Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp cận và phát triển năng lực tiếng Anh, việc làm chủ đồng đều cả bốn kỹ năng ngôn ngữ là yêu cầu thiết yếu đối với người học. Tuy nhiên, tại bối cảnh giáo dục Việt Nam, kỹ năng đọc và viết thường nhận được sự tập trung vượt trội do người học dành nhiều thời gian tích lũy ngữ pháp và từ vựng nhằm phục vụ các kỳ thi định kỳ. Do đó, kỹ năng nói trở thành thách thức đáng kể đối với sinh viên, trong đó phát âm là một trong những yếu tố cốt lõi dẫn đến rào cản giao tiếp. Nhiều sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tuy có nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc nhưng vẫn gặp trở ngại khi truyền đạt thông điệp do mắc các lỗi phát âm như phát âm sai nguyên âm, lược bỏ phụ âm cuối, đặt sai trọng âm và ngữ điệu đơn điệu (flat intonation).

Nguyên nhân căn bản của các lỗi này xuất phát từ sự khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không có các phụ âm bật hơi ở vị trí cuối từ, không có hiện tượng trọng âm từ hay hệ thống nối âm, dẫn đến việc người học có xu hướng lược bỏ các thành tố này khi phát âm tiếng Anh. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – những người sẽ sử dụng tiếng Anh thường xuyên trong công việc chuyên môn hoặc trở thành giảng viên, giáo viên ngoại ngữ trong tương lai – việc nhận diện đầy đủ và chính xác các lỗi phát âm là điều kiện tiên quyết để tự điều chỉnh và chuẩn hóa năng lực ngôn ngữ.

Đề tài nghiên cứu được xác lập nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát các lỗi phát âm tiếng Anh phổ biến mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) thường mắc phải.
  2. Tìm hiểu các phương pháp mà sinh viên đã áp dụng để tự cải thiện phát âm, từ đó đưa ra một số giải pháp và khuyến nghị thực tiễn nhằm hỗ trợ quá trình rèn luyện phát âm của sinh viên.

Để thực hiện các mục tiêu trên, nghiên cứu đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những lỗi phát âm phổ biến mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại FFL của IUH mắc phải là gì?
  2. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại FFL của IUH nên làm gì để cải thiện phát âm tiếng Anh của mình?

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào các nhóm lỗi phát âm căn bản bao gồm nguyên âm (vowels), phụ âm (consonants), trọng âm từ và câu (word stress & sentence stress), ngữ điệu (intonation), cùng các phương pháp tự rèn luyện. Khảo sát được triển khai trực tiếp đối với 300 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 4 khóa đào tạo (DHAV16, DHAV15, DHAV14, DHAV13) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh trong học kỳ 2 của năm học 2020–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về ngữ âm và lỗi phát âm:

  • Phát âm (Pronunciation): Được định nghĩa theo Hornby (2008) là cách thức một ngôn ngữ, một từ hoặc một âm thanh cụ thể được phát ra. Carrel và Tiffany (1960) xác định phát âm là hệ thống âm thanh được lựa chọn để cấu tạo nên từ ngữ, bao gồm các thuộc tính như trọng âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nguyên âm, phụ âm, âm vô thanh và âm hữu thanh. Dalton (1998) nhấn mạnh phát âm là việc tạo ra âm thanh có ý nghĩa trong một hệ thống ngôn ngữ cụ thể và đạt được mục đích giao tiếp trong ngữ cảnh.
  • Lỗi phát âm (Pronunciation Mistakes): Được nhìn nhận là lỗi thực hành (performance error) mang tính ngẫu nhiên hoặc lỡ lời (slip of the tongue) theo quan điểm của Green và Tanner (1998), Brown (1980) và Fromkin (1977). Người học có thể đã biết quy tắc đúng nhưng nhất thời quên do mệt mỏi, thiếu tập trung hoặc chịu tác động từ sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (mother tongue interference).

Tổng quan tài liệu của đề tài phân tích các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm theo từng cấu phần ngữ âm:

  • Nguyên âm: Khảo sát hiện tượng nhầm lẫn các cặp nguyên âm tối thiểu (minimal pairs) như /ɪ/ - /i:/, /ʊ/ - /u:/, /e/ - /æ/ dựa trên nghiên cứu của Riadi (2013), Alimemaj (2020), Avery và Ehrlich (1992); hiện tượng phát âm sai nguyên âm đơn ngắn và dài theo Shak, Lee và Stephen (2016), Razak (2010).
  • Phụ âm: Khảo sát lỗi lược bỏ phụ âm cuối (final consonant omission) và cụm phụ âm theo định nghĩa của Roach (2000), nghiên cứu của Nisa (2020), Simarmata và Pardede (2018), Avery và Ehrlich (1992); lỗi phát âm sai phụ âm theo Altaha (1995) và Ha (2005).
  • Trọng âm và Ngữ điệu: Khung lý thuyết trọng âm từ và trọng âm câu theo AMEP Research Centre (2002), Huwari và Al-khasawneh (2019), Trần (2017); lý thuyết ngữ điệu theo Wells (1996), Sari, Hadriana và Erni (2017), Trần (2015).
  • Phương pháp cải thiện: Tổng hợp cơ sở lý thuyết về việc sử dụng bài hát tiếng Anh (Teng, 2009; Rahayu, 2018), ứng dụng di động luyện phát âm (Luardini, Seflianti, & Asi, 2019), câu nói líu lưỡi - tongue twisters (Carmen, 2010; Vas, 2007; Sitoresmi, 2016), truyện kể âm thanh - audio stories (Rokni, 2013) và kỹ thuật nhại lại - shadowing (Hamzar, 2014; Hiramatsu, 2014).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng (Quantitative research design), cho phép phân tích dữ liệu thống kê dựa trên các chỉ số toán học để kiểm định thực trạng và thái độ của người tham gia khảo sát.
  • Công cụ nghiên cứu: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến (Google Forms) bao gồm 12 câu hỏi, kết hợp giữa thang đo Likert 5 mức độ và các câu hỏi trắc nghiệm một lựa chọn hoặc nhiều lựa chọn (checkboxes), có kèm mục "Ý kiến khác" để thu thập phản hồi mở rộng. Cấu trúc bảng hỏi gồm: 5 câu hỏi thông tin nền tảng và nhận thức; 4 câu hỏi khảo sát chi tiết lỗi nguyên âm, phụ âm, trọng âm, ngữ điệu; 3 câu hỏi đánh giá phương pháp và mức độ hiệu quả của các giải pháp cải thiện.
  • Mẫu khảo sát: Tổng cộng 300 sinh viên chính quy chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM tham gia tự nguyện và ẩn danh.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bảng câu hỏi được thiết kế, hiệu chỉnh theo góp ý của giảng viên hướng dẫn, sau đó phân phối qua các nhóm học tập trên mạng xã hội Facebook của 4 khóa sinh viên trong thời gian 2 tuần. Dữ liệu thu được từ Google Forms được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel để chuyển hóa thành các bảng số liệu và biểu đồ trực quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng sinh viên chuyên ngữ còn hạn chế về khả năng phát âm chuẩn xác dù có vốn từ vựng và ngữ pháp tốt. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu định hướng, đồng thời nêu rõ phạm vi không gian (Khoa Ngoại ngữ - IUH), thời gian (học kỳ 2, năm học 2020–2021) và quy mô khảo sát tối thiểu 3 lớp sinh viên chuyên ngành.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về phát âm, phân loại lỗi ngữ âm, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến 4 khía cạnh: nguyên âm, phụ âm, trọng âm (từ và câu) và ngữ điệu. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước (quy mô mẫu nhỏ, đối tượng chủ yếu là người học không chuyên, hoặc bỏ qua yếu tố trọng âm câu và phương pháp tự học) để xác lập tính cần thiết cho đề tài nghiên cứu toàn diện này.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương 3 mô tả bối cảnh địa bàn nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (đơn vị đạt chuẩn kiểm định chất lượng AUN-QA vào năm 2018, với Khoa Ngoại ngữ có quy mô khoảng 2.000 sinh viên). Tác giả làm rõ cơ cấu 300 khách thể tham gia khảo sát, luận giải việc lựa chọn phương pháp định lượng và bảng câu hỏi khảo sát 12 mục, cùng quy trình 3 bước thu thập và xử lý số liệu bằng Microsoft Excel.

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 phân tích kết quả dữ liệu thu được từ 300 sinh viên, chia thành 3 phần nội dung chính:

  • Thông tin nền tảng và nhận thức: Phân bổ sinh viên theo khóa học, thâm niên học tiếng Anh, tần suất luyện tập, tự đánh giá năng lực và nhận thức về tầm quan trọng của việc phát âm chuẩn bản xứ.
  • Các lỗi phát âm phổ biến: Thống kê chi tiết tỷ lệ nhầm lẫn và phát âm sai 12 nguyên âm; tỷ lệ lược bỏ và phát âm sai 7 nhóm phụ âm; thực trạng mắc lỗi trọng âm (từ/câu) và xu hướng sử dụng ngữ điệu đơn điệu.
  • Các phương pháp cải thiện phát âm: Thống kê quy trình các bước tiếp cận luyện âm, tỷ lệ sinh viên sử dụng từng phương pháp tự học cụ thể và mức độ hài lòng về tính hiệu quả của các phương pháp đó.

Chương 5: Kết luận và đề xuất (Conclusion and Suggestions)

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi tương ứng với hai câu hỏi nghiên cứu, đưa ra 7 nhóm khuyến nghị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngữ, đồng thời chỉ rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong bối cảnh giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

1. Thông tin nền tảng và nhận thức của sinh viên

  • Cơ cấu mẫu khảo sát: Khóa 1 (Năm nhất - DHAV16) chiếm 30% (90 sinh viên); Khóa 2 (Năm hai - DHAV15) chiếm 23% (70 sinh viên); Khóa 3 (Năm ba - DHAV14) chiếm 23% (70 sinh viên); Khóa 4 (Năm tư - DHAV13) chiếm 24% (70 sinh viên).
  • Thời gian học tiếng Anh: Trên 7 năm chiếm 66,3%; từ 5–7 năm chiếm 27%; từ 2–5 năm chiếm 5,7%; dưới 2 năm chiếm 1%.
  • Tần suất luyện phát âm: Thỉnh thoảng (Sometimes) chiếm 41%; thường xuyên (Usually) chiếm 32%; hiếm khi (Rarely) chiếm 15%; luôn luôn (Always) chiếm 11%; không bao giờ (Never) chiếm 1%.
  • Tự đánh giá khả năng phát âm: Trung bình (Neutral) chiếm 34,3%; tương đối tốt (A little good) chiếm 21%; không tốt (Not good) chiếm 20,7%; tốt (Good) chiếm 20,3%; rất tốt (Very good) chiếm 3,7%.
  • Nhận thức về tầm quan trọng của phát âm chuẩn bản xứ: Rất quan trọng chiếm 49,3%; quan trọng chiếm 40%; trung lập chiếm 7,3%; ít quan trọng chiếm 2,7%; không quan trọng chiếm 0,7%.

2. Các nhóm lỗi phát âm phổ biến

Nhóm lỗi nguyên âm Âm có tỷ lệ cao nhất Âm có tỷ lệ cao tiếp theo Âm có tỷ lệ thấp nhất
Nhầm lẫn cặp âm (Confusion) /i:/ (76,0%), /æ/ (74,7%), /u:/ (74,0%) /ʊ/ (52,0%), /e/ (51,0%), /ɪ/ (50,3%), /ɔ:/ (40,0%) /ʌ/ (27,3%), /ə/ (24,7%), /ɒ/ (22,7%)
Phát âm sai (Mispronunciation) /ʌ/ (48,7%), /ɪ/ (46,0%), /ʊ/ (46,0%) /e/ (43,7%), /ɒ/ (41,3%), /ɑ:/ (36,3%) /æ/ (27,0%), /u:/ (21,7%), /i:/ (20,7%)
Nhóm lỗi phụ âm Tỷ lệ lược bỏ âm (Omission) Tỷ lệ phát âm sai (Mispronunciation)
Phụ âm xát (Fricative: /h, f, v, s, z, θ, ð, ʃ, ʒ/) 73,0% (Cao nhất) 62,0%
Cụm phụ âm (Consonant clusters: /θr, kt, kst, mpt.../) 69,3% 42,7%
Phụ âm tắc (Plosive: /p, b, t, d, k, g/) 65,3% 45,7%
Phụ âm tắc xát (Affricate: /ʈʃ, dʒ/) 59,7% 62,7% (Cao nhất)
Phụ âm tiếp cận bên (Lateral approximant: /l/) 35,0% 25,7%
Phụ âm mũi (Nasal: /n, m, ŋ/) 28,0% 24,3%
Phụ âm tiếp cận (Approximant: /w, r, j/) 20,3% 25,7%
  • Lỗi trọng âm: 61,7% sinh viên mắc lỗi đồng thời ở cả trọng âm từ và trọng âm câu; 18,3% chỉ mắc lỗi trọng âm câu; 13,7% chỉ mắc lỗi trọng âm từ; 6,3% không gặp vấn đề về trọng âm.
  • Thực trạng ngữ điệu: 48,0% sinh viên có thói quen nói bằng ngữ điệu đơn điệu (flat intonation); 19,0% sử dụng kết hợp lên và xuống giọng; 17,0% chỉ sử dụng ngữ điệu lên giọng; 16,0% chỉ sử dụng ngữ điệu xuống giọng.

3. Phương pháp tự rèn luyện và mức độ hiệu quả

Phương pháp rèn luyện Tỷ lệ sinh viên sử dụng thực tế Tỷ lệ đánh giá hiệu quả (Effective + Very Effective)
Nghe bài hát, truyện âm thanh, podcast 71,7% 80,0%
Sử dụng ứng dụng luyện phát âm 58,7% 80,7%
Xem video, phim tiếng Anh 47,3% 67,3%
Áp dụng kỹ thuật Shadowing 34,3% 82,7% (Đánh giá cao nhất)
Nói chuyện với người bản xứ 31,3% 81,0%
Luyện tập câu líu lưỡi (Tongue twisters) 28,7% 72,7%

Về quy trình tự học, 46,7% sinh viên áp dụng quy trình 5 bước toàn diện: Nghe mẫu $\rightarrow$ Nhại lại theo mẫu $\rightarrow$ Luyện tập $\rightarrow$ Ghi âm giọng đọc $\rightarrow$ Tự sửa lỗi.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Nắm vững kiến thức ngữ âm nền tảng: Sinh viên cần chủ động tích lũy kiến thức về nguyên âm dài/ngắn, phụ âm cuối, trọng âm và ngữ điệu thông qua các học phần chuyên ngành tại khoa (Speaking 1, 2, 3; Pronunciation in Use; Public Speaking; Phonetics and Phonology).
  2. Gia tăng thời lượng tiếp xúc âm thanh chuẩn: Dành nhiều thời gian nghe tiếng Anh để tiếp thu ngữ điệu và phát âm tự nhiên của người bản xứ.
  3. Triệt tiêu can thiệp từ tiếng mẹ đẻ: Không áp đặt cơ chế phát âm tiếng Việt vào tiếng Anh; luôn tra cứu ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) trong từ điển khi học từ mới.
  4. Tích cực thực hành trong môi trường thực tế: Tăng cường giao tiếp bằng tiếng Anh trong các môi trường ngoại ngữ để nhận diện lỗi sai và điều chỉnh kịp thời.
  5. Đẩy mạnh các phương pháp chuyên sâu: Tăng cường áp dụng kỹ thuật Shadowing và luyện tập với Tongue twisters, bù đắp cho tỷ lệ ứng dụng còn thấp hiện tại.
  6. Tạo cơ hội giao tiếp bản ngữ: Chủ động tìm kiếm môi trường giao lưu với người bản xứ thông qua các công việc bán thời gian như phiên dịch hoặc hướng dẫn viên du lịch.
  7. Tận dụng nguồn học liệu trực tuyến: Tự học tại nhà qua các video hướng dẫn phát âm chuẩn xác từ các kênh uy tín trên nền tảng YouTube.

Đóng góp của nghiên cứu

Tác giả đã chỉ ra rằng nghiên cứu này khắc phục được các giới hạn của nhiều công trình trước đây bằng việc khảo sát đồng thời cả 4 thành tố ngữ âm (nguyên âm, phụ âm, trọng âm câu và ngữ điệu) trên mẫu khách thể sinh viên chuyên ngành đầy đủ cả 4 khóa học, đồng thời đánh giá tương quan giữa thực tế áp dụng và mức độ hiệu quả của các phương pháp tự rèn luyện phát âm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một trường đại học duy nhất với quy mô 300 sinh viên tham gia khảo sát. Do giới hạn về thời gian và năng lực nghiên cứu, đề tài mới chỉ tập trung làm rõ các lỗi phát âm cơ bản và một số giải pháp rèn luyện phổ quát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều trường đại học khác nhau trong bối cảnh giảng dạy tiếng Anh (EFL) tại Việt Nam nhằm tăng cường tính đại diện thống kê và tiếp tục đào sâu các chủ đề ngữ âm chuyên biệt chưa được khai thác toàn diện trong nghiên cứu này.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học nhận diện rõ các lỗi ngữ âm mang tính hệ thống của người Việt (như lược bỏ phụ âm xát, nhầm lẫn nguyên âm dài-ngắn, ngữ điệu đơn điệu) và tham khảo quy trình 5 bước tự sửa phát âm hiệu quả.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói, Thực hành tiếng và Ngữ âm học: Cung cấp số liệu thống kê thực tế về các điểm yếu ngữ âm của sinh viên để điều chỉnh giáo trình, thiết kế bài tập thực hành khắc phục lỗi trọng tâm (đặc biệt là phụ âm cuối, cụm phụ âm và trọng âm câu).
  • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp mô hình tham khảo về thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát lỗi phát âm và đánh giá giải pháp học tập bằng bảng hỏi trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận khảo sát bao nhiêu sinh viên và cơ cấu các khóa học như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát tổng cộng 300 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, bao gồm 90 sinh viên năm nhất (30%), 70 sinh viên năm hai (23%), 70 sinh viên năm ba (23%) và 70 sinh viên năm tư (24%).

Những lỗi phát âm nguyên âm và phụ âm nào có tỷ lệ sinh viên mắc phải cao nhất?

Về nguyên âm, lỗi nhầm lẫn cặp âm cao nhất xuất hiện ở nguyên âm dài /i:/ (76,0%) và /æ/ (74,7%), trong khi lỗi phát âm sai cao nhất là âm /ʌ/ (48,7%). Về phụ âm, lỗi lược bỏ âm xảy ra nhiều nhất ở nhóm phụ âm xát (73,0%) và cụm phụ âm (69,3%); lỗi phát âm sai xuất hiện cao nhất ở nhóm phụ âm tắc xát (62,7%) và phụ âm xát (62,0%).

Sinh viên trong nghiên cứu gặp trở ngại gì đối với trọng âm và ngữ điệu?

Có 61,7% sinh viên thừa nhận thường xuyên mắc lỗi đồng thời ở cả trọng âm từ và trọng âm câu do thói quen nhấn đều các âm tiết như tiếng mẹ đẻ. Đối với ngữ điệu, 48,0% sinh viên có xu hướng nói bằng ngữ điệu đơn điệu (flat intonation), thiếu sự linh hoạt trong việc lên và xuống giọng theo ngữ cảnh giao tiếp.

Phương pháp luyện phát âm nào được đánh giá hiệu quả cao nhất nhưng ít sinh viên sử dụng?

Kỹ thuật nhại lại (Shadowing) được sinh viên đánh giá có mức độ hiệu quả cao nhất với 82,7% đồng thuận, nhưng trên thực tế chỉ có 34,3% sinh viên thường xuyên áp dụng phương pháp này trong quá trình tự học. Tương tự, phương pháp nói chuyện với người bản xứ được 81,0% đánh giá hiệu quả nhưng chỉ có 31,3% sinh viên có điều kiện thực hiện.

Quy trình tự luyện phát âm được nhiều sinh viên lựa chọn nhất gồm những bước nào?

Có 46,7% sinh viên áp dụng quy trình tự học 5 bước gồm: (1) Nghe giọng đọc mẫu qua audio, video hoặc bài hát $\rightarrow$ (2) Nhại lại theo mẫu $\rightarrow$ (3) Kiên trì luyện tập phát âm nhiều lần $\rightarrow$ (4) Ghi âm lại giọng đọc của bản thân để đối chiếu với người bản xứ $\rightarrow$ (5) Tự phát hiện và sửa các lỗi sai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Thùy đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng mắc lỗi phát âm tiếng Anh của 300 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM thông qua phương pháp định lượng. Kết quả chỉ ra các trở ngại lớn nhất của sinh viên nằm ở việc lược bỏ phụ âm xát, nhầm lẫn các cặp nguyên âm, mất cân bằng trọng âm từ/câu và lạm dụng ngữ điệu đơn điệu do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ. Nghiên cứu cũng khẳng định giá trị thực tiễn của các phương pháp tự rèn luyện như kỹ thuật Shadowing, ứng dụng luyện âm và mô hình tự sửa lỗi 5 bước, đồng thời đề xuất các định hướng rèn luyện cụ thể giúp sinh viên chuyên ngữ hoàn thiện năng lực giao tiếp chuẩn xác.