Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) là giải pháp phần mềm quản lý tổng thể, tích hợp toàn diện các quy trình nghiệp vụ và dữ liệu của tổ chức trong môi trường thời gian thực. Theo nhận định của Davenport (1998), ERP được xem là một trong những phần mềm kinh doanh quan trọng nhất, tạo lập nền tảng chuẩn hóa quy trình hoạt động bằng công nghệ thông tin (CNTT) và mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Mặc dù ERP mang lại nhiều lợi ích chiến lược, việc ứng dụng hệ thống này tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản. Báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2008 cho thấy 86,5% doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng CNTT nhưng chỉ có 7% triển khai ERP. Đến năm 2015, theo Báo cáo Thương mại điện tử, tỷ lệ doanh nghiệp triển khai ERP mới đạt khoảng 17%. Nguyên nhân xuất phát từ tính chất phức tạp của hệ thống, kinh phí đầu tư lớn, sự e ngại về mức độ hiệu quả so với các phần mềm kế toán độc lập, và tâm lý hoài nghi bắt nguồn từ những thất bại thực tế. Theo thống kê của Standish Group, tỷ lệ triển khai ERP thất bại ước tính khoảng 75% (Garg, A.), trong khi Hughes và cộng sự (2017) ghi nhận tỷ lệ thất bại dao động trong khoảng từ 50% đến 70%.

Các công trình nghiên cứu quốc tế (Zhang và cộng sự, 2005; Dezdar và Sulaiman, 2009; Dezdar, 2010) đã chỉ ra rằng các yếu tố về tổ chức giữ vai trò quyết định đối với sự thành bại của dự án ERP. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu thực nghiệm kiểm định ảnh hưởng của các nhân tố tổ chức đến việc ứng dụng thành công ERP còn tương đối hạn chế. Đề tài khóa luận "Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố về tổ chức đến việc triển khai thành công hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tìm hiểu về thực trạng sử dụng hệ thống ERP hiện nay của các doanh nghiệp Việt Nam.
  2. Đề xuất và kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố về tổ chức đến việc triển khai thành công hệ thống ERP.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường khả năng ứng dụng hệ thống ERP thành công từ đó tạo ra tác động tích cực để nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiến đến sử dụng hệ thống ERP.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố về tổ chức ảnh hưởng đến việc triển khai thành công hệ thống ERP trong các doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Một số doanh nghiệp đã và đang ứng dụng hệ thống ERP tại Việt Nam (kết hợp khảo sát trực tiếp tại địa bàn thành phố Huế và khảo sát trực tuyến trên phạm vi cả nước).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 16/9/2019 đến ngày 22/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc kế thừa các định nghĩa và mô hình học thuật tiêu biểu về hệ thống thông tin quản lý:

  • Khái niệm ERP: Kế thừa định nghĩa từ Shanks và cộng sự (2003), Laudon K. (1995), Marnewick & Labuschagne (2005) và Davenport (1998), xác định ERP là hệ thống phần mềm đóng gói tích hợp đa phân hệ nhằm đồng bộ hóa quy trình kinh doanh và dữ liệu toàn doanh nghiệp.
  • Lợi ích của ERP: Tiếp cận theo khung phân loại 5 nhóm lợi ích của Shari Shang & Peter B. Seddon (2000), gồm lợi ích hoạt động, lợi ích quản lý, lợi ích chiến lược, lợi ích cơ sở hạ tầng CNTT và lợi ích tổ chức.
  • Khó khăn khi triển khai: Tổng hợp từ Marshall B. Romney và Paul J. Steinbart (2012), gồm tính phức tạp của hệ thống, chi phí cao, thời gian kéo dài, sự kháng cự của nhân viên và yêu cầu tái cấu trúc quy trình kinh doanh.
  • Cấu trúc chức năng: Mô hình 6 mô-đun chức năng tiêu chuẩn của Shehab và cộng sự (2004).
  • Tiêu chí thành công của dự án ERP: Dựa trên quan điểm của Akca & Ozer (2014), Hong & Kim (2002), Ifinedo (2006), việc triển khai thành công được đo lường qua 5 khía cạnh: chi phí trong ngân sách dự kiến, thời gian hoàn thành đúng tiến độ, hiệu suất hệ thống đạt kỳ vọng, các lợi ích mong đợi được đáp ứng và hệ thống mang lại tác động tích cực cho cá nhân cũng như tổ chức.

Từ tổng quan nghiên cứu của Shahin Dezdar & Sulaiman Ainin (2011), Nah, Islam & Tan (2007), Bradford & Florin (2003), Amoako-Gyampah & Salam (2003), tác giả xác định 4 nhân tố tổ chức độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự thành công của việc triển khai hệ thống ERP" (STC):

  1. Sự hỗ trợ và quyết tâm của lãnh đạo cấp cao (SHT).
  2. Đào tạo người dùng (DTND).
  3. Sự phối hợp và giao tiếp giữa các phòng ban (SPH).
  4. Quản trị dự án (QTDA).

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").

Phương thức thu thập Số lượng phát ra Số lượng thu về Số phiếu hợp lệ Tỷ lệ hợp lệ
Khảo sát trực tiếp (tại TP. Huế) 35 33 22 62,9%
Khảo sát trực tuyến (Website, FB, Email) 134 - 92 68,7%
Tổng cộng 169 - 114 -

Theo công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy tuyến tính của Tabachnick và Fidell (1996) ($N \ge 50 + 8 \times m$, với $m = 4$ biến độc lập), quy mô mẫu yêu cầu tối thiểu là $50 + 8 \times 4 = 82$. Mẫu thực tế đạt $N = 114$, đáp ứng đầy đủ điều kiện để xử lý dữ liệu.

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS bao gồm: thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hiện trạng ERP; phân tích ma trận tương quan Pearson; kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ Histogram; kiểm tra tính liên hệ tuyến tính qua biểu đồ Scatterplot; kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson (DW); và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter với mức ý nghĩa kiểm định $F$ và kiểm định $t$ ($p < 0,05$).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống ERP

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận tổng quan về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Phân tích tiến trình tiến hóa của các hệ thống quản trị từ những năm 1960 với hệ thống điểm đặt hàng (Reorder Point System), phát triển sang phần mềm hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (Material Requirements Planning - MRP) vào những năm 1970, mở rộng thành hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (Manufacturing Resources Planning - MRP II) vào những năm 1980, chính thức hình thành ERP vào những năm 1990, tiếp nối là thế hệ ERP II (tích hợp SCM, CRM trên môi trường mạng sau năm 2000) và xu hướng ERP III (gắn kết mạng xã hội và kênh thông tin bên ngoài).
  • Cấu trúc phân hệ chức năng: Trình bày 6 mô-đun điển hình theo Shehab và cộng sự (2004) gồm Bán hàng và Phân phối (Sales & Distribution), Quản lý Nguyên vật liệu (Materials Management), Quản lý Chất lượng (Quality Management), Nguồn nhân lực (Human Resource), Quản lý Dự án (Project Management), Tài chính và Kế toán (Financial & Accounting).
  • Các giải pháp ERP phổ biến tại Việt Nam: Phân tích các gói giải pháp quốc tế gồm SAP (SAP Business One, Business All-in-One, Business ByDesign được sử dụng tại Petrolimex, Vinamilk, Thép Việt, Panasonic VN, Tân Hiệp Phát), Oracle EBS (ứng dụng tại Vietsovpetro, EVN, GTEL, Unilever VN, Giấy Sài Gòn), Microsoft Dynamics (ứng dụng tại Pierre Fabre, PEB Steel); cùng các giải pháp nội địa gồm Lạc Việt SureERP (ứng dụng tại May Saigon Xanh, May Vinh Tiến), BRAVO (phát triển trên nền tảng .NET và SQL Server, ứng dụng tại Hòa Phát, THACO, Nhựa Tiền Phong, Eurowindow) và Fast Business Online (phát triển trên nền tảng web, ứng dụng tại Địa Chỉ Việt, BĐS Gia Linh).
  • Quy trình triển khai ERP trong thực tế: Mô tả quy trình 6 giai đoạn chuẩn gồm: (1) Lập kế hoạch dự án; (2) Xác định nhân sự tham gia (Lãnh đạo, Giám đốc chức năng, Người dùng chính); (3) Lựa chọn nhà cung cấp giải pháp; (4) Thực hiện dự án vào thực tế doanh nghiệp; (5) Đánh giá và nghiệm thu; (6) Bảo trì và nâng cấp phần mềm.

Chương 2: Cơ sở lý luận đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố về tổ chức đến việc triển khai thành công hệ thống ERP

Chương 2 tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu:

  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Điểm luận các công trình tiêu biểu của Shahin Dezdar & Sulaiman Ainin (2011) tại Iran; Nah, Islam & Tan (2007); Zainal Arifin Hasibuan & Gede Rasben Dantes (2012); Akca Y. (2014) dựa trên lý thuyết phổ biến đổi mới; Garcia-Sanchez (2007) tại Mexico; Parr & Shanks (2000); Shih-Wen Chien & Shu-Ming Tsaur (2007) tại Đài Loan.
  • Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam: Phân tích luận án của Nguyễn Bích Liên (2012) về chất lượng thông tin kế toán trong ERP; nghiên cứu của Ngụy Thị Hiền & Phạm Quốc Trung (2013) về thứ tự ảnh hưởng của các nhân tố đến dự án ERP; nghiên cứu cải tiến mô hình DeLone & McLean của Nguyễn Hữu Hoàng Thọ (2012); và bài báo tham luận của Ngô Hạnh Phúc (2013).
  • Luận giải các mối quan hệ và giả thuyết nghiên cứu:
    • Sự hỗ trợ và quyết tâm của lãnh đạo cấp cao: Lãnh đạo định hướng chiến lược, cung cấp đầy đủ tài chính và nguồn lực, theo dõi sát sao tiến độ dự án (Al-Mashari et al., 2003; Nah et al., 2005). Giả thuyết $H_1$: Sự hỗ trợ và quyết tâm của lãnh đạo cấp cao có quan hệ trực tiếp và cùng chiều với sự thành công của việc triển khai hệ thống ERP.
    • Đào tạo người dùng: Nâng cao năng lực chuyên môn, sự tự tin và giảm thiểu rủi ro vận hành sai lệch của nhân viên (Nah et al., 2003). Giả thuyết $H_2$: Đào tạo người dùng có quan hệ trực tiếp và cùng chiều với sự thành công của việc triển khai hệ thống ERP.
    • Sự phối hợp và giao tiếp giữa các phòng ban: Tăng cường tích hợp quy trình kinh doanh và hạn chế sự chống đối thay đổi của nhân sự nội bộ (Nah et al., 2006). Giả thuyết $H_3$: Sự phối hợp và giao tiếp giữa các phòng ban có quan hệ trực tiếp và cùng chiều với sự thành công của việc triển khai hệ thống ERP.
    • Quản trị dự án: Đảm bảo phân công trách nhiệm, quản lý phạm vi và duy trì tiến độ đo lường được (Nah et al., 2000, 2003). Giả thuyết $H_4$: Quản trị dự án có quan hệ trực tiếp và cùng chiều với sự thành công của việc triển khai hệ thống ERP.

Chương 3: Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố về tổ chức đến việc triển khai thành công hệ thống ERP trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết các kết quả phân tích định lượng thu được từ mẫu khảo sát:

  • Thiết lập thang đo: Tổng hợp 25 biến quan sát cho 5 khái niệm nghiên cứu được chuẩn hóa từ các thang đo đã kiểm định của Bradford & Florin (2003), Nah, Islam & Tan (2007), Amoako-Gyampah & Salam (2003), Akca & Ozer (2014).
  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích chi tiết cơ cấu mẫu khảo sát gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vị trí công tác, phòng ban chức năng, loại giải pháp ERP đang sử dụng và thâm niên ứng dụng hệ thống.
  • Kiểm định các giả định mô hình hồi quy:
    • Tương quan Pearson: Bốn biến độc lập (SHT, DTND, SPH, QTDA) đều có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc STC ($Sig. < 0,05$).
    • Hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Phân phối chuẩn phần dư: Biểu đồ Histogram cho thấy giá trị trung bình $Mean = 3,64 \times 10^{-16}$ (xấp xỉ 0), độ lệch chuẩn $Std = 0,982$ (gần bằng 1), đường cong phân phối có dạng hình chuông chuẩn.
    • Tính tuyến tính: Biểu đồ Scatterplot thể hiện các phần dư chuẩn hóa phân tán ngẫu nhiên quanh trục tung độ 0, giả định quan hệ tuyến tính không bị vi phạm.
  • Kết quả hồi quy tuyến tính bội: Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,587$ và hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,572$. Giá trị kiểm định Durbin - Watson đạt $2,076$ (nằm trong khoảng an toàn $1,5 - 2,5$), chứng minh không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất. Kiểm định ANOVA có giá trị $Sig. < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp với bộ dữ liệu thực nghiệm.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn: Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng ERP cho doanh nghiệp Việt Nam và đề xuất giải pháp ứng dụng cho cơ sở thực tập là Công ty TNHH MTV Dự án công nghệ thông tin Việt (VITPR).

Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Bộ dữ liệu khảo sát gồm 114 mẫu hợp lệ phản ánh các đặc trưng nhân khẩu học và thực trạng sử dụng ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 67 58,8%
Nam 47 41,2%
Độ tuổi Dưới 20 tuổi 1 0,9%
Từ 20 - 29 tuổi 90 78,9%
Từ 30 - 39 tuổi 23 20,2%
Từ 40 tuổi trở lên 0 0,0%
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 4 3,5%
Trung cấp chuyên nghiệp / Cao đẳng 34 29,8%
Đại học 60 52,6%
Sau đại học 10 8,8%
Khác 6 5,3%
Chức vụ / Vị trí Nhân viên 77 67,5%
Trưởng / Phó nhóm 16 14,0%
Quản lý cấp bộ phận / phòng ban 9 7,9%
Quản lý cấp công ty 3 2,6%
Khác 9 7,9%
Bộ phận / Phòng ban Bán hàng / Marketing 24 21,1%
Nhân sự 24 21,1%
Tài chính và Kế toán 21 18,4%
Tin học 15 13,2%
Khác 30 26,3%
Giải pháp ERP sử dụng SAP 49 43,0%
FAST 30 26,3%
Oracle 14 12,3%
Lạc Việt 12 10,5%
BRAVO 5 4,4%
Khác 4 3,5%
Thời gian sử dụng ERP Dưới 1 tháng 0 0,0%
Từ 1 - 6 tháng 7 6,1%
Từ 7 - 12 tháng 19 16,7%
Từ 1 - 2 năm 46 40,4%
Trên 2 năm 42 36,8%

Kết quả kiểm định mô hình hồi quy

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy mô hình có mức độ phù hợp cao với các chỉ số thống kê cụ thể:

Chỉ số thống kê Giá trị tính toán Ý nghĩa thống kê
Hệ số xác định $R^2$ 0,587 Mô hình giải thích được phần lớn sự biến thiên
Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh 0,572 57,2% sự biến thiên của STC được giải thích bởi 4 biến độc lập
Giá trị Durbin - Watson (DW) 2,076 Nằm trong khoảng $1,5 - 2,5$, không có tự tương quan bậc nhất
Mức ý nghĩa kiểm định $F$ (ANOVA) $Sig. < 0,05$ Mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp với dữ liệu

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với các doanh nghiệp Việt Nam: Cần duy trì sự cam kết, ủng hộ mạnh mẽ và liên tục của ban lãnh đạo cấp cao; xây dựng kế hoạch đào tạo người dùng bài bản, đầy đủ về nội dung và thời lượng nhằm nâng cao sự tự tin cho nhân viên; thiết lập cơ chế giao tiếp và phối hợp liên phòng ban ngay từ giai đoạn khởi đầu dự án để hạn chế sự chống đối thay đổi; phân công nhiệm vụ cụ thể, rõ ràng và gắn kết các cột mốc dự án với các chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể.
  • Đối với Công ty TNHH MTV Dự án công nghệ thông tin Việt (VITPR): Cần nâng cao chất lượng tư vấn, hỗ trợ đào tạo người dùng và kiểm soát chặt chẽ các giai đoạn quản lý dự án khi cung cấp giải pháp cho khách hàng.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về tác động của các nhân tố tổ chức đến sự thành công của dự án ERP trong bối cảnh các doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực tế cho các nghiên cứu về hệ thống thông tin quản lý trong nước, vốn trước đây chủ yếu là các bài tham luận định tính hoặc tập trung vào khía cạnh kỹ thuật thuần túy.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu $N = 114$. Địa bàn khảo sát trực tiếp chủ yếu giới hạn tại thành phố Huế kết hợp khảo sát trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn thể cộng đồng doanh nghiệp tại các trung tâm kinh tế lớn chưa cao.
  • Hạn chế về mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu mới tập trung phân tích 4 nhân tố thuộc nhóm tổ chức nội bộ, chưa mở rộng đánh giá các nhân tố kỹ thuật (chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin), năng lực của nhà tư vấn triển khai hoặc các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) trên nhiều tỉnh, thành phố và các loại hình doanh nghiệp khác nhau.
  • Tích hợp thêm các nhóm biến về đặc tính công nghệ, năng lực nhà tư vấn triển khai và các biến trung gian/điều tiết nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị hệ thống thông tin đang thực hiện đồ án hoặc nghiên cứu về chuyển đổi số và triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp và Giám đốc CNTT (CIO): Các nhà quản lý đang chuẩn bị hoặc trong quá trình triển khai hệ thống ERP, giúp nhận diện các yếu tố tổ chức then chốt cần ưu tiên quản trị.
  • Nội dung giá trị cần tham khảo: Hệ thống bảng hỏi và thang đo 25 biến quan sát đã được kiểm định; quy trình kiểm định đầy đủ các giả định hồi quy tuyến tính trong SPSS (VIF, Durbin - Watson, phân phối chuẩn phần dư Histogram, liên hệ tuyến tính Scatterplot); cùng phần tổng hợp đặc điểm của 6 giải pháp ERP phổ biến tại Việt Nam (SAP, Oracle EBS, Microsoft Dynamics, Lạc Việt SureERP, Bravo, Fast Business Online).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ thất bại của các dự án ERP được tác giả trích dẫn từ các tài liệu nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo số liệu trích dẫn trong khóa luận, báo cáo của Standish Group ước tính tỷ lệ triển khai ERP thất bại khoảng 75% (Garg, A.), trong khi nghiên cứu của Hughes và cộng sự (2017) chỉ ra tỷ lệ thất bại của các dự án ERP dao động trong khoảng từ 50% đến 70%.

2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân loại các nhóm lợi ích của hệ thống ERP?
Khóa luận sử dụng khung phân loại của Shari Shang & Peter B. Seddon (2000), chia lợi ích của ERP thành 5 nhóm: lợi ích hoạt động, lợi ích quản lý, lợi ích chiến lược, lợi ích cơ sở hạ tầng CNTT và lợi ích tổ chức.

3. Khảo sát thực tế thu được bao nhiêu phiếu hợp lệ và cỡ mẫu có đáp ứng yêu cầu phân tích hồi quy không?
Khảo sát thu được tổng cộng 114 phiếu hợp lệ (22 phiếu khảo sát trực tiếp tại TP. Huế và 92 phiếu khảo sát trực tuyến). Cỡ mẫu này thỏa mãn công thức của Tabachnick và Fidell (1996) cho mô hình có 4 biến độc lập ($N \ge 50 + 8 \times 4 = 82$).

4. Giải pháp ERP nào được sử dụng phổ biến nhất trong mẫu khảo sát của khóa luận?
Trong 114 người được khảo sát, giải pháp SAP chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,0% (49 người), tiếp theo là FAST chiếm 26,3% (30 người), Oracle chiếm 12,3% (14 người), Lạc Việt chiếm 10,5% (12 người), BRAVO chiếm 4,4% (5 người) và các giải pháp khác chiếm 3,5% (4 người).

5. Bốn nhân tố tổ chức trong mô hình giải thích được bao nhiêu phần trăm sự thành công của việc triển khai ERP?
Căn cứ vào hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0,572$, bốn nhân tố tổ chức gồm Sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao, Đào tạo người dùng, Sự phối hợp và giao tiếp giữa các phòng ban, và Quản trị dự án giải thích được 57,2% sự biến thiên của việc triển khai thành công ERP tại các doanh nghiệp được khảo sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ thống ERP và quy trình triển khai giải pháp quản trị doanh nghiệp trong thực tiễn. Thông qua khảo sát 114 nhân sự tại các doanh nghiệp Việt Nam và xử lý dữ liệu bằng hồi quy tuyến tính bội trên SPSS, đề tài chứng minh 4 nhân tố tổ chức giải thích được 57,2% sự biến thiên của việc triển khai ERP thành công ($R^2$ hiệu chỉnh $= 0,572$). Các kết quả thống kê và hệ thống giải pháp đề xuất là căn cứ thực nghiệm có giá trị tham khảo cho các nhà quản trị doanh nghiệp và các đơn vị cung cấp giải pháp CNTT trong việc nâng cao tỷ lệ thành công của các dự án ERP.