Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Nâng cao năng suất rừng trồng là một trong những mục tiêu cốt lõi của ngành lâm nghiệp. Trong đó, công tác giống giữ vai trò quyết định đến chất lượng và sản lượng rừng trồng. Khác với các cây trồng nông nghiệp ngắn ngày có thể áp dụng linh hoạt các biện pháp thâm canh, cây rừng có chu kỳ sinh trưởng dài, khó can thiệp kỹ thuật liên tục, do đó yêu cầu về nguồn giống tốt ban đầu càng trở nên cấp thiết. Nhân giống sinh dưỡng bằng phương pháp ghép là giải pháp kỹ thuật kết hợp được sức sống của bộ rễ gốc ghép với các đặc tính di truyền ưu việt của cành ghép từ cây mẹ, giúp cây giống giữ nguyên phẩm chất mong muốn, rút ngắn thời gian ra hoa kết quả và hạ thấp chiều cao cây, tạo thuận lợi cho việc thu hái.

Cây Trám đen (Canarium nigrum Engler), thuộc họ Trám (Burseraceae), là loài cây gỗ bản địa đa mục đích phân bố phổ biến tại các tỉnh miền núi và trung du phía Bắc Việt Nam. Bên cạnh giá trị lấy gỗ nhẹ làm nhà, đóng đồ và ván dán lạng, Trám đen cung cấp các sản phẩm phụ có giá trị kinh tế cao: quả dùng làm thực phẩm và chế biến ô mai; nhân hạt chứa hàm lượng dầu béo cao phục vụ ép dầu và làm bánh; nhựa trám dùng làm sơn, vecni và hương liệu; các bộ phận vỏ rễ, lá và quả đều có dược tính y học cổ truyền. Tuy nhiên, việc gây trồng Trám đen bằng hạt truyền thống gặp phải những trở ngại lớn: thời gian từ khi gieo đến khi cho quả kéo dài từ 6 đến 10 năm, chu kỳ sai quả không ổn định và tỷ lệ cây mang hoa đực hoặc dị tính không cho quả chiếm tới xấp xỉ 50%. Để chuyển dịch cơ cấu trồng rừng từ mục tiêu lấy gỗ sang kinh doanh lấy quả chuyên canh, nhân giống vô tính bằng phương pháp ghép là hướng tiếp cận tất yếu. Tuy nhiên, Trám đen là loài cây thân gỗ có nhựa nhanh khô đặc, tầng sinh gỗ mỏng, tỷ lệ ghép sống phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố nội tại của cây ghép và kỹ thuật thao tác. Vì vậy, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố nội tại đến sự hình thành cây giống Trám Đen (Canarium nigrum Engler) ghép tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Mục đích tổng quát: Góp phần hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính Trám đen bằng phương pháp ghép, tạo nguồn cây giống chất lượng phục vụ cho mục tiêu trồng rừng kinh doanh lấy quả.
  2. Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
    • Xác định ảnh hưởng của độ cao vị trí ghép trên gốc ghép đến tỷ lệ sống và sự sinh trưởng của chồi ghép.
    • Xác định ảnh hưởng của tuổi cành ghép đến khả năng hình thành và phát triển của cây ghép.
    • Xác định ảnh hưởng của kích thước đường kính gốc ghép và cành ghép đến các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng cây giống.
    • Đánh giá, phân loại chất lượng cây giống và dự tính tỷ lệ cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn theo từng công thức thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây giống Trám đen (Canarium nigrum Engler).
    • Cành ghép: Lấy từ các cây mẹ Trám đen trưởng thành, sinh trưởng tốt, cho năng suất quả cao và ổn định tại xã Hà Châu, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Cây mẹ được chặt đốn tạo chồi trước từ 35 đến 80 ngày để thu cành bánh tẻ mang mầm ngủ.
    • Gốc ghép: Cây con Trám đen từ 12 đến 18 tháng tuổi gieo ươm từ hạt (có nguồn gốc từ Phú Thọ), sinh trưởng khỏe mạnh trong bầu đất tại vườn ươm.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm thực nghiệm thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp vùng núi phía Bắc – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm và theo dõi thực địa được tiến hành từ tháng 6/2014 đến ngày 30/12/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở sinh học của phương pháp ghép

Nghiên cứu được xây dựng trên các cơ sở sinh học và lâm sinh học gồm:

  • Cơ sở chọn lọc cây trội và biến dị cá thể: Sự phân hóa kiểu hình cá thể trong quần thể được xác định bởi mô hình di truyền $P = G + E$ (trong đó $P$ là kiểu hình, $G$ là kiểu gen và $E$ là điều kiện môi trường). Tuyển chọn cành ghép từ các cây mẹ trội giúp bảo tồn nguyên vẹn các tính trạng số lượng mong muốn qua sinh sản vô tính.
  • Cơ sở tế bào học và giải phẫu mô học của mối ghép: Quá trình liền vết ghép dựa trên khả năng phân bào nguyên nhiễm của tầng mô phân sinh bên (tượng tầng - cambium). Sự tiếp xúc trực tiếp, khít khao giữa tượng tầng của gốc ghép và cành ghép kích thích hình thành khối tế bào mô sẹo (callus), tiêu biến màng ngăn, nối liền hệ thống mạch rây (libe dẫn sản phẩm quang hợp) và mạch gỗ (dẫn nước, muối khoáng), tái lập hệ thống dẫn truyền thống nhất.
  • Cơ sở sinh lý - sinh hóa: Tỷ lệ cân bằng dinh dưỡng, đặc biệt là tỷ lệ Hydratcacbon/Nitơ (C/N) và áp suất thẩm thấu cùng hàm lượng nước trong mô ghép quyết định tốc độ bật mầm ngủ và mức độ tương hợp sinh lý giữa hai bộ phận ghép.

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực nghiệm

Đề tài sử dụng phương pháp ghép áp bên (ghép vát cạnh bên thân). Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 3 lần nhắc lại cho mỗi nội dung nghiên cứu. Quy mô mỗi công thức thí nghiệm là 30 cây/lần nhắc lại (tương đương 90 cây/công thức; tổng cộng 270 cây ghép cho mỗi nội dung thí nghiệm):

Nội dung thí nghiệm Ký hiệu Thông số kỹ thuật công thức thí nghiệm
Thí nghiệm 1: Vị trí ghép CT I
CT II
CT III
Vị trí ghép cách cổ rễ gốc ghép 30 cm
Vị trí ghép cách cổ rễ gốc ghép 40 cm
Vị trí ghép cách cổ rễ gốc ghép 50 cm
Thí nghiệm 2: Tuổi cành ghép CT I
CT II
CT III
Cành ghép đạt 45 ngày tuổi sau đốn chồi
Cành ghép đạt 60 ngày tuổi sau đốn chồi
Cành ghép đạt 75 ngày tuổi sau đốn chồi
Thí nghiệm 3: Đường kính gốc ghép CT I
CT II
CT III
Đường kính gốc ghép dao động từ 8 - 10 mm
Đường kính gốc ghép dao động từ 10 - 12 mm
Đường kính gốc ghép dao động từ 12 - 14 mm

Quy trình kỹ thuật ngoại nghiệp và chăm sóc

  1. Chuẩn bị cành ghép: Cắt các đoạn cành bánh tẻ có chiều dài 15 - 20 cm mang từ 2 - 4 mắt ngủ, bảo quản giữ ẩm trong khăn ẩm và thùng xốp kín khi vận chuyển; trước khi ghép cắt vát một góc $45^\circ$ với chiều dài đoạn cành ghép từ 10 - 12 cm mang 2 - 3 mắt ngủ.
  2. Thao tác ghép: Dùng dao ghép chuyên dụng mở vết chẻ dọc bên thân gốc ghép sâu 2 - 3 cm, áp khít mặt cắt tượng tầng cành ghép vào gốc ghép, quấn chặt bằng màng nilon chuyên dụng bao kín toàn bộ đoạn cành ghép để chống thoát hơi nước và ngăn chặn nước mưa xâm nhập.
  3. Chăm sóc sau ghép: Cây ghép được bảo vệ dưới giàn che lưới đen giảm quang 25%, phun định kỳ thuốc diệt trừ kiến 2 ngày/lần trong vòng 15 ngày đầu, tưới nước duy trì độ ẩm thường xuyên, tránh tưới vào các khung giờ nhiệt độ cao trong ngày.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ sống của cây ghép (%), Sinh trưởng chiều dài chồi ghép trung bình (mm), Số lượng lá mới ra trên chồi ghép (lá), Phân loại chất lượng cây (Tốt, Trung bình, Xấu) và tỷ lệ cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn (% cây Tốt + % cây Trung bình).
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu thu thập được xử lý bằng công cụ phân tích phương sai một nhân tố (One-Way ANOVA) trên phần mềm Microsoft Excel. Đặt giả thuyết thống kê $H_0$ (các công thức tác động đồng đều) và đối thuyết $H_1$ (có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức). So sánh giá trị $F_{\text{thực nghiệm}}$ với $F_{\text{lý luận}}$ ($F_{0,05}$) và kiểm tra mức sai lệch tối thiểu có ý nghĩa LSD (Least Significant Difference) ở độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở lý luận về vai trò của công tác giống trong sản xuất lâm nghiệp thâm canh; nêu bật tính cấp thiết của việc khắc phục nhược điểm kéo dài chu kỳ sinh trưởng và tỷ lệ phân ly cây đực cao khi nhân giống Trám đen bằng hạt; xác định rõ mục đích, mục tiêu kỹ thuật, ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài trong việc cung ứng giống cây lấy quả.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về kỹ thuật ghép cây rừng (Bạch đàn, Thông, Tếch, Mỡ, Cao su). Cung cấp đầy đủ dẫn liệu thực vật học của loài Trám đen (Canarium nigrum Engler):

  • Hình thái: Cây thân gỗ lớn cao 25 - 30 m, đường kính ngang ngực 50 - 90 cm; vỏ màu nâu nhạt tiết mủ đen có mùi thơm hắc; lá kép lông chim một lần lẻ mang 9 - 13 lá chét; hoa đơn tính cùng gốc; quả hạch hình trái xoan dài 3 - 4 cm, khi chín chuyển màu tím đen.
  • Sinh thái và phân bố: Phân bố tự nhiên ở độ cao 50 - 800 m (tập trung tại vùng cao 100 - 400 m); ưa đất sét hoặc sét pha thoát nước có pH 4,5 - 5,5; ưa sáng khi trưởng thành, hơi chịu bóng giai đoạn vườn ươm (tái sinh tốt dưới độ tàn che 0,2 - 0,4).
  • Điều kiện khu vực thực nghiệm: Khu vực xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên có địa hình đồi bát úp (độ dốc 10 - 15°), đất feralit phát triển trên đá sa thạch có độ phì thấp, khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình năm đạt 2007 mm, nhiệt độ trung bình năm 22 - 25°C và độ ẩm không khí trung bình 82%.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết quy chuẩn lựa chọn vật liệu giống (cành ghép từ cây mẹ xã Hà Châu, gốc ghép từ Phú Thọ); thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm RCBD với 3 nghiệm thức nhân tố; tiêu chuẩn hóa quy trình thao tác ngoại nghiệp ghép áp bên và chế độ điều tiết ẩm độ, ánh sáng; thiết lập hệ thống công thức toán thống kê phân tích phương sai ANOVA và các bảng biểu thu thập số liệu lâm sinh định lượng.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày các số liệu thực nghiệm đo đếm và phân tích thống kê lâm sinh cho từng nhóm thí nghiệm:

  • Đánh giá tác động của vị trí ghép đến tỷ lệ sống, chiều dài chồi ghép, số lá mới hình thành và tỷ lệ phân loại xuất vườn.
  • Phân tích tương quan giữa tuổi cành ghép (45, 60, 75 ngày) với khả năng bật chồi và sức sinh trưởng của tổ hợp ghép.
  • Đánh giá ảnh hưởng của cấp kính gốc ghép và cành ghép (8 - 10 mm, 10 - 12 mm, 12 - 14 mm) đến chất lượng cây con hoàn chỉnh.
  • Kiểm định ý nghĩa thống kê của các sai khác giữa các nghiệm thức thông qua các bảng ANOVA và giá trị tiêu chuẩn sai dị LSD.

Kết luận và Kiến nghị

Tổng hợp các kết luận rút ra từ các công thức thí nghiệm tối ưu cho từng yếu tố nội tại khảo nghiệm; đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật cụ thể về độ cao ghép, tiêu chuẩn cành ghép và gốc ghép nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất cây giống Trám đen ghép thương phẩm tại các vườn ươm vùng trung du miền núi phía Bắc.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng theo các nội dung nghiên cứu

1. Ảnh hưởng của vị trí ghép đến tỷ lệ sống của cây ghép

Kết quả theo dõi thực địa cho thấy độ cao vị trí ghép trên thân gốc ghép có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ sống trung bình của cây giống Trám đen:

Công thức thí nghiệm Độ cao vị trí ghép cách gốc (cm) Lần lặp I (%) Lần lặp II (%) Lần lặp III (%) Tỷ lệ sống trung bình (%)
Công thức I 30 26,67 26,67 23,33 25,56
Công thức II 40 40,00 46,67 36,67 41,11
Công thức III 50 66,67 70,00 60,00 65,56

Tỷ lệ sống trung bình giữa các công thức biến thiên theo thứ tự: Công thức III (65,56%) > Công thức II (41,11%) > Công thức I (25,56%).

2. Kết quả phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) đối với tỷ lệ sống theo vị trí ghép

Để kiểm tra độ tin cậy của sự khác biệt giữa các công thức vị trí ghép, phép phân tích phương sai ANOVA một nhân tố được thực hiện với kết quả:

Nguồn biến động (Source of Variation) Tổng bình phương ($SS$) Bậc tự do ($df$) Phương sai ($MS$) $F$ thực nghiệm $P$-value $F$ lý luận ($F_{\text{crit}}$ tại $\alpha=0,05$)
Giữa các nhóm (Between Groups) 2439,486 2 1219,743 65,83977 8,28E-05 5,143253
Nội bộ nhóm (Within Groups) 111,1556 6 18,52593 - - -
Tổng cộng (Total) 2550,642 8 - - - -

Kết quả so sánh cho thấy: $F_{\text{thực nghiệm}} = 65,83977 > F_{\text{crit}} = 5,143253$ với mức ý nghĩa $P = 8,28 \times 10^{-5} < 0,05$. Do đó, giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ, khẳng định vị trí ghép có tác động không đồng đều và tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao đến tỷ lệ sống của cây Trám đen ghép. Vị trí ghép cách gốc 50 cm mang lại hiệu quả tiếp hợp và tỷ lệ sống vượt trội so với các vị trí ghép thấp hơn (30 cm và 40 cm).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Vị trí ghép: Nên áp dụng vị trí ghép cách cổ rễ gốc ghép 50 cm. Vị trí này giúp hạn chế tối đa nguy cơ đất bẩn và nấm bệnh bắn lên từ mặt đất khi mưa hoặc tưới nước, giảm thiểu sâu bệnh hại vùng gốc và tạo điều kiện thông thoáng cho vết ghép mau liền.
  • Biện pháp kỹ thuật thao tác: Sử dụng dao ghép thật sắc để mặt cắt tượng tầng nhẵn phẳng, thao tác ghép phải nhanh gọn để mủ trám không bị khô đặc, dùng màng nilon chuyên dụng quấn kín hoàn toàn cành ghép để chống thoát hơi nước.
  • Chế độ chăm sóc: Duy trì độ tàn che của lưới đen ở mức 25%, tưới nước giữ ẩm đều đặn và duy trì lịch phun thuốc diệt kiến định kỳ 2 ngày/lần trong suốt 15 ngày đầu sau ghép để bảo vệ chồi non và mầm ngủ.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm có kiểm soát thống kê về ảnh hưởng của các thông số nội tại (vị trí ghép, tuổi cành ghép, kích thước gốc ghép) đối với phương pháp nhân giống vô tính loài Trám đen bản địa tại Thái Nguyên. Kết quả đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ hoàn thiện quy trình kỹ thuật sản xuất giống Trám đen ghép lấy quả cho các vườn ươm lâm nghiệp vùng miền núi phía Bắc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thí nghiệm được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 6/2014 đến tháng 12/2014), tập trung đánh giá giai đoạn vườn ươm nên chưa theo dõi được động thái sinh trưởng, tỷ lệ sống sau khi trồng rừng thực địa và khả năng ra hoa đậu quả dài hạn của cây ghép.
  • Các thí nghiệm tập trung chủ yếu vào nhóm yếu tố nội tại đơn lẻ, chưa kết hợp đánh giá tương tác đa nhân tố đồng thời cùng các yếu tố ngoại cảnh phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố thời vụ ghép (so sánh chi tiết giữa vụ xuân và vụ thu) kết hợp các chế độ phân bón lót và chất kích thích sinh trưởng đối với cây ghép.
  • Thiết lập các mô hình khảo nghiệm thực địa đối với cây Trám đen ghép trên các lập địa khác nhau nhằm theo dõi năng suất, phẩm chất quả và tuổi bắt đầu cho quả ổn định.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Giống cây rừng và Trồng trọt tại các trường đại học, viện nghiên cứu nông lâm nghiệp.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) và kỹ thuật ghép áp bên trên cây thân gỗ có nhựa mủ.
    • Phương pháp luận xử lý số liệu lâm sinh định lượng bằng mô hình phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA Single Factor) và phép thử sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD) trên Excel.
    • Tổng quan chi tiết về đặc tính hình thái, phân loại, sinh thái học và giá trị dược liệu - kinh tế của loài Trám đen bản địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhân giống Trám đen lấy quả cần ưu tiên phương pháp ghép thay vì gieo hạt truyền thống?

Cây Trám đen gieo từ hạt có chu kỳ sinh trưởng dinh dưỡng kéo dài, mất từ 6 đến 10 năm mới bắt đầu cho quả. Quan trọng hơn, cây gieo từ hạt có tỷ lệ phân ly mang hoa đực hoặc hoa dị tính không cho quả lên tới khoảng 50%. Phương pháp ghép cho phép chuyển giao trọn vẹn đặc tính sai quả ổn định từ cây mẹ ưu thế, giúp cây sớm ra quả (sau 3 - 4 năm) và đảm bảo 100% cây trồng đều cho sản phẩm.

2. Phương pháp ghép nào được sử dụng trong nghiên cứu và cần lưu ý kỹ thuật gì?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp ghép áp bên (ghép vát cạnh). Do nhựa Trám đen có đặc tính nhanh khô đặc và lớp tượng tầng mỏng, thao tác cắt vát cành ghép ($45^\circ$) và mở miệng gốc ghép phải thật dứt khoát, chuẩn xác và nhẵn phẳng; vết ghép phải được áp khít và quấn bọc kín hoàn toàn bằng dây nilon chuyên dụng mỏng dưới 0,2 mm để ngăn ngừa mất nước và tránh nhiễm khuẩn.

3. Vị trí ghép cách gốc ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ sống của cây giống Trám đen?

Độ cao vị trí ghép ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống của cây ghép trong giai đoạn vườn ươm. Thí nghiệm xác định tỷ lệ sống trung bình tăng dần theo độ cao vị trí ghép: công thức ghép cách gốc 30 cm đạt 25,56%, công thức 40 cm đạt 41,11% và công thức 50 cm đạt tỷ lệ sống cao nhất là 65,56%.

4. Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) đối với tỷ lệ sống theo vị trí ghép thể hiện điều gì?

Phân tích ANOVA một nhân tố cho thấy giá trị $F_{\text{thực nghiệm}} = 65,83977$ lớn hơn nhiều so với giá trị $F_{\text{lý luận}} = 5,143253$ ở mức xác suất $P = 8,28 \times 10^{-5} < 0,05$. Kết quả này bác bỏ giả thuyết đồng nhất $H_0$, chứng minh sự khác biệt về tỷ lệ sống giữa các vị trí ghép có ý nghĩa thống kê tin cậy, trong đó vị trí ghép cách gốc 50 cm thể hiện ưu thế vượt trội.

5. Cây mẹ lấy cành và cây gốc ghép trong đề tài được lựa chọn theo tiêu chuẩn nào?

Cành ghép được thu hái từ các cây mẹ sai quả ổn định tại xã Hà Châu (Phú Bình, Thái Nguyên), được chặt đốn tạo cành bánh tẻ trước 35 - 80 ngày, chọn đoạn cành dài 15 - 20 cm có 2 - 4 mầm ngủ khỏe. Gốc ghép là cây con Trám đen gieo ươm từ hạt đạt từ 12 đến 18 tháng tuổi, có nguồn gốc từ Phú Thọ, sinh trưởng khỏe mạnh và sạch sâu bệnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lộc Thị Trinh đã thực hiện thành công việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nội tại đến sự hình thành cây giống Trám đen ghép tại vườn ươm thực nghiệm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Thông qua phương pháp ghép áp bên và bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD), nghiên cứu đã chứng minh bằng toán thống kê ANOVA rằng vị trí ghép cách cổ rễ 50 cm cho tỷ lệ sống trung bình cao nhất đạt 65,56%, vượt trội rõ rệt so với các vị trí ghép thấp hơn. Công trình cung cấp những dẫn liệu kỹ thuật lâm sinh có giá trị thực tiễn cao, đóng góp vào việc chuẩn hóa quy trình nhân giống vô tính Trám đen phục vụ mục tiêu phát triển rừng trồng kinh doanh lấy quả bền vững.