Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nuôi trồng thủy sản ven biển đóng vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế thủy sản Việt Nam nhờ lợi thế bờ biển dài 3.260 km, hệ thống cửa sông, vũng vịnh và đầm phá phong phú. Trong các đối tượng nhuyễn thể hai mảnh vỏ, Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas) là loài thủy hải sản có giá trị dinh dưỡng cao (giàu protein, glucid, khoáng chất, đặc biệt là kẽm) và giá trị kinh tế nổi bật (tỷ lệ thịt chiếm 20 - 50% khối lượng cơ thể, giá thương phẩm dao động khoảng 25.000 đ/kg cả vỏ). Do nhu cầu tiêu thụ tăng mạnh trong khi nguồn lợi tự nhiên bị khai thác quá mức và việc thu gom giống tự nhiên khó khăn, dễ nhầm lẫn loài, việc chủ động công nghệ sản xuất giống nhân tạo trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Trọng (Chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản, Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2015) tập trung giải quyết bài toán lựa chọn giá thể bám tối ưu cho ấu trùng hàu trong quy trình sản xuất giống nhân tạo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật sinh sản nhân tạo giống Hàu Thái Bình Dương tại cơ sở sản xuất.
  2. Xác định nền giá thể thích hợp nhất nhằm nâng cao tỷ lệ sống, tỷ lệ bám và khả năng sinh trưởng của con giống.
  3. Thực hiện đầy đủ các khâu kỹ thuật phục vụ sản xuất giống: tuyển chọn hàu bố mẹ, cho đẻ, nuôi cấy tảo làm thức ăn, quản lý môi trường ương nuôi và phòng trừ dịch bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas Thunberg, 1793) ở các giai đoạn phát triển từ ấu trùng trôi nổi đến con giống bám trên 3 loại giá thể (vỏ Hàu Thái Bình Dương, vỏ Hà cửa sông, vỏ Điệp giấy).
  • Phạm vi không gian: Trại giống Thủy sản xã Hạ Long, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/05/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và sinh học đối tượng

Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas) thuộc ngành Mollusca, lớp Bivalvia, bộ Anisomyarya, họ Ostreidae. Loài có đặc tính phân bố rộng nhiệt (7 - 35°C), rộng muối (5 - 30‰, tối ưu 15 - 25‰), pH thích hợp từ 7,5 - 8,5. Vỏ cấu tạo gồm 3 lớp: lớp sừng ngoài mỏng bằng protein, tầng đá vôi giữa chứa calcium carbonate và tầng xà cừ trong cùng.

Vòng đời ấu trùng trải qua các giai đoạn:

  1. Ấu trùng Trochophore (bánh xe): Kích thước 50 - 55 µm, xuất hiện sau thụ tinh 10 - 12 giờ, bơi bằng vành tiêm mao, dinh dưỡng bằng noãn hoàng.
  2. Ấu trùng Veliger (chữ D): Kích thước 70 - 80 µm, hình thành sau 16 - 24 giờ, sống trôi nổi 2 - 4 ngày, bắt đầu ăn vi tảo kích thước nhỏ.
  3. Ấu trùng Umbo (đỉnh vỏ): Kích thước 105 - 280 µm, chia làm 3 pha (tiền đỉnh vỏ 110 - 130 µm, trung đỉnh vỏ 135 - 170 µm, hậu đỉnh vỏ 180 - 280 µm với sự xuất hiện của điểm mắt và chân bò).
  4. Ấu trùng Spat (ấu trùng bám): Kích thước 285 - 340 µm, vành tiêm mao thoái hóa, chân tiết tơ và chất keo cố định vỏ trái lên giá thể cứng.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm so sánh 3 loại giá thể được bố trí theo khối ngẫu nhiên với 3 nghiệm thức (lô) và 3 lần lặp lại:

  • Lô 1: Nền giá thể vỏ Hàu Thái Bình Dương.
  • Lô 2: Nền giá thể vỏ Hà cửa sông (Crassostrea rivularis).
  • Lô 3: Nền giá thể vỏ Điệp giấy (Placuna placenta).

Quy cách bố trí: Mỗi lô sử dụng 10 dây giá thể (mỗi dây gồm 4 dây nhỏ, mỗi dây nhỏ xâu 70 mảnh vỏ, tổng cộng 280 mảnh vỏ/dây). Thời gian thí nghiệm kéo dài 40 - 45 ngày; thời gian cho bám là 12 - 15 ngày (5 ngày trong bể trong nhà và 10 ngày trong bể ngoài trời).

Dây giá thể hoàn chỉnh (10 dây/lô)

Kỹ thuật nuôi cấy thức ăn vi tảo

Nghiên cứu sử dụng 4 loài tảo làm thức ăn cho các giai đoạn ấu trùng: Nanochloropsis oculata (3,6 ± 0,5 µm), Isochrysis galbana (4,4 ± 0,3 µm), Chaetoceros gracilis (5,5 ± 0,8 µm) và Tetraselmis suecica (8,4 ± 1,0 µm).

  • Nuôi cấy tảo cấp 1 (phòng thí nghiệm): Môi trường gồm $\text{KNO}_3$ (500 g), $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ (100 g), $\text{H}_3\text{BO}_3$ (150 g), $\text{MnCl}_2$ (1,5 g), $\text{EDTA}$ (1,5 g), $\text{FeCl}_3$ (6,5 g) pha trong 5 lít dung dịch gốc, bổ sung 1 ml/lít môi trường nuôi.
  • Nuôi cấy tảo sinh khối (ngoài trời): Môi trường gồm Urê (100 g), $\text{KH}_2\text{PO}_4$ (30 g), $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ (30 g), $\text{EDTA}$ (10 g), $\text{FeCl}_3$ (2 g) cho $1\text{ m}^3$ nước cấy tảo.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Mật độ ấu trùng trôi nổi được xác định bằng phương pháp lấy 5 mẫu ngẫu nhiên (100 ml/mẫu) tại các vị trí khác nhau trong bể, lọc qua vợt, đếm dưới kính lúp và kính hiển vi.
  • Số lượng và mật độ hàu giống bám: Lấy ngẫu nhiên 5 mảnh vỏ trên mỗi dây giá thể, đếm tổng số cá thể bám, tính trung bình ($A$), sau đó quy đổi theo công thức: $A \times 70 \times 4$.
  • Kích thước giống (chiều dài, chiều rộng): Đo trực tiếp cá thể bám trên 5 mảnh vỏ/dây bằng thước đo chuyên dụng.
  • Số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học (Nguyễn Văn Thiện, 2008), tính các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($C_v$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng mặt nước nuôi trồng thủy sản tại Quảng Ninh, giá trị kinh tế của Hàu Thái Bình Dương và thực trạng thiếu hụt nguồn giống tự nhiên. Đặt ra mục tiêu tìm kiếm loại vật liệu giá thể rẻ tiền, sẵn có, nâng cao tỷ lệ sống và tỷ lệ bám của giống nhân tạo nhằm phục vụ nghề nuôi hàu lồng bè tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Tổng kết các đặc tính sinh học, phân loại, giải phẫu, chu kỳ thành thục sinh dục và tập tính dinh dưỡng lọc thụ động của Hàu Thái Bình Dương.
  • Lược khảo các thành tựu nghiên cứu trên thế giới từ năm 1879 (Brook), kỹ thuật ương Spat năm 1920 (Wells), thử nghiệm vật liệu xi măng và tre của Ito (1990), tác động của độ gồ ghề giá thể của Yulianda (2000), cùng công nghệ sản xuất giống bám đơn tại Mỹ, Úc, Pháp và công nghệ đa bội thể (hàu tam bội).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Các đề tài của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản 1, 3, Công ty Viễn Thành về công nghệ bám đơn (xay nhỏ vỏ, dùng hóa chất Epinephrine) và dự án nuôi hàu thương phẩm quy mô 500 ha của Công ty BIM tại Vân Đồn, Quảng Ninh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết địa điểm, thời gian, bố trí thí nghiệm 3 lô giá thể, các công thức môi trường dinh dưỡng nuôi tảo phòng thí nghiệm và tảo sinh khối ngoài trời. Xác lập phương pháp đo đạc các yếu tố môi trường (nhiệt kế thủy ngân đo nhiệt độ 2 lần/ngày lúc 7-8h và 14-15h; máy đo pH điện tử; khúc xạ kế quang học đo độ mặn) và các công thức tính tỷ lệ chuyển giai đoạn, tỷ lệ bám, tỷ lệ sống toàn phần.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh hai nhóm nội dung chính:

  1. Công tác phục vụ sản xuất giống:

    • Tuyển chọn $15\text{ kg}$ hàu bố mẹ tự nhiên Vân Đồn (kích thước $>100\text{ mm}$, khối lượng $60 - 80\text{ g}$, tuyến sinh dục căng bóng), chọn lọc lấy $2 - 2,5\text{ kg}$ cá thể tốt nhất để mổ thụ tinh nhân tạo với tỷ lệ phối 2 đực/20 cái hoặc 3 đực/18 cái.
    • Trứng thụ tinh nở sau 4 giờ, đưa vào hệ thống 24 bể ương $15\text{ m}^3$, thực hiện lọc san phân cỡ và thay nước định kỳ 50 - 100%.
    • Chế độ cho ăn phân bổ theo ngày tuổi: 2 ngày đầu dùng 100% Nanochloropsis; ngày 3 - 5 phối hợp Nanochloropsis và Isochrysis (50:50); ngày 6 - 20 dùng Isochrysis và Chaetoceros (50:50); ngày 20 - 35 dùng Chaetoceros và Tetraselmis (50:50) với mật độ duy trì 60.000 - 80.000 tế bào/ml.
    • Công tác xử lý nước qua lọc thô nhiều tầng cát và lọc bông tinh giúp kiểm soát dịch bệnh đường ruột, tỷ lệ mắc bệnh trong đợt sản xuất ghi nhận 0%.
  2. Kết quả thực nghiệm ảnh hưởng của giá thể:

    • Ghi nhận diễn biến số lượng từ $63 \times 10^6$ ấu trùng bánh xe qua các pha phát triển. Giai đoạn chuyển từ chữ D sang Umbo ghi nhận tỷ lệ hao hụt lớn nhất (giảm 50%) do hiện tượng phân đàn tự nhiên và loại thải cá thể dị tật.
    • So sánh chi tiết hiệu quả bám và kích thước giống giữa 3 loại giá thể.
Chỉ tiêu theo dõi Lô 1 (Vỏ Hàu TBD) Lô 2 (Vỏ Hà cửa sông) Lô 3 (Vỏ Điệp giấy)
Số lượng hàu bám/dây (cá thể) $14.000 \pm 2.800$ $14.000 \pm 5.600$ $16.800 \pm 1.400$
Mật độ bám/mảnh vỏ (cá thể/vỏ) $50 \pm 10$ $50 \pm 20$ $60 \pm 5$
Tỷ lệ bám so với ấu trùng Spat (%) 7,46% 7,46% 8,96%
Tỷ lệ sống toàn phần (%) 2,66% 2,66% 3,20%
Chiều rộng trung bình giống (mm) $6,47 \pm 0,5$ $6,50 \pm 0,5$ $6,49 \pm 0,5$
Chiều dài trung bình giống (mm) $10,0 \pm 0,5$ $9,9 \pm 0,5$ $9,9 \pm 0,5$

Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp từ số liệu thực nghiệm, chỉ rõ ưu thế của vỏ Điệp giấy trong sản xuất giống bám đơn và sự phù hợp của vỏ Hàu TBD/Hà cửa sông đối với hình thức nuôi treo lồng bè thương phẩm. Nêu khuyến nghị về việc chuyển giao quy trình kỹ thuật cho ngư dân.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng cụ thể từ văn bản

  1. Tỷ lệ sống qua các giai đoạn phát triển:

    • Ấu trùng bánh xe đạt $63 \times 10^6$ con.
    • Ấu trùng chữ D đạt $60 \times 10^6$ con (tỷ lệ sống 95,00%).
    • Ấu trùng Umbo đạt $30 \times 10^6$ con (tỷ lệ sống 50,00%).
    • Ấu trùng Spat đạt $22,5 \times 10^6$ con (tỷ lệ sống 75,00%).
    • Giai đoạn bám thành giống: Lô Điệp giấy thu được $2,016 \times 10^6$ giống (tỷ lệ sống toàn kỳ 3,20%); hai lô Hàu TBD và Hà cửa sông đều thu được $1,680 \times 10^6$ giống (tỷ lệ sống toàn kỳ 2,66%).
  2. Khả năng bám và độ đồng đều:

    • Vỏ Điệp giấy cho tỷ lệ bám cao nhất (8,96%), mật độ bám đạt $16.800 \pm 1.400$ con/dây ($60 \pm 5$ con/mảnh vỏ), độ đồng đều cao nhất.
    • Vỏ Hàu TBD và Hà cửa sông đều có tỷ lệ bám 7,46% ($14.000$ con/dây, trung bình 50 con/mảnh vỏ). Tuy nhiên, độ biến động của vỏ Hà cửa sông rất lớn ($50 \pm 20$ con/vỏ, sai số dây $\pm 5.600$), dẫn tới hiện tượng bám không đồng đều giữa các mảnh vỏ.
  3. Sinh trưởng kích thước:

    • Loại giá thể không gây ảnh hưởng rõ rệt đến kích thước con giống sau giai đoạn bám. Chiều rộng trung bình của cả 3 lô đạt $6,47 - 6,50\text{ mm}$; chiều dài trung bình đạt $9,9 - 10,0\text{ mm}$. Sự sinh trưởng của giống phụ thuộc chủ yếu vào nguồn thức ăn vi tảo và thông số môi trường (nhiệt độ, độ mặn).

Khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Nuôi hàu bám đơn (Single-seed oyster): Nên sử dụng nền giá thể Điệp giấy do tỷ lệ bám cao, mật độ phân bố đồng đều, thuận lợi cho việc tách con giống.
  • Nuôi thương phẩm theo phương pháp treo dây trên bè tre: Nên sử dụng nền giá thể vỏ Hàu Thái Bình Dương hoặc vỏ Hà cửa sông. Tuyệt đối không dùng giá thể vỏ Điệp giấy cho nuôi treo chùm dài ngày trên biển vì chất vỏ điệp mỏng, giòn, dễ gãy vỡ khi chịu tác động sóng gió, làm rơi rụng con giống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp với các giới hạn thực tế được ghi nhận:

  • Thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong thời gian ngắn (tháng 5/2015), chỉ tập trung vào pha sinh sản nhân tạo và ương giống tại trại giống, chưa theo dõi tiếp tục tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống của các lô giống khi đưa ra nuôi thương phẩm ngoài biển.
  • Giai đoạn biến thái từ ấu trùng chữ D sang ấu trùng đỉnh vỏ (Umbo) có tỷ lệ hao hụt lên đến 50%, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo nhằm tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng và kỹ thuật phân đàn để hạn chế tỷ lệ chết tự nhiên.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cho:

  • Sinh viên ngành Nuôi trồng thủy sản, Bệnh học thủy sản: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh giá thể bám nhuyễn thể, phương pháp lấy mẫu đếm ấu trùng trôi nổi và công thức tính toán thống kê sinh học.
  • Kỹ thuật viên trại giống hải sản: Áp dụng trực tiếp công thức pha chế môi trường dinh dưỡng nuôi cấy vi tảo phòng thí nghiệm và sinh khối ngoài trời ($\text{KNO}_3$, $\text{NaH}_2\text{PO}_4$, Urê, $\text{EDTA}$, v.v.), lịch trình phối trộn các loài tảo theo ngày tuổi ấu trùng và quy cách chế tạo giàn dây giá thể xâu vỏ nhuyễn thể.
  • Cơ sở nuôi thương phẩm tại Quảng Ninh và các vùng ven biển: Lựa chọn đúng loại vỏ làm vật bám phù hợp với hình thức nuôi (nuôi bám đơn hay nuôi dây treo bè).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao giá thể Điệp giấy cho tỷ lệ bám cao nhất nhưng không được khuyến nghị cho mô hình nuôi bè treo?

Vỏ Điệp giấy cho tỷ lệ bám 8,96% và mật độ bám đồng đều nhất ($60 \pm 5$ con/mảnh vỏ), nhưng cấu trúc vỏ mỏng và giòn. Khi xâu dây treo lâu ngày ngoài lồng bè trên biển, vỏ điệp dễ bị sóng gió đánh vỡ vụn làm thất thoát hàu giống. Do đó, loại giá thể này chỉ tối ưu cho sản xuất hàu bám đơn.

2. Giai đoạn ấu trùng nào ghi nhận tỷ lệ hao hụt lớn nhất trong bể ương và lý do là gì?

Giai đoạn chuyển tiếp từ ấu trùng chữ D (Veliger) sang ấu trùng đỉnh vỏ (Umbo) có tỷ lệ sống giảm mạnh nhất, chỉ đạt 50% (từ $60 \times 10^6$ xuống $30 \times 10^6$ con). Nguyên nhân do đây là giai đoạn phân đàn tự nhiên, những cá thể ấu trùng yếu, dị tật bẩm sinh hoặc bắt mồi kém sẽ tự đào thải và chết.

3. Tiêu chuẩn chọn lựa đàn hàu bố mẹ phục vụ sinh sản nhân tạo tại trại giống Vân Đồn gồm những gì?

Hàu bố mẹ thu gom tại địa phương phải đạt kích thước chiều dài $>100\text{ mm}$, khối lượng $60 - 80\text{ g}$, vỏ nguyên vẹn, dày dặn. Khi mổ kiểm tra, tuyến sinh dục phải căng mọng, bóng bẩy, có màu trắng sữa hoặc ngà vàng, dịch sinh dục (trứng hoặc tinh trùng) tách rời khi ấn nhẹ. Tỷ lệ phối thụ tinh thường dùng là 2 đực/20 cái hoặc 3 đực/18 cái.

4. Loại giá thể có ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kích thước (chiều dài, chiều rộng) của hàu giống không?

Số liệu thực nghiệm cho thấy giá thể hầu như không ảnh hưởng đến kích thước giống. Sau thời gian cho bám, chiều rộng trung bình của cả 3 lô đều dao động trong khoảng $6,47 - 6,50\text{ mm}$ ($\pm 0,5\text{ mm}$) và chiều dài trung bình đạt $9,9 - 10,0\text{ mm}$ ($\pm 0,5\text{ mm}$). Kích thước của hàu chủ yếu phụ thuộc vào chế độ dinh dưỡng vi tảo và các yếu tố môi trường nước.

5. Khẩu phần ăn bằng vi tảo được điều chỉnh như thế nào qua các giai đoạn ấu trùng?

  • 2 ngày đầu: 100% Nanochloropsis oculata.
  • Ngày 3 - 5: 50% Nanochloropsis oculata + 50% Isochrysis galbana.
  • Ngày 6 - 20: 50% Isochrysis galbana + 50% Chaetoceros gracilis.
  • Ngày 20 - 35: 50% Chaetoceros gracilis + 50% Tetraselmis suecica. Mật độ thức ăn duy trì từ 60.000 đến 80.000 tế bào/ml khi ấu trùng đạt giai đoạn đỉnh vỏ và bám.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Trọng đã khảo sát và thực nghiệm thành công quy trình sản xuất giống nhân tạo Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas) tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Kết quả chứng minh giá thể vỏ Điệp giấy cho tỷ lệ bám cao nhất (8,96%) và phân bố đồng đều nhất, phù hợp cho quy trình sản xuất giống bám đơn. Ngược lại, giá thể vỏ Hàu Thái Bình Dương và vỏ Hà cửa sông với độ bền cơ học cao là lựa chọn thích hợp cho phương thức nuôi thương phẩm treo dây trên giàn bè ngoài biển.