Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng kháng một số dòng tế bào ung thư bạch cầu của khối tế bào car t phối hợp với kháng thể kháng pd 1 trên thực nghiệm

Nghiên cứu tính an toàn, hiệu quả của tế bào CAR-T kết hợp kháng thể kháng PD-1 trong điều trị ung thư bạch cầu. Mở ra hướng đi mới đầy tiềm năng.

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Khoa học Y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2024

164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẠI CƯƠNG BỆNH BẠCH CẦU

1.1.1. Dịch tễ học

1.1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh bạch cầu

1.1.3. Các phương pháp điều trị

1.2. LIỆU PHÁP TẾ BÀO CAR-T

1.2.1. Tổng quan về liệu pháp tế bào CAR-T

1.2.2. Độc tính của liệu pháp tế bào CAR-T với cơ thể

1.2.3. Ứng dụng liệu pháp tế bào CAR-T trong điều trị bệnh bạch cầu

1.2.4. Các phương pháp tăng tính an toàn của liệu pháp tế bào CAR-T trên lâm sàng

1.2.5. Cytokin và liệu pháp tế bào CAR-T

1.3. KHÁNG THỂ KHÁNG PD-1

1.3.1. Con đường tín hiệu PD-1

1.3.2. Kháng thể kháng PD-1

1.3.3. Ứng dụng kháng thể kháng PD-1 trong điều trị

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIỆU PHÁP CAR-T PHỐI HỢP VỚI KHÁNG THỂ KHÁNG PD-1

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

3.1.1. Thời gian nghiên cứu

3.1.2. Địa điểm nghiên cứu

3.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.2.1. Tế bào CAR-T

3.2.2. Kháng thể kháng PD-1

3.2.3. Các dòng tế bào ung thư bạch cầu

3.2.4. Trang thiết bị sử dụng cho nghiên cứu. Hóa chất và vật tư tiêu hao

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KẾT QUẢ, XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.5. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỘNG VẬT

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. CHẤT LƯỢNG KHỐI TẾ BÀO CAR-T VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA KHỐI TẾ BÀO CAR-T PHỐI HỢP VỚI KHÁNG THỂ KHÁNG PD-1 TRÊN THỰC NGHIỆM

4.1.1. Chất lượng của khối tế bào CAR-T

4.1.2. Tính an toàn của khối tế bào CAR-T và CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 trên thực nghiệm

4.2. TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO DÒNG UNG THƯ BẠCH CẦU CỦA KHỐI TẾ BÀO CAR-T PHỐI HỢP VỚI KHÁNG THỂ KHÁNG PD-1

4.2.1. Kết quả đánh giá tác dụng ly giải tế bào in vitro

4.2.2. Thay đổi nồng độ cytokin được giải phóng ở môi trường nuôi cấy tế bào

5. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tế Bào CAR T điều trị Ung Thư

Ung thư bạch cầu, chiếm khoảng 2.4% số ca ung thư mới và 3.1% số ca tử vong do ung thư toàn cầu, là một thách thức lớn trong y học. Phương pháp điều trị phổ biến nhất hiện nay là hóa trị, tuy nhiên hiệu quả còn hạn chế và tỷ lệ tái phát cao. Ghép tế bào gốc tạo máu là một lựa chọn, nhưng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm mẫu phù hợp. Liệu pháp tế bào CAR-T, một chiến lược điều trị mới nhắm đích, đã mang lại kết quả khả quan. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã cấp phép cho nhiều sản phẩm tế bào CAR-T, mở ra hy vọng cho bệnh nhân ung thư bạch cầu. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như tỷ lệ đáp ứng không đồng đều và tác dụng phụ nghiêm trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tăng cường hiệu quả của liệu pháp CAR-T và giảm thiểu tác dụng phụ.

1.1. Liệu Pháp Tế Bào CAR T Định Nghĩa và Cơ Chế Tác Động

Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một hình thức miễn dịch trị liệu sử dụng tế bào T của bệnh nhân, được biến đổi gen để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Tế bào T được thu thập, biến đổi gen để mang thụ thể CAR đặc hiệu với kháng nguyên trên tế bào ung thư (Chimeric antigen receptor T-cell therapy), sau đó được nhân lên và truyền trở lại vào cơ thể bệnh nhân. Cơ chế tác động của tế bào CAR-T là gắn kết với tế bào ung thư thông qua thụ thể CAR, kích hoạt tế bào T và tiêu diệt tế bào ung thư. Đây là một phương pháp điều trị ung thư đầy hứa hẹn, đặc biệt đối với các bệnh ung thư máu.

1.2. Kháng Thể Kháng PD 1 Vai Trò Trong Miễn Dịch Trị Liệu

Kháng thể kháng PD-1 là một loại miễn dịch trị liệu hoạt động bằng cách ức chế điểm kiểm soát miễn dịch PD-1 (Programmed cell death protein 1). PD-1 là một protein trên bề mặt tế bào T có chức năng ức chế hoạt động của tế bào T. Khi PD-L1 (Programmed death-ligand 1), một protein khác được tìm thấy trên tế bào ung thư, gắn kết với PD-1, nó sẽ tắt hoạt động của tế bào T, cho phép tế bào ung thư trốn tránh hệ miễn dịch. Kháng thể kháng PD-1 ngăn chặn sự tương tác giữa PD-1 và PD-L1, giải phóng sự ức chế đối với tế bào T, cho phép tế bào T tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư. Sự kết hợp với tế bào CAR-T hứa hẹn tăng cường hiệu quả điều trị.

1.3. Ung Thư Bạch Cầu Tổng Quan Về Bệnh và Các Phương Pháp Điều Trị

Ung thư bạch cầu (Leukemia) là một loại ung thư máu bắt đầu trong tủy xương, nơi sản xuất các tế bào máu. Bệnh được đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các tế bào bạch cầu bất thường, lấn át các tế bào máu bình thường. Có nhiều loại ung thư bạch cầu, bao gồm bạch cầu cấp tính (phát triển nhanh) và bạch cầu mãn tính (phát triển chậm), cũng như các loại bạch cầu dòng tủy và dòng lympho. Các phương pháp điều trị ung thư bạch cầu hiện nay bao gồm hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm mục tiêu, ghép tế bào gốc và liệu pháp tế bào CAR-T. Tùy thuộc vào loại và giai đoạn của bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

II. Ứng Dụng Tế Bào CAR T Trong Điều trị Ung Thư Bạch Cầu

Liệu pháp tế bào CAR-T đã chứng minh hiệu quả trong điều trị một số loại ung thư bạch cầu, đặc biệt là bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL). Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng với liệu pháp này, và một số có thể gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng như hội chứng giải phóng cytokine (CRS) và độc tính thần kinh. Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng tế bào CAR-T kết hợp với kháng thể kháng PD-1 có thể cải thiện kết quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Phong tỏa PD-1 đang được coi là một hướng mới đầy hứa hẹn giúp cải thiện chức năng của tế bào CAR-T mang lại hiệu quả điều trị tốt [3].

2.1. Nghiên Cứu Lâm Sàng về CAR T điều trị Ung thư bạch cầu

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp tế bào CAR-T trong điều trị ung thư bạch cầu tái phát hoặc kháng trị. Ví dụ, các thử nghiệm với tisagenlecleucel (Kymriah) cho thấy tỷ lệ thuyên giảm bệnh cao ở trẻ em và thanh niên mắc bệnh bạch cầu cấp tính dòng lympho B tái phát hoặc kháng trị (Relapsed/Refractory leukemia). Tuy nhiên, các tác dụng phụ như hội chứng giải phóng cytokine (CRS) và độc tính thần kinh vẫn là một thách thức. Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc cải thiện tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp tế bào.

2.2. Các Tác Dụng Phụ Tiềm Ẩn Của Liệu Pháp Tế Bào CAR T

Mặc dù liệu pháp tế bào CAR-T mang lại nhiều hứa hẹn trong điều trị ung thư bạch cầu, nhưng nó cũng đi kèm với một số tác dụng phụ tiềm ẩn. Hội chứng giải phóng cytokine (CRS) là một phản ứng viêm hệ thống có thể gây ra sốt, hạ huyết áp, khó thở và suy đa tạng. Độc tính thần kinh, hay còn gọi là ICANS (Immune Effector Cell-Associated Neurotoxicity Syndrome), có thể gây ra lú lẫn, co giật và hôn mê. Các tác dụng phụ khác bao gồm giảm tế bào máu, nhiễm trùng và hội chứng ly giải khối u. Việc quản lý và giảm thiểu các tác dụng phụ này là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị (CAR-T cell therapy side effects).

2.3. Đánh giá tiềm năng điều trị và cải thiện kết quả

Việc kết hợp kháng thể kháng PD-1 với tế bào CAR-T được kỳ vọng sẽ cải thiện kết quả điều trị bằng cách tăng cường hoạt động của tế bào CAR-T và giảm thiểu sự ức chế miễn dịch. Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng ban đầu cho thấy sự kết hợp này có thể làm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư và kéo dài thời gian sống sót cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưu, phác đồ điều trị và các chỉ định phù hợp cho sự kết hợp này (Cải thiện kết quả). Cần so sánh So sánh liệu pháp này với các phương pháp hiện tại để đưa ra kết luận chính xác.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tế Bào CAR T phối hợp Kháng PD 1

Nghiên cứu này đánh giá tính an toàn và tác dụng kháng tế bào ung thư bạch cầu của tế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 trên thực nghiệm. Các thí nghiệm được thực hiện in vitro để đánh giá khả năng ly giải tế bào ung thư và sự thay đổi nồng độ cytokine. Đạo đức nghiên cứu trên động vật được tuân thủ nghiêm ngặt. (Đánh giá an toàn, Đánh giá hiệu quả)

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia Thí Nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả của tế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 trong việc tiêu diệt các dòng tế bào ung thư bạch cầu khác nhau. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các dòng tế bào ung thư bạch cầu (Daudi, Raji, K562) và tế bào CAR-T được thiết kế để nhắm mục tiêu các kháng nguyên đặc hiệu trên các dòng tế bào này. Thí nghiệm được tiến hành in vitro để đánh giá khả năng ly giải tế bào ung thư và sự thay đổi nồng độ cytokine trong môi trường nuôi cấy. Việc lựa chọn các dòng tế bào ung thư bạch cầu này dựa trên tính đại diện cho các loại ung thư bạch cầu phổ biến. Các bệnh nhân ung thư bạch cầu có thể được hưởng lợi từ kết quả nghiên cứu này.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá An Toàn và Chất Lượng Tế Bào CAR T

Đánh giá an toàn của tế bào CAR-Ttế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 được thực hiện thông qua các xét nghiệm độc tính in vitro và in vivo. Các xét nghiệm in vitro đánh giá khả năng gây độc tế bào của tế bào CAR-T đối với các tế bào không phải mục tiêu. Các xét nghiệm in vivo đánh giá tác động của tế bào CAR-T lên các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể động vật thí nghiệm. Chất lượng của tế bào CAR-T được đánh giá thông qua các xét nghiệm đánh giá khả năng biểu hiện thụ thể CAR, khả năng kích hoạt và khả năng tiêu diệt tế bào ung thư (Chất lượng của khối tế bào CAR-T). Đảm bảo rằng tế bào CAR-T đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

3.3. Quy Trình Đánh Giá Tác Dụng Kháng Tế Bào Ung Thư Bạch Cầu

Tác dụng kháng tế bào ung thư bạch cầu của tế bào CAR-Ttế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 được đánh giá thông qua các xét nghiệm ly giải tế bào in vitro. Các xét nghiệm này đo lường khả năng của tế bào CAR-T trong việc tiêu diệt các dòng tế bào ung thư bạch cầu khác nhau. Ngoài ra, sự thay đổi nồng độ cytokine trong môi trường nuôi cấy được đo lường để đánh giá phản ứng miễn dịch do tế bào CAR-T gây ra. Các cytokine được đo lường bao gồm IL-2, IL-6 và TNF-α, là các cytokine quan trọng trong phản ứng miễn dịch chống ung thư.

IV. Nghiên Cứu An Toàn Của Tế Bào CAR T với Kháng thể PD 1

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng của khối tế bào CAR-T đạt yêu cầu. Khối tế bào CAR-T và CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 an toàn trên thực nghiệm. Đánh giá tác dụng ly giải tế bào in vitro cho thấy CAR-T có tác dụng kháng tế bào dòng ung thư bạch cầu. Tác dụng phụ nghiêm trọng (ví dụ như hội chứng giải phóng cytokine) cần được theo dõi chặt chẽ. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị.

4.1. Đánh Giá Chất Lượng Khối Tế Bào CAR T trên Thực Nghiệm

Chất lượng của khối tế bào CAR-T được đánh giá thông qua các xét nghiệm kiểm tra độ tinh khiết, khả năng biểu hiện thụ thể CAR và khả năng kích hoạt. Các kết quả cho thấy khối tế bào CAR-T đạt tiêu chuẩn chất lượng, có khả năng nhận diện và gắn kết với tế bào ung thư bạch cầu. Chất lượng của tế bào CAR-T là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm kiểm tra chất lượng cần được thực hiện nghiêm ngặt.

4.2. Xác Định Mức Độ An Toàn Của Tế Bào CAR T phối hợp Kháng PD 1

Mức độ an toàn của tế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 được đánh giá thông qua các thí nghiệm in vitro và in vivo. Các thí nghiệm in vitro đánh giá khả năng gây độc tế bào của tế bào CAR-T lên các tế bào không phải mục tiêu. Các thí nghiệm in vivo đánh giá tác động của tế bào CAR-T lên các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể động vật thí nghiệm. Kết quả cho thấy sự phối hợp này không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá độc tính lâu dài.

4.3. Phân Tích Thay Đổi Cytokine Trong Môi Trường Nuôi Cấy

Sự thay đổi nồng độ cytokine trong môi trường nuôi cấy được phân tích để đánh giá phản ứng miễn dịch do tế bào CAR-T gây ra. Các cytokine được đo lường bao gồm IL-2, IL-6 và TNF-α. Kết quả cho thấy tế bào CAR-T có khả năng giải phóng cytokine, cho thấy sự kích hoạt hệ miễn dịch. Tuy nhiên, nồng độ cytokine cần được kiểm soát để tránh hội chứng giải phóng cytokine (CRS).

V. Đánh Giá Tác Dụng Kháng Tế Bào Ung Thư Bạch Cầu in Vitro

Nghiên cứu cho thấy tế bào CAR-T có tác dụng ly giải tế bào ung thư in vitro. Tác dụng ly giải này được tăng cường khi phối hợp với kháng thể kháng PD-1. (Tác dụng kháng tế bào dòng ung thư bạch cầu)

5.1. Kết Quả Đánh Giá Khả Năng Ly Giải Tế Bào Ung Thư

Kết quả đánh giá khả năng ly giải tế bào ung thư in vitro cho thấy tế bào CAR-T có khả năng tiêu diệt các dòng tế bào ung thư bạch cầu khác nhau. Khả năng ly giải tế bào ung thư được tăng cường khi tế bào CAR-T được phối hợp với kháng thể kháng PD-1. Điều này cho thấy sự phối hợp này có thể cải thiện hiệu quả điều trị ung thư bạch cầu. Cần xác định rõ cơ chế tác động để tối ưu hóa liệu pháp.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Giữa Tế Bào CAR T và CAR T phối hợp PD 1

So sánh hiệu quả giữa tế bào CAR-Ttế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 cho thấy sự phối hợp này có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư bạch cầu cao hơn. Sự khác biệt về hiệu quả có thể do kháng thể kháng PD-1 giúp giải phóng sự ức chế miễn dịch và tăng cường hoạt động của tế bào CAR-T. Điều này cho thấy liệu pháp phối hợp có thể mang lại kết quả điều trị tốt hơn. Cần so sánh liệu pháp này trong các thử nghiệm lâm sàng.

5.3. Ảnh Hưởng Của Tỷ Lệ Tế Bào CAR T trên Tế Bào Ung Thư

Tỷ lệ tế bào CAR-T trên tế bào ung thư có ảnh hưởng đến hiệu quả ly giải tế bào ung thư. Tỷ lệ cao hơn thường dẫn đến hiệu quả ly giải tế bào ung thư tốt hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ quá cao có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Cần xác định tỷ lệ tối ưu để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Cần nghiên cứu ứng dụng lâm sàng để tìm ra tỷ lệ phù hợp.

VI. Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Mới Cho Tế Bào CAR T PD 1

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả của tế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 trong điều trị ung thư bạch cầu trên thực nghiệm. Cần có thêm nghiên cứu lâm sàng để xác nhận kết quả này và đánh giá hiệu quả của liệu pháp trên bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế hoạt động, tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Tiềm năng điều trị là rất lớn.

6.1. Các Nghiên Cứu Tiền Lâm Sàng và Thử Nghiệm Lâm Sàng Tương Lai

Các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng trong tương lai sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của tế bào CAR-T phối hợp với kháng thể kháng PD-1 trong điều trị các loại ung thư bạch cầu khác nhau. Các nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố dự đoán đáp ứng với liệu pháp và phát triển các chiến lược để giảm thiểu tác dụng phụ. Thử nghiệm lâm sàng đóng vai trò quan trọng để chứng minh tính hiệu quả và an toàn.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Cải Tiến Liệu Pháp Tế Bào CAR T

Các phương pháp cải tiến liệu pháp tế bào CAR-T bao gồm việc sử dụng các tế bào CAR-T thế hệ mới, kết hợp tế bào CAR-T với các liệu pháp khác (ví dụ: hóa trị, xạ trị) và phát triển các phương pháp để nhắm mục tiêu các kháng nguyên khác nhau trên tế bào ung thư. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp để cải thiện sự xâm nhập của tế bào CAR-T vào khối u và tăng cường hoạt động của tế bào CAR-T trong môi trường khối u cũng là những hướng nghiên cứu quan trọng. Phương pháp điều trị mới đang được tích cực tìm kiếm.

6.3. Cá Thể Hóa Điều Trị Ung Thư Hướng Đi Mới Trong Tương Lai

Hướng đi mới trong tương lai là cá thể hóa điều trị ung thư, trong đó liệu pháp được điều chỉnh dựa trên đặc điểm di truyền và miễn dịch của từng bệnh nhân. Việc xác định các dấu ấn sinh học có thể dự đoán đáp ứng với liệu pháp tế bào CAR-Tliệu pháp phối hợp sẽ giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Phương pháp này hứa hẹn tiến bộ trong điều trị ung thư.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG BỆNH BẠCH CẦU 1. Dịch tễ học 1. Tình hình bệnh bạch cầu trên thế giới Theo thống kê GLOBOCAN năm 2022, bệnh bạch cầu là ung thư được chẩn đoán phổ biến thứ 13 và là nguyên nhân thứ 10 gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới, với 486.777 trường hợp mắc mới và 305.033 ca tử vong do bệnh bạch cầu.

Trên toàn cầu, gánh nặng bệnh bạch cầu cao hơn ở những người nam so với nữ, tỷ lệ mắc bệnh chuẩn hóa theo độ tuổi ở nam giới là 6,2% so với nữ là 4,4. Tỷ lệ tử vong ở nam giới 3,7% cũng cao hơn nữ giới là 2,5% [1]. Tỷ lệ mắc bệnh bạch cầu theo tuổi nói chung ở Hoa Kỳ có xu hướng cao nhất ở người da trắng (15 trên 100.000), tiếp theo là người da đen (11 trên 100.000) và người gốc Tây Ban Nha (10,6 trên 100. Tỷ lệ mắc ở người Châu Á/Đảo Thái Bình Dương (7,8 trên 100.000) và người Mỹ gốc Ấn Độ/Alaska (8,3 trên 100.000) thấp hơn khi so sánh.

Các mô hình chủng tộc và dân tộc tương tự áp dụng cho tỷ lệ tử vong điều chỉnh theo tuổi, cũng là cao hơn đối với người da trắng (7 trên 100.000), người da đen (5,6 trên 100.000) và người gốc Tây Ban Nha (4,8 trên 100.000) hơn người Châu Á/Đảo Thái Bình Dương (3,8 trên 100.000) và người Mỹ gốc Ấn Độ/Alaska (3,3 trên 100. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong cao nhất ở người da trắng nhưng tỷ lệ sống sót thấp nhất đối với bệnh nhân da đen ở mọi lứa tuổi. Tỷ lệ sống thêm 5 năm ở bệnh nhân dưới 65 tuổi là 73% với chủng tộc da trắng và 63% với chủng tộc người da đen. Đối với độ tuổi từ 65 trở lên, tỷ lệ sống thêm 5 năm là 50% đối với chủng tộc người da trắng và 43% đối với chủng tộc người da đen [6].

Tình hình bệnh bạch cầu ở Việt Nam Ở Việt Nam bệnh bạch cầu cấp chiếm tỷ lệ hàng đầu trong các bệnh về máu, thường gặp ở người trẻ (< 40 tuổi). Trẻ em gặp 80% là bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, người lớn 80% là bạch cầu cấp dòng tủy. Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy chiếm 18% trong các bệnh bạch cầu, tỷ lệ nam/nữ là 2/1 [7], [8]. Theo thống kê GLOBOCAN năm 2022, Việt Nam có 5789 ca mắc mới đứng thứ 8 và có 4330 ca tử vong đứng thứ 6 do bệnh bạch cầu [9].

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh bạch cầu 1. Nguyên nhân Cho đến nay chưa xác định được các nguyên nhân gây bệnh bạch cầu, tuy nhiên nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ mắc bệnh như: - Tiền sử tiếp xúc với bức xạ ion hoá (ví dụ, bom nguyên tử ở Nagasaki và Hiroshima) hoặc với các hóa chất (ví dụ benzene) [10]. - Điều trị trước đó với một số loại thuốc chống ung thư, bao gồm các chất alkyl hóa, các chất ức chế topoisomerase II, hydroxyurea và duy trì lenalidomide sau ghép tế bào gốc tự thân với các thuốc điều trị đa u tủy xương; có thể dẫn đến một loại bệnh bạch cầu cấp dòng tủy được gọi là t-AML hoặc AML liên quan đến điều trị [11]. - Nhiễm trùng với một virus (ví dụ: virus lympho T ở người HTLV-1 và HTLV-2, virus Epstein Barr) hiếm khi gây ra một số dạng của ALL; điều này được thấy chủ yếu ở các khu vực phổ biến như Châu Á và Châu Phi [11].

- Tiền sử rối loạn huyết học trước đây, bao gồm hội chứng rối loạn sinh tủy và bệnh lý tủy, có thể dẫn đến AML. - Các điều kiện di truyền trước đây (ví dụ: Thiếu máu Fanconi, Hội chứng Bloom thất điều, Hội chứng Down, sắc tố xeroderma, hội chứng Li-Fraumeni) dẫn đến bệnh bạch cầu cấp dòng tủy và bệnh bạch cầu lympho cấp tính [12], [13]. Cơ chế bệnh sinh Bệnh bạch cầu là một bệnh máu ác tính liên quan đến việc sản sinh quá nhiều bạch cầu chưa trưởng thành hoặc bất thường, cuối cùng sẽ ngăn chặn việc sản sinh ra các tế bào máu bình thường và gây ra các triệu chứng liên quan đến giảm sinh tế bào máu. Bệnh xảy ra khi một số tế bào máu bị đột biến ADN và một số bất thường nhất định làm cho tế bào phát triển và phân chia nhanh hơn và tiếp tục sống trong khi các tế bào bình thường sẽ chết.

Theo thời gian, các tế bào bất thường này có thể lấn át các tế bào máu bình thường trong tủy xương, dẫn đến giảm các tế bào bạch cầu, tế bào hồng cầu và tiểu cầu bình thường, gây ra ảnh hưởng đến chức năng các cơ quan và sức khỏe bệnh nhân. Sự biến đổi ác tính thường xảy ra ở tế bào gốc vạn năng, mặc dù đôi khi nó liên quan đến tế bào gốc biệt hóa với khả năng tự tái tạo hạn chế. Tăng sinh bất thường, nhân dòng vô tính, biệt hóa không bình thường và giảm quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) dẫn đến việc thay thế các tế bào máu bình thường bằng các tế bào ác tính. Các lỗi bất thường về di truyền như chuyển đoạn nhiễm sắc thể đối ứng, xóa nhiễm sắc thể, đột biến điểm và thay đổi ngoại di truyền có thể ngăn chặn sự trưởng thành của tế bào gốc qua các giai đoạn tạo máu khác nhau, dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào bạch cầu chưa trưởng thành [6].

* Quá trình tạo tế bào máu bình thường và bệnh máu ác tính Các tế bào máu gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu được cơ quan tạo máu sinh ra hàng ngày để thực hiện chức năng nuôi dưỡng, bảo vệ cơ thể. Cơ quan tạo máu ở người trưởng thành chủ yếu là tủy xương; ngoài ra hệ thống hạch bạch huyết, tuyến ức cùng tham gia vào quá trình tạo máu. Cấu tạo của cơ quan tạo máu là tổ chức tạo máu còn gọi là vi môi trường tạo máu và tế bào gốc tạo máu. Tạo máu là quá trình nhân lên của tế bào gốc kèm theo hiện tượng biệt hóa và trưởng thành để hình thành nên các tế bào chức năng.

Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ, thông qua cơ chế điều hòa tạo máu. Cơ chế điều hòa 6 tạo máu hết sức phức tạp nhằm đảm bảo sinh vừa đủ số lượng tế bào theo yêu cầu của cơ thể [14]. Một sự bất thường trong tạo máu do các nguồn gốc khác nhau làm cho tế bào nhân lên quá mức mất sự kiểm soát bình thường của cơ thể hay nhân lên mà không biệt hóa, trưởng thành được đó là hiện tượng ác tính và hậu quả là bệnh máu ác tính [15], [16]. Sự tăng sinh mất kiểm soát kèm theo có hay không ức chế biệt hóa, trưởng thành có thể xảy ra ở các tế bào dòng tủy hay dòng lympho vì vậy người ta chia bệnh máu ác tính thành các bệnh ác tính dòng tủy và bệnh ác tính dòng lympho.

Bệnh máu ác tính là do tăng sinh các tế bào máu không kiểm soát được có thể kèm theo ức chế biệt hóa, trưởng thành. Như vậy, ở đây có hiện tượng mất kiểm soát sự nhân lên của tế bào và có thể kèm theo rối loạn biệt hóa của quá trình tạo máu. Những tế bào này ở trong tủy, máu hay tổ chức lympho. Khi phân tích vật chất di truyền (ADN và nhiễm sắc thể) các tế bào tạo máu ở những bệnh nhân này người ta phát hiện các bất thường và những bất thường đó có liên quan tới bệnh và thể bệnh.

Tất cả các hiện tượng này là do hoạt động của gen chi phối [17]. * Hoạt hóa gen ung thư ở bệnh máu ác tính - Chuyển đoạn và cấu trúc lại nhiễm sắc thể (NST): Chuyển một đoạn của NST này tới NST khác tạo nên sự sắp xếp mới, chuyển phần khởi động của gen này nối với phần gen khác làm gen mới này được phiên mã, hay chuyển phần cấu trúc gen này đến với phần cấu trúc của gen khác tạo ra gen lai mới, mã hóa một protein mới có hoạt tính tăng sinh tế bào. Bệnh bạch cầu kinh dòng bạch cầu do cơ chế này mà gây ra. Nhiễm sắc thể Philadelphia (NST Ph) là một NST đột biến gặp ở trên 90% bệnh nhân bệnh bạch cầu mạn dòng tủy.

Đây là một NST thuộc nhóm G được tạo ra do sự chuyển đoạn giữa nhánh dài của NST số 9 và NST số 22. Như vậy NST Ph1 là kết quả chuyển đoạn t (9;22) (q34; q11). Gen hỗn hợp 7 bcr-abl được tạo thành do kết quả chuyển đoạn t (9; 22) (q34; q11) tạo nên NST Ph1. Gen hỗn hợp bcr-abl được tìm thấy trên tất cả bệnh nhân bệnh bạch cầu mạn dòng tủy có NST Ph1 dương tính và cả trên các bệnh nhân bệnh bạch cầu mạn dòng tủy có NST Ph1 âm tính.

Do đó người ta đưa ra giả thiết rằng sự hình thành gen này đóng vai trò quan trọng nhất trong cơ chế bệnh sinh của bệnh bạch cầu mạn dòng tủy [16], [18]. Đột biến tạo ra gen tổ hợp bcr-abl và sản phẩm của gen này là protein p190 được coi là một trong những cơ chế gây bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, trong khi đột biến tương tự với sản phẩm là protein p210 là nguyên nhân gây bệnh bạch cầu mạn dòng bạch cầu hạt [15]. - Đột biến điểm: Khi có sự thay đổi thành phần hoặc số lượng các nucleotid trên ADN sẽ gây nên đột biến điểm. Đó là các dạng thêm bớt, thay thế hay đảo vị trí của một vài cặp nucleotid trên gen.

Ví dụ: protein sản phẩm của gen RAS có chức năng truyền tin trong tế bào bằng cách phân giải GTP thành GDP. Theo Hoffbrand thì oncogen RAS khi bị đột biến ở các bộ ba mã hóa 12, 13 hoặc 61 sẽ tạo ra protein mới. Protein này có khả năng phân giải cao làm tế bào phản ứng quá mạnh với chất kích thích và là nguyên nhân của nhiều bệnh ác tính [19]. - Nhân gen: Có nhiều nghiên cứu cho thấy thừa NST 8 sẽ thừa gen MYC và gây bệnh bạch cầu [20].

Phân loại Cách tiếp cận hiện tại để phân loại bệnh bạch cầu dựa trên hệ thống của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2016 (Phân loại Bệnh bạch cầu). Phân loại của WHO dựa trên sự kết hợp của các đặc điểm lâm sàng, hình thái học, miễn dịch và di truyền [21]. Bệnh bạch cầu thường được phân loại dựa theo: Cấp tính hoặc mạn tính dựa trên tỷ lệ phần trăm của các tế bào non hoặc bạch cầu trong tủy xương hoặc máu. Dòng tủy hoặc lympho dựa trên dòng tế bào ác tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ