Tổng quan luận án
Luận án nghiên cứu Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam), thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật. Hướng tiếp cận là định tính, sử dụng phân tích văn bản, khảo sát điền dã, so sánh và phỏng vấn sâu.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hội An được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới năm 1999 với hệ thống di tích gồm nhà cổ, nhà thờ tộc, đình, chùa, hội quán. Toàn thành phố hiện có khoảng trên 20 ngôi đình làng và đình ấp, trong đó riêng đình làng có khoảng 14 ngôi. Kết quả điều tra cơ bản của các cơ quan ngành văn hóa, khảo cổ, sử học và bảo tàng đã khảo sát 700 di tích lịch sử ở đô thị cổ Hội An và xác định 260 công trình đáp ứng các chuẩn mực giá trị kiến trúc cổ, trong danh sách đó có đình Cẩm Phô.
Mặc dù nghiên cứu về đình làng Việt Nam và di tích Hội An tương đối phong phú, song việc tiếp cận các ngôi đình Hội An từ góc độ nghệ thuật tạo hình còn rất ít, chưa có sự chuyên biệt và hệ thống. Đặc biệt, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, đa diện nào về nghệ thuật tạo hình trực tiếp trên ba ngôi đình Cẩm Phô, Hội An và Sơn Phong tính đến thời điểm nghiên cứu này được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là nghiên cứu nghệ thuật trang trí trên kiến trúc (NTTTTKT) của đình Cẩm Phô (ĐCP), đình Hội An (ĐHA) và đình Sơn Phong (ĐSP) nhằm làm nổi bật những nét đặc trưng và giá trị nghệ thuật của ba ngôi đình trong hệ thống đình ở Hội An, thông qua đề tài, đồ án trang trí, ngôn ngữ, thủ pháp tạo hình và chất liệu trang trí trên kiến trúc.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm ba hướng cụ thể: (1) Phân tích tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và khái quát về đối tượng nghiên cứu; (2) Đi sâu phân tích các biểu hiện của NTTTTKT qua đề tài và đồ án trang trí, ngôn ngữ và thủ pháp tạo hình, chất liệu trang trí; (3) Xác định đặc trưng, giá trị nghệ thuật và bàn luận về vai trò của nghệ thuật trang trí truyền thống đối với xã hội hiện nay.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Văn hóa, địa lý, lịch sử của thành phố Hội An có sự tác động đến NTTTTKT của ĐCP, ĐHA và ĐSP như thế nào?
- Câu hỏi 2: Đặc trưng NTTTTKT của ĐCP, ĐHA và ĐSP được biểu hiện thông qua các yếu tố về đề tài, đồ án trang trí, thủ pháp và ngôn ngữ tạo hình, chất liệu trang trí như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những đặc trưng, giá trị nổi bật của nghệ thuật trang trí đình ở Hội An là gì và vai trò của chúng trong sự phát triển xã hội hiện nay như thế nào?
Ba giả thuyết tương ứng lần lượt khẳng định rằng: (GT1) các yếu tố lịch sử, địa lý và văn hóa Hội An — bao gồm quá trình di dân từ Thanh Hóa, Nghệ An và giao lưu với Trung Hoa — đã tác động tới sự hình thành NTTTTKT, tạo nên dấu ấn mỹ thuật thời Nguyễn xen lẫn yếu tố tiếp biến văn hóa Trung Hoa; (GT2) NTTTTKT được biểu hiện đa dạng qua đề tài tứ linh, tứ thời, linh vật, dân gian và thủ pháp tả thực, cách điệu, kiểu thức hóa, bố cục cân đối; (GT3) các đặc trưng và giá trị nghệ thuật truyền thống của ba ngôi đình có thể đóng góp cho các lĩnh vực thiết kế ứng dụng và đào tạo ngành thiết kế hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của ĐCP, ĐHA và ĐSP, tập trung vào các mảng trang trí ở bờ nóc, bờ hồi, bờ dải (ngoại thất), các hạng mục tam quan, bình phong, và các chi tiết trên cấu kiện như con ke, đầu dư, đầu trính, bông trính, tranh vẽ trên tường (nội thất).
- Phạm vi không gian: Ba ngôi đình tại thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Từ khi khởi dựng đến nay. Cụ thể: ĐCP được nhắc đến từ năm 1553 trong Ô Châu Cận Lục của Dương Văn An, được xếp hạng di tích cấp quốc gia năm 1991; ĐHA hình thành cuối thế kỷ XVI, xà cò ghi tu bổ năm 1907 (Thành Thái Đinh Mùi) và năm 1953 (Quý Tỵ); ĐSP được đoán định xây dựng vào thế kỷ XVII căn cứ hoành phi của chúa Nguyễn Phúc Chu ban tặng năm 1715, được xếp hạng di tích lịch sử văn hóa quốc gia năm 1991, có xà cò ghi trùng tu vào năm Bảo Đại thứ 19 và năm 1974.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Nghiên cứu ngoài nước về đình làng
Từ trước năm 1954, các học giả phương Tây tại Viện Viễn Đông Bác cổ đã tiến hành các nghiên cứu về lịch sử, phong tục và tín ngưỡng đình Việt Nam. Alexandre de Rhodes trong Histoire du Royaume de Tonquin (viết từ năm 1636) ghi nhận đình là không gian tín ngưỡng phổ biến nhất và là nơi xử lý việc hành chính, tổ chức lễ lạc. GS.TS Kiều Thu Hoạch trong Những phạm trù nghệ thuật dân gian người Việt thời trung đại xác nhận vai trò quan trọng của Alexandre de Rhodes đối với lịch sử nghiên cứu đình làng.
Linh mục Léopold Michel Cadière với L'Art à Hué (1919) là một trong những công trình nghiên cứu nghệ thuật tạo hình ở Huế đầu tiên được công bố rộng rãi, với các bản vẽ trở thành tư liệu tham chiếu dù không trực tiếp bàn về đình Hội An. Marcel Bernanose với Les Arts décoratifs au Tonkin (1922) cung cấp nhiều dữ liệu về ý nghĩa biểu tượng của mô típ trang trí trên kiến trúc đình làng người Việt và liên quan đến các nghệ nhân chạm khắc tại làng nghề. Louis Bezacier trong L'art Vietnamien (1954) khảo cứu nhiều loại hình kiến trúc và bước đầu đề cập đến đình làng với tính chất vừa dân dụng vừa tôn giáo; ông cũng đánh giá cao công trình của Nguyễn Văn Khoan — Essai sur le đình et le culte du génie tutélaire des villages au Tonkin — là súc tích khi bàn về nguồn gốc, chức năng, kiến trúc và tín ngưỡng đình làng. Paul Giran trong Phù thuật và tín ngưỡng An Nam mô tả đình là nơi thực hiện tất cả các sự kiện đời sống xã hội Việt Nam. Kerry Nguyễn Long trong Arts of Viet Nam 1009–1945 (2013) nhìn nghệ thuật làng Việt, trong đó kiến trúc đình làng, từ góc độ khách quan của người ngoại quốc qua hơn một nghìn năm lịch sử.
Nghiên cứu trong nước về đình làng
Nguyễn Đỗ Cung trong Bàn về mỹ thuật Việt Nam (từ năm 1962 cùng Viện Mỹ thuật - Mỹ nghệ) là người bước đầu phân định phong cách nghệ thuật đình làng, góp phần công nhận điêu khắc đình làng như một dòng nghệ thuật quan trọng trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Nguyễn Phi Hoanh trong Lược sử mỹ thuật Việt Nam đã hệ thống hóa đồ án trang trí Việt Nam gồm đồ án tôn giáo — tín ngưỡng (tứ linh, lưỡng long tranh châu, long ẩn, ngư long hí thủy…), đồ án bát vật, bát quả, tứ hữu, tứ thời — và dành cả chương V để bàn về mỹ thuật thời Nguyễn tại Huế. Thái Bá Vân trong bài viết "Điêu khắc đình làng" đánh giá điêu khắc trang trí đình làng Bắc Bộ và nêu phong cách tạo hình "lãng mạn" của dòng nghệ thuật này. Nguyễn Du Chi trong Hoa văn Việt Nam sao chép và phân tích biểu tượng các mô típ trang trí cùng mối quan hệ với các nền văn hóa khác, cung cấp cơ sở so sánh đối chiếu cho luận án.
Trần Lâm Biền có nhiều đóng góp quan trọng: Đình làng Việt (Châu thổ Bắc Bộ) bàn về kiến trúc và điêu khắc trang trí của đình ở Hà Tây, Ba Vì, Hà Nội, Bắc Giang, Bắc Ninh; bài "Quanh ngôi đình làng - lịch sử" lý giải diễn trình phát triển đình làng từ "manh nha vào nửa cuối thế kỷ XV, định hình vào thế kỷ XVI, phát triển vào nửa cuối thế kỷ XVII, thay đổi về nhận thức cơ bản vào thế kỷ XVIII, chuyển hóa mạnh mẽ (về thờ tự) vào thế kỷ XIX"; Trang trí trong mỹ thuật truyền thống của người Việt liệt kê hệ thống họa tiết, biểu tượng và ý nghĩa từng đồ án trang trí. Hà Văn Tấn và Nguyễn Văn Kự trong Đình Việt Nam giới thiệu 62 ngôi đình tiêu biểu với các dạng thức kiến trúc ở thế kỷ XVI, XVII, XVIII, chỉ ra đặc điểm đình miền Trung phần lớn được xây dựng dưới thời các chúa Nguyễn và vua Nguyễn. Lê Thanh Đức trong Đình làng miền Bắc giới thiệu họa tiết trang trí và giải nghĩa cấu kiện kiến trúc với ý nghĩa văn hóa tín ngưỡng. Trịnh Cao Tưởng trong "Kiến trúc đình làng - hình tượng" nghiên cứu kết cấu các thành phần kiến trúc và biểu tượng đình làng theo phương diện lịch sử. Nguyễn Quân và Phan Cẩm Thượng trong Mỹ thuật của người Việt và Mỹ thuật ở làng bàn về nghệ thuật trang trí đình làng thế kỷ XVIII trong bối cảnh kinh tế — xã hội đương thời. Nguyễn Văn Cương trong Mỹ thuật đình làng Đồng bằng Bắc Bộ nghiên cứu điêu khắc, trang trí kiến trúc đình làng từ góc độ mỹ thuật.
Về các luận án gần liên quan: PGS.TS Bùi Thị Thanh Mai trong Biểu tượng rồng trong mỹ thuật truyền thống của người Việt so sánh hình tượng rồng Việt với rồng Trung Hoa qua các thời đại. Phan Thanh Bình nghiên cứu Nghệ thuật khảm sành sứ trong Mỹ thuật cung đình thời Nguyễn và có đề tài Khảo sát chất liệu nề họa trong trang trí kiến trúc thời Nguyễn — hai công trình đề cập đến chất liệu chủ đạo cũng hiện diện tại ĐCP, ĐHA và ĐSP. Trần Yên Thế với Nghệ thuật trang trí đền vua Đinh, vua Lê từ góc nhìn so sánh với Ấn Độ và Trung Hoa khẳng định giá trị thẩm mỹ của quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa qua đề tài và kiểu thức trang trí. Uông Thị Mai Hương (2020) trong Mỹ thuật đình làng thế kỷ XVIII ở Nghệ An nghiên cứu ba ngôi đình Đông Viên, Hoành Sơn, Trung Cần theo phương pháp chuyên biệt, hệ thống tương tự với cách thức mà luận án này áp dụng cho ba ngôi đình ở Hội An. Trần Thanh Nam (2018) trong Điêu khắc trang trí kiến trúc hoàng thành Huế cung cấp góc nhìn mới về mỹ thuật thời Nguyễn — cơ sở ảnh hưởng lên ĐCP, ĐHA và ĐSP. Cao Thị Vân (2020) trong Nghệ thuật trang trí đình làng Lâu Thượng và đình làng Hùng Lô xác định đặc trưng đề tài và đồ án trang trí tại hai ngôi đình cụ thể.
Về Hội An: Dương Văn An (Ô Châu Cận Lục, 1553), Ngô Sĩ Liên (Đại Việt sử ký toàn thư), Lê Quý Đôn (Phủ biên tạp lục), Cristoforo Borri (Ghi chép về Xứ Đàng Trong, 1621), Thích Đại Sán (Hải ngoại ký sự, thế kỷ XVII), A. Rhodes (Hành trình và truyền giáo, 1653) cung cấp tư liệu về diện mạo lịch sử Hội An. GS. Lê Văn Lan trong Đô thị cổ Việt Nam (1989) xác định Hội An là "thương cảng lớn, vị trí kinh tế quan trọng của xứ Đàng Trong từ đầu thế kỷ XVII, hưng thịnh suốt 3 thế kỷ XVIII–XIX". Nguyễn Quốc Hùng trong Phố cổ Hội An và việc giao lưu văn hóa ở Việt Nam (1995) thống kê tại thời điểm 1995 có 11 ngôi đình ở Hội An, mô tả kết cấu theo kiểu "nhà rường" một căn hai chái hoặc ba căn hai chái. Tạ Thị Hoàng Vân trong luận án tiến sĩ Di tích kiến trúc Hội An trong tiến trình lịch sử phân tích sự chuyển đổi hình thái đô thị Hội An. Kikuchi Seiichi (2010) trong Nghiên cứu Đô thị cổ Hội An từ quan điểm Khảo cổ học lịch sử khắc họa hình ảnh cảng thị thông qua hệ thống di tích. Nguyễn Hữu Thông trong Mỹ thuật thời Nguyễn trên đất Huế và Mỹ thuật Nguyễn (2019) trình bày đặc trưng của mỹ thuật Nguyễn từ dân gian đến cung đình. Nguyễn Chí Trung trong bài "Tổng quan về đình làng ở Hội An" (2017) khái quát nguồn gốc hình thành và mặt bằng tổng thể một số ngôi đình tiêu biểu.
Khoảng trống luận án giải quyết
Qua tổng quan cho thấy hầu hết các nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật trang trí đình làng tập trung vào khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Nghiên cứu về NTTTTKT đình ở Hội An từ góc độ nghệ thuật tạo hình còn rất ít, chưa hệ thống, và chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt nào về ba ngôi đình ĐCP, ĐHA và ĐSP. Luận án lấp khoảng trống này bằng cách phân tích hệ thống đề tài, đồ án, thủ pháp và chất liệu trang trí, đặt chúng trong bối cảnh địa — văn hóa và giao lưu tiếp biến văn hóa Việt — Hoa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án áp dụng hai lý thuyết chính:
1. Lý thuyết giao lưu và tiếp biến văn hóa (Cultural Acculturation): Được hình thành từ đầu thế kỷ XX. Luận án tham chiếu "ba dạng thức tiếp biến văn hóa" của W. (không ghi rõ tên đầy đủ trong văn bản), trong đó loại hình sáng tạo — thích ứng với văn hóa chủ nhà nhưng vẫn giữ văn hóa gốc — được xem là phù hợp với trường hợp Hội An. J. Berry đề xuất mô hình "four fold" (bốn nếp gấp) phân loại chiến lược tiếp biến theo hai hướng: duy trì hoặc từ chối văn hóa bản địa, và chấp nhận hoặc từ chối văn hóa chủ nhà. GS. Trần Quốc Vượng phân sự tiếp nhận sáng tạo thành ba mức độ từ chọn lọc thích hợp đến mô phỏng và biến thể. Khung phân tích từ lý thuyết này được vận dụng để lý giải sự hòa quyện giữa yếu tố bản địa người Việt và yếu tố ngoại sinh Trung Hoa trong NTTTTKT của ĐCP, ĐHA và ĐSP.
2. Lý thuyết Địa — văn hóa: Xem xét mối quan hệ giữa địa lý và văn hóa, trong đó thiên nhiên địa lý mỗi vùng hình thành nên đặc trưng văn hóa và kinh tế vùng đó. GS. Ngô Đức Thịnh trong Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam xác định các nhân tố tạo nên vùng văn hóa gồm môi trường, lịch sử, cư dân, kinh tế, xã hội và giao lưu văn hóa nội — ngoại vùng. Luận án lấy yếu tố lãnh thổ, môi trường địa lý và tộc người làm cơ sở xác định không gian địa — văn hóa, từ đó phân tích nguyên tắc trang trí kiến trúc và giải mã biểu tượng trang trí ở ba ngôi đình.
Bên cạnh đó, các khái niệm then chốt được xác lập trong luận án bao gồm: nghệ thuật trang trí (với tham chiếu từ D. Krohn trong The Theory of Decorative Arts, 2000; Shang Gang trong An Illustrated Brief History of Chinese Decorative Arts; định nghĩa theo nghĩa hẹp từ từ điển chuyên ngành Việt Nam); kiến trúc đình (theo nguyên tắc 6 lớp của Stewart Brand trong How Buildings Learn, 1995: SITE, STRUCTURE, SKIN, SPACE, SERVICE, STUFF); khái niệm đình theo Hà Văn Tấn — ba chức năng hành chính, tôn giáo và văn hóa; và các thuật ngữ chuyên biệt như nề vữa, nề họa, bố cục, đăng đối, phá thế, cách điệu.
Cách tiếp cận tổng quát là liên ngành, tích hợp các lĩnh vực nghệ thuật tạo hình, kiến trúc, lịch sử, văn hóa học, mỹ học và nghệ thuật học.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tổng hợp và phân tích: Thu thập, hệ thống hóa, xử lý và phân tích tài liệu, số liệu từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm thiết lập cơ sở lý luận.
- Phương pháp khảo sát điền dã: Tiếp cận trực tiếp đối tượng nghiên cứu bằng vẽ, chụp ảnh, quan sát và đo đạc tại ba ngôi đình.
- Phương pháp thống kê, so sánh: Thống kê đề tài trang trí từ dữ liệu văn bản hồ sơ di tích và hình ảnh; phân loại và so sánh từ nhiều phía nhằm tìm ra đặc trưng tiêu biểu.
- Phương pháp nghiên cứu điều tra, phỏng vấn: Phỏng vấn sâu chuyên gia nghiên cứu về đình, về Hội An, người làm công tác quản lý văn hóa và người làm trong lĩnh vực thiết kế, đào tạo.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu gồm: công trình nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước; bộ hồ sơ "Lý lịch di tích" của TTQLBT (Trung tâm Quản lý Bảo tồn) hoàn thành năm 2020 về các ngôi đình ở Hội An; ảnh chụp, bản vẽ khảo tả, đạc họa, hệ thống hóa từ điền dã tại ba ngôi đình; biên bản phỏng vấn chuyên gia (dẫn trong phụ lục luận án, ký hiệu PL10, BB 10).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và khái quát về đối tượng nghiên cứu (50 trang)
Chương này có ba nội dung chính. Thứ nhất, luận án tổng quan tình hình nghiên cứu về đình làng Việt Nam nói chung — từ các học giả phương Tây tại Viện Viễn Đông Bác cổ đến các nhà nghiên cứu trong nước — và tình hình nghiên cứu về Hội An và đình ở Hội An; từ đó xác định khoảng trống mà luận án lấp vào. Thứ hai, chương xây dựng cơ sở lý luận bằng cách xác lập các khái niệm (nghệ thuật trang trí, kiến trúc đình, NTTTTKT) và trình bày hai lý thuyết chủ đạo (giao lưu tiếp biến văn hóa và địa — văn hóa). Thứ ba, chương khái quát bối cảnh lịch sử, đặc trưng địa lý và văn hóa thành phố Hội An, đặt nền tảng cho việc phân tích ở hai chương sau. Chương này nêu rõ: nguồn gốc cư dân Hội An chủ yếu từ Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh); Hội An từng là thương cảng sầm uất nhất Đàng Trong vào thế kỷ XVII–XVIII; kiến trúc đình được hoàn chỉnh vào cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX; và đặc điểm kiến trúc đình ở Hội An theo kiểu "nhà rường" một hoặc ba căn hai chái.
Chương 2. Biểu hiện nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong (56 trang)
Đây là chương phân tích thực chứng trọng tâm của luận án. Nội dung đi vào từng biểu hiện cụ thể của NTTTTKT theo ba trục: (1) đề tài và đồ án trang trí; (2) ngôn ngữ và thủ pháp tạo hình; (3) chất liệu trang trí.
Về đề tài và đồ án trang trí, chương phân tích sự kết hợp của các đồ án tứ linh, tứ thời, linh vật, linh thú và hình tượng mang yếu tố dân gian đặc trưng Hội An — hoa quả, chim thú — được thể hiện qua nhiều chất liệu khác nhau. Đặc biệt, đề tài sinh hoạt dân gian như đào, phật thủ, na, lựu, nho, sóc, vịt, voi, gà, hoa báo bão, bí, bầu được tạo hình gần gũi, giản dị.
Về ngôn ngữ và thủ pháp tạo hình, chương ghi nhận sự phong phú bao gồm: thủ pháp tả thực, thủ pháp cách điệu, thủ pháp kiểu thức hóa, bố cục cân đối, bố cục phá thế, bố cục xoay chiều, màu sắc trầm ấm tương phản với các điểm nhấn tươi sáng. ĐHA được phân tích đặc biệt kỹ với các mảng màu sắc tươi sáng, nổi bật được sơn, vẽ trên các chi tiết trang trí, đầu bông trính hình hoa sen và phong cách tạo hình rồng mang ảnh hưởng Trung Hoa rõ nét nhất trong ba ngôi đình. ĐCP được đánh giá là có hệ thống con giống tạo hình sinh động, trang trí cho các bộ phận kiến trúc; nghệ thuật trang trí của ĐCP được TTQLBT nhận xét là "tiêu biểu và mẫu mực" trong số các ngôi đình ở Hội An "bởi sự tinh tế, tỉ mẩn trong từng chi tiết". ĐSP mang phong cách trang trí thời Nguyễn được thể hiện rõ nét qua các đồ án, thủ pháp và ngôn ngữ tạo hình.
Về chất liệu trang trí, chương tập trung vào hai chất liệu chủ đạo là nề họa và khảm sành sứ. Nề vữa được pha trộn từ vôi (vôi sò từ vỏ sò chưa tôi), mật mía và cát theo kinh nghiệm dân gian. Nề họa là hình thức dùng màu vẽ lên bề mặt nề vữa vừa tô, trát. Khảm sành sứ là chất liệu đặc trưng của mỹ thuật thời Nguyễn tại Huế, được tích hợp vào trang trí kiến trúc tại ba ngôi đình.
Chương 3. Đặc trưng, giá trị văn hóa nghệ thuật và bàn luận về nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong (52 trang)
Chương này tổng hợp và đánh giá các đặc trưng nghệ thuật từ dữ liệu phân tích ở Chương 2, đồng thời mở rộng bàn luận về vai trò của NTTTTKT đình Hội An trong bối cảnh đương đại.
Luận điểm trung tâm khẳng định đặc trưng của NTTTTKT truyền thống là sự cân xứng hài hòa giữa các chi tiết trang trí và bố cục tổng thể thông qua ngôn ngữ tạo hình gồm màu sắc, đường nét, bố cục và chất liệu. Chương chứng minh rằng trong quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa, các yếu tố ngoại sinh từ Trung Hoa khó lấn át được các yếu tố bản địa do sức sáng tạo của người Việt xưa; thay vào đó, sự giao thoa đã tạo ra đặc trưng riêng của đình Hội An, vừa mang dấu ấn mỹ thuật thời Nguyễn vừa có dấu ấn tiếp biến văn hóa Trung Hoa. Chương cũng bàn về ý nghĩa của việc khai thác các giá trị nghệ thuật trang trí truyền thống đình Hội An đối với các lĩnh vực thiết kế ứng dụng hiện nay — thiết kế nội thất, đồ họa, thời trang, kiến trúc — và đối với đào tạo ngành thiết kế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
Luận án tự nêu ba đóng góp khoa học:
- Góp phần làm rõ rằng nghiên cứu NTTTTKT truyền thống là nghiên cứu về sự hài hòa giữa hình thức và nội dung.
- Làm rõ đặc trưng của NTTTTKT truyền thống là sự cân xứng hài hòa giữa các chi tiết trang trí và bố cục tổng thể thông qua ngôn ngữ tạo hình — màu sắc, đường nét, bố cục, chất liệu — và chứng minh các thủ pháp tạo hình góp phần nâng tầm giá trị nghệ thuật, tạo sức truyền cảm cho công trình, phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ dân tộc.
- Chứng minh rằng trong quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa qua các yếu tố nghệ thuật trang trí, các yếu tố ngoại sinh khó lấn át được các yếu tố bản địa do sức sáng tạo của người Việt xưa.
Đóng góp về mặt thực tiễn
Luận án là công trình hệ thống, tập hợp dữ liệu về NTTTTKT của ĐCP, ĐHA và ĐSP — bao gồm bản vẽ, khảo tả, đạc họa, kết quả khảo sát điền dã được hệ thống hóa trong phần phụ lục (120 trang) — bổ sung tư liệu phục vụ nghiên cứu và giáo dục thẩm mỹ. Kết quả nghiên cứu có thể đóng góp cho xu hướng đưa các giá trị truyền thống vào thiết kế đương đại, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo thiết kế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày mục riêng về hạn chế. Xét theo phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung vào ba ngôi đình làng tiêu biểu và không bao gồm các ngôi đình ấp tại Hội An (khoảng hơn 6 ngôi theo con số được đề cập). Phạm vi so sánh liên vùng trong luận án chủ yếu dựa vào tài liệu thứ cấp về đình Bắc Bộ và đình Thừa Thiên Huế, chưa có điền dã đối sánh trực tiếp. Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm nghiên cứu hệ thống toàn bộ đình làng và đình ấp tại Hội An, hoặc nghiên cứu so sánh có hệ thống giữa đình miền Trung và đình Bắc Bộ dựa trên điền dã đa địa điểm.
Giá trị tham khảo
Luận án hữu ích với các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên trong các ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật, Kiến trúc, Văn hóa học, Dân tộc học sẽ tìm thấy ở chương tổng quan tình hình nghiên cứu một khung tài liệu tham chiếu có hệ thống về đình làng Việt Nam, và ở hai chương thực chứng một phương pháp phân tích NTTTTKT theo ba trục đề tài, thủ pháp và chất liệu.
- Giảng viên và sinh viên ngành thiết kế — thiết kế nội thất, thiết kế đồ họa, thiết kế thời trang, kiến trúc — có thể sử dụng hệ thống đồ án và hình tượng trang trí dân gian được phân loại và mô tả trong luận án làm nguồn tham chiếu khi khai thác yếu tố truyền thống Hội An vào sản phẩm đương đại.
- Cán bộ quản lý văn hóa và bảo tồn di tích tại thành phố Hội An và tỉnh Quảng Nam sẽ thấy phần phụ lục — bao gồm bản vẽ đạc họa, ảnh khảo sát và hệ thống hóa chi tiết trang trí — là nguồn tư liệu thực địa bổ sung cho hồ sơ di tích.
- Nhà nghiên cứu về tiếp biến văn hóa Việt — Hoa có thể tham khảo cách luận án vận dụng lý thuyết tiếp biến văn hóa vào phân tích hiện tượng mỹ thuật cụ thể tại một địa bàn có bề dày lịch sử giao lưu quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong có đặc điểm gì khác biệt so với nhau về nghệ thuật trang trí?
Theo văn bản, ĐCP được đánh giá là ngôi đình cổ nhất ở Hội An, có hệ thống con giống được tạo hình sinh động, trang trí cho các bộ phận kiến trúc, và được TTQLBT nhận xét là "tiêu biểu và mẫu mực" về nghệ thuật trang trí trong số các ngôi đình ở Hội An. ĐHA được xem là biểu hiện rõ nét nhất về giao lưu tiếp biến với văn hóa Trung Hoa, thể hiện qua đầu bông trính hình hoa sen, phong cách tạo hình rồng mang ảnh hưởng Trung Hoa và các mảng màu sắc tươi sáng, nổi bật. ĐSP mang phong cách trang trí thời Nguyễn tiêu biểu, được thể hiện rõ qua các đồ án, thủ pháp và ngôn ngữ tạo hình, và tính đến thời điểm nghiên cứu đã tồn tại khoảng hơn 300 năm.
2. Chất liệu trang trí chủ đạo tại ba ngôi đình là gì và có nguồn gốc như thế nào?
Hai chất liệu trang trí chủ đạo là nề họa và khảm sành sứ. Theo luận án, nề vữa cổ sử dụng chất kết dính là vôi sò — được làm từ vỏ sò chưa tôi — và mật mía, là sản phẩm trực tiếp thu được trong quá trình kéo mật. Nề họa là hình thức dùng màu vẽ lên bề mặt nề vữa vừa tô trát. Khảm sành sứ là chất liệu đặc trưng của mỹ thuật cung đình thời Nguyễn, được Phan Thanh Bình nghiên cứu chuyên sâu trong luận án về Nghệ thuật khảm sành sứ trong Mỹ thuật cung đình thời Nguyễn. Sự kết hợp của hai chất liệu này là đặc điểm chung của ba ngôi đình ở Hội An.
3. Đình làng ở Hội An được xây dựng muộn hơn so với khu vực Bắc Bộ vì lý do gì?
Theo văn bản, nguồn gốc cư dân Hội An chủ yếu là dân cư Đại Việt từ Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh di chuyển vào và thành lập các làng trong quá trình "Nam tiến" từ giữa thế kỷ XV trở đi. Trần Lâm Biền đã chỉ ra rằng trong khi đình ở miền Bắc được xây dựng vào các thế kỷ XVI–XVII thì ở miền Trung việc xây dựng đình lại phát triển mạnh vào thế kỷ XVIII. Kiến trúc đình ở Hội An được hoàn chỉnh vào cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX do nhiều yếu tố khác nhau, dẫn đến việc NTTTTKT đình ở Hội An mang dấu ấn của mỹ thuật thời Nguyễn.
4. Yếu tố Trung Hoa biểu hiện cụ thể như thế nào trong nghệ thuật trang trí của các ngôi đình ở Hội An?
Theo văn bản và phỏng vấn ông Trần Ánh — chuyên gia nghiên cứu về Hội An — người Hoa đến Hội An cuối thế kỷ XVI và định cư ổn định đến nay đã được 4 thế kỷ, tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ nhất về phong cách trang trí và kiến trúc. Cụ thể tại ĐHA, ảnh hưởng Trung Hoa được thể hiện qua đầu bông trính hình hoa sen, phong cách tạo hình rồng, và các mảng màu sắc tươi sáng, nổi bật được sơn vẽ trên các chi tiết trang trí. Tuy nhiên, luận án khẳng định các yếu tố ngoại sinh Trung Hoa không lấn át được yếu tố bản địa mà chỉ tô điểm thêm, tạo nên đặc trưng riêng khó lẫn với nơi khác.
5. Hội An được thành lập và phát triển như thế nào và điều đó tác động thế nào đến kiến trúc đình?
Từ cuối thế kỷ XVI đến thế kỷ XVII, Hội An trở thành thương cảng quốc tế sầm uất nhất Đàng Trong dưới chính sách thông thoáng của chúa Nguyễn, thu hút thương nhân Hoa, Nhật, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh. Chúa Nguyễn Phúc Nguyên năm 1619 cho phép người Nhật và người Hoa xây dựng hội quán, lập phố riêng. Sự tấp nập của cảng thị khiến kiến trúc tín ngưỡng cộng đồng người Việt tại Hội An chịu nhiều lớp ảnh hưởng văn hóa chồng lên nhau. Đến cuối thế kỷ XIX–đầu thế kỷ XX, khi cảng thị đã suy tàn do sông Thu Bồn bị bồi đắp, kiến trúc đình mới được hoàn chỉnh, vì vậy in đậm phong cách mỹ thuật thời Nguyễn đồng thời giữ lại dấu ấn của nhiều thế kỷ giao lưu văn hóa Việt — Hoa trước đó.
Kết luận
Luận án cung cấp phân tích hệ thống về nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của ba ngôi đình làng tiêu biểu tại đô thị cổ Hội An — đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong — thông qua tiếp cận liên ngành kết hợp lý thuyết giao lưu tiếp biến văn hóa và địa — văn hóa. Kết quả phân tích chỉ ra rằng NTTTTKT của ba ngôi đình mang dấu ấn đặc thù của mỹ thuật thời Nguyễn, đồng thời phản ánh quá trình tiếp biến văn hóa Việt — Hoa kéo dài nhiều thế kỷ tại Hội An; trong đó, yếu tố bản địa về cơ bản giữ được vị trí chủ đạo trong khi yếu tố ngoại sinh bổ sung vào mà không lấn át. Luận án lấp một khoảng trống thực sự trong tình hình nghiên cứu: trước đây chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt và đa diện nào về NTTTTKT của ĐCP, ĐHA và ĐSP, trong khi các ngôi đình này chứa đựng các giá trị nghệ thuật trang trí có tính đặc trưng địa phương rõ nét. Hệ thống tư liệu điền dã — bản vẽ, ảnh khảo sát, đạc họa — trong 120 trang phụ lục là đóng góp thực tiễn trực tiếp cho công tác nghiên cứu, bảo tồn và giáo dục mỹ thuật tại Hội An và Quảng Nam.