Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất vải thiều tại Yên Dũng, Bắc Giang

Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng vải thiều Yên Dũng, Bắc Giang. Giải pháp tối ưu cho mùa vụ bội thu, vải ngon.

Chuyên ngành

Khoa học Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.1.1. Ý nghĩa khoa học

1.1.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về cây Vải

2.2. Nguồn gốc và phân loại cây Vải

2.3. Các giống vải chủ yếu trên thế Giới và ở Việt Nam

2.4. Đặc điểm sinh vật học và yêu cầu ngoại cảnh của cây Vải

2.5. Các nghiên cứu về yêu cầu ngoại cảnh của cây vải

2.6. Các kết quả nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng vải trên thế giới và ở Việt Nam

2.7. Những nghiên cứu về dinh dưỡng cho cây vải

2.8. Những nghiên cứu về các chất điều hoà sinh trưởng trên vải

2.9. Những nghiên cứu về tạo hình cắt tỉa và tác động của cơ giới

2.10. Ảnh hưởng của một số loài sâu bệnh hại chính đối với sản xuất vải

2.11. Tình hình sản xuất và tiêu thụ vải trên thế giới và ở Việt Nam

2.12. Tình hình tiêu thụ vải trên thế giới

2.13. Tình hình sản xuất và tiêu thụ vải trong nước

2.14. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của vùng nghiên cứu

2.15. Điều kiện tự nhiên

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương Pháp nghiên cứu

3.5. Điều tra đánh giá thực trạng sản xuất và các yếu tố hạn chế đối với năng suất, chất lượng vải tại Yên Dũng

3.6. Bố trí các thí nghiệm

3.7. Các chỉ tiêu phương pháp nghiên cứu

3.8. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng sản xuất và các yếu tố hạn chế đối với năng suất, chất lượng vải tại huyện Yên Dũng

4.2. Diện tích và sản lượng vải

4.3. Về cơ cấu giống vải

4.4. Tiêu thụ và chế biến vải

4.5. Khả năng đầu tư và kỹ thuật canh tác vải ở vùng nghiên cứu

4.6. Tiềm năng, hạn chế đối với sản xuất vải của huyện Yên Dũng

4.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp cắt tỉa đến năng suất, phẩm chất của cây vải thiều

4.8. Ảnh hưởng của các biện pháp cắt tỉa đến thời gian ra lộc Thu

4.9. Ảnh hưởng của các biện pháp cắt tỉa đến khả năng ra lộc Thu

4.10. Ảnh hưởng của các biện pháp cắt tỉa đến khả năng ra hoa, đậu quả

4.11. Ảnh hưởng của các biện pháp cắt tỉa đến năng suất, phẩm chất quả

4.12. Hạch toán hiệu quả kinh tế của các biện pháp cắt tỉa

4.13. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ GA3 đến năng suất, chất lượng vải thiều

4.14. Ảnh hưởng của nồng độ GA3 đến khả năng đậu quả

4.15. Ảnh hưởng của GA3 đến khả năng giữ quả

4.16. Ảnh hưởng của GA3 đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất vải

4.17. Ảnh hưởng của nồng độ GA3 đến chất lượng vải

4.18. Hạch toán hiệu quả kinh tế của các công thức phun GA3

4.19. Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón qua lá đến năng suất và chất lượng

4.20. Ảnh hưởng của một số phân bón lá đến khả năng ra hoa và đậu quả

4.21. Ảnh hưởng của một số loại phân bón lá đến khả năng giữ quả

4.22. Ảnh hưởng của các loại phân bón qua lá đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

4.23. Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến chất lượng vải

4.24. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các công thức bón phân qua lá

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Vải thiều Yên Dũng Tiềm năng và giải pháp kỹ thuật then chốt

Yên Dũng, Bắc Giang sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của cây vải thiều, một trong những cây ăn quả đặc sản có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất cho thấy năng suất và chất lượng quả vải tại đây chưa tương xứng với tiềm năng, thậm chí có xu hướng giảm sút. Theo thống kê, năng suất vải của huyện Yên Dũng chỉ đạt 40 tạ/ha, thấp hơn đáng kể so với các vùng trọng điểm khác như Lục Ngạn (60 tạ/ha) hay Lạng Giang (82,4 tạ/ha). Nguyên nhân chính xuất phát từ việc người dân chưa áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật canh tác vải thiều tiên tiến, thiếu đầu tư thâm canh và quy trình chăm sóc chưa được tối ưu. Bài viết này, dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học của Nguyễn Thị Nhung (2011), sẽ đi sâu phân tích các yếu tố hạn chế và đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể, từ khâu cải tạo đất, cắt tỉa, quản lý dinh dưỡng đến việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng, nhằm nâng cao năng suất vải thiều Yên Dũng một cách bền vững.

1.1. Thực trạng sản xuất và các yếu tố hạn chế tại Yên Dũng

Một cuộc điều tra thực địa tại các xã trọng điểm trồng vải ở Yên Dũng cho thấy nhiều yếu tố đang kìm hãm sự phát triển. Thứ nhất, việc đầu tư phân bón chưa được chú trọng. Có tới 51,6% hộ dân không bón phân chuồng và đặc biệt, hầu hết các hộ không sử dụng phân Kali, một yếu tố quan trọng quyết định độ ngọt và chất lượng quả. Thứ hai, các kỹ thuật canh tác vải thiều như khoanh cành, tỉa tán chưa được áp dụng rộng rãi và đúng cách. Việc thiếu một quy trình chăm sóc vải thiều chuẩn hóa dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng không đồng đều, dễ phát sinh lộc đông, cạnh tranh dinh dưỡng với quá trình ra hoa, đậu quả. Tình hình sâu bệnh hại, đặc biệt là sâu đục cuống quả vảibệnh thán thư hại vải, vẫn còn phức tạp, gây thiệt hại lớn về sản lượng. Những hạn chế này là thách thức lớn cần có giải pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Xây dựng mô hình trồng vải thiều hiệu quả

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhung (2011) đặt ra mục tiêu rõ ràng: xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp để xây dựng một mô hình trồng vải thiều hiệu quả tại Yên Dũng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá ảnh hưởng của các phương pháp cắt tỉa khác nhau đến khả năng ra lộc, ra hoa và đậu quả; (2) Nghiên cứu tác động của chất điều hòa sinh trưởng GA3 ở các nồng độ khác nhau nhằm tăng tỷ lệ đậu quảchống rụng quả non; (3) Xác định hiệu quả của việc sử dụng phân bón qua lá để bổ sung dinh dưỡng cho cây vải trong các giai đoạn quan trọng. Kết quả từ các thí nghiệm này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất một quy trình kỹ thuật toàn diện, giúp người nông dân cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng quả và tăng hiệu quả kinh tế.

II. Hướng dẫn kỹ thuật cắt tỉa cành vải để tối ưu năng suất

Kỹ thuật cắt tỉa cành vải là một trong những biện pháp cơ giới quan trọng nhất, tác động trực tiếp đến khả năng quang hợp, sự hình thành lộc Thu (cành mẹ) và quá trình phân hóa mầm hoa. Việc cắt tỉa đúng thời điểm và đúng phương pháp giúp tạo ra bộ tán thông thoáng, tập trung dinh dưỡng nuôi cành hiệu quả, hạn chế sâu bệnh và tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu. Nghiên cứu đã so sánh nhiều phương pháp cắt tỉa khác nhau, bao gồm cắt tỉa 1 lần sau thu hoạch, đốn phớt, và cắt tỉa theo quy trình của Viện Nghiên cứu Rau quả, để tìm ra giải pháp tối ưu cho cây vải thiều tại Yên Dũng. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thời gian ra lộc, khả năng ra hoa, đậu quả và năng suất cuối cùng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao năng suất vải thiều mà còn cải thiện đáng kể phẩm chất quả, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với phương pháp canh tác truyền thống (không cắt tỉa).

2.1. Ảnh hưởng của các phương pháp cắt tỉa đến khả năng ra lộc Thu

Lộc Thu đóng vai trò là cành mẹ, quyết định trực tiếp đến việc ra hoa và kết quả cho năm sau. Thí nghiệm cho thấy công thức cắt tỉa theo quy trình của Viện Nghiên cứu Rau quả (cắt 3 vụ: Thu, Xuân, Hè) cho kết quả vượt trội. Phương pháp này giúp cây ra lộc Thu sớm và tập trung, tạo điều kiện cho cành mẹ phát triển khỏe mạnh, tích lũy đủ dinh dưỡng trước khi bước vào giai đoạn ngủ đông. Ngược lại, công thức đối chứng (không cắt tỉa) khiến cây ra lộc muộn, cành yếu và không đồng đều, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phân hóa mầm hoa. Việc chủ động điều khiển quá trình ra lộc thông qua kỹ thuật cắt tỉa cành vải là yếu tố then chốt để phá vỡ chu kỳ ra quả cách năm.

2.2. So sánh hiệu quả ra hoa và tăng tỷ lệ đậu quả giữa các công thức

Hiệu quả của việc cắt tỉa được thể hiện rõ nhất ở giai đoạn ra hoa và đậu quả. Công thức cắt tỉa theo quy trình của Viện Nghiên cứu Rau quả không chỉ giúp xử lý ra hoa vải thiều đồng loạt mà còn làm tăng đáng kể tỷ lệ hoa cái và hoa lưỡng tính. Tỷ lệ đậu quả ở công thức này cao hơn hẳn so với các công thức còn lại, đặc biệt là so với đối chứng. Tán cây thông thoáng sau khi tỉa giúp cải thiện khả năng thụ phấn, giảm sự cạnh tranh dinh dưỡng và hạn chế sự phát triển của các loại bệnh hại như bệnh sương mai trên vải. Kết quả này khẳng định, đầu tư công sức vào việc cắt tỉa một cách khoa học là biện pháp mang lại lợi ích trực tiếp và bền vững cho người trồng vải.

2.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình áp dụng kỹ thuật cắt tỉa

Năng suất thực thu là thước đo cuối cùng cho hiệu quả của một biện pháp kỹ thuật. Số liệu từ nghiên cứu chỉ ra rằng công thức cắt tỉa theo quy trình chuẩn cho năng suất cao nhất, vượt trội so với các phương pháp khác và đặc biệt là công thức không can thiệp. Việc áp dụng kỹ thuật cắt tỉa cành vải không chỉ làm tăng số quả/chùm mà còn cải thiện khối lượng và mẫu mã quả. Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy, dù chi phí nhân công cho việc cắt tỉa có tăng lên, nhưng lợi nhuận ròng thu được từ năng suất tăng thêm là rất lớn. Đây là bằng chứng thuyết phục để khuyến khích nông dân mạnh dạn áp dụng mô hình trồng vải thiều hiệu quả này.

III. Bí quyết dùng GA3 và phân bón lá để tăng năng suất vải thiều

Bên cạnh các biện pháp cơ giới, việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng và bổ sung dinh dưỡng qua lá là giải pháp kỹ thuật cao, giúp can thiệp sâu vào quá trình sinh lý của cây trồng. Giai đoạn hoa nở và quả non là thời điểm cây vải cực kỳ nhạy cảm và cần một lượng lớn dinh dưỡng để chống rụng quả non và phát triển quả. Nghiên cứu đã tập trung vào hai giải pháp chính: sử dụng Gibberellin (GA3) ở các nồng độ khác nhau và phun các loại phân bón lá chuyên dụng. GA3 có tác dụng kéo dài sức sống của hạt phấn, tăng cường khả năng thụ tinh và giữ quả. Trong khi đó, bón phân cho vải thiều qua lá là con đường nhanh nhất để cung cấp vi lượng và đa lượng kịp thời, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đột biến của cây. Sự kết hợp các biện pháp này trong quy trình chăm sóc vải thiều đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện năng suất và chất lượng quả.

3.1. Tác dụng của nồng độ GA3 khác nhau đến việc giữ quả

Kết quả thí nghiệm cho thấy việc phun GA3 có ảnh hưởng tích cực đến khả năng giữ quả của cây vải thiều. Tất cả các công thức phun GA3 (30 ppm, 50 ppm, 70 ppm) đều cho tỷ lệ giữ quả cao hơn so với đối chứng (phun nước lã). Đặc biệt, nồng độ 50 ppm cho kết quả tối ưu nhất, giúp tăng tỷ lệ đậu quả và hạn chế tối đa hiện tượng rụng quả sinh lý sau khi hoa tàn. Việc phun GA3 đúng thời điểm (trước khi nở hoa, khi hoa tàn và khi quả bằng hạt đậu xanh) giúp hỗ trợ quá trình hình thành và phát triển của quả non. Đây là một giải pháp kỹ thuật quan trọng giúp ổn định năng suất, đặc biệt trong những năm có điều kiện thời tiết bất lợi cho việc thụ phấn.

3.2. Hiệu quả của phân bón lá trong việc nâng cao chất lượng quả

Bổ sung dinh dưỡng qua lá là biện pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng quả. Thí nghiệm so sánh các loại phân bón lá khác nhau (Siêu Kali, Multi-Rice, Đầu Trâu) cho thấy tất cả đều có tác dụng tốt hơn so với đối chứng. Việc phun phân bón lá giúp cung cấp kịp thời các nguyên tố vi lượng như Bo, Kẽm và các nguyên tố đa lượng như Kali, giúp quả phát triển to, đều, vỏ mỏng, cùi dày và có vị ngọt đậm. Quả ở các công thức phun phân bón lá có độ Brix và hàm lượng đường tổng số cao hơn, trong khi hàm lượng axit tổng số giảm, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Đây là biện pháp không thể thiếu trong quy trình sản xuất vải thiều VietGAP.

3.3. Hạch toán kinh tế khi áp dụng GA3 và phân bón lá

Việc đầu tư vào GA3 và phân bón lá làm tăng chi phí sản xuất, nhưng hiệu quả kinh tế mang lại là rất đáng kể. Năng suất thực thu ở các công thức có can thiệp kỹ thuật cao hơn rõ rệt so với đối chứng. Lợi nhuận thu được sau khi trừ đi chi phí vật tư đã chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp này. Cụ thể, công thức phun GA3 ở nồng độ 50 ppm và sử dụng phân bón lá Siêu Kali cho hiệu quả kinh tế cao nhất. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật này không chỉ giúp nâng cao năng suất vải thiều Yên Dũng mà còn trực tiếp cải thiện thu nhập cho người nông dân, thúc đẩy sản xuất theo hướng thâm canh và bền vững.

IV. Đề xuất quy trình kỹ thuật tổng hợp cho vải thiều Yên Dũng

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, một quy trình kỹ thuật tổng hợp, tối ưu cho điều kiện sản xuất tại Yên Dũng được đề xuất. Quy trình này là sự kết hợp hài hòa giữa các biện pháp canh tác truyền thống và các ứng dụng khoa học công nghệ mới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình trồng vải thiều hiệu quả, ổn định về năng suất, cao về chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng. Quy trình này bao gồm bốn giai đoạn chính, tương ứng với các thời kỳ sinh trưởng quan trọng của cây: (1) Chăm sóc sau thu hoạch, (2) Xử lý ra hoa, (3) Chăm sóc giai đoạn hoa và quả non, (4) Nuôi quả và thu hoạch và bảo quản vải thiều. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của cây vải thiều trên đất Yên Dũng, hướng tới sản xuất hàng hóa quy mô lớn và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu.

4.1. Giai đoạn sau thu hoạch Cắt tỉa và phục hồi cây

Ngay sau khi thu hoạch và bảo quản vải thiều, cần tiến hành cắt tỉa theo quy trình 3 vụ của Viện Nghiên cứu Rau quả. Cắt bỏ cành tăm, cành sâu bệnh, cành vượt để tạo độ thông thoáng. Đồng thời, tiến hành bón phân cho vải thiều để phục hồi cây, ưu tiên phân hữu cơ hoai mục kết hợp với NPK có hàm lượng đạm và lân cao. Giai đoạn này cũng cần chú trọng cải tạo đất trồng vải bằng cách bổ sung vôi để cân bằng pH và tăng cường hệ vi sinh vật có lợi. Việc chăm sóc tốt sau thu hoạch sẽ tạo nền tảng vững chắc cho vụ mùa năm sau.

4.2. Giai đoạn xử lý ra hoa Điều khiển lộc và phân hóa mầm hoa

Vào cuối mùa thu, cần kiểm soát chặt chẽ sự phát sinh lộc Đông. Nếu cây có dấu hiệu ra lộc đông, cần có biện pháp hãm lộc bằng các chất ức chế sinh trưởng hoặc khoanh cành. Giai đoạn này cần giữ cho đất khô ráo để thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa. Đây là bước xử lý ra hoa vải thiều mang tính quyết định. Đảm bảo cành mẹ (lộc Thu) đủ già và khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết để cây ra hoa đồng loạt và sai quả.

4.3. Giai đoạn quả non Tăng đậu quả và phòng trừ sâu bệnh

Khi cây bắt đầu ra hoa và đậu quả non, cần áp dụng phun GA3 nồng độ 50 ppm để tăng tỷ lệ đậu quảchống rụng quả non. Cung cấp đủ nước tưới để cây không bị sốc sinh lý. Giai đoạn này cũng cần tăng cường phòng trừ sâu bệnh hại vải thiều, đặc biệt là sâu đục cuống quả vảibệnh thán thư hại vải bằng các loại thuốc sinh học, đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn vải thiều VietGAP. Việc quản lý tốt giai đoạn này sẽ giúp giữ lại tối đa số lượng quả trên cây.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cây vải (Litchi sinensis Sonn) thuộc họ Bồ hòn, có nguồn gốc từ miền Nam – Trung Quốc, Việt Nam và bán đảo Mã Lai. Cây vải là một trong những cây ăn quả Á nhiệt đới đặc sản của Việt Nam. Quả vải có giá trị dinh dưỡng cao, với hương vị thơm ngon nhiều chất bổ, được người tiêu dùng trong và ngoài nước ưa chuộng. Trong thành phần của quả Vải có chứa các chất có giá trị dinh dưỡng cao như: đường dễ tiêu; Vitamin B, C; Sắt; Canxi….Quả Vải ngoài ăn tươi còn được chế biến như: Sấy khô, làm rượu vang, bánh kẹo, nước giải khát… Hoa Vải hàng năm chứa một lượng mật lớn, là nguyên liệu cho nghề nuôi ong.

Ngoài ra cây Vải có khoang tán lớn, tán tròn tự nhiên hình mâm xôi, cành lá sum suê quanh năm; nên cây Vải không chỉ là cây ăn quả mà còn là cây bóng mát, cây chắn gió, cây tạo cảnh quan, phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn, rửa trôi…góp phần cải tạo môi trường sinh thái. Với những ưu điểm trên, hiện nay diện tích cũng như sản lượng Vải ngày càng tăng cao trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Theo số liệu thống kê của Cục thống kê tỉnh Bắc Giang thì: Bắc Giang là một trong những tỉnh có diện tích trồng Vải lớn (39.835 ha), chất lượng quả vải ngon, được nhiều người trong và ngoài nước biết đến. Huyện Yên Dũng là một huyện miền núi của tỉnh Bắc Giang, với diện tích tự nhiên là 21.337,68 ha, có tiểu vùng khí hậu đất đai phù hợp với nhiều loài cây ăn quả Á nhiệt đới như: vải, nhãn, hồng, xoài, cam…đặc biệt là cây vải (vì diện tích đồi núi của huyện nhiều).

Trong những năm gần đây, diện tích trồng vải của huyện không tăng và có xu hướng giảm. Người dân chưa áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác mới vào sản xuất, năng suất và chất lượng vải chưa cao. Năm 2009, diện tích trồng vải của huyện là 954 ha, trong đó diện tích cho sản phẩm là 762 ha. Như vậy, có tới 192 ha Vải không cho thu hoạch.

Năng suất Vải của huyện chỉ đạt 40 tạ/ha (Lục Ngạn: 60 tạ/ha; Tân Yên: 64 tạ/ha; Lạng Giang: 82,4 tạ/ha…. Nguyên nhân chính là do chưa có quy hoạch vùng trồng vải Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 tập trung để cho năng suất và chất lượng cao. Việc áp dụng sản xuất vải an toàn đạt tiêu chuẩn xuất khẩu chưa được quan tâm, công tác xúc tiến thương mại quảng bá sản phẩm còn chưa thực hiện. Với xu thế hội nhập của nền kinh tế thị trường, đòi hỏi các sản phẩm có chất lượng cao, có sự đảm bảo về chất lượng, giá cả ổn định.

Chính vì vậy, một yêu cầu cấp thiết đặt ra cho vùng sản xuất vải Bắc Giang nói chung và cây vải Yên Dũng nói riêng phải xác định được thương hiệu trên thị trường trong nước cũng như thị trường nước ngoài, từ đó tăng cường lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy việc phát triển một loại cây tăng giá trị thu nhập cho người dân. Để góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất của cây Vải trong thời gian tới, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng vải tại huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang” là việc làm cần thiết tạo cơ sở cho việc thực hiện xây dựng vùng sản xuất vải hàng hóa có thương hiệu trên địa bàn huyện Yên Dũng. Mục đích Xác định các yếu tố hạn chế và áp dụng một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng vải huyện Yên Dũng – tỉnh Bắc Giang. Yêu cầu - Điều tra các hộ sản xuất vải, xác định yếu tố hạn chế năng suất, chất lượng vải, nắm bắt thực trạng sản xuất và tiêu thụ vải của huyện.

- Phân tích đánh giá thực trạng và tìm ra các yếu tố hạn chế, những tiềm năng thế mạnh phát triển cây vải của huyện. - Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật canh tác đến năng suất và chất lượng vải của huyện. - Bố trí thí nghiệm để đánh giá hiệu quả của một số biện pháp kỹ thuật đến năng suất và chất lượng vải của huyện; - Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất vải trong thời gian tới. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu về cây vải của tỉnh Bắc Giang nói chung và của huyện Yên dũng nói riêng. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần giải quyết các vấn đề khó khăn trong sản xuất vải hiện nay của huyện như: năng suất chưa cao, vấn đề về sâu bệnh, mẫu mã, chất lượng vải chưa đạt yêu cầu của thị trường… dẫn đến hiệu quả sản xuất vải còn thấp. Kết quả nghiên cứu của đề tài này sẽ giúp các nhà khoa học và các cán bộ kỹ thuật đưa ra các biện pháp canh tác mới phù hợp nhằm nâng cao năng suất chất lượng vải, góp phần nâng cao giá trị sản xuất vải của người dân trong huyện.

Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở giúp Huyện uỷ, UBND huyện Yên Dũng có chính sách phát triển cây vải, vừa phủ xanh đất trống đồi núi trọc, vừa nâng cao thu nhập cho người dân. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu chung về cây Vải 2. Nguồn gốc và phân loại cây Vải Cây vải (Nephelium litchi, Litchi chinensis Sonn); thuộc Chi: vải Litchi; Họ: Bồ hòn Sapindaceae; Bộ: Bồ hòn Sapindales; Phân lớp: Hoa hồng Rosidae; Lớp: Ngọc lan Dicotyledoneae (Magnoliopsida); Ngành: Ngọc lan Magnoliophyta (Angiospermae).

Theo Hoàng Thị Sản (2003) [27] thì họ Bồ hòn có 150 chi với trên 2000 loài. Ở Việt Nam họ Bồ hòn được biết đến với 25 chi và trên 70 loài phân bố trên khắp đất nước, nhiều loài điển hình cho rừng thứ sinh ẩm nhiệt đới trong đó có một số cây cho quả ăn ngon như vải, nhãn, chôm chôm. Về đặc điểm phân loại cây vải là cây gỗ nhỡ, thường xanh, lá kép lông chim, hoa nhỏ không có cánh hoa, bầu có 2 ngăn, vỏ quả mỏng màu đỏ hồng hay đỏ nâu mặt ngoài sần sùi có hạt, ăn hơi chua hay ngọt. Theo FAO (1976) [49] theo tài liệu này viết về cây vải đã ghi lại thời gian vào năm 100 trước công nguyên Hoàng Đế Hán Vũ đã đem vải vào miền Nam Trung Quốc và miền Bắc Inđônêxia.

Theo nhiều tài liệu, cây Vải có nguồn gốc từ miền Nam Trung Quốc, Việt Nam và Bán đảo Malai. Theo Trần thế Tục (2004) [37] nguồn gốc cây Vải có ở giữa miền Nam Trung Quốc, Việt Nam và bán đảo Malaisia. Người ta thấy cây vải dại mọc thành rừng trên diện rộng ở 4 tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây,Vân Nam và đảo Hải Nam (Trung Quốc), và theo điều tra của các nhà khoa học Trung Quốc thì trên sáu vạn núi lớn ở huyện giáp ranh huyện Bác Bạch và huyện Hồ Bắc của tỉnh Quang Tây đều có cây Vải dại, chứng tỏ cây Vải có nguồn gốc từ Trung Quốc. Theo Nghê Diệu Nguyên và Ngô Tố Phần (1989), [24] vào cuối thế kỷ 17, từ Trung Quốc, những cây vải đầu tiên được đưa đến myanma, sau đó lan Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 rộng sang Đài Loan, mautirius, madagasca và Tây Ấn.

Cuối thế kỷ 18 vải được đưa sang Ấn Độ, Anh, Pháp, úc, Mỹ. Đến thế kỷ 19, cây vải được đưa đến trồng tại israel. Vào những năm 30 của thế kỷ 20, các công nhân Hoa Kiều gốc Quảng Đông đã đưa cây vải vượt qua xích đạo vào Công Gô. Hiện nay, vải được trồng ở gần 30 nước trên thế giới nhưng chủ yếu được phân bố ở các nước vùng Đông Nam Á, châu Đại Tây Dương, các đảo ở Thái Bình Dương và miền Nam châu Phi.

Ở châu Á, các nước trồng vải gồm có: Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam. myanma, campuchia, Lào, malaixia, Nhật Bản, philippin, bănglades, indonesia. Ở châu Phi có: Nam Phi; madagatca, gabông, cônggô. Ở châu Mỹ có: cuba, brazil, hundurat.

Ở châu Đại Dương có: autraylia, newziland. Ở Việt Nam, cây vải được trồng từ cách đây khoảng 2000 năm và phân bố từ 18 – 190 vĩ Bắc trở ra, nhưng chủ yếu vẫn là vùng Đồng bằng Sông Hồng trung du miền núi phía Bắc và một phần khu 4 cũ (Trần Thế Tục -2004) [37]. Theo các tài liệu đã công bố, Việt Nam cũng được coi là nước có nguồn gốc phát sinh của cây vải. Cây vải đã được phát hiện mọc ở chân núi Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc.

Đây là những cây vải dại có hình dạng màu sắc, gai quả giống hệt giống vải trồng, chỉ khác quả nhỏ từ 6-8g, cùi mỏng, ăn chua. ở các vùng này, người ta còn tìm được những cây vải dại quả nhỏ, gai dài, hạt to, ăn chua có đặc điểm tương tự như một số loài vải trồng hiện nay (Vũ Công Hậu, 1999) [17]. Ở Việt Nam, những năm gần đây, cây vải đã và đang phát triển mạnh, năng suất, chất lượng ngày càng tăng cao, đã hình thành một số vùng trồng tập trung như: Lục Ngạn, Tân Yên (Bắc Giang); Thanh Hà – Chí Linh (Hải Dương); Đông Triều (Quảng Ninh); Đồng Hỷ, Phú Lương (Thái Nguyên); Chương Mỹ (Hà Tây).và một số địa phương ở Tây Nguyên như: đăk Nông, đăk lăk, kontum. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Các giống vải chủ yếu trên thế Giới và ở Việt Nam 2. Trên thế giới Các giống vải trên thế giới thì hiện tại Trung Quốc là nước có số lượng giống vải nhiều nhất. Tuy vậy trong số hơn 100 giống vải được trồng ở Trung Quốc chỉ có khoảng 15 giống là có khả năng sản xuất theo hướng hàng hóa, ở mỗi vùng sinh thái có một số giống chủ lực. Ở tỉnh Quảng Đông, các giống vải trồng mang tính chất thương mại baila, baitangying, hiye, feizixao, gwiwei, nuomici và huaizhi với diện tích mỗi giống trên 20.

Tỉnh Vân Nam giống lanzhu được xem là giống trồng chính với diện tích xấp xỉ 25.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ