Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực trong cung ứng thực phẩm tại Việt Nam, với tổng đàn lợn tính đến tháng 10/2016 đạt 29,1 triệu con (tăng 4,8% so với cùng kỳ năm 2015) và sản lượng thịt lợn ở mức 4,5 triệu tấn, chiếm trên 70% sản lượng các loại thịt tiêu thụ hằng ngày trên thị trường. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm (98–99%) được tiêu thụ nội địa, sức cạnh tranh xuất khẩu còn hạn chế. Để đáp ứng yêu cầu chăn nuôi công nghiệp, các tập đoàn đã nhập nhiều dòng lợn cao sản và tiến hành lai tạo. Công ty Greenfeed Việt Nam nhập dòng lợn cụ kỵ L2 (Landrace), L3 (Yorkshire) và dòng ông bà L18 (Pietrain tổng hợp) từ PIC (Pig Improvement Company, Hoa Kỳ), từ đó tạo ra dòng nái tổng hợp L18 × (L2 × L3) được gọi là GF24 (hay PIC24) — dòng lợn nái chủ lực được nuôi tại trại Linkfarm Hòa Bình thuộc Công ty TNHH Linkfarm (tập đoàn Greenfeed).

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với lợn đực GF337 và GF399 nuôi tại nhà đẻ 5–6 trại Linkfarm Hòa Bình.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Thu thập đầy đủ và chính xác các dữ liệu điều tra liên quan tới năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với đực GF337 và GF399.
  2. Theo dõi chính xác các số liệu trong thời gian thực hiện khóa luận tại trại Linkfarm Hòa Bình.

Đối tượng nghiên cứu: 80 lợn nái GF24 (40 nái phối với đực GF337 và 40 nái phối với đực GF399); các dòng đực GF337 và GF399 có nguồn gốc từ các dòng cụ kỵ L2, L3, L65 (Pietrain tổng hợp), L62 (Pietrain) và L18.

Phạm vi không gian: Trại lợn Linkfarm Hòa Bình, thôn Chỉ Bái, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.

Phạm vi thời gian: Từ 10/02/2022 đến 12/6/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận sử dụng hệ thống chỉ tiêu sinh lý sinh dục và chỉ tiêu năng suất sinh sản được xác lập trong tài liệu chuyên ngành chăn nuôi lợn nái, bao gồm: tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa, thời gian chờ phối, khoảng cách lứa đẻ, số lứa đẻ/nái/năm, số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con chọn nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh và cai sữa (theo ổ và theo con), tỷ lệ sơ sinh sống, tỷ lệ sống đến cai sữa. Tác giả kế thừa kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả trong nước (Nguyễn Văn Thắng & Đặng Vũ Bình, 2005; Phan Xuân Hảo, 2006; Lê Đình Phùng & cs., 2011; Văn Ngọc Phong & cs., 2018...) và ngoài nước (Tuz et al., 2000; Wuenssch et al., 2000; Quiniou & cs., 2000; Ian Gordon, 2004...) làm cơ sở đối chiếu, thảo luận kết quả.

Đối với các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản, khóa luận hệ thống theo nhóm yếu tố di truyền (giống, dòng lai), dinh dưỡng (năng lượng, protein, vitamin, khoáng), khí hậu – chuồng trại, kỹ thuật phối giống và lứa đẻ.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp chủ yếu là thu thập và theo dõi số liệu thực địa kết hợp phân tích thống kê mô tả và so sánh:

  • Thu thập số liệu: Kết hợp kế thừa file số liệu có sẵn của trại với số liệu theo dõi trực tiếp trong thời gian thực tập. Lợn nái trong từng công thức lai được đảm bảo nguyên tắc đồng đều về nuôi dưỡng, chăm sóc, phương thức phối giống và quy trình vệ sinh thú y phòng bệnh.
  • Phương pháp phối giống: Thụ tinh nhân tạo, tinh dịch đảm bảo phẩm chất theo tiêu chuẩn kỹ thuật của tập đoàn Greenfeed.
  • Xử lý số liệu: Tính các tham số thống kê gồm dung lượng mẫu (n), giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD), giá trị lớn nhất (Max), giá trị nhỏ nhất (Min). So sánh các giá trị Mean theo cặp bằng phép so sánh Tukey. Phần mềm sử dụng: Minitab phiên bản 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I – Mở đầu

Phần mở đầu trình bày bối cảnh phát triển chăn nuôi lợn tại Việt Nam, vai trò của lai tạo giống trong nâng cao chất lượng đàn lợn công nghiệp, nguồn gốc và đặc điểm của các dòng GF24, GF337, GF399 do Greenfeed nhập và phát triển từ hệ thống PIC (Hoa Kỳ). Từ đó xác lập mục đích và yêu cầu của đề tài.

Phần II – Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan cung cấp nền tảng lý thuyết theo hai hướng chính:

Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái: Trình bày chi tiết sự thành thục về tính (biến động 135–250 ngày, chịu ảnh hưởng của giống, dinh dưỡng, ngoại cảnh), sự thành thục về thể vóc, bốn giai đoạn của chu kỳ động dục (trước động dục 1–2 ngày; động dục 2–3 ngày; sau động dục 3–4 ngày; yên tĩnh 12–14 ngày), cơ chế thụ tinh ba giai đoạn (phá màng phóng xạ, màng trong suốt, màng noãn bao), và sinh lý mang thai ba giai đoạn (phôi thai 1–22 ngày; tiền thai 23–39 ngày; bào thai 40–114 ngày).

Các chỉ tiêu và yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: Hệ thống hóa định nghĩa từng chỉ tiêu đánh giá và phân tích nhóm yếu tố ảnh hưởng: di truyền (giống, dòng lai), dinh dưỡng (bảng khẩu phần ăn cho nái mang thai theo giai đoạn), khí hậu (nhiệt độ thích hợp 18–21°C, ẩm độ 70–75%), kỹ thuật phối giống, thời gian cai sữa và lứa đẻ.

Tình hình nghiên cứu: Tổng hợp kết quả nghiên cứu lai kinh tế lợn trong nước (từ những năm 1960 đến nay) và ngoài nước (Mỹ, Ba Lan, Bỉ, Áo, Tây Đức, Trung Quốc), phân tích xu hướng sử dụng nái lai và đực cuối cùng để sản xuất lợn thương phẩm.

Phần III – Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng (80 nái GF24 chia 2 nhóm phối với GF337 và GF399), địa điểm, thời gian nghiên cứu, hệ thống chỉ tiêu theo dõi (7 chỉ tiêu sinh lý sinh dục và 10 chỉ tiêu năng suất sinh sản), phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Nêu rõ các công thức tính khoảng cách lứa đẻ, số lứa đẻ/nái/năm, tỷ lệ sơ sinh sống và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa.

Phần IV – Kết quả và thảo luận

4.1. Một số nét khái quát về trang trại

Trại Linkfarm Hòa Bình được xây dựng từ tháng 1/2020, diện tích 11 ha, chuyên sản xuất heo con cai sữa thương phẩm. Trang trại gồm các khu: bảo vệ và cách ly, sinh hoạt, sản xuất, xử lý chất thải và vành đai an toàn sinh học.

Loại vật nuôi Số lượng Tỷ lệ (%)
Lợn nái 2.500 85,41
Lợn hậu bị 400 13,67
Lợn đực khai thác 13 0,44
Lợn đực thí tình 14 0,48
Tổng 2.927 100

Chương này mô tả chi tiết quy trình nuôi dưỡng từng nhóm lợn (hậu bị, nái mang thai, nái đẻ và nuôi con, lợn con, đực giống), thành phần dinh dưỡng các loại thức ăn (PIC04, PIC06, PIC08, GF01) theo từng đối tượng, định mức ăn chi tiết theo giai đoạn và thể trạng nái, lịch tiêm phòng vaccine đầy đủ cho từng nhóm vật nuôi.

4.2. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái GF24

Chỉ tiêu n Mean SD Min Max
Tuổi phối lần đầu (ngày) 80 278,18 11,55 257,00 300,00
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) 80 393,85 11,66 373,00 415,00
Thời gian mang thai (ngày) 240 115,61 1,01 113,00 118,00
Thời gian cai sữa (ngày) 240 25,14 1,85 15,00 29,00
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) 160 146,74 2,70 143,00 157,00
Thời gian chờ phối (ngày) 160 6,03 2,91 1,00 18,00
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 160 2,49 0,04 2,32 2,55

Tuổi phối lần đầu (278,18 ngày) và tuổi đẻ lứa đầu (393,85 ngày) của GF24 cao hơn so với lợn nái F1(LxY) theo công bố của nhiều tác giả trong nước, nhưng khoảng cách lứa đẻ (146,74 ngày) ngắn hơn so với đa số kết quả so sánh, tương ứng với số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,49 — cao hơn mức trung bình toàn quốc 2,1–2,35 (Phan Văn Danh, 2017).

4.3. Năng suất sinh sản chung của lợn nái GF24

Chỉ tiêu n Mean SD Min Max
Số con sơ sinh/ổ (con) 240 14,68 1,59 10,00 22,00
Số con sơ sinh sống/ổ (con) 240 13,82 1,44 10,00 19,00
Số con chọn nuôi/ổ (con) 240 13,05 1,41 10,00 21,00
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 240 1,43 0,15 1,01 1,89
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 240 19,46 2,75 13,09 28,50
Số con cai sữa/ổ (con) 240 11,80 1,16 7,00 16,00
Khối lượng cai sữa/con (kg) 240 7,29 0,91 4,35 9,64
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) 240 86,95 14,60 47,85 129,50
Tỷ lệ sơ sinh sống (%) 240 95,10 5,93 73,20 100,00
Tỷ lệ sống đến cai sữa (%) 240 91,51 7,88 65,50 100,00

Các chỉ tiêu của GF24 đều cao hơn kết quả được công bố trên lợn nái F1(LxY) và các tổ hợp lai thông thường theo các tài liệu so sánh trong nước, phản ánh trình độ chăn nuôi cũng như ưu thế lai của dòng tổng hợp này.

4.4. Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với đực GF337 và GF399

Kết quả so sánh trực tiếp hai công thức lai cho thấy năng suất sinh sản là tương đương nhau:

Chỉ tiêu GF337 × GF24 GF399 × GF24
Số con sơ sinh sống/ổ (con) 13,84 13,79
Số con chọn nuôi/ổ (con) 13,03 13,08
Số con cai sữa/ổ (con) 11,88 11,73
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 1,41 1,44
Khối lượng cai sữa/con (kg) 7,37 7,22

Sự chênh lệch giữa hai công thức là không đáng kể, cho thấy cả hai dòng đực GF337 và GF399 đều phù hợp khi phối với nái GF24 trong điều kiện sản xuất tại trại Linkfarm Hòa Bình.

4.5 và 4.6. Năng suất sinh sản qua các lứa đẻ (GF337 và GF399)

Phân tích theo lứa đẻ đối với cả hai công thức lai đều cho thấy xu hướng thống nhất: phần lớn các chỉ tiêu đạt thấp nhất ở lứa 1, tăng dần ở lứa 2 và đạt cao nhất ở lứa 3, phù hợp với quy luật sinh lý chung của lợn nái là năng suất cải thiện theo lứa trong giai đoạn đầu khai thác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái GF24 tại trại Linkfarm Hòa Bình: tuổi phối lần đầu 278,18 ngày; tuổi đẻ lứa đầu 393,85 ngày; thời gian mang thai 115,61 ngày; thời gian cai sữa 25,14 ngày; thời gian chờ phối 6,03 ngày; khoảng cách lứa đẻ 146,74 ngày; số lứa đẻ/nái/năm 2,49.

Năng suất sinh sản chung: số con sơ sinh/ổ 14,68 con; số con sơ sinh sống/ổ 13,82 con; số con chọn nuôi/ổ 13,05 con; khối lượng sơ sinh/con 1,43 kg; khối lượng sơ sinh/ổ 19,46 kg; số con cai sữa/ổ 11,80 con; khối lượng cai sữa/con 7,29 kg; khối lượng cai sữa/ổ 86,95 kg; tỷ lệ sơ sinh sống 95,10%; tỷ lệ sống đến cai sữa 91,51%.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu cho thấy các chỉ tiêu năng suất sinh sản của GF24 tại trại Linkfarm Hòa Bình đều có xu hướng cao hơn các thông báo trước đây trên lợn nái F1(LxY) và các tổ hợp lai phổ biến khác tại Việt Nam, cụ thể: số con sơ sinh/ổ (14,68) cao hơn mức 12,8 con mà Văn Ngọc Phong & cs. (2018) công bố cũng trên dòng GF24. Nghiên cứu cung cấp bộ số liệu so sánh trực tiếp giữa hai công thức lai (GF337 × GF24 và GF399 × GF24) qua các lứa đẻ, là thông tin chưa được các tác giả trước đề cập đồng thời với quy mô theo dõi tương tự.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không trình bày riêng mục hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên của đề tài: dữ liệu giới hạn trong một trại duy nhất (Linkfarm Hòa Bình), thời gian theo dõi tương đối ngắn (khoảng 4 tháng), và số lượng nái mỗi nhóm công thức lai là 40 con. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo dõi trên nhiều trại, kéo dài thời gian quan sát qua nhiều lứa đẻ hơn (từ lứa 4 trở đi) để đánh giá đầy đủ hơn xu hướng biến động năng suất, hoặc bổ sung đánh giá các chỉ tiêu về chất lượng tinh dịch của từng dòng đực ảnh hưởng đến kết quả sinh sản.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi thực hiện đề tài về năng suất sinh sản lợn nái, đặc biệt là những đề tài liên quan đến các dòng lợn Greenfeed (GF24, GF337, GF399) hoặc các tổ hợp lai từ nguồn PIC.
  • Kỹ thuật viên và quản lý trại chăn nuôi lợn nái quy mô công nghiệp, đặc biệt các trại nuôi dòng GF24, có thể sử dụng bộ số liệu làm mốc đối chiếu hiệu quả sản xuất.
  • Người nghiên cứu lai kinh tế lợn cần số liệu cơ sở về dòng GF24 và so sánh giữa hai công thức phối khác nhau trên cùng dòng nái.

Phần đáng tham khảo nhất là Bảng 4.5 (chỉ tiêu sinh lý sinh dục), Bảng 4.6 (năng suất sinh sản chung), Bảng 4.7 (so sánh GF337 và GF399) và Bảng 4.8, 4.9 (năng suất theo lứa đẻ), cùng phần mô tả quy trình chăm sóc nuôi dưỡng thực tế tại trại (mục 4.1).


Câu hỏi thường gặp

1. Số lứa đẻ/nái/năm của lợn nái GF24 tại trại Linkfarm Hòa Bình là bao nhiêu và có cao hơn mức trung bình toàn quốc không? Số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,49 lứa, cao hơn mức trung bình toàn quốc là 2,1–2,35 lứa (theo Phan Văn Danh, 2017) và nằm trong khoảng mức tốt khi quản lý tốt (2,45–2,55 theo cùng tác giả). Kết quả này phản ánh ảnh hưởng của khoảng cách lứa đẻ ngắn (146,74 ngày) và thời gian chờ phối sau cai sữa tương đối ngắn (6,03 ngày).

2. Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với đực GF337 và GF399 có khác biệt đáng kể không? Không có khác biệt đáng kể. Số con sơ sinh sống/ổ lần lượt là 13,84 và 13,79 con; số con chọn nuôi/ổ là 13,03 và 13,08 con; số con cai sữa/ổ là 11,88 và 11,73 con; khối lượng sơ sinh/con là 1,41 và 1,44 kg; khối lượng cai sữa/con là 7,37 và 7,22 kg. Hai công thức lai được đánh giá là tương đương nhau về năng suất sinh sản trong điều kiện của trại.

3. Xu hướng biến động năng suất sinh sản theo lứa đẻ ở cả hai công thức lai như thế nào? Theo kết quả theo dõi, phần lớn các chỉ tiêu sinh sản của lợn nái GF24 phối với cả GF337 và GF399 đều đạt thấp nhất ở lứa 1, tăng dần ở lứa 2 và đạt cao nhất ở lứa 3. Điều này phù hợp với quy luật sinh lý chung: lợn nái ở lứa đẻ đầu có cơ thể chưa phát triển hoàn thiện, năng suất cải thiện rõ ở các lứa sau.

4. Tỷ lệ sống đến cai sữa của lợn con tại trại đạt bao nhiêu và thời gian cai sữa là bao nhiêu ngày? Tỷ lệ sống đến cai sữa đạt 91,51% (Mean), với độ lệch chuẩn 7,88% và biên độ từ 65,50 đến 100%. Thời gian cai sữa trung bình là 25,14 ngày (SD = 1,85 ngày, Min = 15, Max = 29 ngày).

5. Tuổi phối giống lần đầu của lợn nái GF24 tại trại so với kết quả nghiên cứu trên cùng dòng GF24 của Văn Ngọc Phong & cs. (2018) như thế nào? Tuổi phối giống lần đầu trong nghiên cứu này là 278,18 ngày, cao hơn đáng kể so với 229,8 ngày mà Văn Ngọc Phong & cs. (2018) công bố cũng trên dòng GF24. Tương tự, tuổi đẻ lứa đầu là 393,85 ngày, cao hơn so với 353,7 ngày. Sự chênh lệch này cho thấy điều kiện quản lý hậu bị (thời điểm phối giống, chu kỳ bỏ qua) và đặc thù của trại Linkfarm Hòa Bình có ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này.


Kết luận

Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầy đủ về năng suất sinh sản của lợn nái GF24 qua theo dõi 80 cá thể phân chia theo hai công thức lai (phối với GF337 và GF399) tại trại Linkfarm Hòa Bình trong giai đoạn đầu năm 2022. Kết quả cho thấy đàn nái GF24 đạt mức năng suất sinh sản tương đối tốt, với số lứa đẻ/nái/năm 2,49 lứa, số con cai sữa/ổ 11,80 con và tỷ lệ sống đến cai sữa 91,51%. Hai công thức lai GF337 × GF24 và GF399 × GF24 cho kết quả năng suất tương đương nhau và đều tuân theo xu hướng tăng dần theo lứa đẻ, đạt cao nhất tại lứa 3 được theo dõi trong phạm vi nghiên cứu này.