Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là định chế tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế thị trường, đặc trưng bởi mạng lưới các điểm giao dịch phân bố rộng theo địa lý. Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ với các thương vụ thâu tóm, sáp nhập, cắt giảm các phòng giao dịch hoạt động kém hiệu quả và cơ cấu lại đội ngũ nhân sự, vai trò của các phòng giao dịch (PGD) và đội ngũ Trưởng phòng giao dịch (TPGD) trở nên đặc biệt quan trọng.

TPGD là nhà quản trị cấp trung (NQT cấp trung), giữ vị trí trung gian giữa Giám đốc chi nhánh và các nhà quản trị cơ sở cùng nhân viên, đồng thời là đầu mối đại diện thiết lập quan hệ với nhiều chủ thể: cấp trên, đồng nghiệp, nhân viên dưới quyền, đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước. Để thực hiện tốt nhiệm vụ tham mưu kế hoạch, triển khai chính sách, khai thác khách hàng và phát triển đội ngũ, TPGD cần nhận biết, kiểm soát cảm xúc của bản thân và thấu hiểu cảm xúc của người khác để ứng xử và điều hành phù hợp. Năng lực cảm xúc (Emotional Intelligence - EI) được xác định là nhân tố quan trọng tác động đến hiệu quả quản lý, thái độ của nhân viên và kết quả hoạt động của đơn vị.

Khoảng trống nghiên cứu

Các công trình nghiên cứu về EI trên thế giới và tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào nhà quản trị cấp cao hoặc nhân viên tác nghiệp, trong khi nghiên cứu về EI của NQT cấp trung trong lĩnh vực ngân hàng thương mại còn là một khoảng trống. Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chưa làm rõ năng lực thành phần cụ thể nào trong cấu trúc EI của nhà quản trị có tác động mạnh nhất đến kết quả hoạt động kinh doanh, cũng như cơ chế tác động trung gian của các biến số cấp độ nhân viên tại phòng giao dịch.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Đánh giá thực trạng năng lực cảm xúc của NQT cấp trung (Trưởng phòng giao dịch) trong các NHTM tại Việt Nam.
  • Phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp của EI của NQT cấp trung tới kết quả hoạt động của phòng giao dịch.
  • Đề xuất các khuyến nghị về công tác đánh giá, tuyển chọn cán bộ và nâng cao, đào tạo EI cho đội ngũ NQT cấp trung trong hệ thống NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. (i) Có mối quan hệ giữa EI của NQT cấp trung trong NHTM Việt Nam và sự hài lòng với công việc của nhân viên cấp dưới?
  2. (ii) Có mối quan hệ giữa EI của NQT cấp trung trong NHTM Việt Nam và cam kết với tổ chức của nhân viên cấp dưới?
  3. (iii) Có mối quan hệ giữa EI của NQT cấp trung trong NHTM Việt Nam và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến tổ chức (OCB-O) của nhân viên cấp dưới?
  4. (iv) Có mối quan hệ giữa EI của NQT cấp trung trong NHTM Việt Nam và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến cá nhân (OCB-I) của nhân viên cấp dưới?
  5. (v) Năng lực nào trong số các năng lực cấu thành EI của NQT cấp trung ảnh hưởng nhiều nhất đến kết quả hoạt động của phòng giao dịch trong NHTM ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cảm xúc và ảnh hưởng của năng lực cảm xúc của NQT cấp trung tới kết quả hoạt động của phòng giao dịch trong các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các Giám đốc / Trưởng phòng phòng giao dịch thuộc chi nhánh các NHTM trên địa bàn các tỉnh vùng Đồng bằng Sông Hồng (Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng, Ninh Bình…).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn và khảo sát điều tra thực nghiệm trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu về cảm xúc và trí thông minh

Nghiên cứu về cảm xúc và năng lực cảm xúc trải qua nhiều giai đoạn phát triển:

  • Nền tảng ban đầu: Charles Darwin nghiên cứu về sự biểu lộ cảm xúc qua nét mặt ở người và động vật. Edward Lee Thorndike (1922) giới thiệu khái niệm trí thông minh xã hội (Social Intelligence - SI), xác định đây là khả năng thấu hiểu và hành động khôn ngoan trong các mối quan hệ giữa người với người.
  • Thuyết đa trí tuệ: Howard Gardner (1983) công bố "Lý thuyết đa trí tuệ" (Multiple Intelligences - MI), phân tách trí tuệ thành nhiều thành phần, trong đó nhấn mạnh trí tuệ về bản thân (intrapersonal intelligence) và trí tuệ về người khác (interpersonal intelligence). Fleishman và Harris (1962) chỉ ra sự quan tâm là yếu tố then chốt tạo nên sự tin cậy và hiệu quả lãnh đạo.
  • Sự hình thành khái niệm EI: Reuven Bar-On (1985) đề xuất 5 yếu tố trí tuệ giúp cá nhân thành công. Peter Salovey và John Mayer (1990) lần đầu tiên chính thức đưa ra thuật ngữ "Emotional Intelligence" và tiếp tục hoàn thiện mô hình 4 nhánh vào năm 1997. Daniel Goleman (1995, 1998, 2001) phổ biến khái niệm EI trong môi trường làm việc và quản trị tổ chức.

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm được tổng quan

Hướng nghiên cứu Các công trình và tác giả tiêu biểu Phát hiện chính được điểm lại
EI và các yếu tố nhân khẩu học Nikolaou & Tsaousis (2002), Brooks (2002), Goleman (2003), Mandell & Pherwani (2003), Cavallo & Brenza (2002), Mayer et al. (1999, 2002, 2003), Slaski & Cartwright (2003). Một số nghiên cứu cho thấy nữ giới có điểm thấu cảm cao hơn, nam giới mạnh về tự quản lý; EI có xu hướng tăng theo tuổi tác và số năm giáo dục, dù vẫn tồn tại quan điểm trái chiều.
EI và hiệu quả công việc của NQT Bachman et al. (2000), Fox & Spector (2000), Jordan et al. (2002), Wong & Law (2002), Slaski & Cartwright (2002), Bar-On et al. (2006). EI có tương quan thuận chiều với hiệu suất công việc và tinh thần lạc quan, tương quan nghịch với căng thẳng; Bar-On et al. (2006) chỉ ra EI giải thích 25% hiệu quả công việc, vượt trội hơn IQ (6%).
EI và quản lý, lãnh đạo Carmeli (2003), Zhou & George (2003), Fredrickson (2003), Barsade (2002), George (2000), Humphrey (2002), McColl-Kenney & Anderson (2002), Palmer et al. (2001, 2006), Gardner & Stough (2002), Butler & Chinowsky (2006). Lãnh đạo là quá trình quản lý cảm xúc; NQT có EI cao nuôi dưỡng sự sáng tạo, tinh thần đồng đội, thúc đẩy hành vi lãnh đạo chuyển đổi và giảm thái độ tiêu cực của cấp dưới.
EI và kết quả hoạt động tổ chức Venkatraman & Ramanujam (1986), Rahim & Malik (2010), Rehman et al. (2012), Pahuja & Sahi (2012). EI tác động trực tiếp và điều phối chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
EI và tổ chức học tập Revans (1983), Solomon (1994), Huber (1991), Kaplan (1991), Rice (1999), Singh (2007). EI của người lao động tác động tích cực đến cơ chế học tập, khả năng chia sẻ thông tin và thích ứng đổi mới trong tổ chức.
EI và biến số cấp độ nhân viên Becker (2004), Olsen (1993), George & Jones (1996), Robbins (2000), Ivancevich & Matteson (2005), Daus & Ashkanasy (2005), Kafetsios & Zampetakis (2008), Sy et al. (2006), Guleryuz et al. (2008). EI của NQT tác động tích cực đến sự hài lòng công việc, mức độ gắn kết và hành vi xây dựng tổ chức (OCB) của nhân viên.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng cách kiểm định mô hình năng lực cảm xúc của NQT cấp trung (Trưởng phòng giao dịch) trong bối cảnh đặc thù của hệ thống NHTM Việt Nam. Luận án xác định rõ mức độ tác động của từng năng lực thành phần cấu thành EI đến kết quả hoạt động của phòng giao dịch, đồng thời phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng, cam kết và hành vi xây dựng tổ chức của nhân viên cấp dưới.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình năng lực cảm xúc

Luận án phân tích hai trường phái tiếp cận mô hình EI:

  1. Mô hình thuần năng lực (Ability Model): Đại diện bởi Salovey và Mayer (1990, 1997), tiếp cận EI như một tập hợp các khả năng xử lý thông tin cảm xúc gồm 4 nhánh:
    • Nhận biết cảm xúc: Khả năng nhận diện chính xác cảm xúc của bản thân và người khác qua ngôn ngữ, nét mặt, hành vi.
    • Sử dụng cảm xúc: Khả năng vận dụng cảm xúc để hỗ trợ tư duy, phán đoán và giải quyết vấn đề.
    • Thấu hiểu cảm xúc: Khả năng hiểu rõ nguyên nhân, ý nghĩa và tiến trình diễn biến của các trạng thái cảm xúc phức tạp.
    • Quản lý cảm xúc: Khả năng kiểm soát, điều chỉnh cảm xúc của bản thân và điều hòa cảm xúc của người khác.
  2. Mô hình kết hợp (Mixed Model): Đại diện bởi Reuven Bar-On (1997) và Daniel Goleman (1995, 2001), kết hợp năng lực cảm xúc với các đặc điểm tính cách, động cơ và kỹ năng xã hội (tự nhận thức, quản lý bản thân, nhận thức xã hội, kỹ năng xã hội).
Tiêu chí MSCEIT (Mayer et al., 1999) EQ-i (Bar-On, 1997) SSRI (Schutte et al., 1998) ECI (Boyatzis et al., 1999)
Mô hình lý thuyết Thuần năng lực Kết hợp Thuần năng lực (theo Mayer & Salovey) Kết hợp
Cấu trúc đo lường 4 nhánh năng lực 5 khía cạnh (làm chủ, thích ứng, thấu cảm, kiểm soát áp lực, tâm trạng) Tổng thể năng lực cảm xúc (chia các nhóm nhân tố) 20 năng lực thuộc 4 cụm
Phương pháp đo 141 câu hỏi kiểm tra hiệu suất / khả năng 133 câu hỏi tự đánh giá (thang 1-5) 33 câu hỏi tự đánh giá (Likert 5 mức, 3 câu hỏi ngược) Đánh giá 360 độ (tự đánh giá và người khác đánh giá, thang 1-7)

Tác giả lựa chọn hướng tiếp cận thuần năng lực và kế thừa thang đo SSRI của Schutte et al. (1998) để đo lường 4 thành phần EI của TPGD.

Thước đo kết quả hoạt động doanh nghiệp

Dựa trên khung lý thuyết của Venkatraman và Ramanujam (1986), kết quả hoạt động của PGD được đo lường kết hợp giữa chỉ số tài chính (lợi nhuận, doanh thu, thanh khoản) và chỉ số phi tài chính (phát triển thị trường, phát triển nội bộ và chuẩn bị cho tương lai).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng quy trình nghiên cứu kết hợp:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia và điều tra thử nghiệm nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh hoạt động của phòng giao dịch NHTM tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gửi đến các Trưởng phòng giao dịch và nhân viên cấp dưới tại các NHTM khu vực Đồng bằng Sông Hồng.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, ma trận xoay nhân tố; kiểm định phân phối; phân tích tương quan ma trận hệ số Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến kiểm định các giả thuyết trực tiếp và mô hình trung gian.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam; xác định vai trò của TPGD là NQT cấp trung; xác lập mục tiêu, 5 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (Đồng bằng Sông Hồng, 2/2015 - 8/2015), ý nghĩa khoa học và bố cục 5 chương của luận án.

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cảm xúc của nhà quản trị cấp trung trong Ngân hàng thương mại ở Việt Nam

  • Hệ thống hóa các khái niệm, nguồn gốc lịch sử từ Darwin, Thorndike, Gardner đến Salovey, Mayer và Goleman.
  • Phân tích và so sánh chi tiết mô hình thuần năng lực và mô hình kết hợp; tổng hợp 4 công cụ đo lường phổ biến (MSCEIT, EQ-i, SSRI, ECI).
  • Luận giải vị trí, đặc điểm của NQT cấp trung trong NHTM tại Việt Nam (ở quy mô toàn hệ thống và quy mô chi nhánh); làm rõ mạng lưới quan hệ đa chiều của TPGD (cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp, khách hàng, đối tác, cơ quan chức năng).
  • Phân tích bản chất 4 năng lực cấu thành EI của TPGD: nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc, thấu hiểu cảm xúc và quản lý cảm xúc.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

  • Tổng quan các công trình quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa EI với nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn), hiệu quả công việc, hành vi lãnh đạo chuyển đổi, kết quả hoạt động doanh nghiệp, tổ chức học tập và thái độ nhân viên (sự hài lòng, cam kết, OCB).
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình nghiên cứu.
  • Đề xuất 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
    • Giả thiết 1 (H1): Năng lực nhận biết cảm xúc của NQT cấp trung có tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của phòng giao dịch trong NHTM VN.
    • Giả thiết 2 (H2): Năng lực sử dụng cảm xúc của NQT cấp trung có tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của phòng giao dịch trong NHTM VN.
    • Giả thiết 3 (H3): Năng lực thấu hiểu cảm xúc của NQT cấp trung có tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của phòng giao dịch trong NHTM VN.
    • Giả thiết 4 (H4): Năng lực quản lý cảm xúc của NQT cấp trung có tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của phòng giao dịch trong NHTM VN.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày quy trình thiết kế thang đo cho các biến số: thang đo EI của NQT cấp trung (dựa trên SSRI), thang đo sự hài lòng với công việc, cam kết tổ chức, hành vi xây dựng tổ chức hướng đến tổ chức (OCB-O) và hướng đến cá nhân (OCB-I) của nhân viên, thang đo kết quả hoạt động PGD.
  • Mô tả quy trình nghiên cứu định tính (phỏng vấn, điều tra thử) và nghiên cứu định lượng (thiết kế phiếu khảo sát, phương pháp chọn mẫu, thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích thống kê).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

  • Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu điều tra (phân loại theo ngân hàng thương mại, địa dư, giới tính, trình độ học vấn, thâm niên và số năm đảm nhiệm chức vụ).
  • Kiểm định dạng phân phối, giá trị biến, phân tích nhân tố khám phá (KMO, Bartlett's Test, ma trận xoay nhân tố) và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo.
  • Phân tích tương quan giữa các yếu tố nhân khẩu học của NQT cấp trung và EI (so sánh giới tính, học vấn, thâm niên).
  • Phân tích ma trận tương quan và kết quả kiểm định hồi quy:
    • Kiểm định mối quan hệ giữa EI của TPGD với sự hài lòng công việc, cam kết tổ chức, OCB-O và OCB-I của nhân viên.
    • Kiểm định mối quan hệ giữa các biến thành phần EI của TPGD và kết quả hoạt động PGD.
    • Kiểm định mô hình hồi quy tổng hợp đánh giá vai trò trung gian của các biến cấp độ nhân viên đối với kết quả hoạt động của PGD.

Chương 5: Bàn luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

  • Thảo luận các kết quả chính đạt được từ phân tích dữ liệu thực nghiệm.
  • Trình bày các đóng góp về lý luận và thực tiễn của đề tài.
  • Đề xuất các khuyến nghị đối với NHTM và cá nhân nhà quản trị nhằm nâng cao năng lực cảm xúc và hiệu quả điều hành.
  • Nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm rõ tác động của EI đối với các biến cấp độ nhân viên: Kết quả phân tích hồi quy chứng minh năng lực cảm xúc của NQT cấp trung tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng với công việc và hành vi xây dựng tổ chức hướng về tổ chức (OCB-O) của nhân viên; đồng thời có ảnh hưởng nhưng ở mức độ thấp hơn đến mức độ cam kết với tổ chức và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến cá nhân (OCB-I) của nhân viên tại phòng giao dịch NHTM.
  2. Xác định năng lực thành phần trọng yếu: Phân tích hồi quy chỉ ra rằng trong số 4 năng lực cấu thành EI, năng lực quản lý cảm xúc của NQT cấp trung có tác động mạnh nhất đến kết quả hoạt động của phòng giao dịch trong NHTM ở Việt Nam.
  3. Chứng minh cơ chế trung gian: Thông qua phân tích hồi quy hai mô hình, nghiên cứu chứng minh sự hài lòng với công việc và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến tổ chức (OCB-O) của nhân viên đóng vai trò là các biến trung gian truyền dẫn tác động từ năng lực cảm xúc của NQT cấp trung đến kết quả hoạt động của phòng giao dịch.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đối với tổ chức, doanh nghiệp (NHTM):
    • Cung cấp căn cứ khoa học cho các nhà lãnh đạo ngân hàng trong việc thiết kế và tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng năng lực cảm xúc cho NQT cấp trung và nhân viên, nhằm gia tăng hiệu suất cá nhân và đơn vị.
    • Đề xuất bổ sung các tiêu chí mới trong đánh giá hiệu quả quản lý, điều hành của NQT cấp trung, bao gồm: mức độ hài lòng với công việc, mức độ cam kết với tổ chức và hành vi xây dựng tổ chức của nhân viên cấp dưới.
  • Đối với nhà lãnh đạo, NQT cấp trung và cá nhân:
    • Giúp các nhà quản trị nhận thức rõ việc rèn luyện và nâng cao EI là yếu tố thúc đẩy sự thành công trong công việc và quản trị tổ chức.
    • Định hướng NQT cấp trung xác định mục tiêu quản trị không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu nghiệp vụ thuần túy mà cần hướng đến việc nâng cao sự hài lòng, gắn kết và hành vi xây dựng tổ chức của cấp dưới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và thiết kế nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát thực nghiệm của luận án tập trung tại khu vực các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng (Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng, Ninh Bình…), chưa mở rộng ra các vùng kinh tế trọng điểm khác trên cả nước (miền Trung, miền Nam).
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào nhóm NQT cấp trung cụ thể là Trưởng phòng/Giám đốc phòng giao dịch trong các NHTM, chưa bao quát toàn bộ các vị trí quản trị cấp trung khác tại hội sở hoặc các loại hình doanh nghiệp ngoài ngành ngân hàng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập cắt ngang trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát trên toàn quốc, kiểm định mô hình đối với các nhóm chức danh quản trị cấp trung khác trong và ngoài ngành tài chính - ngân hàng, đồng thời áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian để theo dõi sự biến đổi của EI và hiệu quả quản lý.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống về các trường phái lý thuyết EI (thuần năng lực và kết hợp), lược sử phát triển công cụ đo lường (MSCEIT, EQ-i, SSRI, ECI) và mô hình phân tích tác động trung gian của thái độ/hành vi nhân viên đến kết quả hoạt động đơn vị.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung học liệu phục vụ giảng dạy các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Hành vi tổ chức và Quản trị ngân hàng thương mại.
  • Đối với ban lãnh đạo và chuyên gia nhân sự NHTM: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng khung tiêu chuẩn chức danh, tiêu chí tuyển chọn, quy trình đánh giá cán bộ quản lý phòng giao dịch và chương trình đào tạo phát triển năng lực cảm xúc cho đội ngũ quản lý cấp trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả lựa chọn trường phái lý thuyết nào để đo lường năng lực cảm xúc của nhà quản trị cấp trung?

Tác giả tiếp cận EI theo trường phái mô hình thuần năng lực (Ability Model) của Mayer và Salovey (1990, 1997), kế thừa và hiệu chỉnh công cụ đo lường Schutte Self-Report Inventory (SSRI) gồm 4 nhánh năng lực: nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc, thấu hiểu cảm xúc và quản lý cảm xúc.

2. Nghiên cứu khảo sát đối tượng nào, tại địa bàn nào và trong thời gian bao lâu?

Nghiên cứu khảo sát các Giám đốc / Trưởng phòng phòng giao dịch và nhân viên cấp dưới thuộc các chi nhánh NHTM tại các tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng Sông Hồng (Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng, Ninh Bình…). Thời gian phỏng vấn và thu thập phiếu khảo sát diễn ra từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2015.

3. Trong các năng lực cấu thành EI, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến kết quả hoạt động của phòng giao dịch?

Theo kết quả phân tích hồi quy được công bố trong luận án, trong số các năng lực thành phần của EI, năng lực quản lý cảm xúc của NQT cấp trung là yếu tố có tác động mạnh nhất đến kết quả hoạt động của phòng giao dịch NHTM.

4. Năng lực cảm xúc của TPGD tác động như thế nào đến các biến số ở cấp độ nhân viên?

Kết quả kiểm định cho thấy EI của TPGD tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng với công việc và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến tổ chức (OCB-O) của nhân viên; đồng thời có tác động nhưng ở mức độ thấp hơn đến cam kết với tổ chức và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến cá nhân (OCB-I).

5. Luận án chỉ ra những biến số nào giữ vai trò trung gian trong mô hình nghiên cứu?

Nghiên cứu chỉ ra sự hài lòng với công việc và hành vi xây dựng tổ chức hướng đến tổ chức (OCB-O) của nhân viên đóng vai trò là các biến trung gian truyền dẫn tác động từ năng lực cảm xúc của Trưởng phòng giao dịch tới kết quả hoạt động của phòng giao dịch.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Xuân Hậu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cảm xúc và kiểm định thực nghiệm tác động của EI của NQT cấp trung (Trưởng phòng giao dịch) trong hệ thống NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định năng lực quản lý cảm xúc là thành phần tác động mạnh nhất đến kết quả hoạt động của đơn vị, đồng thời làm sáng tỏ vai trò trung gian của sự hài lòng công việc và hành vi OCB-O của nhân viên. Công trình cung cấp luận cứ khoa học cho công tác đánh giá, tuyển chọn cán bộ và xây dựng chương trình đào tạo nâng cao năng lực cảm xúc cho đội ngũ quản trị cấp trung trong ngành ngân hàng.