Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam 2014-2020

Luận án tiến sĩ nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2014-2020. Phân tích chuỗi giá trị, giải pháp nâng cao NLCT trong hội nhập quốc tế.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại sao Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập là yếu tố then chốt

Ngành cao su Việt Nam đứng trước cơ hội và thách thức lớn trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngành cao su sâu rộng. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập trở thành yếu tố sống còn, quyết định vị thế của ngành trên thị trường cao su toàn cầu. Tài liệu nghiên cứu của Vương Quốc Thắng (2014) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm giúp ngành cao su tự nhiên Việt Nam phát triển bền vững. Quá trình này không chỉ đòi hỏi sự đổi mới trong sản xuất mà còn cần sự thích ứng linh hoạt với các tiêu chuẩn và yêu cầu của thị trường quốc tế. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thế giới cùng với nhu cầu sử dụng cao su ngày càng tăng tạo ra môi trường thuận lợi, nhưng đồng thời cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn về chất lượng, hiệu quả và trách nhiệm xã hội. Ngành cao su Việt Nam cần có những bước đi chiến lược, toàn diện để khẳng định vị thế và tận dụng tối đa lợi thế sẵn có, biến thách thức thành cơ hội phát triển. Việc thấu hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược hiệu quả, đảm bảo phát triển ngành cao su vững mạnh trong tương lai.

1.1. Bức tranh tổng quan về ngành cao su tự nhiên Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu cao su tự nhiên Việt Nam hàng đầu thế giới. Với diện tích trồng lớn và điều kiện khí hậu thuận lợi, ngành cao su đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt là ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) là trụ cột chính, quản lý phần lớn diện tích và sản lượng. Theo Thắng (2014), ngành cao su Việt Nam đã trải qua những giai đoạn phát triển ấn tượng, với kim ngạch xuất khẩu (XK) liên tục tăng trưởng trong nhiều năm. Sản phẩm chủ yếu là cao su sơ chế, xuất khẩu sang các thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của các sản phẩm vẫn còn thấp. Việc tập trung vào các sản phẩm thô khiến ngành dễ bị tổn thương trước biến động giá thị trường cao su toàn cầu. Cơ cấu sản xuất cần dịch chuyển mạnh mẽ hơn sang các sản phẩm chế biến sâu, mang lại giá trị kinh tế cao hơn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), áp dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm.

1.2. Tầm quan trọng của hội nhập quốc tế đối với cao su Việt Nam

Hội nhập quốc tế ngành cao su mang lại cả cơ hội lẫn thách thức cho cao su tự nhiên Việt Nam. Cơ hội đến từ việc mở rộng thị trường xuất khẩu, tiếp cận công nghệ và nguồn vốn đầu tư. Tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) giúp gỡ bỏ rào cản thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại. Tuy nhiên, hội nhập cũng đồng nghĩa với việc đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc cao su khác như Thái Lan, Indonesia. Thắng (2014) chỉ ra rằng, để tận dụng tối đa lợi ích của hội nhập, ngành cao su Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập từ gốc rễ. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất, xây dựng thương hiệu quốc gia. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, môi trường và lao động cũng là yêu cầu bắt buộc khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành cần chủ động nắm bắt xu hướng thị trường, dự báo biến động giá để có chiến lược kinh doanh phù hợp.

II. Những Thách thức nào đang kìm hãm Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập

Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ biến động của thị trường cao su toàn cầu mà còn từ những hạn chế nội tại của ngành. Thắng (2014) đã phân tích chi tiết các yếu tố này, chỉ rõ sự cần thiết phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các yếu tố như giá cao su tự nhiên Việt Nam không ổn định, áp lực cạnh tranh về giá, chất lượng từ các quốc gia sản xuất lớn khác, cùng với những vấn đề về biến đổi khí hậu và kiểm soát dịch bệnh, đều tạo ra gánh nặng cho phát triển ngành cao su. Hơn nữa, những rào cản về kỹ thuật, tiêu chuẩn môi trường và xã hội ngày càng nghiêm ngặt của các thị trường nhập khẩu cũng đòi hỏi ngành phải có sự chuyển mình mạnh mẽ. Nếu không có các biện pháp ứng phó kịp thời và hiệu quả, ngành cao su Việt Nam sẽ khó có thể phát huy hết tiềm năng và bị tụt lại phía sau trong cuộc đua hội nhập.

2.1. Biến động thị trường và rào cản thương mại quốc tế

Biến động giá trên thị trường cao su toàn cầu là một thách thức lớn đối với ngành cao su Việt Nam. Giá cao su thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô như giá dầu mỏ, tăng trưởng kinh tế thế giới, chính sách thương mại của các nước lớn và cung cầu toàn cầu. Việc phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu sản phẩm thô khiến Việt Nam dễ bị động trước các biến động này, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các rào cản thương mại phi thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN) và các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu cũng tạo áp lực lớn. Thắng (2014) đã đề cập đến sự cần thiết phải cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: chứng nhận bền vững) để duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu. Đặc biệt, việc thiếu thông tin thị trường và khả năng dự báo yếu kém cũng làm giảm khả năng thích ứng của các doanh nghiệp cao su tự nhiên Việt Nam.

2.2. Hạn chế về công nghệ và năng suất trong sản xuất cao su

Công nghệ sản xuất và chế biến của ngành cao su Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở khâu chế biến sâu và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Phần lớn cao su xuất khẩu vẫn là cao su sơ chế, làm giảm đáng kể lợi nhuận tiềm năng. Năng suất lao động tại nhiều cơ sở vẫn chưa đạt mức tối ưu, một phần do quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu và thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Thắng (2014) nhấn mạnh rằng, việc cải thiện công nghệ trồng trọt, khai thác và chế biến là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập. Đầu tư vào khoa học công nghệ (KHCN) giúp giảm chi phí, tăng chất lượng mủ, và đa dạng hóa sản phẩm cao su. Thiếu liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong chuỗi giá trị cao su, từ trồng trọt đến chế biến và tiêu thụ, cũng là một điểm yếu cố hữu. Các doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (IT) vào quản lý sản xuất, tối ưu hóa quy trình để đạt hiệu quả cao hơn.

III. Bí quyết Nâng cao Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập qua Chuỗi giá trị

Để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập, việc áp dụng mô hình "Chuỗi giá trị cao su" là một chiến lược then chốt. Theo Thắng (2014), mô hình này giúp xác định rõ các hoạt động tạo ra giá trị, từ khâu sản xuất nguyên liệu thô đến chế biến, phân phối và tiêu thụ cuối cùng. Từ đó, ngành có thể tối ưu hóa từng công đoạn, loại bỏ lãng phí và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Việc hiểu rõ và kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị cao su cho phép các doanh nghiệp không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường quốc tế. Các giải pháp cạnh tranh cao su theo chuỗi giá trị tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng mối liên kết bền vững giữa các tác nhân. Điều này đặc biệt quan trọng khi cao su tự nhiên Việt Nam muốn mở rộng thị phần trong môi trường hội nhập đầy thách thức.

3.1. Phân tích mô hình chuỗi giá trị ngành cao su Việt Nam

Mô hình chuỗi giá trị cao su của Việt Nam bao gồm nhiều công đoạn: trồng trọt, khai thác mủ, thu mua, chế biến sơ cấp, chế biến sâu và phân phối. Theo nghiên cứu của Thắng (2014), việc phân tích từng mắt xích trong chuỗi giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Ví dụ, khâu trồng trọt và khai thác mủ có diện tích lớn nhưng chất lượng mủ đôi khi chưa đồng đều. Khâu chế biến sơ cấp đã phát triển nhưng chế biến sâu còn hạn chế, dẫn đến việc bán sản phẩm thô là chủ yếu. Sự thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp trong ngành cũng làm giảm khả năng tận dụng lợi thế quy mô và sức mạnh đàm phán. Việc áp dụng mô hình chuỗi giá trị cao su giúp hình thành tầm nhìn tổng thể, từ đó xây dựng các giải pháp cạnh tranh cao su hiệu quả, hướng tới mục tiêu tăng cường năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập bền vững. Đặc biệt, việc tích hợp công nghệ và thông tin vào mọi khâu sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

3.2. Giải pháp tối ưu hóa yếu tố sản xuất và chế biến sơ cấp

Tối ưu hóa các yếu tố sản xuất là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật (KHCN) vào quy trình trồng trọt, chăm sóc và khai thác để tăng năng suất và chất lượng mủ cao su tự nhiên Việt Nam. Theo Thắng (2014), cần chú trọng phát triển giống cây cao su mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Việc quản lý vườn cây theo tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm, và quy trình khai thác mủ khoa học sẽ giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đối với khâu chế biến sơ cấp, cần đầu tư đổi mới công nghệ, hiện đại hóa nhà máy để sản xuất ra các sản phẩm cao su có chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường xuất khẩu. Việc đảm bảo chất lượng (QA) trong từng lô hàng, giảm thiểu tạp chất và duy trì độ ổn định của sản phẩm là yếu tố then chốt. Tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có chỉ số kỹ thuật cao sẽ giúp cao su Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với các đối thủ trong khu vực.

IV. Làm Cách nào Tăng cường Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập toàn diện

Để tăng cường năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập một cách toàn diện, cần có sự kết hợp của nhiều giải pháp chiến lược, không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa sản xuất mà còn mở rộng sang các yếu tố hỗ trợ và vai trò của chính phủ. Giải pháp cạnh tranh cao su cần tính đến việc phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, tăng cường liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị cao su và khai thác hiệu quả thị trường nội địa. Thắng (2014) đã đề xuất những định hướng quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ sinh thái ngành cao su bền vững. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) các sản phẩm chế biến sâu, thu hút đầu tư nước ngoài, và xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp. Một ngành cao su mạnh không chỉ dựa vào sản lượng lớn mà còn ở khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và sự ổn định trên thị trường cao su toàn cầu.

4.1. Phát triển các ngành hỗ trợ và tăng cường liên kết chuỗi

Việc phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ có liên quan là yếu tố then chốt để củng cố năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập. Các ngành như sản xuất thiết bị chế biến cao su, hóa chất phục vụ sản xuất, hay dịch vụ vận tải, logistics đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành cao su Việt Nam. Thắng (2014) chỉ rõ sự cần thiết của việc hình thành các cụm công nghiệp cao su, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hỗ trợ phát triển và tăng cường liên kết giữa chúng. Việc liên kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp chế biến và các nhà nghiên cứu sẽ tạo ra một chuỗi giá trị cao su mạnh mẽ và bền vững hơn. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ cũng là một cách để cao su tự nhiên Việt Nam tiếp cận với những tiến bộ mới nhất, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa chủng loại. Mối liên kết này không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn tạo ra các sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường cao su toàn cầu.

4.2. Khai thác thị trường nội địa và vai trò của Chính phủ

Khai thác tối đa tiềm năng thị trường nội địa là một trong những giải pháp cạnh tranh cao su quan trọng, giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu và biến động giá quốc tế. Việc phát triển các ngành công nghiệp sử dụng cao su như sản xuất lốp xe, phụ tùng ô tô, đồ gia dụng, thiết bị y tế sẽ tạo ra nhu cầu ổn định cho cao su tự nhiên Việt Nam. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, hỗ trợ và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Theo Thắng (2014), chính sách cần tập trung vào việc khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, và xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia. Tăng cường vai trò Chính phủ còn thể hiện ở việc đàm phán các hiệp định thương mại, bảo vệ lợi ích của ngành cao su Việt Nam trên trường quốc tế và kiểm soát hoạt động đầu cơ trên thị trường cao su toàn cầu. Hơn nữa, việc tăng cường thông tin thị trường, dự báo xu hướng và cung cấp các chương trình đào tạo cho người lao động cũng là trách nhiệm của nhà nước để ngành cao su Việt Nam hội nhập thành công.

V. Triển vọng và định hướng cho Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập bền vững

Nhìn về tương lai, năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập cần được xây dựng trên nền tảng bền vững, hướng tới việc tăng cường giá trị gia tăng và vị thế trên thị trường cao su toàn cầu. Các mục tiêu và định hướng chiến lược đã được Thắng (2014) phác thảo, nhấn mạnh sự cần thiết của một tầm nhìn dài hạn, vượt ra ngoài giai đoạn 2014-2020. Việc tập trung vào đổi mới, chất lượng và phát triển bền vững sẽ là chìa khóa để ngành cao su Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Phát triển ngành cao su không thể tách rời khỏi các cam kết về môi trường và trách nhiệm xã hội, điều này ngày càng được các thị trường nhập khẩu quan tâm. Việc chủ động thích ứng với những thay đổi này sẽ giúp Việt Nam duy trì và mở rộng thị phần, khẳng định thương hiệu cao su tự nhiên Việt Nam trên bản đồ thế giới.

5.1. Mục tiêu và tầm nhìn dài hạn cho ngành cao su Việt Nam

Mục tiêu dài hạn của ngành cao su Việt Nam là trở thành một trong những quốc gia hàng đầu về sản xuất và xuất khẩu cao su Việt Nam có giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ cao su sơ chế sang các sản phẩm công nghiệp cao su. Tầm nhìn đến năm 2030, ngành cao su Việt Nam hướng tới việc xây dựng một thương hiệu quốc gia mạnh, có khả năng cạnh tranh về chất lượng, giá cả và tính bền vững. Theo Thắng (2014), cần đặt mục tiêu cụ thể về tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ mới, và nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường trọng điểm cũng là một mục tiêu quan trọng. Để đạt được những mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân, cùng với các chính sách hỗ trợ kịp thời để thúc đẩy phát triển ngành cao su toàn diện.

5.2. Các khuyến nghị chính sách để Việt Nam vượt trội trong hội nhập

Để Việt Nam vượt trội trong quá trình hội nhập quốc tế ngành cao su, một số khuyến nghị chính sách đã được đưa ra (Thắng, 2014). Thứ nhất, cần xây dựng một chiến lược quốc gia tổng thể cho phát triển ngành cao su, tích hợp các mục tiêu về năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và bền vững. Thứ hai, chính phủ nên có chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, nghiên cứu và phát triển (R&D) sản phẩm mới. Thứ ba, tăng cường vai trò của các tổ chức xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp cao su tự nhiên Việt Nam tham gia các hội chợ quốc tế, tìm kiếm thị trường mới và quảng bá thương hiệu. Thứ tư, đẩy mạnh hợp tác công - tư trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ và quản lý hiện đại. Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định để thu hút đầu tư và thúc đẩy năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam hội nhập một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của ngành cao su việt nam trong quá trình hội nhập quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: L¥ THUYET CO BAN VE NANG LUC CANH TRANH CUA NGÀNH TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUÓC TẾ. Năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tẺ.1 Khải niệm về cạnh tranh và các cấp đồ cạnh tranh lã 1. Năng lực cạnh tranh - 17 1.2, Cơ sử lý thuyết về phân tích nàng lực cạnh tranh của ngành a 12. Các quan điểm về phân tích năng lực cạnh tranh cia ngénh 21 122.

Phân tich ning hee cauk anh: của ngành leo quan điều quản try duấn lược .3, Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành. Tiêu chỉ về sẵn lượng, chẳng loại và chải lượng sẵn phẩm. Tiêu chỉ về nẵng suất lao động và năng vuất vốn. 3S 133 Tiêu chí về hoat déng marketing va thi phan sae phẩm của ngành ên thị trường.

Năng lực quản HỶ doanh nghiệp trong ngành: 37 1. Trình dộ ứng dụng khoa học công nghệ của các doanh ngluệp trong ngành: 37 lã6 Hệ sổ lợi thế so sánh biển thi rappin scenes ". Các nhân tế ñnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành trong quả trình hội nhập quốc tế. Tiếp cân tuyên thông - 38 1.

Tiền cận theo mô hành “Kim cương” 39 1.43 Tiếp cân của Diễn đền kinh tế thể giới (WRF) 43 DANII MUC sd DO Sơ đỏ 2.1: Sản xuất cao su trên thể giới.2: Tý lrọng tiêu thụ và sân xuất CSTN phân (heo khu vực.3: Diên tích tréng cao su của Việt Nam (ngàn ha), 2005-2012 .4: Vi thé nganh cao zn Việt Nam trên thế giới (2012).5: Lirong va gid tri xuất khẩu cao su Việt Nam, 2001-2013 (ngan tin va tý USD)38 Sơ để 2,6: Cơ cầu thị tường xuất khẩu cao su và các sản phẩm từ cao su của Việt Nam năm 2012 se 59 Sơ đỗ 2.7: Diện tích, sản lượng, của các công ty gua các năm.8: Sản lượng liên thụ và giá bản trung bình năm 2019-2011 của một số doanh nghiệp sân xuất cao su thô Việt Nam - 6 Sơ đề 2.9: Một số chỉ tiêu của một số công ty sắn xnất - kinh doanh cao eu †hô năm 2010 - 201 6 Sơ đỗ 2.10: Năng cuất cao su thiên nhiên Việt Nam giai đoạn 2003 - 2014 (Kg/ha).11: Hoạt động sản xuất T8 Sơ đã 3.12: Năng lực lãnh đạo và quản lý.I3: Sản lượng xuất khẩn caa sn thién nhién cita Thai [.an, Malaysia, Indonesia va Việt Nam 2007-2011 81 Sơ đồ 2.14: Diễn biển giá cao su thiên nhiên 2008-20 L2.15: Tổng điện tích cây cao en va điện tích cao su cho mủ của Việt Kam giai đoạn 2005-2012.16: Sản lượng, năng suất khaả (hác và mức tiêu (hụ CSTN lại Việt Kam giai đoạn 2000-201 .17: Sản lượng khai thác và tiêu thụ giai đoạn, 2002-2012.1: Chudi giá trị của ngành cao su Việt Nam (theo đối tượng tham gia chuỗi).2: Mỗi liên kết giữa các đổi tượng trong chuỗi của ngành cao su Việt Nam .3: Chuỗi giả trị của ngành cao su Việt Nam 137 MUCLYC Ianh mnục các ký hiệu và chữ viết tắt i Danh mục các bảng. ii Danh mục so đồ. ii Danh mục Hình vẽ PHÂN MỠ ĐẦU. - 1 CHƯƠNG 1: L¥ THUYET CO BAN VE NANG LUC CANH TRANH CUA NGÀNH TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUÓC TẾ.

Năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tẺ.1 Khải niệm về cạnh tranh và các cấp đồ cạnh tranh lã 1. Năng lực cạnh tranh - 17 1.2, Cơ sử lý thuyết về phân tích nàng lực cạnh tranh của ngành a 12. Các quan điểm về phân tích năng lực cạnh tranh cia ngénh 21 122. Phân tich ning hee cauk anh: của ngành leo quan điều quản try duấn lược .3, Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành.

Tiêu chỉ về sẵn lượng, chẳng loại và chải lượng sẵn phẩm. Tiêu chỉ về nẵng suất lao động và năng vuất vốn. 3S 133 Tiêu chí về hoat déng marketing va thi phan sae phẩm của ngành ên thị trường. Năng lực quản HỶ doanh nghiệp trong ngành: 37 1.

Trình dộ ứng dụng khoa học công nghệ của các doanh ngluệp trong ngành: 37 lã6 Hệ sổ lợi thế so sánh biển thi rappin scenes ". Các nhân tế ñnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành trong quả trình hội nhập quốc tế. Tiếp cân tuyên thông - 38 1. Tiền cận theo mô hành “Kim cương” 39 1.43 Tiếp cân của Diễn đền kinh tế thể giới (WRF) 43 CHƯƠNG 3: QUAN DIỄM vA CÁC GIÁI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CANTT TRANIT CUA NGANIT CAO SU TRONG QUÁ TRÌNIT HỘI NIẬP QUỐC TE CUA VIET NAM, GIAI DOAN 2014- 2020.

Cơ hội và thách thức đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2014 - 22W.1 Triển vọng và xu bưởng phat triển của thi trudng cao om 108 3. Cơ hội và thành thức đổi vải ngành cao sa Viet Nam 113 3. Quan diém, mục tiêu, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam giai đuạn 2013- 2020 115 3. Quan diễn nâng cao năng lục cạnh [ranh của ngành cao su Việt Nưn.

Nguyễn tắc tạo lập lợi thể cạnh tranh bằn vững cho ngành cao su VietNam. Định hướng cạnh tranh và mục tiêu của ngành cao su Việt Nann. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cửa ngành cao su của Việt Nam theo mô hình “Chuỗi giả trị” 123 3. Mã hình Chuỗi giá tị của ngành cao su Liệt Nam 123 3.

Các giải pháp theo chuỗi giá trị của ngành cao su Viet Nam 128 nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su theo mâ 3. Giải pháp phát triển các yêu tÔ sẵn xudt. Giải pháp phát triển các ngành hỗ trợ và có liền quan: 139 3.3 Giải pháp phát triển nhụ cầu trong nước. 141 344 Tặng cuồng vai rò Chỉnh phú và tận đụng yẫu tổ cơ hội 14S Kết luận chương 3.

- 182 KÉT LUẬN - 153 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BÓ. 155 TẢI LIỆU THAM KHẢO. sen sserereeeeore LỘ PHỤ LỤC. 0n nọ HH t1 ren mai 163 1.

Kinh nghiệm về năng lực cạnh tranh ngành cao su của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Thâi Lam: Nước cưng cấp cao sự tự nhiên lớn nhật thẻ giới. Ngành cao su Indonesia. Ngành cao su Írhng QUỐC cookie.

Ngành cao su Châu la - 30 1.5 Những bài bọc chủ yấu đổi với ngành eao su Việt Nam 31 Kế uận chương 1. 53 CHƯƠNG 2: TIIỰC TRẠNG NẴNG LỰC CẠNIE TRANIE CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRƠNG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẺ. Đặc điỂm cơ bản của ngành cao su Việt Nam. Tình hình chung về ngành cao sư THỂ giới .12 Đặc điểm cơ bản của ngành cao sự Liệt Nanr 36 2.

Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Phân tích năng lực canh tranh của ngành cao sử Việt Nam thea các tiêu chí cơ bản của ngành - 62 2. Phâm tich năng lực cạnh tranh ngành cao su Liệt Nam thea tiếp cân 7. Môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực cao su và các nhân tô tác động đến năng lực cạnh tranh cũa ngành cao su Việt Nam.

Phân tích mỗi trường ngành cao su - 78 232. Các nhân tổ túc động dén ngành: Chỉ số đánh giả môi nường kính doanh theo mồ hình Kim cương. Nhận xét và dành giá về năng lực cạnh tranh cửa ngành cao su thi gian qua 99 3. Thuận lợi và khó khẩn chit yén.

Những diém mands va điểm yêu trong năng lực cạnh tranli của ngành cao SH VEE NGMrevs sonctnsneneeninenencinanesneeee 1. 102 Kết luận chương 2. LOT DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1.1: Các yêu tô phản ảnh năng lực cạnh tranh của ngành.1: Số liệu thông kế ao su thiền nhiên tại Việt Nam 67 Bang 2.2: Chỉ số RCA của một số nhóm hàng hóa.3: Kim ngạch xuất khẩu CSTN của Việt Nam và Thái Lan giai đoạn 2007-2011 82 DANII MUC sd DO Sơ đỏ 2.1: Sản xuất cao su trên thể giới.2: Tý lrọng tiêu thụ và sân xuất CSTN phân (heo khu vực.3: Diên tích tréng cao su của Việt Nam (ngàn ha), 2005-2012 .4: Vi thé nganh cao zn Việt Nam trên thế giới (2012).5: Lirong va gid tri xuất khẩu cao su Việt Nam, 2001-2013 (ngan tin va tý USD)38 Sơ để 2,6: Cơ cầu thị tường xuất khẩu cao su và các sản phẩm từ cao su của Việt Nam năm 2012 se 59 Sơ đỗ 2.7: Diện tích, sản lượng, của các công ty gua các năm.8: Sản lượng liên thụ và giá bản trung bình năm 2019-2011 của một số doanh nghiệp sân xuất cao su thô Việt Nam - 6 Sơ đề 2.9: Một số chỉ tiêu của một số công ty sắn xnất - kinh doanh cao eu †hô năm 2010 - 201 6 Sơ đỗ 2.10: Năng cuất cao su thiên nhiên Việt Nam giai đoạn 2003 - 2014 (Kg/ha).11: Hoạt động sản xuất T8 Sơ đã 3.12: Năng lực lãnh đạo và quản lý.I3: Sản lượng xuất khẩn caa sn thién nhién cita Thai [.an, Malaysia, Indonesia va Việt Nam 2007-2011 81 Sơ đồ 2.14: Diễn biển giá cao su thiên nhiên 2008-20 L2.15: Tổng điện tích cây cao en va điện tích cao su cho mủ của Việt Kam giai đoạn 2005-2012.16: Sản lượng, năng suất khaả (hác và mức tiêu (hụ CSTN lại Việt Kam giai đoạn 2000-201 .17: Sản lượng khai thác và tiêu thụ giai đoạn, 2002-2012.1: Chudi giá trị của ngành cao su Việt Nam (theo đối tượng tham gia chuỗi).2: Mỗi liên kết giữa các đổi tượng trong chuỗi của ngành cao su Việt Nam .3: Chuỗi giả trị của ngành cao su Việt Nam 137 DANH MỤC 1ÌNH VỀ Hinh 1.1 Mé hình 5 lực lượng cạnh tranh.2: Chuỗi giả trị didn hình cho toàn ngành.3: Mô hình chuỗi giả trị ctia Michael Porter.4: Biển các hoại động trong chuỗi giá trị thành lợi thể cạnh tranh. ce BB Hinih 1.5: M@ huh “kim cuong” cia.6: Mô hình “viên kăm cương” của Duning - 4I Hình 3.1: Các yêu tô nên tảng của nẵng lực cạnh tranh.

Kinh nghiệm về năng lực cạnh tranh ngành cao su của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Thâi Lam: Nước cưng cấp cao sự tự nhiên lớn nhật thẻ giới. Ngành cao su Indonesia. Ngành cao su Írhng QUỐC cookie.

Ngành cao su Châu la - 30 1.5 Những bài bọc chủ yấu đổi với ngành eao su Việt Nam 31 Kế uận chương 1. 53 CHƯƠNG 2: TIIỰC TRẠNG NẴNG LỰC CẠNIE TRANIE CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRƠNG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẺ. Đặc điỂm cơ bản của ngành cao su Việt Nam. Tình hình chung về ngành cao sư THỂ giới .12 Đặc điểm cơ bản của ngành cao sự Liệt Nanr 36 2.

Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Phân tích năng lực canh tranh của ngành cao sử Việt Nam thea các tiêu chí cơ bản của ngành - 62 2. Phâm tich năng lực cạnh tranh ngành cao su Liệt Nam thea tiếp cân 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ