Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc gia thông qua chức năng trung gian tài chính, tiếp nhận tiền gửi, cung cấp tín dụng và thực thi hệ thống thanh toán. Sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng là điều kiện tiên quyết giúp kiềm chế rủi ro hệ thống, hấp thụ các cú sốc kinh tế và phân bổ hiệu quả nguồn lực vốn. Thực tiễn các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu—từ sự sụp đổ của ngân hàng Lehman Brothers giai đoạn 2008–2009 cho đến những tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế - chính trị năm 2022—cho thấy sự suy giảm tính ổn định tài chính có thể gây ra hiện tượng rút tiền hàng loạt (bank run), đóng băng tín dụng và đe dọa sự an toàn của toàn bộ nền kinh tế.

Tại Việt Nam, quá trình tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng theo Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã giúp gia tăng quy mô và cải thiện năng lực tài chính của các NHTM. Tuy nhiên, các ngân hàng vẫn đối mặt với rủi ro gia tăng nợ xấu, biên lãi ròng biến động và những áp lực vĩ mô khó lường. Nhiều công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới chỉ tập trung vào một số khía cạnh riêng lẻ (như tác động của quy mô, chính sách tiền tệ hoặc công nghệ tài chính) hoặc chỉ áp dụng các mô hình kinh tế lượng cơ bản (mô hình tác động cố định FEM, mô hình tác động ngẫu nhiên REM) mà chưa xử lý triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng như hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và vấn đề nội sinh. Do đó, đề tài "Các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Trần Ngọc Thảo Uyên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Thị Thanh Hằng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023) được triển khai nhằm lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất một số khuyến nghị và hàm ý quản trị giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng duy trì, củng cố sự ổn định tài chính.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam.
    2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố này đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể đưa ra để giữ vững sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 23 NHTM tại Việt Nam có báo cáo tài chính được kiểm toán và công bố thông tin đầy đủ, minh bạch.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010–2022. Đây là khoảng thời gian bao quát giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, đợt bùng phát đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về ổn định tài chính và bất ổn tài chính từ Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Đức, Ngân hàng Trung ương Na Uy, cùng các lý thuyết nền tảng kinh tế học tài chính:

  • Lý thuyết sức mạnh thị trường (Market Power Theory): Giải thích mối quan hệ giữa mức độ cạnh tranh, sức mạnh thị trường và xu hướng chấp nhận rủi ro của ngân hàng.
  • Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory): Phân tích hành vi điều chỉnh chính sách tín dụng, tích lũy vùng đệm vốn và mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng qua các pha suy thoái hoặc hưng thịnh của nền kinh tế.
  • Lý thuyết tính minh bạch (Transparency Theory): Khái quát vai trò của việc công khai thông tin đối với việc giảm bất cân xứng thông tin, ngăn ngừa rủi ro lây lan và củng cố niềm tin của người gửi tiền.
  • Lý thuyết quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail): Giải thích vị thế của các tổ chức tín dụng có quy mô tài sản lớn trong việc nhận được sự bảo đảm, hỗ trợ ngầm từ chính phủ để tránh rủi ro sụp đổ mang tính hệ thống.

Phương pháp đo lường sự ổn định tài chính: Nghiên cứu sử dụng chỉ số $Z\text{-score}$ (được phát triển từ nghiên cứu của Boyd & Graham năm 1986; Hannan & Hanweck năm 1988; Hesse & Cihak năm 2007; Laeven & Levine năm 2009) làm biến phụ thuộc phản ánh mức độ an toàn và khoảng cách đến ngưỡng phá sản của ngân hàng:

$$Z\text{-score} = \frac{ROA + E/A}{\sigma(ROA)}$$

Trong đó:

  • $ROA$: Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân.
  • $E/A$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản.
  • $\sigma(ROA)$: Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tài sản.

Chỉ số $Z\text{-score}$ càng cao phản ánh xác suất vỡ nợ càng thấp, đồng nghĩa với mức độ ổn định tài chính của ngân hàng càng lớn.

Mô hình kinh tế lượng và kỹ thuật ước lượng: Khóa luận xây dựng mô hình hồi quy đa biến dạng dữ liệu bảng (panel data) với phương trình tổng quát:

$$Z\text{-score}{it} = \beta_0 + \beta_1 CAR{it} + \beta_2 NPL_{it} + \beta_3 ROE_{it} + \beta_4 NIM_{it} + \beta_5 LTA_{it} + \beta_6 SIZE_{it} + \beta_7 INF_t + \beta_8 GDP_t + \epsilon_{it}$$

Bảng tổng hợp các biến trong mô hình nghiên cứu:

Ký hiệu biến Tên biến Phương pháp đo lường Kỳ vọng dấu
Z-score Ổn định tài chính (biến phụ thuộc) $(ROA + E/A) / \sigma(ROA)$ —
CAR Tỷ lệ an toàn vốn Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản có rủi ro (+)
NPL Tỷ lệ nợ xấu Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay (-)
ROE Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (+)
NIM Biên lãi ròng Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân (+)
LTA Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản (-)
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (+)
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam (-)
GDP Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm (+)

Quy trình ước lượng và kiểm định:

  1. Áp dụng thống kê mô tả và ma trận hệ số tương quan để phân tích dữ liệu và nhận diện sớm đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng hồi quy dữ liệu bảng thông qua ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
  4. Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan.
  5. Ứng dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
  6. Ứng dụng phương pháp hồi quy mô-men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn; kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ bằng kiểm định Hansen/Sargan (yêu cầu p-value > 0,25) và kiểm định tương quan chuỗi sai số AR(1), AR(2).

Nguồn dữ liệu và công cụ:

  • Dữ liệu tài chính nội tại của 23 NHTM thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và cơ sở dữ liệu chuyên sâu FiinPro.
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô thu thập từ các báo cáo thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Phần mềm phân tích xử lý số liệu: STATA 17.0 kết hợp bảng tính Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về sự ổn định tài chính trong bối cảnh thị trường tài chính quốc tế và Việt Nam trải qua nhiều biến động. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, cùng đối tượng và phạm vi nghiên cứu (23 NHTM Việt Nam, thời gian 2010–2022). Chương 1 cũng trình bày khái quát phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, làm rõ những đóng góp về mặt lý luận, khoa học và thực tiễn của khóa luận, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và khảo lược các nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về ổn định tài chính, tình trạng bất ổn tài chính và vai trò trung tâm của hệ thống NHTM đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tác giả phân tích bốn lý thuyết nền tảng chi phối sự ổn định tài chính ngân hàng: lý thuyết sức mạnh thị trường, lý thuyết chu kỳ kinh doanh, lý thuyết tính minh bạch và lý thuyết "quá lớn để sụp đổ". Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến các yếu tố nội tại (CAR, NPL, ROE, NIM, SIZE, LTA) và yếu tố vĩ mô (INF, GDP).

Bên cạnh đó, chương này tổng quan sâu rộng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (như nghiên cứu của William A. Allen & Geoffrey Wood, 2006; Adusei, 2015; Muhammad Ali & Chin Hong Puah, 2018) và các nghiên cứu trong nước (Le, 2020; Nguyễn Thị Hương & Nguyễn Thị Thu Hiền, 2022; Nguyễn Thị Kiều Nga & Trần Huy Hoàng, 2022; Trần Thị Xuân Anh & Nguyễn Thị Hoài Lê, 2020). Từ việc phân tích các hạn chế của nghiên cứu trước, tác giả chỉ ra khe hở nghiên cứu về việc cần mở rộng chuỗi dữ liệu sang giai đoạn 2010–2022 và kết hợp đồng thời các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao (FGLS, GMM) để xử lý toàn diện các khuyết tật dữ liệu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu logic gồm 6 bước chặt chẽ:

  1. Xây dựng cơ sở lý thuyết và lược khảo nghiên cứu có liên quan.
  2. Xây dựng giả thuyết, mô hình và lựa chọn phương pháp nghiên cứu.
  3. Thu thập, xử lý số liệu từ BCTC kiểm toán (FiinPro) và World Bank, phân tích hồi quy dữ liệu bảng.
  4. Tiến hành các kiểm định chẩn đoán mô hình hồi quy (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, nội sinh).
  5. Phân tích kết quả hồi quy và thảo luận kết quả nghiên cứu.
  6. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp chính sách.

Chương này cũng định nghĩa chi tiết công thức toán học và đơn vị đo lường của biến phụ thuộc ($Z\text{-score}$) cùng 8 biến giải thích, làm rõ các tiêu chí thống kê cần đạt được khi ước lượng mô hình Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và GMM (như tiêu chuẩn kiểm định Hausman, điều kiện p-value của kiểm định Hansen > 0,25, số lượng biến công cụ nhỏ hơn số nhóm quan sát).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua phân tích dữ liệu trên phần mềm STATA 17.0:

  • Đo lường Z-score: Phân tích đồ thị biến động chỉ số $Z\text{-score}$ bình quân của 23 NHTM giai đoạn 2010–2022. Giá trị $Z\text{-score}$ bình quân đạt mức cao nhất vào năm 2010 với 25,96 điểm và chạm đáy ở mức 16,00 điểm trong giai đoạn 2010–2017. Từ năm 2017 đến năm 2022, chỉ số này có xu hướng phục hồi và tăng dần; ngay cả trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 (2020–2021), mức độ ổn định tài chính vẫn duy trì đà tăng nhẹ từ mốc 18 điểm.
  • Kết quả kiểm định mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF nằm trong giới hạn cho phép; kiểm định F-test và Hausman xác định tính phù hợp của các mô hình tác động; các kiểm định sau hồi quy phát hiện sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng thông thường.
  • Ước lượng khắc phục khuyết tật: Việc ứng dụng mô hình FGLS và phương pháp hồi quy GMM đã kiểm soát triệt để hiện tượng tự tương quan, phương sai thay đổi và nội sinh, đảm bảo tính vững của các ước lượng. Kết quả chỉ ra 7 yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam: (1) Tỷ lệ an toàn vốn (CAR); (2) Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE); (3) Biên lãi ròng (NIM); (4) Quy mô ngân hàng (SIZE); (5) Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA); (6) Lạm phát (INF); (7) Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế (GDP).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm ở Chương 4, chương cuối tổng kết các kết quả nghiên cứu chính và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị chi tiết theo từng yếu tố tác động:

  • Khuyến nghị nâng cao chất lượng nguồn vốn tự có và duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel.
  • Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và quản trị biên lãi ròng (NIM) thông qua kiểm soát chi phí huy động vốn và đa dạng hóa nguồn thu.
  • Tận dụng lợi thế quy mô kinh tế (SIZE) song hành với quản trị rủi ro hệ thống đối với các ngân hàng lớn.
  • Kiểm soát thận trọng tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA) nhằm ngăn ngừa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng.
  • Định hướng điều hành chính sách thích ứng linh hoạt trước biến động của tỷ lệ lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP). Cuối chương, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh thực nghiệm về độ ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam qua chỉ số $Z\text{-score}$ bình quân giai đoạn 2010–2022: đạt đỉnh năm 2010 (25,96 điểm), giảm dần về mức đáy 16,00 điểm (2010–2017), và tăng trưởng phục hồi ổn định trở lại từ năm 2017 đến 2022 (đạt trên 18 điểm trong giai đoạn dịch Covid-19 2020–2021).
  • Chứng minh bằng thực nghiệm sự hiện diện của 7 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính ($Z\text{-score}$) của các NHTM Việt Nam: Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE), Biên lãi ròng (NIM), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA), Tỷ lệ lạm phát (INF), và Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế (GDP).

Khuyến nghị và hàm ý quản trị

  • Đối với tỷ lệ an toàn vốn (CAR): NHTM cần chủ động gia tăng vốn điều lệ, củng cố đệm vốn tự có để hấp thụ rủi ro, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế Basel II và định hướng Basel III.
  • Đối với khả năng sinh lời (ROE và NIM): Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, cơ cấu lại danh mục tài sản sinh lời, cải thiện thu nhập thuần từ lãi đi đôi với phát triển các dịch vụ phi tín dụng nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức vào chênh lệch lãi suất.
  • Đối với quy mô ngân hàng (SIZE): Khai thác hiệu quả kinh tế nhờ quy mô để gia tăng sức mạnh thị trường và đa dạng hóa danh mục đầu tư; đồng thời, các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát đặc biệt đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống theo lý thuyết "quá lớn để sụp đổ".
  • Đối với tỷ lệ dư nợ tín dụng (LTA): Thắt chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng nóng, duy trì tỷ lệ thanh khoản an toàn để giảm áp lực mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có.
  • Đối với các biến vĩ mô (Lạm phát và GDP): Các ngân hàng cần xây dựng mô hình dự báo kinh tế vĩ mô linh hoạt, chủ động kịch bản ứng phó trước áp lực lạm phát và chu kỳ tăng trưởng kinh tế nhằm bảo toàn sự ổn định tài chính.

Đóng góp mới của đề tài

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm bao quát giai đoạn biến động 2010–2022, phản ánh cụ thể sức chịu đựng của các NHTM Việt Nam qua nhiều giai đoạn tái cơ cấu, đại dịch và biến động kinh tế toàn cầu, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoạch định chính sách an toàn vĩ mô.
  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về ổn định tài chính ngân hàng; khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây bằng việc phối hợp đồng thời các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng tiên tiến (FGLS và System GMM), kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ khảo sát trên mẫu 23 NHTM Việt Nam có báo cáo tài chính kiểm toán công khai liên tục, chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (như các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh hoặc các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt).
  • Về biến số nghiên cứu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số biến số tài chính vi mô cơ bản và hai biến số vĩ mô (GDP, lạm phát). Một số khía cạnh mới phát sinh như tác động của công nghệ tài chính (Fintech), rủi ro an ninh mạng hoặc các chỉ số thanh khoản chuyên sâu chưa được đưa vào mô hình hồi quy định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại, bổ sung các biến đại diện cho chuyển đổi số, năng lực quản trị rủi ro phi tài chính, hoặc so sánh đối sánh giữa các nhóm ngân hàng có sở hữu nhà nước và ngân hàng cổ phần tư nhân.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một công trình nghiên cứu định lượng kinh tế lượng dữ liệu bảng; phương pháp tính toán chỉ số phá sản $Z\text{-score}$ và quy trình lựa chọn mô hình từ Pooled OLS, FEM, REM đến các mô hình khắc phục khuyết tật chuyên sâu như FGLS và GMM trên phần mềm STATA 17.0.
  • Người làm nghiên cứu về an toàn hệ thống ngân hàng: Sử dụng khung cơ sở lý thuyết, các giả thuyết và tài liệu lược khảo của đề tài để phát triển các nghiên cứu liên quan đến sức mạnh thị trường, an toàn vốn, hoặc tác động của chính sách tiền tệ đến sự ổn định ngân hàng.
  • Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích rủi ro: Tham khảo các hàm ý quản trị về tỷ lệ an toàn vốn (CAR), biên lãi ròng (NIM) và quản lý tỷ lệ dư nợ tín dụng (LTA) để áp dụng vào công tác điều hành và kiểm soát rủi ro an toàn tài chính tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng chỉ số nào để đại diện cho sự ổn định tài chính của các NHTM và cách tính toán ra sao?
Tác giả sử dụng chỉ số nguy cơ phá sản $Z\text{-score}$ (kế thừa từ Boyd & Graham, 1986 và Michael Adusei, 2015). Chỉ số này đo lường số lần độ lệch chuẩn của lợi nhuận cần giảm đi trước khi vốn chủ sở hữu bị cạn kiệt, được tính theo công thức: $Z\text{-score} = (ROA + E/A) / \sigma(ROA)$, trong đó $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tài sản, $E/A$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của ROA.

2. Kích thước mẫu và giai đoạn thời gian được lựa chọn trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 23 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022. Tiêu chí chọn mẫu là các ngân hàng có báo cáo tài chính kiểm toán được công bố đầy đủ thông tin trên hệ thống dữ liệu FiinPro, kết hợp chỉ số vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

3. Diễn biến chỉ số Z-score bình quân của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Chỉ số $Z\text{-score}$ bình quân đạt giá trị cao nhất là 25,96 điểm vào năm 2010 và giá trị thấp nhất là 16,00 điểm trong giai đoạn 2010–2017. Sau năm 2017, mức độ ổn định tài chính có xu hướng tăng dần; trong giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020–2021), chỉ số này vẫn ghi nhận mức tăng nhẹ từ mốc 18 điểm.

4. Tại sao nghiên cứu phải sử dụng thêm phương pháp ước lượng FGLS và GMM bên cạnh Pooled OLS, FEM và REM?
Vì dữ liệu bảng nghiên cứu trên 23 ngân hàng qua 13 năm thường xuất hiện các khuyết tật mô hình. Sau khi kiểm định phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục. Đồng thời, nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính ngân hàng, tác giả sử dụng hồi quy GMM (với kiểm định Hansen > 0,25) để bảo đảm các hệ số ước lượng thu được là vững và đáng tin cậy.

5. Kết quả thực nghiệm cuối cùng đã xác nhận bao nhiêu yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam?
Mô hình nghiên cứu xác nhận có 7 yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam, bao gồm: Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE), Biên lãi ròng (NIM), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA), Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế (GDP).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Thảo Uyên đã hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm thành công các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của 23 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2022 thông qua chỉ số $Z\text{-score}$. Nghiên cứu thể hiện phương pháp tiếp cận định lượng bài bản khi vận dụng chuỗi mô hình kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS và GMM để xử lý triệt để các khuyết tật về phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò trọng yếu của 7 nhân tố nội tại và vĩ mô (CAR, ROE, NIM, SIZE, LTA, INF, GDP) đối với sự ổn định tài chính, qua đó cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho các khuyến nghị quản trị ngân hàng và điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.