Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) là loại nấm dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền phương Đông, đồng thời là đối tượng kinh tế - kỹ thuật quan trọng trong ngành công nghệ sinh học nông nghiệp hiện đại. Về giá trị dinh dưỡng và dược lý, nấm Linh chi có hàm lượng chất béo thấp (chủ yếu là axit béo không no), hàm lượng protein cao (đứng thứ ba sau thịt và đậu nành) cùng các nhóm hoạt chất sinh học giá trị như Polysaccharide, Triterpenoid và Adenosine, mang lại khả năng hỗ trợ điều hòa huyết áp, nâng cao hệ miễn dịch và hỗ trợ điều trị bệnh. Tại Việt Nam, khí hậu nhiệt đới tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi trồng nấm, song việc cải thiện chất lượng giống, tối ưu hóa môi trường nhân sinh khối và nâng cao năng suất quả thể vẫn là yêu cầu thực tiễn cấp thiết đặt ra cho các nhà sản xuất và nghiên cứu giống.

Đề tài "Khảo sát sự ảnh hưởng của bức xạ gamma Co-60 đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) ở thế hệ thứ nhất" được thực hiện nhằm ứng dụng tác nhân vật lý bức xạ để chọn tạo nguồn giống có khả năng sinh trưởng ưu việt và năng suất cao hơn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát môi trường nhân giống cấp một thích hợp, đồng thời theo dõi tốc độ lan tơ của giống nấm Linh chi chiếu xạ trên môi trường nhân giống cấp một, môi trường nhân giống cấp hai và môi trường cơ chất bịch phôi.
  2. Đánh giá năng suất, hiệu suất sinh học và hình thái quả thể của nấm Linh chi chiếu xạ gamma Co-60 khi nuôi trồng trên cơ chất mùn cưa cao su.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát sự ảnh hưởng của 5 liều lượng chiếu xạ gamma Co-60 (0,0 kGy; 0,25 kGy; 0,5 kGy; 0,75 kGy; 1,0 kGy) lên hệ sợi nấm nuôi cấy trên 2 loại môi trường nhân giống cấp một (PGA và PGAY).
  2. Theo dõi tốc độ lan tơ và đặc điểm hình thái hệ sợi của các mẫu nấm chiếu xạ trên môi trường nhân giống cấp hai (cơ chất meo lúa bổ sung 5% cám bắp).
  3. Đánh giá tốc độ lan tơ của hệ sợi nấm trên môi trường cơ chất bịch phôi (mùn cưa cao su phối trộn cám bắp và cám gạo).
  4. Khảo sát và so sánh các chỉ tiêu năng suất quả thể (đường kính tai nấm, đường kính cuống nấm, trọng lượng tươi, trọng lượng khô và hiệu suất sinh học) của các nghiệm thức chiếu xạ so với đối chứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả thể nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) được cung cấp bởi Phòng thí nghiệm Nấm ăn và Nấm dược liệu, Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; nguồn bức xạ tia gamma từ đồng vị phóng xạ Cobalt-60 (Co-60).
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm phân lập, nhân giống và nuôi trồng được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Nấm ăn và Nấm dược liệu, Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; công đoạn chiếu xạ gamma Co-60 được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Sinh học Vật liệu và Nano thuộc Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về phân loại học nấm (Ganoderma lucidum thuộc giới Mycetalia, ngành Basidiomycota, lớp Basidiomycetes, bộ Ganodermatales, họ Ganodermataceae, chi Ganoderma), đặc điểm chu trình sinh trưởng - sinh sản của nấm đảm (từ bào tử đảm đơn bội nảy mầm tạo hệ sợi sơ cấp, phối hợp tạo hệ sợi thứ cấp song hạch, phát triển thành mầm nấm và quả thể) và nhu cầu dinh dưỡng khoáng, nguồn carbon, nguồn đạm hữu cơ. Cùng với đó là lý thuyết về tác động của các yếu tố vật lý (nhiệt độ, ẩm độ, độ thông khí, pH, ánh sáng) và cơ chế tác động của bức xạ ion hóa gamma từ đồng vị Co-60 (chu kỳ bán rã 5,3 năm, năng lượng photon cao, khả năng xuyên thấu sâu) trong việc gây biến đổi vật liệu di truyền và kích thích sinh trưởng sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp phân lập và tạo nguồn mẫu: Phân lập mô thịt quả thể nấm Linh chi thuần chủng trên môi trường thạch PGA nghiêng, hấp khử trùng ở 121°C trong 20 phút.
  • Phương pháp xử lý bức xạ: Chiếu xạ hệ sợi nấm giống gốc bằng nguồn Co-60 với 5 mức liều lượng: 0,0 kGy (đối chứng - ĐC), 0,25 kGy, 0,5 kGy, 0,75 kGy và 1,0 kGy. Các ống giống được để ổn định 1 - 2 ngày trước khi tiến hành cấy truyền.
  • Bố trí thí nghiệm:
    • Thí nghiệm 1 (Cấp một): Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên 1 nhân tố trên 5 nghiệm thức liều chiếu, lặp lại 3 lần trên 2 loại môi trường thạch (PGA và PGAY), mỗi liều gồm 3 đĩa, tổng số 90 đĩa petri.
    • Thí nghiệm 2 (Cấp hai): Bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên 1 yếu tố môi trường hạt với 5 liều chiếu, lặp lại 3 lần, mỗi lần 3 chai, tổng số 45 chai thủy tinh chứa meo lúa luộc chín nứt nanh trộn 5% cám bắp.
    • Thí nghiệm 3 (Bịch phôi): Bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên 1 yếu tố giá thể với 5 liều chiếu, lặp lại 3 lần. Mỗi nghiệm thức cấy 10 bịch phôi PP (1,2 kg cơ chất/bịch gồm 95,5% mùn cưa cao su đã ủ vôi 1%, 3,0% cám bắp, 1,5% cám gạo), tổng cộng 150 bịch phôi; chọn 3 bịch đại diện để theo dõi chỉ tiêu năng suất.
  • Công thức tính toán:
    • Tốc độ lan tơ trung bình (cm/ngày): $X = \frac{X_1 + X_2 + \dots + X_n}{n}$ (với $X$ là tốc độ lan tơ, $n$ là số ngày theo dõi).
    • Hiệu suất sinh học (%): $\text{HSSH} = \left(\frac{\text{Trọng lượng nấm tươi}}{\text{Trọng lượng cơ chất khô}}\right) \times 100$ (với trọng lượng cơ chất khô quy chuẩn là 600 g/bịch phôi).
  • Xử lý số liệu thống kê: Số liệu được tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn (SD) và hệ số biến thiên (CV%); phân tích phương sai (ANOVA) một chiều bằng phần mềm Minitab 16; kiểm định phân hạng sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng trắc nghiệm Tukey ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Đồ thị được xây dựng trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này làm rõ tầm quan trọng kinh tế và y dược của nấm Linh chi tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả chỉ ra rằng việc nâng cao chất lượng giống nấm thuần chủng đóng vai trò quyết định đến năng suất canh tác. Trước thực tế đó, giải pháp xử lý bức xạ ion hóa gamma Co-60 được đưa ra nhằm khảo sát khả năng cải thiện tốc độ phát triển hệ sợi và chất lượng quả thể nấm ở thế hệ thứ nhất (M1). Trên cơ sở này, chương 1 xác định rõ mục tiêu, 4 nội dung thực hiện cụ thể và các chỉ tiêu khoa học cần đạt được.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến nấm Linh chi và phương pháp chiếu xạ gamma:

  • Phân loại học và hình thái: Nêu rõ vị trí phân loại học của Ganoderma lucidum, giải phẫu cấu trúc tai nấm (lớp vỏ láng không tan trong nước, lớp thịt nấm dày 0,4 - 2,2 cm, tầng ống sinh sản dày 0,2 - 1,8 cm chứa bào tử đảm kích thước 8 - 11,5 $\times$ 6 - 7,7 µm vỏ kép màu vàng mật ong). Phân biệt Cổ linh chi (Ganoderma applanatum) với Linh chi (Ganoderma lucidum), dẫn giải cách phân loại "Lục bảo Linh chi" trong sách Bản thảo cương mục (1595) của Lý Thời Trân (Hoàng chi, Thanh chi, Bạch chi, Hồng chi, Huyền chi, Tử chi).
  • Đặc điểm sinh lý - sinh thái: Nhu cầu dinh dưỡng carbon (chiếm 1/2 trọng lượng khô sinh khối, tối ưu với nồng độ glucose 2%), nguồn đạm hữu cơ và vô cơ tổng hợp chitin thành tế bào, khoáng chất ($S, P, K, Mg$) và vitamin thiết yếu ($B_1$, $H$). Tác giả tổng hợp bảng các thông số vật lý thích hợp: giai đoạn nuôi tơ cần nhiệt độ 26 - 32°C, pH 5,0 - 6,0, độ ẩm cơ chất 40 - 60%, không cần ánh sáng; giai đoạn kết hạch cần 25 - 27°C; giai đoạn ra quả thể cần 27 - 28°C, độ ẩm không khí 70 - 90%, cường độ ánh sáng tán xạ 500 - 1.200 lux.
  • Thực trạng nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm qua các công trình nghiên cứu sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm cơ chất (Gonzalez-matute dùng vỏ hạt hướng dương bổ sung cám mì; Aysun Peksen dùng bã trà; các tác giả trong nước như Lê Xuân Thám, Cổ Đức Trọng, Lê Duy Thắng, Lý Thị Bé Nghi, Nguyễn Thị Chính, Đỗ Thu Hà).
  • Cơ sở phương pháp chiếu xạ gamma Co-60: Phân tích ưu thế của nguồn Co-60 (hiệu suất sử dụng năng lượng đến 95%, khả năng xuyên thấu cao, sản phẩm phân rã Nickel không phóng xạ) và nhược điểm (chu kỳ bán rã 5,3 năm phải bổ sung nguồn), nguyên lý đo liều hấp thụ bằng đơn vị kiloGray (kGy).

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Thời gian, địa điểm, thiết bị: Tiến hành từ tháng 3/2023 đến tháng 6/2023 tại Viện Nghiên cứu CNSH & MT (ĐH Nông Lâm TP.HCM) và Trung tâm CNSH TP.HCM. Thiết bị gồm tủ cấy vô trùng TTS-V1000, nồi hấp tiệt trùng P&S Korea, tủ mát Sanaky VH-168K, lò vi sóng Electrolux EMM20K18GW, cân phân tích và cân Nhơn Hòa 30 kg.
  • Quy trình xử lý mẫu: Công thức môi trường PGA (200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar, định mức 1.000 ml nước cất) và PGAY (bổ sung cao nấm men). Quy trình hấp khử trùng ở 121°C trong 20 phút.
  • Thiết kế các bước nhân giống và nuôi trồng:
    1. Giai đoạn cấp 1: Theo dõi thời gian lan kín đĩa petri và tốc độ lan tơ (cm/ngày) trên 2 môi trường PGA và PGAY dưới 5 mức liều (0,0; 0,25; 0,5; 0,75; 1,0 kGy).
    2. Giai đoạn cấp 2: Meo lúa (95% lúa + 5% cám bắp), hấp khử trùng 121°C trong 20 phút, cấy chuyền giống cấp 1, theo dõi trong 13 - 16 ngày.
    3. Giai đoạn bịch phôi: Phối trộn 95,5% mùn cưa cao su + 3,0% cám bắp + 1,5% cám gạo. Ủ vôi 1% trong 7 ngày, đảo trộn định kỳ 2 ngày/lần. Đóng túi PP 1,2 kg, hấp 100 - 105°C trong 6 - 8 giờ. Cấy 3 muỗng cà phê giống meo hạt (tuổi 13 - 15 ngày), ủ tối đến khi xuất hiện mầm nấm thì chuyển sang nhà trồng tưới phun sương duy trì ẩm độ 85 - 95%.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày chi tiết số liệu thực nghiệm qua các giai đoạn sinh trưởng:

  • Môi trường nhân giống cấp một: Hệ sợi nấm trên môi trường PGAY phát triển vượt trội so với PGA ở mọi liều chiếu. Thời gian lan kín đĩa petri của PGAY ở các liều 0,0; 0,25 và 0,5 kGy là 7 ngày; liều 0,75 kGy là 8 ngày; liều 1,0 kGy là 9 ngày. Tốc độ lan tơ trung bình trên PGAY đạt cực đại ở liều 0,5 kGy (0,549 cm/ngày), kế đến là 0,25 kGy (0,541 cm/ngày) và 0,0 kGy (0,523 cm/ngày), thuộc nhóm A theo trắc nghiệm Tukey. Ngược lại, trên môi trường PGA, tốc độ lan tơ chậm hơn (trung bình toàn môi trường đạt 0,402 cm/ngày so với 0,460 cm/ngày của PGAY).
  • Môi trường nhân giống cấp hai: Trong 3 ngày đầu sợi nấm phục hồi sau cấy lát thạch; từ ngày 4 - 5 bắt đầu ăn sâu vào hạt lúa. Thời gian lan kín chai thủy tinh của liều 0,5 kGy và 0,75 kGy là 15 ngày; các liều 0,0 kGy, 0,25 kGy và 1,0 kGy mất 16 ngày. Tốc độ lan tơ trung bình ở liều 0,5 kGy đạt cao nhất (0,833 cm/ngày), tiếp theo là 0,75 kGy (0,830 cm/ngày), đều thuộc nhóm phân hạng A ($p < 0,05$).
  • Môi trường cơ chất bịch phôi: Sau 5 - 7 ngày cấy meo, tơ nấm xuất hiện tại cổ bịch; đến ngày thứ 23 tơ nấm đã ăn kín 2/3 bịch và bắt đầu nhú mầm nấm (nụ nấm hình thành sớm hơn so với ghi nhận của một số tác giả trước đó). Tốc độ lan tơ trên bịch phôi đạt giá trị cao ở nhóm A gồm các liều 0,5 kGy (0,523 cm/ngày), 0,25 kGy (0,521 cm/ngày) và 1,0 kGy (0,516 cm/ngày).
  • Năng suất và hình thái quả thể: Quả thể thu hoạch sau 50 - 60 ngày chăm sóc tại nhà trồng. Nghiệm thức chiếu xạ 1,0 kGy cho kích thước và năng suất cao nhất: đường kính tai nấm đạt 12,58 cm, đường kính cuống nấm 4,86 cm, trọng lượng tươi đạt 58,867 g/bịch và trọng lượng khô đạt 19,704 g/bịch.

Dưới đây là bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm các chỉ tiêu quả thể và hiệu suất sinh học thu được trong nghiên cứu:

Liều lượng chiếu (kGy) Đường kính tai nấm (cm) Đường kính cuống nấm (cm) Trọng lượng tươi TB (g/bịch) ($\bar{X} \pm \text{SD}$) Trọng lượng khô TB (g/bịch) ($\bar{X} \pm \text{SD}$) Hiệu suất sinh học (%) Phân nhóm thống kê (Tukey)
0,00 (ĐC) 11,88 4,12 54,400 ± 0,596 18,222 ± 0,222 9,07 Nhóm B
0,25 11,95 4,53 54,333 ± 0,707 18,037 ± 0,280 9,06 Nhóm B
0,50 11,98 4,33 54,600 ± 1,090 18,407 ± 0,321 9,10 Nhóm B
0,75 12,05 4,37 52,533 ± 0,767 17,556 ± 0,333 8,76 Nhóm C
1,00 12,58 4,86 58,867 ± 0,901 19,704 ± 0,390 9,81 Nhóm A

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết hai kết luận then chốt về môi trường nhân giống cấp một tối ưu (PGAY) và hiệu quả tăng năng suất của liều chiếu 1,0 kGy; đồng thời đề xuất 2 khuyến nghị khoa học tiếp nối nhằm nâng cao dải liều chiếu và kiểm tra hoạt tính hóa sinh của nấm sau xử lý bức xạ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Đã xác định được môi trường PGAY (Potato Glucose Agar bổ sung cao nấm men) là môi trường nhân giống cấp một tối ưu cho nấm Linh chi chiếu xạ gamma Co-60, cho sợi nấm màu trắng đục, hệ tơ dày, phân nhánh đều và tốc độ lan tơ trung bình đạt 0,460 cm/ngày (vượt trội so với PGA đạt 0,402 cm/ngày).
  • Trên môi trường meo hạt lúa cấp hai (bổ sung 5% cám bắp), liều chiếu 0,5 kGy và 0,75 kGy cho tốc độ lan tơ nhanh nhất, lần lượt đạt 0,833 cm/ngày và 0,830 cm/ngày, rút ngắn thời gian lan kín chai thủy tinh xuống còn 15 ngày.
  • Trên cơ chất bịch phôi mùn cưa cao su, nghiệm thức xử lý bức xạ 1,0 kGy cho thấy khả năng sinh trưởng quả thể tốt nhất: đường kính tai nấm đạt 12,58 cm (đối chứng đạt 11,88 cm), đường kính cuống nấm đạt 4,86 cm (đối chứng đạt 4,12 cm), năng suất quả thể tươi đạt 58,867 g/bịch và trọng lượng khô đạt 19,704 g/bịch. Hiệu suất sinh học của nghiệm thức 1,0 kGy đạt 9,81%, cao hơn rõ rệt so với đối chứng 0,0 kGy (đạt 54,400 g tươi/bịch và hiệu suất sinh học 9,07%).

Đóng góp so với các nghiên cứu trước được tác giả nêu:

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về phản ứng của chủng nấm Linh chi phân lập tại Việt Nam đối với tác nhân gây đột biến bức xạ gamma Co-60 ở dải liều từ 0,25 kGy đến 1,0 kGy.
  • Phát hiện quy luật phát triển quả thể sớm ở thế hệ thứ nhất (M1): tơ nấm lan được 2/3 bịch phôi sau 23 ngày nuôi ủ đã bắt đầu nhú mầm nấm và cho thu hoạch sau 50 - 60 ngày chăm sóc tại nhà trồng. Thời gian này ngắn hơn đáng kể so với các công bố trước đó của Nguyễn Lân Dũng (2001) (mầm nấm hình thành sau 41 - 45 ngày, thu hoạch sau 121 - 145 ngày), Lý Thị Bé Nghi (2013) trên nấm Hoàng chi (hình thành mầm quả thể sau 34 ngày, thu hoạch sau 116 - 164 ngày), và Gurung cùng cộng sự (2012) (xuất hiện mầm sau 46 ngày).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được chỉ ra trong văn bản:

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát dải liều chiếu tối đa là 1,0 kGy, trong khi ở mức liều này năng suất quả thể vẫn đang trên đà tăng tuyến tính, do đó chưa xác định được ngưỡng liều chiếu bão hòa hoặc liều gây chết tối ưu cho nấm Linh chi.
  • Khóa luận mới đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái và năng suất vật lý ở thế hệ thứ nhất (M1), chưa thực hiện đánh giá định tính và định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học (Polysaccharide, Triterpenoid) trong quả thể nấm sau chiếu xạ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Mở rộng dải liều chiếu xạ gamma Co-60 vượt mức 1,0 kGy để tìm ra ngưỡng liều tối ưu tuyệt đối cho quá trình đột biến thực nghiệm nấm Linh chi.
  2. Tiến hành phân tích hóa sinh và đánh giá hoạt tính dược lý chuyên sâu của các mẫu nấm thu hoạch từ các nghiệm thức chiếu xạ nhằm xác định mức độ biến đổi của hàm lượng hoạt chất quý.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm có giá trị đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Ứng dụng, Nông học và Công nghệ Sau thu hoạch. Cụ thể:

  • Quy trình nuôi cấy và công thức dinh dưỡng: Cung cấp chi tiết thành phần phối trộn môi trường PGAY nhân giống cấp một, tỷ lệ phối trộn cơ chất meo lúa cấp hai (95% lúa, 5% cám bắp) và quy trình ủ vôi, phối trộn cơ chất mùn cưa cao su (95,5% mùn cưa, 3,0% cám bắp, 1,5% cám gạo) đóng bịch chịu nhiệt.
  • Thiết kế thí nghiệm và phân tích thống kê: Là ví dụ điển hình về việc áp dụng mô hình thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), sử dụng công cụ phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm Tukey trên Minitab 16 để xử lý dữ liệu tốc độ sinh trưởng sợi nấm và năng suất sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Môi trường nhân giống cấp một nào cho kết quả phát triển hệ sợi nấm Linh chi tốt nhất trong nghiên cứu? Môi trường PGAY (Potato Glucose Agar bổ sung cao nấm men) cho kết quả tốt nhất. Trên môi trường này, hệ sợi nấm phát triển dày, trắng đục, phân nhánh nhiều và đều, đạt tốc độ lan tơ trung bình 0,460 cm/ngày, cao hơn môi trường PGA không bổ sung cao nấm men (0,402 cm/ngày).

2. Liều chiếu xạ gamma Co-60 nào cho tốc độ lan tơ nhanh nhất trên môi trường nhân giống cấp hai (meo lúa)? Trên môi trường nhân giống cấp hai (95% lúa luộc chín nứt nanh bổ sung 5% cám bắp), liều chiếu 0,5 kGy cho tốc độ lan tơ trung bình nhanh nhất đạt 0,833 cm/ngày, kế tiếp là liều 0,75 kGy đạt 0,830 cm/ngày. Cả hai mức liều này giúp tơ nấm lan kín chai thủy tinh sau 15 ngày, rút ngắn 1 ngày so với đối chứng (16 ngày).

3. Liều chiếu xạ nào mang lại năng suất quả thể và hiệu suất sinh học cao nhất trên cơ chất mùn cưa cao su? Liều chiếu xạ 1,0 kGy mang lại năng suất cao nhất với trọng lượng tươi trung bình đạt 58,867 g/bịch phôi (trọng lượng khô đạt 19,704 g/bịch) và hiệu suất sinh học đạt 9,81%. Các chỉ tiêu này cao hơn rõ rệt so với mẫu đối chứng 0,0 kGy (trọng lượng tươi 54,400 g/bịch, trọng lượng khô 18,222 g/bịch, hiệu suất sinh học 9,07%).

4. Điểm khác biệt về thời gian hình thành mầm quả thể trong nghiên cứu này so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trong nghiên cứu này, hệ tơ nấm lan được 2/3 bịch phôi vào ngày thứ 23 sau cấy thì mầm quả thể đã bắt đầu xuất hiện và có thể thu hoạch sau 50 - 60 ngày chăm sóc. Thời gian xuất hiện mầm này sớm hơn đáng kể so với công bố của Nguyễn Lân Dũng (41 - 45 ngày), Lý Thị Bé Nghi (34 ngày) và Gurung cùng cộng sự (46 ngày).

5. Cơ chất giá thể nuôi trồng bịch phôi được phối trộn theo công thức và quy trình xử lý như thế nào? Cơ chất bịch phôi gồm 95,5% mùn cưa cao su, 3,0% cám bắp và 1,5% cám gạo. Mùn cưa cao su được ủ với nước vôi trong 1% trong 7 ngày, định kỳ 2 ngày đảo trộn một lần để bay hơi tinh dầu và tạo độ thoáng khí. Hỗn hợp được đóng vào túi PP chịu nhiệt với khối lượng 1,2 kg/bịch và hấp khử trùng ở nhiệt độ 100 - 105°C trong thời gian 6 - 8 giờ.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Nguyễn Hằng Mơ đã khảo sát có hệ thống ảnh hưởng của bức xạ gamma Co-60 (dải liều 0,0 đến 1,0 kGy) đến sự sinh trưởng của nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) qua ba cấp môi trường nhân giống và nuôi trồng cơ chất. Kết quả chứng minh môi trường PGAY thích hợp nhất cho việc phục hồi và nhân giống cấp một, đồng thời liều chiếu 1,0 kGy cho hiệu quả vượt trội về đường kính tai nấm, năng suất quả thể tươi (58,867 g/bịch) và hiệu suất sinh học (9,81%). Đây là công trình thực nghiệm hoàn chỉnh, cung cấp dữ liệu định lượng chuẩn xác phục vụ công tác tuyển chọn giống và hoàn thiện quy trình công nghệ nhân giống nấm dược liệu.