Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về ý thức pháp luật trong môi trường quân sự là một vấn đề mang tính chiến lược đối với công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam. Luận án tiến sĩ khoa học chính trị của tác giả Đoàn Hồng Duẩn, chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Mã số: 931 02 02), thực hiện tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS Trần Ngọc Hồi và TS Hoàng Mạnh Hưng, mang tên: “Nâng cao ý thức pháp luật của quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng ở các học viện, trường sĩ quan quân đội hiện nay”. Công trình giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về nhóm chủ thể lao động - chuyên môn đặc thù trong các trung tâm giáo dục, đào tạo quân sự hàng đầu quốc gia.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xuất phát từ thực tế: Phần lớn các công trình trước đây tập trung vào sĩ quan chỉ huy hoặc hạ sĩ quan, binh sĩ tại các đơn vị sẵn sàng chiến đấu (như Nguyễn Hữu Phúc, 2018; Nguyễn Văn Phương, 2020; Nguyễn Mạnh Tường, 2019). Nhóm đối tượng quân nhân chuyên nghiệp (QNCN), công nhân và viên chức quốc phòng (VCQP) tại các cơ sở đào tạo quân sự dù chiếm tỷ lệ biên chế lớn, trực tiếp bảo đảm kỹ thuật, hậu cần, nghiên cứu và quản lý đào tạo, nhưng chưa từng được tiếp cận toàn diện dưới góc độ khoa học xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Bản chất, cấu trúc và tính quy luật hình thành ý thức pháp luật của QNCN, công nhân và VCQP trong môi trường sư phạm quân sự được định hình như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Thực trạng ý thức pháp luật và công tác bồi dưỡng pháp luật tại các học viện, trường sĩ quan hiện nay đang bộc lộ những mâu thuẫn, hạn chế cốt lõi nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Hệ thống yêu cầu và giải pháp nào có tính khả thi cao nhằm nâng cao ý thức pháp luật của lực lượng này đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa quân đội đến năm 2030?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Ý thức pháp luật của đối tượng nghiên cứu là cấu trúc phức hợp chịu sự chi phối biện chứng giữa tính nghiêm minh của kỷ luật quân sự và đặc thù sinh hoạt hậu phương liền kề.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nếu tích hợp đồng bộ công tác giáo dục chính trị, chuẩn hóa môi trường pháp lý và số hóa tài liệu giảng dạy thì tỷ lệ vi phạm kỷ luật thông thường sẽ giảm thiểu rõ rệt, thúc đẩy chuyển biến từ chấp hành cưỡng chế sang tự giác tuân thủ.

Khung lý thuyết của công trình vận dụng phép biện chứng duy vật của Chủ nghĩa Mác - Lênin về hình thái ý thức xã hội, tư tưởng Hồ Chí Minh về pháp chế và lý luận xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phạm vi khảo nghiệm thực tế bao quát 10 học viện, trường sĩ quan tiêu biểu đại diện cho toàn quân, thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2015–2022 và định hình hệ giải pháp ứng dụng đến năm 2030.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính định vị nền tảng của đề tài:

                                  TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

Dòng thứ nhất tập trung vào lý luận nền tảng về pháp luật và ý thức pháp luật. Montesquieu (2004) trong tác phẩm Tinh thần pháp luật đã khẳng định tính tất yếu của việc tuân thủ hiến pháp và sự tương quan giữa cấu trúc quyền lực với tâm lý pháp luật công dân. Nhóm tác giả Liên Xô (1986) trong Sự sai lệch chuẩn mực xã hội phân tích sâu mối quan hệ giữa chuẩn mực pháp lý và ý thức thực thi pháp luật. Tong Huasheng (2012) khi khảo sát ý thức công dân ở Trung Quốc đương đại đã phân tách rõ rệt giữa “ý thức công dân” hiện đại dựa trên bình đẳng quyền - nghĩa vụ với “ý thức thần dân” thụ động. Tại Việt Nam, Đào Duy Tấn (2001, 2003) và Nguyễn Minh Đoan (2011) đã chuẩn hóa khái niệm:

“Ý thức pháp luật là hình thái ý thức xã hội, phản ánh đời sống pháp luật, mà trước hết là nhu cầu pháp lý đặt ra của cuộc sống xã hội, thông qua chuẩn mực pháp luật để điều chỉnh hành vi con người, nhằm thiết lập trật tự kỷ cương xã hội theo ý chí của giai cấp cầm quyền” (Đào Duy Tấn, 2001, tr. 14).

Dòng thứ hai nghiên cứu về kỷ luật quân sự và giáo dục chính trị trong lực lượng vũ trang quốc tế. V.D. Kulakov (1979) trong Giáo dục tính kỷ luật cho các chiến sĩ Xô Viết chỉ rõ kỷ luật quân sự là phẩm chất phức hợp gồm động cơ, kỹ năng và thói quen hành vi. Volkogonov (1982) khẳng định:

“Ý thức pháp luật phản ánh ý chí của giai cấp thống trị, ý chí này được xây dựng thành đạo luật... người nào chỉ chấp hành hiến pháp, luật pháp và kỷ luật Quân đội do sự bắt buộc từ bên ngoài thì chưa phải là đã có ý thức kỷ luật cao” (Volkogonov, 1982, tr. 170).

Quan điểm này tương đồng với nghiên cứu của Zhang Siyi (1987) về công tác đảng trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, nhấn mạnh nguyên tắc mọi quân nhân đều bình đẳng trước kỷ luật.

Dòng thứ ba khảo sát thực tiễn giáo dục pháp luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Phúc (2018), Nguyễn Văn Phương (2020) và Nguyễn Mạnh Tường (2019) đã làm sáng tỏ việc bồi dưỡng ý thức pháp luật cho học viên sĩ quan và chiến sĩ nghĩa vụ tại đơn vị cơ sở.

Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại sự phân kỳ giữa hai trường phái: Trường phái thực chứng cưỡng chế (legal positivist enforcement) coi trọng chế tài, mệnh lệnh cấp trên và kiểm tra giám sát hành chính; ngược lại, trường phái tâm lý - xã hội học mác-xít (Marxist socio-psychological school) lập luận rằng kỷ luật chỉ bền vững khi trở thành niềm tin nội tâm và thói quen tự giác.

So sánh với hai mô hình quốc tế tiêu biểu:

  1. Mô hình 44 nguyên tắc huấn luyện của Học viện Quân sự West Point (Hoa Kỳ): Dựa trên nguyên tắc tuân thủ nghiêm ngặt gắn liền với đạo đức danh dự cá nhân (honor code).
  2. Mô hình công tác chính trị của Quân đội Nhân dân Lào (Thim Sảo Đuông Chăm Pa, 2016; Sỏn Thạ Nu Kẹo Mưn Hương, 2017): Tập trung vào vai trò giáo dục chính trị tư tưởng tập thể.

Luận án của Đoàn Hồng Duẩn định vị sự đột phá bằng cách tích hợp cả hai hướng tiếp cận: kết hợp tính kỷ luật thép của quân sự chính quy với bản chất nhân văn của môi trường sư phạm đào tạo cán bộ, giải quyết trực diện nhóm đối tượng phục vụ - chuyên môn kỹ thuật chưa từng được mô hình hóa riêng biệt.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý luận về ý thức xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin và lý thuyết văn hóa pháp lý trong khoa học chính trị hiện đại thông qua việc xác lập khái niệm chuẩn xác:

“Ý thức pháp luật của QNCN, công nhân và VCQP ở các HV, TSQ quân đội là tổng hòa của các yếu tố về tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí, thói quen và hành vi pháp luật, là cơ sở nền tảng định hướng, thúc đẩy và điều chỉnh hành vi của QNCN, công nhân và VCQP trong chấp hành pháp luật Nhà nước, kỷ luật Quân đội và các chế độ, quy định của nhà trường, đơn vị, bảo đảm cho họ hoàn thành tốt nhiệm vụ theo cương vị, chức trách được giao” (Đoàn Hồng Duẩn, 2022, tr. 43).

Công trình xây dựng mô hình cấu trúc 5 thành tố tương tác đa chiều:

  1. Tri thức pháp luật ($P_1$): Nhận thức bản chất pháp quyền XHCN, điều lệnh, điều lệ quân đội và quy chế giáo dục - đào tạo.
  2. Tình cảm pháp luật ($P_2$): Thái độ tôn trọng lẽ phải, sự gắn bó và lòng tự hào đối với thiết chế sư phạm quân sự.
  3. Niềm tin pháp luật ($P_3$): Lòng tin tuyệt đối vào tính nghiêm minh, công bằng của pháp luật và sự lãnh đạo của Đảng.
  4. Ý chí pháp luật ($P_4$): Bản lĩnh vượt qua cám dỗ kinh tế thị trường, kiên quyết đấu tranh chống vi phạm kỷ luật.
  5. Thói quen và hành vi pháp luật ($P_5$): Sự chuyển hóa nhận thức thành phản xạ hành vi chuẩn mực hằng ngày.

Mô hình tạo ra sự chuyển dịch nhận thức (paradigm shift): chuyển trọng tâm từ quản lý hành vi thụ động sang phát triển năng lực tự điều chỉnh (self-regulatory legal competence).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Hình thái ý thức xã hội (Karl Marx, V.I. Lenin).
  • Lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam (Đảng Cộng sản Việt Nam).
  • Lý thuyết Môi trường sư phạm quân sự (Sư phạm học quân sự hiện đại).

Điểm độc đáo nằm ở việc nhận diện điều kiện biên (boundary conditions): Khác với đơn vị chiến đấu tập trung 100% trong doanh trại, QNCN, công nhân và VCQP tại các học viện thường sinh hoạt tại các khu gia đình quân đội liền kề (với 54.14% có xuất thân từ gia đình quân đội). Khung phân tích do đó không tách rời môi trường đơn vị với môi trường cư dân, xem xét sự tương tác giữa dư luận xã hội, nếp sống gia đình và kỷ luật quân đội.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa Khoa học Chính trị, Xây dựng Đảng, Luật học và Tâm lý học Quân sự.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design):

  • Cấp độ Vĩ mô (Macro): Chủ trương, chỉ thị, nghị quyết của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng năm 2015 (Luật số 98/2015/QH13).
  • Cấp độ Trung mô (Meso): Cơ chế quản lý, lãnh đạo của Đảng ủy, Ban Giám hiệu 10 học viện, trường sĩ quan.
  • Cấp độ Vi mô (Micro): Nhận thức, thái độ, hành vi cụ thể của từng cá nhân qua khảo sát thực chứng.

Quy trình nghiên cứu

Dữ liệu được bảo đảm độ tin cậy thông qua tam giác hóa dữ liệu (data triangulation), kết hợp phân tích định tính văn bản quy phạm với phân tích định lượng thống kê xã hội học.

Dữ liệu và phân tích

Mẫu điều tra phản ánh chính xác cấu trúc xã hội học của nhóm đối tượng:

  • Trình độ học vấn: Trình độ sơ cấp chiếm 43.29%, trung cấp chiếm 41.38% (tổng sơ - trung cấp là 84.67%); trình độ đại học đạt 9.74%, cao đẳng đạt 5.59%.
  • Vị thế chính trị: Tuyệt đại đa số là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, chiếm tỷ lệ 55.10%.
  • Độ tuổi: Nhóm tuổi 25–45 chiếm đa số với 68.68%; trên 45 tuổi chiếm 16.61%; dưới 25 tuổi chiếm 14.71%.
  • Tuổi quân (thâm niên): Từ 10–25 năm chiếm 60.57%; trên 25 năm chiếm 15.49%; dưới 10 năm chiếm 23.94%.
  • Thành phần xuất thân: Con em gia đình quân đội chiếm 54.14%; nông - ngư dân chiếm 27.80%; cán bộ, công chức chiếm 12.64%; thành phần khác chiếm 5.42%.
  • Cơ cấu dân tộc & vùng miền: Dân tộc Kinh chiếm 99.03%, dân tộc thiểu số chiếm 0.97%; gốc miền Bắc và miền Trung chiếm 90.92%, miền Nam chiếm 9.08%.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

                                  CÁC PHÁT HIỆN THỰC TIỄN CỐT LÕI
  1. Sự phân hóa giữa giác ngộ chính trị và tri thức pháp lý chuyên sâu: Tỷ lệ đảng viên đạt 55.10% và 60.57% có thâm niên từ 10–25 năm công tác giúp duy trì sự trung thành chính trị, nhưng do 84.67% nhân sự ở trình độ đào tạo sơ - trung cấp kỹ thuật, việc nắm bắt sâu sắc các quy chuẩn pháp lý, luật chuyên ngành và an toàn thông tin quân sự còn những lỗ hổng đáng kể.
  2. Hiệu ứng hai mặt của môi trường sống liền kề: 54.14% xuất thân từ gia đình quân nhân và phần lớn cư trú tại khu nhà công vụ liền kề đơn vị tạo nên sự tương trợ cao, nhưng đồng thời làm nảy sinh tâm lý nể nang, quan hệ họ hàng - đồng hương, làm giảm tính nghiêm minh khi xử lý các vi phạm kỷ luật nhỏ.
  3. Mâu thuẫn thế hệ trong nhận thức pháp lý: Nhóm cán bộ trẻ dưới 25 tuổi (14.71%) nhạy bén với công nghệ nhưng bản lĩnh chính trị chưa vững, dễ bị tác động bởi mặt trái kinh tế thị trường và mạng xã hội; ngược lại, nhóm trên 45 tuổi (16.61%) giàu kinh nghiệm nhưng chậm cập nhật các phương thức quản lý số hóa.
  4. Sự bất cập trong phương thức giáo dục pháp luật: Hình thức tuyên truyền vẫn nặng về quán triệt một chiều, thiếu các tình huống mô phỏng thực tế hoặc công cụ tương tác số, dẫn đến sự suy giảm hứng thú tiếp nhận của người học.

Implications đa chiều

                         HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ ĐẾN NĂM 2030
  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào giáo trình Xây dựng Đảng và Nhà nước pháp quyền luận điểm: Ý thức pháp luật của nhân lực bảo đảm quân sự là một thành tố độc lập quyết định sức mạnh chiến đấu gián tiếp của quân đội hiện đại.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực chứng mẫu có thể tái lập (replicable survey protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo về các đối tượng chuyên môn khác trong lực lượng vũ trang.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn: Định hình 4 nhóm giải pháp chiến lược:
    1. Tăng cường sự lãnh đạo của các cấp ủy đảng, phát huy vai trò tiền phong của đội ngũ cán bộ chủ trì tại các học viện, trường sĩ quan.
    2. Đổi mới căn bản nội dung, hình thức giáo dục pháp luật; đưa công nghệ số, diễn giải trực quan vào bài giảng lý luận chính trị và pháp luật.
    3. Kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục thuyết phục với duy trì nghiêm kỷ luật quân đội, thực hiện nghiêm nguyên tắc "người người bình đẳng trước kỷ luật" theo đúng tư tưởng chỉ đạo của V.I. Lênin:

    “Chỉ có cái gì đã ăn sâu vào đời sống văn hóa, vào phong tục, tập quán, mới có thể coi là đã được thực hiện” (V.I. Lênin, Toàn tập, Tập 45, tr. 444).

    1. Phát huy tính tích cực, chủ động tự giác tu dưỡng của mỗi quân nhân gắn liền với thực hiện chính sách hậu phương quân đội thỏa đáng.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu:

    1. Độ bao phủ địa bàn: Mặc dù nghiên cứu 10 cơ sở đại diện, tỷ lệ mẫu có xuất thân từ miền Bắc và miền Trung chiếm tới 90.92% (phản ánh đặc điểm phân bố đóng quân thực tế của phần lớn các học viện quân đội tại Hà Nội và khu vực phía Bắc), khiến mức độ bao quát đối với các đơn vị phía Nam còn khiêm tốn (9.08%).
    2. Phương pháp đo lường: Dữ liệu định lượng chủ yếu thu thập qua bảng hỏi tự thuật và báo cáo hành chính, có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tâm lý e ngại khuyết điểm của đối tượng được khảo sát.
    3. Giới hạn thể loại đơn vị: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các nhà trường đào tạo sĩ quan, chưa mở rộng sang khối các viện nghiên cứu chuyên sâu, nhà máy quốc phòng hoặc các doanh nghiệp quân đội làm kinh tế.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:

    1. Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng trọng số tác động của từng thành tố ($P_1$ đến $P_5$) đối với tần suất vi phạm kỷ luật.
    2. Nghiên cứu ý thức pháp luật và văn hóa an ninh mạng của lực lượng kỹ thuật quân sự trong bối cảnh chiến tranh không gian mạng và chuyển đổi số quân đội.
    3. So sánh đối chiếu ý thức pháp luật giữa quân nhân chuyên nghiệp trong quân đội với lực lượng chuyên môn kỹ thuật trong Công an nhân dân.

Tác động và ảnh hưởng

                           HỆ GIÁ TRỊ TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
  • Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo cho các đề tài thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Khoa học Chính trị, Xây dựng Đảng, Quản lý Nhà nước và Giáo dục học Quân sự.
  • Giá trị quản trị lực lượng vũ trang: Đóng góp trực tiếp vào việc thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Quân đội lần thứ X về khâu đột phá "Tăng cường kỷ luật, kỷ cương, xây dựng chính quy".
  • Giá trị xã hội: Khi hơn 80% lực lượng này sinh sống trong các khu dân cư gia đình quân đội, việc nâng cao ý thức pháp luật của họ sẽ lan tỏa trực tiếp đến phong trào xây dựng nếp sống văn hóa pháp lý tại các địa phương nơi đơn vị đóng quân.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích xã hội học pháp lý quân sự hoàn chỉnh với số liệu thực chứng phong phú.
  • Giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn Quân sự: Khai thác các luận điểm về 5 thành tố ý thức pháp luật để bổ sung vào giáo trình giảng dạy chính trị.
  • Chính ủy, Ban Giám hiệu các trường sĩ quan: Vận dụng hệ giải pháp để tối ưu hóa quy trình quản lý quân nhân, giảm tỷ lệ vi phạm kỷ luật hàng năm.
  • Cơ quan quản lý cấp chiến lược (Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị): Có thêm luận cứ thực tiễn để rà soát, sửa đổi các thông tư, quy chế hướng dẫn thi hành Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết hình thái ý thức xã hội mác-xít vào một nhóm chủ thể chuyên biệt chưa từng được mô hình hóa riêng: đó là cấu trúc 5 thành tố ý thức pháp luật của QNCN, công nhân và VCQP trong môi trường sư phạm quân sự, chỉ ra cơ chế tương tác đặc thù giữa kỷ luật quân sự nghiêm ngặt và đời sống khu gia đình liền kề.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước?
Thay vì chỉ dừng lại ở khảo sát một vài đơn vị cấp sư đoàn cục bộ (như công trình của Học viện Chính trị quân sự năm 2002 hay Nguyễn Mạnh Tường năm 2019), luận án thiết kế mẫu đại diện diện rộng trên 10 học viện, trường sĩ quan thuộc đầy đủ các khối: trực thuộc Bộ Quốc phòng, trực thuộc Quân chủng (PK-KQ, Hải quân) và trực thuộc các Binh chủng (Pháo binh, Đặc công, Công binh).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Tỷ lệ đảng viên rất cao (55.10%) và thâm niên công tác dày dạn (60.57% từ 10–25 năm) tạo nên sự ổn định tư tưởng vững chắc, nhưng mức độ hiểu biết pháp lý chuyên sâu bị kìm hãm bởi cơ cấu trình độ học vấn (84.67% sơ - trung cấp), dẫn đến hiện tượng chấp hành nghiêm các mệnh lệnh trực tiếp nhưng thụ động trước các tình huống pháp lý phức tạp phát sinh ngoài xã hội.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ cơ cấu tiêu chí bảng hỏi, nhóm chỉ báo khảo sát, quy trình tam giác hóa thông tin và các bảng số liệu chi tiết tại Phụ lục 5 tạo thành bộ công cụ chuẩn hóa cho phép các nhà nghiên cứu khác tái kiểm định tại các cơ sở đào tạo quân sự khác.

5. Lộ trình nghiên cứu và ứng dụng 10 năm được xác lập ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình đến năm 2030 tập trung vào: số hóa 100% tài liệu giáo dục pháp luật; thiết lập hệ thống chuẩn mực hành vi pháp lý theo vị trí việc làm; và hoàn thiện chính sách nhà ở công vụ nhằm giải tỏa áp lực đời sống, tạo điều kiện cho bộ đội yên tâm rèn luyện.


Kết luận

  1. Khái quát hóa lý luận thành công: Xác lập hệ thống khái niệm, đặc điểm và mô hình cấu trúc 5 thành tố ý thức pháp luật của nhóm nhân lực chuyên môn kỹ thuật trong quân đội.
  2. Khảo sát thực tiễn quy mô lớn: Đánh giá khách quan thực trạng tại 10 học viện, trường sĩ quan trọng điểm với dữ liệu thống kê xã hội học xác thực.
  3. Làm rõ các nút thắt cốt lõi: Chỉ ra nguyên nhân hạn chế bắt nguồn từ sự phân hóa trình độ học vấn, phương thức giáo dục truyền thống chậm đổi mới và tâm lý nể nang trong môi trường sinh hoạt liền kề.
  4. Hệ giải pháp 4 trụ cột: Đề xuất hệ thống biện pháp đồng bộ, khả thi từ lãnh đạo tư tưởng, đổi mới công nghệ đào tạo đến duy trì kỷ luật và bảo đảm chính sách hậu phương.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới: Ý thức pháp luật số trong tác chiến không gian mạng; xã hội học pháp lý trong các khu gia đình quân đội; và mô hình đánh giá rủi ro vi phạm kỷ luật bằng dữ liệu lớn.
  6. Giá trị thực tiễn lâu dài: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại đến năm 2030.