Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí đặc biệt quan trọng khi cung cấp nguồn thực phẩm có sản lượng cao, phẩm chất tốt cho xã hội, đồng thời cung cấp nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp như dịch tả, lở mồm long móng (LMLM), hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (tai xanh) cùng các hội chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài. Trong đó, hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn theo mẹ và sau cai sữa là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tỷ lệ chết cao, làm lợn còi cọc, giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tăng chi phí thú y. Việc tìm kiếm các giải pháp sinh học nhằm nâng cao sức đề kháng tự nhiên, ổn định hệ vi sinh vật đường ruột và thay thế dần việc lạm dụng kháng sinh là đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn chăn nuôi hiện đại.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đánh giá toàn diện cơ sở vật chất, quy trình kỹ thuật chăn nuôi, công tác phòng trừ dịch bệnh tại Trại chăn nuôi lợn ngoại xã Mỹ Tân, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định.
  2. Trực tiếp tham gia và đánh giá kết quả thực hiện các khâu kỹ thuật phục vụ sản xuất: quản lý chăm sóc lợn nái mang thai, nái nuôi con, lợn con theo mẹ, lợn thịt; thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị các bệnh nội khoa, truyền nhiễm thường gặp.
  3. Điều tra thực trạng tỷ lệ nhiễm hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con tại cơ sở theo quy mô đàn và theo các giai đoạn lứa tuổi từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi.
  4. Bố trí thí nghiệm phân lô so sánh nhằm đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm vi sinh Bio vào khẩu phần ăn đối với khả năng sinh trưởng (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối) của lợn con từ 21 đến 56 ngày tuổi.
  5. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm Bio đến mức độ tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng (hệ số FCR), tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và khả năng tái phát bệnh ở lợn con thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con lai ngoại thương phẩm thương hiệu tổ hợp giống Landrace × Yorkshire ở giai đoạn từ 21 đến 56 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn ngoại tư nhân tại xã Mỹ Tân, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định (quy mô 2 ha với 30 nái sinh sản và 2 đực giống ngoại).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và tiến hành thực nghiệm diễn ra từ ngày 01 tháng 09 năm 2008 đến ngày 28 tháng 02 năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, quy luật sinh trưởng và bệnh lý học thú y trên gia súc non:

  • Cơ sở sinh lý sinh trưởng và phát dục: Dựa trên quy luật sinh trưởng phát dục theo giai đoạn và tính không đồng đều của gia súc (Trần Đình Miên, 1975; Trần Văn Phùng và cộng sự, 2004). Lợn con giai đoạn bú sữa và sau cai sữa có cường độ trao đổi chất và tích lũy protein rất cao (giai đoạn 21 ngày tuổi tích lũy từ 9–14 g protein/kg khối lượng cơ thể/ngày, cao gấp nhiều lần lợn trưởng thành).
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở lợn con: Cơ quan tiêu hóa phát triển mạnh về thể tích (dung tích dạ dày lúc 10 ngày tuổi gấp 3 lần lúc sơ sinh, 20 ngày tuổi gấp 8 lần, 60 ngày tuổi gấp 50 lần). Tuy nhiên, lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu axit chlohydric tự do trong dịch vị (hypochlohydric), khiến dịch vị thiếu tính sát trùng tự nhiên (Từ Quang Hiển và Trần Văn Phùng, 1995). Hệ thống men tiêu hóa (Pepsin, Amilaza, Maltaza, Saccharaza, Tripsin, Lactaza) chưa hoàn thiện đầy đủ hoạt lực, dẫn đến nguy cơ rối loạn tiêu hóa khi thay đổi khẩu phần đột ngột.
  • Cơ chế bệnh sinh hội chứng tiêu chảy (Dyspepsia): Sự mất cân bằng giữa hệ vi sinh vật có lợi và vi khuẩn cơ hội (Escherichia coli, Salmonella choleraesuis, Salmonella typhisuis, Clostridium perfringens) kết hợp với các yếu tố gây stress môi trường, thời tiết, độc tố đường ruột và ký sinh trùng (Eimeria, Ascaris suum) dẫn đến tổn thương niêm mạc ruột non và mất nước, rối loạn điện giải nghiêm trọng.
  • Đặc tính chế phẩm Bio: Chế phẩm sinh học do Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đất Việt sản xuất, quy cách đóng gói 100g, 500g và 1kg. Trong 100g chế phẩm chứa: vi khuẩn Lactobacillus sống ($2 \times 10^{10} - 10^{11}\text{ CFU}$), Vitamin A (40.000 UI), Vitamin E (150 mg), Lysin (5 g) và tá dược vừa đủ 1 kg; có tác dụng kích thích tiêu hóa, cạnh tranh vị trí bám và ức chế vi khuẩn gây bệnh, giảm mùi hôi chất thải.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Sử dụng phương pháp phân lô so sánh cân bằng đôi. Lợn thí nghiệm được chọn đồng đều về nguồn gốc giống (Landrace × Yorkshire), lứa tuổi (21 ngày tuổi), thể trạng sức khỏe và khối lượng ban đầu:
    • Lô đối chứng (ĐC): Gồm 15 con (6 đực, 9 cái), khối lượng ban đầu $5,49 \pm 0,09\text{ kg}$; sử dụng khẩu phần cơ sở (KPCS) là thức ăn hỗn hợp Anco U21 (19% protein thô, năng lượng trao đổi $3.200\text{ kcal/kg}$).
    • Lô thí nghiệm (TN): Gồm 15 con (7 đực, 8 cái), khối lượng ban đầu $5,57 \pm 0,08\text{ kg}$; sử dụng KPCS Anco U21 kết hợp bổ sung chế phẩm Bio với tỷ lệ $200\text{ g Bio / 10 kg thức ăn}$.
  • Phương pháp theo dõi và thu thập chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu sinh trưởng: Cân cá thể vào buổi sáng định kỳ các thời điểm 21, 28, 35, 42, 49, 56 ngày tuổi trên cùng một loại cân và người thực hiện. Tính toán sinh trưởng tích lũy ($kg$), sinh trưởng tuyệt đối ($A\text{, g/con/ngày}$) và sinh trưởng tương đối ($R\text{, %}$).
    • Chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn: Ghi chép khối lượng thức ăn cho ăn hàng ngày và lượng thức ăn thừa để xác định lượng ăn thực tế, từ đó tính hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR = Tổng thức ăn tiêu thụ / Tổng khối lượng tăng).
    • Chỉ tiêu bệnh lý: Theo dõi tình hình mắc bệnh tiêu chảy lâm sàng, tỷ lệ lợn mắc bệnh lần 1, lần 2 và hiệu quả điều trị bằng phác đồ thuốc thú y (No.TST phối hợp B.complex).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện, tính toán các tham số thống kê ($\bar{X} \pm SE$, sai số $Cv%$) và kiểm định sai khác trung bình bằng chuẩn $t$-Student qua máy tính FX500.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Khảo sát tổng thể điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Mỹ Lộc (diện tích tự nhiên $72,7\text{ km}^2$, dân số 66.000 người, khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm $23,5^\circ\text{C}$, lượng mưa 1.700–1.800 mm, độ ẩm 85–87%, mạng lưới sông Hồng, sông Đào, sông Châu Giang) và Trại lợn ngoại xã Mỹ Tân (thành lập năm 2003, diện tích 2 ha trong đó 1,4 ha phục vụ chăn nuôi, 3 lao động trực tiếp trình độ trung cấp). Trại vận hành 4 dãy chuồng nuôi khép kín, trang bị máng ăn uống tự động, hệ thống làm mát, thông gió và hầm biogas xử lý chất thải; quy mô chăn nuôi duy trì 30 nái Landrace và 2 đực Yorkshire nhập từ Công ty C.P.

Tác giả đã trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi:

  • Quản lý dinh dưỡng lợn nái chửa bằng cám Anco S51 (cho ăn 2 bữa/ngày).
  • Chăm sóc nái nuôi con, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm kháng sinh Clamoxcin và Oxytoxin cho nái sau sinh.
  • Tập ăn sớm cho lợn con từ 7 ngày tuổi bằng thức ăn Anco U21; cai sữa và chuyển chuồng trệt ở 21 ngày tuổi; chuyển sang giai đoạn nuôi thịt khi đạt 30 kg với cám Anco U41.
  • Thực hiện lịch trình tiêm vắc xin cho lợn con (Suyễn lợn lúc 7 và 21 ngày; Dịch tả lúc 18, 35, 60 ngày; Phó thương hàn lúc 21, 28 ngày).
STT Nội dung công việc Số lượng (con) Kết quả (an toàn / khỏi) Tỷ lệ (%)
1 Công tác tiêm phòng vắc xin
- Dịch tả lợn 250 250 100,00
- Suyễn lợn 210 210 100,00
- Phó thương hàn 227 227 100,00
- Lở mồm long móng (LMLM) 32 32 100,00
2 Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh
- Bệnh tiêu chảy lợn con (No.TST + B.complex) 109 109 100,00
- Bệnh viêm khớp ở lợn (Clamoxcin) 4 4 100,00
- Bệnh viêm phổi ở lợn (Tylosin + ADE) 15 13 86,66
- Bệnh tụ huyết trùng lợn (Halagin C + Gentamycin) 7 6 85,70
3 Công tác kỹ thuật khác
- Trực đỡ đẻ cho lợn nái 9 9 100,00
- Thiến lợn đực 100 100 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tiến hành khảo sát dịch tễ học tiêu chảy và thử nghiệm bổ sung chế phẩm Bio trên lợn con từ 21 đến 56 ngày tuổi:

  1. Khảo sát dịch tễ bệnh tiêu chảy tại cơ sở:

    • Điều tra 15 đàn lợn ghi nhận 10 đàn có lợn mắc bệnh (tỷ lệ nhiễm cấp đàn đạt 66,67%). Tổng số 165 lợn con khảo sát có 70 con mắc tiêu chảy (tỷ lệ 42,42%).
    • Tỷ lệ mắc phân bố không đồng đều theo lứa tuổi: Giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi chiếm 4,24%; từ >7–14 ngày chiếm 7,59%; từ >14–21 ngày chiếm 10,12%; đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn >21–28 ngày tuổi với 15,82% (thời điểm cai sữa, đổi thức ăn và chuyển chuồng); giảm xuống 6,32% ở giai đoạn >28–35 ngày tuổi và đạt 0% từ 35 ngày tuổi trở đi.
  2. Khảo nghiệm tác động của chế phẩm Bio đến khả năng sinh trưởng:

    • Khối lượng bình quân của lợn thí nghiệm tăng trưởng vượt trội so với đối chứng qua các giai đoạn 35, 42, 49 và 56 ngày tuổi.
    • Tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối và tương đối ở lô thí nghiệm luôn duy trì ở mức cao hơn lô đối chứng trong suốt thời gian thực nghiệm.
  3. Hiệu quả chuyển hóa thức ăn và phòng chống bệnh tiêu chảy:

    • Lô bổ sung chế phẩm Bio tiêu thụ lượng thức ăn hiệu quả hơn, làm giảm lượng thức ăn tiêu tốn để tạo ra 1 kg tăng trọng.
    • Tỷ lệ mắc tiêu chảy và mức độ tái phát bệnh ở lô thí nghiệm giảm đáng kể so với lô đối chứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ thực nghiệm

Dữ liệu so sánh giữa Lô đối chứng (KPCS) và Lô thí nghiệm (KPCS + 200g Bio/10kg TĂ) trong giai đoạn nuôi từ 21 đến 56 ngày tuổi được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lô đối chứng ($n=15$) Lô thí nghiệm ($n=15$) Mức chênh lệch / Ý nghĩa thống kê
Khối lượng lợn theo kỳ cân:
- Lúc 21 ngày tuổi (bắt đầu) kg $5,49 \pm 0,08$ $5,57 \pm 0,09$ $P > 0,05$ (không sai khác)
- Lúc 28 ngày tuổi kg $6,65 \pm 0,096$ $6,95 \pm 0,09$ Tăng nhẹ ở lô TN
- Lúc 35 ngày tuổi kg $8,02 \pm 0,15$ $8,67 \pm 0,14$ $P < 0,01$ (sai khác rõ rệt)
- Lúc 42 ngày tuổi kg $9,65 \pm 0,20$ $10,70 \pm 0,16$ Tăng rõ ở lô TN
- Lúc 49 ngày tuổi kg $11,60 \pm 0,21$ $13,10 \pm 0,17$ Tăng rõ ở lô TN
- Lúc 56 ngày tuổi (kết thúc) kg $13,90 \pm 0,32$ $15,90 \pm 0,21$ Lô TN đạt 114,38% ($P < 0,001$)
Sinh trưởng tuyệt đối:
- Giai đoạn 21–28 ngày tuổi g/con/ngày 248,57 295,71 +47,14 g/con/ngày
- Giai đoạn 28–35 ngày tuổi g/con/ngày 293,57 368,57 +75,00 g/con/ngày
- Giai đoạn 35–42 ngày tuổi g/con/ngày 349,28 435,00 +85,72 g/con/ngày
- Giai đoạn 42–49 ngày tuổi g/con/ngày 417,85 514,28 +96,43 g/con/ngày
- Giai đoạn 49–56 ngày tuổi g/con/ngày 492,85 600,00 +107,15 g/con/ngày
- Bình quân toàn kỳ (21–56 ngày) g/con/ngày 360,42 442,71 Lô TN đạt 122,83% so với ĐC
Sinh trưởng tương đối:
- Giai đoạn 21–28 ngày tuổi % 19,11 22,04 Cao hơn ở lô TN
- Giai đoạn 28–35 ngày tuổi % 18,60 22,02 Cao hơn ở lô TN
- Giai đoạn 35–42 ngày tuổi % 18,40 20,90 Cao hơn ở lô TN
- Giai đoạn 42–49 ngày tuổi % 18,35 20,16 Cao hơn ở lô TN
- Giai đoạn 49–56 ngày tuổi % 18,03 19,31 Cao hơn ở lô TN
Tiêu tốn thức ăn (FCR):
- Tổng khối lượng lợn tăng toàn kỳ kg 126,15 154,95 Lô TN tăng thêm 28,80 kg (+22,80%)
- Tổng khối lượng thức ăn tiêu tốn kg 193,00 218,00 -
- Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng kg TĂ/kg P 1,53 1,41 Lô TN giảm còn 92,15% so với ĐC
Tình hình mắc bệnh tiêu chảy:
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh lần 1 % 40,00 (6/15 con) 26,66 (4/15 con) Giảm 13,34% ở lô TN
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh lần 2 (tái phát) % 50,00 (3/6 con) 25,00 (1/4 con) Giảm 25,00% ở lô TN
- Tỷ lệ điều trị khỏi bằng No.TST % 100,00 (6/6 con) 100,00 (4/4 con) Thời gian điều trị 2–3 ngày

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị

  • Đóng góp của nghiên cứu: Cung cấp dẫn liệu khoa học và thực nghiệm chuẩn xác về việc ứng dụng chủng lợi khuẩn Lactobacillus kết hợp vitamin, axit amin (chế phẩm Bio) trong khẩu phần lợn con cai sữa tại địa phương. Kết quả chứng minh việc bổ sung Bio giúp nâng cao tốc độ tăng khối lượng ($+22,83%$), cải thiện hiệu suất chuyển đổi thức ăn (giảm 7,85% FCR) và giảm thiểu tỷ lệ mắc cũng như tái phát tiêu chảy.
  • Kiến nghị kỹ thuật của tác giả:
    • Tiếp tục duy trì và thực hiện nghiêm ngặt lịch phòng bệnh định kỳ bằng vắc xin cho toàn bộ đàn lợn nái, đực giống và lợn con.
    • Tuân thủ quy trình vệ sinh thú y, sát trùng chuồng trại, cung cấp nước sạch qua hệ thống lọc nhằm hạn chế mầm bệnh xâm nhập đường tiêu hóa.
    • Mở rộng ứng dụng chế phẩm sinh học Bio trộn vào thức ăn với liều lượng $200\text{ g / 10 kg thức ăn}$ cho lợn con giai đoạn tập ăn và sau cai sữa nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô thực nghiệm tương đối nhỏ ($n = 30\text{ con}$, chia đều 2 lô) tại một trang trại tư nhân duy nhất trong khoảng thời gian từ tháng 09/2008 đến tháng 02/2009. Khóa luận tập trung khảo sát trên tổ hợp lai Landrace × Yorkshire mà chưa so sánh đối chứng trên các giống hoặc tổ hợp lai khác. Văn bản trích đoạn chưa cung cấp đầy đủ bảng phân tích chi tiết về mặt tài chính - hạch toán chi phí giá thành cụ thể giữa tiền thuốc thú y và tiền chế phẩm Bio.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo nghiệm trên các quy mô đàn lớn hơn tại nhiều vùng sinh thái khác nhau; đánh giá ảnh hưởng kéo dài của chế phẩm Bio đến giai đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm xuất chuồng (>30 kg đến giết mổ) và phân tích các chỉ tiêu định lượng vi sinh vật trong đường ruột (E. coli, Salmonella, Lactobacillus) bằng phương pháp vi sinh học chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y, Kỹ sư chăn nuôi và các chủ trang trại, gia trại nuôi lợn thịt, lợn giống.
  • Giá trị nội dung:
    • Cung cấp khung cấu trúc chuẩn mực cho báo cáo thực tập tốt nghiệp kết hợp giữa công tác điều tra phục vụ sản xuất thực tế tại cơ sở và chuyên đề nghiên cứu thực nghiệm khoa học.
    • Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp theo dõi, đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng gia súc (sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, FCR) và phương pháp xử lý thống kê sinh học.
    • Cung cấp phác đồ điều trị thực tế đạt hiệu quả 100% đối với bệnh tiêu chảy lợn con bằng kháng sinh No.TST phối hợp vitamin hỗ trợ thể lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần định lượng cụ thể của chế phẩm Bio sử dụng trong nghiên cứu gồm những gì?
Trong 100 g chế phẩm Bio của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đất Việt có chứa: vi khuẩn nhóm Lactic sống (Lactobacillus) đạt mật độ $2 \times 10^{10} - 10^{11}\text{ CFU}$, Vitamin A (40.000 UI), Vitamin E (150 mg), Lysin (5 g) và tá dược vừa đủ 1 kg.

2. Lứa tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy cao nhất tại cơ sở khảo sát và nguyên nhân do đâu?
Lợn con ở giai đoạn từ >21 đến 28 ngày tuổi có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất (15,82%). Nguyên nhân chủ yếu do đây là thời điểm lợn con cai sữa, chuyển từ sàn chuồng đẻ xuống chuồng trệt nền bê tông và thay đổi nguồn thức ăn đột ngột từ sữa mẹ sang thức ăn tinh hoàn toàn, trong khi hệ thống men tiêu hóa chưa hoàn thiện, lượng protein dư thừa tạo môi trường cho vi khuẩn có hại bùng phát.

3. Hiệu quả cải thiện khối lượng kết thúc và tốc độ tăng trọng của lợn con khi bổ sung chế phẩm Bio đạt mức nào?
Đến 56 ngày tuổi, lợn lô thí nghiệm đạt khối lượng trung bình $15,90 \pm 0,21\text{ kg}$, cao hơn rõ rệt so với lô đối chứng là $13,90 \pm 0,32\text{ kg}$ (tương đương 114,38%, $P < 0,001$). Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn kỳ của lô thí nghiệm đạt $442,71\text{ g/con/ngày}$, cao hơn 22,83% so với lô đối chứng ($360,42\text{ g/con/ngày}$).

4. Chế phẩm Bio tác động như thế nào đến hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy?
Lô thí nghiệm có hệ số tiêu tốn thức ăn đạt $1,41\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$, thấp hơn so với lô đối chứng là $1,53\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$ (giảm 7,85%). Tỷ lệ mắc tiêu chảy lần 1 ở lô thí nghiệm giảm từ 40,00% xuống 26,66%, và tỷ lệ mắc lại lần 2 giảm từ 50,00% xuống còn 25,00%.

5. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con tại trại được thực hiện theo các mốc thời gian nào?
Lịch tiêm phòng tại cơ sở gồm: 7 ngày tuổi tiêm vắc xin Suyễn lần 1 (2 ml/con); 18 ngày tuổi tiêm Dịch tả lần 1 (2 ml/con); 21 ngày tuổi tiêm Suyễn lần 2 kết hợp Phó thương hàn (PTH) lần 1 (2 ml/con); 28 ngày tuổi tiêm PTH lần 2 (2 ml/con); 35 ngày tuổi tiêm Dịch tả lần 2 (2 ml/con); và 60 ngày tuổi tiêm Dịch tả lần 3 (2 ml/con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện cả hai nội dung: công tác kỹ thuật phục vụ sản xuất và chuyên đề nghiên cứu khoa học ứng dụng chế phẩm sinh học Bio trong chăn nuôi lợn con. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bổ sung chế phẩm Bio với liều lượng $200\text{ g / 10 kg thức ăn}$ cho lợn con lai Landrace × Yorkshire giai đoạn 21–56 ngày tuổi giúp nâng cao rõ rệt khối lượng xuất chuồng ($+14,38%$), tăng tốc độ sinh trưởng tuyệt đối ($+22,83%$), tiết kiệm chi phí thức ăn ($FCR = 1,41\text{ kg}$) và kiểm soát hiệu quả bệnh tiêu chảy sau cai sữa. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp.