Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới ngày càng mở rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do. Hoạt động xuất nhập khẩu gia tăng là động lực trực tiếp thúc đẩy ngành dịch vụ giao nhận vận tải phát triển, trong đó vận tải đường biển giữ vai trò trung gian trọng yếu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí cạnh tranh. Việt Nam sở hữu vị trí địa lý thuận lợi tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương với đường bờ biển dài 3.260 km, nhiều tiềm năng xây dựng cảng nước sâu, tạo điều kiện thuận lợi cho giao nhận hàng hải quốc tế.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận trong nước phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, hoạt động phân tán và chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn logistics quốc tế có tiềm lực tài chính và mạng lưới toàn cầu. Bên cạnh đó, các biến động kinh tế vĩ mô, tình trạng suy thoái và gián đoạn chuỗi cung ứng hậu đại dịch Covid-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá và hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ của từng doanh nghiệp cụ thể.

Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội được thành lập từ năm 2016, hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Sau thời gian hoạt động, chi nhánh đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định nhưng vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và biến động thị trường. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển của đơn vị là vấn đề mang tính thực tiễn cao.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội giai đoạn 2020 - 2022 và 6 tháng đầu năm 2023; chỉ rõ những kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất định hướng phát triển và các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của chi nhánh đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội, bao gồm thực trạng hoạt động và các nhân tố tác động.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội (Địa chỉ: Phòng 703, Tầng 7, Tòa nhà VET, Số 98 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn từ năm 2020 đến hết tháng 6 năm 2023; đề xuất định hướng và giải pháp cho giai đoạn đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng phương thức vận tải đường biển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm và quy định pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Áp dụng định nghĩa theo quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), xác định dịch vụ giao nhận bao gồm mọi hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa và các dịch vụ hỗ trợ thủ tục hải quan, tài chính, bảo hiểm, chứng từ.
  • Khái niệm cung ứng dịch vụ: Dẫn chiếu theo Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
  • Đặc điểm dịch vụ giao nhận đường biển: Khóa luận làm rõ các đặc tính chung của dịch vụ (tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính biến động theo thời kỳ) và các đặc thù của phương thức vận tải biển (chi phí thấp, tải trọng lớn, tuyến đường tự nhiên, phạm vi toàn cầu, tốc độ chuyên chở chậm, chịu ảnh hưởng của thời tiết và tính mùa vụ).
  • Các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ: Khung phân tích của đề tài xác định 7 thành tố nội tại cấu thành năng lực cung ứng của doanh nghiệp giao nhận: (1) Năng lực tài chính và kinh doanh; (2) Năng lực quản lý của lãnh đạo; (3) Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên; (4) Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ; (5) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ; (6) Năng lực liên kết với đối tác và cơ quan chức năng; (7) Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm thành nhân tố khách quan (bối cảnh quốc tế, hệ thống chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế, điều kiện thời tiết) và nhân tố chủ quan (nguồn vốn, nguồn nhân lực, cơ chế - chính sách nội bộ, mạng lưới liên kết).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực chứng và thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế trong quá trình thực tập tại phòng kinh doanh của chi nhánh; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại các bộ phận.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ nội bộ của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội giai đoạn 2020 - tháng 6/2023; kết hợp các tài liệu công bố trên sách báo, tạp chí chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để lập bảng biểu, tính toán chỉ tiêu tăng trưởng; phương pháp phân tích - so sánh số liệu qua các năm để chỉ ra sự biến động; phương pháp tổng hợp để khái quát hóa thực trạng và xây dựng căn cứ cho các đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển; tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan như: khóa luận của Vũ Thị Lan Anh (2013) tại Công ty CP Giao nhận Phương Đông, Hồ Thị Hoa (2016) tại Công ty TNHH AT, Ngô Thị Tâm (2017) tại Công ty TNHH Vibtrans Việt Nam, Luận án Tiến sĩ của Phan Đình Quyết (2021) tại tỉnh Cao Bằng, khóa luận của Nguyễn Thị Huyền Trang (2021) tại Công ty CP Tập đoàn Airseaglobal. Tác giả phân tích khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính độc lập của đề tài khi nghiên cứu chuyên sâu về Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội. Đồng thời, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, phân tích vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp giao nhận và nền kinh tế quốc dân. Tác giả làm rõ nội hàm của năng lực cung ứng dịch vụ và đi sâu phân tích 7 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng của doanh nghiệp giao nhận vận tải biển. Bên cạnh đó, chương 2 phân loại chi tiết các nhân tố khách quan (môi trường quốc tế, pháp lý, kinh tế, thời tiết) và chủ quan (vốn, nhân sự, chính sách, mạng lưới liên kết) tác động đến năng lực cung ứng dịch vụ.

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội

Chương 3 giới thiệu lịch sử hình thành từ ngày 11/10/2016 của Chi nhánh Best Care Shipping Hà Nội (chuyển trụ sở về 98 Hoàng Quốc Việt từ tháng 12/2019), bộ máy quản lý dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc Trần Quang Bửu và Giám đốc Chi nhánh Bùi Khắc Việt, cùng cơ cấu các phòng ban: Ban Giám đốc, Kế toán, Sales - Marketing, Chứng từ (Docs - Cus), Hiện trường (Operation).

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ của chi nhánh thông qua hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 - tháng 6/2023:

1. Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh: Vốn điều lệ của công ty tăng từ 5 tỷ đồng lên hơn 10 tỷ đồng, tổng nguồn vốn đạt 12.257 triệu đồng vào tháng 6/2023. Doanh thu và lợi nhuận có sự phục hồi sau dịch Covid-19.

Năm Doanh thu thuần (Triệu VNĐ) Lợi nhuận gộp (Triệu VNĐ) Lợi nhuận sau thuế TNDN (Triệu VNĐ)
2020 30.425 3.541 854,776
2021 32.850 4.890 2.503,120
2022 34.585 5.320 2.878,450
6 tháng đầu năm 2023 25.130 3.910 2.115,300

Ghi chú: Lợi nhuận thuần năm 2021 tăng gấp 2,93 lần so với năm 2020.

2. Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ: Dịch vụ giao nhận đường biển đóng vai trò chủ lực, chiếm tỷ trọng trung bình khoảng 66,9% tổng doanh thu của chi nhánh.

Loại hình dịch vụ Năm 2020 (Triệu VNĐ) Năm 2021 (Triệu VNĐ) Năm 2022 (Triệu VNĐ) 6 tháng đầu năm 2023 (Triệu VNĐ)
Giao nhận đường biển 22.769 23.850 24.900 21.900
Giao nhận đường hàng không 4.569 5.920 7.610 4.030
Thủ tục hải quan và nội địa 3.419 3.080 2.075 1.200
Tổng doanh thu 30.757 32.850 34.585 27.130

3. Khối lượng và thị trường giao nhận đường biển: Khối lượng hàng hóa vận chuyển đường biển tăng từ 18.923 tấn (năm 2020) lên 20.014 tấn (năm 2022), tăng 1.091 tấn. Về thị trường, Châu Á chiếm ưu thế tuyệt đối (54,29% - 60,35% tổng doanh thu mảng đường biển), riêng Trung Quốc chiếm hơn 70% doanh thu khu vực Châu Á. Chi nhánh đang từng bước mở rộng sang thị trường Châu Âu (Anh, Hà Lan, Ý) và Châu Mỹ (Mỹ, Canada).

4. Cơ cấu và năng lực đội ngũ lao động (Tính đến tháng 6/2023): Tổng quy mô lao động gồm 55 nhân sự (52 chính thức, 3 thử việc).

Tiêu chí phân loại Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
I. Phân theo trình độ
Đại học và trên đại học 51 92,7
Cao đẳng 4 7,3
II. Phân theo bộ phận
Giám đốc kinh doanh 1 1,8
Phòng Kế toán 4 7,3
Phòng Sales - Marketing 33 60,0
Phòng Chứng từ (Docs - Cus) 12 21,8
Phòng Hiện trường (Operation) 5 9,1
Tổng cộng 55 100,0

5. Mạng lưới liên kết và ứng dụng công nghệ: Công ty là thành viên mạng lưới JCTrans và WCA (Mã số: 124588); có hợp đồng đối tác với các hãng tàu quốc tế như KMTC, Yangming, OOCL, SMC, COSCO, EVERGREEN, MAERSK, MSC, NYK, CMA-CGM, APL, Hapag-Lloyd; ứng dụng hệ thống truyền tờ khai VNACCS/VCIS, định vị GPS và phần mềm quản lý theo dõi vận đơn (Track & Trace).

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội

Chương 4 phân tích bối cảnh, nhận diện các cơ hội và thách thức của ngành vận tải biển; xác định mục tiêu và định hướng mở rộng thị trường của chi nhánh đến năm 2025. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Tăng cường hoạt động đào tạo nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về thủ tục hải quan, mã HS, kỹ năng ngoại ngữ và đàm phán thương mại cho nhân viên kinh doanh và chứng từ.
  2. Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và kho bãi: Bổ sung phương tiện vận chuyển, liên kết mở rộng kho bãi tại các khu vực cảng biển trọng điểm.
  3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Hiện đại hóa quy trình quản lý thông tin, tối ưu hóa hệ thống dữ liệu nội bộ và phần mềm chăm sóc khách hàng.
  4. Mở rộng thị trường giao nhận vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu: Đẩy mạnh khai thác các tuyến vận chuyển đi Châu Âu, Châu Mỹ song song với duy trì tuyến truyền thống Châu Á.
  5. Nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ: Tối ưu hóa quy trình thủ tục giao nhận, kiểm soát rủi ro hàng hóa, nâng cao tính chính xác của bộ chứng từ và cải thiện chính sách chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu văn bản

  • Quy mô hoạt động và doanh thu: Chi nhánh duy trì được sự tăng trưởng ổn định sau dịch Covid-19, doanh thu thuần tăng từ 30.425 triệu đồng (năm 2020) lên 34.585 triệu đồng (năm 2022). Doanh thu mảng giao nhận đường biển giữ vị trí chủ lực, đạt 24.900 triệu đồng năm 2022 và đạt 21.900 triệu đồng trong 6 tháng đầu năm 2023.
  • Sản lượng vận tải: Khối lượng hàng hóa giao nhận đường biển đạt 20.014 tấn năm 2022, tăng 1.091 tấn so với mức 18.923 tấn năm 2020.
  • Chất lượng đội ngũ: Tỷ lệ nhân sự đạt trình độ đại học và trên đại học đạt 92,7%, trong đó lực lượng bán hàng và tiếp thị chiếm 60% tổng nhân sự (33/55 người).
  • Phát triển liên kết quốc tế: Khai thác hiệu quả tư cách thành viên mạng lưới giao nhận toàn cầu WCA (ID: 124588) và JCTrans, duy trì quan hệ dịch vụ với các hãng tàu lớn trên thế giới.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống và độc lập đầu tiên về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội. Đề tài phản ánh trung thực bức tranh hoạt động và sự phục hồi của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2023.
  • Tính ứng dụng của giải pháp: Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng bám sát thực trạng về tổ chức nhân sự, cơ sở hạ tầng, phần mềm nghiệp vụ và thị trường của chi nhánh, giúp ban giám đốc có cơ sở tham khảo trực tiếp để nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi nghiên cứu hẹp: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội, chưa mở rộng so sánh toàn diện với toàn bộ hệ thống Tổng công ty tại TP. Hồ Chí Minh cũng như các chi nhánh khác.
  • Dữ liệu thời gian: Dữ liệu năm 2023 mới chỉ cập nhật được đến hết 6 tháng đầu năm do thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 11/2023), chưa bao quát trọn vẹn cả năm tài chính 2023.
  • Mức độ lượng hóa: Việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa chủ yếu trên quan sát thực tế và các báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của doanh nghiệp, chưa thực hiện các mô hình hồi quy định lượng phức tạp trên tập mẫu khảo sát khách hàng quy mô lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mô hình chuỗi cung ứng tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển - đường hàng không - vận tải nội địa) trên toàn hệ thống Best Care Shipping.
  • Xây dựng mô hình định lượng đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ giao nhận đường biển với quy mô mẫu nghiên cứu mở rộng đến năm 2025 và các năm tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế thương mại có thể tham khảo phương pháp luận phân tích thực trạng hoạt động của một đại lý giao nhận hàng hải (freight forwarder).
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Tham khảo cách tiếp cận hệ thống 7 thành tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận và cách sử dụng bảng biểu phân tích cơ cấu doanh thu, thị trường, nhân sự.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc phân bổ phòng ban nghiệp vụ (Sales, Docs-Cus, Ops, Kế toán), quy trình xử lý tờ khai VNACCS/VCIS và bài học phục hồi thị trường hậu suy thoái.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi nhánh Best Care Shipping tại Hà Nội được thành lập khi nào và có cơ cấu nhân sự ra sao tính đến tháng 6/2023?
Chi nhánh được thành lập ngày 11/10/2016, hiện đặt trụ sở tại Tòa nhà VET, 98 Hoàng Quốc Việt, Hà Nội dưới sự quản lý của Giám đốc kinh doanh chi nhánh Bùi Khắc Việt. Tính đến tháng 6/2023, chi nhánh có 55 nhân sự (51 người có trình độ đại học/trên đại học chiếm 92,7%; 4 người trình độ cao đẳng chiếm 7,3%). Cơ cấu phòng ban gồm: Giám đốc kinh doanh (1 người), Phòng Sales - Marketing (33 người - 60%), Phòng Chứng từ Docs - Cus (12 người - 21,8%), Phòng Hiện trường Operation (5 người - 9,1%) và Phòng Kế toán (4 người - 7,3%).

2. Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ giao nhận đường biển trong tổng doanh thu của công ty là bao nhiêu?
Dịch vụ giao nhận vận tải đường biển là mảng kinh doanh chủ lực, chiếm khoảng 66,9% tổng doanh thu của chi nhánh. Doanh thu mảng này đạt 22.769 triệu đồng năm 2020, tăng lên 24.900 triệu đồng năm 2022 và đạt 21.900 triệu đồng chỉ trong 6 tháng đầu năm 2023.

3. Khối lượng hàng hóa giao nhận đường biển của chi nhánh biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Khối lượng hàng hóa giao nhận đường biển của chi nhánh duy trì xu hướng tăng trưởng đều qua các năm: từ 18.923 tấn năm 2020 lên 20.014 tấn năm 2022 (tăng 1.091 tấn).

4. Thị trường quốc tế nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động giao nhận đường biển của chi nhánh?
Thị trường Châu Á là thị trường trọng yếu, chiếm từ 54,29% đến 60,35% tổng doanh thu mảng đường biển giai đoạn 2020 - tháng 6/2023. Trong đó, thị trường Trung Quốc chiếm hơn 70% tổng doanh thu khu vực Châu Á. Ngoài ra, chi nhánh đang mở rộng hoạt động sang thị trường Châu Âu (Anh, Hà Lan, Ý) và Châu Mỹ (Mỹ, Canada).

5. Doanh nghiệp tham gia những mạng lưới logistics quốc tế nào và hợp tác với các hãng tàu nào?
Công ty là thành viên của mạng lưới logistics toàn cầu JCTrans và Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới (WCA) với mã số định danh 124588. Về vận tải biển, công ty là đối tác ký hợp đồng dịch vụ với các hãng tàu lớn gồm: KMTC, Yangming, OOCL, SMC, COSCO, EVERGREEN, MAERSK, MSC, NYK, CMA-CGM, APL, Hapag-Lloyd.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển trong doanh nghiệp logistics. Công trình đã phân tích thực trạng năng lực tài chính, tổ chức bộ máy nhân sự 55 lao động, kết quả sản lượng đạt trên 20.000 tấn và mạng lưới đối tác quốc tế WCA #124588 của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội giai đoạn 2020 - tháng 6/2023. Trên cơ sở chỉ ra những kết quả đạt được và các mặt hạn chế nội tại, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển của chi nhánh đến năm 2025.