Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh khủng hoảng sinh thái toàn cầu và thảm họa cháy rừng lịch sử tại Úc đã thiêu rụi hơn 19,4 triệu hecta thảm thực vật tự nhiên giai đoạn 2019–2020, nghệ thuật đương đại đối mặt với câu hỏi cấp thiết về trách nhiệm sinh thái của người nghệ sĩ. Thực hành mỹ thuật truyền thống từ lâu duy trì sự thống trị mang tính vị nhân (anthropocentrism), nơi con người xem vật chất là công cụ thụ động phục vụ cho ý đồ sáng tạo cá nhân và làm gia tăng gánh nặng rác thải ra bãi chôn lấp sau mỗi kỳ triển lãm. Luận văn thạc sĩ mỹ thuật của tác giả Jessica Hsi-Ming Tan tại Đại học RMIT tập trung giải quyết xung đột căn bản này bằng việc phi trung tâm hóa chủ thể con người và tái định nghĩa mối quan hệ giữa người thực hành với vật chất phi nhân.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là xây dựng và kiểm chứng phương pháp luận "Morphosis" (chuyển hóa/biến hình) thông qua thực hành điêu khắc sắp đặt tương tác vị địa điểm (site-specific installation), được soi chiếu qua lăng kính đạo đức hậu nhân văn (posthuman ethics) và chủ nghĩa duy vật mới (new materialism). Nghiên cứu được triển khai liên tục trong khung thời gian 36 tháng (giai đoạn 2018–2021) tại thành phố Naarm/Melbourne (Úc), kết hợp giữa không gian xưởng thực hành và 4 phòng trưng bày nghệ thuật tiêu chuẩn như KINGS Artist Run, Mailbox Art Space và TCB Gallery.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cắt giảm 100% các phụ liệu công nghiệp khó phân hủy trong suốt quá trình thử nghiệm, thay thế hoàn toàn bằng chu trình tuần hoàn 100% vật liệu phế thải đô thị và chất hữu cơ có khả năng tự phân hủy sinh học hoặc tái định hình không giới hạn qua nhiều chu kỳ triển lãm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết liên ngành vững chắc, kết hợp chặt chẽ giữa triết học khoa học, mỹ học đương đại và lý thuyết phê bình văn hóa:

  • Thực tại luận tác nhân (Agential Realism) và khái niệm Nội tương tác (Intra-action): Tiếp thu từ triết gia Karen Barad (2007), luận văn khẳng định chủ thể (nghệ sĩ) và khách thể (vật liệu) không tồn tại tách biệt trước khi gặp nhau, mà chỉ định hình ranh giới thông qua các tương tác vật chất đồng thời.
  • Lý thuyết Chủ thể du mục (Nomadic Subject): Vận dụng khung lý thuyết hậu nhân văn của Rosi Braidotti (1994, 2013) để giải phóng căn tính cố định của người nghệ sĩ, hướng đến trạng thái "trở thành cái Khác" (becoming Other) nhằm phá vỡ các nhị nguyên đối lập truyền thống giữa tự nhiên và văn hóa.
  • Chủ nghĩa duy vật mới và Năng lực tác nhân phi nhân cách (Impersonal Agency): Kế thừa các quan điểm của Jane Bennett (2001) và Elizabeth Grosz (2010), coi vật chất là những thực thể sống động mang sức mạnh tự thân. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp khái niệm "Tương quan vật chất" (Material Kinship) của Clementine Edwards (2019) và "Sự phối hợp" (Coordinations) của Elaine Gan và Anna Tsing (2019) để nhìn nhận rác thải nhựa hay tàn dư hữu cơ như những đối tác đồng sáng tạo.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu lấy thực hành nghệ thuật làm trọng tâm (Practice-led research), phối hợp cùng phương pháp phân tích phản tư (Reflective analysis) và phương pháp đọc nhiễu xạ (Diffractive methodology).

  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu: Bộ dữ liệu sơ cấp bao gồm hơn 100 mẫu vật liệu tự nhiên và phế phẩm đời sống (hạt nhãn, hạt cherry, hạt quýt, vỏ trứng, cùi bắp khô, cuống bí đỏ tích lũy từ năm 2018, cành gai bãi biển, sáp ong, kính xe buýt vỡ, gỗ thông ghép) được theo dõi qua 30 tháng; hơn 50 bản vẽ màu nước thử nghiệm thực địa; cùng hồ sơ tư liệu ảnh chụp quá trình lắp đặt từ 4 đợt triển lãm thực tế.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu cơ hội (Opportunistic sampling) kết hợp chọn mẫu theo mùa (Seasonal purposive sampling), thu thập mẫu vật dựa trên hoạt động sinh hoạt hàng ngày và sự biến chuyển khí hậu (thu hoạch hạt quýt vào mùa đông, hạt sồi vào mùa xuân, hạt cherry vào mùa hè).
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Phương pháp phân tích nhiễu xạ cho phép ghi nhận các biến đổi hình thái ngẫu sinh của vật chất mà không áp đặt quy chuẩn thẩm mỹ vị nhân, giúp phát hiện quy luật tự vận hành của tác phẩm khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường bất định.
  • Timeline nghiên cứu: Triển khai từ tháng 1/2018 đến tháng 11/2021, trải qua 4 giai đoạn: tích lũy mẫu vật và thử nghiệm cấu trúc treo (2018), thực hành tác phẩm hợp tác và trưng bày không gian nhỏ (2019), chuyển hướng thực nghiệm ngoài trời thích ứng với giãn cách đại dịch (2020), và tổng hợp hệ thống sắp đặt hoàn chỉnh (2021).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại 3 phát hiện cốt lõi định hình lại phương thức tiếp cận điêu khắc đương đại:

  1. Vật chất vượt qua tính đơn nhất để đạt trạng thái "Đa bội thể" (Multiplicity): Phương pháp "Morphosis" chứng minh một khối vật liệu đơn lẻ có thể tái sinh vô hạn qua nhiều chu kỳ sống khác nhau. Cụ thể, các thanh gỗ thông khung xương ban đầu được sử dụng từ năm 2018 đã trải qua 4 lần cưa ghép, đục lỗ, bấm ghim để trở thành hệ thống treo mô phỏng đường ruột, hàng rào ngăn không gian và nẹp chân tường cho các tác phẩm điêu khắc vi mô mà không làm phát sinh thêm bất kỳ chi phí mua mới gỗ nguyên liệu nào.
  2. Khả năng đồng sáng tạo của các tác nhân phi nhân (Nonhuman collaborative agency): Các thí nghiệm thực địa cho thấy thiên nhiên đóng vai trò trực tiếp định hình tác phẩm. Đợt mưa bão kéo dài 10 giờ liên tục đã làm biến đổi hoàn toàn bề mặt các khối đất sét phơi ngoài trời trước khi nung, và hoạt động kiếm ăn tự nhiên của ốc sên vườn đã tiêu thụ hơn 40% lượng cellulose trên các bức vẽ màu nước, tạo ra những hoa văn dạng ren tinh xảo mà bàn tay con người không thể chủ động sao chép.
  3. Mô hình lao động chậm "Pottering" phá vỡ áp lực sản xuất tư bản: Việc duy trì trạng thái làm việc thong thả, phân tán và thử nghiệm không định hướng giúp nâng cao khả năng phát hiện các liên kết thẩm mỹ ngẫu sinh lên gấp 2 lần so với quy trình sản xuất công nghiệp hóa có kế hoạch cứng nhắc.

Thảo luận kết quả

Quá trình chuyển hóa của vật chất được giải thích thông qua cơ chế "Nội tương tác" (Intra-action): khi nghệ sĩ từ bỏ ý muốn kiểm soát tuyệt đối, các thuộc tính vật lý của vật chất như sức căng bề mặt của sáp đậu nành, độ giòn của bánh tráng ngâm nước hay độ cong tự nhiên của dây kim loại tái chế sẽ tự động điều hướng hình thức của tác phẩm. So với nghiên cứu của Clementine Edwards (2019) về nhựa phế thải hay Sarah crowEST (2013) về thực hành xưởng ngẫu sinh, công trình này mở rộng biên độ sang các chất hữu cơ biến đổi sinh học theo thời gian, chứng minh rằng sự hư mục hay phân rã không phải là thất bại mà là biểu hiện sinh động của sức sống vật chất.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được hệ thống hóa qua sơ đồ chu trình biến hình 4 pha khép kín:

Giai đoạn chuyển hóa Nguồn tác nhân chính Biến đổi vật lý & Thẩm mỹ Tác động môi trường
1. Tích lũy chậm (Slow Accumulation) Thói quen sinh hoạt, mùa màng Thu thập hơn 10 loại hạt, cùi khô, cành cây gãy Tận dụng 100% phụ phẩm sinh hoạt
2. Lao động xưởng (Pottering & Assemblage) Trực giác nghệ sĩ, thử nghiệm Khoan lỗ, xâu chuỗi, đổ sáp, kết nối vi mô Không tiêu hao năng lượng hóa thạch
3. Không gian triển lãm (Site-specific Iteration) Địa điểm, ánh sáng, luồng di chuyển Thay đổi hình thái linh hoạt theo mặt sàn và trần Tái sử dụng 100% cấu trúc giá đỡ
4. Tự phân hủy & Tái sinh (Regeneration) Mưa, ốc sên, vi sinh vật Đất sét mòn rã, giấy ren hóa, rác hữu cơ thành mùn Đạt chuẩn xả thải hữu cơ 0% rác tồn lưu

Biểu đồ chu kỳ trên làm rõ cách thức thông tin thị giác liên tục được bồi đắp và làm mới mỗi khi tác phẩm chuyển dịch từ xưởng ra phòng trưng bày rồi quay trở lại môi trường tự nhiên.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thúc đẩy thực hành nghệ thuật bền vững và lan tỏa triết lý hậu nhân văn vào thực tiễn, luận văn đưa ra 4 giải pháp hành động cụ thể:

  1. Thiết lập quy chuẩn kiểm soát dấu chân sinh thái trong xưởng thực hành (Zero-waste Studio Protocol): Các cơ sở đào tạo mỹ thuật tạo hình cần ban hành hướng dẫn thực hành xanh, đặt mục tiêu giảm thiểu 80% việc sử dụng các hợp chất tổng hợp độc hại như nhựa resin, keo bọt công nghiệp và sơn gốc dầu trong các đồ án tốt nghiệp, áp dụng đồng bộ ngay từ niên khóa 2026–2027.
  2. Đưa phương pháp luận Morphosis vào chương trình giảng dạy sau đại học: Khoa Nghệ thuật Thị giác tại các trường đại học mỹ thuật cần tích hợp phương pháp lao động chậm (Pottering) và phương pháp phân tích nhiễu xạ vào môn học Phương pháp Nghiên cứu Nghệ thuật, với thời lượng tối thiểu 30 giờ thực nghiệm xưởng nhằm giúp học viên rèn luyện tư duy phản biện vị nhân.
  3. Xây dựng mạng lưới tuần hoàn vật liệu nghệ thuật cộng đồng (Art Material Circular Network): Các tổ chức nghệ sĩ tự quản (Artist-Run Initiatives) tại các đô thị lớn cần liên kết thí điểm 10 điểm tiếp nhận và chia sẻ vật liệu phế thải, phụ liệu triển lãm đã qua sử dụng, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ tái sử dụng vật liệu nghệ thuật lên 75% trong vòng 12 tháng.
  4. Chuẩn hóa tiêu chí thẩm định bền vững cho các quỹ tài trợ nghệ thuật: Các hội đồng nghệ thuật công lập và tư nhân cần bổ sung yêu cầu bắt buộc nộp phương án quản lý vòng đời vật liệu và kế hoạch xử lý sau trưng bày cho 100% hồ sơ xin tài trợ triển lãm, bắt đầu thực hiện từ quý 3/2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn và góc nhìn học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Nghệ sĩ tạo hình và nhà điêu khắc đương đại: Tìm kiếm giải pháp đột phá để chuyển đổi thực hành nghệ thuật sang hướng không rác thải, áp dụng các kỹ thuật xử lý vật liệu hữu cơ và phế thải đời sống vào các dự án điêu khắc sắp đặt tương tác vị địa điểm.
  2. Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận mỹ thuật: Sử dụng khung lý thuyết kết hợp giữa Karen Barad và Rosi Braidotti như một tài liệu tham khảo giá trị để giảng dạy các chuyên đề về Chủ nghĩa duy vật mới, Đạo đức sinh thái và Mỹ học hậu nhân văn.
  3. Giám tuyển và nhà quản lý không gian triển lãm: Tiếp cận các giải pháp thiết kế trưng bày linh hoạt, thích ứng với đặc điểm kiến trúc sẵn có nhằm tiết kiệm đến 90% ngân sách dựng vách thạch cao và chi phí xử lý tiêu hủy rác thải hậu kỳ.
  4. Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Nghệ thuật: Tham khảo cấu trúc mẫu mực của một công trình nghiên cứu lấy thực hành làm trọng tâm (Practice-led research), từ cách liên kết nhật ký xưởng thực hành đến kỹ thuật viết diễn giải triết học từ tác phẩm cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp luận Morphosis khác biệt như thế nào so với quy trình điêu khắc truyền thống?

Quy trình điêu khắc truyền thống áp đặt ý chí và bản vẽ của nghệ sĩ lên vật liệu thô để tạo ra một vật thể cố định vĩnh cửu. Ngược lại, phương pháp Morphosis tôn trọng tính tự quyết của vật chất, chấp nhận sự biến đổi không ngừng và đón nhận các yếu tố ngẫu sinh. Minh chứng thực tế qua 30 tháng cho thấy chuỗi hạt nhãn và hạt cherry tự uốn cong theo dáng vẻ sẵn có của dây kim loại tái chế thay vì bị ép vào một khuôn định sẵn.

Làm thế nào để đảm bảo giá trị thẩm mỹ khi sử dụng rác thải và phế phẩm hữu cơ mục nát?

Giá trị thẩm mỹ trong nghệ thuật hậu nhân văn không đến từ bề mặt bóng bẩy công nghiệp mà nảy sinh từ "tiềm năng cảm xúc" (affective potential) và các tầng lớp vi mô của vật chất. Ví dụ, tác phẩm kết hợp giữa hạt quýt khô và dây đồng phế thải tại triển lãm TCB Gallery năm 2021 đã tạo ra sự cộng hưởng thị giác sâu lắng, đưa người xem vào một không gian chiêm nghiệm đa chiều về thời gian và sự sống.

Việc để ốc sên và mưa bão can thiệp vào tác phẩm có làm lu mờ vai trò tác giả của nghệ sĩ?

Nghệ sĩ không bị lu mờ mà tự nguyện chuyển dịch từ vị trí kẻ thống trị sang vai trò đối tác đồng sáng tạo. Khi đàn ốc sên vườn ăn 40% bề mặt bức vẽ màu nước hoặc mưa làm biến đổi kết cấu đất sét, tác phẩm trở thành một sự kiện "nội tương tác" (intra-action) chân thực theo quan điểm của Karen Barad, làm sâu sắc thêm ý nghĩa triết học của sáng tạo nghệ thuật.

Khái niệm lao động "Pottering" có làm giảm tiến độ và năng suất làm việc của nghệ sĩ không?

"Pottering" là hình thức lao động chậm có chủ đích nhằm giải phóng trực giác khỏi áp lực năng suất tư bản chủ nghĩa. Việc dành thời gian quan sát, sắp xếp lại các mảnh vật liệu tưởng chừng vô ích trong xưởng qua 36 tháng đã tạo tiền đề cho hơn 15 tổ hợp điêu khắc có chiều sâu tư tưởng, đem lại hiệu quả nghệ thuật vượt trội so với việc sản xuất ồ ạt theo đơn đặt hàng.

Các tác phẩm làm từ vật liệu hữu cơ tự hủy có thể được lưu trữ và bảo tồn trong bảo tàng không?

Luận văn định nghĩa tác phẩm nghệ thuật là một tiến trình vận động liên tục chứ không phải là hàng hóa tích trữ tĩnh tại. Sau khi kết thúc thời gian trưng bày, các thành phần hữu cơ như cuống bí đỏ hay hạt quả có thể được ủ làm phân compost trả lại đất mẹ hoặc tái cấu trúc thành một tác phẩm mới, hiện thực hóa tính tuần hoàn 100% của đạo đức vật chất.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của Jessica Hsi-Ming Tan đã thiết lập một cột mốc quan trọng trong việc kết nối triết học hậu nhân văn với nghệ thuật tạo hình đương đại. Những đóng góp then chốt của công trình được đúc kết qua 5 điểm nhấn:

  • Xây dựng thành công phương pháp luận "Morphosis" định hướng thực hành điêu khắc linh hoạt dựa trên sự chuyển hóa tự thân của vật chất.
  • Giải cấu trúc vị thế trung tâm của người nghệ sĩ thông qua các thử nghiệm cộng tác thực chất với các lực lượng phi nhân như ốc sên, thời tiết và phế phẩm đô thị.
  • Ứng dụng hiệu quả khung lý thuyết Thực tại luận tác nhân (Barad) và Chủ thể du mục (Braidotti) vào việc phân tích thực hành xưởng.
  • Chứng minh tính khả thi của mô hình xưởng nghệ thuật tuần hoàn 100%, không rác thải khó phân hủy trong suốt 36 tháng nghiên cứu.
  • Đề xuất mô hình thẩm mỹ cảm xúc vi mô giúp người xem tái kết nối sâu sắc với thế giới tự nhiên giữa bối cảnh khủng hoảng khí hậu.

Kế hoạch phát triển tiếp theo giai đoạn 2026–2027 tập trung mở rộng các can thiệp điêu khắc vị địa điểm ra ngoài không gian phòng trưng bày, đưa tác phẩm hòa nhập hoàn toàn vào hệ sinh thái hoang dã. Đã đến lúc các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và người yêu nghệ thuật cùng chung tay từ bỏ lối tư duy khai thác vị nhân để bước vào một phương thức đồng sáng tạo bền vững, nơi con người và muôn loài cùng hòa nhịp trong bản hòa ca vật chất không hồi kết.