Nghệ thuật hát xẩm ở Hà Nội: Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy

Khám phá nghệ thuật hát xẩm Hà Nội qua phân tích thực trạng hiện nay và các giải pháp cấp thiết để bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nghệ thuật hát xẩm Hà Nội Một di sản sống động

Nghệ thuật hát xẩm Hà Nội là một bộ phận đặc sắc của kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá cần được gìn giữ. Khác với các loại hình nghệ thuật cung đình, hát xẩm bắt nguồn từ đời sống dân dã, là tiếng lòng của những người lao động, đặc biệt là những nghệ nhân khiếm thị. Lời ca của xẩm mộc mạc, chân thành nhưng chứa đựng tư tưởng sâu sắc, phản ánh đa dạng các khía cạnh của cuộc sống, từ tình yêu đôi lứa, đạo lý làm người đến những vấn đề thời sự xã hội. Theo các tài liệu nghiên cứu, hát xẩm hình thành từ khoảng thế kỷ 14, nhưng phải đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, loại hình này mới thực sự phát triển mạnh mẽ và trở thành một nghề kiếm sống tại các đô thị lớn, trong đó có Hà Nội. Sự dịch chuyển từ không gian làng quê ra thành thị đã tạo nên một dòng xẩm đặc trưng, được biết đến với tên gọi xẩm tàu điện hay xẩm Hà Nội. Dòng xẩm này có tiết tấu nhanh hơn, lời ca bóng bẩy hơn để phù hợp với nhịp sống và thị hiếu của người dân kinh kỳ. Các nghệ nhân hát xẩm không chỉ sử dụng thơ ca dân gian mà còn khéo léo phổ những tác phẩm của các nhà thơ nổi tiếng như Nguyễn Bính, Tản Đà, Á Nam Trần Tuấn Khải, tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt. Nghệ thuật truyền thống này không chỉ là một hình thức giải trí mà còn đóng vai trò như một kênh truyền thông hữu hiệu, lan tỏa các giá trị nhân văn và tinh thần yêu nước trong cộng đồng.

1.1. Nguồn gốc và những bước thăng trầm của hát xẩm Việt Nam

Tương truyền, hát xẩm ra đời từ thời nhà Trần (thế kỷ 13), gắn liền với câu chuyện về thái tử Trần Quốc Đĩnh. Bị anh trai hãm hại, thái tử phải sống lang thang và đã sáng tạo ra nghề đàn hát để mưu sinh, sau đó truyền lại cho những người khiếm thị. Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 là thời kỳ thịnh đạt nhất của hát xẩm. Nó không chỉ là món ăn tinh thần của quần chúng lao động mà còn là một kênh truyền thông hiệu quả. Các bài xẩm địch vận ra đời trong kháng chiến chống Pháp, hay những bài ca hưởng ứng phong trào Bình dân học vụ là minh chứng rõ nét. Tuy nhiên, từ thập niên 60, do nhiều thay đổi về kinh tế - xã hội và những quan niệm sai lầm, các phường xẩm dần tan rã, đẩy loại hình nghệ thuật này đến nguy cơ mai một văn hóa.

1.2. Sự ra đời và đặc trưng của dòng xẩm Hà Nội riêng biệt

Xẩm Hà Nội ra đời khi các nghệ nhân từ các vùng quê dịch chuyển ra đô thị mưu sinh. Để thích nghi với nhịp sống hối hả, xẩm Hà Nội thay đổi về cấu trúc, trở nên nhanh và gọn hơn. Đặc biệt, sự xuất hiện của tàu điện đã tạo ra một không gian diễn xướng độc đáo, hình thành nên dòng xẩm tàu điện. Các nghệ nhân đã sử dụng thơ của các tác giả nổi tiếng, kết hợp các làn điệu xẩm truyền thống như xẩm chợ, xẩm huê tình với các thể loại khác như trống quân, cò lả. Dàn nhạc cụ hát xẩm cũng được mở rộng, rộn rã hơn để phù hợp với không gian đường phố náo nhiệt tại phố cổ Hà Nội, tạo nên một nét văn hóa đặc sắc của đất kinh kỳ.

II. Thực trạng hát xẩm Hà Nội Nguy cơ mai một di sản quý giá

Thực trạng nghệ thuật hát xẩm Hà Nội hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặt ra bài toán cấp bách về việc bảo tồn hát xẩm. Mặc dù đã có những nỗ lực phục dựng, nguy cơ thất truyền vẫn hiện hữu. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt thế hệ nghệ nhân kế cận. Những bậc thầy như nghệ nhân Hà Thị Cầu, người được mệnh danh là "báu vật nhân văn sống", đã ra đi, để lại một khoảng trống lớn. Lớp nghệ sĩ trẻ tuy có nhiệt huyết nhưng chưa đủ về số lượng và chiều sâu kinh nghiệm để duy trì và phát triển di sản. Bên cạnh đó, môi trường diễn xướng truyền thống đã gần như biến mất. Hình ảnh những gánh xẩm trên toa tàu điện hay góc chợ Đồng Xuân xưa kia chỉ còn trong ký ức. Các buổi biểu diễn hát xẩm hiện nay chủ yếu diễn ra trên sân khấu chuyên nghiệp, phần nào làm mất đi tính ngẫu hứng và sự tương tác gần gũi với công chúng. Khán giả của hát xẩm cũng đang bị thu hẹp. Theo một khảo sát, chỉ một bộ phận nhỏ giới trẻ biết và yêu thích loại hình này, đa số bị thu hút bởi các dòng nhạc hiện đại. Công tác truyền dạy hát xẩm cũng gặp nhiều khó khăn, chủ yếu chỉ được thực hiện bởi một vài trung tâm tâm huyết với nguồn lực hạn chế, chưa được đưa vào hệ thống giáo dục chính quy. Đây là những rào cản lớn cho việc khôi phục di sản này.

2.1. Sự thiếu hụt đội ngũ nghệ nhân hát xẩm kế cận trầm trọng

Các nghệ nhân hát xẩm tài danh như cụ Trùm Nguyên, Vũ Đức Sắc, và đặc biệt là nghệ nhân Hà Thị Cầu lần lượt qua đời, mang theo những tinh hoa nghệ thuật độc đáo. Quá trình đào tạo một nghệ nhân xẩm đòi hỏi thời gian, đam mê và sự khổ luyện, nhưng đời sống vật chất của nghề này lại không đảm bảo, khiến giới trẻ khó theo đuổi. Hiện nay, số lượng nghệ sĩ có khả năng chuyên môn sâu về hát xẩm chỉ đếm trên đầu ngón tay, tạo ra một lỗ hổng thế hệ đáng báo động trong việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống này.

2.2. Biến đổi môi trường diễn xướng và sự thu hẹp khán giả

Môi trường diễn xướng đặc trưng của xẩm Hà Nội là xẩm tàu điệnxẩm chợ đã không còn. Việc đưa xẩm lên sân khấu, dù trang trọng, nhưng lại làm mất đi không gian tự nhiên và sự gần gũi vốn có. Khán giả, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng xa lạ với hát xẩm. Kết quả khảo sát cho thấy "chỉ có 30% trong nhóm những người trẻ biết đến hát xẩm là thực sự yêu thích nghệ thuật này". Sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại khiến việc thu hút công chúng mới trở nên vô cùng khó khăn, đe dọa trực tiếp đến sức sống của di sản.

2.3. Khó khăn trong công tác đào tạo và truyền dạy hát xẩm

Công tác đào tạo và truyền dạy hát xẩm hiện nay chưa mang tính hệ thống. Hoạt động này chủ yếu dựa vào nỗ lực của các tổ chức xã hội như Trung tâm Phát triển Nghệ thuật Âm nhạc Việt Nam. Các trường nghệ thuật chính quy chưa có chương trình giảng dạy chuyên sâu về hát xẩm. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, gây khó khăn cho việc kế thừa và phát triển nghệ thuật hát xẩm một cách bền vững trong tương lai.

III. Phương pháp bảo tồn hát xẩm Truyền dạy và đào tạo bài bản

Để giải quyết nguy cơ mai một văn hóa, giải pháp nền tảng và cấp thiết nhất chính là tập trung vào công tác truyền dạy hát xẩm. Việc xây dựng một chiến lược đào tạo bài bản, có hệ thống là chìa khóa để bảo tồn hát xẩm một cách bền vững. Trước hết, cần có sự đầu tư của nhà nước trong việc xây dựng các chương trình giảng dạy chuyên sâu về hát xẩm trong các trường nghệ thuật quốc gia. Việc này không chỉ giúp chuẩn hóa kiến thức mà còn tạo ra một đội ngũ nghệ sĩ, nhà nghiên cứu chuyên nghiệp, có đủ tầm và tâm để kế thừa di sản. Bên cạnh đó, cần ghi chép, số hóa và hệ thống hóa lại toàn bộ các làn điệu xẩm cổ, các kỹ thuật sử dụng nhạc cụ hát xẩm như đàn nhị, đàn bầu, sênh tiền. Đây là nguồn tư liệu quý giá để thế hệ sau có cơ sở học tập và nghiên cứu. Các lớp học cộng đồng, các câu lạc bộ hát xẩm do các nghệ nhân tâm huyết đứng lớp cũng cần được khuyến khích và hỗ trợ. Mô hình đào tạo của Trung tâm Phát triển Nghệ thuật Âm nhạc Việt Nam, nơi "đang đào tạo khoảng 200 học viên với 85% là thanh niên, sinh viên", là một ví dụ điển hình cần được nhân rộng. Việc truyền dạy không chỉ dừng lại ở kỹ năng biểu diễn mà còn phải truyền được cả cái "hồn", cái triết lý nhân sinh ẩn sau mỗi câu hát, giúp người học hiểu sâu sắc giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo chính quy trong trường nghệ thuật

Cần tích hợp nghệ thuật hát xẩm vào chương trình giảng dạy chính thức tại các cơ sở đào tạo âm nhạc lớn như Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam hay Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội. Việc này giúp nâng cao vị thế của hát xẩm, thu hút sinh viên tài năng và đảm bảo đầu ra cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp. Chương trình cần bao gồm cả lý thuyết về lịch sử, đặc điểm các làn điệu, và thực hành biểu diễn, sử dụng thành thạo các nhạc cụ như đàn nhị, đàn bầu.

3.2. Vai trò của các nghệ nhân hát xẩm trong việc truyền nghề

Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để các nghệ nhân hát xẩm cao tuổi có điều kiện và động lực mở lớp truyền nghề. Kinh nghiệm và kỹ thuật biểu diễn của họ là tài sản vô giá không sách vở nào có thể thay thế. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, giao lưu giữa nghệ nhân và thế hệ trẻ cũng là cách hiệu quả để truyền cảm hứng và tình yêu với văn hóa dân gian, đảm bảo sự kế thừa không bị đứt gãy.

3.3. Số hóa và lưu trữ tư liệu về các làn điệu xẩm cổ

Cần khẩn trương thực hiện các dự án nghiên cứu, sưu tầm, ghi âm, ghi hình và ký âm các làn điệu xẩm cổ còn sót lại từ các nghệ nhân. Việc xây dựng một kho lưu trữ số hóa về hát xẩm sẽ là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và sáng tạo sau này, góp phần vào nỗ lực khôi phục di sản một cách khoa học và bền vững.

IV. Giải pháp khôi phục di sản Đưa xẩm vào du lịch văn hóa

Một giải pháp đột phá để khôi phục di sản hát xẩm là gắn kết nghệ thuật này với các hoạt động du lịch văn hóa Hà Nội. Thay vì chỉ tồn tại trong các không gian hàn lâm, hát xẩm cần được đưa trở lại với đời sống đương đại thông qua việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo. Việc tổ chức các buổi biểu diễn hát xẩm thường kỳ tại các địa điểm du lịch trọng điểm như phố cổ Hà Nội, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, hay các không gian đi bộ quanh Hồ Gươm sẽ giúp du khách trong và ngoài nước dễ dàng tiếp cận. Mô hình "chiếu xẩm" tại chợ Đồng Xuân vào tối thứ Bảy hàng tuần là một minh chứng thành công. Hoạt động này "đã thu hút đông đảo khán giả", từ người dân thủ đô đến du khách quốc tế, tạo ra một điểm nhấn văn hóa đặc sắc. Bên cạnh đó, có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách không chỉ nghe hát xẩm mà còn được tìm hiểu về lịch sử, về các nhạc cụ hát xẩm và thậm chí thử học một vài câu hát đơn giản. Việc kết hợp hát xẩm với ẩm thực đường phố, với các làng nghề truyền thống sẽ tạo ra một hệ sinh thái du lịch văn hóa bền vững, vừa giúp bảo tồn hát xẩm, vừa tạo ra nguồn thu để tái đầu tư cho việc gìn giữ di sản. Đây là hướng đi thực tế, giúp nghệ thuật truyền thống tự nuôi sống và phát triển trong bối cảnh kinh tế thị trường.

4.1. Tổ chức biểu diễn hát xẩm tại các điểm du lịch trọng điểm

Cần nhân rộng mô hình biểu diễn thành công tại chợ Đồng Xuân ra các không gian công cộng và di tích lịch sử khác của Hà Nội. Việc duy trì lịch biểu diễn cố định, chuyên nghiệp sẽ biến các "chiếu xẩm" trở thành một sản phẩm không thể thiếu trong bản đồ du lịch văn hóa Hà Nội. Sự hiện diện thường xuyên của hát xẩm trong không gian đô thị sẽ giúp công chúng dần quen thuộc và yêu mến loại hình nghệ thuật này.

4.2. Sáng tạo sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa xẩm

Các công ty du lịch có thể phối hợp với các trung tâm bảo tồn để thiết kế các tour chuyên đề về hát xẩm. Du khách sẽ được tham quan nơi đào tạo, giao lưu với nghệ sĩ, tìm hiểu về cây đàn nhị, sênh tiền, và thưởng thức một buổi biểu diễn riêng tư. Sản phẩm này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể.

V. Kết quả ứng dụng Hát xẩm Hà Nội và nỗ lực hồi sinh mạnh mẽ

Những nỗ lực bảo tồn hát xẩm trong thời gian qua đã mang lại những kết quả ban đầu đáng khích lệ, cho thấy sức sống tiềm tàng của di sản văn hóa phi vật thể này. Điển hình nhất là hoạt động của Trung tâm Phát triển Nghệ thuật Âm nhạc Việt Nam. Kể từ năm 2005, Trung tâm đã không ngừng nỗ lực trong việc nghiên cứu, đào tạo và đặc biệt là tổ chức biểu diễn hát xẩm. Chiếu xẩm "Hà Nội 36 phố phường" được tổ chức định kỳ vào tối thứ Bảy tại cổng chợ Đồng Xuân đã trở thành một điểm hẹn văn hóa quen thuộc của người dân thủ đô và du khách. Theo ghi nhận, "cứ đến tối thứ 7, chợ đêm Đồng Xuân trở nên náo nhiệt hơn... sân khấu lúc nào cũng chật kín khán giả". Sự kiện này không chỉ tái hiện không gian xẩm chợ xưa mà còn giúp đưa các làn điệu xẩm như "Vui nhất có chợ Đồng Xuân" hay "Giăng sáng vườn chè" đến gần hơn với công chúng hiện đại. Bên cạnh đó, công tác truyền dạy hát xẩm của trung tâm cũng gặt hái thành công với hàng trăm học viên trẻ theo học, tạo ra một thế hệ kế cận đầy triển vọng. Các lễ giỗ tổ nghề hát xẩm được tổ chức thường niên cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và khẳng định vị thế của nghệ thuật xẩm. Đây là những minh chứng sống động cho thấy nếu có phương pháp đúng đắn và sự tâm huyết, việc khôi phục di sản hoàn toàn khả thi.

5.1. Thành công của mô hình chiếu xẩm tại chợ đêm Đồng Xuân

Sự thành công của chiếu xẩm Đồng Xuân cho thấy nhu cầu thưởng thức văn hóa dân gian của công chúng vẫn rất lớn. Việc lựa chọn đúng không gian biểu diễn tại khu vực phố cổ Hà Nội, kết hợp với nội dung phong phú và chất lượng nghệ thuật cao đã tạo nên sức hút mạnh mẽ. Đây là một mô hình thực tiễn cần được nghiên cứu và nhân rộng để tiếp tục quảng bá nghệ thuật hát xẩm Hà Nội.

5.2. Vai trò tiên phong của các tổ chức xã hội trong bảo tồn

Trung tâm Phát triển Nghệ thuật Âm nhạc Việt Nam đã chứng tỏ vai trò không thể thiếu của các tổ chức xã hội trong việc bảo tồn di sản. Bằng sự năng động và tâm huyết, họ đã thực hiện được những công việc quan trọng từ nghiên cứu, đào tạo đến quảng bá, góp phần giữ cho ngọn lửa đam mê với nghệ thuật truyền thống không bị lụi tàn trong khi chờ đợi những chính sách hỗ trợ đồng bộ hơn từ nhà nước.

VI. Hướng đi tương lai cho nghệ thuật hát xẩm truyền thống Hà Nội

Tương lai của nghệ thuật hát xẩm Hà Nội phụ thuộc vào một chiến lược bảo tồn và phát triển toàn diện, kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Hướng đi bền vững đòi hỏi sự chung tay của cả cơ quan quản lý, các nhà nghiên cứu, nghệ nhân và cộng đồng. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để thay đổi nhận thức của xã hội, khẳng định hát xẩm là một di sản văn hóa phi vật thể đáng tự hào chứ không phải là hình ảnh của sự khốn khó. Việc đề cử hát xẩm trở thành di sản văn hóa thế giới cũng là một mục tiêu chiến lược cần hướng tới. Thứ hai, cần tiếp tục đổi mới hình thức biểu diễn để phù hợp với thị hiếu đương đại nhưng không làm mất đi bản sắc. Có thể thử nghiệm kết hợp hát xẩm với các loại hình nghệ thuật khác hoặc sáng tác những bài xẩm mới với nội dung phản ánh cuộc sống hiện đại. Thứ ba, cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ đời sống cho các nghệ nhân hát xẩm, tạo điều kiện để họ chuyên tâm cống hiến và truyền nghề. Cuối cùng, việc giáo dục âm nhạc dân gian trong trường học cần được chú trọng, gieo mầm tình yêu với văn hóa dân gian từ sớm. Với những nỗ lực đồng bộ, bảo tồn hát xẩm không chỉ là giữ lại một loại hình nghệ thuật mà còn là gìn giữ tâm hồn và bản sắc văn hóa của Thăng Long - Hà Nội.

6.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và truyền thông đa phương tiện

Sử dụng sức mạnh của truyền thông hiện đại như mạng xã hội, phim tài liệu, các chương trình truyền hình thực tế để quảng bá vẻ đẹp của hát xẩm. Việc xây dựng hình ảnh mới, năng động và đầy tính nghệ thuật cho hát xẩm sẽ giúp thu hút sự quan tâm, đặc biệt là từ giới trẻ, đảm bảo sức sống lâu dài cho nghệ thuật truyền thống.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ nghệ nhân và phát triển bền vững

Cần xây dựng một khung chính sách rõ ràng, bao gồm việc phong tặng danh hiệu, trợ cấp hàng tháng và bảo hiểm y tế cho các nghệ nhân. Đồng thời, cần tạo ra một quỹ phát triển di sản văn hóa phi vật thể để tài trợ cho các dự án nghiên cứu, biểu diễn và truyền dạy hát xẩm, đảm bảo sự phát triển bền vững và chuyên nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục bài nghiên cứu có cấu trúc như sau : Chƣơng 1 : Nguồn gốc và sự phát triển của nghệ thuật hát Xẩm ở Hà Nội Chƣơng 2 : Thực trạng nghệ thuật hát Xẩm ở Hà Nội Chƣơng 3 : Giải pháp nhằm và bảo tồn và phát huy nghệ thuật hát Xẩm trong đời sống xã hội hiện nay 8 Chƣơng 1 NGUỒN GỐC VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NGHỆ THUẬT HÁT XẨM HÀ NỘI 1. Nguồn gốc của Hát Xẩm 1. Tương truyền về nguồn gốc hát Xẩm Một trong những câu chuyện về nguồn gốc của xẩm mà các nghệ nhân xẩm vẫn lưu truyền từ các thế hệ nối tiếp nhau một cách đầy trân trọng và tự hào đó là về hai người con của vua Trần. Tương truyền, vào thế kỉ thứ 13, vua Trần Thánh Tông có hai người con là Trần Quốc Toán và Trần Quốc Đĩnh.

Toán là người anh nhưng lười học, tính tình ngang bướng, hay đố kỵ. Người em tên Đĩnh chăm chỉ học hành, kiến thức uyên thâm, tính tình hiếu thảo lại đàn giỏi hát hay nên rất được lòng vua cha. Một hôm hai anh em vào rừng săn bắn, chợt Đĩnh thấy viên ngọc quý, định bụng sẽ mang về dâng vua cha. Toán thấy vậy đã rắp tâm hãm hại, chọc mù hai con mắt của của người em rồi đem bỏ vào rừng sâu cho hổ ăn thịt.

Toán mang viên ngọc quý về dâng vua lấy thưởng. Chàng Đĩnh mù lòa ở chốn rừng sâu không biết lối ra, không có gì để ăn, lại nghĩ tới nhân tình thế thái chàng buồn bã chỉ biết giãi bày tâm sự qua tiếng hát, hát rồi lại khóc. Những tiếng tâm sự của chàng thấu tân trời cao. Bụt hiện ra và ban dạy cho chàng cách nối những sợi dây rừng vào và dùng que gảy lên nó, đây chính là tiền thân của cây đàn bầu ngày nay.

Có thêm tiếng đàn được tạo ra từ dây rừng, tiếng hát của chàng càng trở nên ngọt ngào tha thiết tới nỗi chim muông ngày ngày sà xuống bên để nghe chàng hát và mang tới những trái ngọt trong rừng để chàng ăn. Một lần, những người đi rừng đi ngang qua chỗ chàng, họ nghe được tiếng hát làm say đắm lòng người của chàng đã đưa chàng về làng. Ở đây, ngày ngày chàng đem lời ca tiếng hát kể về những khó khăn vất vả của cuộc sống, kể về những công việc thường 9 nhật của người nông dân, kể về sự đố kỵ, lòng ganh ghét giữa những người thân với nhau. Tiếng hát của chàng bay xa tới cung đình.

Vua cho vời chàng trai khiếm thị có giọng hát tuyệt vời vào phục vụ. Cha con nhận ra nhau, chàng trai mù lòa hát hay nổi tiêng giờ đây đã được trở lại với thân phận cao sang của mình. Song chàng vẫn không quên ơn đùm bọc của nhân dân. Chàng một mực xin vua cha cho trở lại dân gian để truyền dạy cho những người khiếm thị kém may mắn một nghề làm kế sinh nhai.

Nghề hát xẩm gắn với cây đàn bầu được ra đời từ đó và cho đến ngày nay, khi nhắc đến hát xẩm người ta vẫn luôn nghĩ đó là thể loại âm nhạc dành cho những người khiếm thị. Những bước thăng trầm nghệ thuật hát Xẩm Hát Xẩm là một thể loại âm nhạc dân dã trước đây được lưu truyền chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc như: Bắc Giang, Hà Nội, Hà Đông, Hải Phòng, Ninh Bình, Thanh Hóa… với những hình thức biểu diễn rất độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa khu vực. Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX là thời gian thịnh đạt nhất của hát Xẩm. Lúc này, không còn đơn thuần là loại hình giải trí lúc nông nhàn, Xẩm đã phát triển thành một nghề kiếm sống của người nghèo nơi thành thị và được truyền dạy từ thế hệ này qua thế hệ khác.

Trong quá trình phổ biến lối hát Xẩm, có những người mù hoặc nghèo khổ nhưng rất có năng khiếu về âm nhạc đã vận dụng hát Xẩm làm phương tiện kiếm sống, vô hình trung, đưa hát Xẩm trở thành "đặc sản" của những người ăn xin. Lượng người hát Xẩm đông nhất là thời kỳ Pháp thuộc và những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp. Có thể nói, một thời gian dài, hát Xẩm đã là món ăn tinh thần của quần chúng lao động. Nó đề cập đến nhiều vấn đề ở mọi khía cạnh, trong mọi tình huống của cuộc sống, từ công cha nghĩa mẹ, tình yêu, tình vợ chồng, tình 10 huynh đệ cho đến những tình cảm riêng tư của mỗi con người, hay những vấn đề mang tính thời sự cập nhật, đả kích và phê phán những thói hư tật xấu của xã hội đương thời… Không chỉ phục vụ cho đám đông ngoài xã hội, người nghệ sĩ Xẩm còn sẵn sàng phục vụ theo yêu cầu như trong dịp cưới xin, ma chay, giỗ kỵ.

và thậm chí nhiều khi chỉ đơn giản là “nhờ bác Xẩm đánh tiếng dùm” với cô nàng thôn nữ đang đứng bên đàng. Một trong những chức năng vô cùng độc đáo của nghệ thuật hát Xẩm là một kênh truyền thông bằng tiếng hát rất hữu hiệu. Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và cả trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Xẩm địch vận đã xuất hiện và phát huy vai trò tích cực của mình. Để động viên tinh thần đấu tranh anh dũng của các chiến sĩ trong trận tuyến quyết giữ mạch máu lưu thông cầu Hàm Rồng, nghệ nhân Xẩm Minh Sen (Thanh Hóa) đã ôm cây đàn nhị đi khắp mọi nơi trên mặt trận để mang những lời ca hóm hỉnh, mang lại tiếng cười sảng khoái cho các chiến sĩ.

Rồi nghệ nhân Xẩm đất Ninh Bình là bà Hà Thị Cầu, người được mệnh danh là người đàn bà hát Xẩm cuối cùng của thế kỷ XX, tuy không hề biết đến mặt chữ, nhưng cách đây hơn nửa thế kỷ đã sáng tác ra bài Xẩm “Theo Đảng trọn đời” theo điệu thập ân với những câu thơ: “Vững tâm theo Đảng nghe con Đạp bằng sóng gió sắt son lời thề”. [ 1; tr 65] Hay nghệ nhân Vũ Đức Sắc với bài “Tiễu trừ giặc dốt” hưởng ứng Phong trào Bình dân học vụ do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động. Tới giữa thế kỷ XX, nghề hát Xẩm vẫn còn với các tên tuổi nghệ nhân tài ba, như: Nguyễn Văn Nguyên - tức cụ Trùm Nguyên, Vũ Đức Sắc (Hà Nội); Thân Đức Chinh (Bắc Giang); Nguyễn Phong Sắc (Hải Dương), cụ 11 Trùm Khoản (Sơn Tây), cụ Chánh Trương Mậu (Ninh Bình); cụ Đào Thị Mận (Hưng Yên); cụ Trần Thị Nhớn (Nam Định); Trần Thị Thìn, Nguyễn Văn Khôi (Hà Đông). và nhiều nghệ nhân khuyết danh khác.

Từ thập niên 60 trở lại đây, vì nhiều nguyên nhân khác nhau do điều kiện môi trường và xã hội, đặc biệt là do những quan niệm sai lầm nên các phường Xẩm dần tan rã và không hoạt động nữa. Các nghệ nhân Xẩm tài danh bước dần vào tuổi xế chiều, rồi lần lượt ra đi, vĩnh viễn đem theo những giá trị nghệ thuật đặc sắc mà họ đã từng lưu giữ và thực hành. Đời sống xã hội của nghệ sĩ Xẩm không còn, nghệ thuật hát Xẩm đã bị lãng quên, tưởng như đã thất truyền. Sự phát triển của nghệ thuật hát Xẩm ở Hà Nội 1.

Sự ra đời nghệ thuật hát Xẩm ở Hà Nội Trong mạch nguồn âm nhạc dân gian, có một dòng chảy từ bao đời nay đã gắn bó với con người Việt Nam, đặc biệt là với cuộc sống dân dã, thị thành và kẻ chợ… đó là là hát xẩm. Thể loại âm nhạc này trước đây được lưu truyền chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc như: Bắc Giang, Hà Nội, Hà Đông, Hải Phòng, Thanh Hóa…với những hình thức biểu diễn rất độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa khu vực. Theo các nghệ nhân, hát xẩm được hình thành khoảng thế kỷ thứ 14. Từ khi ra đời đến khoảng nửa đầu thế kỷ 20, hát Xẩm được gọi với những tên khác nhau như hát rong, hát dạo… Đầu thế kỷ XX, hát xẩm đã phát triển thành một nghề để những người dân nghèo kiếm sống nơi thành thị và được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Xẩm thành thị ra đời, hối hả hơn, bóng bẩy hơn để phù hợp với cuộc sống nơi đây. Bên cạnh các loại xẩm chính tông như xẩm chợ, xẩm xoan, xẩm thập ân. nghệ nhân xẩm đã kết hợp, du nhập thêm các loại hình khác như Sa mạc, Trống quân, Cò lả.Việc kết hợp như vậy vừa làm phong phú hơn mượt 12 mà hơn cho các câu hát xẩm, vừa phổ biến các loại hình khác rộng rãi trong dân gian. Theo thời gian, xẩm đã dần phát triển và định hình thành một nghệ thuật âm nhạc độc đáo với hệ thống làn điệu riêng.

Bởi thế, tên những điệu hát này thường hay kèm theo chữ “xẩm”, như những làn điệu xẩm xoan, xẩm chợ… với tính chất lạc quan, khỏe khoắn, tươi vui, yêu đời. Trong hệ thống làn điệu của xẩm, có những làn điệu hấp dẫn, đặc sắc đến mức các bộ môn nghệ thuật khác như Chèo, Quan họ và thậm chí Ca trù đều phải “vay mượn”, như các điệu xẩm huê tình, xẩm chợ, xẩm xoan. Bài xẩm huê tình khi được các đào nương, kép đàn ca trù du nhập vào trong hình thức ca quán, thường gọi là điệu xẩm cô đầu (hay xẩm nhà trò). Nói vậy để thấy các nghệ sĩ giáo phường ca trù rất tôn trọng nghệ thuật xẩm, họ vẫn giữ chữ “xẩm” ở làn điệu này nhằm chỉ rõ gốc gác của làn điệu.

Về nhạc cụ, chủ yếu là cây đàn bầu. Theo truyền thuyết, nó được coi là nhạc cụ đặc trưng của xẩm lúc ban đầu (thế nên người ta còn gọi nó là đàn xẩm). Theo thời gian, một nhóm xẩm thường phải có đàn nhị, sênh, phách và cặp trống mảnh (trống da một mặt). Tùy vào điều kiện nhân lực, họ cũng có thể chơi đủ cả đàn bầu hay đôi khi thêm vào chiếc trống cơm hoặc sáo.

Nhưng với hoàn cảnh lang thang kiếm sống nay đây mai đó, nhiều khi chỉ cần một đàn nhị và cỗ phách đơn hay cặp sênh là đủ tiếng tơ đồng phụ họa. Khi trình diễn, bao giờ cũng có một người hát chính, những người còn lại chơi nhạc cụ đệm hoặc hát đỡ giọng khi cần. Những loại hình văn hóa dân gian như hát xẩm không chỉ đơn thuần mang ý nghĩa về mặt văn hóa, mà lớn lao hơn, chính là sự thể hiện rõ nét của đời sống, là biểu hiện của tư tưởng, tâm hồn ông cha ta. Sự phát triển của hát Xẩm ở Hà Nội 1.

Hát Xẩm – sản phẩm nghệ thuật của người dân lao động Hát xẩm có từ rất lâu trên đất kinh kỳ Thăng Long xưa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ