Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Độ Ngập Nước Đến Nguy Cơ Cháy Rừng Tại Vườn Quốc Gia U Minh Thượng

Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến nguy cơ cháy rừng tại vườn quốc gia U Minh Thượng, Kiên Giang, cung cấp thông tin quan trọng cho bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Ở Nga cũng có nhiều nhà nghiên cứu về cháy rừng

1.3. Năm 1968, Trung tâm khí tượng thuỷ văn quốc gia Liên Xô (GMY) đã đưa ra một phương pháp mới

1.4. Ở Thụy Điển năm 1951 Angstrom đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cháy rừng

1.5. Qua nghiên cứu 103 khu vực bị cháy ở Trung Quốc Yangmei đã đưa ra phương pháp dự báo cháy rừng

1.6. Phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng dựa vào chỉ số Angstrom

1.7. Các phương pháp dự báo đã được mô hình hoá và xây dựng thành những phần mềm

1.8. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Nghiên cứu tình trạng và đặc điểm của các đám cháy rừng

2.4. Nghiên cứu chế độ thủy văn, hiện trạng công trình quản lý nước và chế độ ngập nước thử nghiệm

2.5. Ảnh hưởng của chế độ ngập nước thử nghiệm đến vật liệu cháy

2.6. Giải pháp quản lý thủy văn đảm bảo chức năng phòng cháy

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Phương pháp kế thừa

2.7.2. Phương pháp điều tra thu thập số liệu chuyên ngành

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Đặc điểm thổ nhưỡng

3.4. Đặc điểm thời tiết, khí hậu

3.5. Đặc điểm nắng

3.6. Đặc điểm tài nguyên rừng

3.6.1. Rừng tràm tự nhiên

3.6.2. Rừng tràm tái sinh tự nhiên

3.7. Tình hình kinh tế - xã hội

3.7.1. Dân số và lao động

3.7.2. Tình hình kinh tế

3.7.3. Hiện trạng kinh tế. Tình hình sản xuất nông lâm nghiệp

3.8. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tình trạng và đặc điểm của các đám cháy rừng ở VQG

4.1.1. Tình trạng cháy rừng ở U Minh Thượng

4.1.2. Mùa cháy rừng và đặc điểm các đám cháy rừng ở U Minh

4.1.3. Mùa cháy rừng ở U Minh Thượng

4.1.4. Các dạng cháy rừng ở U Minh Thượng

4.2. Chế độ thủy văn, hiện trạng công trình quản lý nước và chế độ ngập nước thử nghiệm tại Vườn quốc gia U Minh Thượng

4.2.1. Chế độ thủy văn Vườn Quốc Gia U Minh Thượng

4.2.2. Chế độ thủy văn toàn vùng U Minh Thượng

4.2.3. Chế độ thủy văn sông rạch chính xung quanh VQG

4.2.4. Chế độ thủy văn vùng đệm VQG U Minh Thượng

4.2.5. Chế độ thủy văn vùng lõi Vườn quốc gia

4.2.6. Hiện trạng hệ thống công trình quản lý nước ở Vườn quốc gia U Minh Thượng

4.2.7. Cơ chế quản lý nước, chế độ ngập nước ở VQG

4.3. Ảnh hưởng của chế độ ngập nước thử nghiệm đến vật liệu cháy

4.3.1. Ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến khối lượng VLC

4.3.2. Biến đổi của khối lượng VLC theo độ cao mực nước ngập

4.3.3. Ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến độ ẩm của vật

4.4. Giải pháp quản lý thủy văn đảm bảo chức năng phòng cháy cho Vườn quốc gia U Minh Thượng

4.4.1. Giữ ẩm đất rừng phòng chống cháy mùa khô

4.4.2. Giữ nước nhiều bậc ở U Minh Thượng

4.4.3. Điều tiết nước giữ ẩm theo phương trình cân bằng nước

4.4.4. Giữ nước từ cuối mùa mưa

4.4.5. Thiết lập hệ thống công trình quản lý và giám sát quy trình điều tiết nước

4.4.6. Xây dựng và giám sát quy trình điều tiết nước

4.4.7. Bố trí các trạm giám sát mực nước mặt và mực nước ngầm

4.4.8. Giải pháp về mặt xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Ngập Nước Đến Cháy Rừng

Rừng tràm U Minh là một hệ sinh thái đặc thù, có giá trị sinh khối cao và đa dạng sinh học phong phú. Tuy nhiên, diện tích rừng đã suy giảm nghiêm trọng do cháy rừng, đặc biệt là sau vụ cháy năm 2002 tại Vườn quốc gia U Minh Thượng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến nguy cơ cháy rừng là vô cùng quan trọng để tìm ra các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Các nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào dự báo nguy cơ cháy rừng dựa trên độ ẩm của thảm mục, yếu tố khí tượng và mô hình vật liệu cháy. Ở Việt Nam, các nghiên cứu cũng đã được tiến hành từ năm 1981, chủ yếu theo hướng áp dụng phương pháp dự báo của Nesterov. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ cháy rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển bền vững.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Cháy Rừng và Ngập Úng U Minh Thượng

Từ năm 1950 đến nay, diện tích rừng U Minh đã giảm đáng kể do nhiều vụ cháy lớn. Vụ cháy năm 2002 đã gây thiệt hại nghiêm trọng, thiêu rụi hàng ngàn hecta rừng tự nhiên. Sau vụ cháy, Chính phủ đã chỉ đạo xây dựng dự án khôi phục và phát triển Vườn quốc gia U Minh Thượng. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) cho rừng tràm, nhưng chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến nguy cơ cháy. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ mối liên hệ giữa ngập úng và cháy rừng U Minh Thượng.

1.2. Các Phương Pháp Dự Báo Nguy Cơ Cháy Rừng Trên Thế Giới

Nhiều phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng đã được phát triển trên thế giới, dựa trên các yếu tố như độ ẩm của thảm mục, yếu tố khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa), và mô hình vật liệu cháy. Các nhà khoa học như Show, Nesterov, Angstrom đã có những đóng góp quan trọng trong việc xây dựng các phương pháp dự báo này. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể không hoàn toàn phù hợp với điều kiện đặc thù của rừng tràm U Minh Thượng, nơi có chế độ ngập nước phức tạp. Cần có những điều chỉnh và cải tiến để áp dụng hiệu quả các phương pháp này.

II. Vấn Đề Tác Động Ngập Lụt Đến Thảm Thực Vật Rừng Tràm

Việc quản lý nước tại Vườn quốc gia U Minh Thượng nhằm giảm nguy cơ cháy rừng đã gây ra những tác động tiêu cực đến thảm thực vật rừng tràm. Chế độ ngập nước kéo dài đã làm thoái hóa rừng tràm, giảm tính đa dạng sinh học và gây ra hiện tượng cây tràm đổ ngả, chết cục bộ. Mặc dù việc giữ nước đã giảm nguy cơ cháy, nhưng lại làm biến đổi nghiêm trọng sinh trưởng rừng và hoàn cảnh sinh thái. Nếu tình trạng này kéo dài, rừng tràm có thể bị mất hẳn. Cần có những giải pháp quản lý thủy văn hợp lý hơn để đảm bảo cả chức năng phòng cháy và bảo tồn sinh thái.

2.1. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Ngập Lụt và Cháy Rừng

Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, bao gồm cả ngập lụt và hạn hán. Điều này có thể làm trầm trọng thêm nguy cơ cháy rừng tại Vườn quốc gia U Minh Thượng. Cần có những nghiên cứu để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến chế độ thủy văn và nguy cơ cháy rừng, từ đó đề xuất các biện pháp thích ứng phù hợp. Các mô hình dự báo cần tính đến yếu tố biến đổi khí hậu để đưa ra những cảnh báo chính xác và kịp thời.

2.2. Mối Liên Hệ Giữa Mực Nước và Nguy Cơ Cháy Rừng

Mực nước là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng. Mực nước quá cao có thể gây thoái hóa rừng tràm, trong khi mực nước quá thấp có thể làm tăng nguy cơ cháy. Cần xác định mối liên hệ giữa mực nước và nguy cơ cháy để có thể điều chỉnh chế độ thủy văn một cách hợp lý. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định ngưỡng mực nước tối ưu cho cả phòng cháy và bảo tồn sinh thái. Việc giám sát mực nước thường xuyên và liên tục là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Quản Lý Thủy Văn Phòng Cháy Chữa Cháy Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề mâu thuẫn giữa phòng cháy và bảo tồn sinh thái, cần có những phương pháp quản lý thủy văn hiệu quả hơn. Các giải pháp cần tập trung vào việc giữ ẩm đất rừng, điều tiết nước theo phương trình cân bằng nước, và thiết lập hệ thống công trình quản lý và giám sát quy trình điều tiết nước. Ngoài ra, cần có những giải pháp về mặt xã hội để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng trong việc phòng cháy chữa cháy rừng. Việc kết hợp các giải pháp kỹ thuật và xã hội sẽ giúp đảm bảo hiệu quả phòng cháy và bảo tồn sinh thái.

3.1. Giữ Ẩm Đất Rừng Bí Quyết Phòng Chống Cháy Mùa Khô

Giữ ẩm đất rừng là một biện pháp quan trọng để phòng chống cháy rừng mùa khô. Việc giữ ẩm có thể được thực hiện bằng cách điều tiết nước hợp lý, tạo các hồ chứa nước nhỏ, và trồng các loại cây có khả năng giữ nước tốt. Cần có những nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp giữ ẩm đất rừng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của Vườn quốc gia U Minh Thượng. Việc giữ ẩm đất rừng cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống.

3.2. Điều Tiết Nước Phương Trình Cân Bằng Nước Cho U Minh Thượng

Điều tiết nước theo phương trình cân bằng nước là một giải pháp quan trọng để đảm bảo cả chức năng phòng cháy và bảo tồn sinh thái. Phương trình cân bằng nước cần tính đến các yếu tố như lượng mưa, lượng bốc hơi, lượng nước ngầm, và lượng nước sử dụng cho các mục đích khác. Cần có những nghiên cứu để xây dựng phương trình cân bằng nước phù hợp với điều kiện cụ thể của Vườn quốc gia U Minh Thượng. Việc điều tiết nước cần được thực hiện một cách linh hoạt và có sự tham gia của cộng đồng.

3.3. Xây Dựng Hệ Thống Giám Sát Mực Nước Ngầm và Mặt Nước

Để quản lý thủy văn hiệu quả, cần có một hệ thống giám sát mực nước ngầm và mặt nước. Hệ thống này cần bao gồm các trạm quan trắc mực nước, các thiết bị đo đạc, và phần mềm quản lý dữ liệu. Dữ liệu từ hệ thống giám sát sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết định điều tiết nước kịp thời và chính xác. Việc xây dựng hệ thống giám sát cần được thực hiện một cách bài bản và có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Ảnh Hưởng Ngập Nước Đến Vật Liệu Cháy

Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của ngập nước đến vật liệu cháy là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế tác động của ngập nước đến nguy cơ cháy rừng. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của ngập nước đến khối lượng vật liệu cháy, độ ẩm của vật liệu cháy, và tốc độ cháy của vật liệu cháy. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin khoa học quan trọng để xây dựng các mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng và đề xuất các biện pháp phòng cháy hiệu quả.

4.1. Phân Tích Rủi Ro Cháy Rừng Do Ngập Nước Phương Pháp Nghiên Cứu

Để phân tích rủi ro cháy rừng do ngập nước, cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Các phương pháp có thể bao gồm: điều tra khảo sát, thu thập số liệu, phân tích thống kê, và mô hình hóa. Cần có những nghiên cứu để đánh giá mức độ ảnh hưởng của ngập nước đến nguy cơ cháy rừng, từ đó xác định các khu vực có nguy cơ cao và đề xuất các biện pháp phòng cháy ưu tiên. Việc phân tích rủi ro cần được thực hiện một cách toàn diện và có sự tham gia của các chuyên gia.

4.2. Tác Động Của Ngập Nước Đến Khối Lượng Vật Liệu Cháy

Ngập nước có thể làm giảm khối lượng vật liệu cháy bằng cách phân hủy các chất hữu cơ và làm trôi các vật liệu dễ cháy. Tuy nhiên, ngập nước cũng có thể làm tăng khối lượng vật liệu cháy bằng cách tạo ra các lớp thảm mục dày đặc. Cần có những nghiên cứu để đánh giá tác động của ngập nước đến khối lượng vật liệu cháy, từ đó đề xuất các biện pháp quản lý vật liệu cháy phù hợp. Việc quản lý vật liệu cháy cần được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống.

4.3. Ảnh Hưởng Của Ngập Nước Đến Độ Ẩm Vật Liệu Cháy

Ngập nước có thể làm tăng độ ẩm của vật liệu cháy, làm giảm nguy cơ cháy. Tuy nhiên, khi nước rút đi, vật liệu cháy có thể trở nên khô hơn và dễ cháy hơn. Cần có những nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của ngập nước đến độ ẩm vật liệu cháy, từ đó đề xuất các biện pháp điều tiết nước hợp lý. Việc điều tiết nước cần được thực hiện một cách linh hoạt và có sự tham gia của cộng đồng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Rừng Tràm Trong Điều Kiện Ngập Lụt

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến nguy cơ cháy rừng có thể được ứng dụng vào thực tiễn quản lý rừng tràm trong điều kiện ngập lụt. Các ứng dụng có thể bao gồm: xây dựng các quy trình điều tiết nước hợp lý, thiết kế các công trình quản lý nước hiệu quả, và đề xuất các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng phù hợp. Việc ứng dụng thực tiễn cần được thực hiện một cách khoa học và có sự tham gia của các nhà quản lý, các nhà khoa học, và cộng đồng.

5.1. Biện Pháp Phòng Cháy Chữa Cháy Cho Vùng Ngập Nước U Minh

Các biện pháp phòng cháy chữa cháy cho vùng ngập nước U Minh cần được thiết kế phù hợp với điều kiện đặc thù của khu vực. Các biện pháp có thể bao gồm: xây dựng các trạm quan sát cháy rừng, trang bị các phương tiện chữa cháy chuyên dụng, và tổ chức các đội phòng cháy chữa cháy rừng. Cần có những nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của Vườn quốc gia U Minh Thượng. Việc phòng cháy chữa cháy cần được thực hiện một cách chủ động và có hệ thống.

5.2. Chính Sách Quản Lý Cháy Rừng Trong Điều Kiện Ngập Lụt

Cần có những chính sách quản lý cháy rừng phù hợp với điều kiện ngập lụt. Các chính sách có thể bao gồm: quy định về việc sử dụng lửa trong rừng, quy định về việc quản lý vật liệu cháy, và quy định về việc xử lý các hành vi vi phạm quy định về phòng cháy chữa cháy rừng. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo hiệu quả thực thi các chính sách. Việc quản lý cháy rừng cần được thực hiện một cách minh bạch và công bằng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cháy Rừng U Minh

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chế độ ngập nước đến nguy cơ cháy rừng tại Vườn quốc gia U Minh Thượng là một vấn đề phức tạp và cần được tiếp tục nghiên cứu trong tương lai. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến nguy cơ cháy rừng, xây dựng các mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng chính xác hơn, và đề xuất các giải pháp quản lý rừng tràm bền vững hơn. Việc nghiên cứu tương lai cần được thực hiện một cách liên tục và có sự tham gia của các nhà khoa học, các nhà quản lý, và cộng đồng.

6.1. Đa Dạng Sinh Học và Cháy Rừng Trong Môi Trường Ngập Nước

Cần có những nghiên cứu để đánh giá tác động của cháy rừng đến đa dạng sinh học trong môi trường ngập nước. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các loài thực vật và động vật bị ảnh hưởng bởi cháy rừng, và đề xuất các biện pháp phục hồi hệ sinh thái sau cháy. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là một mục tiêu quan trọng trong quản lý rừng tràm.

6.2. Tác Động Kinh Tế Xã Hội Của Cháy Rừng U Minh Thượng

Cháy rừng có thể gây ra những tác động kinh tế xã hội nghiêm trọng, bao gồm: thiệt hại về tài sản, mất nguồn thu nhập, và ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng. Cần có những nghiên cứu để đánh giá tác động kinh tế xã hội của cháy rừng, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu thiệt hại và hỗ trợ cộng đồng phục hồi sau cháy.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc nghiên cứu xây dựng các phương pháp dự báo cháy rừng sau này. Tiếp sau đó, nhiều nhà khoa học khác đã nghiên cứu và đưa ra những phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng với các thang cấp khác nhau trên cơ sở phân tích độ ẩm của thảm khô dưới rừng và kết quả thử nghiệm khả năng bén lửa của nó. Từ năm 1920 đến 1929, nhiều tác giả ở Mỹ đã tiến hành nghiên cứu các nguyên nhân gây ra cháy rừng, đã nghiên cứu mối tương quan giữa độ ẩm vật liệu cháy với các yếu tố khí tượng, dòng đối lưu không khí ở đám cháy và mối tương quan giữa dòng đối lưu với gió. Từ đó đưa ra các biên pháp phòng cháy chữa cháy rừng.

Đến năm 1978, các nhà khoa học Mỹ đã đưa ra được hệ thống dự báo cháy rừng tương đối hoàn thiện. Theo hệ thống này có thể dự báo nguy cơ cháy rừng trên cơ sở phân ra các mô hình vật liệu. Khi kết hợp với các số liệu quan trắc khí tượng và những số liệu về điều kiện địa hình người ta có thể dự báo được khả năng xuất hiện cháy rừng và mức độ nguy hiểm của các đám cháy nếu xảy ra [19]. c 4 Ở Nga cũng có nhiều nhà nghiên cứu về cháy rừng, trong đó có V.

Họ đã đi sâu nghiên cứu các yếu tố khí tượng thuỷ văn và các yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện cháy rừng. Công trình nghiên cứu được sử dụng nhiều nhất là của Nesterov (1939)[6],[13],[26] về phương pháp dự báo cháy rừng tổng hợp. Nesterov đã nghiên cứu mối tương quan giữa các yếu tố khí tượng gồm nhiệt độ lúc 13 giờ, độ ẩm lúc 13 giờ và lượng mưa ngày với tình hình cháy rừng trong khu vực và đi đến kết luận rằng: trong rừng nơi nào nhiệt độ không khí càng cao, độ ẩm không khí thấp, số ngày không mưa càng kéo dài, thì vật liệu cháy càng khô và càng dễ phát sinh đám cháy. Trên cơ sở những phân tích của mình Nesterov đã đưa ra chỉ tiêu khí tượng tổng hợp để đánh giá mức độ nguy hiểm cháy rừng như sau: n P   ti13x di13 (1.1) i 1 Trong đó: Pi Chỉ tiêu tổng hợp phản ảnh nguy cơ cháy rừng của một ngày nào đó trên vùng dự báo.

ti13 Nhiệt độ không khí tại thời điểm 13 giờ ngày thứ i ( 0C ). di13 Độ chênh lệch bão hoà độ ẩm không khí tại thời điểm 13 giờ ngày thứ i (mb). n Số ngày không mưa hoặc có mưa nhưng nhỏ hơn 3 mm kể từ ngày cuối cùng có lượng mưa lớn hơn 3 mm. Từ chỉ tiêu P có thể xây dựng được các cấp dự báo mức độ nguy hiểm cháy rừng cho từng địa phương khác nhau.

Cơ sở của của việc phân cấp cháy này dựa vào mối quan hệ giữa chỉ tiêu P với số vụ cháy rừng ở địa phương đó trong nhiều năm liên tục c 5 Năm 1968, Trung tâm khí tượng thuỷ văn quốc gia Liên Xô (MY) đã đưa ra một phương pháp mới trên cơ sở một số thay đổi trong việc áp dụng công thức (1. Theo phương pháp này, chỉ số P được tính theo nhiệt độ không khí và nhiệt độ điểm sương. Chỉ tiêu P được xác định theo công thức sau: n P  K  ti(ti  Di) (1.2) i1 Trong đó: ti - Nhiệt độ không khí lúc 13 giờ (0C ); Di - Nhiệt độ điểm sương (0C); n - Số ngày kể từ ngày có trận mưa cuối cùng nhỏ hơn 3 mm; K Hệ số điều chỉnh theo lượng mưa ngày, K có giá tri bằng 1 khi lượng mưa ngày nhỏ hơn 3mm, K có giá trị bằng 0 khi lượng mưa ngày vượt quá 3 mm.Stoliartsuk đã tiến hành nghiên cứu áp dụng phương pháp dự báo cháy rừng của Trung tâm khí tượng thuỷ văn Liên Xô (MY) và đề nghị xác định hệ số K theo lượng mưa ngày cụ thể như sau: Bảng 1.1: Bảng hệ số K theo lượng mưa Lượng mưa (mm) 0 0,1-0,9 1-2,9 3-5,9 6-14,9 15-19,9 >20 Hệ số K 1 0,8 0,6 0,4 0,2 0,1 0 Với hệ số K xác định theo lượng mưa ngày và áp dụng công thức (1.2) tính được chỉ tiêu P, từ đó phân mức nguy hiểm của cháy rừng thành 5 cấp như Bảng 1.2: Phân cấp mức độ nguy hiểm của cháy rừng theo chỉ tiêu P Cấp cháy Chỉ tiêu tổng hợp P Mức độ nguy hiểm của rừng Theo Nesterop Theo MY cháy rừng I ≤300 ≤200 Không nguy hiểm II 301 – 500 201 - 450 Ít nguy hiểm II 501 – 1000 451 - 900 Nguy hiểm IV 1001 – 4000 901- 2000 Rất nguy hiểm V > 4000 >2000 Cực kỳ nguy hiểm c 6 Ở Thụy Điển năm 1951 Angstrom [8] đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cháy rừng và đưa ra trị số cho việc dự báo nguy cơ cháy rừng. Chỉ số Angstrom dựa vào hai yếu tố khí hậu chính là nhiệt độ và độ ẩm không khí để tính mức nguy hiểm cháy cho từng vùng khí hậu.

Chỉ số này đã được áp dụng trên nhiều nước ôn đới và khá chính xác. Công thức tính như sau: R (27  T) I=  (1.3) 20 10 Trong đó: I – Chỉ số Angstrom, để xác định nguy cơ cháy rừng, R - Độ ẩm tương đối của không khí thấp nhất trong ngày (%). T – Nhiệt độ không khí cao nhất trong ngày. Căn cứ vào chỉ số Angstrom (I) tác giả tiến hành phân cấp nguy cơ cháy theo các cấp như Bảng 1.3 Phân cấp nguy cơ cháy rừng theo chỉ số Angstrom (I) Cấp cháy Chỉ số Angstrom (I) Nguy cơ cháy I I>4.0 Không có khả năng cháy II 2.0 Ít có khả năng cháy III 2.5 Có khả năng cháy IV I<2.0 Khả năng cháy lớn Phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng dựa vào chỉ số Angstrom không tính tới các nhân tố lượng mưa, độ ẩm của vật liệu cháy và khối lượng vật liệu cháy.

Nó có thể phù hợp với điều kiện thời tiết ít mưa trong suốt mùa cháy, khối lượng vật liệu cháy ổn định và trạng thái rừng có tính đồng nhất cao của nơi tác giả nghiên cứu, nhưng có thể ít phù hợp với những địa phương có sự biến động cao của lượng mưa, địa hình và khối lượng vật liệu cháy. Cho đến nay, phương pháp này ít được sử dụng ở những quốc gia khác, đặc biệt là khu vực nhiệt đới. Qua nghiên cứu 103 khu vực bị cháy ở Trung Quốc Yangmei [22] đã c 7 đưa ra phương pháp dự báo cháy rừng theo chỉ tiêu khả năng bén lửa của vật liệu (I) với trình tự như sau: + Tính toán mức độ nguy hiểm của sự bén lửa I: Tác giả đã phân tích quan hệ của mức bén lửa của vật liệu cháy (I) với các yếu tố nhiệt độ không khí cao nhất (T14), độ ẩm tương đối của không khí thấp nhất (R14), số giờ nắng (m) và lượng bốc hơi (M) trong ngày. Kết quả cho thấy mức bén lửa của vật liệu cháy (I) có liên hệ với các yếu tố (T 14), (m), (M) đều theo dạng hàm luỹ thừa như sau: I=a.4) Riêng với độ ẩm không khí thấp nhất (R14) thì mức độ bén lửa I của vật liệu có quan hệ theo dạng hàm mũ với dạng phương trình sau: I= a.5) Tác giả áp dụng toán thống kê xác lập được phương trình tương quan giữa mức độ bén lửa I với từng nhân tố khí tượng như Bảng 1.4 Mối quan hệ giữa các nhân tố khí tượng với mức độ bén lửa: Nhân tố khí Phương trình Hệ số Hệ số tượng tương quan tương quan biến động Nhiệt độ không khí I1 =0,046.T1,178 0,788 0,296 Độ ẩm không khí I2 =14,89.M1,85 0,968 0,247 Số giờ nắng I4=0,0552.m1,383 0,879 0,337 + Mức độ bén lửa tổng hợp I của vật liệu cháy được tính bằng trung bình cộng của các chỉ số I1, I2, I3, I4.6) + Căn cứ vào trị số I, tác giả lập biểu xác định nguy cơ cháy rừng như bảng 1.5 Tiêu chuẩn phân cấp nguy cơ cháy rừng theo chỉ tiêu bén lửa I CấpI Cấp III Cấp II CấpIV CấpV Tháng Không Có thể Khó cháy Dễ cháy Cháy mạnh cháy cháy 3 <10 11-20 21-30 61-40 >41 4 và 10 <15 16-30 31-45 46-60 >61 5 và 9 <20 21-40 41-60 61-80 >81 Phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng theo chỉ tiêu bén lửa của Yangmei đã tính tới tác động tổng hợp của các nhân tố khí tượng tới khả năng phát sinh, phát triển của cháy rừng như nhiệt độ không khí cao nhất, độ ẩm không khí thấp nhất trong ngày, lượng bốc hơi và số giờ nắng trong ngày một cách định lượng trong những tháng dễ xảy ra cháy rừng.

Nhưng phương pháp này chưa đề cập đến tốc độ gió cũng như khối lượng vật liệu cháy. Khi nghiên cứu các biện pháp PCCCR người ta chủ yếu hướng vào làm suy giảm 3 thành phần của tam giác lửa: (1) - Giảm nguồn lửa bằng cách tuyên truyền không mang lửa vào rừng, dập tắt tàn than sau khi dùng lửa, thực hiện các biện pháp dọn vật liệu cháy trên mặt đất thành băng, đào rãnh sâu, hoặc chặt cây theo dải để ngăn cách đám cháy với phần rừng còn lại; (2) - Giảm khối lượng vật liệu cháy bằng cách đốt trước một phần vật liệu cháy vào đầu mùa khô khi chúng còn ẩm để giảm khối lượng vật liệu cháy vào thời kỳ khô hạn nhất, hoặc đốt theo hướng ngược với hướng lan tràn của đám cháy để cô lập đám cháy; (3) - Làm giảm khả năng cung cấp ô xy cho đám cháy bằng cách dùng chất dập cháy để ngăn cách vật liệu cháy với ô xy không khí (nước, đất, cát, hoá chất dập cháy v. Các chất dập cháy cũng có tác dụng làm giảm nhiệt độ để làm giảm hoặc ngưng hẳn quá trình cháy. Những phương tiện PCCCR đã được quan tâm nghiên cứu trong những năm gần đây, đặc biệt là phương tiện dự báo, phát hiện đám cháy, thông tin về cháy rừng và phương tiện dập lửa trong các đám cháy.

c 9 Các phương pháp dự báo đã được mô hình hoá và xây dựng thành những phần mềm làm giảm nhẹ công việc và tăng độ chính xác của dự báo nguy cơ cháy rừng. Việc ứng dụng ảnh viễn thám và công nghệ GIS đã cho phép phân tích được những diễn biến thời tiết, dự báo nhanh chóng và chính xác khả năng xuất hiện cháy rừng, phát hiện sớm đám cháy trên những vùng rộng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Độ Ngập Nước Đến Nguy Cơ Cháy Rừng Tại Vườn Quốc Gia U Minh Thượng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa chế độ ngập nước và nguy cơ cháy rừng trong khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc quản lý chế độ ngập nước có thể giảm thiểu nguy cơ cháy rừng, từ đó bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học tại Vườn Quốc Gia U Minh Thượng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức áp dụng các biện pháp quản lý nước để bảo vệ rừng, cũng như những khuyến nghị cho các nhà quản lý môi trường.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến rừng và cháy rừng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phân loại rừng theo nguy cơ cháy tại Hà Nội, nơi cung cấp thông tin về cách phân loại rừng dựa trên nguy cơ cháy. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu hiệu quả dụng cụ thủ công chữa cháy cho rừng trồng tại Quảng Trị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp chữa cháy hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tốc độ phân hủy vật rụng dưới một số loại rừng trồng sẽ cung cấp thông tin về chu kỳ đốt và quản lý vật liệu cháy trong rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến cháy rừng và quản lý rừng.