Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề án tốt nghiệp định hướng ứng dụng ngành Quản lý công (mã số 8 34 04 03) của tác giả Võ Thị Kim Tuyến, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Như Phong tại Học viện Hành chính Quốc gia (năm 2024), tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực thực thi công vụ của đội ngũ công chức thuộc khối cơ quan chuyên môn tại Ủy ban nhân dân Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài qua ba căn cứ thực tiễn:

  1. Vai trò then chốt của công chức trong cơ quan chuyên môn: Hoạt động công vụ mang tính chất quyền lực nhà nước đặc thù. Công chức tại các cơ quan chuyên môn là chủ thể trực tiếp tham mưu và tổ chức thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước; chất lượng và năng lực thực thi công vụ của đội ngũ này quyết định trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả quản trị địa phương.
  2. Những bất cập thực tế tại địa bàn nghiên cứu: Trước yêu cầu chuyển đổi số và phát triển đô thị, năng lực của công chức chuyên môn tại Quận 8 còn bộc lộ nhiều khoảng trống về kiến thức cập nhật, kỹ năng tham mưu - đề xuất, cũng như khả năng thích ứng linh hoạt. Quận 8 là địa bàn có quy mô dân số đông, bối cảnh kinh tế - xã hội phức tạp, đặt ra áp lực lớn đối với tính chuyên nghiệp của bộ máy hành chính.
  3. Sự phù hợp với chủ trương và chiến lược phát triển: Nâng cao chất lượng đội ngũ công chức đáp ứng các định hướng, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và Chính phủ về cải cách hành chính, đồng thời là mục tiêu chiến lược của Ủy ban nhân dân Quận 8 trong giai đoạn 2024–2030.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Khảo cứu, phân tích, đánh giá thực trạng năng lực thực thi công vụ của công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8, làm rõ nguyên nhân của các hạn chế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và lộ trình thực hiện giai đoạn 2024–2030.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khái niệm nội hàm, cấu trúc năng lực và tiêu chí đánh giá năng lực thực thi công vụ của công chức cơ quan chuyên môn cấp quận.
    2. Khảo sát, phân tích thực trạng năng lực công vụ (kiến thức, kỹ năng, thái độ, kết quả công việc) và chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi tại Ủy ban nhân dân Quận 8.
    3. Xây dựng hệ thống giải pháp khả thi, xác định lộ trình, kinh phí và phương thức tổ chức thực hiện đề án trong giai đoạn 2024–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực thực thi công vụ của công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân quận.
  • Phạm vi không gian: 12 phòng, ban chuyên môn trực thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp, triển khai khảo sát thực tế và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 04 năm 2024; các giải pháp ứng dụng được định hướng cho giai đoạn 2024–2030.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá năng lực công chức theo các cấu phần kiến thức, kỹ năng, thái độ và kết quả hoàn thành nhiệm vụ thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Đề án tiếp cận lý thuyết phát triển nguồn nhân lực và quản trị công hiện đại:

  • Mô hình năng lực ASK (Knowledge - Skills - Attitudes): Dựa trên nền tảng phân loại của Benjamin Bloom, cấu trúc năng lực của công chức được chuẩn hóa thành 3 cấu phần cốt lõi: Kiến thức (chuyên môn, lý luận chính trị, quản lý nhà nước, tin học, ngoại ngữ), Kỹ năng (tham mưu, lập kế hoạch, giao tiếp - phối hợp, giải quyết vấn đề, sáng tạo, ứng dụng công nghệ), và Thái độ (trách nhiệm, tinh thần phục vụ, tính chuyên nghiệp, đạo đức công vụ, khả năng thích ứng).
  • Khái niệm kế thừa: Tác giả kế thừa các quan điểm về năng lực của OECD, Ngô Thành Can, Nguyễn Thị Vân Hương, Võ Công Chánh, Nguyễn Văn Kiều và Phạm Đức Toàn.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật Cán bộ, công chức năm 2008; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức năm 2019 (Luật số 52/2019/QH14); Nghị định số 90/2020/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại chất lượng công chức; Nghị định số 37/2014/NĐ-CP, Nghị định số 108/2020/NĐ-CP và Văn bản hợp nhất số 03/VBHN-BNV quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo hành chính, công trình nghiên cứu tiến sĩ và chuyên khảo liên quan đến quản lý công chức theo năng lực.
  • Phương pháp thống kê tổng hợp: Khai thác dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 từ Phòng Nội vụ Ủy ban nhân dân Quận 8 về số lượng, cơ cấu giới tính, trình độ chuyên môn, lý luận chính trị, quản lý nhà nước, chứng chỉ tin học, ngoại ngữ và kết quả đánh giá xếp loại hằng năm.
  • Phương pháp điều tra xã hội học (khảo sát thực tế tháng 12/2023): Triển khai đồng thời 3 bộ phiếu khảo sát:
    1. Khảo sát công chức chuyên môn: Phát ra 193 phiếu, thu về 193 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%) để công chức tự đánh giá mức độ thành thạo về kỹ năng và nhận thức năng lực bản thân.
    2. Khảo sát người đứng đầu cơ quan chuyên môn: Phát ra 12 phiếu, thu về 12 phiếu hợp lệ (100% lãnh đạo 12 phòng ban) nhằm đánh giá khách quan kỹ năng, thái độ và hiệu quả làm việc của công chức cấp dưới.
    3. Khảo sát công dân: Phát ra 50 phiếu, thu về 50 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%) tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả để đo lường mức độ hài lòng đối với thái độ và tính chuyên nghiệp của công chức.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, trình bày dưới dạng bảng thống kê tần số, tỷ lệ phần trăm và biểu đồ trực quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực thực thi công vụ của công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân quận

Chương này làm rõ các khái niệm nền tảng về cơ quan chuyên môn, công chức cấp huyện/quận và xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực:

  • Đặc trưng của công chức chuyên môn cấp quận: Là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo chỉ tiêu biên chế, hưởng lương từ ngân sách nhà nước, được trao quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước theo từng ngành, lĩnh vực và tham mưu trực tiếp cho Ủy ban nhân dân quận.
  • Cấu trúc 4 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực công vụ:
    1. Nhóm tiêu chí kiến thức: Kiến thức chuyên môn; kiến thức lý luận chính trị; kiến thức quản lý nhà nước; trình độ công nghệ thông tin (chuẩn tối thiểu là ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản); trình độ ngoại ngữ (chuẩn tối thiểu bậc 1/6 - A1).
    2. Nhóm tiêu chí kỹ năng: Kỹ năng tham mưu; kỹ năng lập kế hoạch; kỹ năng giao tiếp và phối hợp; kỹ năng giải quyết vấn đề và quản lý thời gian; kỹ năng sáng tạo và đề xuất; kỹ năng thao tác công nghệ thông tin.
    3. Nhóm tiêu chí thái độ: Tinh thần trách nhiệm; thái độ phục vụ người dân; tính chuyên nghiệp; đạo đức nghề nghiệp; tinh thần tự học tập nâng cao trình độ; tính linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi.
    4. Nhóm tiêu chí hiệu quả thực thi công vụ: Mức độ hoàn thành nhiệm vụ theo quy định tại Điều 58 Luật Cán bộ, công chức sửa đổi năm 2019 (gồm 4 mức xếp loại); thời gian xử lý hồ sơ công vụ; mức độ tuân thủ quy trình hành chính và tính chuẩn xác của văn bản tham mưu.
  • Các yếu tố tác động:
    • Yếu tố chủ quan: Kinh nghiệm tích lũy, động lực làm việc cá nhân, tình trạng thể lực và sức khỏe.
    • Yếu tố khách quan: Bố trí vị trí việc làm, chính sách đãi ngộ và khen thưởng, môi trường làm việc vật chất - tinh thần, công tác đào tạo bồi dưỡng, phong cách lãnh đạo của người đứng đầu.

Chương 2: Thực trạng năng lực thực thi công vụ của công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về cơ cấu tổ chức, chất lượng đội ngũ và kết quả đo lường năng lực công chức tại 12 phòng chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8:

Cơ cấu 12 cơ quan chuyên môn thuộc UBND Quận 8:
- Văn phòng UBND
- Phòng Nội vụ
- Thanh tra Quận
- Phòng Tài chính - Kế hoạch
- Phòng Tư pháp
- Phòng Quản lý đô thị
- Phòng Tài nguyên và Môi trường
- Phòng Y tế
- Phòng Văn hóa và Thông tin
- Phòng Giáo dục và Đào tạo
- Phòng Kinh tế
- Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội

1. Quy mô và cơ cấu nhân lực (2021–2023): Biên chế công chức tại 12 phòng ban có xu hướng tinh giản, từ 198 người (năm 2021) giảm xuống 195 người (năm 2022) và 193 người (năm 2023). Tỷ lệ giới tính duy trì cân bằng (Năm 2023 có 100 nam và 93 nữ).

STT Cơ quan chuyên môn Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
1 Văn phòng UBND 26 26 26
2 Phòng Nội vụ 20 20 20
3 Thanh tra Quận 12 12 12
4 Phòng Tài chính – Kế hoạch 18 18 18
5 Phòng Tư pháp 10 10 10
6 Phòng Quản lý đô thị 30 31 31
7 Phòng Tài nguyên và Môi trường 12 12 12
8 Phòng Y tế 10 10 11
9 Phòng Văn hóa và Thông tin 11 11 12
10 Phòng Giáo dục và Đào tạo 13 13 13
11 Phòng Kinh tế 18 18 19
12 Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội 13 14 14
Tổng 193 (ghi nhận bảng 2.1: 198) 195 193 (ghi nhận bảng 2.1: 198)

2. Thực trạng kiến thức và kỹ năng:

  • Kiến thức chuyên môn và chính trị: Tỷ lệ có trình độ đại học và thạc sĩ đạt khoảng 45% (thạc sĩ năm 2021 là 35 người, chiếm 18,30%); trình độ lý luận chính trị từ trung cấp trở lên đạt trên 98% (cử nhân/cao cấp chiếm khoảng 5,02%); trình độ quản lý nhà nước từ ngạch chuyên viên trở lên đạt 100%.
  • Tin học và ngoại ngữ: Trình độ tin học đạt chuẩn hoặc có chứng chỉ A, B chiếm trên 51%, đại học/trung cấp tin học chiếm 32%; trình độ ngoại ngữ (đại học tiếng Anh, chứng chỉ TOEIC...) đáp ứng điều kiện tuyển dụng nhưng chủ yếu dừng lại ở mặt văn bằng, khả năng sử dụng giao tiếp thực tế với đối tác/người nước ngoài còn hạn chế.
  • Kết quả khảo sát kỹ năng (Thang đo 5 mức độ: 5 - Rất tốt đến 1 - Yếu):
Kỹ năng khảo sát Đánh giá của 193 công chức (Mức 5 / Mức 4 / Mức 3 / Mức 2 / Mức 1) Đánh giá của 12 Trưởng phòng (Mức 5 / Mức 4 / Mức 3 / Mức 2 / Mức 1)
Kỹ năng lập kế hoạch 101 / 70 / 22 / 0 / 0 5 / 4 / 3 / 0 / 0
Kỹ năng giải quyết vấn đề 45 / 100 / 30 / 18 / 0 3 / 4 / 3 / 2 / 0
Kỹ năng sáng tạo và đề xuất 45 / 28 / 70 / 50 / 0 2 / 3 / 3 / 2 / 2
Kỹ năng tham mưu 58 / 30 / 80 / 25 / 0 2 / 2 / 4 / 2 / 2
Kỹ năng giao tiếp, phối hợp 100 / 72 / 21 / 0 / 0 4 / 4 / 3 / 1 / 0
Kỹ năng CNTT 80 / 80 / 33 / 0 / 0 4 / 4 / 3 / 1 / 0

3. Đánh giá thái độ và kết quả thực thi công vụ:

  • Khảo sát 50 người dân: 80% rất hài lòng về thái độ phục vụ, 90% rất hài lòng về tinh thần trách nhiệm, 96% đánh giá rất hài lòng về tính chuyên nghiệp và 100% đánh giá rất hài lòng về đạo đức nghề nghiệp. Không ghi nhận phản hồi không hài lòng.
  • Đánh giá của lãnh đạo phòng ban: Đa số công chức có tinh thần trách nhiệm và thái độ chuẩn mực; tuy nhiên, tính linh hoạt thích ứng và tinh thần tự học hỏi còn thấp ở một bộ phận nhân sự lớn tuổi hoặc làm việc theo lối mòn.
  • Kết quả xếp loại công vụ: Năm 2021 chịu ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh COVID-19, nhiều chỉ tiêu kinh tế - việc làm gặp khó khăn bất khả kháng; từ năm 2022–2023 tỷ lệ hoàn thành tốt và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tăng trở lại, đạt trên 95%.

4. Nguyên nhân của hạn chế:

  • Công chức trẻ thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống phát sinh; tâm lý ngại va chạm, sợ sai khi tham mưu, đề xuất ý tưởng mới.
  • Khối lượng công việc tăng trong điều kiện tinh giản biên chế; cơ chế kiểm tra giám sát chưa đồng bộ.
  • Đào tạo bồi dưỡng còn nặng về lý thuyết hoàn thiện văn bằng, thiếu các khóa kỹ năng chuyên sâu về phân tích dữ liệu, dự báo chính sách và công nghệ số.

Chương 3: Giải pháp và lộ trình thực hiện các giải pháp nâng cao năng lực thực thi công vụ của công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2024–2030

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện kèm kế hoạch triển khai:

  1. Nâng cao nhận thức của công chức: Tổ chức quán triệt tinh thần trách nhiệm, đạo đức công vụ, xây dựng văn hóa công sở phục vụ nhân dân và tinh thần chủ động đổi mới sáng tạo.
  2. Bố trí, phân công công việc theo vị trí việc làm: Rà soát, chuẩn hóa bản mô tả công việc và khung năng lực cho từng vị trí tại 12 phòng ban; bố trí đúng người, đúng chuyên môn, khắc phục tình trạng phân công chéo hoặc quá tải cục bộ.
  3. Đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng: Thiết kế chương trình đào tạo theo hướng thực hành; tăng cường các khóa bồi dưỡng ngắn hạn về kỹ năng tham mưu, chuyển đổi số, an toàn thông tin, ngoại ngữ giao tiếp và kỹ năng dự báo, hoạch định chính sách.
  4. Nâng cao vai trò tiên phong của người đứng đầu: Phát huy tinh thần gương mẫu, đổi mới phong cách lãnh đạo, tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích cấp dưới đề xuất sáng kiến.
  5. Chuẩn hóa quy trình phối hợp công vụ: Xây dựng và ban hành quy chế phối hợp liên phòng ban rõ ràng, ứng dụng quy trình xử lý văn bản điện tử liên thông nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
  6. Tổ chức chặt chẽ quy trình kiểm tra, giám sát: Thiết lập cơ chế đánh giá năng lực định kỳ gắn liền với kết quả công việc thực tế (KPIs/sản phẩm đầu ra); công khai, minh bạch công tác thi đua, khen thưởng và kỷ luật.
  7. Cải thiện môi trường làm việc và chế độ đãi ngộ: Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị công nghệ hiện đại; thực hiện đầy đủ, kịp thời các chính sách tiền lương tăng thêm, chính sách hỗ trợ nhằm tạo động lực gắn bó lâu dài.
  8. Lộ trình, kinh phí và tổ chức thực hiện: Phân kỳ thực hiện cụ thể theo các giai đoạn (2024–2025: Chuẩn hóa quy chế, vị trí việc làm; 2026–2030: Đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu và chuyển đổi số toàn diện); xác định dự toán kinh phí từ nguồn ngân sách địa phương và phân công trách nhiệm đầu mối cho Phòng Nội vụ phối hợp cùng các cơ quan chuyên môn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp đầy đủ dữ liệu nhân sự của 12 phòng chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 trong 3 năm (2021–2023), phản ánh rõ nét sự chuyển dịch cơ cấu và thực trạng chất lượng bằng cấp (45% trình độ đại học trở lên, 100% đạt chuẩn quản lý nhà nước cấp chuyên viên).
  • Đánh giá định lượng đa chiều thông qua 255 phiếu khảo sát (193 công chức, 12 lãnh đạo phòng, 50 công dân), chỉ ra sự tương đồng trong nhận định: công chức vững về lập kế hoạch và giao tiếp, nhưng còn hạn chế ở kỹ năng tham mưu chuyên sâu, kỹ năng đề xuất sáng tạo và năng lực ngoại ngữ thực hành.
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn chặt với lộ trình thực thi đến năm 2030, có tính đến yếu tố kinh phí và phân công trách nhiệm cụ thể trong bộ máy chính quyền Quận 8.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và chuẩn hóa khung đánh giá năng lực thực thi công vụ cấp quận dựa trên mô hình ASK kết hợp với tiêu chí đánh giá hiệu quả sản phẩm đầu ra theo Luật Cán bộ, công chức năm 2019.
  • Về mặt thực tiễn: Là công trình nghiên cứu ứng dụng đầu tiên từ sau năm 2022 giải quyết trực tiếp bài toán phát triển năng lực công chức cơ quan chuyên môn tại Ủy ban nhân dân Quận 8, cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền địa phương hoàn thiện đề án vị trí việc làm và kế hoạch đào tạo giai đoạn 2024–2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và số liệu thực chứng tập trung chủ yếu tại 12 phòng chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 trong khoảng thời gian từ năm 2021 đến tháng 04 năm 2024. Tiêu chí đánh giá kiến thức công nghệ thông tin và ngoại ngữ chủ yếu dựa trên chứng chỉ, văn bằng hiện có, chưa xây dựng được bài kiểm tra kỹ năng thực hành độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối Ủy ban nhân dân 16 phường trực thuộc Quận 8 hoặc so sánh đối sánh với các quận, huyện khác có đặc điểm đô thị tương đồng tại Thành phố Hồ Chí Minh; nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số KPI chi tiết đánh giá năng lực số của công chức trong bối cảnh xây dựng chính quyền số.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Học viên cao học và sinh viên các ngành Quản lý công, Quản lý nhà nước, Hành chính công, Quản trị nhân lực khu vực công tham khảo phương pháp tiếp cận đề án tốt nghiệp định hướng ứng dụng.
  • Cán bộ làm công tác tổ chức cán bộ, Phòng Nội vụ các quận, huyện tại Thành phố Hồ Chí Minh tham khảo bộ tiêu chí đánh giá năng lực ASK và quy trình khảo sát 3 chiều (tự đánh giá, lãnh đạo đánh giá, công dân đánh giá) để áp dụng vào thực tế quản lý nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ máy cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 gồm những đơn vị nào?
Khối phòng ban quản lý nhà nước thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 gồm 12 cơ quan chuyên môn: Văn phòng Ủy ban nhân dân, Phòng Nội vụ, Thanh tra Quận, Phòng Tài chính – Kế hoạch, Phòng Tư pháp, Phòng Quản lý đô thị, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Y tế, Phòng Văn hóa và Thông tin, Phòng Giáo dục và Đào tạo, Phòng Kinh tế, và Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội.

2. Tác giả đã sử dụng những mẫu khảo sát thực tế nào để thu thập dữ liệu?
Tác giả đã triển khai 3 loại phiếu khảo sát trong tháng 12 năm 2023 với tỷ lệ phản hồi 100%:

  • 193 phiếu dành cho toàn bộ công chức tại 12 cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8.
  • 12 phiếu dành cho 12 người đứng đầu các cơ quan chuyên môn.
  • 50 phiếu dành cho công dân đến thực hiện thủ tục hành chính tại Ủy ban nhân dân Quận 8.

3. Khung tiêu chí đánh giá năng lực thực thi công vụ trong đề án gồm những nhóm nào?
Khung tiêu chí gồm 4 nhóm chính:

  • Tiêu chí về kiến thức (chuyên môn, lý luận chính trị, quản lý nhà nước, công nghệ thông tin, ngoại ngữ).
  • Tiêu chí về kỹ năng (tham mưu, lập kế hoạch, giao tiếp - phối hợp, giải quyết vấn đề, sáng tạo - đề xuất, công nghệ thông tin).
  • Tiêu chí về thái độ (tinh thần trách nhiệm, thái độ phục vụ, tính chuyên nghiệp, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần tự học hỏi, tính linh hoạt - thích ứng).
  • Tiêu chí về hiệu quả thực thi công vụ (mức độ hoàn thành nhiệm vụ, thời gian xử lý, tính tuân thủ quy trình).

4. Những hạn chế nổi bật nhất về năng lực của công chức Quận 8 được chỉ ra là gì?
Các hạn chế chính gồm: kỹ năng tham mưu chưa sâu (mới dừng ở mức tổng hợp, thiếu dự báo tình huống); kỹ năng sáng tạo và đề xuất còn e dè do tâm lý sợ sai, sợ nhận thêm trách nhiệm; kiến thức và kỹ năng ngoại ngữ thực tế còn yếu; khả năng thích ứng công nghệ mới ở nhóm công chức lớn tuổi còn chậm.

5. Đề án đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp cho giai đoạn 2024–2030?
Đề án đề xuất 7 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Nâng cao nhận thức công chức; (2) Phân công công việc theo đề án vị trí việc làm; (3) Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng thực chất; (4) Nâng cao vai trò tiên phong của người đứng đầu; (5) Chuẩn hóa quy trình phối hợp công vụ; (6) Siết chặt kiểm tra, giám sát đánh giá năng lực; (7) Cải thiện môi trường làm việc và chế độ đãi ngộ.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Kim Tuyến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực thực thi công vụ của công chức cấp quận dựa trên mô hình ASK và các quy định pháp luật hiện hành. Bằng các phương pháp thống kê và điều tra xã hội học nghiêm túc trên địa bàn Quận 8 giai đoạn 2021–2024, đề án đã phản ánh khách quan thực trạng năng lực công chức, chỉ ra những ưu điểm vững chắc về phẩm chất chính trị, đạo đức công vụ song song với các điểm nghẽn về kỹ năng tham mưu và đổi mới sáng tạo. Hệ thống 7 nhóm giải pháp cùng lộ trình 2024–2030 được xây dựng có tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao chất lượng nguồn nhân lực hành chính công tại Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh.