trình nhân giống cây họ Dầu tại Thái Lan và Malaysia của ACFTSC) và tại Việt Nam (các thực nghiệm tại Viện Khoa học Lâm nghiệp trên cây Mỡ, Lát hoa, Bạch đàn, Quế, Xoan). Phần này cũng mô tả chi tiết đặc điểm hình thái học của loài Tùng la hán (họ Thông tre, cây đơn tính, hoa nở tháng 5, hạt tròn trên đế quả mọng) và điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên (đặc điểm địa hình chân đồi, đất feralit phát triển trên sa thạch, nhiệt độ trung bình năm 22–25°C, lượng mưa 1500–2000 mm, độ ẩm không khí 82%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết về vật liệu thực nghiệm (hom ngọn cây Tùng la hán 3 tuổi), phạm vi thời gian (tháng 2 đến tháng 5 năm 2016), sơ đồ bố trí 4 công thức theo khối ngẫu nhiên có 3 lần nhắc lại, các vật tư hóa chất sử dụng ($KMnO_4$, Viben C50, IAA 1000 ppm, Fitomix) và các bước xử lý kỹ thuật nghiêm ngặt từ cắt hom, khử trùng, giâm, phủ vòm nilon, che lưới râm 50% đến chế độ phun sương tạo ẩm. Chương này cũng cung cấp toàn bộ công thức toán học tính toán tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ, tỷ lệ ra chồi và các chỉ số tổng hợp rễ/chồi.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Tác giả công bố và phân tích hệ thống số liệu thực nghiệm sau 90 ngày theo dõi theo ba nhóm chỉ tiêu chính:

  1. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ sống: Tỷ lệ sống giảm dần theo các mốc 30, 60 và 90 ngày. Tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (90 ngày), giá thể cát luôn cho tỷ lệ sống cao hơn giá thể đất: đối với chất kích thích IAA, cát đạt 90,00% trong khi đất đạt 81,11% (chênh lệch 8,89%); đối với Fitomix, cát đạt 77,78% trong khi đất đạt 67,78% (chênh lệch 10,00%).
  2. Ảnh hưởng của giá thể đến các chỉ tiêu ra rễ: Khi xử lý IAA, giá thể cát vượt trội so với giá thể đất ở mọi thông số: tỷ lệ ra rễ đạt 68,89% (so với 57,78% ở đất), số rễ trung bình đạt 6,00 rễ/hom (so với 5,38 rễ ở đất), chiều dài rễ đạt 2,39 cm (so với 2,28 cm ở đất) và chỉ số ra rễ đạt 14,34 (so với 12,25 ở đất). Khi xử lý Fitomix, quy luật tương tự được ghi nhận: tỷ lệ ra rễ ở cát đạt 34,44% (đất đạt 27,78%), số rễ đạt 4,75 rễ/hom (đất đạt 4,19 rễ), chiều dài rễ đạt 2,02 cm (đất đạt 1,96 cm) và chỉ số ra rễ đạt 9,59 (đất đạt 8,19).
  3. Ảnh hưởng của giá thể đến các chỉ tiêu ra chồi (với chất kích thích IAA): Giá thể cát đạt tỷ lệ hom ra chồi là 51,11% (46/90 hom), cao hơn đáng kể so với giá thể đất chỉ đạt 38,89% (35/90 hom). Tuy nhiên, về mức độ vươn dài của chồi, giá thể đất lại cho chỉ số nhỉnh hơn: số chồi trung bình đạt 1,55 chồi/hom (cát đạt 1,54 chồi/hom), chiều dài chồi đạt 1,01 cm (cát đạt 0,92 cm) và chỉ số ra chồi đạt 1,57 (cát đạt 1,43).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả thực nghiệm, khẳng định cát là giá thể ưu việt nhất cho giâm hom Tùng la hán xét trên các chỉ tiêu sinh trưởng rễ và tỷ lệ sống; đồng thời đề xuất kiến nghị kỹ thuật áp dụng vào sản xuất giống thực tế.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm sau 90 ngày

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu theo dõi của hom cây Tùng la hán sau 90 ngày giâm trên hai loại giá thể (cát và đất tầng B) tương ứng với hai loại thuốc kích thích ra rễ (IAA 1000 ppm và Fitomix):

Chỉ tiêu theo dõi Thí nghiệm dùng IAA 1000 ppm (Đất tầng B) Thí nghiệm dùng IAA 1000 ppm (Cát sạch) Thí nghiệm dùng Fitomix (Đất tầng B) Thí nghiệm dùng Fitomix (Cát sạch)
Số hom thí nghiệm ban đầu (hom) 90 90 90 90
Số hom sống ở 30 ngày (hom / %) 85 / 94,44% 89 / 98,89% 74 / 82,22% 82 / 91,11%
Số hom sống ở 60 ngày (hom / %) 80 / 88,89% 86 / 95,56% 71 / 78,89% 77 / 85,56%
Số hom sống ở 90 ngày (hom / %) 73 / 81,11% 81 / 90,00% 61 / 67,78% 70 / 77,78%
Số hom ra rễ sau 90 ngày (hom) 52 62 25 31
Tỷ lệ ra rễ sau 90 ngày (%) 57,78% 68,89% 27,78% 34,44%
Số rễ trung bình/hom (cái) 5,38 6,00 4,19 4,75
Chiều dài rễ trung bình (cm) 2,28 2,39 1,96 2,02
Chỉ số ra rễ tổng hợp 12,25 14,34 8,19 9,59
Tỷ lệ ra chồi (với IAA) (%) 38,89% 51,11% Chưa ghi nhận chi tiết Chưa ghi nhận chi tiết
Số chồi trung bình/hom (với IAA) (cái) 1,55 1,54 Chưa ghi nhận chi tiết Chưa ghi nhận chi tiết
Chiều dài chồi trung bình (với IAA) (cm) 1,01 0,92 Chưa ghi nhận chi tiết Chưa ghi nhận chi tiết
Chỉ số ra chồi tổng hợp (với IAA) 1,57 1,43 Chưa ghi nhận chi tiết Chưa ghi nhận chi tiết

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Lựa chọn giá thể: Trong nhân giống vô tính Tùng la hán bằng phương pháp giâm hom cành, cần ưu tiên sử dụng giá thể cát sạch để đạt được tỷ lệ sống cao (90,00%), tỷ lệ ra rễ cao (68,89%) và chất lượng bộ rễ vượt trội so với giá thể đất tầng B.
  • Xử lý thuốc kích thích: Kết quả thực nghiệm cho thấy sử dụng Auxin tự nhiên IAA ở nồng độ 1000 ppm mang lại hiệu quả vượt trội so với thuốc thương phẩm Fitomix trên cả hai loại giá thể (tỷ lệ ra rễ trên cát khi dùng IAA đạt 68,89%, trong khi dùng Fitomix chỉ đạt 34,44%).
  • Chế độ kiểm soát ẩm và nấm bệnh: Cần tuân thủ nghiêm ngặt việc khử trùng giá thể bằng $KMnO_4$ 0,3% trước 12 giờ, xử lý hom bằng $KMnO_4$ 0,3% trong 30 phút hoặc Viben C50 0,3%, cắm sâu 1,5–2 cm, giữ kín vòm nilon và duy trì chế độ phun sương 1 lần/giờ trong 4 tuần đầu tiên.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm có kiểm soát đầu tiên về ảnh hưởng của hai loại giá thể cơ bản (đất tầng B và cát) kết hợp với các chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ, ra chồi của hom Tùng la hán tại vùng núi phía Bắc (Thái Nguyên). Kết quả này bổ sung cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng loài cây này phục vụ lâm nghiệp đô thị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được bố trí trong phạm vi hẹp tại vườn ươm Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp vùng núi phía Bắc và theo dõi trong một mùa vụ ngắn (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2016, 90 ngày). Nghiên cứu chỉ so sánh hai dạng giá thể đơn thuần (cát sạch và đất tầng B) mà chưa phối trộn các thành phần hữu cơ khác; đồng thời chỉ cố định một mức nồng độ đối với IAA (1000 ppm) và dạng chế phẩm Fitomix trên cành hom thu từ cây mẹ 3 tuổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Thử nghiệm mở rộng trên các loại giá thể hỗn hợp (cát kết hợp mùn cưa ủ mục, xơ dừa, tro trấu mục) nhằm cải thiện thêm khả năng giữ ẩm và phát triển chồi.
    2. Khảo sát thang nồng độ biến thiên rộng hơn của IAA cũng như đối chứng thêm các chất kích thích sinh trưởng khác (IBA, NAA) ở các khoảng thời gian xử lý khác nhau.
    3. Mở rộng thử nghiệm giâm hom theo các mùa vụ khác nhau trong năm và theo dõi tiếp giai đoạn luyện cây, ra ngôi vào bầu đất dinh dưỡng để đánh giá tỷ lệ xuất vườn hoàn thiện.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Lâm sinh, Nông học và Công nghệ giống cây trồng đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về sinh lý nhân giống vô tính thực vật thân gỗ.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các vườn ươm lâm nghiệp, các trang trại sản xuất cây cảnh quan, cây thế, cây công trình đô thị.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Chương phương pháp nghiên cứu: Cung cấp chi tiết các bước chuẩn bị vật liệu, kích thước cắt hom (4–5 cm vát 45 độ), quy trình khử trùng kép bằng $KMnO_4$ và Viben C50 nồng độ 0,3%, cùng lịch trình phun sương tạo ẩm phân kỳ trong vòm nilon kín.
    • Dữ liệu thực nghiệm chương 4: Cung cấp bộ thông số đối sánh định lượng rõ ràng giữa cát và đất, giữa IAA 1000 ppm và Fitomix, giúp người làm kỹ thuật định lượng được tỷ lệ hao hụt hom và chất lượng phát triển rễ/chồi theo thời gian thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong hai loại giá thể thử nghiệm, loại nào cho kết quả sống và ra rễ của hom Tùng la hán tốt nhất?
Giá thể cát sạch cho kết quả tốt hơn rõ rệt so với giá thể đất tầng B ở mọi chỉ tiêu sống và ra rễ. Khi kết hợp với thuốc kích thích IAA 1000 ppm sau 90 ngày, giá thể cát đạt tỷ lệ sống 90,00%, tỷ lệ ra rễ 68,89%, số rễ trung bình 6,00 cái/hom và chỉ số ra rễ 14,34; trong khi các con số này ở giá thể đất lần lượt chỉ là 81,11%, 57,78%, 5,38 cái/hom và 12,25.

2. Hiệu quả kích thích ra rễ giữa IAA nồng độ 1000 ppm và chế phẩm Fitomix chênh lệch như thế nào?
Chất kích thích IAA nồng độ 1000 ppm cho hiệu quả ra rễ vượt trội hoàn toàn so với Fitomix. Cụ thể trên giá thể cát, hom xử lý IAA đạt tỷ lệ ra rễ 68,89% (cao gấp đôi so với 34,44% của Fitomix), số rễ đạt 6,00 cái/hom (Fitomix chỉ đạt 4,75 cái/hom) và chỉ số ra rễ đạt 14,34 (Fitomix chỉ đạt 9,59).

3. Tại sao tỷ lệ ra chồi trên cát cao hơn nhưng chiều dài chồi và chỉ số ra chồi trên đất lại nhỉnh hơn?
Sau 90 ngày theo dõi ở thí nghiệm dùng IAA, tỷ lệ ra chồi trên giá thể cát đạt 51,11%, cao hơn mức 38,89% trên đất nhờ môi trường cát thông thoáng giúp rễ hình thành sớm và kích hoạt mầm chồi. Tuy nhiên, đất tầng B có chứa một hàm lượng khoáng và chất dinh dưỡng nhất định so với cát hạt trơ, do đó khi chồi đã bật mầm, đất hỗ trợ chồi sinh trưởng kéo dài tốt hơn (chiều dài chồi trung bình ở đất đạt 1,01 cm so với 0,92 cm ở cát; chỉ số ra chồi ở đất đạt 1,57 so với 1,43 ở cát).

4. Kỹ thuật cắt và khử trùng cành hom Tùng la hán được tiến hành cụ thể như thế nào trong khóa luận?
Cành hom được cắt vào buổi sáng sớm từ cây 3 tuổi, chọn đoạn cành bánh tẻ, ngâm ngay vào nước sạch và không để quá 1 ngày. Kích thước hom dài 4–5 cm, gốc cắt vát góc 45 độ bằng dao sắc để tăng bề mặt tiếp xúc thuốc và tạo mô sẹo lớn. Hom được ngâm khử nấm trong dung dịch thuốc tím $KMnO_4$ 0,3% trong 30 phút (hoặc Viben C50 0,3%), sau đó vớt ra để ráo rồi mới chấm gốc vào thuốc kích thích và cắm sâu 1,5–2 cm.

5. Chế độ tưới nước và giữ ẩm luống giâm hom được tác giả thiết lập ra sao?
Luống giâm được che kín hoàn toàn bằng vòm nilon và phủ lưới đen giảm 50% ánh sáng. Trong 4 tuần đầu sau khi cắm hom, tiến hành phun sương mù đều đặn 1 lần/giờ vào ban ngày để duy trì ẩm độ bão hòa, chống thoát hơi nước. Sau 4 tuần, khi hom đã bắt đầu tạo mô sẹo và rễ, tần suất phun sương được giảm dần xuống còn 6 lần/ngày (chia vào buổi sáng và buổi chiều).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma Phúc Đức đã thực hiện thành công các nội dung thực nghiệm có kiểm soát về nhân giống vô tính cây Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus) tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá thể cát sạch kết hợp xử lý chất điều hòa sinh trưởng IAA ở nồng độ 1000 ppm là công thức tối ưu, mang lại tỷ lệ sống đạt 90,00%, tỷ lệ ra rễ 68,89% cùng chỉ số sinh trưởng rễ vượt trội so với giá thể đất tầng B và chế phẩm Fitomix. Các dữ liệu định lượng và quy trình xử lý kỹ thuật trong công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị tin cậy cho sinh viên lâm sinh và kỹ thuật viên vườn giống cây cảnh quan.