Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định chính sách cổ tức là một trong ba quyết định cốt lõi cùng với quyết định đầu tư và quyết định tài trợ. Chính sách cổ tức đóng vai trò là công cụ điều phối giữa phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và phần lợi nhuận phân phối cho các cổ đông. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc ấn định tỷ lệ chi trả cổ tức tác động trực tiếp đến dòng tiền mở rộng quy mô nhà xưởng, đổi mới công nghệ và duy trì niềm tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Giai đoạn 2018–2022 ghi nhận những biến động lớn của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019. Các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) phải đối mặt với tình trạng suy giảm lợi nhuận thuần, đứt gãy chuỗi cung ứng và áp lực thanh khoản. Bối cảnh này buộc nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh chính sách cổ tức: cắt giảm tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt, trì hoãn thanh toán hoặc chuyển dịch sang phương thức chi trả cổ tức bằng cổ phiếu nhằm bảo toàn nguồn tiền mặt nội bộ.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích ảnh hưởng của các nhân tố trên báo cáo tài chính đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chính sách cổ tức và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan.
  2. Phân tích thực trạng và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố trên báo cáo tài chính đến tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2018–2022.
  3. Đề xuất một số kiến nghị về chính sách cổ tức nhằm hỗ trợ nhà quản lý doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra các quyết định tài chính và đầu tư tối ưu.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Chính sách cổ tức là gì? Các nhân tố nào trên báo cáo tài chính tác động đến chính sách chi trả cổ tức và các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố này chỉ ra điều gì?
  2. Thực trạng về chính sách chi trả cổ tức của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?
  3. Các nhân tố trên báo cáo tài chính ảnh hưởng như thế nào đến chính sách chi trả cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và cần đưa ra kiến nghị gì cho nhà quản lý và nhà đầu tư?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt và các nhân tố trên báo cáo tài chính ảnh hưởng đến chính sách này.
  • Phạm vi không gian: 80 doanh nghiệp ngành sản xuất niêm yết trên sàn HOSE, trong đó chọn lọc được 74 doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính phục vụ chạy mô hình kinh tế lượng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022 (được phân chia thành 3 phân kỳ: 2018–2019 trước dịch, 2020–2021 trong dịch và 2022 phục hồi sau dịch).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên 5 lý thuyết tài chính kinh điển về chính sách cổ tức:

  1. Lý thuyết chính sách cổ tức không tương thích (Modigliani & Miller, 1961): Cho rằng trong thị trường vốn hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp không chịu ảnh hưởng bởi chính sách cổ tức mà phụ thuộc vào năng lực sinh lợi của tài sản.
  2. Lý thuyết chú chim trong lòng bàn tay (Gordon, 1961): Lập luận rằng nhà đầu tư e ngại rủi ro nên ưu tiên nhận cổ tức bằng tiền mặt hiện tại hơn là kỳ vọng vào khoản lãi vốn không chắc chắn trong tương lai.
  3. Lý thuyết phát tín hiệu (Lintner, 1956; Bhattacharyya, 1979): Coi mức chi trả cổ tức là công cụ truyền tải thông tin nội bộ của nhà quản trị ra thị trường về triển vọng sinh lời và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
  4. Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Easterbrook, 1984): Giải thích việc chi trả cổ tức giúp giải tỏa lượng tiền mặt dư thừa, hạn chế xung đột lợi ích giữa ban điều hành và cổ đông.
  5. Lý thuyết hiệu ứng nhóm khách hàng (Al-Malkawi, 2007): Phân loại nhà đầu tư theo nhu cầu thu nhập hiện tại và mức độ nhạy cảm với thuế, chi phí giao dịch để lựa chọn cổ phiếu có chính sách cổ tức phù hợp.

Mô hình nghiên cứu định lượng kế thừa từ mô hình gốc của Lintner (1956) cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Ahmed & Javid (2009), Bassam Jaara và cộng sự (2018), Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Chí Cường (2014), Lê Thẩm Dương & Bùi Đan Thanh (2019). Phương trình hồi quy OLS đa biến được thiết lập như sau:

$$D = \beta_0 + \beta_1 DY + \beta_2 EPS + \beta_3 ROA + \beta_4 GROW + \beta_5 LIQD$$

Ký hiệu biến Tên biến Định nghĩa và cách tính Kỳ vọng dấu
D Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền năm hiện tại Biến phụ thuộc: Cổ tức tiền mặt trên mệnh giá (10.000 đồng) -
DY Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền năm liền trước Tỷ lệ cổ tức tiền mặt trên mệnh giá năm $t-1$ $+$
EPS Thu nhập trên mỗi cổ phiếu Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho cổ phiếu thường (VNĐ/cổ phiếu) $+$
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế TNDN / Tổng tài sản bình quân $+$
GROW Tốc độ tăng trưởng doanh thu $(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ $-$
LIQD Tính thanh khoản Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn $+ / -$

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua 3 bước:

  • Bước 1: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông của các công ty sản xuất trên HOSE qua cổng thông tin Vietstock; lọc mẫu được 74 doanh nghiệp có đủ chuỗi số liệu 2018–2022.
  • Bước 2: Thống kê mô tả các biến, phân tích xu hướng biến động bình quân của từng chỉ tiêu theo 3 giai đoạn (2018–2019, 2020–2021, 2022).
  • Bước 3: Phân tích ma trận tương quan Pearson và ước lượng hồi quy OLS trên phần mềm SPSS 26; thực hiện kiểm định F, kiểm định $t$, kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định tự tương quan (hệ số Durbin-Watson) và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư (biểu đồ Histogram, P-P Plot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của việc nghiên cứu chính sách cổ tức trong bối cảnh thị trường chịu tác động của dịch bệnh Covid-19. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (chính sách cổ tức tiền mặt) và phạm vi nghiên cứu (80 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE giai đoạn 2018–2022, thu hẹp còn 74 doanh nghiệp đủ dữ liệu). Chương này cũng khái quát phương pháp định lượng OLS và bố cục gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về cổ tức, quy trình 5 mốc thời gian chi trả (ngày công bố, ngày giao dịch cuối cùng hưởng quyền, ngày giao dịch không hưởng quyền, ngày chốt danh sách, ngày thanh toán) và 3 hình thức chi trả (tiền mặt, cổ phiếu, tài sản). Tác giả phân tích 3 chỉ tiêu đo lường chính sách cổ tức:

  • Cổ tức mỗi cổ phần.
  • Tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức (Dividend Payout Ratio).
  • Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield).

Đồng thời, chương này phân tích 4 nhóm chính sách chi trả cổ tức: chính sách lợi nhuận giữ lại thụ động, chính sách cổ tức ổn định, chính sách có tỷ lệ chi trả cố định, và chính sách trả định kỳ thấp kết hợp chia thêm cuối năm. Phần tổng quan lý thuyết làm rõ 5 học thuyết nền tảng (Modigliani & Miller, chú chim trong lòng bàn tay, phát tín hiệu, chi phí đại diện, hiệu ứng nhóm khách hàng) và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về 7 nhóm nhân tố tác động: EPS, ROA/ROE, tăng trưởng doanh thu, quy mô doanh nghiệp (SIZE), cổ tức năm trước (DY), thanh khoản (LIQD), đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính (hệ số P/E).

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy đa biến với biến phụ thuộc là tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt ($D$) và 5 biến độc lập ($DY, EPS, ROA, GROW, LIQD$). Tác giả trình bày chi tiết công thức tính toán, kỳ vọng dấu của từng giả thuyết nghiên cứu ($H_0, H_1$) và quy trình xử lý dữ liệu qua 3 bước trên phần mềm SPSS 26. Quy trình kiểm định kinh tế lượng bao gồm: đánh giá độ phù hợp của mô hình qua $R^2$ và kiểm định F; kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy qua kiểm định $t$; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số phóng đại phương sai VIF; kiểm định hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson; và kiểm định giả định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram và đường phân phối tích lũy P-P Plot.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 4 tập trung phân tích thực trạng tài chính và thảo luận kết quả định lượng của 74 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE qua 3 phân kỳ: 2018–2019 (trước Covid-19), 2020–2021 (giai đoạn giãn cách) và năm 2022 (giai đoạn phục hồi).

Chỉ tiêu nghiên cứu Giai đoạn 2018–2019 Giai đoạn 2020–2021 Năm 2022
Tỷ lệ cổ tức tiền mặt bình quân ($D$) 13,13% (1.313 đ/cp) 11,73% – 11,90% 12,20% (tăng 0,23%)
Cổ tức tiền mặt năm trước bình quân ($DY$) 14,06% (1.406 đ/cp) Suy giảm theo đà giảm của $D$ Duy trì mức thấp
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu bình quân ($EPS$) 2.767,04 đ/cp 2.824,50 đ/cp 2.740,33 đ/cp
Tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân ($ROA$) 6,88% (cao nhất 30,99%) Giảm nhẹ 6,60%
Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân ($GROW$) 8,03% (0,0803) Suy giảm do dịch bệnh 12,37% (0,1237)
Tính thanh khoản bình quân ($LIQD$) 2,0868 (cao nhất 12,0) Tăng dần 2,5400

Thực trạng chi trả cổ tức cho thấy nhóm doanh nghiệp duy trì tỷ lệ cổ tức 0–10% chiếm ưu thế cao nhất và có xu hướng tăng đều qua các năm. Ngược lại, nhóm trả cổ tức 10–30% và nhóm trên 30% có xu hướng giảm dần, kèm theo hiện tượng chuyển dịch sang trả cổ tức bằng cổ phiếu để giữ tiền mặt.

Kết quả hồi quy OLS và ma trận tương quan xác nhận:

  • Tỷ lệ cổ tức năm trước ($DY$), thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$) và tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) có mối quan hệ đồng biến ($+$) với tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt hiện tại ($D$).
  • Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROW$) và tính thanh khoản ($LIQD$) có mối quan hệ nghịch biến ($-$) với tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt ($D$).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định vai trò quyết định của khả năng sinh lời và chính sách cổ tức trong quá khứ đối với mức chi trả hiện tại. Tác giả đề xuất các giải pháp quản trị tài chính cho ban điều hành doanh nghiệp (xây dựng chính sách cổ tức ổn định, cân đối dòng tiền giữa tái đầu tư và chi trả) và khuyến nghị cho các nhà đầu tư trên sàn HOSE trong việc chọn lọc danh mục cổ phiếu dựa trên các chỉ số tài chính. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi biến số của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính và chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt tại 74 công ty sản xuất niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2018–2022:

Biến độc lập Chiều tác động thực nghiệm Ý nghĩa thực tiễn theo phân tích của tác giả
Cổ tức năm trước ($DY$) Đồng biến ($+$) Doanh nghiệp có xu hướng bám sát mức chi trả năm trước để duy trì tín hiệu ổn định cho thị trường (phù hợp mô hình Lintner).
Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$) Đồng biến ($+$) Khả năng tạo lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp có nguồn tiền chia cổ tức.
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) Đồng biến ($+$) Doanh nghiệp quản lý tài sản hiệu quả, sinh lời cao sẽ có tiềm lực tài chính dồi dào hơn để chi trả cổ tức tiền mặt.
Tăng trưởng doanh thu ($GROW$) Nghịch biến ($-$) Doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao cần giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các cơ hội đầu tư mở rộng sản xuất.
Tính thanh khoản ($LIQD$) Nghịch biến ($-$) Doanh nghiệp sản xuất tăng cường tích trữ tài sản ngắn hạn và tiền mặt làm lớp đệm phòng ngừa rủi ro dịch bệnh hơn là chia tiền.

Các giải pháp và kiến nghị chính được đề xuất:

  • Đối với doanh nghiệp: Cần hoạch định chính sách cổ tức ổn định và minh bạch; linh hoạt kết hợp giữa chi trả bằng tiền mặt và bằng cổ phiếu tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng và nhu cầu vốn tái đầu tư; chú trọng cải thiện năng lực sinh lời ($ROA, EPS$) để tạo nguồn chi trả bền vững.
  • Đối với nhà đầu tư: Cần phân tích toàn diện các chỉ số báo cáo tài chính trước khi ra quyết định; nhận diện rằng việc doanh nghiệp trả cổ tức tiền mặt thấp không hoàn toàn là dấu hiệu xấu nếu doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng doanh thu cao ($GROW$) cần vốn mở rộng.

Đóng góp của nghiên cứu là đã kiểm định thực nghiệm và so sánh được sự biến động của chính sách cổ tức qua 3 giai đoạn rõ rệt gắn liền với cú sốc Covid-19 (2018–2019, 2020–2021, 2022) trên nhóm doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại sàn giao dịch có quy mô lớn nhất Việt Nam (HOSE).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ tập trung vào nhóm ngành sản xuất trên sàn HOSE; từ 80 doanh nghiệp ban đầu phải loại bỏ 6 doanh nghiệp thiếu dữ liệu, còn lại 74 doanh nghiệp, do đó tính đại diện chưa bao quát cho toàn bộ các ngành nghề khác trên thị trường chứng khoán.
  2. Khung thời gian: Chuỗi dữ liệu 5 năm (2018–2022) chịu sự chi phối bất thường của đại dịch Covid-19, có thể làm thay đổi hành vi tài chính ngắn hạn của các doanh nghiệp so với điều kiện kinh tế thông thường.
  3. Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ xem xét 5 biến độc lập thuộc báo cáo tài chính nội bộ, chưa đưa vào mô hình các biến số về quản trị công ty (cơ cấu sở hữu, quy mô hội đồng quản trị) cũng như các biến kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát CPI, tăng trưởng GDP).

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các ngành nghề khác (thương mại, dịch vụ, bất động sản) và trên cả sàn HNX.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi kinh tế toàn diện sau đại dịch.
  • Bổ sung các biến kiểm soát về quản trị doanh nghiệp và các chỉ số kinh tế vĩ mô để nâng cao hệ số giải thích ($R^2$) của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình OLS đến thao tác phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 26.
  • Người thực hiện đề tài về chính sách cổ tức: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan lý thuyết chuyên sâu (M&M, Lintner, Signaling, Agency Cost, Clientele Effect) cùng bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư: Cung cấp bức tranh thực trạng về tình hình tài chính, khả năng thanh khoản và xu hướng chi trả cổ tức của nhóm doanh nghiệp sản xuất trên sàn HOSE trong giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau dịch Covid-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát dữ liệu của bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu báo cáo tài chính của 80 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE trong 5 năm từ 2018 đến 2022. Do một số doanh nghiệp không công bố đầy đủ thông tin chi trả cổ tức, mẫu phân tích hồi quy chính thức gồm 74 doanh nghiệp.

2. Mô hình nghiên cứu định lượng sử dụng những biến số nào?
Mô hình gồm 1 biến phụ thuộc là Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt ($D$) và 5 biến độc lập trên báo cáo tài chính: Tỷ lệ cổ tức tiền mặt năm trước ($DY$), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROW$), và Tính thanh khoản ($LIQD$).

3. Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt của các doanh nghiệp biến động như thế nào qua các giai đoạn?
Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt bình quân giai đoạn 2018–2019 đạt 13,13% (1.313 đồng/cổ phiếu). Bước sang giai đoạn 2020–2021 do ảnh hưởng của Covid-19, tỷ lệ này sụt giảm xuống 11,73% (hoặc 11,90%). Đến năm 2022, khi nền kinh tế phục hồi, chỉ số này tăng nhẹ thêm 0,23%, đạt mức 12,20%.

4. Kết quả hồi quy cho thấy các biến độc lập tác động như thế nào đến tỷ lệ chi trả cổ tức?
Kết quả phân tích OLS chỉ ra rằng 3 biến $DY, EPS, ROA$ có mối quan hệ đồng biến ($+$) với tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt hiện tại, trong khi 2 biến $GROW$ và $LIQD$ có mối quan hệ nghịch biến ($-$).

5. Tính thanh khoản ($LIQD$) của các doanh nghiệp sản xuất biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2022?
Trái ngược với đà giảm của lợi nhuận, chỉ số thanh khoản bình quân tăng liên tục từ mức 2,0868 (giai đoạn 2018–2019) lên 2,54 (năm 2022). Điều này phản ánh xu hướng các doanh nghiệp chủ động tích trữ tiền mặt, tăng vốn chủ sở hữu và hạn chế nợ vay để phòng ngừa rủi ro trong dịch bệnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thành công ảnh hưởng của 5 nhân tố trên báo cáo tài chính đến tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt của 74 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2018–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định cổ tức năm trước, thu nhập trên mỗi cổ phiếu và tỷ suất sinh lời trên tài sản tác động cùng chiều, trong khi tăng trưởng doanh thu và tính thanh khoản tác động ngược chiều đến chính sách cổ tức tiền mặt. Công trình phản ánh rõ nét sự chuyển dịch linh hoạt trong chính sách tài chính của các doanh nghiệp sản xuất dưới tác động của đại dịch Covid-19, đồng thời cung cấp căn cứ thực nghiệm hữu ích cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạt động đầu tư chứng khoán.