Tổng quan luận án
Hoạt động cạnh tranh là quy luật tất yếu trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng thương mại (NHTM) – một ngành kinh doanh tiền tệ nhạy cảm và chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 11/2006 và triển khai các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính từ tháng 4/2007, áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng trong nước và các định chế tài chính nước ngoài gia tăng rõ rệt. Tuy nhiên, sau 10 năm hội nhập, hệ thống NHTM Việt Nam bộc lộ nhiều điểm hạn chế: quy mô vốn tự có thấp, sức cạnh tranh chưa cao, năng lực quản trị rủi ro và nền tảng công nghệ còn yếu, tính minh bạch chưa đầy đủ. Tình trạng này thể hiện rõ qua cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và giai đoạn chạy đua lãi suất huy động lên mức 21%/năm.
Nhằm lành mạnh hóa hệ thống tài chính, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 phê duyệt Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015, kết hợp với Quyết định số 734/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành Kế hoạch hành động triển khai đề án, trong đó đẩy mạnh hoạt động sáp nhập và mua lại (Mergers & Acquisitions – M&A). Tính đến năm 2018, hoạt động M&A ngân hàng tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn thiếu tính chuyên nghiệp, số lượng thương vụ chưa nhiều, một số trường hợp thực hiện theo cơ chế hành chính thay vì xuất phát từ nhu cầu kinh tế tự thân. Sau quá trình tái cơ cấu, việc duy trì sự ổn định, cải thiện hiệu quả vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A trở thành một bài toán quản trị cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận năng lực cạnh tranh của toàn hệ thống NHTM nói chung hoặc trong phạm vi một ngân hàng cụ thể, chưa có công trình nào đi sâu đánh giá tổng thể, xây dựng khung phân tích và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của nhóm các NHTM Việt Nam sau khi thực hiện M&A.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích và đánh giá thực trạng các NHTM sau M&A để xác định những nhân tố ảnh hưởng và lượng hóa mức độ tác động đến năng lực cạnh tranh của các NHTM này, nhằm làm rõ kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của các NHTM Việt Nam sau M&A.
- Xây dựng các nhóm giải pháp chiến lược giai đoạn 2020–2030 cho các NHTM sau M&A và định hướng trong tương lai.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 4 câu hỏi:
- Thực trạng năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A như thế nào?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A như thế nào?
- Có sự khác biệt trong đánh giá về năng lực cạnh tranh giữa các NHTM Việt Nam sau M&A hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A.
- Phạm vi không gian: Khảo sát 8 NHTM tiêu biểu đã tham gia và thực hiện M&A tại Việt Nam, bao gồm: SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, BIDV và Maritimebank.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2011–2018 từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 8 ngân hàng, báo cáo của NHNN, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và báo cáo của hệ thống giám sát Ngân hàng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 6/2018 đến tháng 12/2018).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề:
Các nghiên cứu quốc tế về hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng
- Alberto Cybo-Ottone và Maurizio Murgiab (2000) trong nghiên cứu "Mergers and Shareholder Wealth in European Banking" đã đánh giá phản ứng của thị trường chứng khoán đối với các thương vụ M&A ngân hàng tại Châu Âu giai đoạn 1988–1997.
- Yakov Amihuda, Gayle L. DeLongb và Anthony Saundersc (2002) với công trình "The Effects of Cross-Border Bank Mergers on Bank Risk and Value" phân tích tác động của sáp nhập xuyên biên giới đến rủi ro và tỷ suất sinh lời bất thường của ngân hàng mục tiêu.
- Jonathan M. Williams và Angel Liao Jonathan (2008) khảo sát 73 thương vụ M&A ngân hàng tại các thị trường mới nổi (EME) giai đoạn 1998–2005 với tổng tài sản đạt 797.000 USD tại Mỹ Latinh, Châu Á, Trung và Đông Âu, khẳng định vai trò của thể chế và mục tiêu sinh lời.
- Yener Altunbaşa và David Marquésb (2008) phân tích sự tương đồng chiến lược trong EU, chỉ ra M&A giúp cải thiện hiệu suất nhưng đối mặt với chi phí tích hợp lớn nếu khác biệt về chiến lược kinh doanh.
- Rezitis (2008) nghiên cứu hệ thống ngân hàng Hy Lạp, nhận thấy hiệu quả kỹ thuật và năng suất của các ngân hàng sau sáp nhập có xu hướng sụt giảm do tính phi kinh tế theo quy mô.
- Elena Beccalli và Pascal Frantz (2009) thực hiện nghiên cứu "M&A Operations and Performance in Banking" trên mẫu 714 giao dịch toàn cầu giai đoạn 1991–2005, sử dụng kiểm định ANOVA để so sánh hiệu quả chi phí và lợi nhuận trước và sau M&A.
- Ahmad Ismail (2010) khảo sát 6.379 thương vụ tại Mỹ giai đoạn 1985–2004 nhằm đánh giá vai trò của các tổ chức tư vấn tài chính đối với khả năng sinh lời của bên mua.
- Andrea Beltratti và Giovanna Paladino (2012) phân tích các giao dịch M&A tại Châu Âu giai đoạn 2007–2010 dưới tác động của khủng hoảng tài chính, ghi nhận lợi nhuận bất thường dương sau khi thương vụ hoàn tất.
- Nghiên cứu năm 2013 phân tích 6.379 quan sát tại Châu Âu giai đoạn 1990–2004, cho thấy cổ đông của ngân hàng mục tiêu nhận được lợi nhuận bất thường cao hơn so với cổ đông của ngân hàng thâu tóm.
Các nghiên cứu trong nước về M&A và năng lực cạnh tranh ngân hàng
- Về năng lực cạnh tranh NHTM: Lê Hùng (2004), Nguyễn Vĩnh Thanh (2005), Phạm Thanh Bình (2006), Đinh Duy Đông (2007), Phan Hồng Quang (2007), Đỗ Thị Tố Quyên (2012), Trần Nguyễn Hợp Châu (2012), Nguyễn Kim Thài (2012). Các công trình này chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính hoặc thống kê mô tả số liệu thứ cấp tại một ngân hàng hoặc địa bàn nhất định.
- Về hoạt động M&A: Bùi Thanh Lam (2009), Nguyễn Hòa Nhân (2009), Nguyễn Thị Minh Huyền (2009) nghiên cứu M&A ở giai đoạn đầu, chủ yếu tập trung vào khối doanh nghiệp nhà nước; Phan Diên Vỹ (2013) phân tích thực trạng thương vụ hợp nhất SCB – TNB – FCB thành SCB và sáp nhập HBB vào SHB giai đoạn 2007–2012; Nguyễn Thị Diệu Chi (2014) khảo sát M&A trong lĩnh vực tài chính ngân hàng; Nguyễn Quang Minh (2015) sử dụng mô hình phân tích bao dữ liệu (DEA) để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của 13 NHTM sau M&A.
Các mô hình lý thuyết và thực nghiệm về nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
| Tác giả / Năm |
Đối tượng và phạm vi |
Phương pháp tiếp cận |
Các nhân tố ảnh hưởng |
| Thompson & Strickland (1990) |
NHTM nói chung |
Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ |
Năng lực tài chính, chất lượng dịch vụ, năng lực huy động vốn, năng lực cho vay, năng lực quản trị điều hành, cạnh tranh lãi suất, năng lực công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, phát triển mạng lưới, năng lực phục vụ. |
| Givi và cộng sự (2010) |
Các NHTM tại Iran |
EFA, CFA (LISREL 8.5), TOPSIS |
Năng lực tài chính, thị phần, nguồn lực con người, năng lực công nghệ, hoạt động trao đổi quốc tế (gồm 27 chỉ tiêu). |
| Darshani (2013) |
Ngân hàng Ceylon Leasing tại Sri Lanka |
Hồi quy đa biến |
Chất lượng dịch vụ, nỗ lực xúc tiến, năng lực công nghệ, phí dịch vụ cho thuê. |
| Nguyễn Thị Hoài Thu (2014) |
40 NHTM Việt Nam (2006–2012) |
SPSS, AMOS, DEA Solver |
Năng lực tài chính, năng lực kinh doanh, trình độ quản trị ngân hàng, nguồn nhân lực, mức độ đổi mới hoạt động kinh doanh. |
| Hoàng Nguyên Khai (2014) |
Vietcombank |
EFA, ANOVA |
Quy mô của ngân hàng, chất lượng dịch vụ, nỗ lực xúc tiến bán hàng, công nghệ ngân hàng, phí dịch vụ. |
| Đoàn Thị Thùy Anh (2016) |
Dịch vụ bán lẻ tại Hà Nội |
EFA, ANOVA, Hồi quy |
Chất lượng sản phẩm, dịch vụ bán lẻ, uy tín, mạng lưới giao dịch, năng lực tài chính, công nghệ, xúc tiến thương mại, vốn trí tuệ. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Hầu hết các công trình chưa xây dựng khung đánh giá và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh áp dụng riêng cho đối tượng NHTM sau M&A. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2011–2018 của 8 NHTM sau M&A và mô hình hồi quy đa biến từ dữ liệu điều tra sơ cấp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm M&A và các phương thức thực hiện: Luận án tổng hợp khái niệm từ từ điển Oxford, Nayak, Ransariya & Shailesh N. (2010: cấu trúc từ Merger gồm Mixing, Entity, Recourse for, Growth, Enrichment, Renovation), Investopedia, Luật Doanh nghiệp năm 2014 (Điều 152, 153), Luật Cạnh tranh năm 2014 (Điều 17) và Thông tư số 04/2010/TT-NHNN ngày 11/02/2010 của NHNN. Luận án phân loại 5 phương thức thực hiện M&A ngân hàng: (1) Thương lượng tự nguyện, (2) Thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, (3) Chào thầu, (4) Mua tài sản, (5) Lôi kéo cổ đông bất mãn.
- Khái niệm và các cấp độ cạnh tranh: Tổng hợp quan điểm từ Từ điển Tiếng Việt (1997), Từ điển Bách khoa Việt Nam, Michael E. Porter (1980, 1985, 1990, 1998), Hoàng Thị Thanh Hằng (2013), Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF (1997), Nguyễn Minh Tuấn (2010), Đoàn Thị Thùy Anh (2016), Nguyễn Thanh Phong (2010), Nguyễn Thị Quy (2010), Nguyễn Văn Thụy (2015), Nguyễn Tú (2014). Luận án phân tích cạnh tranh ở 3 cấp độ: cấp quốc gia (Porter 1990; Ủy ban cạnh tranh Công nghiệp Mỹ), cấp ngành (Erna Van Duren et al. 1991; Ash Ken & Brink Lars 1992), và cấp sản phẩm/doanh nghiệp (IDM & WEF 1990; Keinosuke Ono & Tatsuyuki Negoro 2001; Tôn Thất Nguyễn Thiêm 2003).
- Định nghĩa của tác giả về năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A: Là khả năng do chính ngân hàng sau M&A tạo ra trên cơ sở duy trì và phát triển những lợi thế vốn có nhằm thu hút khách hàng, mở rộng thị phần và gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
- Đặc điểm và phương thức cạnh tranh của NHTM: Hoạt động cạnh tranh ngân hàng có đặc thù: sản phẩm có độ đồng nhất cao (quyền sử dụng tiền), cạnh tranh giá cả bị giới hạn bởi trần/sàn lãi suất và sự điều tiết của NHNN, tính tự chủ bị ràng buộc bởi an toàn hệ thống, chịu sự tác động nhạy cảm từ thị trường tài chính quốc tế, phụ thuộc vào niềm tin của người gửi tiền và có sự tham gia của các định chế tài chính phi ngân hàng. Các phương thức cạnh tranh gồm: đa dạng hóa danh mục dịch vụ, cải tiến quy trình cung ứng, giá cả và phí dịch vụ, marketing, mở rộng kênh phân phối truyền thống và kênh hiện đại (E-Banking, EFTPOS, ATM).
- Hệ thống nhân tố tác động:
- Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính (vốn tự có cấp 1 và cấp 2 theo chuẩn Basel 2 tối thiểu 8%; tăng trưởng nguồn vốn huy động; khả năng sinh lời ROA, ROE theo Basel 2 với chuẩn ROA ≥ 1%, ROE ≥ 15%; hệ số an toàn vốn tối thiểu CAR theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN tối thiểu 9%; tỷ lệ nợ xấu); Năng lực công nghệ (giao dịch online 24/24, phần mềm lõi T24 Core-Banking); Uy tín ngân hàng (xếp hạng tín nhiệm Moody's); Mạng lưới giao dịch (địa điểm, diện tích, độ phủ); Chất lượng dịch vụ (tiền tố của sự hài lòng theo Thongmasak 2001; Cronin và Taylor 1992); Phí dịch vụ; Nguồn nhân lực (số lượng và chất lượng trình độ văn hóa, chuyên môn); Năng lực quản trị điều hành.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường chính trị - pháp luật; Môi trường kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực tế
Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Hệ thống hóa lý luận, tổng quan tài liệu, phân tích nội dung các văn bản quy phạm pháp luật (Quyết định 254/QĐ-TTg, Quyết định 734/QĐ-NHNN, Thông tư 04/2010/TT-NHNN, Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và tổng hợp thực trạng hoạt động M&A.
- Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của 7 nhóm nhân tố nội bộ đến biến phụ thuộc là Năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2011–2018 của 8 NHTM sau M&A (SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank); các báo cáo thống kê của NHNN, Ngân hàng Thế giới và cơ quan giám sát ngân hàng.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trong thời gian 6 tháng (từ tháng 6/2018 đến tháng 12/2018).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết xuất phát từ bối cảnh 10 năm gia nhập WTO, các điểm yếu nội tại của hệ thống ngân hàng bộc lộ qua cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và yêu cầu tái cơ cấu theo Quyết định 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 cùng Quyết định 734/QĐ-NHNN. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (8 NHTM thực hiện M&A; dữ liệu thứ cấp 2011–2018, dữ liệu sơ cấp 6/2018–12/2018), đồng thời khái quát kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 thực hiện hệ thống hóa lý luận về M&A, phân loại 5 phương thức thực hiện thương vụ ngân hàng, phân tích khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh qua 3 cấp độ (quốc gia, ngành, doanh nghiệp/sản phẩm), các loại hình và đặc điểm cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Chương này phân tích chi tiết hệ thống nhân tố bên trong (tài chính, công nghệ, uy tín, mạng lưới, chất lượng dịch vụ, phí dịch vụ, nhân lực, quản trị điều hành) và nhân tố bên ngoài (chính trị pháp luật, kinh tế). Đồng thời, tác giả tổng lược các công trình nghiên cứu quốc tế (Cybo-Ottone & Murgiab 2000, Amihuda et al. 2002, Williams & Jonathan 2008, Altunbaş & Marqués 2008, Rezitis 2008, Beccalli & Frantz 2009, Ismail 2010, Beltratti & Paladino 2012) và trong nước (Bùi Thanh Lam 2009, Phan Diên Vỹ 2013, Nguyễn Quang Minh 2015...), phân tích các mô hình lý thuyết (Porter 1979/1985/1990/1998, Thompson & Strickland 1990) và thực nghiệm (Givi et al. 2010, Darshani 2013, Nguyễn Thị Hoài Thu 2014, Hoàng Nguyên Khai 2014, Đoàn Thị Thùy Anh 2016), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và đưa ra định nghĩa riêng về năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày việc thiết kế mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A tại Việt Nam. Tác giả xây dựng các thang đo định lượng cho 7 nhân tố độc lập (Năng lực tài chính, Năng lực công nghệ, Uy tín của ngân hàng, Phí dịch vụ, Chất lượng dịch vụ, Mạng lưới giao dịch, Năng lực quản trị điều hành) và biến phụ thuộc (Năng lực cạnh tranh). Chương này mô tả quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính 2011–2018 của 8 NHTM) và quy trình điều tra dữ liệu sơ cấp (giai đoạn 6/2018–12/2018), cùng kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê, kiểm định độ tin cậy và hồi quy đa biến.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố các phát hiện thực nghiệm của luận án:
- Phân tích thực trạng từ số liệu thứ cấp (2011–2018): Đánh giá 8 NHTM sau M&A (LPB, SCB, SHB, HDBank, PVcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank) cho thấy quy mô hoạt động có sự tăng trưởng rõ rệt qua các chỉ tiêu: Tổng tài sản, Tổng nguồn vốn huy động, Lợi nhuận sau thuế, tỷ suất sinh lời ROA, ROE, số lượng chi nhánh, phòng giao dịch và quy mô nhân sự. Dư nợ tín dụng và tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng trong giai đoạn đầu sau sáp nhập nhưng đã dần ổn định trong các năm tiếp theo.
- Kết quả mô hình hồi quy từ số liệu sơ cấp: Phương trình hồi quy tuyến tính được xác lập như sau:
$$\text{Năng lực cạnh tranh} = 0.287 \times \text{NLTC} + 0.262 \times \text{NLCN} + 0.320 \times \text{UTNH} + 0.281 \times \text{PDV} + 0.266 \times \text{CLDV} + 0.193 \times \text{MLGD} + 0.287 \times \text{NLQT}$$
(Trong đó: NLTC: Năng lực tài chính; NLCN: Năng lực công nghệ; UTNH: Uy tín của ngân hàng; PDV: Phí dịch vụ; CLDV: Chất lượng dịch vụ; MLGD: Mạng lưới giao dịch; NLQT: Năng lực quản trị điều hành).
- Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: (1) Uy tín của ngân hàng ($\beta = 0.320$), (2) Năng lực tài chính ($\beta = 0.287$) và Năng lực quản trị điều hành ($\beta = 0.287$), (4) Phí dịch vụ ($\beta = 0.281$), (5) Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0.266$), (6) Năng lực công nghệ ($\beta = 0.262$), (7) Mạng lưới giao dịch ($\beta = 0.193$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu đề ra và xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược giai đoạn 2020–2030 cùng tầm nhìn dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các NHTM sau M&A. Các giải pháp bao gồm: nâng cao năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, hoàn thiện quản trị điều hành, nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chính sách phí, phát triển nguồn nhân lực, mở rộng danh mục sản phẩm, củng cố uy tín thương hiệu và quy hoạch mạng lưới giao dịch phù hợp.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp về lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Luận án hệ thống hóa lý thuyết về M&A và cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng, xây dựng định nghĩa riêng về năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A. Luận án xác lập khung phân tích gồm 7 nhân tố nội bộ phù hợp với bối cảnh các tổ chức tín dụng sau tái cơ cấu.
- Về thực tiễn:
- Đánh giá định lượng biến động các chỉ tiêu tài chính và hoạt động của 8 NHTM sau M&A tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2018.
- Đo lường và xếp hạng mức độ tác động của 7 nhân tố đến năng lực cạnh tranh thông qua phương trình hồi quy.
| Thứ tự tác động |
Nhân tố ảnh hưởng |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Mức độ tác động |
| 1 |
Uy tín của ngân hàng |
0.320 |
Mạnh nhất |
| 2 |
Năng lực tài chính |
0.287 |
Thứ hai (đồng hạng) |
| 2 |
Năng lực quản trị điều hành |
0.287 |
Thứ hai (đồng hạng) |
| 4 |
Phí dịch vụ |
0.281 |
Thứ tư |
| 5 |
Chất lượng dịch vụ |
0.266 |
Thứ năm |
| 6 |
Năng lực công nghệ |
0.262 |
Thứ sáu |
| 7 |
Mạng lưới giao dịch |
0.193 |
Thấp nhất |
Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2020–2030
Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, luận án đề xuất 9 nhóm giải pháp:
- Nâng cao năng lực tài chính (tăng vốn tự có cấp 1, cấp 2, kiểm soát nợ xấu và đảm bảo hệ số CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN).
- Nâng cao năng lực công nghệ (ứng dụng giải pháp số hóa, duy trì hệ thống phần mềm lõi T24 Core-Banking, đảm bảo giao dịch trực tuyến 24/24).
- Nâng cao năng lực quản trị, điều hành (tối ưu hóa cơ cấu tổ chức, tăng cường quản trị rủi ro, thu hút nhân tài).
- Nâng cao chất lượng dịch vụ (đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giao dịch, chuyên nghiệp hóa phong cách phục vụ).
- Đẩy mạnh công tác chăm sóc khách hàng.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo kỹ năng chuyên môn, trình độ ngoại ngữ và văn hóa doanh nghiệp).
- Mở rộng và đa dạng hóa các dịch vụ ngân hàng.
- Nâng cao vị thế và uy tín ngân hàng (xây dựng thương hiệu, cải thiện mức xếp hạng tín nhiệm theo chuẩn quốc tế).
- Phát triển hệ thống mạng lưới giao dịch phù hợp (kết hợp mạng lưới chi nhánh vật lý và các kênh phân phối điện tử E-Banking, EFTPOS, ATM).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phạm vi không gian: Luận án tập trung khảo sát 8 NHTM tiêu biểu đã tham gia M&A tại Việt Nam (SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank). Mẫu nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc các thương vụ sáp nhập quy mô nhỏ khác.
- Về phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được giới hạn khảo sát chủ yếu từ năm 2011 đến năm 2018; dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 6/2018 đến tháng 12/2018).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu thời gian sau năm 2018 để kiểm chứng tác động dài hạn của các thương vụ M&A; mở rộng khảo sát đối với các loại hình tổ chức tài chính khác hoặc nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt trong năng lực cạnh tranh giữa nhóm NHTM cổ phần và NHTM có vốn nhà nước sau M&A.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng:
- Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở khoa học và trọng số thực nghiệm của 7 nhân tố giúp các nhà quản trị ngân hàng (đặc biệt là các ngân hàng sau M&A) ưu tiên phân bổ nguồn lực vào việc củng cố uy tín, gia tăng năng lực tài chính và kiện toàn bộ máy quản trị điều hành.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp bức tranh thực trạng sau các đề án tái cơ cấu (Quyết định 254/QĐ-TTg, Quyết định 734/QĐ-NHNN), làm căn cứ hoàn thiện thể chế giám sát, quy định an toàn vốn và định hướng các thương vụ M&A trong tương lai.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo về khung lý thuyết M&A ngân hàng, hệ thống thang đo năng lực cạnh tranh và phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp số liệu thứ cấp và sơ cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát thực trạng năng lực cạnh tranh của những NHTM nào sau M&A tại Việt Nam?
Luận án khảo sát 8 NHTM tiêu biểu đã thực hiện M&A thành công, bao gồm: SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, BIDV và Maritimebank.
2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và thấp nhất đến năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A theo kết quả hồi quy?
Nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất là "Uy tín của ngân hàng" với hệ số $\beta = 0.320$. Nhân tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất là "Mạng lưới giao dịch" với hệ số $\beta = 0.193$.
3. Khung thời gian và nguồn dữ liệu nghiên cứu của luận án được xác định như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2011–2018 từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của 8 NHTM, báo cáo NHNN, World Bank và cơ quan giám sát ngân hàng. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong 6 tháng (từ tháng 6/2018 đến tháng 12/2018).
4. Sau M&A, các chỉ tiêu tài chính của 8 NHTM tại Việt Nam biến động theo xu hướng nào?
Các chỉ tiêu Tổng tài sản, Nguồn vốn huy động, Lợi nhuận sau thuế, ROA, ROE, quy mô mạng lưới và nhân sự đều gia tăng; trong khi đó, dư nợ tín dụng và tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng trong thời gian đầu sau sáp nhập nhưng đã dần ổn định trong các năm tiếp theo.
5. Luận án định nghĩa như thế nào về năng lực cạnh tranh của NHTM sau M&A?
Năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A là khả năng do chính ngân hàng sau M&A tạo ra trên cơ sở duy trì và phát triển những lợi thế vốn có nhằm thu hút khách hàng, mở rộng thị phần và gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
Kết luận
Luận án "Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau sáp nhập và mua lại" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về M&A và cạnh tranh ngân hàng, đồng thời đánh giá thực trạng hoạt động của 8 NHTM Việt Nam sau tái cơ cấu giai đoạn 2011–2018. Thông qua mô hình hồi quy đa biến, nghiên cứu đã lượng hóa mức độ tác động của 7 nhân tố nội bộ, chỉ ra rằng uy tín, năng lực tài chính và năng lực quản trị điều hành là các yếu tố giữ vai trò trọng yếu nhất chi phối sức cạnh tranh của ngân hàng sau M&A. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống 9 nhóm giải pháp chiến lược giai đoạn 2020–2030 cung cấp luận cứ khoa học cho công tác quản trị ngân hàng và hoạch định chính sách tiền tệ tại Việt Nam.