CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về sử dụng nền tảng LMS nhằm phát triển năng lực tự học cho HS Vào những năm 1990, trong giai đoạn đầu của công nghệ thông tin và internet, các hệ thống LMS đầu tiên bắt đầu xuất hiện. Các trường đại học và tổ chức giáo dục lớn ở Mỹ, châu Âu và Úc đã sử dụng các hệ thống như WebCT và Blackboard để quản lý và cung cấp nội dung học tập trực tuyến.
Sự phát triển nhanh chóng của internet đã mở ra nhiều cơ hội cho việc sử dụng LMS vào đầu thế kỉ 21. Moodle, một hệ thống mã nguồn mở, đã trở thành một trong những nền tảng LMS phổ biến nhất trên thế giới. Các trường học và tổ chức giáo dục ở nhiều quốc gia đã triển khai Moodle và tận dụng lợi ích của nó trong việc phát triển năng lực tự học cho HS. Không phải ngẫu nhiên mà có rất nhiều đề tài nghiên cứu và khai thác chủ đề này, điển hình như công trình: “A Study on Constructing User Adaptive Learning Environment to Realize Sustainable Self- Study - 2014” [10] (tạm dịch là : Nghiên cứu xây dựng môi trường học thích ứng để hình thành năng lực tự học bền vững) của nhóm tác giả đến từ Học viện công nghệ Hirosima, Nhật Bản.
Trong đề tài, nhóm tác giả đã đề cập tới Moodle như sau: “Hệ thống này khiến người học ý thức được việc học tập không ngừng bằng sự thuận tiện, dễ dàng khi làm bài tập, tiếp thu kiến thức với sự hỗ trợ giáo dục toàn diện từ các tính năng như chat, wiki, forum, … và tất cả đều được kết nối, lưu trữ, quản lí bởi GV thông qua hệ thống đám mây”. Trong nhiều năm trở lại đây, sự bùng phát đại dịch Covid – 19 là cột mốc đánh dấu sự bùng nổ các nền tảng kĩ thuật số, đặc biệt là trong giáo dục trực tuyến (Electronic learning) và giáo dục từ xa (Remote learning). Có thể điểm lại đề tài : “Students' Perceptions of E-learning platforms (Moodle, Microsoft Teams and Zoom platforms) in The University of Jordan Education and its Relation to self-study and Academic Achievement During COVID-19 pandemic- 2020. Theo nhóm tác giả, các nền tảng Moodle, Microsoft team và Zoom ngày nay đã có đóng góp chưa từng thấy trong việc truyền đạt lượng kiến thức thực tế khổng lồ, đa dạng, có tác động tích cực đến việc tự học và thúc đẩy người học trở thành những công dân toàn cầu trong thời gian đại dịch diễn ra.
7 Ở Việt Nam, vấn đề tự học đã được chú ý từ lâu. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói : “Còn sống thì còn phải học”, và cho rằng: “về cách học phải lấy tự học làm cốt”. Bác coi TH là một phương pháp quan trọng để rèn luyện và phát triển năng lực của mỗi cá nhân. Theo Hồ Chí Minh, TH không chỉ giúp HS tích luỹ kiến thức mà còn khuyến khích sự sáng tạo, khám phá và tự rèn kỹ năng.
Thấm nhuần tư tưởng đó, kết hợp với tốc độ phát triển không ngừng của đất nước, ngày càng nhiều hơn các nghiên cứu về tính hiệu quả khi vận dụng nền tảng học tập trực tuyến kết hợp với học tập truyền thống. Tiêu biểu trong số đó là công trình: “Developing self-study competence of student through expenriential activities in the digital environment - 2022”[11] (tạm dịch là: “ Phát triển năng lực tự học của HS thông qua hoạt động trải nghiệm trên môi trường số.”) của nhóm tác giả đến từ Viện Sư phạm Kỹ thuật, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đề tài đã khẳng định: “Với sự hỗ trợ của hệ thống LMS và các ứng dụng kĩ thuật số, hoạt động trải nghiệm online có phần dễ dàng, thuận tiện hơn cho cả GV và HS nhưng vẫn mang lại hiệu quả to lớn. Người học tự lĩnh hội tri thức mới trong chương trình môn học, từ đó góp phần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tiếp cận công nghệ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số trong dạy và học của ngành giáo dục hiện nay”.
Thông qua việc tìm hiểu và nghiên cứu các công trình có cùng hướng nghiên cứu, chúng tôi đã đúc kết được các vấn đề sau: - TH đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự nghiệp giáo dục và đào tạo nói chung, cũng như đối với sự phát triển của từng cá nhân nói riêng. Vì vậy, nó đã thu hút sự quan tâm và nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học trong lĩnh vực giáo dục. - Việc tích hợp CNTT nói chung và nền tảng quản lí học tập (LMS) nói riêng vào công tác giáo dục là xu thế tất yếu của thời đại với nhiều ý nghĩa về mặt thực tiễn to lớn. - Dù có sử dụng công cụ, phương pháp hay bất cứ mô hình giáo dục nào, những người nghiên cứu giáo dục, GV và hệ thống quản lí nhà nước phải đặt người HS làm trung tâm, lấy NLTH là năng lực cốt lõi.
Đây là tài liệu quý giá, cung cấp cho chúng tôi cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn và tìm ra các giải pháp phát triển “Nền tảng tự học 11” cho HS, cũng như cách áp dụng hiệu quả vào quá trình dạy học. Mặc dù đã có nhiều tài liệu nghiên cứu về sử dụng các nền tảng quản lý học tập (LMS) trong giáo dục, tuy nhiên, chưa có công trình chuyên sâu nghiên cứu về việc áp dụng nền tảng LMS nhằm phát triển năng lực tự học cho HS 8 ở phần Hóa học hữu cơ trong trường Trung học phổ thông. Điều này chứng tỏ rằng, chúng tôi đang theo một hướng đi mới mang lại giá trị cả về lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực này. Năng lực và năng lực tự học của học sinh THPT 1.
Tổng quan về năng lực 1. Khái niệm về năng lực Năng lực là khả năng của một người hoặc một tổ chức để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể hoặc đạt được kết quả mong muốn. Nó phản ánh sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng thực hiện trong một lĩnh vực cụ thể. Theo dòng lịch sử, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về năng lực của một con người.
Nhà tâm lí học P. Rudich cho rằng năng lực không chỉ là tính chất tâm sinh lý của con người, mà còn là sự điều phối của quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo, cùng với khả năng thực hiện một hoạt động cụ thể một cách hiệu quả. Nhưng với Gerard và Roegiers lại khác. Đối với họ năng lực là một sự kết hợp hoàn hảo của các kỹ năng, cho phép nhận biết một tình huống và phản ứng tự nhiên, tự động và tích hợp với tình huống đó.
Ở khía cạnh khác, De Ketele định nghĩa năng lực là một tập hợp có trật tự của các kỹ năng và hoạt động, tác động vào một nội dung trong một tình huống cụ thể để giải quyết các vấn đề mà tình huống đó đặt ra. Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo [1], năng lực được hiểu là một thuộc tính cá nhân độc đáo, được hình thành và phát triển thông qua tố chất sẵn có và qua quá trình học tập và rèn luyện. Năng lực không chỉ bao gồm việc tổng hợp kiến thức và kỹ năng, mà còn liên quan đến các thuộc tính cá nhân như sự sáng tạo, tư duy linh hoạt, lòng kiên nhẫn và khả năng thích ứng. Điều quan trọng là năng lực cho phép con người thực hiện một loại hoạt động cụ thể và đạt được kết quả mong muốn trong các điều kiện cụ thể, đồng thời khám phá và phát triển tiềm năng của bản thân.
Từ các quan điểm trên, chúng tôi rút ra : - Năng lực không chỉ phụ thuộc vào yếu tố bẩm sinh mà còn được phát triển thông qua tác động của giáo dục và môi trường sống. - Mỗi cá nhân mang những đặc thù tâm lý và sinh lý riêng, do đó, năng lực của từng người không giống nhau. 9 - Năng lực cũng có thể hiểu là tiềm năng tiềm ẩn bên trong từng cá nhân và được biểu hiện bên ngoài qua việc sử dụng các kỹ năng trong quá trình học tập hoặc làm việc. Từ những phân tích trên, theo chúng tôi: “Năng lực là sự tích hợp của các kĩ năng, cho phép chúng ta nhận biết một tình huống và tự nhiên phản ứng thích hợp đối với nó.
Nó bao gồm việc áp dụng các kiến thức và kỹ năng vào một tình huống cụ thể, đồng thời có khả năng giải quyết vấn đề được đặt ra trong tình huống đó. Sự thể hiện của năng lực là khả năng sử dụng hiệu quả các kiến thức và kỹ năng trong một tình huống có ý nghĩa và đạt được kết quả mong muốn. Cấu trúc năng lực Cấu trúc năng lực là một khía cạnh quan trọng trong việc hiểu và phân tích năng lực của cá nhân hoặc tổ chức. Nó bao gồm các thành phần và mối quan hệ giữa chúng, tạo nên một hệ thống tổ chức và nhằm mục đích tối ưu hóa khả năng thực hiện nhiệm vụ và đạt được kết quả mong muốn.
Để phân tích cấu trúc của năng lực, nhóm tác giả T. Lobanova và Yu. Cấu trúc của năng lực được thể hiện qua các thành tố có trong sơ đồ hình 1. Mỗi cá nhân có năng lực được hình thành từ 7 thành phần cơ bản.
Đầu tiên, đó là động cơ học tập. Thứ hai, kiến thức bao gồm tri thức mà mỗi người thu nhận được từ xã hội. Thứ ba, kĩ năng nhận thức phát triển thông qua quá trình học tập và làm chủ tri thức. Thứ tư, kĩ năng thực hành và kinh nghiệm sống được hình thành qua trải nghiệm thực tế.
Thứ năm, thái độ, bao gồm sự hứng thú, tích cực, sẵn sàng và chấp nhận thách thức. Thứ sáu, xúc cảm, liên quan đến niềm đam mê trong khoa học, văn chương, nghệ thuật và các lĩnh vực khác. Cuối cùng, giá trị và đạo đức, bao gồm tình yêu gia đình, tự tin, ý thức trách nhiệm và cách ứng xử trong gia đình và xã hội. Các thành phần này tồn tại trong ngữ cảnh cụ thể hoặc tình huống thực tế.
Vòng tròn nhỏ tại trung tâm là năng lực, và xung quanh biểu thị các thành phần của năng lực, trong khi vòng ngoài là bối cảnh. Cấu trúc đa thành tố của năng lực Chúng tôi chia sẻ quan điểm với các nghiên cứu trước đó và cho rằng năng lực không phải là một cấu trúc cố định, mà là một cấu trúc trừu tượng, linh hoạt, bao gồm nhiều yếu tố và mức độ khác nhau.