Tổng quan nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam năm 2016 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với tổng doanh thu phí gốc đạt 36.372 tỷ đồng, tăng 14,04% so với năm 2015. Mặc dù quy mô thị trường mở rộng với sự tham gia của 30 doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh ngày càng trở nên gay gắt, tạo ra sự phân hóa thị phần sâu sắc. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ Fubon Việt Nam gặp nhiều thách thức trong việc mở rộng quy mô và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Doanh thu năm 2016 của doanh nghiệp chỉ đạt 280,15 tỷ đồng, chiếm khoảng 0,96% thị phần toàn ngành, trong khi tỷ lệ bồi thường bảo hiểm gốc luôn nằm trong top 5 đơn vị cao nhất thị trường, từng dẫn đến khoản lỗ sau thuế 97,5 tỷ đồng vào năm 2014.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là nhận diện các rào cản làm suy giảm sức cạnh tranh của Fubon Việt Nam trước các đối thủ lớn và các biểu hiện cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của Fubon Việt Nam giai đoạn 2013 - 2016 trên các khía cạnh tài chính, sản phẩm, định phí, phân phối và tổ chức bộ máy, từ đó xác lập các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ của Fubon tại thị trường Việt Nam trong mốc thời gian 4 năm từ 2013 đến 2016. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp các luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp tái cấu trúc danh mục sản phẩm, kiểm soát tỷ lệ bồi thường và hướng tới mục tiêu tăng trưởng thị phần lên trên 2,5% trong giai đoạn trung hạn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter kết hợp quan điểm quản trị chất lượng toàn diện của Philip Crosby để xây dựng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Mô hình nghiên cứu tiếp cận năng lực cạnh tranh thông qua 5 trụ cột then chốt: năng lực tài chính, năng lực marketing (chính sách sản phẩm, định phí, hệ thống phân phối, quảng bá thương hiệu), năng lực nguồn nhân lực, năng lực tổ chức quản lý và hiệu quả đầu tư vốn nhàn rỗi.
Khung lý thuyết làm rõ các khái niệm căn bản: kinh doanh bảo hiểm gốc là hoạt động nhận chuyển giao rủi ro từ khách hàng để tạo lập quỹ bồi thường tổn thất; kinh doanh tái bảo hiểm là biện pháp phân tán rủi ro nhằm bảo toàn an toàn tài chính; định phí bảo hiểm xác định mức phí toàn bộ dựa trên phí thuần và phụ phí quản lý, hoa hồng từ 0,5% đến 20%. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp quy định pháp lý về mức vốn pháp định bắt buộc 300 tỷ đồng đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ thông thường và 400 tỷ đồng đối với nghiệp vụ bảo hiểm hàng không, vệ tinh làm chuẩn mực đánh giá năng lực tài chính.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 2013 - 2016. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính kiểm toán của Fubon Việt Nam, Niên giám thị trường bảo hiểm của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm thuộc Bộ Tài chính bao quát số liệu của 30 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Cỡ mẫu nghiên cứu sơ cấp bao gồm toàn bộ 124 cán bộ nhân viên đang công tác tại hội sở và 4 đơn vị phụ thuộc của Fubon Việt Nam vào năm 2016.
Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ tổng thể nhân sự nhằm bảo đảm tính bao quát, phản ánh chính xác hiệu quả vận hành tại từng khối nghiệp vụ như Thẩm định, Bồi thường, Kế hoạch và Kinh doanh. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh định lượng kết hợp ma trận SWOT và thống kê mô tả là vì phương pháp này cho phép đo lường chi tiết tương quan giữa Fubon với các doanh nghiệp dẫn đầu như PVI (thị phần 18,64%) và Bảo Việt (thị phần 17,41%), làm nổi bật các điểm nghẽn về mạng lưới và tỷ lệ tổn thất nghiệp vụ.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng doanh thu của Fubon Việt Nam giai đoạn 2013 - 2016 diễn biến chậm, năm 2016 đạt 280,15 tỷ đồng, chỉ chiếm khoảng 0,96% tổng quy mô 36.372 tỷ đồng của toàn thị trường, bị bỏ xa bởi các đơn vị top đầu như PVI (6.782 tỷ đồng) và Bảo Việt (6.333 tỷ đồng). Thứ hai, tỷ lệ thực bồi thường bảo hiểm gốc của Fubon thuộc top 5 cao nhất thị trường, trực tiếp làm xói mòn lợi nhuận và gây ra khoản lỗ kỷ lục 97,5 tỷ đồng vào năm 2014.
Thứ ba, mạng lưới phân phối của Fubon rất khiêm tốn, chỉ gồm 1 văn phòng hội sở, 2 chi nhánh tại Hà Nội, Bình Dương và 2 phòng giao dịch tại Hải Phòng, Đồng Nai; trong khi các doanh nghiệp như PTI hay PJICO (doanh thu 2.467 tỷ đồng) đã mở rộng phủ sóng toàn quốc. Thứ tư, về tiềm lực tài chính, tổng vốn chủ sở hữu toàn thị trường đạt 23.567 tỷ đồng nhưng nhóm 5 doanh nghiệp lớn đã thâu tóm 64,76% (tương đương 15.264 tỷ đồng), tạo ra rào cản quy mô lớn khiến Fubon khó tiếp cận các hợp đồng bảo hiểm tài sản có giá trị lớn.
Thảo luận kết quả
Thực trạng suy giảm thị phần của Fubon xuất phát từ áp lực cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường, nơi nhiều doanh nghiệp áp dụng chiến lược hạ phí bảo hiểm từ 40% đến 50% hoặc chi hoa hồng vượt trần quy định nhằm giành dịch vụ. Ngoài ra, việc Fubon phụ thuộc chủ yếu vào kênh bán trực tiếp, chậm triển khai mô hình liên kết ngân hàng (Bancassurance) và mức độ nhận diện thương hiệu thấp đã làm hạn chế khả năng khai thác khách hàng bán lẻ.
Dữ liệu phân tích có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu giữa Fubon và trung bình ngành (14,04% năm 2016), kết hợp bảng đối chiếu trích lập dự phòng nghiệp vụ giữa Fubon với PVI (6.519 tỷ đồng) và Bảo Minh (1.957 tỷ đồng). Kết quả này củng cố các kết luận trong công trình nghiên cứu về Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm BIDV (BIC) của tác giả Tạ Thị Diệu Mỹ, chứng minh rằng năng lực tài chính và quy mô quỹ dự phòng nghiệp vụ là nhân tố quyết định khả năng duy trì khả năng thanh toán và vị thế cạnh tranh dài hạn của một hãng bảo hiểm phi nhân thọ.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, kiểm soát tỷ lệ tổn thất và chuẩn hóa quy trình định phí: Khối Nghiệp vụ cùng bộ phận Thẩm định cần rà soát chặt chẽ điều khoản bảo hiểm, loại bỏ các hợp đồng dưới giá thành, phấn đấu kiềm chế tỷ lệ bồi thường bảo hiểm gốc xuống dưới mức 50% tổng doanh thu phí trong giai đoạn 2018 - 2020.
Thứ hai, phát triển sản phẩm mới và đa dạng hóa danh mục bảo hiểm: Bộ phận R&D chủ động thiết kế 3 đến 5 sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt có biên lợi nhuận cao như bảo hiểm tai nạn kết hợp chăm sóc y tế mở rộng, bảo hiểm tài sản kỹ thuật cao trong thời hạn 12 đến 18 tháng.
Thứ ba, mở rộng mạng lưới phân phối qua kênh Bancassurance: Ban Giám đốc Fubon cần xúc tiến ký kết thỏa thuận hợp tác phân phối bảo hiểm độc quyền với ít nhất 2 ngân hàng thương mại, đồng thời thành lập thêm 3 phòng giao dịch tại các khu kinh tế trọng điểm nhằm nâng tỷ trọng doanh thu từ kênh đối tác lên 30% vào năm 2020.
Thứ tư, tăng cường tiềm lực tài chính và đào tạo nhân sự: Hội đồng quản trị kiến nghị tập đoàn mẹ tăng vốn chủ sở hữu vượt mức 500 tỷ đồng để nâng hạn mức nhận bảo hiểm gốc, kết hợp tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng định phí và giám định tổn thất cho 100% cán bộ nghiệp vụ, bảo đảm mục tiêu tăng trưởng doanh thu 20%/năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm 1 - Ban lãnh đạo và cấp quản lý tại các doanh nghiệp bảo hiểm FDI: Cung cấp bài học thực tiễn về chiến lược định vị thương hiệu, kiểm soát rủi ro bồi thường và phát triển kênh phân phối khi gia nhập thị trường bảo hiểm có 30 đơn vị cạnh tranh.
Nhóm 2 - Chuyên viên định phí và thẩm định bảo hiểm: Cung cấp phương pháp phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc phụ phí, hoa hồng (0,5% - 20%) và kỹ thuật trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ nhằm duy trì khả năng thanh khoản an toàn.
Nhóm 3 - Giảng viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Bảo hiểm: Sử dụng làm tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp ứng dụng ma trận SWOT kết hợp dữ liệu tài chính định lượng trong phân tích năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
Nhóm 4 - Cơ quan quản lý nhà nước như Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm: Bổ sung cứ liệu thực tế về tình trạng hạ phí 40% - 50% và bồi thường thương mại để hoàn thiện cơ chế thanh tra, giám sát thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân chính khiến Fubon Việt Nam lỗ sau thuế 97,5 tỷ đồng vào năm 2014 là gì? Khoản lỗ 97,5 tỷ đồng năm 2014 xuất phát từ việc tỷ lệ bồi thường bảo hiểm gốc tăng cao đột biến, đưa công ty vào top 5 doanh nghiệp có tỷ lệ bồi thường cao nhất thị trường. Doanh thu phí bảo hiểm không đủ bù đắp các chi phí bồi thường và trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ bắt buộc.
Phí bảo hiểm phi nhân thọ được cấu thành từ những yếu tố nào? Phí bảo hiểm toàn bộ bao gồm phí thuần và phụ phí. Phí thuần nhằm bảo đảm nghĩa vụ chi trả bồi thường dựa trên xác suất rủi ro và tổn thất ước tính. Phụ phí bao gồm chi phí quản lý hành chính, chi đề phòng hạn chế tổn thất, thuế và chi phí hoa hồng đại lý từ 0,5% đến 20%.
Mức vốn pháp định đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam được quy định ra sao? Theo quy định pháp luật, doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ phải duy trì vốn pháp định tối thiểu 300 tỷ đồng. Nếu doanh nghiệp đăng ký kinh doanh thêm nghiệp vụ bảo hiểm hàng không hoặc bảo hiểm vệ tinh, mức vốn bắt buộc lần lượt là 350 tỷ đồng và 400 tỷ đồng.
Quy mô mạng lưới phân phối ảnh hưởng như thế nào đến thị phần của Fubon? Fubon chỉ sở hữu 1 hội sở, 2 chi nhánh và 2 phòng giao dịch vào năm 2016, tạo ra sự hạn chế lớn trong tiếp cận khách hàng. Việc thiếu vắng mạng lưới đại lý rộng khắp khiến thị phần công ty chỉ đạt xấp xỉ 0,96%, thấp hơn nhiều so với các đối thủ top đầu.
Nghiệp vụ tái bảo hiểm đóng vai trò gì đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp? Tái bảo hiểm giúp doanh nghiệp chuyển giao phần trách nhiệm vượt quá khả năng tài chính của mức vốn 300 tỷ đồng cho các nhà tái bảo hiểm quốc tế. Hoạt động này vừa bảo toàn an toàn thanh toán khi xảy ra thảm họa, vừa mang lại nguồn thu từ hoa hồng nhượng tái.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về năng lực cạnh tranh trong kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ với các chỉ tiêu định lượng rõ ràng.
- Làm rõ thực trạng kinh doanh của Fubon Việt Nam giai đoạn 2013 - 2016 với doanh thu 280,15 tỷ đồng và nhận diện nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ bồi thường cao.
- Phân tích sự chênh lệch quy mô với top 5 doanh nghiệp nắm giữ 64,76% tổng vốn chủ sở hữu toàn ngành (15.264 tỷ đồng).
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi giai đoạn 2017 - 2020 nhằm tăng vốn lên trên 500 tỷ đồng và mở rộng kênh Bancassurance.
- Cung cấp nguồn tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách khi phân tích thị trường bảo hiểm phi nhân thọ quy mô 36.372 tỷ đồng.