Luận văn: Nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán qua thực tiễn tại Tòa án Bến Tre

Luận văn phân tích nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán hàng hóa qua thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án tỉnh Bến Tre, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nắm vững nghĩa vụ trả tiền HĐ mua bán để tránh tranh chấp

Nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán hàng hóa (HĐMBHH) là trách nhiệm cốt lõi của bên mua, đóng vai trò quyết định đến sự thành công của giao dịch. Theo quy định tại Điều 430 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 50 Luật Thương mại 2005, bên mua phải thanh toán tiền hàng đầy đủ, đúng thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận. Tại Bến Tre, một tỉnh có nền kinh tế nông nghiệp và thủy sản phát triển, các giao dịch mua bán diễn ra sôi động, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Việc không hiểu rõ hoặc cố tình vi phạm nghĩa vụ thanh toán là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tranh chấp hợp đồng mua bán phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên. Bài viết này sẽ phân tích sâu các quy định pháp luật, thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre và đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp các doanh nghiệp và cá nhân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

1.1. Vai trò cốt lõi của nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng

Thanh toán là nghĩa vụ quan trọng nhất của bên mua trong quan hệ HĐMBHH. Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này đảm bảo bên bán thu hồi được vốn, có lợi nhuận và tái đầu tư sản xuất, kinh doanh. Ngược lại, việc chậm trả tiền hàng hoặc không thanh toán sẽ phá vỡ mục đích của hợp đồng, gây thiệt hại trực tiếp cho bên bán. Pháp luật quy định rõ, nếu bên mua vi phạm, bên bán có quyền áp dụng các chế tài như yêu cầu trả lãi suất chậm trả, phạt vi phạm hợp đồng hoặc thậm chí đơn phương chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ trả tiền không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố xây dựng uy tín và duy trì quan hệ thương mại bền vững.

1.2. Các hình thức trả tiền phổ biến và quy định pháp luật

Pháp luật cho phép các bên tự do thỏa thuận về hình thức trả tiền. Các hình thức phổ biến bao gồm: trả ngay, trả trước một phần, trả chậm hoặc trả dần. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, trả ngay giúp giảm thiểu rủi ro cho bên bán nhưng có thể gây áp lực tài chính cho bên mua. Ngược lại, mua bán trả chậm, trả dần theo Điều 453 BLDS 2015 tạo điều kiện cho bên mua nhưng tiềm ẩn rủi ro công nợ khó đòi cho bên bán. Đặc biệt tại Bến Tre, thói quen "mua gối đầu" (thanh toán đơn hàng trước khi nhận đơn hàng sau) trong các giao dịch tranh chấp mua bán nông sản Bến Tre thường dẫn đến các vụ kiện kéo dài khi một bên mất khả năng thanh toán. Việc lựa chọn và quy định rõ ràng hình thức thanh toán trong hợp đồng là bước đầu tiên để phòng ngừa tranh chấp.

1.3. Nguyên tắc xác định giá và phương thức thanh toán HĐMBHH

Giá cả là điều khoản chủ yếu của hợp đồng mua bán. Theo Điều 52 Luật Thương mại 2005, giá cả do các bên thỏa thuận. Trường hợp không có thỏa thuận, giá sẽ được xác định theo giá của hàng hóa tương tự trong điều kiện tương đương. Thực tiễn xét xử tại Bến Tre cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh do các bên thỏa thuận giá và phương thức thanh toán không rõ ràng, ví dụ như không ghi cụ thể đơn vị tiền tệ, không làm rõ giá đã bao gồm thuế VAT hay chi phí vận chuyển chưa. Những mập mờ này tạo cơ hội cho một bên diễn giải sai lệch, dẫn đến vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Để tránh rủi ro, hợp đồng cần quy định chi tiết về giá, phương thức thanh toán (tiền mặt hay chuyển khoản), thời hạn và các chứng từ kèm theo.

II. Top 3 nguyên nhân tranh chấp nghĩa vụ trả tiền tại Bến Tre

Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Bến Tre cho thấy, các vụ kiện liên quan đến nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán chiếm tỷ lệ cao trong tổng số các vụ án kinh doanh thương mại. Theo thống kê của ngành Kiểm sát nhân dân tỉnh Bến Tre, tỷ lệ tranh chấp HĐMBHH đã tăng từ 34% (năm 2015) lên đến 52,4% (tính đến tháng 5/2018) so với tổng số tranh chấp kinh doanh thương mại. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng, từ các yếu tố chủ quan như ý thức tuân thủ pháp luật của các bên chưa cao, đến các yếu tố khách quan như sự biến động của thị trường. Phân tích các bản án cho thấy có ba nhóm nguyên nhân chính thường dẫn đến tranh chấp: thỏa thuận trong hợp đồng thiếu rõ ràng, hệ quả pháp lý của việc chậm thanh toán và các rủi ro đặc thù trong giao dịch nông sản.

2.1. Vi phạm nghĩa vụ thanh toán do thỏa thuận không rõ ràng

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp là việc các điều khoản thanh toán trong hợp đồng được soạn thảo một cách mơ hồ, thiếu chi tiết. Nhiều hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng miệng hoặc hợp đồng mẫu đơn giản, thường bỏ qua các yếu tố quan trọng như: thời hạn thanh toán cụ thể (ví dụ: "sau khi nhận hàng" mà không có số ngày cụ thể), phương thức xác nhận công nợ, và người có thẩm quyền ký xác nhận. Như trong một vụ án thực tế tại Bến Tre, tranh chấp nảy sinh khi bên mua cho rằng người ký xác nhận công nợ không có thẩm quyền và không hiểu nội dung văn bản. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra một "khoảng trống pháp lý", khiến việc chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ thanh toán trở nên khó khăn và phức tạp khi đưa ra Tòa án, đòi hỏi phải có sự hỗ trợ của luật sư giải quyết tranh chấp tại Bến Tre.

2.2. Hệ quả pháp lý khi chậm trả tiền hàng và cách tính lãi

Khi một bên chậm trả tiền hàng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu trả lãi trên số tiền chậm trả. Tuy nhiên, việc tính toán lãi suất chậm trả lại là một điểm nóng gây tranh cãi. Điều 306 Luật Thương mại 2005 quy định lãi suất được tính theo "lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán". Quy định này còn khá chung chung, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Án lệ số 09/2016/AL đã hướng dẫn lấy lãi suất trung bình của ít nhất ba ngân hàng tại địa phương, nhưng việc lựa chọn ngân hàng nào và xác định "thời điểm thanh toán" vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau. Sự không thống nhất này có thể dẫn đến việc các bên tranh cãi gay gắt về số tiền lãi phải trả, kéo dài quá trình giải quyết vụ án.

2.3. Rủi ro từ công nợ khó đòi trong mua bán nông sản Bến Tre

Với đặc thù là một tỉnh nông nghiệp, các tranh chấp mua bán nông sản Bến Tre có những nét riêng biệt. Hoạt động mua bán thường dựa trên sự tin tưởng và thói quen "ghi sổ", trả tiền sau. Điều này tạo ra rủi ro lớn về công nợ khó đòi, đặc biệt khi thị trường biến động, giá cả nông sản sụt giảm hoặc thiên tai, dịch bệnh xảy ra khiến bên mua mất khả năng thanh toán. Hơn nữa, nhiều giao dịch không có hợp đồng bằng văn bản, chỉ có giấy ghi nợ sơ sài, gây khó khăn cho việc thu thập chứng cứ khi tiến hành thủ tục khởi kiện đòi nợ. Những yếu tố này khiến các tranh chấp về nghĩa vụ trả tiền trong lĩnh vực nông sản tại Bến Tre trở nên phức tạp và khó giải quyết dứt điểm.

III. Phương pháp khởi kiện đòi nợ HĐ mua bán tại Tòa án Bến Tre

Khi các nỗ lực thương lượng, hòa giải bất thành, khởi kiện ra Tòa án là biện pháp pháp lý cuối cùng để bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm. Quy trình tố tụng dân sự tại Tòa án có những bước đi và yêu cầu chặt chẽ mà các bên cần tuân thủ. Việc nắm rõ thủ tục khởi kiện đòi nợ, xác định đúng thẩm quyền của tòa án và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ là yếu tố then chốt quyết định đến sự thành công của vụ kiện. Tại Bến Tre, các tranh chấp về HĐMBHH sẽ được thụ lý và giải quyết bởi Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre, tùy thuộc vào tính chất và giá trị của vụ án. Quá trình này không chỉ đòi hỏi sự am hiểu pháp luật mà còn cần sự kiên nhẫn và chiến lược pháp lý phù hợp.

3.1. Hướng dẫn thủ tục khởi kiện đòi nợ hợp đồng chi tiết

Thủ tục khởi kiện đòi nợ bắt đầu bằng việc nguyên đơn (bên bán) chuẩn bị và nộp đơn khởi kiện cùng các tài liệu, chứng cứ kèm theo cho Tòa án có thẩm quyền. Hồ sơ thường bao gồm: đơn khởi kiện, bản sao hợp đồng mua bán, các hóa đơn, phiếu giao hàng, biên bản đối chiếu công nợ và các bằng chứng khác chứng minh có giao dịch và việc vi phạm nghĩa vụ thanh toán của bị đơn. Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét và ra thông báo nộp tạm ứng án phí dân sự. Nguyên đơn phải nộp án phí trong thời hạn quy định để Tòa án chính thức thụ lý vụ án. Cần lưu ý đến thời hiệu khởi kiện, theo quy định của BLDS 2015, là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

3.2. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre trong vụ án

Thẩm quyền của tòa án được xác định theo cấp và theo lãnh thổ. Đối với các tranh chấp HĐMBHH, Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở sẽ có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm. Tuy nhiên, Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre sẽ có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm trong các trường hợp: tranh chấp có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, hoặc cần ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Ngoài ra, Tòa án tỉnh còn có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án cấp huyện bị kháng cáo, kháng nghị. Việc xác định đúng thẩm quyền ngay từ đầu sẽ giúp tránh việc hồ sơ bị trả lại, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên.

3.3. Các vấn đề về án phí dân sự và thi hành án tại Bến Tre

Án phí dân sự là khoản tiền mà đương sự phải nộp cho Nhà nước khi Tòa án giải quyết vụ án. Mức án phí được tính dựa trên giá trị tranh chấp. Nguyên đơn phải nộp tạm ứng án phí, và bên thua kiện thường sẽ phải chịu toàn bộ án phí khi bản án có hiệu lực. Sau khi có bản án, nếu bên phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, bên được thi hành án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tại Bến Tre tổ chức cưỡng chế thi hành. Quy trình thi hành án bao gồm các bước như xác minh điều kiện thi hành án, ra quyết định thi hành án và áp dụng các biện pháp cưỡng chế cần thiết (kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản) để đảm bảo nghĩa vụ trả tiền được thực hiện.

IV. Bí quyết phòng ngừa tranh chấp nghĩa vụ trả tiền hiệu quả

Giải quyết tranh chấp tại Tòa án luôn là giải pháp sau cùng và tốn kém. Do đó, việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa ngay từ giai đoạn đàm phán, ký kết hợp đồng có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Một hợp đồng chặt chẽ, rõ ràng sẽ là công cụ pháp lý vững chắc nhất để bảo vệ các bên khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Bên cạnh việc tự trang bị kiến thức pháp luật, việc tìm đến sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý là một khoản đầu tư thông minh. Các biện pháp như hòa giải tranh chấp hợp đồng, soạn thảo điều khoản thanh toán cẩn thận và tham vấn ý kiến pháp lý chuyên sâu sẽ giúp giảm thiểu đáng kể khả năng xảy ra vi phạm nghĩa vụ thanh toán và các tranh chấp không đáng có.

4.1. Vai trò của hòa giải tranh chấp hợp đồng trước khi kiện

Trước khi đưa vụ việc ra Tòa, hòa giải tranh chấp hợp đồng là một phương thức giải quyết hiệu quả, nhanh chóng và ít tốn kém. Hòa giải giúp các bên có cơ hội đối thoại trực tiếp, hiểu rõ quan điểm của nhau và cùng tìm ra giải pháp chung trên tinh thần hợp tác. Kết quả hòa giải thành (nếu được lập thành văn bản và có hiệu lực) sẽ được các bên tôn trọng và tự nguyện thi hành, giúp duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp. Pháp luật cũng khuyến khích hòa giải tại Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Đây là bước đệm quan trọng giúp các bên tránh được một phiên tòa kéo dài và phức tạp, đồng thời giảm tải công việc cho các cơ quan xét xử.

4.2. Lưu ý quan trọng khi soạn thảo điều khoản thanh toán

Để tránh các tranh chấp về nghĩa vụ trả tiền, điều khoản thanh toán trong hợp đồng phải được soạn thảo một cách cẩn trọng và chi tiết. Cần quy định rõ: tổng giá trị hợp đồng, đơn vị tiền tệ, giá đã bao gồm các loại thuế, phí hay chưa. Đặc biệt, thời hạn thanh toán phải được quy định cụ thể (ví dụ: "trong vòng 15 ngày kể từ ngày bên mua nhận đủ hàng và hóa đơn hợp lệ"). Hợp đồng cũng nên nêu rõ phương thức thanh toán, các chứng từ cần thiết để xác nhận công nợ và chế tài cụ thể khi có hành vi chậm trả tiền hàng, chẳng hạn như mức phạt vi phạm hợp đồng và cách tính lãi suất chậm trả. Một điều khoản chặt chẽ sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc khi có tranh chấp xảy ra.

4.3. Tầm quan trọng của tư vấn pháp luật hợp đồng Bến Tre

Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Bến Tre, việc tìm đến dịch vụ tư vấn pháp luật hợp đồng Bến Tre là hết sức cần thiết. Các luật sư giải quyết tranh chấp tại Bến Tre không chỉ giúp soạn thảo, rà soát hợp đồng để đảm bảo tính pháp lý và chặt chẽ, mà còn có thể tư vấn chiến lược đàm phán, đại diện cho khách hàng trong quá trình hòa giải hoặc tham gia thủ tục tố tụng dân sự. Sự tham gia của luật sư ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện và phòng ngừa rủi ro pháp lý, tránh được các điều khoản bất lợi và đảm bảo quyền lợi của mình được bảo vệ một cách tối đa khi có tranh chấp phát sinh, đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến công nợ khó đòi.

V. Phân tích 2 bản án tranh chấp nghĩa vụ trả tiền tại Bến Tre

Lý thuyết pháp luật cần được soi chiếu qua thực tiễn xét xử để thấy rõ những vướng mắc và cách áp dụng pháp luật của Tòa án. Việc phân tích các bản án cụ thể về tranh chấp nghĩa vụ trả tiền trong HĐ mua bán tại Bến Tre cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Các tình huống thực tế cho thấy sự phức tạp khi xác định lỗi của các bên, hiệu lực của hợp đồng và cách giải quyết hậu quả pháp lý. Hai vụ án dưới đây là những ví dụ điển hình cho các dạng tranh chấp thường gặp: tranh chấp phát sinh từ việc người giao kết không có thẩm quyền và tranh chấp do các bên thỏa thuận giá cả, phương thức thanh toán không rõ ràng, dẫn đến tình trạng hợp đồng vô hiệu hoặc khó thi hành.

5.1. Vụ án về hợp đồng vô hiệu do chủ thể không có thẩm quyền

Một vụ án điển hình tại Bến Tre liên quan đến việc một nhân viên đã tự ý ký hợp đồng bán các sim số đẹp vốn thuộc thẩm quyền quản lý của lãnh đạo công ty. Bên mua đã thanh toán tiền nhưng không nhận được sim. Tòa án cấp phúc thẩm đã nhận định rằng người bán không có quyền sở hữu hay quyền định đoạt đối với tài sản, do đó hợp đồng chuyển nhượng này là hợp đồng vô hiệu. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tòa xác định cả hai bên đều có lỗi (bên bán tự ý ký, bên mua đã không kiểm tra kỹ tư cách của người bán) nên đã phân chia thiệt hại. Vụ án này là một bài học cảnh báo về tầm quan trọng của việc xác minh tư cách pháp lý và thẩm quyền của đối tác trước khi giao kết hợp đồng để tránh rủi ro giao dịch bị vô hiệu.

5.2. Bài học từ tranh chấp do điều khoản giá cả không rõ ràng

Một vụ án khác giữa hai công ty cho thấy sự nguy hiểm của việc thỏa thuận không rõ ràng. Hợp đồng mua bán thức ăn thủy sản không có phụ lục chi tiết về giá cả từng mặt hàng, và việc xác nhận công nợ cũng không được quy định chặt chẽ. Khi xảy ra tranh chấp, bên mua cho rằng đã thanh toán đủ và hàng hóa không đảm bảo chất lượng, trong khi bên bán dựa vào các biên bản đối chiếu công nợ để đòi tiền. Tòa án đã phải dựa vào "thói quen thương mại" được thiết lập giữa hai bên từ các giao dịch trước đó để làm rõ vấn đề. Vụ việc cho thấy, việc bỏ qua các chi tiết quan trọng về giá cả, chất lượng và quy trình xác nhận công nợ trong hợp đồng có thể dẫn đến những tranh chấp phức tạp, gây khó khăn cho cả các bên và cơ quan xét xử trong việc xác định sự thật khách quan.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ trả tiền HĐMBHH

Qua phân tích thực tiễn tranh chấp tại Bến Tre và các quy định pháp luật liên quan, có thể thấy rằng hệ thống pháp luật về nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán vẫn còn một số điểm cần được hoàn thiện để đảm bảo tính thống nhất, rõ ràng và dễ áp dụng. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ giúp giải quyết các vướng mắc hiện tại mà còn tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch, thúc đẩy các hoạt động thương mại phát triển lành mạnh. Các kiến nghị cần tập trung vào việc làm rõ các quy định còn mơ hồ, đặc biệt là về cách tính lãi suất, đồng thời nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng doanh nghiệp và người dân.

6.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về lãi suất chậm trả LTM 2005

Quy định về lãi suất chậm trả tại Điều 306 Luật Thương mại 2005 ("lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường") là một điểm bất cập lớn, gây khó khăn trong áp dụng thực tiễn. Để khắc phục, cần sửa đổi điều luật này theo hướng rõ ràng và cụ thể hơn. Một giải pháp khả thi là dẫn chiếu trực tiếp đến cách tính lãi suất theo quy định của Bộ luật Dân sự (hiện tại là Điều 357 và Điều 468 BLDS 2015). Theo đó, lãi suất sẽ do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 20%/năm, hoặc nếu không có thỏa thuận thì áp dụng mức 10%/năm. Sự thay đổi này sẽ tạo ra một quy chuẩn thống nhất trên toàn quốc, giúp các Tòa án áp dụng pháp luật một cách nhất quán, tránh được các tranh cãi không cần thiết về cách tính lãi.

6.2. Nâng cao ý thức pháp luật cho doanh nghiệp và người dân

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, giải pháp căn cơ và lâu dài là nâng cao ý thức pháp luật cho các chủ thể tham gia giao dịch. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hợp đồng, đặc biệt là các quy định về nghĩa vụ thanh toán, phạt vi phạm hợp đồng, và thủ tục khởi kiện đòi nợ. Các hiệp hội doanh nghiệp tại Bến Tre có thể tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn với sự tham gia của các chuyên gia pháp lý, luật sư. Việc trang bị kiến thức pháp luật sẽ giúp các doanh nghiệp, hộ kinh doanh tự bảo vệ mình bằng cách soạn thảo hợp đồng chặt chẽ, tuân thủ đúng nghĩa vụ và biết cách xử lý khi có tranh chấp phát sinh, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch.

04/10/2025
Thực hiện nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán hàng hóa qua thực tiễn giải quyết tranh chấp tại tòa án trên địa bàn tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 luận văn đã phân tích và làm rõ các khái niệm, đặc điểm cơ bản về HĐMBHH, thực hiện HĐMBHH, các nguyên tắc thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa, đặc biệt về quyền và nghĩa vụ của bên bán và bên mua trong HĐMBHH cũng như chế tài được áp dụng khi một trong các bên vi phạm hợp đồng. Để HĐMBHH được thực hiện trên thực tế thì ngoài đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật còn đòi hỏi các bên trong HĐMBHH phải thực hiện một cách tự nguyện, trung thực, đầy đủ các nghĩa vụ đã được thỏa thuận. Tuy nhiên, trên thực tế khi thực hiện HĐMBHH vì nhiều lý do mà một hoặc các bên không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ của mình, đặc biệt là nghĩa vụ trả tiền của bên mua dẫn đến phát sinh nhiều tranh chấp trong việc thực hiện HĐMBHH, làm cho mục đích giao kết hợp đồng không đạt được. 15 CHƯƠNG 2 : THỰC HIỆN NGHĨA VỤ TRẢ TIỀN QUA THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP TẠI TÒA ÁN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẾN TRE VÀ ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ 2.

Tình hình thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa tại tỉnh Bến Tre Trong giai đoạn hiện nay, nền kinh tế của Bến Tre đang trên đà phát triển, hoạt động kinh doanh, thương mại tăng trưởng mạnh mẽ. Song hành cùng sự phát triển kinh tế là các vụ tranh chấp về kinh doanh, thương mại, đặc biệt là các HĐMBHH gia tăng một cách đáng kể. Theo Báo cáo năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre, số doanh nghiệp đăng ký mới đạt 370 doanh nghiệp, lũy kế toàn tỉnh đến cuối năm 2016 có 3. Năm 2017, số doanh nghiệp đăng ký mới đạt 500 doanh nghiệp, với tổng số vốn đăng ký ban đầu là 4.

Như vậy có thể thấy, doanh nghiệp của tỉnh Bến Tre chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ, đa phần vẫn là hình thức hộ kinh doanh. Lĩnh vực kinh doanh vẫn chủ yếu là chăn nuôi, chế biến sản phẩm từ nông - ngư nghiệp. Do đó, tranh chấp giữa các doanh nghiệp chủ yếu là tranh chấp hợp đồng mua bán giữa các doanh nghiệp chế biến thủy, hải sản, nông sản hoặc giữa các doanh nghiệp kinh doanh thức ăn, thuốc trong lĩnh vực chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy hải sản.Trong đó nội dung tranh chấp là nghĩa vụ trả tiền chiếm phần lớn trong các tranh chấp kinh doanh thương mại yêu cầu Tòa án giải quyết. Một trong những nguyên nhân chủ quan chủ yếu dẫn đến tranh chấp trên là do người dân còn thói quen thanh toán sau, tức là mua chuyến hàng sau mới trả tiền chuyến hàng trước, đã tồn tại nhiều thế hệ tại các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long, dẫn đến trường hợp bên mua đã nhận hàng nhưng chậm hoặc không thanh toán tiền hàng dẫn đến tranh chấp, yêu cầu Tòa án buộc bên mua thực hiện nghĩa vụ trả tiền theo như hợp đồng hoặc do trình độ am hiểu pháp 18 Báo cáo tình hình thực hiện Nghị quyết HĐND tỉnh về phát triển kinh tế - xã hội năm 2016 và nhiệm vụ, giải pháp thực hiện năm 2017.

19 Báo cáo tình hình thực hiện Nghị quyết HĐND tỉnh về phát triển kinh tế - xã hội năm 2017 và nhiệm vụ, giải pháp thực hiện năm 2018. 16 luật của người người dân còn chưa cao nên khi tham gia giao kết hợp đồng mua bán không thỏa thuận cụ thể, rõ ràng các điều khoản nên dễ xảy ra tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng. Tranh chấp HĐMB hàng hoá được hiểu là những xung đột, mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể hợp đồng đó. Những xung đột này có thể xảy ra ở bất cứ giai đoạn nào trong toàn bộ quá trình diễn ra quan hệ HĐMB hàng hoá20.

Số vụ tranh chấp về HĐMBHH có xu hướng tăng cao trong những năm gần đây. Điển hình là theo số liệu thống kê của Ngành kiểm sát nhân dân tỉnh Bến Tre từ năm 2015 đến năm 2018. Cụ thể số vụ tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa/ số vụ tranh chấp kinh doanh thương mại: Năm 2015 là 75 vụ/ 221 vụ (chiếm tỷ lệ 34%); Năm 2016 là 33 vụ/ 106 vụ (chiếm tỷ lệ 31,1%); Năm 2017 là 46 vụ/ 118 vụ (chiếm tỷ lệ 39%); Năm 2018 đến tháng 05 là 11 vụ/ 21 vụ (chiếm tỷ lệ 52,4%). Năm 2015, số vụ tranh chấp HĐMBHH chỉ chiếm 34% so với tổng số vụ tranh chấp kinh doanh thương mại.

Năm 2016, tỷ lệ này tuy có giảm một ít còn 31,1%, trong giai đoạn này tranh chấp về tài chính, tín dụng chiếm phần lớn số vụ tranh chấp kinh doanh - thương mại. Đến năm 2017 thì đã tăng đến 39%. Năm 2018, chỉ mới tính đến tháng 5/2018, tỷ lệ này đã là 52,4%21. 20 Đào Thanh Huyền (2018), „Giải quyết tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa qua thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội’, luận văn thạc sỹ luật học, Học viện khoa học xã hội - Vi ện hàn lâm khoa học Việt Nam, tr11.

21 Thống kê công tác kiểm sát giải quyết các vụ việc dân sự, HNGĐ, kinh doanh, lao động theo thủ tục sơ thẩm của Ngành kiểm sát nhân dân tỉnh Bến Tre năm 2015, 2016, 2017, 2018.1: Số vụ án về tranh chấp HĐMBHH so với các vụ án tranh chấp kinh doanh thương mại khác qua các năm 2015, 2016, 2017, 2018. Từ biểu đồ trên, ta có thể thấy được từ năm 2016-2018 số lượng vụ việc tranh chấp HĐMBHH ngày càng tăng, tỷ lệ tranh chấp HĐMBHH so với các tranh chấp KDTM vươn lên trở thành tranh chấp chủ yếu trong kinh doang thương mại. 2 2 Các tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng ____F___ >_____________ 1_ £ _ __y 11________________ 5______________? 2 ? ____________ ? rri 1 _ 2____ mua bán hàng hóa và th c tiễn giải quyết tại Tòa án 17 Được thể hiện rõ qua bảng biểu sau: □ Tranh chấp HĐMBHH □ Tranh chấp KDTM hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng thuê bao di động ngày 05/5/2016. Nội dung hợp đồng thỏa thuận là hợp đồng hòa mạng trả sau với giá mua bốn sim nêu trên là 83.000 đồng, sau khi ký hợp đồng thì ông Tuấn đã trả cho ông Nghĩa số tiền 83.000 đồng, việc giao tiền hai bên có làm biên nhận.

Trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng thuê bao di động ngày 05/5/2016 có 02 lần bổ sung đều là do ông Tuấn viết, lần bổ sung thứ nhất không ghi ngày, nhưng có ông Tuấn và ông Nghĩa ký tên và ghi họ tên, lần bổ sung thứ 2 vào ngày 01/7/2016 chỉ có ông Nghĩa ký tên. Hợp đồng này do bên ông Tuấn đánh máy, ông Tuấn và ông Nghĩa đều có ký tên, ghi họ tên. Hai bên thỏa thuận đến ngày 01/9/2016, ông Nghĩa phải giao cho ông Tuấn 4 Sim nêu trên. Nhưng đến ngày hẹn ông Nghĩa chỉ có giao cho ông Tuấn 01 Sim số 0888966888 và còn lại 3 Sim ông Nghĩa không giao cho ông Tuấn như đã thỏa thuận.

Ông Tuấn có nói với ông Nghĩa là 03 Sim còn lại ông Tuấn đã bán cho ông Nguyễn Tấn Đạt (ở Bình Dương nhưng không biết rõ địa chỉ cụ thể) với giá là 200.000 đồng, hai bên có làm giấy mua bán nhưng hiện tại giấy này do ông Đạt giữ. Ông Đạt đã bán lại 03 Sim này cho ông Học (địa chỉ Hà Nội nhưng không biết rõ địa chỉ cụ thể và không biết họ, chữ lót, chỉ biết tên) với giá là 314.000 đồng, ông Đạt và ông 2.1 Tranh chấp nghĩa vụ thanh toán liên quan đến chủ thể không có quyền giao kết hợp đồng N i dung vụ án: Ông Trần Quang Tuấn làm nghề mua bán Sim, qua bạn bè giới thiệu ông Tuấn được biết ông Trần Minh Nghĩa làm ở Vinaphone Bến Tre và giữ chức vụ Tổ trưởng tổ khách hàng trả sau doanh nghiệp nên liên hệ mua các Sim số „0888509999, 0888538888, 0888818181, 08889666888. Ông Nghĩa đồng ý bán cho ông Tuấn và làm 18 Học chỉ thỏa thuận miệng chứ không có làm hợp đồng. Do không có 03 Sim để giao nên ông Nghĩa đồng ý bồi thường cho ông Tuấn số tiền là 314.

Ông Nghĩa nhờ ông Tuấn ứng dùm số tiền là 314.000 đồng để bồi thường cho ông Đạt. Ông Tuấn đã ứng tiền để đưa lại cho ông Đạt thay ông Nghĩa, để ông Đạt trả lại cho ông Học số tiền là 314.000 đồng nên ông Nghĩa mới viết giấy nợ là có mượn ông Tuấn số tiền 314. Sau đó, ông Nghĩa trả tiền cho ông Tuấn được 125.000 ông Nghĩa không trả nữa. Ngày 10/10/2016 ông Tuấn khởi kiện yêu cầu ông Nghĩa trả cho ông Tuấn số tiền nợ còn lại là 189.000 đồng và tiền lãi theo mức lãi suất quá hạn của ngân hàng nhà nước quy định, thời gian tính lãi từ 30/7/2016 đến ngày xét xử sơ thẩm.

Tại phiên tòa ông Tuấn chỉ yêu cầu ông Nghĩa trả cho ông Tuấn số tiền nợ là 114.000 đồng, mức lãi suất là 1.125%/tháng, thời gian tính lãi từ ngày 30/7/2016 đến ngày xét xử sơ thẩm: 114.125%/tháng x 12 tháng 12 ngày = 15. Tổng cộng là 129. Theo ông Trần Minh Nghĩa trình bày: Ông Nghĩa thừa nhận có hứa làm 4 Sim số cho ông Tuấn nên ông Tuấn có đưa cho ông Nghĩa số tiền là 83.000 đồng, hai bên có làm hợp đồng. Phần phụ lục hợp đồng do bị ép buộc nên ông Nghĩa mới ký.

Sau khi nhận của ông Tuấn số tiền 83.000 đồng, ông Nghĩa không giao được sim nào cho ông Tuấn. Ông Nghĩa có biết mặt ông Đạt nhưng ông Nghĩa chưa có nói chuyện về việc mua bán Sim với ông Đạt lần nào. Ông Nghĩa cũng không biết ông Học mà ông Tuấn nói. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng thuê bao di động ngày 05/5/2016 và giấy nợ ngày 01/7/2016 đều do ông Tuấn giữ chứ ông Tuấn không có đưa cho ông Nghĩa.

Ông Nghĩa không đồng ý với yêu cầu của ông Tuấn vì ông Nghĩa không có mượn tiền của ông Tuấn, ông Nghĩa có nhận của ông Tuấn 83.000 đồng, khi không giao được bốn sim di động như thỏa thuận cho ông Tuấn thì ông Nghĩa đã trả lại cho ông Tuấn số tiền 125.000 đồng là có tính luôn cả số tiền phạt. 19 * Quá trình giải quyết của Cơ quan tiến hành tố tụng - Tòa án cấp sơ thẩm: Tại phiên tòa ông Nghĩa thừa nhận có ký hợp đồng chuyển nhượng thuê bao di động ngày 05/5/2016, có nhận của ông Tuấn số tiền 83.000 đồng, có ký vào giấy mượn tiền ngày 05/5/2016. Nhưng ông Nghĩa cho rằng ông đã trả lại cho ông Tuấn số tiền 125.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ