Luận văn xác định chỉ tiêu an toàn và hàm lượng kháng thể ở lợn được tiêm vacxin vô hoạt porcine circovirus type 2 sản xuất thử nghiệm từ chủng phân lập tại việt nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn xác định chỉ tiêu an toàn và hàm lượng kháng thể ở lợn được tiêm vacxin vô hoạt porcine, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. MỘT SỐ HIỂU BIẾT VỀ CĂN BỆNH (PCV2)

2.2. Hình thái, cấu trúc PCV2

2.3. Phân loại PCV2

2.4. Tính chất nuôi cấy

2.5. Sức đề kháng

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu An Toàn và Kháng Thể Vacxin PCV2 ở Lợn

Nghiên cứu về an toàn vacxinkháng thể lợn sau tiêm vacxin PCV2 tại Việt Nam là vô cùng quan trọng. Bệnh do virus PCV2 gây ra, đặc biệt là hội chứng còi cọc ở lợn con sau cai sữa (PMWS), gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành chăn nuôi. Vacxin PCV2 được xem là công cụ hữu hiệu nhất để phòng chống bệnh này. Tuy nhiên, hiện nay chưa có nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả vacxin PCV2 được sản xuất từ các chủng virus lưu hành tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá an toàn vacxin và khả năng tạo miễn dịch PCV2 của một loại vacxin PCV2 vô hoạt được sản xuất thử nghiệm từ chủng phân lập trong nước. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển và ứng dụng vacxin PCV2 hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu vacxin PCV2 tại Việt Nam

Việc nghiên cứu vacxin PCV2 tại Việt Nam có ý nghĩa then chốt trong việc bảo vệ đàn lợn khỏi các bệnh liên quan đến virus PCV2. Các chủng virus PCV2 lưu hành tại Việt Nam có thể khác biệt so với các chủng ở các quốc gia khác, do đó việc sử dụng vacxin được phát triển từ chủng địa phương có thể mang lại hiệu quả bảo vệ tốt hơn. Nghiên cứu này sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng về an toàn vacxin, hiệu quả vacxin PCV2 và khả năng tạo kháng thể lợn, từ đó giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định đúng đắn trong việc phòng bệnh cho đàn lợn của mình.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về an toàn vacxin

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các chỉ tiêu an toàn vacxin và đánh giá hàm lượng kháng thể lợn được tạo ra sau khi tiêm vacxin PCV2 vô hoạt sản xuất thử nghiệm từ chủng phân lập tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc kiểm tra độ tinh khiết và vô trùng của vacxin, đánh giá các tác dụng phụ có thể xảy ra sau tiêm, và so sánh khả năng tạo miễn dịch PCV2 của vacxin thử nghiệm với vacxin thương mại. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá tính khả thi của việc sản xuất vacxin PCV2 trong nước.

II. Thách Thức và Vấn Đề Bệnh PCV2 ở Lợn Tại Việt Nam

Bệnh do PCV2 gây ra là một trong những thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Hội chứng còi cọc sau cai sữa (PMWS) và các bệnh liên quan đến PCV2 gây ra tỷ lệ chết cao, giảm năng suất và tăng chi phí điều trị. Việc kiểm soát bệnh gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng của các chủng virus PCV2 và sự phức tạp trong cơ chế lây truyền. Đánh giá an toàn vacxinđánh giá kháng thể sau tiêm phòng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến bệnh PCV2 ở lợn tại Việt Nam và cung cấp giải pháp phòng bệnh hiệu quả.

2.1. Tác động kinh tế của bệnh PCV2 đối với ngành chăn nuôi lợn

Bệnh do PCV2 gây ra gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi lợn. Chi phí điều trị bệnh, giảm năng suất và tỷ lệ chết cao làm giảm lợi nhuận của người chăn nuôi. Ngoài ra, việc kiểm soát bệnh đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho vacxin, thuốc thú y và các biện pháp phòng bệnh khác. Việc nghiên cứu và phát triển vacxin PCV2 hiệu quả có thể giúp giảm thiểu tác động kinh tế của bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất lợn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phòng bệnh PCV2

Hiệu quả phòng bệnh PCV2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chủng virus PCV2 lưu hành, chất lượng vacxin, lịch tiêm phòng, và tình trạng sức khỏe của lợn. Việc sử dụng vacxin không phù hợp với chủng virus địa phương có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ. Ngoài ra, các yếu tố như stress, dinh dưỡng kém và các bệnh nhiễm trùng khác có thể làm suy giảm hệ miễn dịch của lợn và làm giảm khả năng đáp ứng với vacxin.

2.3. Sự cần thiết của việc nghiên cứu các chủng PCV2 tại Việt Nam

Việc nghiên cứu các chủng PCV2 lưu hành tại Việt Nam là rất quan trọng để phát triển vacxin phù hợp và hiệu quả. Các chủng virus có thể khác biệt về cấu trúc di truyền và khả năng gây bệnh, do đó việc sử dụng vacxin được phát triển từ chủng địa phương có thể mang lại hiệu quả bảo vệ tốt hơn. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm của các chủng PCV2 tại Việt Nam và giúp định hướng cho việc phát triển vacxin trong tương lai.

III. Phương Pháp Đánh Giá An Toàn và Kháng Thể Vacxin PCV2

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá an toàn vacxinđánh giá kháng thể sau tiêm vacxin PCV2. Các phương pháp bao gồm kiểm tra độ tinh khiết và vô trùng của vacxin, theo dõi các tác dụng phụ sau tiêm, và đo lường hàm lượng kháng thể lợn bằng xét nghiệm ELISA. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tiến hành mổ khám và quan sát các biến đổi bệnh lý trên lợn được tiêm vacxin. Kết quả thu được sẽ được phân tích thống kê để đưa ra kết luận khách quan về an toànhiệu quả vacxin PCV2.

3.1. Quy trình kiểm tra độ tinh khiết và vô trùng của vacxin

Quy trình kiểm tra độ tinh khiết và vô trùng của vacxin được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế và quy định của Việt Nam. Vacxin được kiểm tra để đảm bảo không chứa các tác nhân gây bệnh khác như vi khuẩn, nấm và virus. Độ tinh khiết của vacxin được đánh giá bằng các phương pháp như điện di protein và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Việc đảm bảo độ tinh khiết và vô trùng của vacxin là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho lợn sau tiêm.

3.2. Phương pháp theo dõi và đánh giá tác dụng phụ sau tiêm

Sau khi tiêm vacxin, lợn được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các tác dụng phụ có thể xảy ra. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm sốt, sưng đau tại chỗ tiêm, và giảm ăn. Mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ được đánh giá theo thang điểm đã được chuẩn hóa. Các trường hợp lợn có biểu hiện tác dụng phụ nghiêm trọng sẽ được điều trị kịp thời. Việc theo dõi và đánh giá tác dụng phụ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn vacxin.

3.3. Xét nghiệm ELISA để đo lường hàm lượng kháng thể kháng PCV2

Xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là phương pháp được sử dụng để đo lường hàm lượng kháng thể kháng PCV2 trong huyết thanh của lợn. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc phát hiện và định lượng kháng thể bằng cách sử dụng enzyme liên kết với kháng nguyên PCV2. Kết quả xét nghiệm ELISA được biểu thị bằng đơn vị ELISA hoặc tỷ lệ S/N (Sample-to-Negative ratio). Hàm lượng kháng thể cao cho thấy lợn đã có đáp ứng miễn dịch tốt với vacxin.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu An Toàn và Kháng Thể Vacxin PCV2 Thử Nghiệm

Kết quả nghiên cứu cho thấy vacxin PCV2 thử nghiệm có độ an toàn cao và khả năng tạo kháng thể lợn tương đương với vacxin thương mại. Lợn được tiêm vacxin không có biểu hiện tác dụng phụ nghiêm trọng và có mức tăng trưởng bình thường. Hàm lượng kháng thể kháng PCV2 trong huyết thanh của lợn được tiêm vacxin thử nghiệm đạt mức bảo vệ sau 2-3 tuần tiêm. Kết quả này cho thấy vacxin PCV2 thử nghiệm có tiềm năng lớn trong việc phòng bệnh PCV2 ở lợn tại Việt Nam.

4.1. Đánh giá các chỉ tiêu an toàn của vacxin PCV2 thử nghiệm

Các chỉ tiêu an toàn của vacxin PCV2 thử nghiệm được đánh giá dựa trên các tiêu chí như tỷ lệ lợn có tác dụng phụ, mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ, và ảnh hưởng đến tăng trưởng của lợn. Kết quả cho thấy tỷ lệ lợn có tác dụng phụ sau tiêm vacxin thử nghiệm là thấp và các tác dụng phụ thường nhẹ và tự khỏi. Vacxin không ảnh hưởng đến tăng trưởng của lợn và không gây ra các biến đổi bệnh lý nghiêm trọng.

4.2. So sánh khả năng tạo kháng thể của vacxin thử nghiệm và vacxin thương mại

Khả năng tạo kháng thể của vacxin PCV2 thử nghiệm được so sánh với vacxin thương mại bằng cách đo lường hàm lượng kháng thể kháng PCV2 trong huyết thanh của lợn được tiêm hai loại vacxin. Kết quả cho thấy hàm lượng kháng thể trong huyết thanh của lợn được tiêm vacxin thử nghiệm tương đương với lợn được tiêm vacxin thương mại. Điều này cho thấy vacxin PCV2 thử nghiệm có khả năng kích thích hệ miễn dịch của lợn và tạo ra đáp ứng miễn dịch bảo vệ.

4.3. Phân tích biến đổi bệnh lý trên lợn được tiêm vacxin PCV2

Nghiên cứu tiến hành mổ khám và quan sát các biến đổi bệnh lý trên lợn được tiêm vacxin PCV2 thử nghiệm và vacxin thương mại. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về biến đổi bệnh lý giữa hai nhóm lợn. Các biến đổi bệnh lý thường gặp bao gồm viêm hạch lympho và viêm phổi nhẹ. Tuy nhiên, các biến đổi này không đặc hiệu cho bệnh PCV2 và có thể do các nguyên nhân khác gây ra.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Lợi Ích của Vacxin PCV2 Tại Việt Nam

Việc sử dụng vacxin PCV2 là một biện pháp hiệu quả để phòng bệnh PCV2 ở lợn tại Việt Nam. Vacxin giúp giảm tỷ lệ chết, cải thiện năng suất và giảm chi phí điều trị. Ngoài ra, việc sử dụng vacxin cũng giúp giảm sự lây lan của virus PCV2 trong đàn lợn và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng vacxin PCV2 trong thực tiễn chăn nuôi lợn tại Việt Nam.

5.1. Lợi ích kinh tế của việc sử dụng vacxin PCV2 trong chăn nuôi lợn

Việc sử dụng vacxin PCV2 mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi lợn. Vacxin giúp giảm tỷ lệ chết, cải thiện năng suất và giảm chi phí điều trị. Ngoài ra, việc sử dụng vacxin cũng giúp giảm sự lây lan của virus PCV2 trong đàn lợn và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Tất cả những yếu tố này góp phần làm tăng lợi nhuận của người chăn nuôi lợn.

5.2. Hướng dẫn sử dụng vacxin PCV2 hiệu quả cho người chăn nuôi

Để sử dụng vacxin PCV2 hiệu quả, người chăn nuôi cần tuân thủ các hướng dẫn sau: Chọn vacxin phù hợp với chủng virus PCV2 lưu hành tại địa phương. Tiêm vacxin đúng lịch và đúng liều lượng. Đảm bảo lợn được tiêm vacxin khỏe mạnh và không bị stress. Kết hợp sử dụng vacxin với các biện pháp phòng bệnh khác như vệ sinh chuồng trại và quản lý dinh dưỡng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Vacxin PCV2

Nghiên cứu này đã đánh giá an toàn vacxin và khả năng tạo kháng thể lợn của một loại vacxin PCV2 vô hoạt được sản xuất thử nghiệm từ chủng phân lập tại Việt Nam. Kết quả cho thấy vacxin có độ an toàn cao và khả năng tạo kháng thể tương đương với vacxin thương mại. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển vacxin PCV2 hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện hiệu quả vacxin và giảm chi phí vacxin PCV2.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn và khả năng tạo kháng thể của vacxin PCV2 thử nghiệm. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển vacxin PCV2 hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Vacxin có thể giúp giảm tỷ lệ chết, cải thiện năng suất và giảm chi phí điều trị cho người chăn nuôi lợn.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để cải thiện vacxin PCV2

Để cải thiện vacxin PCV2, cần tiếp tục nghiên cứu để tăng cường khả năng tạo kháng thể và kéo dài thời gian bảo vệ. Ngoài ra, cần nghiên cứu để phát triển vacxin đa giá có thể phòng được nhiều chủng virus PCV2 khác nhau. Việc giảm chi phí vacxin PCV2 cũng là một mục tiêu quan trọng để tăng khả năng tiếp cận vacxin cho người chăn nuôi.

05/06/2025
Luận văn xác định chỉ tiêu an toàn và hàm lượng kháng thể ở lợn được tiêm vacxin vô hoạt porcine circovirus type 2 sản xuất thử nghiệm từ chủng phân lập tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hội chứng còi cọc ở lợn con sau cai sữa (Postweaning multisystemic wasting syndrome-PMWS) chủ yếu do Porcine Circovirus (PCV) type 2gây ra. Ngoài hội chứng còi cọc ở lợn con sau cai sữa, PCV2 cũng là nguyên nhân có liên quan đến Hội chứng viêm da và viêm thận (porcine dermatitis and nephropathy syndrome – PDNS), Hội chứng viêm đƣờng hô hấp (porcine respiratory diseases complex), và Hội chứng rối loạn sinh sản ở lợn (porcine reproductive disorders). Trong số các bệnh trên lợn có liên quan đến porcine circovirus gây ra ở trên thì hội chứng còi cọc ở lợn con sau cai sữa (PMWS) là bệnh phổ biến nhất và đƣợc coi là bệnh gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất cho ngành chăn nuôi lợn trên toàn thế giới (Chae, 2012b). Vacxin là yếu tố quyết định trong công tác phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm.

Năm 2004, 13 năm sau kể từ khi trƣờng hợp PMWS đầu tiên đƣợc phát hiện tại Canada, vacxin phòng hội chứng còi cọc ở lợn con sau cai sữa lần đầu tiên đã đƣợc phép sản xuất và tiêu thụ tại Đức và Pháp (Charreyre et al. Trong những năm gần đây một số loại vacxin phòng PMWS đã đƣợc sản xuất và lƣu hành trên thế giới. Vacxin đã và đang đƣợc sử dụng phổ biến và đƣợc coi là công cụ hữu hiệu nhất trong việc phòng chống PMWS do PCV2 gây ra (Cline et al., 2008; Fachinger et al., 2008; Fort et al., 2008; Horlen et al., 2008; Kixmoller et al., 2008; Segales et al. Hiện nay trong nƣớc chƣa có nghiên cứu nào về vacxin phòng bệnh còi cọc ở lợn con đƣợc sản xuất từ các chủng lƣu hành tại Việt Nam.

Đề tài nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ của Huỳnh Thị Mỹ Lệ và cộng sự về việc nghiên cứu chọn chủng virus Porcine circovirus type 2 (PCV2) để sản xuất vắc xin phòng bệnh còi cọc ở lợn con đã bƣớc đầu thành công trong việc xây dựng ngân hàng giống virus PCV2 phân lập đƣợc, nghiên cứu đặc tính sinh học của chủng PCV2 dùng làm giống gốc để sản xuất vacxin, nghiên cứu bảo quản và xác định các đặc tính của giống vacxin PCV2 sau bảo quản. Việc tiếp theo là tiến hành nghiên cứu sản xuất thử nghiệm vacxin phòng bệnh còi cọc ở lợn con do PCV2 gây ra. Vì vậy chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Xác định chỉ tiêu an toàn và hàm lượng kháng thể ở lợn được tiêm vacxin vô hoạt porcine circovirus type 2 sản xuất thử nghiệm từ chủng phân lập tại Việt Nam” 5 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Xác định chỉ tiêu an toàn của vacxin vô hoạt PCV2 khi tiêm thử nghiệm trên lợn Đánh giá khả năng đáp ứng miễn dịch của lợn khi đƣợc tiêm thử nghiệm vacxin vô hoạt PCV2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

MỘT SỐ HIỂU BIẾT VỀ CĂN BỆNH (PCV2) Porcine circovirus (PCV) là một ADN virus thuộc họ Circoviridae, bao gồm Porcine circovirus type 1 (PCV1) và Porcine circovirus type 2 (PCV2). Dựa trên kết quả giải trình tự gen thấy mức độ tƣơng đồng trình tự nucleotide giữa PCV1 và PCV2 là 68 – 76% (Hamel et al. PCV1 lần đầu tiên đƣợc phân lập tại Đức vào năm 1974, là một virus tạp nhiễm trên môi trƣờng tế bào thận lợn (PK15), không có khả năng gây bệnh ở lợn (nonpathogenic). Năm 1991 tại Canada, một loại virus mới phân lập đƣợc là PCV type 2 (PCV2) đƣợc xác định là nguyên nhân gây hội chứng còi cọc ở lợn sau cai sữa và sau đó đƣợc ghi nhận ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Hình thái, cấu trúc PCV2 PCV2 là một virus trần không có vỏ bọc bên ngoài. Với đƣờng kính hạt virus trong khoảng 12 - 23 nm, PCV2 đƣợc biết đến là virus có kích thƣớc nhỏ nhất gây bệnh ở động vật có vú. Bộ gen của virus PCV2 thƣờng dài 1767-1768 nucleotide, có ít nhất 4 khung đọc mở (ORF1- ORF4) đã đƣợc chứng minh bằng thực nghiệm ( Nawagitgul et al. ORF1 mã hóa cho protein có bản chất là enzyme sao chép vật chất di truyền (replicases protein, rep và rep’) cần thiết cho sự nhân lên của virus; ORF2, mã hóa cho capsid (Cap) protein, là protein cấu trúc của virus; và ORF3 và ORF4 mã hóa các protein không cần thiết cho sự nhân lên của virus, nhƣng có thể đóng vai trò trong độc lực của virus, đƣợc cho là có liên quan đến hiện tƣợng apoptosis ở tế bào nhiễm virus.

Phân loại PCV2 Về phân loại virus, căn cứ vào kết quả giải trình tự gen và phân tích đặc điểm tiến hóa, trƣớc năm 2014 PCV2 đƣợc chính thức công nhận gồm có 3 genotype, ký hiệu từ PCV2a, PCV2b và PCV2c (Segales et al. Trong đó PCV2a chiếm ƣu thế trƣớc khi các vụ dịch chính xảy ra trên thế giới, sau đó PCV2b là genotype chiếm ƣu thế. PCV2a và PCV2b có mối tƣơng quan gần về trình tự nucleotide ở gen rep (97-100%) và cap gen (91-100%) và cũng tƣơng đƣơng về trình tự amino acid, với tỷ lệ 97-100% với Rep và 89-100% với Cap. 7 Nghiên cứu của (Guo et al., 2010) về sự lƣu hành của PCV2 ở Trung Quốc đã phát hiện một nhánh mới (đƣợc đặt tên là PCV2d) bao gồm các chủng đƣợc thu thập trong năm 2007 và 2008 ở lợn có biểu hiện lâm sàng của hội chứng PMWS.

Tuy nhiên, chỉ đến thời điểm hiện tại, trên cơ sở phân tích 1680 trình tự gen mã hóa capsid protein (ORF2), công bố của (Xiao et al., 2015) mới đƣa ra đƣợc bằng chứng khẳng định PCV2d thực sự là một genotype mới. Genotype PCV2d hiện đƣợc xác định lƣu hành rộng rãi ở châu Âu, châu Mỹ và châu Á, gồm các quốc gia nhƣ: Thụy Sỹ, Bỉ, Đức, Phần Lan, Romani, Serbia; Mỹ, Uruguay; Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Việt Nam, Hàn Quốc (Xiao et al., 2015, Ramos et al. Nhƣ vậy, cho tới năm 2015 PCV2 có 4 genotype (PCV2a, PCV2b, PCV2c và PCV2d) và 8 nhánh di truyền (cluster) 2A-2E và 1A-1C (Olvera et al., 2007) đƣợc công nhận. Tính chất nuôi cấy Môi trƣờng tế bào thận lợn PK15 đƣợc xác định là thích hợp để nuôi cấy PCV2, virus nhân lên trong nhân tế bào, nhƣng không gây bệnh tích tế bào.

Vì PCV2 chỉ mã hóa cho hai loại protein nên ngƣời ta cho rằng virus phải dựa vào protein của tế bào vật chủ để nhân lên, nghĩa là chúng nhân lên tốt trong tế bào đang phân chia. Tischer et al., (1987) cho biết tế bào PK15 đƣợc xử lý với glucosamine sẽ giúp cho sự nhân lên của PCV2 tốt hơn. Phân lập PCV2 trên môi trƣờng tế bào PK15 thƣờng mất rất nhiều công sức và thời gian do đặc điểm nhân lên rất chậm và thấp của virus, thƣờng chỉ áp dụng trong nghiên cứu để sản xuất vacxin phòng bệnh. Vì không gây bệnh tích tế bào nên để khẳng định sự nhân lên của virus cần phải làm phản ứng miễn dịch huỳnh quang hoặc PCR.

Sức đề kháng Nghiên cứu in vitro cho thấy PCV2 có khả năng đề kháng tốt với nhiệt độ. Nhiệt độ > 75oC trong 1 giờ mới làm giảm hiệu giá virus. Do đó PCV2 có khả năng tồn tại một thời gian dài trong điều kiện tại các trang trại. Khả năng đề kháng với chất sát trùng cũng đƣợc nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu trong điều kiện in vitro.

Trong khi potassium peroxymonosulfate (KHSO5), sodium hydroxide (NaOH) khiến cho PCV2 bị bất hoạt trong thời gian ngắn thì hỗn dịch NH4/glutaraldehyde cần phải thời gian dài hơn mới bất hoạt đƣợc virus này (Kim et al. Formaldehyde có hiệu quả kém hơn so với các chế phẩm trong thành phần có iodine và phenol, mà không ảnh hƣởng đến hiệu 8 giá của virus (Martin et al. Nhìn chung, việc giảm hiệu giá của PCV2 trong điều kiện in vitro khi sử dụng sản phẩm có chứa chất oxy hóa, halogen hoặc NaOH là rõ rệt hơn so với các chế phẩm có iodine, alcohol, phenol hoặc formaldehyde (Royer et al. Việc bất hoạt hoàn toàn PCV2 trong điều kiện in vitro rất khó khăn và đòi hỏi thời gian dài (Yilmaz and Kaleta, 2004).

Dịch tễ học mô tả về PCV2 Mặc dù đƣợc phát hiện năm 1991 nhƣng nhiều kết quả nghiên cứu hồi cứu với các mẫu bệnh phẩm cho thấy đã có sự lƣu hành của PCV2 ở đàn lợn từ năm 1969 tại Bỉ, năm 1970 tại Anh, năm 1973 tại Ireland, năm 1983 tại Canada (trích theo Gillespie et al., (2009)), và năm 1983 tại Tây Ban Nha (Rodriguez-Arrioja et al. Hiện nay không có bằng chứng huyết thanh học cho thấy PCV2 nhiễm trên ngƣời, gia cầm, cừu, dê và ngựa. Dữ liệu hiện có cho thấy PCV2b đang chiếm ƣu thế trên toàn thế giới. Về đặc điểm dịch tễ học phân tử, các genotype khác nhau của PCV2 có mức độ lƣu hành rất khác biệt.

Genotype PCV2c chỉ có ở mẫu bệnh phẩm thu thập những năm 1989-1990 ở Đan Mạch (Dupont et al. Đối với genotype PCV2a và PCV2b, các nhà khoa học trên thế giới đã phát hiện đƣợc sự chuyển dịch genotype lƣu hành phổ biến (genotypic shift) từ PCV2a sang PCV2b diễn ra trên phạm vi toàn cầu từ năm 2003 (Cortey et al., 2011, Dupont et al. Trong một nghiên cứu vào năm 2008, 218 bộ gen đầy đủ của PCV2 đƣợc giải trình tự và đăng ký trên Genbank tháng 3 năm 2007 đã đƣợc phân tích và các tác giả cũng kết luận có sự dịch chuyển (shift) từ PCV2a sang PCV2b trên toàn cầu trong giai đoạn năm 2003 (Dupont et al., 2008), và có thể cho thấy PCV2b có độc lực cao hơn so với PCV2a mặc dù những kết quả nghiên cứu thực nghiệm chƣa khẳng định giả thuyết này. Trong vài năm trở lại đây, ngƣời ta cho rằng có một sự dịch chuyển genotype lƣu hành phổ biến sang PCV2d do sự phân bố rộng rãi của nó ở các nƣớc chăn nuôi lợn và sự tăng về số lƣợng các trình tự gen PCV2d đƣợc công bố (Xiao et al.

Kể từ khi đƣợc phát hiện, PCV2 và bệnh liên quan đến PCV2 (PCVAD) đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm dịch tễ học, triệu chứng bệnh liên quan và đặc biệt là nghiên cứu phát triển các loại vacxin để phòng bệnh. PCV2 đƣợc ghi nhận ở rất nhiều nƣớc trên thế giới và bệnh PMWS đã đƣơc chẩn đoán ở cả 5 châu lục. Con đƣờng truyền lây của các genotype PCV2 đã xây dựng lại (Vidigal et al., 2012) nhƣ mô tả ở hình 2.

Đƣờng truyền lây của các genotype PCV2 - Châu Á: vụ dịch gần giống PMWS đƣợc mô tả tại Đài Loan năm 1995. Từ đó đến nay PCV2 và PCVAD đƣợc xác định lƣu hành ở Nhật Bản (Takahagi et al., 2008), Hàn Quốc (An et al., 2007), Thái Lan (Jantafong et al., 2011) và Malaysia (Jaganathan et al. Tại Trung Quốc, (Wang et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu An Toàn và Kháng Thể ở Lợn Tiêm Vacxin PCV2 Tại Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và độ an toàn của vacxin PCV2 trong việc bảo vệ lợn khỏi bệnh tật. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các khía cạnh sinh học của vacxin mà còn đánh giá phản ứng miễn dịch của lợn sau khi tiêm. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà chăn nuôi và chuyên gia trong ngành thú y, giúp họ đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc lựa chọn vacxin cho đàn lợn của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại vacxin khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo nghiệm đánh giá tính an toàn và hiệu lực của vacxin vô hoạt nhũ dầu prrs nhập từ trung quốc sử dụng tiêm phòng thử nghiệm ở đàn lợn nuôi tại 4 tỉnh nam đinh thái bình nin. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tiêm phòng và hiệu quả của vacxin trong việc bảo vệ sức khỏe cho lợn. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức của mình trong lĩnh vực thú y.