Luận văn: Nghệ thuật và vai trò trong hoàn thiện nhân cách người Việt hiện nay

Luận văn thạc sĩ: Nghệ thuật & vai trò trong hoàn thiện nhân cách người Việt. Nghiên cứu chuyên sâu về triết học nghệ thuật đương đại.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT, NHÂN CÁCH VÀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA NGHỆ THUẬT ĐẾN NHÂN CÁCH

1.1. Lý luận về nghệ thuật

1.1.1. Khái niệm về nghệ thuật

1.1.2. Bản chất của nghệ thuật

Kết cấu

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của nghệ thuật hoàn thiện nhân cách Việt

Nghệ thuật, với tư cách là biểu hiện đỉnh cao của ý thức thẩm mỹ, giữ một vị trí trọng yếu trong kiến trúc thượng tầng xã hội. Nó không chỉ phản ánh hiện thực đa tầng mà còn tác động ngược trở lại, thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển xã hội. Trong bối cảnh đổi mới, vai trò của nghệ thuật trong việc hoàn thiện nhân cách Việt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn kiện Đại hội XI của Đảng đã nhấn mạnh nhiệm vụ “phát triển nền văn học nghệ thuật Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc văn hóa Việt”, nhằm bồi dưỡng lý tưởng và thị hiếu thẩm mỹ cho công chúng. Quá trình này không tách rời việc xây dựng con người, bởi nhân cách con người Việt Nam là sản phẩm tổng hòa của các mối quan hệ xã hội. Nghệ thuật, thông qua con đường tình cảm và hình tượng, tác động sâu sắc đến ý thức, góp phần hình thành nên những giá trị chân thiện mỹ. Hêghen từng khẳng định, nghệ thuật có khả năng “lay động mọi chiều sâu ý thức và gây nên tiếng vọng trong tâm hồn”. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa nghệ thuật và bồi dưỡng nhân cách không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, đặc biệt trong việc xây dựng con người xã hội chủ nghĩa toàn diện, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước. Mối quan hệ giữa nghệ thuật và hoàn thiện nhân cách Việt là một liên kết nội tại, nơi nghệ thuật cung cấp dưỡng chất tinh thần để nuôi dưỡng một nhân cách phong phú, giàu lòng nhân ái và có lý tưởng thẩm mỹ cao đẹp. Đây chính là nền tảng để phát huy tối đa nguồn lực con người, yếu tố cốt lõi cho sự tăng trưởng của quốc gia.

1.1. Mối quan hệ biện chứng giữa nghệ thuật và nhân cách

Nghệ thuật và nhân cách tồn tại trong một mối quan hệ hai chiều, tác động qua lại lẫn nhau. Nghệ thuật, với chức năng phản ánh và sáng tạo, cung cấp cho con người những tri thức, kinh nghiệm sống và những rung cảm thẩm mỹ sâu sắc. Quá trình tiếp nhận nghệ thuật là quá trình cá nhân đối thoại với tác phẩm, qua đó làm giàu thêm thế giới tinh thần và định hình các giá trị sống. Ngược lại, nhân cách của người nghệ sĩ và công chúng lại quyết định đến chiều sâu của sáng tạo và cảm thụ nghệ thuật. Một nhân cách phát triển toàn diện sẽ có khả năng tạo ra và tiếp nhận những tác phẩm nghệ thuật có giá trị tư tưởng và thẩm mỹ cao. Như vậy, nghệ thuật không chỉ là tấm gương phản chiếu nhân cách thời đại mà còn là công cụ mạnh mẽ để phát triển con người, hướng họ tới các giá trị cao đẹp, góp phần củng cố đạo đức và nghệ thuật trong đời sống xã hội.

1.2. Tính cấp thiết của việc hoàn thiện nhân cách Việt Nam

Trong giai đoạn hiện nay, việc hoàn thiện nhân cách Việt mang tính cấp bách. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng nhấn mạnh: “Muốn xây dựng Chủ nghĩa xã hội phải có con người xã hội chủ nghĩa”. Con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Quá trình hội nhập quốc tế và sự tác động của kinh tế thị trường đặt ra nhiều thách thức đối với các giá trị truyền thống. Sự suy thoái về đạo đức, lối sống thực dụng đang là một vấn đề nhức nhối. Do đó, việc xây dựng con người phát triển toàn diện về trí tuệ, đạo đức, thể chất và thẩm mỹ là nhiệm vụ trọng tâm. Nghệ thuật đóng vai trò không thể thiếu trong nhiệm vụ này, giúp con người cân bằng đời sống tinh thần, bồi đắp lòng nhân ái, khoan dung và tình yêu quê hương, đất nước, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển con người Việt Nam trong thời kỳ mới.

II. Thách thức cho nhân cách Việt trong bối cảnh hiện đại

Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức đối với việc hoàn thiện nhân cách Việt. Dưới tác động của kinh tế thị trường, lợi ích cá nhân đôi khi được đề cao quá mức, dẫn đến sự xói mòn các giá trị truyền thống và đạo đức xã hội. Một bộ phận không nhỏ trong xã hội, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng sùng ngoại, xem nhẹ bản sắc văn hóa Việt. Điều này thể hiện qua lối sống, thời trang và cách tiếp nhận các sản phẩm văn hóa. Bên cạnh đó, sự biến động về chính trị và xã hội cũng tác động không nhỏ đến tư tưởng và niềm tin. Hiện tượng “chạy chức, chạy quyền”, tham nhũng, quan liêu làm suy giảm niềm tin của nhân dân, tạo ra những hoài nghi về lý tưởng. Văn hóa nghệ thuật cũng đối mặt với thách thức khi các sản phẩm ngoại lai chiếm lĩnh thị trường, trong khi các loại hình nghệ thuật dân tộc như âm nhạc dân tộc, sân khấu Việt Nam đang dần mất đi vị thế. Những biến động này đòi hỏi một sự nhìn nhận nghiêm túc về tác động của nghệ thuật đến xã hội và vai trò của nó trong việc củng cố, bồi dưỡng nhân cách con người Việt Nam trước những cám dỗ và lệch lạc của thời đại.

2.1. Sự biến động chính trị và tác động đến niềm tin

Lịch sử dân tộc luôn gắn liền với tinh thần yêu nước và lý tưởng cách mạng. Tuy nhiên, trong thời kỳ đổi mới, một bộ phận cán bộ suy thoái về đạo đức, tư tưởng đã làm lung lay niềm tin của quần chúng. Sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu cùng với những tiêu cực trong xã hội đã tạo ra những khoảng trống về mặt tư tưởng. Niềm tin vào các giá trị chính trị bị thử thách, ảnh hưởng trực tiếp đến sự định hướng nhân cách của nhiều người. Việc củng cố lại niềm tin, khẳng định lại lý tưởng thông qua các tác phẩm nghệ thuật chân chính, giàu tính chiến đấu và nhân văn là một nhiệm vụ quan trọng để ổn định và phát triển con người một cách bền vững.

2.2. Tác động của văn hóa ngoại lai và nguy cơ phai nhạt bản sắc

Quá trình toàn cầu hóa mở ra một luồng giao lưu văn hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự du nhập ồ ạt của văn hóa ngoại lai, đặc biệt qua phim ảnh, âm nhạc và mạng xã hội, đang tạo ra nguy cơ làm phai nhạt bản sắc văn hóa Việt. Giới trẻ dễ dàng tiếp nhận các xu hướng mới mà thiếu đi sự chọn lọc, dẫn đến việc xa rời các giá trị văn hóa cội nguồn. Trang phục, ngôn ngữ, lối sống lai căng đang dần trở nên phổ biến. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho nền nghệ thuật nước nhà, phải tạo ra những tác phẩm hấp dẫn, hiện đại nhưng vẫn giữ được cốt cách dân tộc, từ đó thực hiện tốt hơn chức năng giáo dục thẩm mỹ và định hướng giá trị cho thế hệ tương lai.

III. Phương pháp giáo dục thẩm mỹ hoàn thiện nhân cách con người

Nghệ thuật tác động đến nhân cách không phải bằng những mệnh lệnh khô khan, mà bằng con đường của tình cảm và sự rung động thẩm mỹ. Đây là phương pháp giáo dục thẩm mỹ hiệu quả nhất để hoàn thiện nhân cách Việt. Quá trình này diễn ra thông qua sự tương tác giữa chủ thể (người thưởng thức) và khách thể (tác phẩm nghệ thuật). Khi tiếp xúc với một tác phẩm, các quy luật tình cảm như quy luật lây lan, tương phản, di chuyển sẽ được kích hoạt. Một tác phẩm ca ngợi cái thiện sẽ làm dấy lên sự căm ghét cái ác. Một hình tượng anh hùng sẽ khơi dậy lòng yêu nước. Sức mạnh của nghệ thuật nằm ở khả năng “tổng hợp cảm xúc”, biến những tri thức trừu tượng thành những trải nghiệm tình cảm sống động. Thông qua tư duy hình tượng, nghệ thuật giúp con người nhận thức thế giới một cách toàn vẹn, tinh tế, đi sâu vào bản chất của sự vật và hiện tượng. Các hình tượng trong văn học Việt Nam hay hội họa truyền thống không chỉ tái hiện cuộc sống mà còn khái quát hóa những quy luật, những phẩm chất điển hình của con người, từ đó cung cấp những bài học sâu sắc về đạo đức và lẽ sống, góp phần bồi dưỡng nhân cách một cách tự nhiên và bền vững.

3.1. Tác động của nghệ thuật qua con đường tình cảm

Nghệ thuật chạm đến con người trước hết bằng tình cảm. Một giai điệu, một vần thơ hay một bức tranh có thể ngay lập tức gây ra những rung động sâu xa trong tâm hồn mà không cần đến sự phân tích lý tính phức tạp. Tác phẩm nghệ thuật chân chính luôn chứa đựng những giá trị nhân văn, tác động trực tiếp vào hệ thống cảm xúc, khơi dậy lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, tình yêu thương và lòng căm ghét. Quá trình này giúp thanh lọc tâm hồn, hướng con người đến những giá trị chân thiện mỹ. Đây là con đường giáo dục nhẹ nhàng nhưng có sức thẩm thấu mãnh liệt, góp phần hình thành nên một nhân cách con người Việt Nam giàu cảm xúc và có đời sống nội tâm phong phú.

3.2. Vai trò của tư duy hình tượng trong nhận thức

Khác với khoa học tư duy bằng khái niệm, nghệ thuật tư duy bằng hình tượng. Hình tượng nghệ thuật là sự thống nhất giữa cái cụ thể, sinh động và cái khái quát, bản chất. Nó không chỉ mô tả hiện thực mà còn gửi gắm tư tưởng, tình cảm của người nghệ sĩ. Thông qua các hình tượng điển hình (như Lục Vân Tiên, chị Dậu, anh bộ đội Cụ Hồ), người đọc, người xem có thể cảm nhận sâu sắc những phẩm chất, xung đột và quy luật của đời sống. Tư duy hình tượng giúp con người phát triển trí tưởng tượng, khả năng liên tưởng và năng lực cảm thụ cái đẹp, làm cho nhận thức về thế giới trở nên đa chiều và sâu sắc hơn, là nền tảng cho sự sáng tạo và phát triển con người.

IV. Bí quyết dùng nghệ thuật bồi dưỡng bản sắc văn hóa Việt

Để nghệ thuật thực sự trở thành công cụ hữu hiệu trong việc hoàn thiện nhân cách Việt, cần phải tập trung vào việc khai thác và phát huy các giá trị mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Mỗi loại hình nghệ thuật đều có một thế mạnh riêng trong việc chuyển tải thông điệp văn hóa và giáo dục con người. Văn học Việt Nam, từ truyện cổ tích, ca dao đến văn học hiện đại, là kho tàng lưu giữ tâm hồn, trí tuệ và đạo lý của dân tộc. Âm nhạc dân tộc, với những làn điệu chèo, tuồng, quan họ, không chỉ là sản phẩm giải trí mà còn là phương tiện bồi đắp tình yêu quê hương, cội nguồn. Tương tự, hội họa truyền thốngsân khấu Việt Nam cũng là những kênh quan trọng để tái hiện lịch sử, tôn vinh những giá trị tốt đẹp và định hướng thẩm mỹ cho công chúng. Việc đầu tư, bảo tồn và sáng tạo dựa trên nền tảng nghệ thuật truyền thống không chỉ giúp chống lại sự xâm lăng văn hóa mà còn tạo ra sức mạnh mềm, khẳng định vị thế văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Đây chính là bí quyết để nghệ thuật đi sâu vào đời sống, góp phần xây dựng một nhân cách con người Việt Nam vừa hiện đại, vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

4.1. Khai thác văn học và âm nhạc dân tộc để giáo dục

Văn học và âm nhạc là hai loại hình nghệ thuật có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất. Việc đưa các tác phẩm văn học Việt Nam kinh điển và các làn điệu âm nhạc dân tộc vào chương trình giáo dục một cách sinh động, hấp dẫn sẽ giúp thế hệ trẻ thấm nhuần các giá trị truyền thống. Thay vì chỉ học thuộc lòng, cần tổ chức các hoạt động trải nghiệm, sân khấu hóa tác phẩm, giao lưu với nghệ nhân. Qua đó, các em không chỉ hiểu về nội dung mà còn cảm nhận được cái hay, cái đẹp, từ đó hình thành tình yêu và ý thức gìn giữ di sản văn hóa của cha ông.

4.2. Phát huy giá trị của hội họa và sân khấu truyền thống

Hội họa truyền thống (tranh Đông Hồ, Hàng Trống) và sân khấu Việt Nam (chèo, tuồng, cải lương) là những di sản quý báu. Để phát huy giá trị, cần có những chính sách hỗ trợ nghệ sĩ, đổi mới phương thức biểu diễn cho phù hợp với thị hiếu hiện đại nhưng không làm mất đi cái “hồn” của tác phẩm. Các bảo tàng, nhà hát cần tăng cường tương tác với công chúng, biến những không gian nghệ thuật này thành điểm đến văn hóa hấp dẫn. Qua đó, nghệ thuật thị giác và sân khấu sẽ tiếp tục thực hiện sứ mệnh phản ánh và bồi dưỡng nhân cách, làm giàu thêm đời sống tinh thần của xã hội.

V. Phân tích nghệ thuật phản ánh vẻ đẹp tâm hồn người Việt

Nghệ thuật là nơi kết tinh và tỏa sáng vẻ đẹp tâm hồn người Việt. Thông qua các tác phẩm nghệ thuật qua các thời kỳ, chúng ta có thể thấy rõ những phẩm chất cốt lõi của nhân cách con người Việt Nam: lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần bất khuất, đức tính cần cù, chịu khó, lòng nhân ái và sự thủy chung, tình nghĩa. Các tác phẩm văn học Việt Nam như “Truyện Kiều” của Nguyễn Du không chỉ là một kiệt tác ngôn từ mà còn là bài ca về khát vọng tự do, công lý và lòng hiếu thảo. Hội họa thời kỳ kháng chiến đã tạc nên hình ảnh người lính, người mẹ kiên trung, giản dị mà vĩ đại. Âm nhạc dân tộc với những câu hò, điệu lý thể hiện sự lạc quan, yêu đời ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Những hình tượng nghệ thuật này không phải là sự sao chép hiện thực một cách máy móc, mà là kết quả của quá trình điển hình hóa, chắt lọc những gì tinh túy nhất của hiện thực để nâng nó lên một tầm cao mới. Việc phân tích các tác phẩm này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cội nguồn sức mạnh dân tộc, đồng thời cung cấp những hình mẫu lý tưởng để thế hệ hôm nay học tập, noi theo trong quá trình hoàn thiện nhân cách Việt.

5.1. Hình tượng con người trong các tác phẩm kinh điển

Các tác phẩm nghệ thuật lớn thường xây dựng được những hình tượng nhân vật bất hủ, sống mãi với thời gian. Những nhân vật này là sự kết tinh của những phẩm chất tiêu biểu cho một giai cấp, một dân tộc hay một thời đại. Việc phân tích sâu các hình tượng như Thúy Kiều, Lục Vân Tiên, A Phủ… giúp người học nhận ra những giá trị nhân văn, những bài học đạo đức sâu sắc. Qua đó, nghệ thuật thực hiện chức năng giáo dục thẩm mỹ, giúp con người phân biệt được cái tốt – cái xấu, cái cao cả – cái thấp hèn, từ đó tự điều chỉnh hành vi và bồi dưỡng nhân cách của bản thân.

5.2. Nghệ thuật và việc xây dựng các giá trị Chân Thiện Mỹ

Mục đích cuối cùng của nghệ thuật chân chính là hướng con người tới bộ ba giá trị cốt lõi: Chân - Thiện - Mỹ. Chân là sự phản ánh trung thực bản chất cuộc sống. Thiện là những giá trị đạo đức, lòng nhân ái. Mỹ là vẻ đẹp hài hòa của hình thức và nội dung. Một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại là tác phẩm đạt được sự thống nhất cao độ của ba giá trị này. Khi thưởng thức những tác phẩm như vậy, con người không chỉ được thỏa mãn về mặt thẩm mỹ mà còn được nâng cao về nhận thức và bồi đắp về đạo đức. Đây là con đường hiệu quả nhất để nghệ thuật góp phần hoàn thiện nhân cách Việt, xây dựng một xã hội nhân văn và tốt đẹp hơn.

29/09/2025
Luận văn thạc sĩ triết học nghệ thuật và vai trò của nghệ thuật trong việc hoàn thiện nhân cách con người việt nam giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT, NHÂN CÁCH VÀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA NGHỆ THUẬT ĐẾN NHÂN CÁCH 1. Lý luận về nghệ thuật 1. Khái niệm về nghệ thuật Nghệ thuật ra đời như là một tất yếu của sự đam mê cái đẹp của con người trước thế giới hiện thực. Dựa vào nguồn gốc hình thành các loại hình nghệ thuật, người ta đã có nhiều cách hiểu khác nhau về nghệ thuật.

Quan niệm thứ nhất, nghệ thuật là sự khéo léo, đi kèm với tài nghệ nào đó của con người. Quan niệm thứ hai, nghệ thuật là phương tiện dùng những cách thức nhất định để biểu đạt và lưu giữ tình cảm, suy nghĩ của con người. Quan niệm thứ ba, nghệ thuật là một hình thái ý thức, ra đời từ lao động và chiến đấu, từ các nhu cầu miêu tả, tín ngưỡng và rút ra bài học về cuộc sống. Quan điểm thứ tư, nghệ thuật là khái niệm dùng để chỉ hoạt động sáng tác theo quy luật của cái đẹp.

Xét về nguồn gốc hình thành mà nói, nghệ thuật ra đời sau xã hội loài người, hay nói khác hơn, tác phẩm nghệ thuật do con người sáng tạo ra. Thứ hai, không một tác phẩm nghệ thuật nào không gắn liền với cuộc sống con người, tác phẩm nghệ thuật luôn ẩn chứa tâm tư, tình cảm của người nghệ sĩ. Thứ ba, tác phẩm nghệ thuật luôn phản ánh một sự vật, hiện tượng, phản ánh một vấn đề nào đó trong xã hội. Tóm lại, nghệ thuật là hoạt động phản ánh thế giới theo quy luật của cái đẹp của con người bằng hình tượng thông qua những phương thức nhất định.

Với ý nghĩa này, sáng tạo nghệ thuật không phải là hoạt động phản ánh trực tiếp, mà nó thông qua người nghệ sĩ (người sáng tác), mang tính chất chủ quan, cảm 9 tính. Đây là quá trình phản ánh hiện thực khách quan qua lăng kính chủ quan, mức độ phản ánh, nội dung và hình thức phản ánh phụ thuộc vào người sáng tác. Bản chất của nghệ thuật 1. Nghệ thuật là giá trị xã hội được đánh giá theo quy luật tình cảm Đời sống tình cảm của con người vô cùng phong phú và đa dạng.

Tình cảm là những thái độ thể hiện sự rung cảm của con người đối với những sự vật, hiện tượng có liên quan tới nhu cầu và động cơ của họ. Những giá trị của nghệ thuật được sáng tạo và hưởng thụ thông qua những quy luật của tình cảm. Đó là các quy luật: quy luật thích ứng, quy luật lây lan, quy luật di chuyển, quy luật tương phản, quy luật pha trộn và quy luật về sự hình thành tình cảm. Quy luật thích ứng là một xúc cảm, tình cảm được lặp đi lặp lại nhiều lần một cách không thay đổi thì cuối cùng sẽ bị suy yếu, bị lắng xuống.

Đó là hiện tượng “chai sạn” tình cảm. Khi xem một bộ phim mới, chúng ta rất hào hứng và cảm thấy vui thích trướng những ý tưởng nghệ thuật, hình thức thể hiện, âm thanh, ánh sáng của nó nhưng khi ta xem đi xem lại bộ phim ấy nhiều lần, cảm xúc vui thích ấy không còn nữa, thậm chí rơi vào buồn chán. Ở đây, những giá trị xã hội của bộ phim không phải bị mất đi, nó vẫn vậy, nhưng sự thích ứng của tình cảm làm cho con người đã quen với nó, vì thế nó không còn gây tác động mạnh mẽ đến cảm nhận con người nữa. Khi hiện tượng thích ứng đối với một giá trị nghệ thuật ở con người xuất hiện thì có hai trường hợp xảy đến: Một là, giá trị ấy đủ sức hấp dẫn cá nhân thì nó sẽ thâm nhập vào nhân cách cá nhân ấy góp phần nâng cao năng lực của cá nhân; hai là, nếu nó không đủ sức hấp dẫn thậm chí đối lập hệ giá trị của cá nhân nó sẽ nhanh chóng bị cá nhân loại ra khỏi đời sống thẩm mỹ của mình, nó góp phần giúp cá nhân phân định rõ cái đối lập với nhu cầu thẩm mỹ của mình và qua đó củng cố lý tưởng thẩm mỹ cá nhân.

Có thể nói, thông qua quy luật thích ứng của tình cảm, mọi giá trị xã hội của nghệ thuật đều có lợi cho nhân cách. 10 Quy luật lây lan là xúc cảm, tình cảm của chủ thể này có thể truyền, lây sang chủ thể khác. Sự biểu hiện của quy luật này có thể thấy ở phạm vi ngoại diên chủ thể. Khi một chủ thể đã yêu thích một đối tượng thì những chủ thể người xung quanh do bị ảnh hưởng mà cũng yêu thích đối tượng ấy.

Ví dụ như Hồ Chí Minh yêu thích văn hóa xã hội chủ nghĩa vì thế mà đa số người Việt Nam cũng yêu thích văn hóa xã hội chủ nghĩa. Kỳ thực, đa số người dân có thể chưa đọc truyện Kiều nhưng lại rất yêu mến Thúy Kiều là bởi vì họ nghe kể về Kiều, tình cảm của người kể đã lan truyền đến họ. Quy luật tương phản ám chỉ rằng trong quá trình hình thành và biểu hiện tình cảm, sự xuất hiện hoặc suy yếu của một tình cảm này có thể làm giảm hoặc tăng của một hiện tượng khác diễn ra đồng thời. Người càng yêu nước thì càng thù giặc ngoại xâm.

Với quy luật tương phản như thế, khi nghệ thuật đẩy cái ác lên cao trào, con người sẽ càng hướng về cái thiện; nghệ thuật càng tôn vinh cái đẹp, con người sẽ càng xa rời cái xấu. Quy luật tương phản giúp con người hướng đến những giá trị xã hội của nghệ thuật đó là chân – thiện – mỹ. Quy luật di chuyển là hiện tượng tình cảm, cảm xúc của chủ thể có thể di chuyển từ khách thể này sang khách thể khác. Khi một khách thể được yêu thích thì tất cả những khách thể có liên quan cũng sẽ được yêu thích theo.

Ví dụ như một người đã yêu thích chủ nghĩa lãng mạn thì ít nhiều đều yêu thích những sản phẩm nghệ thuật chứa đựng tính mộng tưởng và đề cao sự tự do. Quy luật di chuyển giúp con người tiếp nhận những giá trị xã hội của nghệ thuật một cách rất chủ động và toàn vẹn. Quy luật pha trộn là sự cùng tồn tại của những thái độ khác nhau về đối tượng bên trong tình cảm của chủ thể. Trong đời sống tình cảm của con người, nhiều khi hai tình cảm đối cực nhau có thể xảy ra cùng một lúc nhưng không loại trừ nhau, chúng pha trộn vào nhau.

Đứng trước một khách thể thẩm mỹ con người có thể vừa cảm thấy hài lòng nhưng cũng đồng thời khó chịu với những khiếm khuyết của nó. 11 Nhân vật Đường Tăng vừa làm ta khinh khi ngài phàm tục tin lời Bạch Cốt Tinh đuổi Tôn Ngộ Không đi nhưng đồng thời cũng kính phục ý chí và lòng nhân từ của ngài. Quy luật về sự hình thành tình cảm thể hiện rằng xúc cảm là cơ sở của tình cảm, tình cảm được hình thành từ những xúc cảm đồng loại, chúng được động hình hóa, tổng hợp hóa và khái quát hóa mà thành. Động hình hóa là khả năng làm sống lại một phản xạ thẩm mỹ hoặc một chuỗi phản xạ thẩm mỹ đã được hình thành từ trước.

Tổng hợp hóa là quá trình dùng trí óc để hợp nhất các thuộc tính thẩm mỹ đã được tách rồi nhờ sự phân tích thành một chỉnh thể thẩm mỹ. Khái quát hóa là quá trình dùng trí óc để hợp nhất nhiều thuộc tính thẩm mỹ của những đối tượng khác nhau thành một nhóm, một loại theo những cái chung nhất định. Quá trình hoạt động nghệ thuật luôn chất chứa những tình cảm của người nghệ sĩ, đó là tình cảm thẩm mỹ. Tình cảm thẩm mỹ là sự rung động của con người trước cái đẹp, cái bi, cái hài, … nó không đơn thuần là những rung độ về mặt tâm lý, cảm xúc mà nó còn chứa bên trong khả năng ý thức của con người.

Quá trình hoạt động nghệ thuật là quá trình tìm đến cái đẹp. Trước mắt chúng ta phải trải ra một cánh đồng lúa chín, bà con xã viên đang vui vẻ gặt hái, hay trong một khu cửa của nhà khu công nhân tạp thể, thể hiện lên cảnh một người mẹ trẻ súng vẫn khoác vai mà đã vội ôm hôn đúa con bụ bẩm của mình sau khi ta tầm ! Ngay tức khắc, trong khoảnh khắc vừa thoạt thấy những cảnh đó, ở trong ta có dấy lên một phản ứng tình cảm. Tuy ta chưa kịp tìm hiểu về những cảnh gặt lúa ấy hay người mẹ trẻ nọ, trong tay đã nảy sinh một cảm xúc nhất định. Phản ứng tình cảm này, cảm xúc này chính là cảm xúc thẩm mỹ, vì nó đã dấy lên những cái đẹp khách quan trong cuộc sống sản xuất và chống Mỹ cứu nước.

Như vậy, khi ta tiếp xúc với các hiện tượng thẩm mỹ khách quan, nếu các hiện tượng thẩm mỹ khách quan, nếu các hiện tượng này có khả năng tác động kích thích đối với chúng ta, thì chúng ta lại có khả năng tiếp nhận và phản ứng lại sự tác động 12 kích thích đó : hân hoan, vui sướng, thích thú trước những cái đẹp ; bất bình, căm ghét, giận dữ trước những cái xấu ; đau xót, mến phục, thương xót trước những cái bi ; cảm phục, tôn kính trước những cái hùng, v.v… Do đó, cảm xúc thẩm mỹ là dấu hiệu thường trực xác nhận sự có mặt của qua hệ thẩm mỹ, là biểu thị đâu tiên của ý thức thẩm mỹ của con người đối với hiện thực. Đồng thời, cảm xúc thẩm mỹ cũng là bằng chứng nói lên khả năng cảm thụ thẩm mỹ của con người trước các hiện tượng thiên nhiên và xã hội. Có thể nói rằng quan hệ thẩm mỹ của mỗi người chúng ta đối với những hiện tượng thẩm mỹ này khác trong cuộc sống được bắt đầu từ khi ở trong ta có dấy nên ở cảm xúc thẩm mỹ. Bởi vì quan hệ thẩm mỹ của con ngưởi đối với một hiện tượng nào đó bao giờ cũng gắn liền trước sự rung cảm trước hiện tượng ấy.

Điều đáng chú ý ở đây là : tuy cảm xúc thẩm mỹ là cảm xúc được dấy nên trong ta khi có sự tác động của các hiện tượng khách quan, song nó hoàn toàn không phải là một cảm giác mang tính chất sinh lý, một phản ứng đơn thuần của cơ thể con người. Đang đói, được ăn no, hoặc đang bị rét ngoài trời lạnh, giờ được sưởi ấm bên bếp lửa trong nhà, ta đều có cảm giác thoải mái, dễ chịu. Những cảm giác no và ấm ấy củng là những phản ứng trực tiếp, song đáy là những cảm giác sinh lý, chứ không phải cảm xúc thẩm mỹ. Mac đã gọi cảm xúc thẩm mỹ là cảm xúc tinh thần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ