Năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam sau sáp nhập và mua lại

Khám phá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam sau sáp nhập và mua lại, ảnh hưởng đến thị trường tài chính hiện nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

188
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Những đóng góp thực tiễn của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết sáp nhập và mua lại

2.1.1. Khái niệm sáp nhập và mua lại

2.1.2. Khái niệm ngân hàng thương mại sau sáp nhập và mua lại

2.1.3. Các phương thức thực hiện sáp nhập và mua lại ngân hàng thương mại

2.2. Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.2.1. Khái niệm về cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.2.2. Các loại hình cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.2.3. Đặc điểm của cạnh tranh ngân hàng

2.2.4. Các phương thức cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.2.5. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

2.2.6. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh

2.2.7. Khái niệm năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại sau sáp nhập và mua lại

2.2.8. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.2.9. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng nước ngoài và bài học cho các ngân hàng thương mại sau sáp nhập và mua lại ở Việt Nam

2.3. Tổng quan nghiên cứu

2.3.1. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.3.2. Các nghiên cứu liên quan đến hoạt động sáp nhập và mua lại của ngân hàng thương mại

2.3.3. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.1. Dữ liệu sơ cấp

3.3.2. Dữ liệu thứ cấp

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại sau M&A ở Việt Nam

4.2. Tổng quan về tình hình sáp nhập và mua lại ngân hàng thương mại Việt Nam

4.3. Đánh giá chung về thực trạng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam sau sáp nhập và mua lại

4.4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại sau sáp nhập và mua lại ở Việt Nam

4.5. Kết quả sàng lọc phiếu điều tra

4.6. Kết quả phân tích mẫu điều tra

4.7. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.8. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.9. Kết quả kiểm định sự tương quan Pearson

4.10. Kết quả phân tích hồi quy

4.11. Kết quả phân tích phương sai ANOVA

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP

5.1. Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam sau M&A

5.1.1. Nâng cao năng lực tài chính

5.1.2. Nâng cao năng lực công nghệ

5.1.3. Nâng cao năng lực quản trị, điều hành

5.1.4. Nâng cao chất lượng dịch vụ

5.1.5. Nâng cao vị thế và uy tín ngân hàng

5.1.6. Phát triển hệ thống mạng lưới giao dịch phù hợp

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

BẢNG TỔNG HỢP CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Ngân Hàng Sau M A

Cạnh tranh là yếu tố then chốt trong mọi nền kinh tế, và ngành ngân hàng cũng không ngoại lệ. Cạnh tranh thúc đẩy sự phát triển, nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm giá thành. Tuy nhiên, ngân hàng là một ngành đặc thù, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để tránh rủi ro hệ thống. Năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn, phản ánh vị thế của ngân hàng so với các đối thủ. Trong bối cảnh hội nhập, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, đòi hỏi các ngân hàng thương mại Việt Nam phải chủ động nâng cao năng lực của mình. Theo nghiên cứu của Lê Trúc Thuận, "Năng lực cạnh tranh là vấn đề quan trọng luôn được đặt lên vị trí hàng đầu trong chiến lược phát triển của một ngân hàng vì nó phản ánh vị thế của ngân hàng đó trong nền kinh tế với các ngân hàng khác."

1.1. Tầm Quan Trọng Của M A Ngân Hàng Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Xu hướng tự do hóa thị trường tài chính và tiền tệ là tất yếu của toàn cầu hóa. Việt Nam, sau khi gia nhập WTO, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn trong lĩnh vực ngân hàng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đã nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về năng lực tài chính, quản trị và công nghệ. Quyết định 254/QĐ-TTg của Chính phủ về tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015, tập trung vào hoạt động M&A ngân hàng, nhằm giải quyết những yếu kém này.

1.2. Thực Trạng Năng Lực Cạnh Tranh Của NHTM Việt Nam Hiện Nay

Sau 10 năm gia nhập WTO, các NHTM Việt Nam vẫn còn nhiều yếu kém như: Năng lực tài chính thấp, sức cạnh tranh chưa cao, năng lực quản trị và công nghệ yếu, cải cách diễn ra chậm và thiếu tính minh bạch. Điều này được thể hiện rõ qua cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, cụ thể chính là cuộc chạy đua lãi suất, làm cho lãi suất huy động có lúc lên đến 21%/ năm. Yếu tố “sân nhà” cũng như am hiểu tâm lý người Việt thường được đưa ra như là 2 lợi thế so sánh duy nhất giữa ngân hàng trong nước với ngân hàng nước ngoài.

II. Thách Thức và Cơ Hội Từ Sáp Nhập Ngân Hàng Tại Việt Nam

Hoạt động M&A ngân hàng tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, thiếu tính chuyên nghiệp và đôi khi mang tính tự phát. Nhiều thương vụ không xuất phát từ lợi ích kinh tế thực sự, mà do áp lực từ cơ chế và quy định pháp luật. Sau tái cấu trúc, các ngân hàng sau sáp nhập phải đối mặt với bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì sự ổn định và phát triển. Nghiên cứu của Lê Trúc Thuận nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét tổng thể và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A.

2.1. Vấn Đề Quản Trị Rủi Ro Sau Hợp Nhất Ngân Hàng

Một trong những thách thức lớn nhất sau hợp nhất ngân hàng là quản trị rủi ro. Các ngân hàng sau sáp nhập cần phải xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Việc tích hợp các hệ thống công nghệ thông tin và quy trình nghiệp vụ khác nhau cũng đặt ra nhiều khó khăn trong việc kiểm soát rủi ro.

2.2. Tác Động Của M A Đến Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng

Hoạt động M&A có thể mang lại nhiều lợi ích cho hiệu quả hoạt động ngân hàng, như tăng quy mô, mở rộng thị phần và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Tuy nhiên, nếu không được quản lý tốt, M&A cũng có thể dẫn đến giảm hiệu quả do chi phí tích hợp cao, xung đột văn hóa và mất khách hàng. Các ngân hàng sau sáp nhập cần phải có chiến lược rõ ràng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

2.3. Yếu Tố Văn Hóa Doanh Nghiệp Trong Sáp Nhập Ngân Hàng

Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp là một trong những rào cản lớn nhất trong quá trình sáp nhập ngân hàng. Việc dung hòa các giá trị, phong cách làm việc và quy trình quản lý khác nhau đòi hỏi sự nỗ lực và linh hoạt từ cả hai phía. Nếu không giải quyết được vấn đề này, sáp nhập ngân hàng có thể dẫn đến xung đột nội bộ và giảm hiệu quả hoạt động.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Sau M A

Để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các NHTM Việt Nam sau M&A, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào các yếu tố như năng lực tài chính, công nghệ, quản trị điều hành, chất lượng dịch vụ và uy tín ngân hàng. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.

3.1. Tăng Cường Năng Lực Tài Chính Cho Ngân Hàng Sau Sáp Nhập

Nâng cao năng lực tài chính là yếu tố then chốt để tăng cường năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng sau sáp nhập. Điều này có thể đạt được thông qua tăng vốn điều lệ, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và quản lý rủi ro tín dụng. Các ngân hàng cần tập trung vào việc huy động vốn từ các nguồn khác nhau, bao gồm cả vốn trong nước và vốn nước ngoài.

3.2. Đầu Tư Vào Công Nghệ Ngân Hàng Để Đột Phá

Đầu tư vào công nghệ ngân hàng là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi số. Các ngân hàng cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm dịch vụ số, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường bảo mật. Việc áp dụng các công nghệ mới như AI, Blockchain và Big Data có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.

3.3. Hoàn Thiện Quản Trị Ngân Hàng Theo Chuẩn Quốc Tế

Nâng cao năng lực quản trị ngân hàng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững. Các ngân hàng cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro, minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Việc xây dựng đội ngũ quản lý chuyên nghiệp và có tầm nhìn cũng rất quan trọng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đánh Giá Năng Lực Cạnh Tranh Thực Tế

Nghiên cứu của Lê Trúc Thuận đã phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của 8 NHTM sau M&A tại Việt Nam, cho thấy sự gia tăng về tổng tài sản, nguồn vốn huy động, lợi nhuận sau thuế, ROA, ROE và số lượng chi nhánh. Tuy nhiên, dư nợ tín dụng và tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng cũng có xu hướng tăng lên. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn để các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp.

4.1. Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Cạnh Tranh

Nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A, bao gồm năng lực tài chính, công nghệ, uy tín, phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ, mạng lưới giao dịch và năng lực quản trị điều hành. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy uy tín của ngân hàng có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là năng lực tài chính và quản trị điều hành.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Định Lượng Về Mức Độ Ảnh Hưởng

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy: nhân tố “Uy tín của ngân hàng” có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số β = 0.320; nhân tố “Năng lực tài chính” và “Năng lực quản trị điều hành” với cùng hệ số β = 0.287; nhân tố ảnh hưởng thứ tư là “Phí dịch vụ” với hệ số β = 0.281; nhân tố ảnh hưởng thứ năm là “Chất lượng dịch vụ” với hệ số β = 0.266; nhân tố có mức độ ảnh hưởng thứ sáu là “Năng lực công nghệ” với hệ số β= 0.262; nhân tố ảnh hưởng thấp nhất là “Mạng lưới giao dịch” với hệ số β = 0.

V. Kết Luận Tương Lai Của Ngân Hàng Sau Sáp Nhập Tại VN

Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các NHTM Việt Nam sau M&A. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường năng lực tài chính, đầu tư vào công nghệ, hoàn thiện quản trị điều hành, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng uy tín. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự nỗ lực và cam kết từ cả các ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hiệu Quả M A Ngân Hàng

Nghiên cứu này có thể được mở rộng để đánh giá hiệu quả M&A ngân hàng một cách toàn diện hơn, bao gồm cả các khía cạnh tài chính, hoạt động và xã hội. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào việc phân tích các yếu tố thành công và thất bại của các thương vụ M&A cụ thể, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng khác.

5.2. Vai Trò Của Chính Sách Ngân Hàng Trong Phát Triển

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách để hỗ trợ quá trình tái cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng. Các chính sách cần khuyến khích M&A tự nguyện, tạo điều kiện cho các ngân hàng tiếp cận vốn và công nghệ, đồng thời tăng cường giám sát và quản lý rủi ro.

06/06/2025
Năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam sau sáp nhập và mua lại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu Chương 3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 4.

Kết quả nghiên cứu Chương 5. Kết luận và kiến nghị 5 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý thuyết sáp nhập và mua lại 2. Khái niệm sáp nhập và mua lại Mergers and Acquisitions (gọi tắt là M&A) là cụm từ tiếng Anh, được dịch ra nghĩa tiếng Việt là “sáp nhập và mua lại”, hoặc “mua lại và sáp nhập”, “mua bán và sáp nhập” hay “thâu tóm và hợp nhất”, để chỉ hoạt động sáp nhập, hợp nhất, mua bán doanh nghiệp.

Đây cũng là một thuật ngữ chưa đồng nhất mới xuất hiện ở Việt Nam từ những năm 1990, tuy nhiên đối với thế giới nó có một lịch sử ra đời khá lâu dài, tồn tại và phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay. Trong từ điển Oxford, Sáp nhập (Mergers) là sự kết hợp của hai hoặc nhiều công ty để tạo ra một công ty mới duy nhất có quy mô lớn hơn. Sáp nhập thường do sự tự nguyện của các bên tham gia. Còn mua lại (Acquisitions) là việc một công ty mua lại một công ty khác.

Thông thường một công ty lớn hơn sẽ mua lại công ty nhỏ hơn (Truy cập Website 2017). Nayak thì “Mua lại là một hành động kiểm soát hiệu quả của một công ty đối với tài sản (mua tài sản, mua cổ phiếu, giành quyền kiểm soát thông qua hội đồng quản trị) của một công ty khác mà không cần sự kết hợp hay thống nhất về mặt tổ chức” (Mallikajiunappa, T. Theo Ransariya, Shailesh N. thì “Sáp nhập là từ được viết tắt bởi các chữ cấu tạo nên bản thân từ Merger đó là: M - Mixing (pha trộn), E - Entity (thực thể, chủ thể), R- Recourse for (nguồn lực cho), G- Growth (tăng trưởng), E- Enrichment (làm giàu thêm), R-Renovation (đổi mới).

Còn một vụ mua lại có thể được định nghĩa như là một hành động có được sự kiểm soát hiệu quả của một công ty đối với tài sản của một công ty khác mà không cần bất kỳ sự kết hợp của các công ty nào khác” (Ransariya & Shailesh N 2010). Theo từ điển các khái niệm thuật ngữ tài chính Investopedia: Sáp nhập (Mergers) xảy ra khi hai công ty thường có cùng quy mô đồng ý tiến đến thành lập một công ty mới duy nhất, hơn là việc duy trì hai công ty hoạt động riêng rẽ. Chứng khoán của hai công ty này sẽ bị xóa bỏ và chứng khoán của công ty mới được phát hành sẽ thay thế chúng. Mua lại (Acquisitions) là hoạt động thông qua đó các công ty tìm kiếm lợi ích kinh tế nhờ quy mô, hiệu quả và tăng cường khả năng chiếm lĩnh thị trường.

Khác với sáp nhập, 6 mua lại liên quan đến việc một công ty tiến hành mua công ty khác mà không có sự thay đổi cổ phiếu hay hợp nhất thành công ty mới. Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2014, khái niệm sáp nhập, hợp nhất được định nghĩa như sau: Sáp nhập doanh nghiệp: Một hoặc một số công ty cùng loại (gọi là công ty bị sáp nhập) có thể sáp nhập vào một công ty khác (gọi là công ty nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ, quyền lợi và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập. Hợp nhất doanh nghiệp: Hai hoặc một số công ty cùng loại (gọi là công ty bị hợp nhất) có thể hợp nhất thành một công ty mới (gọi là công ty hợp nhất) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp sang công ty hợp nhất, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các công ty bị hợp nhất. Tuy nhiên các khái niệm trên cũng chưa được nêu rỏ ràng, theo Điều 152, 153- Luật Doanh nghiệp đã đưa ra khái niệm về “sáp nhập”, “hợp nhất”, với quan điểm cho rằng các tổ chức tín dụng (TCTD) đều là “công ty cùng loại” có thể sáp nhập, hợp nhất với nhau nên mở ra hướng quy định khái niệm cụ thể hơn như sau: Sáp nhập TCTD là hình thức một hoặc một số TCTD (sau đây gọi là TCTD bị sáp nhập) sáp nhập vào một TCTD khác (sau đây gọi là TCTD nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang TCTD nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của TCTD bị sáp nhập; Hợp nhất TCTD là hình thức hai hoặc một số TCTD (sau đây gọi là TCTD bị hợp nhất) hợp nhất thành một TCTD mới (sau đây gọi là TCTD hợp nhất) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang TCTD hợp nhất, đồng thời chấm dứt tồn tại của các TCTD bị hợp nhất.

Theo Luật cạnh tranh năm 2014, tại Điều 17, Mục 3, Chương 2 các khái niệm này được định nghĩa như sau: Sáp nhập doanh nghiệp: là việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập. Hợp nhất doanh nghiệp: là việc hai hay nhiều doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một doanh nghiệp mới, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập; 7 2. Khái niệm ngân hàng thương mại sau sáp nhập và mua lại Theo Quy định về việc sáp nhập, hợp nhất, mua lại tổ chức tín dụng (Ban hành kèm theo Thông tư số 04/2010/TT-NHNN ngày 11 tháng 2 năm 2010 của Thống đốc NHNN Việt Nam): Sáp nhập tổ chức tín dụng: là hình thức mà một hay một số TCTD (sau đây gọi là TCTD bị sáp nhập) sáp nhập vào một TCTD khác (sau đây gọi là TCTD nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang TCTD nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của TCTD bị sáp nhập. Hợp nhất tổ chức tín dụng: là hình thức mà hai hay một số TCTD (sau đây gọi là TCTD bị hợp nhất) hợp nhất thành một TCTD mới (sau đây gọi là TCTD hợp nhất) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang TCTD hợp nhất, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các TCTD bị hợp nhất.

Mua lại tổ chức tín dụng: là hình thức mà một TCTD (sau đây gọi là TCTD mua lại) mua toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của TCTD khác (sau đây gọi là TCTD bị mua lại). Sau khi mua lại, TCTD bị mua lại trở thành công ty trực thuộc TCTD mua lại. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, tác giả đưa ra khái niệm NHTM sau M&A theo Thông tư 04/2010/TT-NHNN, để lựa chọn ra các NHTM và giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận án. Các phương thức thực hiện sáp nhập và mua lại ngân hàng thương mại Theo các thương vụ M&A trên thế giới thì có các phương thức thực hiện M&A ngân hàng phổ biến sau: Thương lượng tự nguyện: khi cả hai ngân hàng đều nhận thấy lợi ích chung tiềm tàng của thương vụ sáp nhập hoặc họ dự đoán được tiềm năng phát triển vượt trội của ngân hàng sau sáp nhập, ban điều hành sẽ ngồi lại với nhau để thương thảo hợp đồng sáp nhập.

Có những ngân hàng nhỏ và yếu trong thời kỳ khủng hoảng của nền kinh tế đã tự động tìm đến các ngân hàng lớn hơn để đề nghị sáp nhập. Đồng thời các ngân hàng trung bình cũng tìm kiếm cơ hội sáp nhập lại với nhau để tạo thành ngân hàng lớn hơn mạnh hơn đủ sức vượt qua những khó khăn của thời kỳ khủng hoảng và nâng cao khả năng cạnh tranh với các ngân hàng lớn hơn. Thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán: ngân hàng có ý định mua lại tiến hành thu gom dần cổ phiếu trên thị trường chứng khoán hoặc nhận chuyển nhượng của các nhà đầu tư chiến lược, các cổ đông nhỏ lẻ. Khi việc thu gom cổ phiếu của ngân hàng mục tiêu đủ khối 8 lượng cần thiết để triệu tập cuộc họp đại hội đồng cổ đông bất thường thì ngân hàng thu mua yêu cầu họp và đề nghị mua hết số cổ phiếu còn lại của các cổ đông.

Cách thức này đòi hỏi thời gian dài, hơn nữa nếu để lộ ý định ra bên ngoài thì giá cổ phiếu của ngân hàng mục tiêu sẽ có thể tăng vọt trên thị trường. Ngược lại, nếu cách thức này được diễn ra dần dần và trôi chảy, ngân hàng mua lại có thể đạt được mục tiêu của mình một cách êm thấm mà không gây xáo động lớn cho ngân hàng mục tiêu. Chào thầu: một ngân hàng có ý định mua lại toàn bộ ngân hàng mục tiêu thì phải đề nghị cổ đông hiện hữu của ngân hàng này bán lại cổ phiếu của họ với giá cao hơn giá thị trường rất nhiều. Giá chào thầu đó phải đủ hấp dẫn để đa số cổ đông tán thành việc từ bỏ quyền sở hữu cũng như quản lý ngân hàng mình.

Hình thức chào thầu thường áp dụng trong các vụ thôn tính mang tính thù địch đối thủ cạnh tranh. Ngân hàng mục tiêu thường là ngân hàng yếu hơn. Các ngân hàng mua lại theo hình thức này thường huy động nguồn tiền bằng cách: (a) sử dụng thặng dư vốn; (b) huy động vốn từ cổ đông hiện hữu, thông qua phát hành cổ phiếu mới hoặc trả cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành trái phiếu chuyển đổi; (c) vay từ các TCTD. Mua tài sản: Phương thức này cũng gần tương tự như phương thức chào thầu.

Ngân hàng thu mua có thể đơn phương hoặc cùng ngân hàng mục tiêu định giá tài sản của ngân hàng đó. Sau đó các bên sẽ thương thảo để đưa ra các mức giá phù hợp. Phương thức thanh toán có thể bằng tiền mặt hoặc nợ. Điểm hạn chế của phương thức này là các tài sản vô hình như thương hiệu, thị phần, hệ thống khách hàng, nhân sự, văn hóa doanh nghiệp rất khó được định giá và được các bên thống nhất.

Lôi kéo cổ đông bất mãn: phương thức này cũng thường được sử dụng trong các thương vụ thôn tính mang tính thù địch. Khi lâm vào tình cảnh kinh doanh yếu kém và thua lỗ, luôn có một bộ phận không nhỏ cổ đông bất mãn và muốn thay đổi ban quản trị và điều hành ngân hàng mình. Ngân hàng có lợi thế cạnh tranh có thể lợi dụng tình hình này để lôi kéo bộ phận cổ đông đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam sau M&A" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và cải thiện năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh sáp nhập và mua lại (M&A). Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, từ đó đưa ra những chiến lược và giải pháp nhằm nâng cao vị thế của ngân hàng trong thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà M&A có thể tạo ra cơ hội và thách thức cho các ngân hàng, cũng như những lợi ích mà các ngân hàng có thể thu được từ việc cải thiện năng lực cạnh tranh.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị rủi ro trong ngân hàng, một yếu tố quan trọng trong việc duy trì năng lực cạnh tranh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành ngân hàng thương mại tại Việt Nam.