Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến hàng đầu trên thế giới. Tại Việt Nam, tiếng Anh được đưa vào hệ thống giáo dục chính quy từ rất sớm. Tuy nhiên, dù đã trải qua nhiều năm học tập ở bậc phổ thông, người học Việt Nam vẫn gặp nhiều trở ngại trong việc phát triển kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn xác, đặc biệt là việc phát âm các âm cuối (final sounds / ending sounds).
Về mặt đặc trưng ngôn ngữ, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình và các âm tiết thường không có hệ thống âm cuối đa dạng kèm hiện tượng bật hơi hoặc cụm phụ âm phức tạp như tiếng Anh. Người Việt có thói quen phát âm không chú trọng đến âm kết thúc từ. Ngược lại, trong tiếng Anh, âm cuối đóng vai trò phân biệt ngữ nghĩa giữa các từ (minimal pairs). Việc bỏ quên hoặc phát âm sai âm cuối dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp. Mặc dù các chính sách giáo dục gần đây đã chú trọng hơn đến kỹ năng giao tiếp, môn Ngữ âm - Phát âm vẫn chưa được tách thành môn học độc lập ở bậc phổ thông và thời lượng giảng dạy còn hạn chế, khiến giáo viên thường ưu tiên độ trôi chảy (fluency) hơn độ chính xác (accuracy).
Đối với sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang, dù được tiếp cận chương trình đào tạo chuyên sâu (gồm các học phần Phát âm 1 và Phát âm 2 với 30 tiết mỗi học phần) và học tập trong môi trường chuyên ngữ, sinh viên năm nhất (freshmen) vẫn tiếp tục mắc các lỗi phát âm âm cuối mang tính hệ thống. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Nhung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ thực trạng này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xác định các lỗi phổ biến trong việc phát âm phụ âm cuối tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang.
- Phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến những lỗi phát âm này.
- Đề xuất các giải pháp phù hợp giúp sinh viên cải thiện việc phát âm phụ âm cuối tiếng Anh.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- What are common mistakes in the producing English final consonants among first-year English students at An Giang university? (Các lỗi phổ biến trong phát âm phụ âm cuối tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học An Giang là gì?)
- What possibly caused these mistakes? (Những nguyên nhân nào có thể dẫn đến các lỗi này?)
- Which suitable solutions can be suggested to help first-year English students at An Giang university to improve their pronunciation of English final consonants? (Những giải pháp phù hợp nào có thể đề xuất để giúp sinh viên cải thiện việc phát âm phụ âm cuối tiếng Anh?)
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tạo tác (production) các phụ âm đơn và cụm phụ âm ở vị trí cuối từ (syllable-final consonants and consonant clusters) trong môi trường học thuật tại Trường Đại học An Giang vào tháng 5 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý ngữ âm học và âm vị học tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt:
- Ngữ âm học và Âm vị học tiếng Anh: Tác giả sử dụng các khái niệm về đặc trưng cấu âm phụ âm (Articulatory features) gồm: Dây thanh âm / Tính hữu thanh (Voicing: Voiced và Voiceless theo Yoshida, 2015; Rogers, 1990); Phương thức cấu âm (Manners of articulation: Oral stops, Nasal stops, Fricatives, Lateral, Affricates, Glides/Semivowels theo Nguyen, 2010); Vị trí cấu âm (Places of articulation: Bilabial, Labiodental, Interdental, Apico-alveolar, Postalveolar, Alveolar palatal, Fronto-palatal, Dorso-velar, Glottal theo McMahon, 2002; Mai, 2011).
- Cấu trúc âm tiết và Cụm phụ âm cuối: Cấu trúc âm tiết tiếng Anh gồm Onset - Nucleus - Coda (Nguyen, 2007; Walker, 2003; Baker & Westrup, 2003), cho phép tối đa 4 phụ âm ở vị trí Coda $(C)(C)(C)(V)(C)(C)(C)(C)$. Các cụm phụ âm cuối được phân loại thành tiền âm cuối + âm cuối (pre-final + final) và âm cuối + hậu âm cuối (final + post-final).
- Ngữ âm tiếng Việt và sự ảnh hưởng chuyển di (L1 Transfer): Dựa trên nghiên cứu của Nguyen & Brouha (1998) và Tang (2007), tiếng Việt có 22 phụ âm nhưng chỉ có 6 phụ âm xuất hiện ở vị trí cuối từ tương đồng với tiếng Anh (/p, t, k, m, n, ŋ/), hoàn toàn thiếu vắng các âm xát, âm tắc xát và các cụm phụ âm cuối phức tạp.
- Khung phân loại lỗi phát âm âm cuối: Tác giả kế thừa mô hình của Treiman (1989), Grunwell (1987), Dyson & Paden (1983), và Treiman & Bourassa (2000), phân loại lỗi thành 6 nhóm: Lược bỏ (Reduction), Đơn giản hóa cụm âm (Cluster Simplification), Chèn âm (Epenthesis), Kết hợp âm (Coalescence), Bỏ âm mũi và âm lỏng (Omitting nasal and liquid sounds), và Phát âm theo chữ viết chính tả (Phonetically possible spelling).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài triển khai thiết kế nghiên cứu mô tả kết hợp định lượng và định tính (Mixed-methods approach):
[ Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp ]
[ Thu thập Định lượng ] [ Thu thập Định tính ]
- Khảo sát Bảng hỏi (n=100) - Ghi âm đọc từ và bài đọc (n=9)
- Kiểm định độ tin cậy SPSS 20.0 - Giảng viên bản ngữ Mỹ chấm lỗi
- Phân tích thống kê & tỷ lệ % - Phỏng vấn nhóm bán cấu trúc (n=9)
Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập cụ thể:
- Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Khảo sát 100 sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh (trong tổng thể 169 sinh viên). Công cụ gồm 2 phần: thông tin nền và 7 câu hỏi về kinh nghiệm học tiếng Anh, nhận thức phát âm và phương pháp tự học. Độ tin cậy được kiểm định qua SPSS 20.0: thử nghiệm trên 20 sinh viên năm hai đạt Cronbach's Alpha = 0.805; khảo sát chính thức trên 100 sinh viên đạt Cronbach's Alpha = 0.914.
- Bài tập ghi âm (Audio recording): 9 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ 3 lớp để thực hiện ghi âm đọc 2 phần:
- Danh sách từ (Wordlist): Gồm 40 từ chứa các âm cuối mục tiêu (/t, ʧ, z, s, ʃ, v, f, ld, p, b, ŋ, m, n, l, k, vz/).
- Đoạn văn ngữ cảnh (Reading passage): Độ dài 167 từ nhằm kiểm tra phát âm trong chuỗi lời nói tự nhiên.
- Dữ liệu ghi âm được một giảng viên bản ngữ người Mỹ (tốt nghiệp Đại học Michigan, giảng dạy tại Đại học An Giang từ 2016) trực tiếp nghe, thẩm định và đánh giá lỗi.
- Phỏng vấn nhóm bán cấu trúc (Group semi-structured interview): Thực hiện trên 9 sinh viên khác (không trùng với nhóm ghi âm) với 5 câu hỏi đào sâu về nhận thức, nguyên nhân sai sót và biện pháp cải thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Chapter One: Introduction)
Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò của tiếng Anh toàn cầu và những khó khăn mang tính cấu trúc của người học Việt Nam khi đối diện với hệ thống phụ âm cuối. Tác giả chỉ ra rằng dù sinh viên chuyên ngữ tại Đại học An Giang đã hoàn thành học phần Phát âm 1, lỗi phát âm âm cuối vẫn lặp lại phổ biến. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài đối với người học, giảng viên và các nhà quản lý giáo dục, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Chapter Two: Literature Review)
Chương 2 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận về hệ thống âm thanh, ngữ âm học cấu âm và âm vị học tiếng Anh. Tác giả phân loại chi tiết 24 phụ âm tiếng Anh theo tính thanh, phương thức cấu âm và 9 vị trí cấu âm. Cấu trúc âm tiết (Onset - Nucleus - Coda) và các quy tắc kết hợp cụm phụ âm cuối (Pre-final, Final, Post-final 1-2-3) được phân tích chuyên sâu qua các ví dụ như twelfth, fifths, next, sixths, texts. Tiếp đó, chương đối chiếu hệ thống phụ âm âm tiết cuối giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên bảng phân tích của Tang (2007), làm rõ sự thiếu vắng các âm xát, âm tắc xát và cụm phụ âm trong tiếng mẹ đẻ của người học. Cuối cùng, 6 dạng lỗi phát âm phổ biến theo khung lý thuyết của Treiman (1989) được trình bày làm cơ sở phân loại cho nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter Three: Research Methodology)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm và thu thập dữ liệu. Mẫu khảo sát gồm 100 sinh viên năm nhất (tỷ lệ 80% nữ, 20% nam, 100% tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt). Quy trình chuẩn hóa công cụ được mô tả rõ ràng qua bước nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) với chỉ số Cronbach's Alpha đạt 0.805 và công cụ chính thức đạt 0.914. Quy trình ghi âm (thiết bị smartphone chuyên dụng, microphone, laptop) với danh sách 40 từ và bài đọc 167 từ cùng quy trình phỏng vấn nhóm 9 người kéo dài 30 phút được mô tả chi tiết. Dữ liệu định lượng được phân tích qua SPSS 20.0 và SurveyMonkey, dữ liệu âm thanh được mã hóa và đối chiếu bởi chuyên gia bản ngữ.
| Đặc điểm mẫu khảo sát | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Nam (Male) | 20 | 20% |
| Nữ (Female) | 80 | 80% |
| Tổng cộng | 100 | 100% |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter Four: Findings and Discussions)
Chương 4 cung cấp bức tranh toàn diện về các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm, giải quyết trực tiếp 3 câu hỏi nghiên cứu:
| Tiêu chí phân tích | Nhiệm vụ đọc danh sách từ (Wordlist) | Nhiệm vụ đọc đoạn văn (Reading text) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ phát âm đúng (Corrected words) | 45% | 61% |
| Tỷ lệ biến đổi / mắc lỗi (Modification) | 55% | 39% |
| Tổng số lỗi ghi nhận | 73 lỗi | 299 lỗi |
| - Lỗi Lược bỏ (Reduction) | 23 lỗi (31.5%) | 124 lỗi (41.5%) |
| - Lỗi Chèn âm (Insertion) | 13 lỗi (17.8%) | 59 lỗi (19.7%) |
| - Lỗi Thay thế (Substitution) | 37 lỗi (50.7%) | 116 lỗi (38.8%) |
Đối với phụ âm đơn, các lỗi điển hình gồm:
- Âm /ʃ/ bị thay thế thành /s/ (ví dụ: fresh đọc thành /fres/).
- Âm /l/ bị biến đổi thành âm mũi /n/ do thói quen cấu âm tiếng Việt (ví dụ: small đọc thành /smƆn/, pull, school).
- Âm /t/ chiếm tỷ lệ sai cao nhất trong đoạn văn (38.5%) do phát âm không bật hơi (unaspirated).
- Âm /ð/ bị thay thế bằng /t/ (do tiếng Việt không có âm xát răng-lưỡi).
- Âm /k/ bị lược bỏ hoàn toàn khi đứng sau nguyên âm đôi (ví dụ: like đọc thành /lai/).
- Âm /f/ bị thay bằng âm tắc môi /p/ (ví dụ: if đọc thành /ip/).
- Âm /z/ bị chuyển thành /s/ do thói quen nhìn mặt chữ "s" (ví dụ: trees).
Đối với cụm phụ âm cuối, sinh viên có xu hướng lược bỏ âm cuối hoặc âm giữa:
- Cụm /lf/ trong từ himself thường bị bỏ /f/.
- Cụm /nt/ trong wouldn't bị đọc thành /wʊdn/ (bỏ /t/).
- Cụm /vz/ trong believes bị đọc thành /bɪˈliːvs/ (88.6% sinh viên mắc lỗi do thay /z/ bằng /s/).
- Các cụm /nd/ (around $\rightarrow$ /əˈraʊ/), /ndz/ (friends $\rightarrow$ /frenz/, bỏ âm giữa /d/), /ps/ (ships $\rightarrow$ /ʃɪp/), /st/ (must $\rightarrow$ /mət/).
- Cụm /ŋk/ trong từ think có tỷ lệ lỗi rất thấp (chỉ 2.2%) nhờ tần suất sử dụng cao trong giao tiếp thực tế.
Đối với hiện tượng chèn âm (Insertion), 100% sinh viên ghi âm đều mắc lỗi này ở các mức độ khác nhau: 77.7% sinh viên chèn âm /s/ tùy tiện vào đuôi từ (ví dụ: comfort $\rightarrow$ /ˈkʌmfəts/, country $\rightarrow$ /ˈkʌntris/); 11% chèn nguyên âm schwa /ə/ (trong từ believe); 11% chèn thêm âm /f/ hoặc /t/ (feel, green).
Về nguyên nhân, nghiên cứu tổng hợp 4 nhóm nguyên nhân chính từ khảo sát và phỏng vấn:
| STT | Nhóm nguyên nhân | Tỷ lệ sinh viên xác nhận (%) |
|---|---|---|
| 1 | Sự lười biếng hoặc thiếu chú ý / Thói quen xấu (Laziness or lack of attention) | 88.9% |
| 2 | Sự nhầm lẫn quy tắc ngữ âm và hậu tố (Students' confusion) | 77.8% |
| 3 | Số lượng phụ âm cuối / Sự dồn dập trong câu (Number of final sounds) | 66.7% |
| 4 | Âm không tồn tại trong tiếng Việt / Chuyển di L1 (Lack of sound existence in Vietnamese) | 55.6% |
Về kinh nghiệm học tập: 73% sinh viên đã học tiếng Anh từ 7-11 năm, 23% từ 4-7 năm; 97% đã học qua các khóa ngữ âm; 88% nhận thức rõ tầm quan trọng của âm cuối (51% hoàn toàn đồng ý, 37% đồng ý) trong việc phân biệt các cặp từ tối thiểu như nice và nine.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Chapter Five: Conclusions)
Chương 5 tóm lược lại các phát hiện cốt lõi, đưa ra các hàm ý sư phạm (Pedagogical implications) nhằm điều chỉnh phương pháp dạy và học phát âm, đồng thời chỉ dẫn các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các dạng lỗi phát âm âm cuối của người học thông qua việc phân loại 372 lỗi cấu âm thực tế. Kết quả chứng minh rằng người học có xu hướng biến đổi âm theo ba hướng: Thay thế (Substitution - chiếm tỷ lệ cao nhất trong bài đọc từ đơn với 50.7%), Lược bỏ (Reduction - chiếm tỷ lệ cao nhất trong bài đọc văn bản với 41.5%), và Chèn âm (Insertion - 17.8% đến 19.7%).
Dựa trên các phân tích nguyên nhân, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng phát âm âm cuối cho sinh viên:
- Tự rèn luyện và nâng cao ý thức cá nhân: Do 80% sinh viên không tham gia các lớp học thêm bên ngoài, việc tự học đóng vai trò quyết định. Sinh viên cần chủ động tra cứu phiên âm quốc tế (IPA) trong từ điển thay vì chỉ tra nghĩa, chú trọng luyện tập các cặp từ tối thiểu, ghi âm giọng đọc để tự đối chiếu và sửa đổi thói quen phát âm tùy tiện (đặc biệt là thói quen chèn âm /s/ vô căn cứ).
- Tận dụng hỗ trợ từ môi trường học tập: Tăng cường tương tác, luyện tập theo cặp/nhóm với bạn học, tích cực nhận phản hồi sửa lỗi từ giảng viên chuyên ngữ và giảng viên bản ngữ.
- Khai thác công nghệ và mạng xã hội: Ứng dụng Internet, các phần mềm luyện phát âm và tài nguyên nghe trực tuyến để tăng cường tiếp xúc với ngữ âm chuẩn.
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã bổ sung minh chứng thực nghiệm có giá trị về hiện tượng chuyển di ngữ âm tiêu cực từ tiếng Việt sang tiếng Anh ở vị trí âm cuối từ; đồng thời cung cấp bộ dữ liệu đối chiếu khách quan giữa danh sách từ đơn lẻ và chuỗi lời nói trong văn bản ngữ cảnh dưới sự kiểm định của giảng viên bản ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định ba hạn chế chính:
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào phát âm tiếng Anh nói chung, chưa phân tách và đối chiếu cụ thể giữa hai biến thể chuẩn là tiếng Anh - Anh (British English) và tiếng Anh - Mỹ (American English).
- Quy mô mẫu nghiên cứu còn hẹp, chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang, do đó kết quả chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- Đối tượng nghiên cứu thuần nhất là sinh viên năm nhất (freshmen), chưa mở rộng khảo sát sang các đối tượng liên quan khác như giảng viên hay sinh viên các khóa trên để có cái nhìn đa chiều hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở là mở rộng quy mô nghiên cứu trên các nhóm đối tượng người học không chuyên ngữ, thực hiện các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (Pre-test và Post-test) để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp sư phạm cụ thể trong việc khắc phục lỗi âm cuối.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh cần tài liệu học tập, nghiên cứu về ngữ âm - âm vị học và phương pháp khắc phục lỗi cấu âm.
- Giảng viên trực tiếp giảng dạy các học phần Ngữ âm - Phát âm trong việc nhận diện trước các điểm nghẽn cấu âm phổ biến của sinh viên Việt Nam, từ đó thiết kế các hoạt động giảng dạy, bài tập sửa lỗi ngữ cảnh hóa phù hợp.
- Người nghiên cứu thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA), đối chiếu ngữ âm tiếng Anh - tiếng Việt và phân tích lỗi người học (Error Analysis).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ phát âm chính xác âm cuối giữa bài đọc danh sách từ và bài đọc đoạn văn có sự khác biệt như thế nào?
Trong bài đọc danh sách từ (Wordlist), tỷ lệ phát âm chính xác đạt 45% (tỷ lệ lỗi 55%). Trong khi đó, ở bài đọc đoạn văn (Reading text), tỷ lệ phát âm chính xác đạt 61% (tỷ lệ lỗi 39%). Sự khác biệt này xuất phát từ việc trong đoạn văn có chứa nhiều từ không có âm cuối phức tạp và độ trôi chảy trong ngữ cảnh giúp người học phát âm tự nhiên hơn đối với một số âm quen thuộc.
2. Những phụ âm đơn nào gây ra nhiều khó khăn nhất cho sinh viên trong nghiên cứu?
Các phụ âm đơn ghi nhận nhiều lỗi nhất bao gồm: âm /ʃ/ (thường bị chuyển thành /s/), âm /l/ (bị chuyển thành âm mũi /n/), âm /t/ (chiếm 38.5% lỗi trong đoạn văn do không bật hơi), âm /ð/ (bị phát âm thành /t/), âm /k/ (bị nuốt âm sau nguyên âm đôi), và âm /z/ (bị nhầm lẫn thành /s/).
3. Hiện tượng chèn âm (Insertion) phổ biến nhất trong bài nghiên cứu là gì?
Hiện tượng phổ biến nhất là chèn âm /s/ vào cuối từ không có âm /s/, với 77.7% sinh viên tham gia ghi âm mắc phải. Lỗi này xuất phát từ thói quen tâm lý cho rằng tiếng Anh có tần suất âm /s/ cao và việc thêm /s/ tạo cảm giác trôi chảy khi nói (ví dụ: comfort đọc thành /ˈkʌmfəts/, country đọc thành /ˈkʌntris/).
4. Bốn nguyên nhân chính gây ra lỗi phát âm âm cuối được tác giả chỉ ra là gì?
Bốn nguyên nhân gồm: (1) Sự lười biếng hoặc thiếu chú ý/thói quen xấu (chiếm 88.9%); (2) Sự nhầm lẫn quy tắc ngữ âm và hậu tố ngữ pháp (chiếm 77.8%); (3) Số lượng phụ âm cuối xuất hiện dồn dập trong câu (chiếm 66.7%); và (4) Sự thiếu vắng âm tương đương trong hệ thống âm vị tiếng Việt (chiếm 55.6%).
5. Dữ liệu ghi âm của sinh viên được thẩm định và phân tích lỗi bởi ai?
Toàn bộ dữ liệu ghi âm đọc danh sách từ và đoạn văn của 9 sinh viên được gửi cho một giảng viên bản ngữ người Mỹ đến từ New York (tốt nghiệp Đại học Michigan, có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh tại Đại học An Giang từ năm 2016) trực tiếp lắng nghe, phiên mã và xác định số lượng lỗi.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Nhung đã làm sáng tỏ thực trạng và cơ chế phát sinh lỗi phát âm phụ âm cuối tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát bảng hỏi, thực nghiệm ghi âm và phỏng vấn sâu, nghiên cứu chỉ ra rằng các dạng lỗi Lược bỏ, Thay thế và Chèn âm xuất phát chủ yếu từ thói quen thiếu chú ý, sự chuyển di tiêu cực của tiếng mẹ đẻ và sự nhầm lẫn quy tắc cấu âm. Các giải pháp được đề xuất nhấn mạnh vào việc nâng cao ý thức tự học, tra cứu phiên âm chuẩn xác và tận dụng phản hồi từ giảng viên cũng như công nghệ để hoàn thiện năng lực phát âm chuẩn trong giao tiếp học thuật.