Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, năng suất lao động là một trong những chỉ số quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh và sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Để tối ưu hóa hiệu suất làm việc, các đơn vị cần xây dựng chính sách đãi ngộ và hệ thống kế toán tiền lương chuẩn xác, minh bạch nhằm tạo động lực trực tiếp cho người lao động. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất thiết bị chiếu sáng, công tác tính toán và quản lý tiền lương giữ vai trò nòng cốt trong việc duy trì nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress là doanh nghiệp chuyên nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa các sản phẩm chiếu sáng thông minh (đèn LED và thiết bị IoT). Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã ban hành một số chủ trương nhằm khuyến khích năng suất lao động, công tác kế toán tiền lương tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Quy trình thu thập dữ liệu, kiểm tra và tính toán các khoản lương, thưởng và phụ cấp chưa được chuẩn hóa đồng bộ, dẫn đến tình trạng sai sót số liệu và chậm trễ trong chi trả. Những bất cập này làm phát sinh mâu thuẫn nội bộ, giảm mức độ hài lòng của nhân sự và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sản xuất kinh doanh chung. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng hạch toán tiền lương gắn với mục tiêu nâng cao năng suất lao động tại HuePress là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai cấp độ:
- Mục tiêu khái quát:
- Ứng dụng hệ thống lý luận kế toán tiền lương vào thực tiễn hoạt động tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress.
- Xác định và làm rõ mối liên hệ giữa công tác kế toán tiền lương với việc nâng cao năng suất lao động trong doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương nhằm gia tăng năng suất lao động.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá toàn diện quy trình kế toán tiền lương tại công ty từ khâu theo dõi thời gian lao động, thu thập chứng từ đến tính toán và thanh toán lương.
- Nhận diện các vướng mắc, sai số và sự thiếu minh bạch trong quy trình luân chuyển chứng từ và chi trả lương.
- Đề xuất các giải pháp khả thi gồm nâng cao năng lực nhân sự kế toán, ứng dụng phần mềm chuyên dụng và chuẩn hóa quy trình kiểm soát nội bộ.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress đang diễn ra như thế nào?
- Mối liên hệ giữa công tác kế toán tiền lương và việc nâng cao năng suất lao động tại doanh nghiệp được thể hiện qua các cơ chế nào?
- Cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào để nâng cao hiệu quả kế toán tiền lương gắn liền với việc thúc đẩy năng suất lao động tại HuePress?
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán tiền lương, các khoản trích theo lương và các chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress; toàn bộ nhân sự thuộc phòng Kế toán, phòng Hành chính - Nhân sự cùng các bộ phận chuyên môn liên quan.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress (địa chỉ trụ sở và văn phòng tại Hà Nội).
- Thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu, số liệu kế toán và chính sách lao động của công ty trong vòng 1 năm gần nhất (tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận tháng 5/2023).
- Nội dung: Giới hạn trong phạm vi hạch toán kế toán tiền lương, các khoản trích theo lương và mối quan hệ trực tiếp với năng suất lao động; không nghiên cứu sâu các mảng quản trị tài chính hoặc nhân sự độc lập khác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các lý thuyết kế toán tài chính - quản trị lao động:
- Khung pháp lý: Áp dụng Bộ luật Lao động năm 2019 (khoản trích dẫn Điều 90 quy định về khái niệm, cơ cấu tiền lương gồm mức lương theo công việc/chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác); Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính.
- Khung khái niệm và tài khoản kế toán:
- Tiền lương: Khoản thù lao doanh nghiệp thanh toán cho người lao động gồm lương cơ bản và các khoản phụ cấp (chức vụ, nguyên vật liệu, đi lại, ăn trưa, tiếng Anh, công tác).
- Các khoản trích theo lương: Các nghĩa vụ tài chính bắt buộc trích nộp theo tỷ lệ luật định gồm Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), Thuế thu nhập cá nhân (TNCN), Kinh phí công đoàn (KPCĐ) và các quỹ phúc lợi nội bộ.
- Hệ thống tài khoản hạch toán: Sử dụng Tài khoản 334 (Phải trả người lao động) và Tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác), liên kết đối ứng với các tài khoản tập hợp chi phí sản xuất kinh doanh (TK 622, TK 627, TK 641, TK 642) và tài khoản thanh toán (TK 111, TK 112, TK 335, TK 138, TK 141).
- Tổng quan công trình nghiên cứu: Kế thừa các công trình quốc tế về khoảng cách lương - năng suất và tiền lương tối thiểu (Michael Brill et al., 2017; Nigel Meager & Stefan Speckesser, 2011; Rebecca Riley & Chiara Rosazza Bondibene, 2016) cùng các đề tài kế toán tiền lương trong nước (Nguyễn Vũ Tiến, 2010; Nguyễn Thị Mỹ Duyên, 2019; Trần Thị Hoài Vui, 2022; Hà Thị Thu Hoài, 2022).
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin thực tế:
- Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Phỏng vấn bán cấu trúc cá nhân và tập thể đối với nhân viên kế toán, cán bộ nhân sự và nhân sự các phòng ban; thảo luận nhóm; khảo sát ý kiến nhân viên trực tuyến/điện thoại; quan sát quy trình làm việc thực tế.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Ý kiến phản hồi, nhận định của người lao động và cán bộ quản lý về mức độ chính xác, tính kịp thời và sự thỏa đáng của tiền lương.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng thanh toán tiền lương, sổ cái các tài khoản 334 và 338, bảng chấm công, quy chế lương thưởng nội bộ và hồ sơ pháp lý của Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hạch toán tiền lương, bảo hiểm và mối quan hệ giữa công cụ thu nhập với năng suất lao động.
Tác giả phân tích các hình thức trả lương phổ biến trong doanh nghiệp và tổng hợp phương thức xác định thu nhập:
| Hình thức trả lương |
Đặc điểm và cơ sở tính toán |
Công thức áp dụng |
| Trả lương theo thời gian |
Căn cứ vào thời gian làm việc thực tế và mức lương cố định/thỏa thuận. Đảm bảo tính ổn định và dễ theo dõi. |
$LT = \frac{L + \text{Phụ cấp (nếu có)}}{\text{Ngày công chuẩn}} \times \text{Số ngày làm việc thực tế}$ |
| Trả lương theo sản phẩm |
Căn cứ vào số lượng và chất lượng sản phẩm/công việc hoàn thành theo đơn giá quy định. |
Tính theo đơn giá nhân sản lượng hoàn thành đạt chuẩn |
| Trả lương theo doanh thu |
Phụ thuộc vào kết quả doanh số đạt được theo chính sách của công ty (áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm). |
Tính theo tỷ lệ phần trăm hoa hồng trên doanh số thực thu |
| Trả lương khoán |
Tính toán dựa trên khối lượng, chất lượng toàn bộ khối lượng công việc hoàn thành theo hợp đồng giao khoán. |
$L = DG \times Q$ (DG: Đơn giá khoán; Q: Khối lượng thực tế hoàn thành) |
Về các khoản trích theo lương, tác giả phân định rõ cơ cấu và tỷ lệ trích nộp theo quy định pháp luật:
- Doanh nghiệp trích tính vào chi phí sản xuất kinh doanh (24%): BHXH (17,5%), BHYT (3,0%), BHTN (1,0%) cùng KPCĐ.
- Khấu trừ trực tiếp vào lương người lao động (10,5%): BHXH (8,0%), BHYT (1,5%), BHTN (1,0%).
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần từ 5% đến 35% trên phần thu nhập tính thuế.
Về phương pháp hạch toán kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC:
- Tài khoản 334 (Phải trả người lao động): Phản ánh tổng quan các khoản thù lao, thưởng và bảo hiểm trả thay. Bên Có ghi nhận các khoản tiền lương, tiền công, phụ cấp phải trả tính vào chi phí (đối ứng TK 622, 627, 641, 642). Bên Nợ ghi nhận các khoản đã thanh toán, tạm ứng (đối ứng TK 111, 112) và các khoản khấu trừ lương (đối ứng TK 338, 138, 141, 333).
- Tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác): Phản ánh nghĩa vụ trích nộp bảo hiểm và kinh phí công đoàn. Bên Có ghi nhận các khoản trích theo lương tính vào chi phí (24%) hoặc trừ vào thu nhập người lao động (10,5%). Bên Nợ phản ánh số tiền đã nộp vào Kho bạc/cơ quan BHXH hoặc các khoản chi trả chế độ bảo hiểm trực tiếp tại đơn vị.
Mối quan hệ giữa chính sách tiền lương và năng suất lao động được tác giả phân tích qua 4 nhóm chính sách trụ cột: (1) Chính sách thưởng theo thành tích; (2) Chính sách tăng lương định kỳ và theo năng lực; (3) Chính sách quỹ tiết kiệm/phúc lợi dài hạn; (4) Chính sách điều chỉnh thu nhập trực tiếp theo hiệu suất lao động cá nhân.
Chương 2: Thực trạng công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress
Chương 2 tập trung phản ánh hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức quản lý và thực trạng hạch toán kế toán tại đơn vị nghiên cứu:
Thông tin tổng quan về doanh nghiệp:
- Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress (Tên tiếng Anh: HuePress Digital Light Joint Stock Company - HuePress JSC).
- Mã số thuế: 0109604095, đăng ký thành lập lần đầu ngày 20/04/2021 tại Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
- Địa chỉ trụ sở chính: A20 TT8 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội.
- Địa chỉ văn phòng: Số 50 ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
- Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Tràng. Điện thoại liên hệ: 0246.558.
- Chứng nhận chuyên ngành: Được Cục Phát triển Thị trường và Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cấp Giấy chứng nhận Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ số 74/DNKHCN ngày 27/10/2022.
Năng lực nghiên cứu và sản phẩm chủ lực:
Công ty phát triển trên nền tảng gần 10 năm nghiên cứu công nghệ số hóa ánh sáng (LiFi) và nền tảng IoT từ năm 2013 của nhà sáng lập Tràng Nguyễn. Doanh nghiệp sở hữu quyền sở hữu trí tuệ gồm 11 bằng sáng chế/đơn đăng ký tại Việt Nam, 1 bằng sáng chế PCT và tham gia đồng sáng chế hơn 50 bằng sáng chế quốc tế. Đại diện công ty là thành viên biểu quyết của IEEE Standards Association (IEEE-SA) và thành viên LiFi Research & Development Centre (Vương quốc Anh). Danh mục sản phẩm thương mại tiêu biểu bao gồm các dòng đèn thông minh điều khiển qua ứng dụng (WiFi 2.4GHz, Bluetooth Mesh) như MyHue Strip L1, MyHue Down light L1, MyHue Bulb L1.
Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý:
Bộ máy quản lý của HuePress tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm:
- Ban điều hành: Tổng Giám đốc / Giám đốc công ty chịu trách nhiệm pháp lý và điều hành chung.
- Các Giám đốc chuyên trách: Giám đốc CNTT, Giám đốc Chiến lược, Giám đốc Tài chính Kế toán.
- Các phòng ban chức năng: Phòng Hành chính - Nhân sự (HCNS), Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật.
Thực trạng công tác kế toán tiền lương:
Khóa luận mô tả quy trình xây dựng quỹ lương, luân chuyển chứng từ thanh toán và phương pháp định khoản các khoản trích theo lương tại công ty. Thực tế ghi nhận bộ phận kế toán phải xử lý khối lượng dữ liệu lương kết hợp giữa khối nghiên cứu công nghệ (R&D), khối kinh doanh và nhân sự kỹ thuật sản xuất. Tuy nhiên, quy trình phối hợp luân chuyển chứng từ giữa phòng HCNS và phòng Kế toán còn phân tán; việc hạch toán và đối chiếu các khoản phụ cấp, bảo hiểm và thưởng năng suất còn thủ công, tiềm ẩn sai lệch số liệu và ảnh hưởng tới tâm lý người lao động.
Chương 3: Một số giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương với việc tăng năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress
Dựa trên các phân tích thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đưa ra các đánh giá tổng hợp và giải pháp hoàn thiện:
- Đánh giá tổng hợp: Xác định rõ ưu điểm trong việc tuân thủ các nguyên tắc kế toán cơ bản theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tính kịp thời của chứng từ, sai sót trong bảng lương và sự thiếu hụt các chỉ tiêu đo lường năng suất gắn với thu nhập.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện quy trình kế toán và luân chuyển chứng từ: Xây dựng lịch trình chốt công, lập bảng lương và duyệt chi rõ ràng giữa phòng HCNS và phòng Kế toán; chuẩn hóa mẫu biểu theo dõi các khoản phụ cấp và trích nộp bảo hiểm.
- Ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán chuyên dụng: Chuyển đổi từ quản lý dữ liệu lương thủ công sang phần mềm kế toán tự động hóa, tích hợp chức năng tính lương và xuất hóa đơn thuế TNCN tự động nhằm triệt tiêu sai số.
- Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự kế toán: Tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ hạch toán, cập nhật các thay đổi trong luật thuế và bảo hiểm cho nhân viên kế toán tiền lương.
- Cải tiến chính sách tiền lương gắn với năng suất: Xây dựng quy chế trả lương và thưởng linh hoạt dựa trên kết quả hoàn thành công việc thực tế (KPI/năng suất sản phẩm), đảm bảo tính minh bạch và tạo động lực cạnh tranh lành mạnh trong nội bộ công ty.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương theo quy định của Thông tư 133/2016/TT-BTC và Bộ luật Lao động năm 2019, làm rõ sơ đồ hạch toán TK 334 và TK 338.
- Phản ánh chân thực cơ cấu tổ chức, quy mô và đặc điểm hoạt động của một doanh nghiệp khoa học công nghệ trẻ (thành lập năm 2021, đạt chứng nhận DN KHCN năm 2022) hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thiết bị chiếu sáng thông minh.
- Nhận diện chính xác các hạn chế thực tế trong công tác tính lương tại HuePress, bao gồm quy trình luân chuyển chứng từ phân tán, tình trạng sai sót số liệu và thiếu liên kết giữa cơ chế trả lương với việc đánh giá năng suất lao động.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress cái nhìn toàn diện, có hệ thống về những bất cập nội bộ trong khâu tính toán và thanh toán thu nhập cho người lao động.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ góc độ kế toán tài chính và quản trị doanh nghiệp, giúp công ty tối ưu hóa chi phí quản lý, bảo đảm tính chuẩn xác và minh bạch trong chính sách đãi ngộ, từ đó trực tiếp thúc đẩy năng suất lao động và hạn chế tranh chấp nội bộ.
- Bổ sung tài liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa công tác hạch toán tiền lương và hiệu suất lao động tại các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong ngành công nghệ cao tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích định tính và quan sát mô tả, chưa xây dựng các mô hình định lượng hoặc phân tích hồi quy kinh tế lượng để đo lường chính xác mức độ tác động biên của từng chính sách lương thưởng đến năng suất lao động.
- Phạm vi dữ liệu: Do tính bảo mật về thông tin tài chính và tiền lương của doanh nghiệp, một số dữ liệu chi tiết về quỹ lương thực tế, báo cáo tài chính nội bộ nhiều năm chưa được công bố toàn diện. Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích tại một doanh nghiệp đơn lẻ (HuePress) trong phạm vi thời gian 1 năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành sản xuất thiết bị điện chiếu sáng và doanh nghiệp khoa học công nghệ nhằm thực hiện các phân tích so sánh đa chiều.
- Ứng dụng các mô hình định lượng (SEM, hồi quy đa biến) để đo lường cụ thể mối quan hệ tương quan giữa cơ cấu tiền lương, mức độ hài lòng về kế toán lương và năng suất lao động tổng thể.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên: Sinh viên các ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh và Quản trị nhân lực có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp hạch toán tiền lương theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và kỹ năng phân tích thực tế doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp và nhà quản trị: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp khoa học công nghệ mới thành lập, có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy và quy trình luân chuyển chứng từ lương để hoàn thiện công tác quản lý tài chính - nhân sự nội bộ.
- Nội dung giá trị nhất:
- Hệ thống hóa sơ đồ định khoản kế toán tài khoản 334 và 338 theo Thông tư 133/2016/TT-BTC.
- Bảng tổng hợp các hình thức trả lương (thời gian, sản phẩm, doanh thu, khoán) và công thức tính toán cụ thể.
- Bức tranh thực tế về tổ chức quản lý và vận hành công tác kế toán tại doanh nghiệp khoa học công nghệ sản xuất thiết bị IoT chiếu sáng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và doanh nghiệp đó hoạt động trong ngành nghề gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress (HuePress JSC), địa chỉ văn phòng tại số 50 ngõ 73 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, Hà Nội. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất thiết bị điện chiếu sáng, nghiên cứu và thương mại hóa các thiết bị chiếu sáng thông minh (đèn LED, IoT) ứng dụng công nghệ LiFi.
2. Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress được cấp Giấy chứng nhận Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ vào thời gian nào?
Công ty được Cục Phát triển Thị trường và Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cấp Giấy chứng nhận Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ số 74/DNKHCN lần đầu vào ngày 27 tháng 10 năm 2022.
3. Khóa luận sử dụng chế độ kế toán và hệ thống tài khoản nào để làm cơ sở phân tích kế toán tiền lương?
Khóa luận căn cứ trên Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính, trọng tâm là phân tích kết cấu và phương pháp hạch toán của Tài khoản 334 (Phải trả người lao động) và Tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác).
4. Tỷ lệ các khoản trích theo lương được khóa luận xác định cụ thể như thế nào?
Theo cơ sở lý luận của khóa luận, tỷ lệ trích nộp các khoản bảo hiểm được phân bổ:
- Doanh nghiệp trích tính vào chi phí sản xuất kinh doanh: Tổng cộng 24% (gồm BHXH 17,5%, BHYT 3%, BHTN 1% và kinh phí liên quan).
- Khấu trừ vào tiền lương của người lao động: Tổng cộng 10,5% (gồm BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%).
5. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty HuePress gồm những vị trí và phòng ban nào?
Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc (Giám đốc công ty), các Giám đốc chuyên môn (Giám đốc CNTT, Giám đốc Chiến lược, Giám đốc Tài chính Kế toán) và 4 phòng ban trực thuộc: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Kỹ thuật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Dung đã hoàn thành việc nghiên cứu thực trạng hạch toán kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ phần Ánh sáng số HuePress trên cơ sở Chế độ kế toán doanh nghiệp Thông tư 133/2016/TT-BTC và Bộ luật Lao động 2019. Tác giả đã phân tích rõ nét bức tranh vận hành của một doanh nghiệp khoa học công nghệ trong ngành sản xuất thiết bị chiếu sáng thông minh, đồng thời chỉ ra các vướng mắc về quy trình và tính toán lương đang tác động tiêu cực đến năng suất lao động. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, tập trung vào việc chuẩn hóa luân chuyển chứng từ, đẩy mạnh số hóa quy trình tính lương và gắn kết đãi ngộ với hiệu quả công việc thực tế nhằm tạo đòn bẩy phát triển bền vững cho doanh nghiệp.