Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đóng vai trò là mắt xích lưu thông then chốt, nối liền khâu sản xuất với tiêu thụ trong chu trình tái sản xuất xã hội. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, tham gia vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), kim ngạch thương mại quốc tế gia tăng nhanh chóng kéo theo nhu cầu cấp thiết về dịch vụ logistics chuyên nghiệp. Thị trường mở cửa đồng thời tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp giao nhận nội địa với các tập đoàn logistics có vốn đầu tư nước ngoài.

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương (VNT Logistics), tiền thân là Chi nhánh Vinatrans Hà Nội thành lập từ năm 1996, là đơn vị có hơn hai thập kỷ hoạt động trong ngành. Dù sở hữu mạng lưới đối tác rộng khắp, hệ thống kho bãi quy mô và nền tảng vốn niêm yết trên sàn chứng khoán, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều rủi ro vận hành, giới hạn về phương tiện trong mùa cao điểm, nguy cơ tổn thất hàng hóa và áp lực chi phí. Nhằm nhận diện toàn diện thực trạng năng lực và tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa hoạt động cung ứng, đề tài khóa luận được xác lập với các nội dung trọng tâm:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và các tiêu chí phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương giai đoạn 2018 - 2020.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu: Xác định các nhân tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ; thu thập, xử lý dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020; chỉ ra các điểm nghẽn nội tại về cơ sở vật chất, công nghệ, nhân lực, tài chính, marketing và nguyên nhân tương ứng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào năng lực tổ chức, điều hành và cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu theo các tiêu chí nguồn lực nội bộ.
    • Về thời gian: Dữ liệu thực tế được khảo sát trong 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020, tầm nhìn định hướng giải pháp đến năm 2025.
    • Về không gian: Tập trung phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu chủ yếu kết nối với các thị trường trong khu vực Châu Á.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các quy định pháp lý hiện hành, định nghĩa chuẩn hóa quốc tế và lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm cung ứng dịch vụ căn cứ theo Điều 3, Khoản 9, Luật Thương mại năm 2005.
    • Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế theo định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Hàng hóa Quốc tế (FIATA), coi đây là chuỗi các dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, đóng gói, phân loại và phân phối hàng hóa.
    • Khái niệm năng lực tổ chức và lợi thế cạnh tranh của Morash et al., xem năng lực là tập hợp thuộc tính, quy trình và kỹ năng giúp doanh nghiệp đạt hiệu suất cao.
    • Hệ thống 6 tiêu chí phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận: (1) Năng lực cơ sở vật chất kỹ thuật; (2) Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ; (3) Trình độ nhân viên và năng lực lãnh đạo, quản lý; (4) Mạng lưới vận chuyển và khả năng kết nối; (5) Năng lực tài chính; (6) Năng lực marketing dịch vụ.
    • Mô hình các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên trong (nguồn vốn, chiến lược kinh doanh, nguồn nhân lực, hạ tầng trang thiết bị) và nhóm nhân tố bên ngoài (toàn cầu hóa, bối cảnh kinh tế vĩ mô, khung khổ pháp lý, điều kiện tự nhiên - thời tiết).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chứng từ thủ tục của VNT Logistics giai đoạn 2018 - 2020; các văn bản pháp luật, thông tư, nghị định liên quan đến hải quan và logistics; tài liệu từ Tổng cục Thống kê, tạp chí chuyên ngành và 5 khóa luận tốt nghiệp tiền nhiệm tại Trường Đại học Thương Mại.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phương pháp quan sát thực tế được thực hiện trực tiếp tại Phòng Kinh doanh của VNT Logistics trong thời gian tác giả thực tập.
    • Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để lập các bảng biểu phân tích xu hướng; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian; phương pháp phân tích - tổng hợp logic để rút ra nhận định về điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương đầu tiên khái quát tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động. Tác giả thực hiện tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế (gồm luận văn của Phan Thị Hà Giang năm 2018, Phạm Thị Mai năm 2017, Lương Nhật Quyên năm 2018, Hoàng Trần Minh Anh năm 2019 và luận văn thạc sĩ của Dương Thị Hậu năm 2018). Từ việc phân tích các nghiên cứu đi trước, tác giả xác định khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại VNT Logistics. Chương này cũng thiết lập cụ thể mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2018 - 2020, trọng tâm thị trường Châu Á) và kết cấu 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại các công ty giao nhận

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm căn bản về dịch vụ giao nhận vận tải, chỉ rõ 4 đặc điểm cốt lõi của hoạt động này: không tạo ra sản phẩm vật chất mới; mang tính thụ động do phụ thuộc vào nhu cầu chủ hàng và quy định pháp luật; mang tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu; phụ thuộc mật thiết vào cơ sở vật chất và trình độ người giao nhận. Khóa luận phân tích vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp chủ hàng (giảm chi phí kho bãi, tối ưu hóa lưu thông) và đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngoại tệ, kích thích ngoại thương). Tiếp đó, chương 2 làm rõ nội hàm khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ, chi tiết hóa 6 tiêu chí đo lường năng lực và phân tích hai nhóm nhân tố chi phối (nhân tố bên trong doanh nghiệp và nhân tố môi trường vĩ mô bên ngoài).

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ hàng hóa của công ty VNT Logistics

Chương 3 là phần nghiên cứu thực nghiệm trọng tâm, cung cấp dữ liệu toàn diện về VNT Logistics:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Chi nhánh Vinatrans Hà Nội (thành lập 06/1996), cổ phần hóa năm 2003 với vốn điều lệ 12 tỷ đồng, tăng vốn lên 24 tỷ đồng (2005) và 54,72 tỷ đồng (2007), niêm yết trên HNX năm 2009 với mã chứng khoán VNT (mệnh giá 10.000 đồng, giá chào sàn 39.000 đồng). Doanh nghiệp đổi nhận diện thương hiệu sang VNT Logistics năm 2011 và cập nhật logo năm 2019. Bộ máy vận hành theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc Trần Công Thành, Phó Tổng Giám đốc Lê Đại Thắng) và 5 phòng ban: Khối kinh doanh, Khối dịch vụ khách hàng, Khối hiện trường, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Doanh thu (tỷ đồng) 1.027,65 932,80 1.130,40 -9,23 21,18
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 10,14 10,60 16,02* 4,56 51,10

(Ghi chú: Lợi nhuận trước thuế năm 2020 đã loại trừ khoản bù lỗ kế hoạch 23,5 tỷ đồng từ công ty liên kết MPC).

Về cơ cấu tỷ trọng doanh thu, dịch vụ đại lý vận tải (đường biển, đường hàng không) giữ vai trò chủ đạo, đóng góp 62% tổng doanh thu; dịch vụ đại lý hải quan đóng góp 25%; mảng kho bãi, vận chuyển nội địa và dịch vụ khác chiếm 13%. Công ty đạt năng lực chuyên chở bình quân 5.000 container/tháng, xử lý trên 20.000 tờ khai hải quan mỗi năm, là đại lý của các hãng tàu lớn (Maersk, MSC, CMA, COSCO, ONE, Evergreen, Yangming...) và là Tổng đại lý khai thác hàng hóa cho tất cả các hãng hàng không nội địa.

  • Đánh giá các khía cạnh năng lực:
    • Cơ sở vật chất & công nghệ: Doanh nghiệp sở hữu 50 xe đầu kéo container, rơ-moóc, cần cẩu, xe nâng và 20 xe tải vận chuyển nội địa; hệ thống kho bãi 10.000 m² (kho CFS và ngoại quan) cùng 50.000 m² bãi bê tông; đang mở rộng dự án kho bãi 5 ha tại Hải Phòng và Cái Lân. Về công nghệ, công ty khai thác phần mềm khai báo ECUS5 của Thái Sơn, nghiên cứu triển khai VNACCS và các ứng dụng thông tin nội bộ.
    • Cơ cấu nhân sự: Quy mô gần 400 người với 100% đạt trình độ cao đẳng, đại học trở lên. Khối kinh doanh chiếm số lượng lớn nhất với 240 nhân sự (độ tuổi 21 - 43, nữ chiếm 65%); Khối dịch vụ khách hàng có 65 nhân sự (88% nữ); Khối hiện trường có 55 nhân sự (92% nam); Phòng Tài chính - Kế toán (19 nhân sự) và Phòng Hành chính - Nhân sự (21 nhân sự) đều có tỷ lệ lao động nữ đạt 100%.
    • Năng lực tài chính: Tổng nguồn vốn mở rộng liên tục từ 505,15 tỷ đồng (2018) lên 641 tỷ đồng (2020). Tuy nhiên, vốn chủ sở hữu sụt giảm xuống còn 221,55 tỷ đồng do áp lực nợ phải trả và gánh nặng trích lập bù lỗ từ công ty liên kết MPC.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tình trạng thiếu hụt phương tiện vận tải trong mùa cao điểm buộc công ty phải thuê ngoài với chi phí cao; rủi ro va đập, hư hại hàng hóa trong bốc xếp; sai sót chứng từ khai báo; đội ngũ nhân viên trẻ thiếu kỹ năng xử lý tranh chấp quốc tế và năng lực ngoại ngữ chuyên sâu; website và các kênh marketing trực tuyến chưa được đầu tư tương xứng.

Chương 4: Định hướng giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của Công ty CP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương

Chương này phân tích bối cảnh ngành logistics thế giới đang chuyển dịch mạnh sang mô hình 4PL, 5PL và thị trường Việt Nam (đứng thứ 8/10 chỉ số logistics thị trường mới nổi năm 2021). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp phát triển nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ, bố trí đúng vị trí sở trường, kết nối tuyển dụng với các trường đại học thông qua ngày hội việc làm và chương trình thực tập sinh. Tác giả lập bảng dự toán chi phí chi tiết:
STT Khoản mục chi phí Quy mô ước tính Chi phí ước tính Thời gian áp dụng
1 Khóa học chuyên môn nghiệp vụ, ngoại ngữ 15 - 20 nhân viên (2 đợt/năm) 75 - 100 triệu VNĐ Đợt 1: Tháng 3; Đợt 2: Tháng 9
2 Tài trợ học bổng cho sinh viên xuất sắc 10 sinh viên/năm 30 triệu VNĐ (3 triệu/SV) Tháng 6 (kết thúc năm học)
3 Tuyển dụng và hỗ trợ lương thực tập sinh 15 thực tập sinh 75 triệu VNĐ (5 triệu/TTS) Tháng 1 (cao điểm thực tập)
Tổng Dự toán ngân sách đào tạo cả năm 255 - 305 triệu VNĐ
  • Giải pháp cơ sở vật chất và công nghệ: Tuyển dụng chuyên viên thương mại điện tử để tái cấu trúc website; đầu tư bổ sung xe nâng, xe đầu kéo nhằm giảm áp lực thuê ngoài mùa cao điểm; triển khai hệ thống quản lý vận tải ESys hoặc hệ thống giám sát hành trình Logistech 247; tích hợp phần mềm ERP để chuẩn hóa dữ liệu quản trị vận tải quốc tế; xây dựng phòng nghỉ tiện ích cho khách hàng tại văn phòng.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề nghị Nhà nước, Cục Hải quan và cơ quan quản lý chuyên ngành đẩy mạnh cắt giảm thủ tục hành chính, giảm thiểu sự chồng chéo trong công tác kiểm tra chuyên ngành nhằm rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả dữ liệu thực nghiệm:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh vận hành của VNT Logistics qua các chỉ số cụ thể: sản lượng vận chuyển đường biển đạt mức 5.000 container/tháng; sản lượng thông quan đạt trên 20.000 tờ khai/năm.
    • Minh chứng hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020: Doanh thu vượt ngưỡng 1.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế năm 2020 tăng trưởng 51,1% (đạt 16,02 tỷ đồng khi loại trừ lỗ liên kết MPC), tổng nguồn vốn mở rộng lên 641 tỷ đồng.
    • Phản ánh chính xác cơ cấu đội xe gồm 50 xe đầu kéo và 20 xe tải, cùng diện tích 10.000 m² kho bãi và 50.000 m² bãi chứa hàng.
  • Đóng góp về mặt giải pháp:
    • Không dừng lại ở các khuyến nghị định tính, khóa luận xây dựng bảng dự toán ngân sách phát triển nhân sự cụ thể với mức kinh phí 255 - 305 triệu đồng/năm phân bổ cho 3 hạng mục rõ ràng.
    • Chỉ ra các phần mềm công nghệ chuyên biệt cần tích hợp vào quy trình vận hành (ESys, Logistech 247, ERP, ECUS5).
  • Đóng góp học thuật tự thân:
    • Công trình là nghiên cứu độc lập đầu tiên tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế (Đại học Thương Mại) phân tích trực diện, toàn diện về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương.
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phản ánh những điểm nghẽn điển hình của một doanh nghiệp logistics nội địa lâu năm trong giai đoạn chuyển giao công nghệ và biến động chuỗi cung ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp chỉ dựa trên hoạt động quan sát thực tế tại phòng kinh doanh, chưa tiến hành điều tra khảo sát bằng bảng hỏi định lượng (không có cỡ mẫu $n$, không thực hiện kiểm định hồi quy hay đo lường thang đo mức độ hài lòng của khách hàng).
    • Phạm vi khảo sát không gian chủ yếu tập trung vào các luồng hàng hóa kết nối với thị trường khu vực Châu Á, chưa đi sâu vào đặc thù của các tuyến vận tải dài sang thị trường Châu Âu và Châu Mỹ.
    • Chuỗi số liệu phân tích dừng lại ở mốc năm 2020, là thời điểm bắt đầu chịu tác động của đại dịch Covid-19, do đó chưa phản ánh được đầy đủ những biến động phức tạp của giá cước và đứt gãy logistics trong các năm tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu định lượng khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ của VNT Logistics để lượng hóa mức độ hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đơn vị giao nhận.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp mô hình 4PL, 5PL và đánh giá tác động của công nghệ số đối với việc quản trị rủi ro trên các tuyến vận chuyển liên lục địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế cần nguồn tài liệu tham khảo về mô hình nghiên cứu thực trạng tại một công ty forwarder cụ thể.
    • Giảng viên hướng dẫn khóa luận, tiểu luận môn học Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Logistics doanh nghiệp.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ tại Việt Nam có nhu cầu đối sánh mô hình tổ chức, phân bổ nhân sự và giải pháp nâng cấp năng lực cạnh tranh.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng cơ cấu phân bổ nhân sự chi tiết theo giới tính, độ tuổi và trình độ tại Bảng 3.3.
    • Quy trình phân tích cơ cấu doanh thu theo từng mảng dịch vụ tại Chương 3 (Bảng 3.1 và Bảng 3.2).
    • Bảng dự toán chi phí kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực được lượng hóa chi tiết tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế và năng lực vận hành đường biển của VNT Logistics được xác định qua những chỉ số cụ thể nào? Công ty đạt sản lượng chuyên chở trung bình 5.000 container mỗi tháng và giữ vai trò Tổng đại lý cho các hãng tàu quốc tế lớn như Maersk, MSC, CMA, MOL, NYK, KLINE, APL, SITC, COSCO, ONE, Yangming, Evergreen, Hamburg Sud, Biendong và Vinalines. Mảng đại lý vận tải đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 62% tổng doanh thu của doanh nghiệp.

2. Cơ cấu nhân sự theo giới tính và tính chất công việc tại VNT Logistics có đặc thù gì? Theo Bảng 3.3 của khóa luận, toàn công ty có gần 400 nhân sự. Khối kinh doanh chiếm số lượng lớn nhất với 240 người (nữ 65%, nam 35%, độ tuổi 21 - 43); Khối dịch vụ khách hàng có 65 người (nữ chiếm 88%); Khối hiện trường có 55 người và tập trung phần lớn là lao động nam (92%) do tính chất công việc bốc dỡ, điều xe nặng nhọc; Phòng Tài chính - Kế toán (19 người) và Phòng Hành chính - Nhân sự (21 người) có tỷ lệ lao động nữ tuyệt đối 100%.

3. Tại sao lợi nhuận trước thuế năm 2020 của VNT Logistics tăng mạnh nhưng vốn chủ sở hữu lại sụt giảm? Năm 2020, lợi nhuận trước thuế của hoạt động kinh doanh đạt 16,02 tỷ đồng (tăng 51,1% so với năm 2019). Tuy nhiên, vốn chủ sở hữu lại giảm xuống 221,55 tỷ đồng do công ty phải trích lập bù khoản lỗ kế hoạch 23,5 tỷ đồng từ công ty liên kết MPC, kết hợp với các khoản nợ phải trả đến kỳ hạn thanh toán.

4. Kế hoạch ngân sách phát triển nhân lực tại Chương 4 được tác giả phân bổ ra sao? Tổng ngân sách dự kiến từ 255 đến 305 triệu đồng/năm, phân bổ cho ba khoản mục: tài trợ 75 - 100 triệu đồng cho các khóa học chuyên môn và ngoại ngữ (15 - 20 nhân viên, 2 đợt/năm vào tháng 3 và tháng 9); cấp 30 triệu đồng học bổng cho 10 sinh viên xuất sắc vào tháng 6 (3 triệu đồng/suất); chi 75 triệu đồng tuyển dụng và trả phụ cấp cho 15 thực tập sinh vào tháng 1 (5 triệu đồng/người).

5. Khóa luận đề xuất những công cụ phần mềm nào nhằm chuẩn hóa quy trình giao nhận của công ty? Tác giả đề xuất VNT Logistics tiếp tục khai thác hiệu quả phần mềm ECUS5 của Thái Sơn, đón đầu hệ thống VNACCS, đồng thời tích hợp thêm hệ thống quản lý phương tiện vận tải ESys hoặc hệ thống giám sát hành trình Logistech 247, kết hợp với việc triển khai phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) toàn diện cho dịch vụ giao nhận quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diễm đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương giai đoạn 2018 - 2020. Dữ liệu thực nghiệm đã làm nổi bật các thế mạnh về mạng lưới đại lý vận tải, quy mô kho bãi và thị phần khai báo hải quan, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nội tại về phương tiện cao điểm, rủi ro chứng từ và sự thiếu hụt kinh nghiệm của nhân lực trẻ. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 4, đặc biệt là bảng dự toán chi phí đào tạo nhân sự và định hướng số hóa quy trình quản trị, cung cấp những gợi ý thực tiễn giá trị cho sự phát triển của VNT Logistics trong giai đoạn mới.