Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế" do nghiên cứu sinh Vương Quốc Thắng thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 62 34 05 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Anh Tài và TS. Nguyễn Mạnh Tuân, bảo vệ năm 2014.

Về tính cấp thiết, nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh năm 2007 khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu bước chuyển tham gia sâu rộng vào phân công lao động và chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành cao su Việt Nam có quy mô xuất khẩu đứng thứ tư thế giới, tập trung chủ yếu vào mủ cao su thiên nhiên thành phẩm thô, trong khi nền kinh tế vẫn phải nhập khẩu khối lượng lớn các thành phẩm cao su công nghiệp như săm lốp và thiết bị y tế. Các lợi thế cạnh tranh truyền thống dựa vào tài nguyên đất đai phong phú và lao động phổ thông chi phí thấp đứng trước nguy cơ suy giảm khi môi trường kinh doanh quốc tế chuyển dịch theo hướng ưu tiên tri thức, khoa học công nghệ, tính linh hoạt và tốc độ giao hàng. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống ở bậc tiến sĩ vận dụng kết hợp các khung lý thuyết quản trị chiến lược để giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho riêng ngành cao su Việt Nam trong tiến trình hội nhập.

Luận án xác định ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Định nghĩa và các cấp độ về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh? Các tiếp cận phân tích năng lực cạnh tranh của ngành? Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành? Luận án vận dụng khung lý thuyết nào về năng lực cạnh tranh?
  2. Thực trạng về năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong thời gian qua? Những thành công, hạn chế và nguyên nhân của nó trong thời gian qua?
  3. Những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2020? Những giải pháp này được đưa ra dựa trên các quan điểm nào?

Để trả lời ba câu hỏi trên, bốn nhiệm vụ nghiên cứu được triển khai: hệ thống hóa lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh ngành; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đúc kết bài học; phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam; đề xuất các quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh giai đoạn 2014 - 2020.

Đối tượng nghiên cứu là năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Khách thể nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp trong ngành, trong đó Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) được lựa chọn làm điển hình phân tích trọng tâm do giữ vai trò nòng cốt về diện tích, sản lượng và định hướng phát triển. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn ở các tổ chức, doanh nghiệp trong nước. Phạm vi thời gian tập trung thu thập dữ liệu sản xuất và thị trường giai đoạn 2008 - 2013, khảo sát năng lực sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp giai đoạn 2009 - 2013 và xây dựng giải pháp định hướng đến giai đoạn 2014 - 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia thành các nhóm công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước:

Ở phạm vi quốc tế, nền tảng lý thuyết cạnh tranh khởi nguồn từ các công trình kinh điển của Michael Porter (1985, 1990) về chiến lược cạnh tranh, phân tích ngành, chuỗi giá trị và mô hình kim cương. Về nghiên cứu thực nghiệm, İsmail Bakan và İnci Fatma Doğan kiểm định mô hình kim cương bằng phương pháp hồi quy trên các ngành may mặc, thực phẩm, đồ trang sức và đồ bếp, chỉ ra tác động rõ nét của điều kiện ngành, điều kiện cầu, công nghiệp phụ trợ và vai trò của nhà nước. Stabell C. vận dụng chuỗi giá trị để phân tích tạo lập giá trị trong ngành dầu mỏ Na Uy. Đi sâu vào ngành cao su, Saing Chan Hang phân tích mô tả năng lực cạnh tranh xuất khẩu của cao su Campuchia trong tương quan với tiểu vùng sông Mê Kông, chỉ rõ điểm yếu về chi phí năng lượng, giao thông và thủ tục hải quan. Báo cáo của Hội Cao su Sri Lanka đề xuất 8 nhóm chiến lược tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng, chuẩn hóa kỹ thuật và tái cơ cấu hiệp hội. Báo cáo của Ủy ban Phát triển Thương mại Mỹ đánh giá chuỗi giá trị cao su Indonesia, nhấn mạnh việc tổ chức mạng lưới giống, đào tạo kỹ thuật tiểu điền và cung cấp tín dụng vi mô.

Tại Việt Nam, các cơ sở lý thuyết quản trị chiến lược được giới thiệu qua sách dịch của Nguyễn Hữu Lam, Đinh Thái Hoàng, Phạm Xuân Lan (2007) và Lê Thế Giới, Nguyễn Thanh Liêm, Trần Hữu Hải (2009). Về cấp độ quốc gia và liên ngành, đề tài cấp nhà nước KX phân tích chuỗi giá trị toàn cầu đối với hàng nông sản; Dự án VIE 01/025 (2004) nghiên cứu năng lực cạnh tranh quốc gia; Viện Kinh tế Việt Nam (2006) đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh một số ngành kinh tế chủ chốt khi gia nhập WTO; Nguyễn Hữu Thắng (2009) nghiên cứu năng lực cạnh tranh doanh nghiệp; Đinh Văn Ân và Lê Xuân Bá (2006) nghiên cứu cắt giảm chi phí xuất khẩu tại Việt Nam, Campuchia, Lào và Singapore. Về ngành cao su, Đinh Văn Thành (2007) khảo sát thị trường xuất khẩu cao su tự nhiên. Ở cấp độ luận án tiến sĩ, Vũ Hùng Phương (2008) nghiên cứu ngành giấy và Bùi Đức Tuân (2010) nghiên cứu ngành chế biến thủy sản.

Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết khoảng trống học thuật: các nghiên cứu trước đây chỉ đề cập chung về năng lực cạnh tranh quốc gia, doanh nghiệp hoặc một số phân ngành khác; chưa có luận án tiến sĩ nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về ngành cao su Việt Nam. Bên cạnh đó, các luận án của Vũ Hùng Phương và Bùi Đức Tuân chủ yếu vận dụng đơn lẻ mô hình kim cương, chưa tích hợp mô hình chuỗi giá trị và chỉ dừng ở phân tích dữ liệu thứ cấp hoặc định tính thuần túy. Luận án của Vương Quốc Thắng giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp đồng thời mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, chuỗi giá trị và mô hình kim cương, đồng thời bổ sung quy trình kiểm định định lượng thông qua khảo sát thực địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án tiếp cận khái niệm năng lực cạnh tranh qua 4 cấp độ có quan hệ hữu cơ: quốc gia, ngành, doanh nghiệp và sản phẩm. Định nghĩa năng lực cạnh tranh của ngành được tác giả xác lập là tổng hợp khả năng hoạt động sản xuất kinh doanh của toàn bộ doanh nghiệp trong ngành nhằm duy trì, mở rộng thị phần sản phẩm trên thị trường nội địa và quốc tế so với các đối thủ nước ngoài.

Khung phân tích lý thuyết của luận án được cấu thành từ 4 trường phái:

  • Quan điểm thương mại truyền thống (tân cổ điển): Đánh giá dựa trên chi phí sản xuất, giá thành, tỷ giá hối đoái, bảo hộ và năng suất tổng hợp nhân tố TFP.
  • Quan điểm đo lường giá trị: Nhận diện năng lực cạnh tranh thông qua quan hệ giữa lợi nhuận và thị phần, kết hợp các chỉ số về năng suất, chất lượng, chi phí và cấu trúc thị trường.
  • Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Phân tích tài sản hữu hình (tài chính, tổ chức, vật chất, công nghệ) và vô hình (nhân lực, đổi mới, uy tín), phân định rõ nguồn lực, khả năng và năng lực cốt lõi theo 4 tiêu chuẩn (có giá trị, hiếm, khó bắt chước, không thể thay thế).
  • Quan điểm quản trị chiến lược: Trọng tâm là mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, mô hình chuỗi giá trị và mô hình kim cương của Michael Porter.

Hệ thống chỉ số định lượng năng lực cạnh tranh được tổng hợp và sử dụng gồm có:

Chỉ số Công thức toán học Diễn giải tham số
Năng suất lao động ($P_L$) $P_L = \frac{Y}{L}$ $Y$: Sản lượng hoặc giá trị gia tăng; $L$: Lao động bình quân
Năng suất vốn ($P_K$) $P_K = \frac{Y}{K}$ $Y$: Sản lượng hoặc giá trị gia tăng; $K$: Lượng vốn bình quân
Năng suất tổng hợp nhân tố ($TFP$) $TFP = \frac{Y}{X}$ $Y$: Tổng đầu ra; $X$: Tổng gia quyền các đầu vào
Thị phần nội địa ($MS$) $MS = \frac{P}{P + M}$ $P$: Sản lượng của ngành; $M$: Giá trị hoặc lượng nhập khẩu
Thị phần xuất khẩu ($ES_{ij}$) $ES_{ij} = 100 \times \frac{X_{ij}}{\sum_i X_{ij}}$ $X_{ij}$: Kim ngạch xuất khẩu ngành $j$ nước $i$; $\sum_i X_{ij}$: Kim ngạch toàn cầu
Lợi thế so sánh hiển thị ($RCA$) $RCA_{i,c} = \frac{X_{i,c} / X_{i,t}}{X_{w,c} / X_{w,t}}$ $X_{i,c}$: Xuất khẩu ngành $c$ nước $i$; $X_{i,t}$: Tổng xuất khẩu nước $i$; $X_{w,c}$: Xuất khẩu ngành $c$ thế giới; $X_{w,t}$: Tổng xuất khẩu thế giới

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng quy trình hỗn hợp định tính kết hợp định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Xây dựng thang đo nháp từ cơ sở lý thuyết, tiến hành phỏng vấn sâu lãnh đạo doanh nghiệp. Cỡ mẫu phỏng vấn gồm 55 cán bộ quản lý, thực hiện bằng phương pháp lấy mẫu bán xác suất từ tháng 8/2011 đến tháng 01/2012.
Nhóm đối tượng phỏng vấn Số lượng mẫu Tỷ trọng cơ cấu (%)
Tổng giám đốc 24 44%
Phó Tổng giám đốc 22 40%
Trưởng phòng chức năng 9 16%
Tổng cộng 55 100%
  1. Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ, đánh giá các khía cạnh sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và thương hiệu. Giai đoạn sơ bộ tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 30 phiếu ($n=30$) để kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha. Giai đoạn chính thức phát phiếu qua thư điện tử và chuyển phát nhanh EMS, thu về 126 phiếu hợp lệ ($n=126$) từ tháng 3/2011 đến tháng 5/2011 tại các doanh nghiệp trực thuộc VRG và các đơn vị độc lập trên toàn quốc; dữ liệu được xử lý bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
  2. Nghiên cứu định tính sâu: Tiến hành sau khi có kết quả định lượng nhằm giải thích bản chất các mối quan hệ giữa các nhân tố tác động.

Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh của VRG và các công ty thành viên, dữ liệu niên giám thống kê, tài liệu từ Hiệp hội Cao su Việt Nam, Tổ chức Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRSG), FAO, cùng hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý thuyết cơ bản về năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các cấp độ cạnh tranh, phân định rõ cạnh tranh nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành. Tác giả luận giải 3 tiêu chí đánh giá cơ bản: tiêu chí sản lượng, chủng loại và chất lượng sản phẩm; tiêu chí năng suất lao động và năng suất vốn; tiêu chí hoạt động marketing và thị phần. Cùng với đó là 2 tiêu chí bổ trợ gồm năng lực quản lý doanh nghiệp và trình độ ứng dụng khoa học công nghệ, gắn với chỉ số lợi thế so sánh hiển thị ($RCA$).

Chương này trình bày chi tiết mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (nguy cơ đối thủ mới, sản phẩm thay thế, quyền lực người mua, quyền lực nhà cung ứng, sự ganh đua nội bộ), mô hình chuỗi giá trị phân định hoạt động chính (hậu cần nhập, sản xuất, hậu cần xuất, marketing bán hàng, dịch vụ) và hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, R&D, quản trị nhân sự, cung ứng), cùng 4 nhóm nhân tố của mô hình kim cương (yếu tố sản xuất, điều kiện cầu, ngành hỗ trợ, chiến lược và cấu trúc).

Về kinh nghiệm quốc tế, chương 1 nghiên cứu 4 trường hợp điển hình:

  • Thái Lan: Quốc gia xuất khẩu cao su tự nhiên lớn nhất thế giới, thành công nhờ quy hoạch vùng trồng, quỹ hỗ trợ tái canh, đầu tư nghiên cứu giống và cơ chế liên kết nông dân.
  • Indonesia: Quốc gia có diện tích lớn thứ hai nhưng tỷ trọng cao su tiểu điền chiếm 84%, năng suất khai thác thấp do thiếu kiểm soát chất lượng giống và chuyển giao kỹ thuật.
  • Trung Quốc: Thị trường tiêu thụ khổng lồ, chiến lược tập trung vào bảo hộ công nghiệp chế biến nội địa và chủ động đầu tư đồn điền cao su tại các nước láng giềng.
  • Châu Âu: Khu vực tập trung công nghệ chế biến sản phẩm cao su kỹ thuật cao, tiêu chuẩn kiểm định môi trường và an toàn nghiêm ngặt.

Từ các trường hợp trên, tác giả rút ra 5 bài học cho Việt Nam: nâng cao vai trò của hiệp hội ngành nghề; tăng tỷ trọng chế biến sâu; củng cố mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật và tín dụng cho cao su tiểu điền; đẩy mạnh nghiên cứu giống mới; áp dụng các chuẩn mực chất lượng quốc tế.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế

Chương 2 phân tích hiện trạng phát triển của ngành cao su Việt Nam trong bức tranh ngành cao su thế giới giai đoạn 2000 - 2013. Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về diện tích trồng cao su (2005 - 2012), sản lượng khai thác và tiêu thụ (2000 - 2012), diễn biến năng suất vườn cây (kg/ha giai đoạn 2003 - 2014) và kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2001 - 2013. Vị thế của cao su Việt Nam được so sánh trực tiếp với Thái Lan, Indonesia và Malaysia thông qua sản lượng xuất khẩu và hệ số $RCA$ giai đoạn 2007 - 2011.

Đánh giá theo chuỗi giá trị cho thấy chuỗi ngành cao su Việt Nam bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng:

  • Khâu thượng nguồn (trồng và khai thác): Năng suất vườn cây đạt mức khá so với khu vực, tuy nhiên chất lượng giống giữa khối doanh nghiệp nhà nước (VRG) và khối cao su tiểu điền có sự chênh lệch lớn.
  • Khâu sơ chế: Công nghệ chế biến mủ cốm, mủ ly tâm cơ bản đáp ứng các tiêu chuẩn TCVN nhưng thiếu đồng đều về quy chuẩn kỹ thuật xuất khẩu sang các thị trường khó tính.
  • Khâu chế biến sâu: Năng lực sản xuất sản phẩm công nghiệp cao su (săm lốp, phụ tùng cơ khí, thiết bị y tế) còn hạn chế, dẫn đến việc phải xuất khẩu mủ nguyên liệu với giá trị gia tăng thấp rồi nhập khẩu thành phẩm kỹ thuật cao.
  • Khâu phân phối và marketing: Kênh xuất khẩu phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc thông qua đường tiểu ngạch, thiếu các hợp đồng thương mại dài hạn và chưa xây dựng được thương hiệu cao su quốc gia trên sàn giao dịch quốc tế.

Phân tích môi trường ngành theo mô hình kim cương chỉ ra: các yếu tố sản xuất cơ sở (đất đai, lao động) dồi dào nhưng yếu tố cao cấp (nhân lực kỹ thuật, công nghệ chế biến, chi tiêu R&D) còn thiếu hụt; nhu cầu nội địa cho sản xuất công nghiệp chưa đủ lớn để tạo động lực kéo; ngành công nghiệp hỗ trợ (hóa chất ngành cao su, cơ khí chế tạo máy chế biến) chậm phát triển; cơ cấu ngành tồn tại sự phân mảnh giữa các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và các hộ tiểu điền. Kết quả khảo sát 126 phiếu phản ánh đánh giá của cán bộ nhân viên về năng lực xúc tiến, kênh phân phối và thương hiệu của ngành đang ở mức trung bình thấp. Điểm mạnh chính của ngành là quỹ đất lớn, năng suất khai thác cao và sự bảo trợ thể chế từ Nhà nước; điểm yếu là xuất khẩu thô, hàm lượng công nghệ thấp và tính dễ tổn thương trước biến động giá trên thị trường thế giới.

Chương 3: Quan điểm và các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su trong quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, giai đoạn 2014 - 2020

Chương 3 dự báo triển vọng thị trường cao su toàn cầu, nhận diện các cơ hội mở rộng thị phần và thách thức từ các rào cản kỹ thuật của các hiệp định thương mại tự do. Tác giả đề xuất các quan điểm định hướng: phát triển ngành cao su theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng; xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên đổi mới công nghệ và năng lực quản trị hiện đại thay cho khai thác tài nguyên và nhân công rẻ; phát triển hài hòa giữa khối doanh nghiệp nhà nước và cao su tiểu điền.

Hệ thống giải pháp được cấu trúc thành hai nhóm chính:

  1. Nhóm giải pháp theo mô hình Chuỗi giá trị:
  • Hoàn thiện khâu cung ứng đầu vào: Quản lý chặt chẽ mạng lưới vườn ươm giống, khảo nghiệm các dòng vô tính có năng suất mủ cao và khả năng chống chịu gió bão, cung ứng phân bón đạt chuẩn.
  • Chuẩn hóa quy trình khai thác và sơ chế: Đào tạo tay nghề công nhân cạo mủ nhằm bảo vệ tuổi thọ vườn cây, đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý nước thải và dây chuyền chế biến mủ SVR theo chuẩn TCVN.
  • Đẩy mạnh công nghiệp chế biến sâu: Xây dựng các cụm công nghiệp chế biến sản phẩm từ mủ cao su và tận thu gỗ cao su tái canh, ban hành chính sách ưu đãi đầu tư cho sản xuất săm lốp ô tô tải, phụ tùng cao su kỹ thuật và sản phẩm y tế.
  • Tái cấu trúc logistics và marketing: Thành lập các trung tâm giao dịch cao su chuyên nghiệp, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung vào thị trường Trung Quốc, xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm cao su Việt Nam.
  1. Nhóm giải pháp theo mô hình Kim cương:
  • Phát triển yếu tố sản xuất: Tăng nguồn vốn đầu tư cho R&D, mở các khóa đào tạo chuyên gia kỹ thuật và nhà quản trị chuỗi cung ứng, hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối vùng nguyên liệu với cảng biển.
  • Phát triển các ngành hỗ trợ và liên quan: Khuyến khích doanh nghiệp cơ khí trong nước sản xuất máy móc chế biến mủ cao su, chủ động sản xuất hóa chất đông tụ và phụ gia trong nước.
  • Kích thích nhu cầu trong nước: Thúc đẩy tiêu dùng các sản phẩm công nghiệp cao su nội địa thông qua các chương trình phát triển hạ tầng giao thông và công nghiệp cơ khí chế tạo.
  • Tăng cường vai trò Chính phủ và tận dụng cơ hội: Hoàn thiện quy hoạch diện tích đất trồng cao su cả nước, hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho chu kỳ kiến thiết cơ bản, đàm phán tháo gỡ rào cản thương mại và tăng cường vai trò điều phối của Hiệp hội Cao su Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định ba đóng góp mới cụ thể về mặt khoa học và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận: Nghiên cứu đã hệ thống hóa và lựa chọn khung lý thuyết phù hợp với đặc thù kinh tế kỹ thuật của một ngành nông nghiệp - công nghiệp có quy mô lớn do Nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Luận án tích hợp thành công mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, chuỗi giá trị và mô hình kim cương của Michael Porter vào việc nhận diện các yếu tố cấu thành và nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  2. Về mặt thực tiễn: Luận án phân tích toàn diện thực trạng phát triển của ngành cao su giai đoạn 2008 - 2013, làm rõ sự đối lập giữa quy mô sản lượng xuất khẩu thô cao và giá trị gia tăng thấp. Hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh giai đoạn 2014 - 2020 được luận giải chi tiết theo hai trục tiếp cận: trục chuỗi giá trị (từ nguồn giống, thu hoạch, sơ chế đến chế biến sâu và phân phối) và trục mô hình kim cương (yếu tố sản xuất, ngành hỗ trợ, kích cầu nội địa và vai trò nhà nước), đảm bảo tính khả thi thực tế.
  3. Về mặt ứng dụng: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở dữ liệu làm tài liệu tham khảo cho các tập đoàn kinh tế nhà nước, nòng cốt là Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), các doanh nghiệp thành viên và cơ quan quản lý vĩ mô trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và chính sách tái cơ cấu ngành nông sản xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự nhận định ba hạn chế cụ thể:

  1. Về mẫu khảo sát sơ cấp: Dữ liệu điều tra mới chỉ thu thập từ cán bộ, nhân viên của một số doanh nghiệp cao su (chủ yếu là các đơn vị trực thuộc VRG), chưa tiến hành phỏng vấn các đối tác liên quan như các cơ quan bộ ngành (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương) và chính quyền các địa phương có diện tích quy hoạch cao su, do đó chưa bao quát hết các góc nhìn quản lý vĩ mô.
  2. Về dữ liệu đối thủ quốc tế: Nghiên cứu chưa thể tiếp cận đầy đủ các số liệu thứ cấp và dữ liệu định lượng chuyên sâu về năng lực cạnh tranh nội tại của các doanh nghiệp đối thủ tại các quốc gia cạnh tranh trực tiếp như Thái Lan, Indonesia hay Malaysia.
  3. Về phạm vi phân khúc chuỗi: Luận án tập trung phần lớn dung lượng vào nhóm doanh nghiệp sản xuất và sơ chế cao su nguyên liệu (khâu thượng nguồn), chưa đi sâu làm nổi bật mối liên kết dọc với các đơn vị chế biến sản phẩm công nghiệp cao su hạ nguồn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên bao gồm: mở rộng phạm vi khảo sát tới các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng nông dân tiểu điền; thu thập dữ liệu định lượng so sánh đa quốc gia để đo lường tương quan năng lực cạnh tranh; đi sâu phân tích mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín giữa nông trường nguyên liệu và nhà máy sản xuất sản phẩm công nghiệp cao su thành phẩm.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng trong phân tích kinh tế ngành, phương pháp tích hợp mô hình chuỗi giá trị và mô hình kim cương, cũng như cách thức vận dụng các chỉ số $RCA$, $TFP$, thị phần trong đánh giá năng lực cạnh tranh.
  • Đối với nhà quản trị tại các doanh nghiệp ngành cao su: Các chương phân tích thực trạng và giải pháp cung cấp số liệu thực tế về năng suất vườn cây, chi phí khai thác, cơ cấu thị trường xuất khẩu và chuỗi giá trị, hỗ trợ công tác lập kế hoạch kinh doanh và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang chế biến sâu.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội: Báo cáo phân tích cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ việc điều chỉnh quy hoạch vùng trồng, xây dựng chính sách tín dụng tái canh, hỗ trợ nông dân tiểu điền và định hướng đàm phán thương mại nông sản trong khuôn khổ WTO và các hiệp định thương mại song phương, đa phương.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án xác định vị thế và đặc thù cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của ngành cao su Việt Nam như thế nào? Luận án chỉ rõ tại thời điểm nghiên cứu, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cao su đứng thứ tư trên thế giới. Tuy nhiên, đặc thù cơ cấu xuất khẩu bộc lộ nghịch lý: xuất khẩu chủ yếu là mủ cao su thiên nhiên thành phẩm thô sang các thị trường trung gian (đặc biệt là Trung Quốc qua đường tiểu ngạch), trong khi nền kinh tế trong nước vẫn phải nhập khẩu khối lượng lớn các thành phẩm cao su công nghiệp hoàn chỉnh có giá trị gia tăng cao như săm lốp và vật tư y tế.

  2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu thực địa của luận án được thực hiện ra sao? Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp:

  • Khảo sát định tính: Phỏng vấn sâu 55 cán bộ quản lý (gồm 24 Tổng giám đốc chiếm 44%, 22 Phó Tổng giám đốc chiếm 40%, 9 Trưởng phòng chiếm 16%) bằng phương pháp chọn mẫu bán xác suất từ tháng 8/2011 đến tháng 01/2012.
  • Khảo sát định lượng: Khảo sát thử nghiệm 30 phiếu ($n=30$) để kiểm định Cronbach's Alpha, sau đó phát phiếu điều tra thang Likert 1-5 qua thư điện tử và chuyển phát nhanh EMS, thu về 126 phiếu hợp lệ ($n=126$) từ tháng 3/2011 đến tháng 5/2011 để phân tích nhân tố khẳng định CFA.
  1. Tác giả đã vận dụng những khung lý thuyết quản trị chiến lược nào để phân tích năng lực cạnh tranh ngành? Tác giả đã kết hợp đồng thời bốn khung tiếp cận lý thuyết của Michael Porter và trường phái quản trị chiến lược: mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (đánh giá cấu trúc ngành), mô hình chuỗi giá trị (phân tích các hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ tạo ra giá trị), mô hình kim cương (phân tích 4 nhân tố nền tảng và vai trò của chính phủ), cùng lý thuyết tiếp cận dựa trên nguồn lực RBV (đánh giá nguồn lực, khả năng và năng lực cốt lõi theo tiêu chuẩn VRIO).

  2. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su giai đoạn 2014 - 2020 được chia thành những nhóm chính nào? Giải pháp được cấu trúc thành hai nhóm chính:

  • Nhóm giải pháp theo mô hình Chuỗi giá trị: Chuẩn hóa khâu ươm giống, tối ưu quy trình khai thác và sơ chế mủ, đẩy mạnh công nghiệp chế biến sâu thành phẩm cao su và tận thu gỗ cao su, tái cấu trúc logistics và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
  • Nhóm giải pháp theo mô hình Kim cương: Phát triển yếu tố sản xuất (vốn, R&D, nhân lực), phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ (cơ khí chế tạo, hóa chất), kích thích nhu cầu tiêu thụ nội địa, tăng cường vai trò điều tiết và chính sách hỗ trợ của Chính phủ.
  1. Luận án tự chỉ ra những hạn chế chính nào trong quá trình thực hiện? Luận án thừa nhận ba hạn chế: mẫu khảo sát sơ cấp mới chỉ tập trung vào cán bộ nhân viên nội bộ ngành (chủ yếu thuộc VRG), chưa phỏng vấn đại diện các bộ ngành và chính quyền địa phương; dữ liệu cạnh tranh về các đối thủ quốc tế (Thái Lan, Indonesia, Malaysia) chưa đầy đủ; phạm vi nghiên cứu tập trung sâu vào các đơn vị sản xuất cao su nguyên liệu, chưa làm nổi bật mối liên kết dọc với các cơ sở chế biến sản phẩm công nghiệp cao su.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vương Quốc Thắng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh cấp ngành thông qua việc kết hợp các mô hình quản trị chiến lược của Michael Porter và quan điểm dựa trên nguồn lực. Bằng việc phối hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2008 - 2013 và dữ liệu điều tra sơ cấp, công trình đã phác họa bức tranh toàn diện về thực trạng, nhận diện các điểm nghẽn trong chuỗi giá trị và sự suy giảm của lợi thế tài nguyên truyền thống của ngành cao su Việt Nam. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2014 - 2020 được xây dựng đồng bộ theo chuỗi giá trị và mô hình kim cương, nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch cơ cấu từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu. Đây là công trình chuyên khảo có giá trị tư liệu khoa học, cung cấp các luận cứ thực tiễn phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chiến lược phát triển ngành cao su Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.