Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển biến mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín nhằm nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm và hướng đến tiêu chuẩn xuất khẩu. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn ngoại cao sản vào sản xuất đối mặt với thách thức lớn về khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, khiến gia súc dễ mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Đặc biệt trên đàn lợn nái sinh sản, các hội chứng bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó) và bệnh truyền nhiễm trực tiếp làm suy giảm năng suất sinh sản, tăng chi phí điều trị, kéo dài thời gian không sản xuất và buộc phải loại thải nái sớm.

Trước thực tế đó, tác giả Hoàng Thị Phương Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y với tên chuyên đề: "Một số bệnh thường gặp và biện pháp phòng trị cho lợn nái sinh sản tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hoàn chỉnh kiến thức lý thuyết đã học trên giảng đường, nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y.
  2. Nắm vững và làm chủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
  3. Khảo sát tình hình dịch tễ, nhận diện các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ để kịp thời phát hiện, chẩn đoán.
  4. Nắm vững quy trình phòng bệnh tổng hợp, xử lý triệu chứng và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả cho từng ca bệnh.

Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Điều tra, khảo sát phương thức nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn tại trại lợn giống hạt nhân Thiên Thuận Tường.
  2. Chẩn đoán chính xác bệnh lý lâm sàng và trực tiếp thực hiện các kỹ thuật, biện pháp phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con.
  3. Tham gia đầy đủ số ngày công, tuân thủ nghiêm ngặt quy chế an toàn sinh học và trách nhiệm chuyên môn của trang trại.
  4. Phối hợp, hòa nhập tốt với đội ngũ cán bộ quản lý, kỹ sư và công nhân tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn giống hạt nhân thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, Khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y, kết hợp các phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực địa:

Khung lý thuyết và sinh lý ứng dụng

  • Sinh lý sinh dục và sinh sản: Quá trình thành thục về tính và thể vóc; chu kỳ động dục ở lợn kéo dài trung bình 21 ngày (18 - 21 ngày) qua 4 giai đoạn: tiền động dục (1 - 2 ngày), động dục (3 - 5 ngày ở lợn ngoại/lai), sau động dục (3 - 4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (14 - 15 ngày); thời điểm phối giống tối ưu là 10 - 12 giờ trước khi rụng trứng (20 - 30 giờ sau khi bắt đầu chịu đực); các biến đổi giải phẫu trước khi sinh (sụt lưng 25% - 30% do giãn dây chằng vùng chậu, mở cổ tử cung); sinh lý tiết sữa và đặc tính sinh hóa của sữa non (vật chất khô 22,3%, hàm lượng protein 11,5%, nhu cầu 540 lít máu qua tuyến vú để tổng hợp 1 lít sữa).
  • Căn bệnh học và dịch tễ học thú y: Bệnh lý viêm tử cung do nhiễm khuẩn sản khoa (Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus); bệnh viêm vú do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes; bệnh sát nhau do rối loạn trương lực cơ tử cung hoặc mất cân bằng dinh dưỡng; hội chứng đẻ khó do hẹp khung chậu bẩm sinh, thai to hoặc suy nhược lực rặn; các bệnh tiêu chảy (Clostridium, E. coli, cầu trùng, Coronavirus - PED) và viêm phổi trên lợn con.
  • Kế thừa các công trình nghiên cứu: Nghiên cứu về kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con lúc 3 ngày tuổi nhằm kích thích men tiêu hóa và giảm hao mòn cơ thể nái (Trần Văn Phùng và cs., 2014; Trần Thị Dân, 2004); phác đồ điều trị viêm vú bằng kháng sinh kết hợp trợ sức B1, C, Cafein (Đoàn Kim Dung và Lê Thị Tài, 2002); tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ 57,16% và liệu pháp phòng ngừa bằng Amoxyl Retart kết hợp Oxytocin (Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh, 2010); nghiên cứu dịch tễ về dinh dưỡng và nguy cơ tiêu chảy ở gia súc non (Phạm Minh Hằng và cs., 2018); các nghiên cứu phân lập vi khuẩn niệu - sinh dục và hội chứng MMA ở lợn nái (Jeffrey J., 2019; Smith và cs., 1995; Herber và cs., 2010).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập, thống kê số liệu cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và dịch bệnh từ sổ sách quản lý, phần mềm kỹ thuật của trang trại giai đoạn 2019 - 2021.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và thực nghiệm: Trực tiếp theo dõi, chăm sóc, đỡ đẻ cho 50 lợn nái; ghi nhận các chỉ tiêu sinh sản, biểu hiện bệnh lý lâm sàng của nái và 621 lợn con sơ sinh.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Trực tiếp thao tác kỹ thuật ngoại khoa và phòng bệnh trên lợn con (mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực, tiêm sắt Previron, cho uống thuốc trị cầu trùng Novacoc 5%); thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin định kỳ; áp dụng phác đồ điều trị bệnh bằng thuốc kháng sinh, dung dịch thụt rửa tử cung, thuốc kháng viêm và thuốc trợ sức.
  • Phương pháp vệ sinh, khử trùng: Đánh giá việc thực hiện quy trình an toàn sinh học bằng hóa chất sát trùng (Virkon S, vôi bột, xút).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức dịch tễ chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Số liệu được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và máy tính cầm tay.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo đảm sức khỏe sinh sản đàn nái trong chăn nuôi công nghiệp khép kín. Phân tích khó khăn khi nuôi các giống lợn ngoại cao sản nhập khẩu trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, nêu rõ 4 mục đích và 4 yêu cầu của đợt thực tập tốt nghiệp tại trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Khảo sát cơ sở thực tập: Trại giống hạt nhân thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường có quy mô 6,5 ha tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả. Trại chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 23°C, lượng mưa 2567,8 mm/năm, độ ẩm trung bình 82,7%). Cơ cấu hạ tầng gồm khu điều hành và khu sản xuất với 8 dãy chuồng kín (C1: lợn đực giống, nái hậu bị chửa, lợn đẻ giống; C2: nái hậu bị; C3: nái chửa và chờ phối; C4: nái đẻ; C5: lợn con cai sữa; C6-C8: lợn thịt thương phẩm). Trang thiết bị chuồng nuôi nhập khẩu từ Đan Mạch với hệ thống làm mát, giàn mát, quạt hút thông gió, cảm biến nhiệt, silo cấp cám tự động và phòng pha tinh hoàn chỉnh.
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Phân tích đặc điểm sinh lý sinh dục nái (tuổi thành thục, chu kỳ động dục, cơ chế điều hòa hormone FSH, LH, progesterone, oxytocin), các chỉ tiêu quản lý nái chửa, quy trình chuẩn bị chuồng đẻ, bảng nhận diện dấu hiệu nái sắp đẻ qua các mốc thời gian từ 10 ngày trước đẻ đến khi xuất hiện cơn rặn đẻ.
  • Bệnh học sinh sản: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng, cơ chế bệnh sinh và phác đồ điều trị các bệnh: viêm tử cung (thể dịch nhờn, thể mủ, thể mủ lẫn máu), viêm vú, sát nhau, đẻ khó.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh sản khoa ở lợn nái và bệnh tiêu chảy ở lợn con theo mẹ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn nái sinh sản và lợn con tại trại Thiên Thuận Tường từ tháng 6 đến tháng 12/2021. Trình bày chi tiết quy trình đỡ đẻ, chăm sóc hồi sức sơ sinh (úm nhiệt 33 - 35°C), lịch can thiệp kỹ thuật trên lợn con (1 ngày: cắt đuôi; 2 ngày: mài nanh, tiêm sắt; 4 ngày: uống cầu trùng, thiến đực; 4 - 5 ngày: tập ăn cám Cargill 1912-IP; 7 và 21 ngày: vắc xin Suyễn + Glasser; 14 ngày: vắc xin PRRS; 28 ngày: vắc xin Circo). Mô tả tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu thực tế thu thập được tại trang trại:

  • Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2019 - 2021.
  • Kết quả thực hiện khẩu phần thức ăn cho nái chửa và nái đẻ theo từng giai đoạn sinh lý.
  • Năng suất sinh sản trên 50 nái trực tiếp chăm sóc và theo dõi tỷ lệ đẻ khó.
  • Đánh giá mức độ an toàn của các thao tác ngoại khoa trên 621 lợn con.
  • Đánh giá hiệu quả công tác vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại theo lịch cố định trong tuần.
  • Tỷ lệ thực hiện tiêm phòng các loại vắc xin cho đàn nái và lợn con.
  • Thống kê tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa trên lợn nái (viêm tử cung 10,00%, đẻ khó 8,00%, viêm vú 6,00%, sát nhau 4,00%) và bệnh trên lợn con (tiêu chảy 18,03%, viêm phổi 8,86%).

Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu đàn gia súc qua 3 năm (2019 - 2021)

Số liệu tổng hợp đàn lợn của trại hạt nhân Thiên Thuận Tường qua 3 năm:

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Năm 2021 (con)
1 Lợn đực khai thác 24 20 22
2 Lợn đực hậu bị 63 40 43
3 Lợn nái sinh sản 442 510 490
4 Lợn nái hậu bị 245 272 210
5 Lợn con 11.347 13.521 11.895
Tổng Tổng đàn 12.121 14.363 12.660

Năm 2021, do biến động giá thức ăn tăng cao và giá lợn hơi giảm, trang trại đã chủ động rà soát, loại thải nái già kém năng suất và giảm bớt lượng nái hậu bị để tối ưu hóa chi phí sản xuất.

2. Định mức dinh dưỡng và quy trình nuôi dưỡng

Khẩu phần ăn được áp dụng nghiêm ngặt theo thể trạng và giai đoạn mang thai/nuôi con bằng cám hỗn hợp Cargill:

  • Nái mang thai (Cargill 1982-IP): Giai đoạn 1 - 5 ngày ăn 2,0 - 2,2 kg/ngày; 5 - 50 ngày ăn 2,2 - 3,0 kg/ngày; 50 - 85 ngày ăn 2,5 kg/ngày; 85 - 110 ngày tăng lên 3,0 - 3,5 kg/ngày.
  • Nái đẻ và nuôi con (Cargill 1992-IP): Giai đoạn 111 - 115 ngày ăn 2,0 - 2,5 kg/ngày; ngày đẻ cho ăn nhẹ 2,0 kg/ngày; sau đẻ mỗi ngày tăng thêm 0,5 kg đến ngày thứ 6 đạt 4,5 - 5,0 kg; từ ngày thứ 7 đến cai sữa cho ăn tự do (5,0 - 7,0 kg/ngày); nái sau cai sữa đến khi phối ăn 3,5 - 5,0 kg/ngày. Cung cấp nước uống tự do 20 - 60 lít/ngày/nái.

3. Khả năng sinh sản và kỹ thuật trên lợn con

Theo dõi trực tiếp trên 50 nái đẻ trong thời gian thực tập:

  • Tổng số lợn con sinh ra: 621 con; số lợn con nuôi sống đến cai sữa: 572 con.
  • Số nái đẻ bình thường: 46 con (đạt 92,73%); số nái đẻ khó phải can thiệp cơ học: 4 con (chiếm 7,27%). Nguyên nhân đẻ khó gồm: 1 nái lứa đầu xương chậu hẹp, 1 nái già giảm trương lực co bóp, 2 nái thai quá to.
  • Thực hiện 100% an toàn kỹ thuật trên đàn lợn con: mài nanh và cắt đuôi (621 con), tiêm sắt (621 con), uống thuốc cầu trùng (621 con), bấm số tai (255 con), thiến đực (308 con).

4. Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin

  • Duy trì chế độ vệ sinh chuồng nuôi 2 lần/ngày; phun thuốc sát trùng chuồng và khuôn viên 3 lần/tuần (Virkon S 100g/10 lít nước, phun 300 ml/m²); quét dọn và rắc vôi hành lang 4 lần/tuần; tổng vệ sinh toàn trại 1 lần/tuần (đạt 100% kế hoạch).
  • Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin:
Đối tượng Giai đoạn / Tuổi Loại vắc xin Bệnh phòng Liều lượng Tỷ lệ an toàn
Lợn nái Mang thai tuần 10 Coglapest Dịch tả lợn 2 ml 100%
Mang thai tuần 12 Aftopor Lở mồm long móng 2 ml 100%
Trước cai sữa 7 ngày Pavo Khô thai 1 ml 100%
Lợn con 7 ngày tuổi Mycoplasma + Glasser Suyễn + Viêm đa xoang 2 ml 100%
14 ngày tuổi PRRS Tai xanh 2 ml 100%
21 ngày tuổi Mycoplasma + Glasser Suyễn + Viêm đa xoang (mũi 2) 2 ml 100%
28 ngày tuổi Circo Hội chứng do Circovirus 1 ml 100%

5. Tình hình mắc bệnh và phác đồ điều trị

Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh trên đàn theo dõi:

Đối tượng Tên bệnh Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%)
Lợn nái (n = 50) Viêm tử cung 50 5 10,00
Đẻ khó 50 4 8,00
Viêm vú 50 3 6,00
Sát nhau 50 2 4,00
Lợn con (n = 621) Tiêu chảy 621 112 18,03
Viêm phổi 621 55 8,86

Phác đồ điều trị đã áp dụng và ghi nhận hiệu quả:

  • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng 2 lít NaCl 0,9% pha 2 ml Oxytocin + 3 ml Enrofloxacin + 20g Amoxicillin (3 ngày liên tục); kết hợp tiêm bắp Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng, tác dụng kéo dài 48 giờ) và Oxytocin (2 ml/con/ngày) trong 3 - 5 ngày.
  • Viêm vú: Chườm lạnh bầu vú, vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Gluco-K-C-namin (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin 2 ml/con; liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Sát nhau: Tiêm Oxytocin dưới da (2 ml/con trong 3 ngày) kết hợp Hanprost 2 ml/con; thụt rửa tử cung bằng dung dịch NaCl 0,9% (3 chai/ngày trong 3 ngày); tiêm Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng trong 3 - 5 ngày).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và đánh giá thực chứng hiệu quả của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái đẻ theo công nghệ Đan Mạch tại tỉnh Quảng Ninh; cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng chuẩn xác về các bệnh sinh sản thường gặp trên đàn lợn ngoại; đồng thời xác lập các phác đồ can thiệp sản khoa kết hợp giữa hộ lý chuồng trại, thuốc đặc trị kháng sinh phổ rộng và trợ lực có tính ứng dụng thực tiễn cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong quy mô 50 lợn nái và đàn con theo mẹ tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ trong thời gian 6 tháng (tháng 6 đến tháng 12/2021).
    • Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn bằng kỹ thuật vi sinh học hoặc sinh học phân tử (PCR) tại phòng thí nghiệm chuyên sâu, mà chủ yếu dựa vào phương pháp chẩn đoán dịch tễ và triệu chứng lâm sàng.
    • Công tác tiêm phòng vắc xin trên đàn nái mang thai tác giả chỉ tham gia gián tiếp hỗ trợ kỹ thuật viên do yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn đàn của trang trại.
    • Tình trạng chuồng nuôi luân chuyển liên tục khiến thời gian trống chuồng cách ly tiêu độc khử trùng đôi khi chưa triệt để, ảnh hưởng đến áp lực mầm bệnh đường ruột trên lợn con.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô theo dõi trên toàn bộ các chuồng nái mang thai và hậu bị của trang trại qua các mùa vụ khác nhau trong năm để đánh giá biến thiên dịch tễ học theo mùa.
    • Thực hiện xét nghiệm kháng sinh đồ trên các mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung và phân lợn con tiêu chảy nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn kháng sinh điều trị, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các chế phẩm sinh học, men vi sinh bổ sung vào khẩu phần nhằm tăng cường sức đề kháng và hạn chế tiêu chảy trên lợn con giai đoạn theo mẹ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình theo dõi lâm sàng, biểu mẫu ghi chép các chỉ tiêu sinh sản và các bước xử lý kỹ thuật ngoại khoa trên lợn con sơ sinh.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại lợn: Sử dụng trực tiếp định mức khẩu phần thức ăn Cargill theo tuần tuổi mang thai và ngày nuôi con của nái; áp dụng quy trình nhận diện dấu hiệu nái sắp đẻ và phác đồ điều trị can thiệp các ca bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó).
  • Các trang trại chăn nuôi công nghiệp: Tham khảo quy trình an toàn sinh học, lịch sát trùng định kỳ và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa cho đàn giống hạt nhân và lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức cho ăn đối với lợn nái nuôi con tại trang trại Thiên Thuận Tường được quy định như thế nào?

Vào ngày đẻ, nái được cho ăn nhẹ 2,0 kg cám viên Cargill 1992-IP. Sau ngày đẻ, mỗi ngày tăng dần 0,5 kg cám cho đến ngày thứ 6 (đạt 4,5 - 5,0 kg). Từ ngày thứ 7 sau sinh cho đến khi cai sữa, nái được cho ăn tự do với lượng từ 5,0 đến 6,0 kg/ngày (đối với nái hậu bị) và 5,0 đến 7,0 kg/ngày (đối với nái từ lứa 2 trở lên). Nhu cầu nước uống duy trì từ 20 - 60 lít/ngày/nái.

2. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa nào chiếm cao nhất trên đàn nái được theo dõi và nguyên nhân do đâu?

Bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 10,00% (5/50 con nái theo dõi). Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn xâm nhập trong quá trình sinh đẻ hoặc can thiệp đỡ đẻ khó không bảo đảm vô trùng tuyệt đối, làm tổn thương niêm mạc tử cung; hoặc lây nhiễm chéo từ dụng cụ thụ tinh, đực giống viêm đường sinh dục.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trang trại gồm những bước nào?

Phác đồ gồm 3 bước phối hợp liên tục từ 3 - 5 ngày:

  1. Thụt rửa tử cung: Sử dụng 2 lít dung dịch NaCl 0,9% pha với 2 ml Oxytocin, 3 ml Enrofloxacin và 20g Amoxicillin, thực hiện 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục.
  2. Dùng thuốc kích thích co bóp: Tiêm bắp Oxytocin liều 2 ml/con/ngày để tống sản dịch viêm ra ngoài.
  3. Kháng sinh toàn thân: Tiêm bắp Gentamox liều 1 ml/10 kg thể trọng (tác dụng kéo dài 48 giờ/lần tiêm).

4. Biện pháp xử lý và can thiệp đối với các trường hợp nái đẻ khó tại trại là gì?

Khi nái có hiện tượng vỡ ối hoặc rặn đẻ kéo dài quá 5 - 6 giờ mà không đẩy được thai ra ngoài, kỹ thuật viên tiến hành sát trùng tay, bôi trơn và can thiệp móc thai bằng tay nhẹ nhàng. Sau khi lấy thai ra ngoài, tiến hành rửa âm đạo bằng nước muối sinh lý loãng, tiêm kháng sinh chống nhiễm trùng tử cung và bổ sung thuốc trợ sức để hồi phục thể trạng cho nái.

5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện ở các mốc thời gian nào?

  • 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin phòng bệnh Suyễn và Viêm đa xoang (Mycoplasma + Glasser).
  • 14 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS).
  • 21 ngày tuổi: Tiêm nhắc lại mũi 2 vắc xin Suyễn và Viêm đa xoang (2 ml).
  • 28 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml vắc xin phòng hội chứng do Circovirus (Circo).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Phương Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và tình hình bệnh lý sinh sản trên đàn lợn nái ngoại tại Trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh) trong giai đoạn nửa cuối năm 2021. Đề tài đã trực tiếp theo dõi 50 nái đẻ và 621 lợn con, ghi nhận tỷ lệ đẻ bình thường đạt 92,73%, tỷ lệ nái mắc viêm tử cung (10,00%), đẻ khó (8,00%), viêm vú (6,00%) và sát nhau (4,00%), cùng tỷ lệ tiêu chảy trên lợn con là 18,03%. Các phác đồ điều trị sản khoa kết hợp giữa thụt rửa sát trùng, kháng sinh đặc trị và nâng cao sức đề kháng được áp dụng đồng bộ, mang lại hiệu quả phục hồi tốt cho đàn gia súc. Đây là công trình thực hành lâm sàng có độ tin cậy cao về mặt số liệu, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác thú y và quản trị kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín hiện nay.