Nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng: Luận án Tiến sĩ của tác giả Đinh Lựu

Khám phá nghệ thuật tiểu thuyết độc đáo của Vũ Trọng Phụng. Phân tích sâu sắc kỹ thuật, ngôn ngữ và giá trị hiện thực trong tác phẩm của ông.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2002

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

Nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930-1945 không thể trọn vẹn nếu thiếu vắng tên tuổi Vũ Trọng Phụng. Với một sự nghiệp cầm bút ngắn ngủi nhưng đồ sộ, ông đã để lại những tác phẩm bất hủ, trở thành đối tượng cho vô số công trình phân tích tác phẩmluận văn. Nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng không chỉ là tấm gương phản chiếu một cách trần trụi hiện thực xã hội 1930-1945 mà còn là một đỉnh cao về bút pháp, đặc biệt là nghệ thuật trào phúng và châm biếm. Sáng tác của ông, tiêu biểu như Số Đỏ, Giông Tố, Vỡ Đê, đã khuấy động văn đàn đương thời và tiếp tục tạo ra những cuộc tranh luận sôi nổi cho đến tận ngày nay. Để hiểu sâu sắc giá trị trong các tác phẩm của nhà văn này, cần phải đặt chúng trong bối cảnh xã hội thuộc địa nửa phong kiến đầy biến động. Đó là một xã hội lố lăng, nơi các giá trị cũ và mới va chạm, tạo nên những bi hài kịch của thời đại. Vũ Trọng Phụng, với nhãn quan sắc bén và một thái độ căm ghét sâu sắc sự giả dối, đã dũng cảm phanh phui tất cả. Ông không ngần ngại lột tả những góc khuất tăm tối nhất, từ sự tha hóa của tầng lớp thượng lưu thành thị đến nỗi thống khổ của người nông dân. Quan niệm sáng tác của ông là một tuyên ngôn đanh thép, định hình toàn bộ phong cách nghệ thuật độc đáo. Ông đã góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa tiểu thuyết Việt Nam, sánh ngang với các tên tuổi lớn như Nam Cao hay Ngô Tất Tố.

1.1. Bối cảnh xã hội và vị trí của Vũ Trọng Phụng trên văn đàn

Giai đoạn 1930-1945 là thời kỳ đầy biến động của xã hội Việt Nam. Dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, cơ cấu xã hội thay đổi sâu sắc, tạo ra sự phân hóa giai cấp và những mâu thuẫn gay gắt. Lối sống "âu hóa" nửa vời du nhập vào thành thị, tạo nên một lớp người trưởng giả học đòi, lố lăng, chạy theo hư danh. Chính trong bối cảnh đó, trào lưu văn học hiện thực phê phán ra đời như một đòi hỏi tất yếu của lịch sử. Trong trường phái này, Vũ Trọng Phụng nổi lên như một cây bút tiên phong và can đảm nhất. Nhà nghiên cứu Trương Tửu từng nhận định: "trong đô thành văn học Việt Nam hiện đại, ông giữ riêng một ngọn cờ mà chính tay ông đã dệt thành. Ông đã chiếm riêng một ghế ngồi - ở góc tận cùng bên trái. Nghệ thuật tả chân phải nhận ông là một phần tử tiên phong và can đảm." Vị trí của ông không chỉ được khẳng định qua số lượng tác phẩm mà còn ở sức công phá mạnh mẽ, dám đối diện trực tiếp với những ung nhọt của xã hội mà nhiều người khác né tránh. Ông đã tạo ra một phong cách nghệ thuật riêng biệt, không thể trộn lẫn.

1.2. Quan niệm nghệ thuật Tiểu thuyết phải là sự thực ở đời

Quan niệm nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng là chìa khóa để giải mã các tác phẩm của ông. Ông không đi theo con đường "nghệ thuật vị nghệ thuật" mà khẳng định văn chương phải gắn liền với đời sống, phải là một vũ khí đấu tranh. Trong một bài bút chiến nổi tiếng, ông tuyên bố: "Các ông muốn tiểu thuyết cứ là tiểu thuyết. Tôi với các nhà văn cùng chí hướng như tôi, muốn tiểu thuyết là sự thực ở đời [...] Chúng tôi chỉ muốn nói cái gì đúng sự thật." Quan niệm này đã chi phối toàn bộ bút pháp của ông. Tiểu thuyết với Vũ Trọng Phụng không phải là nơi để thi vị hóa cuộc sống hay né tránh hiện thực. Ngược lại, nó phải phơi bày sự thật, dù sự thật đó có tàn nhẫn và xấu xí đến đâu. Chính vì lẽ đó, các tác phẩm như Làm Đĩ hay Giông Tố đã gây ra những tranh cãi nảy lửa về vấn đề dâm uế và đạo đức, nhưng thực chất đó là cách ông vạch trần sự mục rỗng của nền giáo dục và luân lý đương thời. Quan niệm "tiểu thuyết là sự thực ở đời" đã làm nên giá trị hiện thực sâu sắc cho các sáng tác của ông.

II. Thách thức khi phân tích nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

Việc phân tích tác phẩm của Vũ Trọng Phụng chưa bao giờ là một công việc dễ dàng. Các nhà nghiên cứu thường đối mặt với nhiều thách thức, xuất phát từ cả lịch sử tiếp nhận phức tạp và bản chất đa tầng nghĩa trong sáng tác của ông. Trong một thời gian dài, tác phẩm của nhà văn thiên tài này từng bị đánh giá thiên lệch, nặng về yếu tố chính trị hơn là giá trị văn học. Người ta từng luận tội ông về các vấn đề như "văn chương dâm uế" hay "bôi nhọ người cộng sản", dẫn đến một "vụ án văn học" oan nghiệt khiến tác phẩm của ông không được giảng dạy trong nhà trường suốt nhiều năm. Phải đến thời kỳ Đổi mới, các giá trị đích thực trong nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng mới dần được trả lại công bằng. Một thách thức lớn khác đến từ chính bút pháp của ông. Tiếng cười Vũ Trọng Phụng không phải là tiếng cười giải trí đơn thuần. Nó là sự hòa quyện phức tạp giữa hài hước, châm biếm, đả kích và cả niềm đau xót sâu xa. Giải mã được tiếng cười này đòi hỏi người đọc phải có một sự am hiểu sâu sắc về hiện thực xã hội 1930-1945, về những bi kịch ẩn sau những tình huống truyện tưởng như phi lý nhất. Sự táo bạo trong việc mô tả các vấn đề nhạy cảm như tình dục, sự tha hóa đạo đức cũng là một rào cản, đòi hỏi một góc nhìn khách quan và khoa học để thấy được giá trị nhân đạo ẩn sau những trang viết gai góc.

2.1. Lịch sử tiếp nhận Những tranh cãi về giá trị tác phẩm

Lịch sử tiếp nhận các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng là một hành trình đầy chìm nổi. Ngay từ khi ra đời, tiểu thuyết của ông đã chia dư luận thành hai phe đối lập. Nhóm Tự lực văn đoàn chỉ trích văn ông là "dâm uế", "hắc ám". Sau này, do những biến cố chính trị, đặc biệt là vụ Nhân văn Giai phẩm, tác phẩm của ông lại một lần nữa bị quy kết nặng nề, khiến ông phải chịu một "vòng dây oan nghiệt" suốt hàng chục năm. Luận án của Đinh Lựu trích dẫn ý kiến của Nguyễn Đăng Mạnh một cách hình ảnh: "Nếu ví dư luận của giới văn học như một dòng nước thì Vũ Trọng Phụng giống như một vật nổi trong dòng xoáy của nó. Vật nổi này cứ trôi nổi dập dềnh, có khi chìm xuống tưởng chừng như đã mất tăm." Chính lịch sử tiếp nhận phức tạp này đòi hỏi các công trình nghiên cứu sau này phải có một cái nhìn công tâm, loại bỏ các yếu tố phi lịch sử để đánh giá đúng tầm vóc của nhà văn.

2.2. Sự phức tạp trong nghệ thuật châm biếm và tiếng cười

Nghệ thuật châm biếm của Vũ Trọng Phụng đạt đến đỉnh cao, nhưng cũng chính là yếu tố gây nhiều khó khăn cho việc phân tích. Tiếng cười Vũ Trọng Phụng là tiếng cười đa cung bậc. Đó là tiếng cười sảng khoái trước sự lố bịch của xã hội thượng lưu rởm trong Số Đỏ, nhưng cũng là tiếng cười ra nước mắt trước những bi kịch của người dân trong Vỡ Đê. Ông sử dụng tiếng cười như một vũ khí sắc bén để công phá vào thành trì giả dối của xã hội đương thời. Tuy nhiên, đằng sau tiếng cười ấy là một nỗi đau đời sâu sắc, một tấm lòng xót thương đối với những kiếp người bị chà đạp. Việc tách bạch giữa yếu tố hài hước và bi kịch, giữa sự đả kích và lòng nhân ái là một thách thức lớn, đòi hỏi người phân tích phải nắm vững phong cách nghệ thuật độc đáo và tư tưởng nhân văn của tác giả.

III. Bí quyết xây dựng nhân vật điển hình trong tiểu thuyết VTP

Một trong những thành công lớn nhất trong nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng chính là khả năng xây dựng nhân vật bất hủ. Các nhân vật của ông không phải là những hình nộm trừu tượng mà là những sinh thể sống động, bước ra từ hiện thực xã hội 1930-1945. Ông có biệt tài trong việc nắm bắt và khắc họa những nét tính cách đặc trưng nhất của mỗi tầng lớp, mỗi hạng người, tạo nên những nhân vật điển hình có sức sống lâu bền với thời gian. Từ một Xuân Tóc Đỏ ma mãnh, một bà Phó Đoan dâm đãng mà đoan trang giả hiệu, một Nghị Hách tàn bạo, cho đến những người dân quê khốn khổ trong Vỡ Đê, tất cả đều được khắc họa một cách sắc nét. Bí quyết của ông nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn nhiều thủ pháp nghệ thuật. Ông không chỉ chú trọng miêu tả ngoại hình mà còn đi sâu vào nội tâm, hành động và đặc biệt là ngôn ngữ của nhân vật. Lời thoại trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng luôn mang đậm dấu ấn cá nhân, bộc lộ rõ bản chất, trình độ văn hóa và cả sự giả dối của nhân vật. Qua hệ thống nhân vật đồ sộ này, Vũ Trọng Phụng đã dựng nên một bức tranh xã hội toàn cảnh, nơi cái tốt và cái xấu, cái cao cả và cái đê tiện cùng tồn tại và đấu tranh quyết liệt. Những nhân vật này đã trở thành những ám ảnh nghệ thuật, là minh chứng cho tài năng bậc thầy của nhà văn.

3.1. Thủ pháp khắc họa ngoại hình nội tâm và tính cách

Vũ Trọng Phụng sử dụng đa dạng các thủ pháp để làm nổi bật nhân vật. Ông xây dựng nhân vật qua miêu tả ngoại hình, nhưng thường chỉ là vài nét chấm phá đặc trưng, đủ để gợi lên bản chất bên trong. Quan trọng hơn, ông để nhân vật tự bộc lộ qua hành động và ngôn ngữ. Hành động của các nhân vật trong Giông Tố hay Số Đỏ thường đầy kịch tính, bất ngờ, đẩy cốt truyện lên cao trào và lột tả tính cách một cách trần trụi. Ngôn ngữ đối thoại là một phương tiện đắc lực. Câu nói cửa miệng "Biết rồi, khổ lắm, nói mãi!" của cụ cố Hồng trong Số Đỏ đã trở thành kinh điển, thể hiện hoàn hảo sự hợm hĩnh, ngu dốt nhưng luôn ra vẻ thượng lưu. Bằng cách đó, ông đã tạo ra những nhân vật điển hình vừa mang tính khái quát cho một tầng lớp, vừa có nét độc đáo không thể lặp lại.

3.2. Phân tích các nhân vật điển hình Xuân Tóc Đỏ và Nghị Hách

Xuân Tóc Đỏnhân vật điển hình xuất sắc nhất cho hạng người ma ranh, cơ hội, phất lên nhờ sự thối nát của xã hội. Xuất thân từ đáy xã hội, nhưng nhờ tài "chó ngáp phải ruồi" và sự lố lăng của giới thượng lưu, hắn đã leo lên những nấc thang danh vọng cao nhất. Xuân Tóc Đỏ là sản phẩm, đồng thời là kẻ phơi bày bộ mặt thật của cái xã hội "vui vẻ trẻ trung" đương thời. Trong khi đó, Nghị Hách trong Giông Tố lại là điển hình cho tầng lớp tư sản mại bản tàn bạo, vô nhân tính. Hắn dùng đồng tiền và quyền lực để chà đạp lên mọi luân thường đạo lý, gây ra bao bi kịch cho người khác. Cả hai nhân vật này, tuy ở hai tuyến khác nhau, đều là những cáo trạng đanh thép mà Vũ Trọng Phụng gửi đến xã hội thực dân nửa phong kiến, thể hiện sâu sắc giá trị hiện thực trong tác phẩm của ông.

IV. Phương pháp tổ chức cốt truyện và tình huống truyện độc đáo

Nói đến nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng, không thể không nhắc tới tài năng bậc thầy trong việc tổ chức cốt truyện và xây dựng tình huống truyện. Tiểu thuyết của ông thường có kết cấu chặt chẽ, các sự kiện được sắp xếp logic nhưng luôn chứa đựng những yếu tố bất ngờ, kịch tính. Ông không đi theo lối mòn của kết cấu đơn tuyến truyền thống. Thay vào đó, Vũ Trọng Phụng thường xây dựng những cốt truyện đa tuyến, đan cài nhiều số phận, nhiều mảng đời sống khác nhau để tạo nên một bức tranh xã hội rộng lớn và phức tạp. Đặc biệt, tình huống truyện là nơi bút pháp trào phúng của ông được phát huy cao độ. Ông có biệt tài tạo ra những tình huống oái oăm, nghịch lý, nơi sự thật và giả dối, bi và hài trộn lẫn vào nhau một cách tài tình. Chính những tình huống này đã lột trần bản chất lố bịch, kệch cỡm của các nhân vật và toàn bộ xã hội thượng lưu rởm. Ví dụ như tình huống Xuân Tóc Đỏ trở thành "đốc tờ", "anh hùng cứu quốc" hay đám tang "gương mẫu" của cụ cố tổ trong Số Đỏ. Những tình huống này không chỉ gây cười mà còn buộc người đọc phải suy ngẫm về sự đảo lộn giá trị trong một xã hội kim tiền. Nhờ nghệ thuật này, tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng luôn hấp dẫn, lôi cuốn từ đầu đến cuối, khẳng định vị thế của một nhà văn lớn.

4.1. Các loại hình cốt truyện chính Sự kiện và tâm lý

Luận án của Đinh Lựu chỉ ra rằng, tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng vận dụng cả hai loại hình cốt truyện chính là cốt truyện sự kiện và cốt truyện tâm lý. Trong các tác phẩm như Số Đỏ hay Vỡ Đê, cốt truyện sự kiện chiếm ưu thế. Các biến cố, hành động bên ngoài của nhân vật diễn ra dồn dập, tạo nên mạch truyện nhanh, hấp dẫn. Tuy nhiên, đan xen vào đó, ông vẫn có những khoảng lặng để đi sâu vào phân tích tâm lý, đặc biệt trong các tác phẩm như Làm Đĩ hay Dứt Tình. Sự kết hợp này giúp cho tác phẩm vừa có quy mô phản ánh xã hội rộng lớn, vừa có chiều sâu trong việc khám phá thế giới nội tâm con người, thể hiện một bút pháp tiểu thuyết hiện đại và điêu luyện.

4.2. Nghệ thuật tạo tình huống truyện trào phúng kịch tính

Tài năng của Vũ Trọng Phụng thể hiện rõ nhất ở việc tạo ra các tình huống truyện độc đáo. Ông thường đặt nhân vật vào những hoàn cảnh trớ trêu, buộc họ phải hành động và qua đó bộc lộ bản chất thật của mình. Tình huống Bà Phó Đoan bị Xuân Tóc Đỏ "hiếp" trong Số Đỏ là một ví dụ kinh điển của nghệ thuật trào phúng. Bề ngoài là một bi kịch, nhưng thực chất lại là một hài kịch phơi bày sự dâm đãng được che đậy dưới vỏ bọc đoan trang. Tương tự, cảnh vỡ đê trong Vỡ Đê không chỉ là một thảm họa thiên nhiên mà còn là một tình huống truyện lớn, làm bộc lộ toàn bộ sự thối nát, vô trách nhiệm của bộ máy quan lại và sự khốn cùng của người nông dân. Những tình huống này chính là "mắt bão" của tác phẩm, hội tụ những mâu thuẫn sâu sắc nhất của thời đại.

V. Cách Vũ Trọng Phụng sử dụng ngôn ngữ trần thuật bậc thầy

Ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng nhất làm nên phong cách nghệ thuật độc đáo của Vũ Trọng Phụng. Ông là một bậc thầy về ngôn ngữ, sử dụng tiếng Việt một cách linh hoạt, sáng tạo và đầy hiệu quả. Ngôn ngữ trần thuật trong tiểu thuyết của ông mang một giọng điệu đặc trưng: sắc sảo, thông minh, đôi khi tưng tửng, hài hước nhưng ẩn sau đó là một thái độ phê phán quyết liệt. Người kể chuyện trong tác phẩm của ông thường giữ một khoảng cách nhất định với nhân vật, dùng lời bình luận, nhận xét để định hướng cho người đọc, vạch trần sự giả dối một cách không khoan nhượng. Bên cạnh đó, ngôn ngữ đối thoại cũng là một thành công lớn. Mỗi nhân vật có một khẩu ngữ riêng, phù hợp với xuất thân, tính cách và trình độ. Từ lời lẽ thô tục của Xuân Tóc Đỏ, những câu triết lý rởm của Văn Minh, đến giọng điệu đạo đức giả của bà Phó Đoan, tất cả đều góp phần làm cho thế giới nhân vật trở nên sống động như thật. Đặc biệt, ông rất thành công trong việc sử dụng các thủ pháp tu từ, chơi chữ, tạo ra những câu văn đa nghĩa, giàu sức gợi và đầy tính châm biếm. Nghệ thuật trào phúng của ông được thể hiện một cách tài tình ngay trong từng câu chữ, làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho các tác phẩm.

5.1. Đặc điểm ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ đối thoại

Ngôn ngữ trần thuật của Vũ Trọng Phụng có sự kết hợp giữa ngôn ngữ báo chí và ngôn ngữ văn chương. Câu văn thường ngắn gọn, rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề theo phong cách Hemingway, nhưng vẫn giàu hình ảnh và nhịp điệu. Giọng kể chuyện linh hoạt, khi thì khách quan lạnh lùng, khi thì mỉa mai, châm biếm, lúc lại đầy xót xa, thương cảm. Về ngôn ngữ đối thoại, ông đã cá thể hóa một cách triệt để. Lời nói của nhân vật không chỉ để thúc đẩy cốt truyện mà còn là phương tiện để khắc họa tính cách. Cuộc đối thoại giữa các nhân vật trong Số Đỏ là một sân khấu ngôn từ, nơi sự ngu dốt, hợm hĩnh và giả tạo được phô bày một cách trần trụi, tạo nên tiếng cười Vũ Trọng Phụng đặc trưng.

5.2. Nghệ thuật châm biếm và đả kích qua việc sử dụng từ ngữ

Nghệ thuật châm biếm của Vũ Trọng Phụng được cài cắm tinh vi trong cách dùng từ. Ông thường tạo ra sự đối lập giữa tên gọi và bản chất, ví dụ như hội "Khai hóa Ánh Sáng" nhưng toàn làm những chuyện mờ ám, hay nhân vật bà Phó Đoan nhưng lại không hề đoan chính. Ông cũng rất giỏi trong việc nhại lại giọng điệu, văn phong của các đối tượng mà ông muốn phê phán. Những bài diễn văn, những câu khẩu hiệu "vui vẻ trẻ trung", "âu hóa" trong Số Đỏ được tái hiện một cách tài tình, làm bật lên sự sáo rỗng, lố bịch của chúng. Cách ông đặt tên cho nhân vật (Xuân Tóc Đỏ, Văn Minh, TYPN, cụ cố Hồng) và các tổ chức cũng cho thấy một ý đồ châm biếm sâu cay. Chính sự điêu luyện trong ngôn ngữ đã giúp ông tạo ra những đòn đả kích có sức công phá mạnh mẽ vào xã hội đương thời.

VI. Đánh giá giá trị hiện thực và nhân đạo trong tiểu thuyết VTP

Tổng kết lại, nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng để lại hai giá trị lớn lao và bền vững: giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo. Với bút pháp tả chân sắc sảo, ông đã dựng lại một cách chân thực và toàn diện bộ mặt của hiện thực xã hội 1930-1945. Đó là một xã hội đầy rẫy bất công, thối nát, nơi đồng tiền và quyền lực làm băng hoại mọi giá trị đạo đức. Từ thành thị đến nông thôn, từ giới thượng lưu đến tầng lớp cùng khổ, không một mảng hiện thực nào thoát khỏi ngòi bút phanh phui của ông. Những tác phẩm như Giông Tố, Vỡ Đê, Số Đỏ có thể được xem là những cuốn biên niên sử bằng văn chương về một thời kỳ lịch sử. Tuy nhiên, đằng sau những trang viết tố cáo quyết liệt ấy là một tấm lòng nhân đạo sâu sắc. Vũ Trọng Phụng viết về cái xấu, cái ác không phải để bôi đen cuộc đời mà để khát khao một xã hội tốt đẹp hơn. Ông dành sự cảm thông, xót thương chân thành cho những con người bé mọn, những nạn nhân của xã hội như chị Mịch trong Giông Tố hay những người nông dân trong Vỡ Đê. Ngay cả tiếng cười của ông, dù cay độc, cũng xuất phát từ một nỗi đau trước sự tha hóa của con người. Chính sự kết hợp hài hòa giữa bút pháp hiện thực sắc bén và tinh thần nhân đạo cao cả đã làm nên tầm vóc vĩ đại của nhà văn Vũ Trọng Phụng.

6.1. Chiều sâu giá trị hiện thực và bức tranh xã hội 1930 1945

Giá trị hiện thực trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng không chỉ dừng lại ở việc miêu tả bề mặt sự kiện. Ông đã đi sâu vào bản chất, vạch ra những quy luật vận động của xã hội đương thời, đặc biệt là sự chi phối của đồng tiền. Ông phơi bày sự cấu kết của bộ máy cai trị thực dân và phong kiến tay sai, sự lố lăng của tầng lớp tư sản thành thị, và sự bần cùng hóa của người nông dân. So với Nam Cao hay Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng có thế mạnh trong việc phản ánh những vấn đề của xã hội đô thị. Bức tranh xã hội trong tác phẩm của ông vì thế vô cùng rộng lớn và đa dạng, là một tài liệu quý giá cho những ai muốn tìm hiểu về một giai đoạn lịch sử quan trọng của dân tộc.

6.2. Khám phá chiều sâu giá trị nhân đạo và lòng xót thương

Tuy ngòi bút lạnh lùng, sắc bén, nhưng trái tim Vũ Trọng Phụng luôn nóng hổi tình yêu thương con người. Giá trị nhân đạo trong tác phẩm của ông thể hiện ở niềm xót thương cho những thân phận bị chà đạp, ở sự trân trọng những phẩm giá tốt đẹp và ở niềm tin vào khả năng cải tạo xã hội. Ông lên án gay gắt những gì làm hủy hoại nhân tính và khao khát một xã hội "có nghĩa lý" hơn. Luận án Đinh Lựu trích lời ông: "Tôi sẽ cố gắng nhìn vào những nỗi đau khổ của xã hội, may ra tìm được những phương thuốc khiến những cái ung đó có thể hàn miệng lên da." Tinh thần nhân đạo này, tuy được thể hiện bằng một bút pháp riêng, gai góc, nhưng chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt sự nghiệp sáng tác của ông, đưa ông vào hàng ngũ những nhà văn nhân đạo chủ nghĩa lớn nhất của văn học Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG 1. Hoàn cảnh xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt giai đoạn 1930 - 1945 Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX từ một xã hội phong kiến trở thành xã hội thuộc địa, nửa phong kiến. Trong xã hội, hai mâu thuẫn cơ bản ngày càng trở nên sâu sắc: mâu thuẫn dân tộc với chủ nghĩa đế quốc, mâu thuẫn giữa nhân dân ta (chủ yếu là nông dân) với giai cấp địa chủ phong kiến. Về chính trị, triều đình nhà Nguyễn đã đầu hàng thực dân Pháp.

Pháp đặt ra chính sách độc quyền về kinh tế, chuyên chế về chính trị. Bộ máy cai trị từ thống sứ, khâm sứ, thống đốc, công sứ, cảnh sát trưởng, chánh án đến giám ngục đều do Pháp nắm giữ. Một mặt, chúng đặt chính sách cai trị hà khắc lên dân ta, mặt ,khác chúng biến giai cấp phong kiến, bọn tư sản mại bản thành công cụ, tay sai đắc lực cho chúng. Tình trạng xã hội như vậy đẻ ra nhiều bi kịch không chỉ với cá nhân, gia đình mà với mọi tầng lớp xã hội.

Ở nông thôn người nông dân vốn đã khổ nay lại càng khổ hơn. Đói rét, bệnh tật, sự nhũng nhiễu hà thu lam bổ của bọn quan lại đã biến họ thành những con người “bất thành nhân dạng”. Ở thành thị, lối sống “âu hóa”, “vui vẻ trẻ trung” đã thâm nhập vào từng người, gõ cửa từng gia đình tạo sự nhốn nháo, lộn tùng phèo về lối sống và đạo đức. Cũng nên nhắc lại hiệp ước 1884 đã chấm dứt nhà nước phong kiến Việt Nam, đặt nền móng đô hộ của thực dân Pháp.

Đến đầu thế kỷ XX thì sự đô hộ đã đi vào qui cũ chặt chẽ. Với chính sách khai thác thuộc địa của những tên cầm quyền Paul Doumer (lần thứ nhất), Albert Sarraut (lần thứ hai) đã làm thay đổi mọi cơ tầng của đời sống xã hội Việt Nam: “Cơ cấu kinh tế thay đổi. Cơ cấu giai cấp -xã hội thay đổi. Văn hóa - giáo dục thay đổi.

Tư tưởng - tâm lý thay đổi. Nghệ thuật - văn chương thay đổi. Mọi sự thay đổi chỉ làm giàu cho “chính quốc”, làm lợi cho thực dân và biến tất cả mọi thứ thành phương tiện bóc lột trấn áp: “Rượu cồn và thuốc phiện cùng báo chí phản động của bọn cầm quyền bổ sung cho cái công cuộc ngu dân của chính phủ. Máy chém và nhà tù làm nốt công việc còn lại.

Đặc biệt giai đoạn 1930 - 1945 một sự kiện lịch sử trọng đại trong đời sống chính trị - xã hội là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930). Tác động chính trị - xã hội đối với văn nghệ sĩ là nhân tố khách quan, do vậy cũng cần đặc biệt lưu ý đến các thời điểm, các mốc lịch sử quan trọng xảy ra trong hơn nửa đầu thế kỷ: 23 1930 - 1931 : Cao trào cách mạng đang lên. 1932 - 1934 : Cách mạng ở giai đoạn thoái trào. 1936 - 1938 : Mặt trận dân chủ Đông Dương, Hội truyền bá quốc ngữ (theo sáng kiến của Đảng), báo chí công khai của Đảng và Mặt trận dân chủ ra đời.

19 / 8 / 1945 : Cách mạng tháng tám thành công. 2 / 9 / 1945 : Bác Hồ đọc Tuyên ngôn độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hoa. 19 / 2 / 1946 : Hồ Chủ Tịch kêu gọi toàn quốc kháng chiến. 7 / 5 /1954 : Chiến thắng Điện Biên Phủ.

20 / 7 / 1954 : Hội nghị Giơ - ne - vơ, ta giành được độc lập, chủ quyền. Riêng với Vũ Trọng Phụng, cuộc đời quá ngắn ngủi, chỉ hơn một phần tư thế kỷ sống (1912 - 1939), mới sinh ra thì “nước đã mất, dân đã làm nô lệ” và đã phải chứng kiến nhiều biến cố chính trị dồn dập: đổi thay ba đời vua (Duy Tân: 1907 - 1916, Khải Định: 1916 - 1925, Bảo Đại: 1926 - 1945), bốn cuộc khởi nghĩa chống Pháp (Yên Thế: 1887 - 1913, Thái Nguyên của đội Cấn: 1917 - 1918, Lạng Sơn của đội Ấn: 1912, Yên Bái: 1930). Đặc biệt là cuộc khủng bố trắng của thực dân Pháp 1932 tạo ra một không khí xã hội ngột ngạt, buồn chán hơn bao giờ hết. Trong hoàn cảnh xã hội chính trị như vậy của nửa đầu thế kỷ có ảnh hưởng không nhỏ đến tình hình văn học nói chung, tiểu thuyết nói riêng.

Tình hình văn học giai đoạn 1930 -1945 Văn chương cổ điển Việt Nam đã trải qua mười thế kỷ. Mở đầu thế kỷ XX đồng thời cũng là mở đầu của nền văn chương hiện đại. Trong tiến trình hiện đại hóa, ba mươi năm đầu của thế kỷ XX (1900 - 1930) các thể loại thơ, văn xuôi (tiểu thuyết, ký sự, luận thuyết, thông tấn), kịch có mặt nhiều trên sách, báo. Đặc biệt sự ra đời của hàng loạt tờ báo (Đông Dương tạp chí, Trung Bắc Tân văn - năm 1913; Nam Trung nhật báo, Nam Phong tạp chí - năm 1917.) tạo điều kiện cho văn học phát triển: “Báo chí đúng là trường rèn luyện quốc văn” [23, tr.

Sự cách tân thể loại trong giai đoạn này phải kể đến thơ có Tản Đà, Phan Khôi; tiểu thuyết có Hoàng Ngọc Phách, Hồ Biểu Chánh; kịch có Vũ Đình Long, Nam Xương v. Nhưng giai đoạn 1900 - 1930 mới là sự chuyển mình, phải đến những năm 1930 - 1945 sự hiện đại của văn chương Việt Nam mới ở 24 giai đoạn hoàn thành (hiện đại về nội dung, hình thức, tư tưởng, nghệ thuật). Ta hãy xem tình hình văn học trong giai đoạn 1930 - 1945 có những bước phát triển như thế nào. Trong những năm ba mươi nhiều hiện tượng văn học xảy ra dồn dập.

Tờ Nam Phong tạp chí đình bản (Phạm Quỳnh thôi chủ nhiệm năm 1932, đình bản năm 1934) mà theo Thanh Lãng: “Muốn hiểu văn học Việt Nam hồi này không gì tốt bằng nhìn vào Nam Phong [.] Nam Phong là tất cả của văn học thế hệ 1913 - 1932 [.] nếu đem đốt hết Nam Phong đi thì nền văn học thế hệ 1913 - 1932, có thể nói là rỗng tuếch” [78, tr. Tiếp đến những bậc đàn anh trong văn học, như Nguyễn Bá Ngọc, Phan Kế Bính, Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh, Hoàng Ngọc Phách, Nguyễn Trọng Thuật v. rút lui vào hậu trường và trở thành những “thượng thư lỗi thời” trong văn học để nhường chỗ cho thế hệ nhà văn mới có đầu óc, tư tưởng cải tiến: hoài nghi mọi nền nếp xã hội, mọi giá trị cổ truyền, muốn đặt lại mọi vấn đề liên quan đến con người, đến xã hội. Họ đoạn tuyệt, thoát ly khỏi những ràng buộc từ ngàn xưa của luân lý Khổng Mạnh về gia đình, cá nhân, xã hội.

Họ chống đối không chỉ những tàn dư của chế độ xã hội cũ đã ăn sâu bám rể vào đời sống mà còn kịch liệt chia mũi nhọn đấu tranh vào chế độ xã hội đương thời: chế độ thuộc địa, nửa phong kiến. Bên canh bộ mặt của bọn cường hào địa chủ như Nghị Quế (Tắt đèn), Nghị Lại (Bước đường cùng), Nghị Đà (Những ngày vui) còn có bộ mặt của bọn địa chủ, tư sản công nghiệp (Nghị Hách), bọn hãnh tiến làm tay sai cho thực dân và cả bọn thực dân (trong tác phẩm Giông tố, Vỡ đê. của Vũ Trọng Phụng). Trước 1930 các nhà văn viết văn in trên báo, viết báo chứ chưa viết sách, in sách.

Giai đoạn này đã có nhà xuất bản nên hoạt động văn học sôi nổi hẳn lên. Các thể loại văn học phát triển mạnh. Kịch thoát ly khỏi loại kịch cổ điển, đơn điệu, không thể hiện được chiều sâu tâm lý, nội tâm. “Lòng rỗng không” của Đoàn Phú Tứ đã lột tả tâm lý, tính tình của một cô gái mới.

Thế Lữ, Khái Hưng, Vũ Hoàng Chương có những đóng góp đáng kể vào thể loại này. Thơ cũng có bước phát triển rầm rộ, tăng cả về lượng và chất. Số người làm thơ ngày một nhiều và có cuộc cách mạng về thơ ca: ý mới, lời mới, số câu, số chữ, cách giao vần đến tiết tấu, âm điệu. cũng có sự đổi khác, cái “tôi” được đề cao, giải phóng.

Ngoài những nhà thơ lãng mạn Thanh Tịnh, Xuân Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư. xuất hiện những nhà thơ tả chân Bàng Bá Lân, Tế Hanh, Anh Thơ. Đặc biệt thơ ca cách mạng xuất hiện từ sau 1930 khá phong phú với những tác giả tên tuổi như Tố Hữu, Sóng Hồng. Chỉ riêng hoạt động phê bình cũng làm cho diện mạo văn học giai đoạn này trở nên khác hẳn.

Hoạt động phê bình không chỉ đứng riêng lẻ mà họp thành nhóm bênh vực cho chủ 25 trương tôn chỉ, mục đích của nhóm mình. Có thể kể đến nhóm cựu học (gồm những nhà văn lớp trước như Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh, Hoàng Ngọc Phách, Nguyễn Trọng Thuật, Trần Trọng Kim, Tản Đà, Phan Khôi.), nhóm Phong Hoa (cấp tiến, phê phán đả kích nhóm cựu học như Nhất Linh, Thạch Lam, Thế Lữ, Hoàng Đạo.), nhóm đối lập với Phong Hoa (Lê Tràng Kiều, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Trương Tửu, Lê Thanh) và nhóm duy vật (Hải Triều, Hải Thanh, Hồ Xanh, Thạch Đông, Thành Lâm). Các cuộc bút chiến kéo dài, thường xuyên trên báo. Có thể kể: + Bút chiến giữa Phan Khôi - Trần Trọng Kim: Với bài Đọc cuốn Nho giáo của Trần Trọng Kim của Phan Khôi.

+ Bút chiến giữa Phan Khôi - Tản Đà: Tống nho với phụ nữ của Phan Khôi. Tản Đà đập lại: Một cái tai nạn lưu hành ở Nam Kỳ: Phan Khôi. + Bút chiến về thơ mới và thơ cũ: Những bài bênh vực thơ mới đăng trên báo Phong Hoa của những tác giả như: Lưu Trọng Lư, Nguyễn Thị Kiên, Vũ Đình Liên, Trương Tửu, Lê Tràng Kiều, Đỗ Đình Vượng. Bênh vực thơ cũ đăng trên Văn học tạp chí, Văn học tuần san có Tản Đà, Huỳnh Thúc Kháng, Thái Phỉ, Hoàng Duy Tứ, Nguyễn Văn Hanh.

+ Bút chiến giữa nghệ thuật vị nghệ thuật và nghệ thuật vị nhân sinh: kéo dài từ 1935 - 1939 đăng trên Tiểu thuyết Thứ Bảy, Đời Mới, Tràng An v. giữa Thiếu Sơn, Lưu Trọng Lư, Lê Tràng Kiều (phái nghệ thuật vị nghệ thuật) với Hải Triều, Hải Thanh, Hồ Xanh. + Bút chiến về duy tâm - duy vật: Đăng trên các báo Đông Dương, Đông Phương, Phụ nữ Thời đàm, Phụ nữ Tân văn, Tiến bộ giữa Phan Khôi với Hải Triều, Thành Lâm, Hồ Xanh. Trong hoạt động phê bình cũng có xu hướng rõ rệt như phê bình xã hội, văn học sử, duy vật.

So với sự nở rộ của hàng loạt các hoạt động văn học vừa nêu, trên lĩnh vực tiểu thuyết giai đoạn này cũng không mấy kém. Ta đi sâu phân tích trong phần sau. Tình hình tiểu thuyết giai đoạn 1930 - 1945 Trước 1930 lịch sử phát triển của tiểu thuyết có bước tiến khá chậm chạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ