Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu nông nghiệp thực phẩm, chiếm trên 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa với quy mô đàn đạt hơn 29 triệu con. Tuy nhiên, hơn 98% sản lượng chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa do năng suất sinh sản đàn nái và chỉ số chuyển hóa thức ăn còn hạn chế so với các quốc gia phát triển. Nhằm giải quyết điểm nghẽn về chất lượng giống thương phẩm, công nghệ di truyền cao sản từ PIC (Pig Improvement Company, Hoa Kỳ) đã được chuyển giao và ứng dụng tại Việt Nam thông qua tổ hợp dòng nái tổng hợp GF24 (PIC24) phối cùng các dòng đực chuyên hướng thịt GF337 và GF399.

Đề tài "Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với lợn đực GF337 và GF399 nuôi tại nhà đẻ 5 - 6 trại Linkfarm Hòa Bình" được thực hiện nhằm lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất đàn con của công thức lai cao sản này trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín quy mô lớn.

                  [HỆ THỐNG DI TRUYỀN DÒNG NÁI VÀ ĐỰC THƯƠNG PHẨM]
  
    GGP (Cụ Kỵ):    ♂ L2 (Landrace)  ×  ♀ L3 (Yorkshire)
    P (Bố Mẹ):     ♂ GF337 (L65×L65) / GF399 (L62×L65)  ×  ♀ GF24 (PIC24)
                                              Con lai nuôi thịt

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý - sinh dục cơ bản của tổ hợp dòng nái GF24: Tuổi phối lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa, thời gian chờ phối, khoảng cách lứa đẻ và hệ số lứa đẻ/nái/năm.
  2. Xác định năng suất sinh sản tổng thể của nái GF24 (số con sơ sinh, sơ sinh sống, chọn nuôi, cai sữa, khối lượng qua các mốc phát triển và tỷ lệ nuôi sống).
  3. So sánh hiệu quả sinh sản và chất lượng đàn con giữa hai công thức phối đực: ♂GF337 × ♀GF24 và ♂GF399 × ♀GF24.
  4. Đánh giá sự biến động về năng suất sinh sản của nái GF24 phối với đực GF337 và GF399 qua các chu kỳ đẻ (lứa 1, lứa 2, lứa 3).

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm thực nghiệm: Trại lợn công nghệ cao Linkfarm Hòa Bình (xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình) với tổng đàn 2.927 con (2.500 nái sản xuất).
  • Mẫu khảo sát: 80 lợn nái GF24 theo dõi liên tục qua 240 chu kỳ sinh sản (lứa 1 đến lứa 3), chia đều cho 2 công thức lai với đực GF337 ($n=40$) và GF399 ($n=40$).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp, các dòng nái lai truyền thống $F_1(L \times Y)$ bộc lộ nhiều điểm hạn chế về số con cai sữa/ổ/năm và khả năng đồng đều của khối lượng sơ sinh khi khai thác quy mô công nghiệp.

Tiêu chí kỹ thuật Nái lai truyền thống $F_1(L \times Y)$ Nái địa phương / Meishan lai Nái tổng hợp GF24 (PIC)
Số con sơ sinh/ổ 10.5 – 11.6 con 12.0 – 13.5 con 14.68 ± 1.59 con
Số con cai sữa/ổ 9.2 – 9.8 con 9.5 – 10.2 con 11.80 ± 1.16 con
Khối lượng cai sữa/ổ 52.0 – 65.0 kg 45.0 – 55.0 kg 86.95 ± 14.60 kg
Tỷ lệ nạc thương phẩm 55 – 58% 45 – 48% > 60% (kết hợp đực Pi/Du)
Độ bền khai thác Trung bình Tốt nhưng mỡ nhiều Rất cao, tối ưu theo lứa

Yêu cầu kỹ thuật chăn nuôi (MoSCoW Prioritization)

  • Must have: Kiểm soát an toàn sinh học đa tầng (xét nghiệm ASF âm tính trước nhập đàn, chuỗi cách ly 30 ngày); Chuẩn hóa thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên biệt cho từng giai đoạn sinh lý (PIC04, PIC06, PIC08, GF01); Kỹ thuật phối giống nhân tạo kép (cách nhau 10–12 giờ).
  • Should have: Hệ thống làm mát giàn lạnh Cooling pad kết hợp quạt hút áp suất âm duy trì nhiệt độ $17 - 21^\circ\text{C}$ cho nái và đèn sưởi/thùng úm $36 - 37^\circ\text{C}$ cho lợn con sơ sinh.
  • Could have: Kỹ thuật chia nhóm bú luân phiên trong 24 giờ đầu và tách ghép đàn con 1 bước/2 bước theo năng suất tiết sữa của nái.
  • Won't have: Phối giống tự do không kiểm soát chất lượng tinh dịch; sử dụng thức ăn ẩm mốc hoặc thức ăn thừa qua đêm.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và kiến trúc chuồng trại

Cấu trúc dữ liệu theo dõi cá thể (Sow Performance Data Schema)

CREATE TABLE sow_reproductive_record (
    sow_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    parity INT NOT NULL,
    sire_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- 'GF337' OR 'GF399'
    age_first_service_days FLOAT,
    age_first_farrowing_days FLOAT,
    gestation_length_days INT,
    weaning_age_days INT,
    wean_to_estrus_interval_days INT,
    total_born INT,
    born_alive INT,
    fostered_in_out INT,
    weaned_count INT,
    litter_birth_weight_kg FLOAT,
    avg_piglet_birth_weight_kg FLOAT,
    litter_weaning_weight_kg FLOAT,
    avg_piglet_weaning_weight_kg FLOAT,
    born_alive_rate FLOAT,
    weaning_survival_rate FLOAT,
    PRIMARY KEY (sow_id, parity)
);

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật thực nghiệm

  1. Giai đoạn chuẩn bị hậu bị & Phối giống: Nái GF24 nhập đàn ở 18–19 tuần tuổi, cách ly 30 ngày, test ASF âm tính. Bắt đầu cho tiếp xúc nọc thí tình hằng ngày từ 15h (2–3 phút/nái). Bỏ qua chu kỳ động dục 1, phối tinh chết chu kỳ 2, chính thức đưa vào sản xuất và phối tinh sống nhân tạo ở chu kỳ 3 (tuổi phối lần đầu trung bình $278.18 \pm 11.55$ ngày).
  2. Quản lý mang thai & Dinh dưỡng định chuẩn: Điều chỉnh lượng cám PIC04 ($14%\text{ Protein}$, $2950\text{ Kcal ME}$) theo điểm thể trạng tại ngày 0, 29, 84.
  3. Kỹ thuật đỡ đẻ và hỗ trợ sau sinh: Chuyển nái sang chuồng đẻ trước dự kiến 7–10 ngày, sát trùng cồn $70^\circ$. Đỡ đẻ: lau khô dịch thở, thắt rốn cách gốc 2–3 cm, sát trùng cồn Iod, lăn bột úm, sưởi ấm ở $36 - 37^\circ\text{C}$. Can thiệp đẻ khó: tiêm $2\text{ ml}$ Oxytocin hoặc $2\text{ ml}$ Lutalyse khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn; dùng kháng sinh Oxytetracycline / Amoxicillin kết hợp kháng viêm Ketoprofen.
  4. Quy trình nuôi con & Cai sữa: Tách ghép đàn con trong vòng 24 giờ đầu ($< \text{số vú hữu dụng}$ ít nhất 1 con). Tập ăn cám GF01 ($21%\text{ Protein}$, $3400\text{ Kcal ME}$) từ 7 ngày tuổi.

Mô hình xử lý dữ liệu thống kê

Dữ liệu sinh sản được tổng hợp và phân tích phương sai (ANOVA) kèm kiểm định so sánh cặp Tukey HSD trên phần mềm Minitab phiên bản 16.

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def evaluate_reproductive_metrics(df_sow):
    """
    Tính toán các chỉ số thống kê cơ bản và kiểm định sai khác giữa 2 dòng đực
    """
    summary = df_sow.groupby('sire_line').agg(
        total_born_mean=('total_born', 'mean'),
        born_alive_mean=('born_alive', 'mean'),
        weaned_mean=('weaned_count', 'mean'),
        birth_weight_piglet_mean=('avg_birth_weight', 'mean'),
        wean_weight_piglet_mean=('avg_wean_weight', 'mean'),
        survival_rate_mean=('wean_survival_rate', 'mean')
    )
    
    # Kiểm định t-test / ANOVA giữa GF337 và GF399
    group_337 = df_sow[df_sow['sire_line'] == 'GF337']['born_alive']
    group_399 = df_sow[df_sow['sire_line'] == 'GF399']['born_alive']
    t_stat, p_val = stats.ttest_ind(group_337, group_399)
    
    return summary, p_val

# Khung tính chỉ số lứa đẻ/nái/năm
def calculate_farrowing_index(gestation_days, lactation_days, wean_to_service_days):
    farrowing_interval = gestation_days + lactation_days + wean_to_service_days
    litters_per_sow_per_year = 365.0 / farrowing_interval
    return farrowing_interval, litters_per_sow_per_year

Kết quả nghiên cứu chi tiết

1. Chỉ tiêu sinh lý sinh dục của nái GF24

Qua theo dõi trên 80 nái ($n=240$ chu kỳ mang thai và $n=160$ khoảng cách lứa đẻ):

  • Tuổi phối lần đầu: $278.18 \pm 11.55$ ngày (257 – 300 ngày).
  • Tuổi đẻ lứa đầu: $393.85 \pm 11.66$ ngày (373 – 415 ngày).
  • Thời gian mang thai: $115.61 \pm 1.01$ ngày (113 – 118 ngày).
  • Thời gian cai sữa: $25.14 \pm 1.85$ ngày (15 – 29 ngày).
  • Thời gian chờ phối: $6.03 \pm 2.91$ ngày (1 – 18 ngày).
  • Khoảng cách lứa đẻ: $146.74 \pm 2.70$ ngày (143 – 157 ngày).
  • Số lứa đẻ/nái/năm: $2.49 \pm 0.04$ lứa/năm (2.32 – 2.55 lứa/năm).

2. Năng suất sinh sản tổng hợp của nái GF24

Dữ liệu trên 240 ổ đẻ cho thấy các chỉ số vượt trội:

  • Số con sơ sinh/ổ: $14.68 \pm 1.59$ con (Min: 10.00, Max: 22.00 con).
  • Số con sơ sinh sống/ổ: $13.82 \pm 1.44$ con (Min: 10.00, Max: 19.00 con).
  • Số con chọn nuôi/ổ: $13.05 \pm 1.41$ con (Min: 10.00, Max: 21.00 con).
  • Số con cai sữa/ổ: $11.80 \pm 1.16$ con (Min: 7.00, Max: 16.00 con).
  • Khối lượng sơ sinh/con: $1.43 \pm 0.15$ kg; Khối lượng sơ sinh/ổ: $19.46 \pm 2.75$ kg.
  • Khối lượng cai sữa/con: $7.29 \pm 0.91$ kg; Khối lượng cai sữa/ổ: $86.95 \pm 14.60$ kg.
  • Tỷ lệ sơ sinh sống: $95.10 \pm 5.93%$; Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa: $91.51 \pm 7.88%$.

3. So sánh năng suất sinh sản khi phối với đực GF337 và GF399

Chỉ tiêu theo dõi Tổ hợp ♂GF337 × ♀GF24 ($n=120$) Tổ hợp ♂GF399 × ♀GF24 ($n=120$) Mức sai khác ($P$)
Số con sơ sinh/ổ (con) $14.73 \pm 1.62$ $14.63 \pm 1.56$ $P > 0.05$
Số con sơ sinh sống/ổ (con) $13.84 \pm 1.47$ $13.79 \pm 1.42$ $P > 0.05$
Số con chọn nuôi/ổ (con) $13.03 \pm 1.40$ $13.08 \pm 1.42$ $P > 0.05$
Số con cai sữa/ổ (con) $11.88 \pm 1.15$ $11.73 \pm 1.17$ $P > 0.05$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1.41 \pm 0.15$ $1.44 \pm 0.14$ $P > 0.05$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $7.37 \pm 0.89$ $7.22 \pm 0.92$ $P > 0.05$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $87.52 \pm 14.18$ $86.38 \pm 15.05$ $P > 0.05$
Tỷ lệ sơ sinh sống (%) $95.06 \pm 6.12$ $95.14 \pm 5.76$ $P > 0.05$
Tỷ lệ sống đến cai sữa (%) $92.05 \pm 7.64$ $90.96 \pm 8.11$ $P > 0.05$

Nhận xét: Các chỉ tiêu sinh sản giữa 2 công thức lai đều đạt mức rất cao và không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P > 0.05$). Cả hai dòng đực đều phối hợp tối ưu với nái GF24.

4. Biến động năng suất sinh sản qua các lứa đẻ (Lứa 1, 2, 3)

Năng suất sinh sản của nái GF24 ở cả 2 công thức lai đều thể hiện quy luật sinh học rõ nét: thấp nhất ở lứa 1, tăng dần ở lứa 2 và đạt đỉnh cao nhất ở lứa 3.

  [DIỄN BIẾN NĂNG SUẤT QUA CÁC LỨA ĐẺ CỦA NÁI GF24]
  
  Số con sơ sinh sống/ổ (con)
            Lứa 1                 Lứa 2                 Lứa 3
  • Lứa 1: Số con sơ sinh sống đạt $13.05 \pm 1.35$ con; Số con cai sữa: $11.20 \pm 1.05$ con; Khối lượng cai sữa/ổ: $78.40 \pm 11.25\text{ kg}$.
  • Lứa 2: Số con sơ sinh sống đạt $13.88 \pm 1.38$ con; Số con cai sữa: $11.85 \pm 1.10$ con; Khối lượng cai sữa/ổ: $87.15 \pm 13.40\text{ kg}$.
  • Lứa 3: Số con sơ sinh sống đạt $14.52 \pm 1.42$ con; Số con cai sữa: $12.35 \pm 1.15$ con; Khối lượng cai sữa/ổ: $95.30 \pm 14.80\text{ kg}$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ưu thế lai vượt trội từ hệ di truyền tổng hợp: Dòng nái tổng hợp GF24 $[L18 \times (L2 \times L3)]$ kết hợp được đặc tính mắn đẻ, khéo nuôi con của Landrace và Yorkshire cùng độ săn chắc cơ bắp, tỷ lệ nạc cao của dòng Pietrain tổng hợp L18.
  2. Cải thiện năng suất vượt bậc so với các nghiên cứu tiền nhiệm:
    • Số con sơ sinh/ổ ($14.68\text{ con}$): Cao hơn $26.0%$ so với kết quả nái $F_1(L \times Y)$ của Đoàn Văn Soạn & Đặng Vũ Bình (2011) đạt $11.61\text{ con}$, và cao hơn $14.7%$ so với nái GF24 nghiên cứu bởi Văn Ngọc Phong và cs. (2018) đạt $12.80\text{ con}$.
    • Số con cai sữa/ổ ($11.80\text{ con}$): Tăng $26.2%$ so với kết quả của Phan Xuân Hảo (2006) trên nái $F_1(L \times Y)$ đạt $9.35\text{ con}$.
    • Khối lượng cai sữa toàn ổ ($86.95\text{ kg}$): Tăng $66.3%$ so với nái $F_1(L \times Y)$ theo Phan Xuân Hảo ($52.28\text{ kg}$).
  3. Hiệu suất khai thác nái cao: Khoảng cách lứa đẻ rút ngắn xuống còn $146.74\text{ ngày}$ nhờ thời gian chờ phối cực ngắn ($6.03\text{ ngày}$) và cai sữa sớm ($25.14\text{ ngày}$), giúp nâng hệ số lứa đẻ lên $2.49\text{ lứa/nái/năm}$ (vượt xa mức trung bình toàn quốc là $2.10 - 2.35\text{ lứa/năm}$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình triển khai trang trại quy mô lớn

  • Quy mô khuyến nghị: Áp dụng cho các trang trại tập trung quy mô từ 600 đến 2.500 nái theo mô hình chuồng kín có điều hòa tiểu khí hậu (Closed Tunnel Ventilation).
  • Chiến lược phối giống: Sử dụng đồng thời cả hai dòng đực GF337 và GF399. Đực GF337 cho ưu thế về tốc độ tăng khối lượng đàn con sau cai sữa ($7.37\text{ kg}$ ở $25.14\text{ ngày}$), trong khi GF399 cho khối lượng sơ sinh nhỉnh hơn ($1.44\text{ kg/con}$).
                         [LỊCH TRÌNH QUẢN LÝ DÒNG NÁI GF24]
  

Đánh giá hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Tăng sản lượng lợn con thương phẩm: Với 2.500 nái tại trại Linkfarm Hòa Bình, hệ số $2.49\text{ lứa/năm}$ và $11.80\text{ con cai sữa/ổ}$ tạo ra khoảng $73.455\text{ lợn cai sữa/năm}$. So với nái thông thường ($2.2\text{ lứa/năm} \times 9.5\text{ con} = 52.250\text{ con}$), trang trại tăng thêm hơn $21.200\text{ con cai sữa/năm}$.
  • Tối ưu chi phí thức ăn trên 1 kg tăng trọng: Khối lượng cai sữa đạt $86.95\text{ kg/ổ}$ ở 25 ngày tuổi giúp rút ngắn thời gian nuôi thịt giai đoạn sau từ 7 đến 10 ngày, tiết kiệm 5–7% chi phí thức ăn vỗ béo.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tuổi phối giống lần đầu còn muộn: Tuổi phối lần đầu trong nghiên cứu đạt $278.18\text{ ngày}$ (khoảng 9.2 tháng tuổi), muộn hơn mức chuẩn khuyến nghị của GreenFeed ($230 - 245\text{ ngày}$). Nguyên nhân do điều kiện cách ly nghiêm ngặt phòng dịch ASF và chế độ tập làm quen nọc.
  • Giới hạn chu kỳ theo dõi: Đề tài theo dõi đến lứa đẻ thứ 3, chưa phản ánh trọn vẹn toàn bộ chu kỳ kinh tế của đời nái (lứa 4 đến lứa 6 – giai đoạn đỉnh cao và lứa 7 trở đi – giai đoạn thoái hóa).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát các giải pháp kích thích động dục sớm bằng hormone kết hợp tiếp xúc nọc đôi nhằm hạ tuổi phối lần đầu xuống dưới 250 ngày tuổi.
  • Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng (ADG, FCR), tỷ lệ nạc xẻ thịt và chất lượng thịt mổ khảo sát của đàn con thương phẩm GF337 và GF399 nuôi thịt đến 110–120 kg.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn xác về phương pháp theo dõi, xử lý dữ liệu sinh sản gia súc bằng phần mềm Minitab và quy trình an toàn sinh học trang trại chuẩn quốc tế.
  • Kỹ sư và Quản lý trang trại: Nắm bắt quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, kỹ thuật ghép con 1 bước/2 bước và chế độ cho ăn định lượng theo thể trạng thực tế.
  • Doanh nghiệp chăn nuôi: Có cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy để quyết định đầu tư chuyển đổi đàn giống thương phẩm sang tổ hợp nái GF24 phối đực GF337/GF399 nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Nhà khoa học & Nghiên cứu viên: Bổ sung dẫn liệu thực chứng về ưu thế lai của dòng Pietrain tổng hợp L18 và các tổ hợp lai cụ thể tại vùng khí hậu miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện chuồng trại nào là bắt buộc để triển khai giống nái GF24 đạt năng suất tối ưu?

Cần trang bị chuồng lạnh khép kín với hệ thống làm mát Cooling pad duy trì nhiệt độ $17 - 21^\circ\text{C}$ cho nái chửa và nái đẻ. Đối với lợn con, bắt buộc phải có sàn sưởi hoặc thùng úm gắn đèn hồng ngoại đạt $36 - 37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ đầu sau sinh.

2. Nên ưu tiên chọn lợn đực giống GF337 hay GF399 khi phối với nái GF24?

Năng suất sinh sản của cả hai dòng đực khi phối với GF24 là tương đương nhau ($P > 0.05$). Nếu trang trại ưu tiên tăng trưởng nhanh và khối lượng cai sữa vượt trội, đực GF337 là lựa chọn tối ưu ($7.37\text{ kg/con}$). Nếu ưu tiên độ đồng đều và khối lượng sơ sinh ban đầu, đực GF399 có ưu thế nhẹ ($1.44\text{ kg/con}$).

3. Tại sao tuổi phối giống lần đầu trong nghiên cứu lại đạt 278 ngày?

Thời gian cách ly an toàn sinh học kéo dài (30 ngày), cộng với quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt của tập đoàn GreenFeed: bỏ qua chu kỳ động dục 1, phối tinh chết ở chu kỳ 2 để hoàn thiện tử cung và thể vóc ($> 130\text{ kg}$), chính thức phối tinh sống ở chu kỳ 3.

4. Kỹ thuật tách ghép con nào giúp nái GF24 nuôi sống đàn con đạt trên 91%?

Áp dụng kỹ thuật chia nhóm bú luân phiên trong 24 giờ đầu sau sinh cho các lợn con to/vừa để đảm bảo tất cả đều nhận đủ sữa đầu (Colostrum); sau đó thực hiện tách ghép 1 bước (ghép con còi cọc sang nái trẻ nhiều sữa) hoặc 2 bước nhằm đảm bảo số con luôn ít hơn số vú hữu dụng ít nhất 1 con.

5. Chi phí đầu tư thức ăn cho nái GF24 được phân bổ như thế nào?

Sử dụng dòng cám chuyên biệt: PIC04 cho hậu bị và mang thai kỳ I ($2.0 - 2.8\text{ kg/ngày}$), PIC06/PIC08 cho nái nuôi con (tăng dần lên $7.0\text{ kg/ngày}$ từ ngày thứ 5 sau đẻ) và GF01 cho lợn con tập ăn sớm từ 7 ngày tuổi.


Kết luận

Nghiên cứu về năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với đực GF337 và GF399 tại trại Linkfarm Hòa Bình đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của công nghệ giống PIC trong chăn nuôi công nghiệp hiện đại:

  • Nái GF24 đạt năng suất sinh sản rất cao với $14.68\text{ con sơ sinh/ổ}$, $13.82\text{ con sơ sinh sống/ổ}$, $11.80\text{ con cai sữa/ổ}$ và khối lượng cai sữa toàn ổ đạt $86.95\text{ kg}$.
  • Khoảng cách lứa đẻ ngắn ($146.74\text{ ngày}$) cho phép khai thác đạt $2.49\text{ lứa/nái/năm}$, rút ngắn thời gian hoàn vốn và tối đa hóa số lượng lợn cai sữa trên mỗi nái hằng năm.
  • Cả hai dòng đực GF337 và GF399 đều cho kết quả phối giống xuất sắc, tương đương nhau về các chỉ số sinh sản, là nguồn lực di truyền quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của ngành chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại Việt Nam.