Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng liên tục đặt ngành giao thông vận tải, đặc biệt là vận tải đường biển – phương thức đảm nhận phần lớn khối lượng lưu chuyển hàng hóa ngoại thương – vào vị trí mắt xích trọng yếu. Sự mở rộng của thị trường vừa đem lại cơ hội kinh doanh, vừa tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các doanh nghiệp trong nước lẫn các hãng tàu quốc tế có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội.

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOSCO) là một trong những doanh nghiệp vận tải biển hàng đầu Việt Nam với lịch sử hoạt động lâu năm. Tuy nhiên, giai đoạn 2018–2020 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của kinh tế thế giới, bao gồm xung đột thương mại Mỹ – Trung và sự bùng phát của đại dịch COVID-19, khiến hiệu quả kinh doanh của công ty sụt giảm rõ rệt. Đứng trước những thách thức đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp củng cố năng lực cung ứng dịch vụ vận tải đường biển quốc tế của VOSCO là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ vận tải biển và năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020, làm rõ các thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển của công ty trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ và thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển của Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu, yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển quốc tế của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (trụ sở chính tại số 215 Lạch Tray, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp định hướng phục vụ giai đoạn sau năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành từ Giáo trình Vận tải và giao nhận trong ngoại thương (Trường Đại học Ngoại thương) và các công trình khoa học liên quan:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển là quá trình di chuyển hàng hóa giữa các quốc gia bằng tàu biển để hưởng thù lao. Dịch vụ này mang đầy đủ các đặc tính chung của dịch vụ (tính không hiện hữu, tính không lưu giữ được, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không ổn định) cùng các đặc thù ngành (không làm thay đổi hình dáng hay tính chất vật lý của hàng hóa mà chỉ thay đổi vị trí không gian; mang tính thụ động cao phụ thuộc vào nguồn hàng và luật pháp quốc tế; chịu ảnh hưởng bởi tính thời vụ của hàng hóa ngoại thương).
  • Khái niệm năng lực cung ứng: Tiếp cận từ định nghĩa năng lực của Kathryn Barto & Graham Matthews (2001) và quy định tại Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 về hoạt động cung ứng dịch vụ. Tác giả xác định năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển là khả năng phối hợp tối ưu các nguồn lực sẵn có (quản trị, nhân lực, phương tiện kỹ thuật, quy trình, công nghệ, liên kết) để thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa qua biên giới, đáp ứng yêu cầu khách hàng và đạt mục tiêu kinh doanh.
  • Khung chỉ tiêu phản ánh năng lực cung ứng: Gồm 6 nhóm chỉ tiêu: (1) Năng lực quản lý điều hành của lãnh đạo; (2) Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên; (3) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ; (4) Năng lực marketing dịch vụ; (5) Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ; (6) Năng lực liên kết, hợp tác với đối tác và các ban ngành liên quan.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm yếu tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn lực tài chính, chiến lược kinh doanh) và nhóm yếu tố bên ngoài (kinh tế, pháp luật, chính trị – xã hội, điều kiện tự nhiên – khí tượng thủy văn, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực hiện:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp và tổng kết thực tiễn thu nhận trong quá trình thực tập tại các phòng ban của công ty.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ doanh nghiệp: Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Thuyết minh báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của VOSCO các năm 2018, 2019, 2020; các văn bản quy chế và tài liệu nhân sự.
    • Nguồn bên ngoài: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Thương mại 2005, Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 của Thủ tướng Chính phủ), tài liệu học thuật tại thư viện Trường Đại học Thương mại, các ấn phẩm và báo cáo ngành logistics/vận tải biển.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích – tổng hợp, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá biến động và hiệu quả hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày bối cảnh kinh tế, khẳng định tầm quan trọng của vận tải biển trong thương mại ngoại thương và sự cần thiết phải nâng cao năng lực cung ứng của doanh nghiệp vận tải. Tác giả tổng hợp, điểm luận 05 công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu trước đó tại Trường Đại học Thương mại liên quan đến logistics và vận tải biển (Phạm Thị Trang, 2015; Lưu Thị Mai, 2017; Ngô Thị Tâm, 2017; Nguyễn Thị Quỳnh Mai, 2019; Nguyễn Thị Thanh, 2019). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào quy trình giao nhận hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh chung, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam. Từ đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hoá quốc tế bằng đường biển

Chương 2 làm rõ hệ thống lý luận nền tảng. Tác giả phân tích khái niệm vận tải theo nghĩa rộng và nghĩa kinh tế hẹp, làm rõ vai trò của vận tải biển trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa, mở rộng thị trường và chuyển dịch cơ cấu hàng hóa buôn bán quốc tế. Tiếp đó, tác giả cụ thể hóa khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển và xây dựng hệ thống 6 tiêu chí đánh giá năng lực nội tại của doanh nghiệp, đồng thời phân tích tác động hai chiều của các yếu tố nội bộ (nhân lực, cơ sở vật chất, tài chính, chiến lược) và yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp lý, chính trị, tự nhiên, hội nhập quốc tế) tới khả năng cung ứng dịch vụ.

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hoá quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy và thực trạng hoạt động của VOSCO. Tiền thân là Công ty Vận tải biển Việt Nam thành lập ngày 01/07/1970 theo quyết định của Bộ Giao thông Vận tải, chính thức chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/01/2008.

Về năng lực phương tiện và cơ sở kỹ thuật, VOSCO sở hữu đội tàu viễn dương gồm 12 chiếc với tổng trọng tải 405.112 DWT, bao gồm 08 tàu hàng khô/hàng rời, 02 tàu dầu sản phẩm (cỡ 50.000 DWT) và 02 tàu container. Kết hợp với một số tàu thuê định hạn, công ty duy trì đội tàu khai thác thường xuyên khoảng 13–14 chiếc.

Bảng 1: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của VOSCO giai đoạn 2018–2020

STT Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tốc độ tăng trưởng 2019/2018 (%) Tốc độ tăng trưởng 2020/2019 (%)
1 Doanh thu (Tỷ VNĐ) 1.904 1.800 1.362 -5,46 -24,33
2 Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VNĐ) 51,31 51,45 -187,00 +0,27 -463,46
3 Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ) 17,14 51,07 -187,00 +197,96 -466,16

Doanh thu vận tải luôn chiếm trên 85% đến trên 92% tổng doanh thu của công ty. Trong đó, đội tàu hàng khô đóng vai trò chủ lực, đóng góp gần 60% doanh thu; đội tàu dầu sản phẩm chiếm khoảng 22–23%; đội tàu container chiếm từ 6–10%.

Bảng 2: Doanh thu theo lĩnh vực hoạt động của VOSCO giai đoạn 2018–2020

STT Lĩnh vực hoạt động Năm 2018 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2020 (%)
I Dịch vụ vận tải 1.672 87,82 1.539 85,50 1.261 92,58
1 Doanh thu tàu hàng khô 1.106 58,09 1.009 56,06 817 59,985
2 Doanh thu tàu dầu 423 22,22 416 23,11 318 23,348
3 Doanh thu tàu container 143 7,51 180 6,33 126 9,25
II Các dịch vụ khác 232 12,18 261 14,50 101 7,42
Tổng cộng 1.904 100,00 1.800 100,00 1.362 100,00

Bảng 3: Cơ cấu lao động tại VOSCO năm 2020 (Tổng số: 772 người)

Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Theo độ tuổi
Dưới 30 tuổi 162 20,98
Từ 30 đến 40 tuổi 322 41,71
Từ 41 đến 50 tuổi 214 27,72
Trên 50 tuổi 64 9,59
Theo trình độ học vấn
Đại học 357 46,24
Trung cấp – sơ cấp 271 35,10
Cao đẳng 117 15,16
Thạc sĩ 21 2,72
Khác 6 0,78

Về quy trình cung ứng, công ty thực hiện theo chuỗi 8 bước nghiệp vụ: (1) Tiếp nhận yêu cầu khách hàng và xác định kho hàng; (2) Vận chuyển hàng từ kho xuất khẩu ra cảng; (3) Khai hải quan điện tử, thông quan, chuẩn bị chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O) và giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS); (4) Đặt lịch tàu và thông báo cho khách hàng; (5) Phát hành vận đơn đường biển (B/L) và làm điện giao hàng (telex release); (6) Làm thủ tục hải quan, thông quan, kiểm hóa tại cảng đến; (7) Giao hàng nội địa; (8) Quyết toán tài chính và lưu trữ hồ sơ.

Về ứng dụng công nghệ, VOSCO sử dụng hệ thống phần mềm SMMS Enterprise của Vertex Infosoft Solutions Pvt. Ltd trong quản lý, bảo dưỡng kỹ thuật đội tàu, mua sắm vật tư; sử dụng phần mềm ECUS5/VNACCS của Công ty Thái Sơn để thông quan điện tử.

Tác giả đánh giá các hạn chế chính: dịch vụ gia tăng (logistics trọn gói, mua bán cước) còn yếu; hoạt động marketing chưa có phòng ban độc lập, chủ yếu làm theo sự vụ; thiếu hụt nhân sự chất lượng cao trên bờ; thiếu tàu chuyên dụng (tàu chở khí gas, hóa chất lỏng, dầu thô) và tuổi tàu dầu cao (16 và 20 tuổi vào năm 2020) làm giảm khả năng khai thác.

Chương 4: Phương hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hoá quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam

Chương 4 bám sát định hướng của Chính phủ tại Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 về Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh ngành logistics Việt Nam đến năm 2025. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho VOSCO:

  1. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Hoàn thiện khâu tuyển dụng, liên kết đào tạo với các cơ sở chuyên ngành, xây dựng quỹ đào tạo nội bộ về luật hàng hải, ngoại ngữ và nghiệp vụ; thiết lập cơ chế đánh giá, khen thưởng minh bạch.
  2. Hoàn thiện quy trình vận tải: Chuẩn hóa quy trình cung ứng, tăng cường kiểm soát chứng từ và luồng hàng, xây dựng cơ chế báo cáo tự động nhằm hạn chế sai sót nghiệp vụ.
  3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Chuẩn bị tốt phương tiện xếp dỡ, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại, nâng cao khâu chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
  4. Hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ: Triển khai hệ thống quản lý vận tải (TMS), phần mềm tối ưu lộ trình và quản lý kho; đầu tư nâng cấp đội tàu hoặc tăng cường thuê tàu ngoài (thuê định hạn, thuê tàu trần); nâng cấp hạ tầng thiết bị văn phòng.
  5. Nâng cao chất lượng marketing dịch vụ: Thành lập Phòng Marketing chuyên trách; chuyên nghiệp hóa công tác nghiên cứu thị trường, nâng cấp website và tăng cường hiện diện thương hiệu trên các phương tiện truyền thông. Đồng thời, chương đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước, Bộ Giao thông Vận tải và các Hiệp hội ngành hàng nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý và phát triển kết cấu hạ tầng cảng biển đồng bộ.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và khai thác đội tàu của VOSCO giai đoạn 2018–2020 với các số liệu cụ thể: doanh thu sụt giảm từ 1.904 tỷ VNĐ (2018) xuống 1.800 tỷ VNĐ (2019) và 1.362 tỷ VNĐ (2020); năm 2020 công ty chịu khoản lỗ 187 tỷ VNĐ do giá cước giảm sâu, thủ tục bán tàu Đại Nam chưa hoàn thành và ảnh hưởng gián đoạn chuỗi cung ứng của dịch bệnh.
  • Làm rõ thực trạng nguồn lực: Khóa luận thống kê cơ cấu 772 lao động (nhóm 30–40 tuổi chiếm 41,71%; trình độ đại học chiếm 46,24%) và năng lực đội tàu viễn dương gồm 12 chiếc (tổng trọng tải 405.112 DWT; trong đó 08 tàu hàng khô, 02 tàu dầu sản phẩm, 02 tàu container).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn nội bộ (nhân lực, quy trình, chăm sóc khách hàng, công nghệ phần mềm TMS, tổ chức bộ phận marketing) phù hợp với điều kiện thực tế của VOSCO và định hướng của ngành logistics Việt Nam.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận giải quyết khoảng trống nghiên cứu tại thời điểm năm 2021 về đề tài năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển quốc tế tại VOSCO, chuyển trọng tâm từ nghiên cứu dịch vụ giao nhận thông thường sang năng lực phối hợp nguồn lực tổng thể của doanh nghiệp vận tải biển quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2018–2020, là giai đoạn có tính bất thường cao do tác động của đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại quốc tế; các dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát thực tập và tài liệu nội bộ, chưa thực hiện khảo sát định lượng mẫu lớn đối với khách hàng sử dụng dịch vụ của VOSCO.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá năng lực cung ứng của công ty trong giai đoạn phục hồi hậu COVID-19; áp dụng các mô hình định lượng (như Servqual hoặc phân tích hồi quy) để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cung ứng dịch vụ vận tải biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về vận tải đường biển.
  • Nội dung nổi bật đáng tham khảo:
    • Quy trình nghiệp vụ 8 bước trong vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Chương 3.
    • Khung 6 chỉ tiêu đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển tại Chương 2.
    • Hệ thống bảng biểu số liệu tài chính, cơ cấu doanh thu theo đội tàu và cơ cấu lao động của một doanh nghiệp vận tải biển thực tế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đội tàu của Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOSCO) trong giai đoạn nghiên cứu gồm những loại tàu nào?
Theo số liệu trong khóa luận, VOSCO sở hữu đội tàu viễn dương gồm 12 chiếc với tổng trọng tải 405.112 DWT, bao gồm 08 tàu hàng khô/hàng rời, 02 tàu dầu sản phẩm (cỡ 50.000 DWT) và 02 tàu container. Khi kết hợp với các tàu thuê định hạn, công ty duy trì khai thác thường xuyên từ 13 đến 14 tàu.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của VOSCO biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu của công ty giảm liên tục: đạt 1.904 tỷ VNĐ năm 2018, giảm xuống 1.800 tỷ VNĐ năm 2019 (-5,46%) và còn 1.362 tỷ VNĐ năm 2020 (-24,33%). Lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 51,31 tỷ VNĐ, năm 2019 đạt 51,45 tỷ VNĐ, nhưng năm 2020 chuyển sang lỗ 187 tỷ VNĐ do tác động của đại dịch COVID-19, chi phí đầu vào tăng, giá cước sụt giảm và việc chưa hoàn tất thủ tục bán tàu Đại Nam.

3. Mảng kinh doanh nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho VOSCO?
Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo (từ 85,50% đến 92,58% tổng doanh thu). Trong đó, vận tải tàu hàng khô là hoạt động chủ lực, đóng góp xấp xỉ 56% đến gần 60% tổng doanh thu hàng năm (đạt 1.106 tỷ VNĐ năm 2018, 1.009 tỷ VNĐ năm 2019 và 817 tỷ VNĐ năm 2020).

4. VOSCO đang ứng dụng các phần mềm chuyên dụng nào trong quản lý và vận hành?
Doanh nghiệp đang ứng dụng phần mềm hệ thống SMMS Enterprise của Vertex Infosoft Solutions Pvt. Ltd phục vụ quản lý mua sắm vật tư, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật đội tàu; đồng thời sử dụng hệ thống phần mềm ECUS5/VNACCS của Công ty Thái Sơn để thực hiện nghiệp vụ khai báo và thông quan hải quan điện tử.

5. Quy trình cung ứng dịch vụ vận tải biển quốc tế tại VOSCO gồm mấy bước?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: (1) Tiếp nhận yêu cầu của khách hàng; (2) Lấy hàng từ kho xuất khẩu ra cảng; (3) Khai báo hải quan điện tử, xin cấp C/O, CFS; (4) Đặt lịch tàu và thông báo cho khách hàng; (5) Phát hành vận đơn B/L, làm điện giao hàng telex release; (6) Làm thủ tục hải quan và kiểm hóa tại cảng đến; (7) Vận chuyển nội địa; (8) Quyết toán tài chính và lưu trữ hồ sơ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Phương Uyên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOSCO) giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống dữ liệu tài chính, đội tàu và nhân sự cụ thể. Công trình chỉ rõ những hạn chế nội tại về tuổi tàu, cơ cấu marketing, quy trình logistics gia tăng và đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát thực tiễn doanh nghiệp cùng các định hướng phát triển logistics quốc gia. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các nhà quản trị trong lĩnh vực vận tải biển quốc tế.