Vai trò nghề rèn truyền thống với việc phát triển kinh tế văn hóa xã hội của người nùng an ở xã phúc sen huyện quảng uyên tỉnh cao bằng

Tài liệu nghiên cứu Vai trò nghề rèn truyền thống với việc phát triển kinh tế văn hóa xã hội của người nùng an ở xã, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nghề rèn Phúc Sen Khám phá di sản của người Nùng An

Nằm bên Quốc lộ 3A thuộc huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng, xã Phúc Sen là nơi sinh sống lâu đời của cộng đồng người Nùng An. Nơi đây nổi tiếng với làng rèn Phúc Sen, một làng nghề truyền thống có lịch sử hàng trăm năm. Nghề rèn Phúc Sen không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh sâu sắc đời sống, tinh thần và bản sắc văn hóa của người Nùng. Các sản phẩm, đặc biệt là dao Phúc Sen, được chế tác hoàn toàn bằng phương pháp rèn thủ công, nổi tiếng với độ sắc bénđộ bền cao. Theo nghiên cứu của Nông Thị Nga (2014), nghề rèn gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của cộng đồng dân cư tại đây, đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các sản phẩm nông cụ, phục vụ đời sống sản xuất và sinh hoạt. Mỗi chiếc búa, chiếc đe trong các lò rèn Pác Rằng không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn gìn giữ tri thức dân gian, kỹ thuật gia truyền và tinh hoa của văn hóa dân tộc Nùng. Việc duy trì và phát triển làng nghề này có ý nghĩa quan trọng đối với việc phát triển kinh tế địa phươngbảo tồn làng nghề, góp phần làm phong phú thêm điểm đến du lịch Cao Bằng.

1.1. Nguồn gốc lịch sử của làng nghề truyền thống Phúc Sen

Nguồn gốc chính xác của làng rèn Phúc Sen vẫn còn được lưu truyền qua các truyền thuyết dân gian. Theo tài liệu “Vai trò nghề rèn truyền thống...” của Nông Thị Nga, có hai giả thuyết chính. Giả thuyết thứ nhất cho rằng nghề rèn theo chân những gia đình người Nùng An đầu tiên di cư từ phương Bắc đến, trong đó có một gia đình họ Hoàng mang theo nghề rèn gia truyền để chế tác công cụ khai khẩn đất hoang. Giả thuyết thứ hai lại kể rằng nghề rèn là sự kế thừa từ các lò đúc vũ khí của nhà Mạc thời đóng đô ở Cao Bằng. Sau khi nhà Mạc tan rã, các thợ rèn đã ở lại và truyền nghề cho dân bản. Dù theo truyền thuyết nào, có một điều chắc chắn rằng nghề rèn đã xuất hiện từ rất sớm, tồn tại và phát triển song hành cùng lịch sử của cộng đồng người Nùng An tại Phúc Sen, trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của họ.

1.2. Bản sắc văn hóa dân tộc Nùng thể hiện qua lò rèn

Lò rèn không chỉ là nơi sản xuất mà còn là không gian văn hóa sống động, nơi thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa của người Nùng An. Âm thanh của tiếng búa, tiếng bễ thổi đã trở thành một phần của nhịp sống làng bản. Quy trình rèn thủ công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa thợ cả và thợ phụ, thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó cộng đồng. Các nghệ nhân rèn không chỉ truyền lại kỹ thuật mà còn giáo dục con cháu về đạo đức nghề nghiệp, sự trung thực và lòng yêu lao động. Hơn nữa, nghề rèn còn đi vào văn nghệ dân gian, như trong các bài hát đồng dao của trẻ em mô tả công việc quai búa, hay những lời hát ru ẩn chứa kinh nghiệm làm nghề. Đây chính là minh chứng cho thấy nghề rèn đã thấm sâu vào tiềm thức và trở thành một biểu tượng của văn hóa dân tộc Nùng.

II. Thách thức trong việc bảo tồn làng rèn Phúc Sen

Mặc dù làng rèn Phúc Sen có một lịch sử và vai trò quan trọng, việc bảo tồn làng nghề trong bối cảnh hiện đại phải đối mặt với không ít thách thức. Sự phát triển của công nghiệp đã tạo ra các sản phẩm kim loại sản xuất hàng loạt với giá thành rẻ, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các sản phẩm rèn thủ công. Theo khảo sát, nguồn nhiên liệu truyền thống như than gỗ nghiến ngày càng khan hiếm và đắt đỏ, buộc các lò rèn phải sử dụng than đá, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm vì nhiệt độ quá cao dễ làm thép bị giòn. Thêm vào đó, việc truyền nghề đang gặp khó khăn khi thế hệ trẻ có xu hướng tìm kiếm các công việc khác ngoài làng. Nguy cơ mai một các bí quyết tôi dao và kỹ thuật gia truyền là một thực trạng đáng báo động. Để nghề rèn Phúc Sen tiếp tục tồn tại và phát triển, việc giải quyết các vấn đề về nguồn nhân lực, nguyên liệu và thị trường tiêu thụ là vô cùng cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.

2.1. Nguy cơ mai một bí quyết tôi dao và kỹ thuật gia truyền

Kỹ thuật làm nên danh tiếng của dao Phúc Sen nằm ở kinh nghiệm và bí quyết tôi dao được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Đây là những tri thức không được ghi chép thành sách vở mà được đúc kết qua quá trình làm việc thực tế của các nghệ nhân rèn. Tuy nhiên, khi lớp nghệ nhân lớn tuổi ngày càng ít đi và thế hệ trẻ không còn mặn mà với nghề, những bí quyết này có nguy cơ thất truyền. Việc học nghề đòi hỏi sự kiên trì, đam mê và thời gian dài, trong khi thu nhập ban đầu không cao, khiến việc thu hút người học trở nên khó khăn. Nếu không có những chính sách khuyến khích và kế hoạch đào tạo bài bản, di sản văn hóa phi vật thể này có thể sẽ dần bị mai một.

2.2. Vấn đề về nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ

Một thách thức lớn khác là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và đầu ra cho sản phẩm. Nguồn thép nhíp ô tô phế liệu, nguyên liệu chính để làm ra những sản phẩm có độ bền cao, không phải lúc nào cũng ổn định về số lượng và chất lượng. Bên cạnh đó, nhiên liệu than củi truyền thống ngày càng khó tìm. Về thị trường, dù dao Phúc Sen và các sản phẩm nông cụ khác rất được tín nhiệm ở địa phương và các vùng lân cận, việc mở rộng thị trường ra toàn quốc và xa hơn nữa vẫn còn hạn chế. Sản phẩm rèn thủ công thường có giá thành cao hơn so với hàng công nghiệp, đòi hỏi phải xây dựng được một thương hiệu mạnh và một câu chuyện sản phẩm đủ hấp dẫn để thuyết phục người tiêu dùng.

III. Bí quyết rèn thủ công tạo nên dao Phúc Sen trứ danh

Sự khác biệt của các sản phẩm từ làng rèn Phúc Sen nằm ở quy trình rèn thủ công hoàn toàn, được thực hiện bởi những nghệ nhân rèn tài hoa. Toàn bộ quy trình, từ chọn phôi, tạo hình đến tôi luyện, đều dựa trên kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Theo nghiên cứu của Nông Thị Nga (2014), người thợ rèn Phúc Sen có những kỹ thuật đặc biệt để xử lý vật liệu, đặc biệt là thép nhíp ô tô, nhằm tạo ra những công cụ có độ sắc bénđộ bền cao hiếm có. Bí quyết tôi dao chính là công đoạn quan trọng nhất, quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Người thợ phải xác định đúng nhiệt độ của thép và thời điểm nhúng vào nước một cách chính xác, điều mà không máy móc nào có thể thay thế. Chính sự tỉ mỉ, kỹ thuật tinh xảo và cái “tâm” của người thợ đã làm nên thương hiệu dao Phúc Sen và các sản phẩm nông cụ độc đáo của làng nghề truyền thống này.

3.1. Quy trình lựa chọn và xử lý thép nhíp ô tô làm phôi

Nguyên liệu đầu vào quyết định phần lớn chất lượng sản phẩm. Các nghệ nhân tại Phúc Sen rất kỹ tính trong việc lựa chọn thép nhíp ô tô. Họ ưu tiên các loại nhíp xe cũ vì loại thép này đã trải qua quá trình chịu lực và nhiệt độ khắc nghiệt, có độ cứng và độ đàn hồi lý tưởng. Sau khi được cắt thành từng phôi với kích thước phù hợp cho từng loại sản phẩm, thép được nung trong lò than củi. Việc sử dụng than củi giúp nhiệt độ lên từ từ và đều, giữ được độ dẻo của thép, tránh tình trạng giòn gãy như khi dùng than đá. Quá trình này đòi hỏi người thợ phải có kinh nghiệm để nhận biết độ chín của thép qua màu sắc.

3.2. Kỹ thuật rèn và bí quyết tôi dao bằng kinh nghiệm

Đây là công đoạn thể hiện rõ nhất tài nghệ của người thợ. Phôi thép sau khi nung đỏ được đặt lên đe và định hình bằng búa. Thợ cả và thợ phụ phối hợp nhịp nhàng, tạo ra hình dáng cơ bản cho sản phẩm. Công đoạn quan trọng nhất là tôi dao. Bí quyết tôi dao của người Nùng An là sử dụng nước tôi theo một công thức riêng và kỹ năng cảm nhận nhiệt độ hoàn toàn bằng mắt thường. Người thợ sẽ nhúng lưỡi dao nóng đỏ vào nước một cách dứt khoát. Thao tác này giúp thép trở nên cứng và sắc bén, nhưng nếu sai sót sẽ khiến sản phẩm bị nứt hoặc cong vênh. Chính kỹ thuật tôi luyện gia truyền này đã tạo ra độ sắc bénđộ bền cao đặc trưng cho dao Phúc Sen.

3.3. Các sản phẩm nông cụ và dao mèo đặc trưng

Từ những lò rèn ở Phúc Sen, đa dạng các sản phẩm được ra đời để phục vụ đời sống. Phổ biến nhất là các sản phẩm nông cụ như cuốc, thuổng, liềm, bừa, được thiết kế phù hợp với địa hình canh tác đồi núi của Cao Bằng. Bên cạnh đó, sản phẩm làm nên thương hiệu của làng nghề chính là các loại dao, đặc biệt là dao Phúc Sen dùng trong nhà bếp và dao mèo. Dao mèo với hình dáng cong đặc trưng là công cụ đi rừng không thể thiếu của đồng bào vùng cao, vừa dùng để phát quang bụi rậm, vừa có thể tự vệ. Mỗi sản phẩm đều là kết tinh của kỹ thuật rèn thủ công và sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu sử dụng của người dân địa phương.

IV. Vai trò nghề rèn Phúc Sen với kinh tế xã hội Nùng An

Nghề rèn Phúc Sen đóng một vai trò không thể thiếu trong đời sống của cộng đồng người Nùng An, không chỉ về mặt văn hóa mà còn là trụ cột cho phát triển kinh tế địa phương. Đây là nguồn thu nhập chính của hàng trăm hộ gia đình, giúp cải thiện đời sống, xóa đói giảm nghèo và hạn chế tình trạng di dân lao động. Sự phát triển của làng nghề truyền thống đã tạo ra một hệ sinh thái kinh tế nhỏ, từ việc cung cấp nguyên vật liệu đến tiêu thụ sản phẩm, góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn. Về mặt xã hội, các lò rèn Pác Rằng hay các lò rèn khác trong xã là nơi duy trì mối quan hệ làng xóm, dòng họ thông qua việc truyền nghề và hợp tác sản xuất. Việc duy trì nghề rèn cũng chính là một phương pháp hữu hiệu để bảo tồn làng nghề và gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể, củng cố bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

4.1. Giải pháp phát triển kinh tế địa phương từ làng nghề

Nghề rèn đã chứng tỏ vai trò là một động lực quan trọng cho phát triển kinh tế địa phương ở Phúc Sen. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp một vụ, các hộ gia đình có thể tận dụng thời gian nông nhàn để sản xuất các sản phẩm rèn, tạo ra nguồn thu nhập ổn định quanh năm. Theo thống kê tại địa phương được trích dẫn trong nghiên cứu của Nông Thị Nga, thu nhập từ nghề rèn chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của nhiều hộ gia đình, cao hơn đáng kể so với trồng trọt thuần túy. Điều này không chỉ giúp người dân cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra việc làm tại chỗ, giữ chân lao động trẻ, góp phần xây dựng nông thôn mới một cách bền vững.

4.2. Gắn kết cộng đồng và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Vượt ra ngoài giá trị kinh tế, nghề rèn Phúc Sen là chất keo gắn kết cộng đồng. Mối quan hệ thầy-trò, cha-con, hàng xóm-láng giềng được củng cố qua quá trình hợp tác trong lò rèn. Làng nghề trở thành nơi sinh hoạt cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được trao truyền và gìn giữ. Việc làng rèn Phúc Sen được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia đã khẳng định tầm quan trọng của nó, đồng thời tạo cơ sở pháp lý và động lực cho công tác bảo tồn làng nghề. Đây là một ví dụ điển hình về việc phát huy giá trị di sản để phục vụ đời sống đương đại, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và văn hóa.

V. Cách làng rèn Phúc Sen thu hút khách du lịch Cao Bằng

Làng rèn Phúc Sen ngày nay không chỉ là một cơ sở sản xuất mà còn trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Cao Bằng. Sức hút của làng nghề đến từ giá trị văn hóa chân thực và trải nghiệm độc đáo mà nó mang lại. Du khách đến đây không chỉ để mua một con dao Phúc Sen chất lượng mà còn để chứng kiến tận mắt quy trình rèn thủ công của các nghệ nhân rèn. Họ được nghe kể những câu chuyện về lịch sử làng nghề, tìm hiểu về văn hóa dân tộc Nùng và cảm nhận không khí lao động hăng say bên những lò rèn rực lửa. Việc kết hợp sản xuất truyền thống với du lịch trải nghiệm đã mở ra một hướng đi mới, giúp phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững. Các sản phẩm rèn, với độ sắc bénđộ bền cao, trở thành những món quà lưu niệm mang đậm bản sắc văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh của Cao Bằng đến với bạn bè trong và ngoài nước.

5.1. Trải nghiệm văn hóa dân tộc Nùng tại các lò rèn thủ công

Đối với du khách, việc ghé thăm một lò rèn Pác Rằng hay bất kỳ lò rèn nào tại Phúc Sen là một trải nghiệm văn hóa đích thực. Họ có cơ hội quan sát toàn bộ quy trình từ một miếng thép nhíp ô tô thô kệch biến thành một sản phẩm tinh xảo. Du khách có thể trò chuyện trực tiếp với các nghệ nhân rèn, những người được xem là "báu vật sống" của làng nghề. Trải nghiệm này giúp họ hiểu sâu hơn về sự vất vả, sự khéo léo và niềm tự hào của người thợ. Đây là hình thức du lịch Cao Bằng mang tính giáo dục và tương tác cao, khác biệt hoàn toàn so với các loại hình du lịch tham quan thông thường, tạo dấu ấn sâu đậm trong lòng du khách.

5.2. Sản phẩm dao Phúc Sen Món quà lưu niệm văn hóa độc đáo

Các sản phẩm của làng rèn Phúc Sen, đặc biệt là dao Phúc Sen, đã vượt qua công năng của một vật dụng thông thường để trở thành một món quà lưu niệm ý nghĩa. Mỗi con dao không chỉ đảm bảo về chất lượng với độ bền cao mà còn chứa đựng câu chuyện văn hóa, công sức và tâm huyết của người thợ. Du khách mua dao không chỉ vì độ sắc bén của nó mà còn vì họ muốn sở hữu một phần của di sản văn hóa phi vật thể này. Việc phát triển các sản phẩm thành quà lưu niệm, với bao bì và mẫu mã đẹp mắt hơn, đã giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tăng thêm thu nhập cho người dân, khẳng định vị thế của làng nghề trong ngành du lịch Cao Bằng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGƯỜI NÙNG AN Ở XÃ PHÚC SEN, HUYỆN QUẢNG UYÊN, TỈNH CAO BẰNG 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội 1. Đặc điểm tự nhiên * Vị trí địa lí Huyện Quảng Uyên nằm ở phía Đông của Cao Bằng, cách thị xã Cao Bằng 37 km theo đường quốc lộ 3A, phía Đông giáp huyện Hạ Lang, phía Tây giáp các huyện Hòa An, Trà Lĩnh, phía Nam giáp huyện Phục Hòa, phía Bắc giáp huyện Trùng Khánh, với diện tích đất tự nhiên là 384,9 km với dân số là 42. Huyện có 16 đơn vị hành chính cấp xã và 1 thị trấn bao gồm: thị trấn Quảng Uyên và 16 xã (Bình Lăng, Cai Bộ, Độc Lập, Chí Thảo, Phi Hải, Đoài Khôn, Quốc Dân, Phúc Sen, Hoàng Hải, Hồng Định, Hồng Quang, Quảng Hưng, Ngọc Động, Quốc Phong, Tự Do, Hạnh Phúc).

Xã Phúc Sen nằm ở phía Tây của huyện Quảng Uyên, cách trung tâm huyện khoảng 10 km, cách Thành Phố Cao Bằng 27 km. Là xã có đường giao thông tương đối thuận tiện cho việc phát triển kinh tế, giao lưu buôn bán, trao đổi hàng hóa với thị trường bên ngoài. Phúc Sen giáp ranh với năm xã: Phía Bắc giáp xã Quốc Dân Phía Đông Bắc giáp xã Quốc Phong Đông Nam giáp xã Chí Thảo Phía Nam giáp xã Tự Do Phía Tây Nam giáp xã Đoài Khôn. * Địa hình Phúc Sen là xã có địa hình vùng núi đá vôi, xen kẽ là những thung lũng tương đối rộng nên độ cao thấp biến đổi đa dạng, mang một đặc thù của xã 12 miền núi, nằm ở độ cao trung bình 567 m so với mặt nước biển.

Bao bọc các thung lũng lớn nhỏ là các dải núi, ngọn núi đá vôi. Xã có nhiều hang động, tiếng địa phương gọi là “cám”, nhưng không có hang động lớn, chỉ có hang động vừa và nhỏ như các hang: Lá Cám, Cám Cả Ngao, Cám Hùa, Cám Vài, Cám Háu, Cám Cang, Cám Mã Lọt, Cám Cô Bay. * Khí hậu Xã Phúc Sen nói riêng và tỉnh Cao Bằng nói chung nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có tính chất nóng ẩm, mưa nhiều, mùa đông rất lạnh. Theo số lượng của trạm khí tượng thủy văn Cao Bằng cho thấy khí hậu khu vực này một năm chia làm hai mùa: Mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 9 Mùa lạnh từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau.

Nhiệt độ trung bình năm là 19,50C, nhiệt độ thấp nhất - 20C, nhiệt độ cao nhất 370C, hướng gió chính là hướng gió Đông bắc. Độ ẩm trung bình năm là 80%, lượng mưa trung bình hàng năm không cao, lượng mưa trung bình cả năm khoảng 1.665,5 mm, lượng mưa phân bố không đồng đều trong năm, lượng mưa lớn nhất 286,3 mm. Mưa tập trung nhiều nhất vào tháng 6, 7, 8. Do địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn nên vào mùa mưa thường hay có lũ quét, sạt lở đất, mùa khô thiếu nước, hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến sản xuất sinh hoạt của nhân dân.

* Thủy văn Nguồn nước mặt có nguồn nước nhỏ ở khu đầu nguồn Thanh Minh, cung cấp nước tưới tiêu cho cánh đồng 6 xóm, khu trung tâm và một số mỏ nhỏ rải rác ở các xóm khác, các mỏ nước này phụ thuộc vào lượng nước mưa tự nhiên theo mùa. Lượng nước tự chảy không đảm bảo tưới tiêu cho sản xuất mà phần lớn phụ thuộc vào thiên nhiên và khai thác tận dụng nguồn nước ngầm. Nguồn nước ngầm phân bố khá rộng, chủ yếu ở độ sâu từ 10 - 15 m, đây là nguồn nước có thể khai thác phục vụ cho sản xuất và sinh hoạt của bà con. 13 * Đất Đất đai của xã Phúc Sen bao gồm địa hình thung lũng và núi đá vôi, nhìn chung không thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp, đất nông nghiệp được phân bố dọc theo các thung lũng, không có sông suối nên chỉ sản xuất được lúa 01 vụ, trồng lúa chủ yếu dựa vào nguồn nước mưa, họ trồng thêm ngô ở các nương rẫy.

Tổng diện tích đất theo ranh giới hành chính là: 1. Bình quân diện tích đất tự nhiên là 0,67 ha/người. Đến nay hầu hết diện tích đất của xã đã được sử dụng vào các mục đích khác nhau, còn lại 31,73 ha đất chưa sử dụng trong đó đất bằng chưa sử dụng là 11,59 ha, đất đồi núi chưa sử dụng là 19,78 ha. Gồm hai loại đất chính đó là: - Đất nông nghiệp: diện tích 1.196,58 ha, chiếm 92,73 % trong đó : Đất sản xuất nông nghiệp là 332,63 ha, chiếm khoảng 25,73 % tổng diện tích đất tự nhiên trong đó đất trồng lúa là 98,79 ha.

Ngoài ra còn đất trồng các cây rau màu khác. Đất lâm nghiệp là 862,17 ha, chiếm 66,81 % tổng diện tích đất tự nhiên Đất nuôi trồng thủy sản là 1,78 ha, chiếm 0,14 % tổng diện tích đất tự nhiên. Đất phi nông nghiệp: Tổng diện tích 62,12 ha chiếm 4,81 % tổng diện tích đất tự nhiên, trong đó đất ở diện tích là 15,64 ha (chiếm 1,12 % tổng diện tích đất tự nhiên), bình quân đất ở khoảng 82,2 m2/người và khoảng 365,4 m2/hộ. * Hệ thống động thực vật Do có địa hình khá phức tạp nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới có tính chất nóng ẩm, mưa nhiều nên thảm thực vật khá phong phú và đa dạng.

Sản xuất lâm nghiệp trên địa bàn xã đã bước sang giai đoạn phục hồi và phát triển. Công tác giao đất, giao rừng được triển khai rộng trong toàn xã, trong rừng còn nhiều loại cây quý hiếm như lim, sến, táu,. Hiện nay bà con còn trồng thêm các loại cây ăn quả như mận, bưởi, hồng.Và các loại cây lấy gỗ như 14 cây mác rạc, thông, sa mộc, keo, thông. Trong rừng còn nhiều loại chim thú đa dạng nhiều chủng loại như hổ, báo, chim, hươu, nai.

Những năm trước đây do diện tích đất canh tác ít, bà con trong xã thường vào rừng lấy củi về đun nấu hoặc đốt than để phục vụ nghề rèn, nghề đúc. Vì vậy, rừng ngày một suy giảm và bị tàn phá nhanh chóng. Mất rừng không khí trở nên ngột ngạt, nóng lạnh bất thường, lượng mưa ít dần, đất đai khô cằn. Sau mỗi cơn mưa, đất bị rửa trôi, đất đá trên cao rơi xuống từng tảng lớn gây ảnh hưởng lớn đến mùa màng, nương rẫy, nhà cửa, ảnh hưởng đến phát triển sản xuất và đời sống của bà con.

Trước tình hình đó, Đảng ủy và chính quyền xã có chủ trương lãnh đạo, chỉ đạo việc trồng cây, bảo vệ và phát triển rừng. Sau một thời gian tuyên truyền vận động, việc trồng cây gây rừng, bảo vệ và chăm sóc rừng được bà con tích cực hưởng ứng và đã trở thành phong trào rộng khắp trong toàn xã. Các xóm đều có các hộ gia đình được giao đất rừng ở những nơi thích hợp và phần còn lại được giao cho tập thể xóm quản lý, bảo vệ thành rừng cộng đồng. Đồng thời xã cũng xây dựng quy chế quản lý, bảo vệ phù hợp với điều kiện thực tế và tập quán của từng xóm.

Đặc biệt, bà con trong xã đã tìm được một loại cây thích hợp về trồng làm cây tiên phong, theo tiếng địa phương gọi là cây Mác Rạc hay còn gọi là cây Dầu Dìu. Loại cây này thích hợp trên núi đá vôi và có khả năng tái sinh rất tốt, khi phát triển đã tạo nên khí hậu và độ ẩm thích hợp cho các loại cây khác phát triển, giải quyết được chất đốt cho cuộc sống sinh hoạt nhân dân và các lò rèn nơi đây. Một số địa phương trong và ngoài tỉnh đã cử cán bộ chuyên môn đến liên hệ mua hạt giống cây Mác Rạc về trồng. Nhiều xã lân cận đến học hỏi và làm theo mô hình quản lý rừng cộng đồng của xã Phúc Sen đều thành công, góp phần tạo nên cảnh quan môi trường sinh thái bền vững cho địa phương và khu vực.

Đặc điểm xã hội Cơ sở hạ tầng xã hội cơ bản đã đáp ứng được nhu cầu phục vụ, hệ thống các trường học cơ bản đã đầy đủ. Đời sống nhân dân từng bước được cải thiện và nâng cao, trật tự an toàn xã hội được giữ vững, góp phần quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội ở địa phương. * Các cơ quan hành chính Trụ sở UBND xã được xây dựng khang trang, hai tầng, có đủ phòng làm việc, công trình đạt chuẩn theo quy định. Ngoài ra khu Ủy ban còn có những công trình phụ trợ như: Nhà bếp, nhà vệ sinh, bể nước phục vụ cho nhu cầu hàng ngày của cán bộ công chức làm việc tại xã.

* Giáo dục Xã hội hóa giáo dục đã được các cấp trường, thường xuyên tuyên tuyền vận động con em tới trường đúng độ tuổi, công tác dạy và học của giáo viên và học sinh đã có những bước chuyển biến tích cực đổi mới về phương pháp dạy và học, đội ngũ giáo viên đáp ứng được yêu cầu của ngành đề ra, giữ vững phổ cập giáo dục ở 3 cấp trường. - Trường Mầm non: tổng số cán bộ quản lý, giáo viên và nhân viên là 13, trong đó quản lí 2, giáo viên 9, cô nuôi 2. Xã có 01 trường Mầm non chính, 01 điểm phân trường. Trường chính được đặt ở gần Trụ sở Ủy ban nhân dân xã, có tổng diện tích khuôn viên 2028 m2, tổng số học sinh 82 học sinh (bình quân đạt 24,7 m2/học sinh).

- Trường Tiểu học: xã có 01 trường Tiểu học, gồm 02 điểm trường: 01 điểm chính ở bãi Thanh Minh, diện tích 9,916 m2có 79 học sinh, 01 phân trường nằm ở bản Khào có diện tích 40 m2 có 97 học sinh, cán bộ quản lí 2, tổng số giáo viên là 13. - Trường Trung học cơ sở: Xã có 01 trường Trung học cơ sở tại bãi Thanh Minh, diện tích 5,616 m2 có 98 học sinh, giáo viên 12 (theo báo cáo tổng kết năm 2013 của Ủy ban nhân dân xã Phúc Sen). 16 * Y tế Xã Phúc Sen có một trạm y tế nằm ở trung tâm của xã, trạm y tế luôn thực hiện tốt việc khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho nhân dân, làm tốt công tác phòng chống dịch bệnh và các chương trình Quốc gia về y tế, việc tiêm phòng cho trẻ được duy trì thường xuyên theo đúng kế hoạch, thực hiện tốt chương trình phòng chống suy dinh dưỡng cho trẻ. Khái quát về người Nùng An ở xã Phúc Sen 1.

Tên gọi, nguồn gốc lịch sử, dân số và phân bố địa bàn cư trú Trên lãnh thổ Việt Nam, người Nùng sống rải rác và sống xen kẽ với nhiều dân tộc khác ở miền núi phía Bắc bao gồm các tỉnh : Hà Giang, Cao Bằng,Tuyên Quang, Lạng Sơn, Yên Bái, Lào Cai, Quảng Ninh, Bắc Cạn, Thái Nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ