Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới vào năm 2007, thị trường viễn thông di động trong nước đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng thuê bao toàn ngành đạt từ 60% đến 80% trong năm 2008, tương đương khoảng 20 triệu thuê bao mới phát triển. Sự tham gia của 6 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hạ tầng mạng đã chấm dứt hoàn toàn cơ chế độc quyền lịch sử, đặt Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam và mạng di động VinaPhone trước áp lực chia sẻ thị phần gay gắt. Tại địa bàn tỉnh Long An – cửa ngõ kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với vùng đồng bằng sông Cửu Long, nhu cầu kết nối thông tin liên lạc phục vụ sản xuất công nghiệp và dân sinh gia tăng nhanh chóng, biến nơi đây thành địa bàn cạnh tranh trực diện giữa các nhà mạng lớn.
Vấn đề cốt lõi đặt ra cho Viễn thông Long An là sự suy giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu và thị phần trước sự vươn lên mạnh mẽ của đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Viettel. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tập trung vào việc phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của mạng VinaPhone tại Long An giai đoạn 2004 - 2008, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao vị thế của doanh nghiệp đến năm 2012. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động kinh doanh dịch vụ thông tin di động VinaPhone trên địa bàn tỉnh Long An. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng mạng lưới trị giá 19,6 tỷ đồng cho 98 trạm phát sóng mới trong năm 2008, đồng thời bảo vệ nguồn thu chủ lực khi dịch vụ di động đóng góp tới 32,83% tổng doanh thu và 48,79% tổng lợi nhuận của toàn đơn vị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter nhằm xác lập bức tranh tổng thể về môi trường ngành viễn thông, bao gồm: mức độ đối đầu giữa các nhà mạng hiện hữu, nguy cơ xâm nhập từ doanh nghiệp mới, áp lực từ dịch vụ thay thế, quyền thương lượng của khách hàng và nhà cung cấp thiết bị. Bên cạnh đó, luận văn tiếp cận năng lực cạnh tranh dựa trên lý thuyết nguồn lực nội sinh và lợi thế so sánh để đánh giá sâu sắc 6 trụ cột nội tại của doanh nghiệp: năng lực tài chính, năng lực sản xuất hạ tầng kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực, hoạt động Marketing hỗn hợp, năng lực thực thi chiến lược và giá trị hình ảnh thương hiệu. Các khái niệm nền tảng về dịch vụ thông tin di động tiêu chuẩn GSM, tính kinh tế theo quy mô mạng lưới và rào cản chuyển mạng được chuẩn hóa nhằm làm rõ đặc thù của ngành công nghệ viễn thông.
Phương pháp nghiên cứu
Về nguồn dữ liệu, đề tài kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh thường niên của Viễn thông Long An giai đoạn 2003 - 2008, số liệu công bố chính thức từ Cục Quản lý Chất lượng Công nghệ thông tin và Truyền thông thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2008 cùng các dữ liệu sơ cấp từ điều tra thực địa.
Nghiên cứu tiến hành khảo sát với quy mô mẫu là 250 đối tượng, bao gồm 180 khách hàng cá nhân thuộc nhóm hộ gia đình, 50 khách hàng đại diện cho các cơ quan, doanh nghiệp và 20 chuyên gia quản lý viễn thông trên địa bàn tỉnh Long An. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng tại các địa bàn trọng điểm như thành phố Tân An, huyện Bến Lức, huyện Đức Hòa và huyện Cần Giuộc nhằm đảm bảo tính đại diện cho cả khu vực thành thị, khu công nghiệp và nông thôn.
Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối đầu định lượng theo các tiêu chí kỹ thuật và kinh tế, phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức kết hợp tổng hợp ý kiến chuyên gia. Lý do lựa chọn các phương pháp này là vì dịch vụ thông tin di động có tính chất kỹ thuật chuyên sâu kết hợp dịch vụ tiêu dùng cá nhân hóa, đòi hỏi phải lượng hóa được các chỉ tiêu kỹ thuật viễn thông song song với việc đo lường mức độ thỏa mãn trải nghiệm của từng nhóm khách hàng mục tiêu trong khung thời gian nghiên cứu từ năm 2004 đến 2008 và định hướng giai đoạn 2009 - 2012.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, về quy mô sản lượng và doanh thu, dịch vụ VinaPhone tại Long An duy trì đà tăng trưởng liên tục nhưng tốc độ đang có xu hướng chậm lại. Sản lượng cuộc gọi tăng từ 23,16 triệu phút năm 2003 lên 78,77 triệu phút năm 2008, trong đó tốc độ tăng trưởng năm 2008 đạt 14,56% so với mức tăng 64,84% của năm 2003. Doanh thu dịch vụ tương ứng tăng từ 36,69 tỷ đồng lên 69,61 tỷ đồng năm 2008, nâng tỷ trọng đóng góp vào tổng doanh thu viễn thông của tỉnh từ 14,11% lên 32,83%.
Thứ hai, hiệu quả lợi nhuận chịu sức ép lớn khi lợi nhuận dịch vụ VinaPhone năm 2008 đạt 7,54 tỷ đồng, giảm 32,13% so với mức 11,11 tỷ đồng của năm 2007. Nguyên nhân chính do chi phí sản xuất kinh doanh tăng từ 61,04 tỷ đồng lên 67,40 tỷ đồng để bù đắp ngân sách đầu tư lắp đặt 98 trạm phát sóng mới và chi phí cho các chương trình khuyến mại nhằm giữ chân khách hàng.
Thứ ba, về chất lượng mạng lưới kỹ thuật, kết quả kiểm định của Bộ Thông tin và Truyền thông tháng 6/2008 cho thấy VinaPhone đạt điểm chất lượng thoại 3,383 điểm (vượt ngưỡng chuẩn 3 điểm), tỷ lệ cuộc gọi bị rơi ở mức 0,5% (thấp hơn ngưỡng cho phép 3%), tỷ lệ kết nối tổng đài hỗ trợ khách hàng đạt 85,88% trong 60 giây và tỷ lệ cuộc gọi thiết lập thành công đạt 98,25%. Dù vậy, các chỉ số này vẫn xếp sau MobiFone với điểm chất lượng thoại 3,522 và tỷ lệ cuộc gọi bị rơi 0,29%.
Thứ tư, về tương quan thị phần, cơ cấu cạnh tranh tại Long An có sự thay đổi rõ rệt. Đến cuối năm 2008, Viettel đã vươn lên dẫn đầu thị trường tỉnh Long An với 446.979 thuê bao và 156 trạm phát sóng BTS, tạo ra doanh thu 300 tỷ đồng. MobiFone giữ vị trí thứ hai với 300.316 thuê bao và 121 trạm phát sóng, trong khi VinaPhone đứng ở vị trí thứ ba dù đã đầu tư nâng tổng số trạm BTS lên gần 200 trạm.
Thảo luận kết quả
Sự sụt giảm thị phần của VinaPhone tại Long An xuất phát từ sự chậm trễ trong công tác tiếp thị và xây dựng các gói cước linh hoạt. Trong khi Viettel thành công vượt bậc nhờ các gói cước mang tính đột phá như Tomato, SumoSim tặng kèm máy đầu cuối và chiến lược truyền thông phủ rộng đến tận nông thôn, VinaPhone vẫn chủ yếu phụ thuộc vào dịch vụ thuê bao trả trước truyền thống VinaCard (chiếm gần 80% tổng thuê bao và 55% doanh thu).
Khi dữ liệu được mô tả qua biểu đồ cột kết hợp đường biểu diễn doanh thu và lợi nhuận giai đoạn 2003 - 2008, sự phân kỳ rõ nét thể hiện ở giai đoạn 2007 - 2008: đường doanh thu đi ngang với mức tăng nhẹ 4,18%, trong khi cột lợi nhuận sụt giảm mạnh phản ánh áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cước. Tương tự, bảng đối sánh thị phần giữa 6 nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tại Long An cho thấy thị trường đã phân hóa thành nhóm ba nhà mạng thống lĩnh gồm Viettel, MobiFone và VinaPhone chiếm trên 95% thị phần, trong khi các mạng nhỏ như EVN-Telecom với 25.515 thuê bao, S-Fone với 8.700 thuê bao và HT-Mobile với 176 thuê bao gần như không tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể. Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các quy luật kinh tế mạng lưới được ghi nhận tại các tập đoàn viễn thông quốc tế như NTT DoCoMo và China Telecom, nơi ưu thế về quy mô trạm phát sóng và sự linh hoạt của kênh phân phối quyết định trực tiếp đến thị phần thuê bao.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao năng lực cạnh tranh của mạng VinaPhone tại Long An trong giai đoạn 2009 - 2012, bốn giải pháp trọng tâm cần được thực hiện đồng bộ:
Thứ nhất, đẩy mạnh mở rộng vùng phủ sóng và hiện đại hóa công nghệ mạng lưới. Ban Quản trị Kỹ thuật Viễn thông Long An phối hợp cùng Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam cần giải ngân kịp thời nguồn vốn đầu tư để xây dựng bổ sung 83 trạm phát sóng BTS trong năm 2009, nâng tổng quy mô lên gần 250 trạm phát sóng toàn tỉnh. Mục tiêu cụ thể là phủ kín 100% diện tích các khu, cụm công nghiệp tại Đức Hòa, Bến Lức, các tuyến quốc lộ và vùng sâu vùng xa, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng hạ tầng truyền dẫn cáp quang phục vụ lộ trình phát triển mạng di động thế hệ thứ ba 3G tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ hai, đổi mới chính sách Marketing hỗn hợp và đa dạng hóa gói cước dịch vụ. Phòng Kinh doanh Tiếp thị Viễn thông Long An cần triển khai ngay các gói cước ưu đãi vùng như MyZone, Alo156, Alo202 và các gói cước gia đình nhằm giảm cước gọi nội mạng xuống mức cạnh tranh khoảng 900 đồng đến 990 đồng/phút trong giai đoạn 2009 - 2010. Đồng thời, đơn vị cần đẩy mạnh phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tin nhắn SMS, GPRS, dịch vụ đồng bộ dữ liệu VinaSyncML nhằm nâng tỷ trọng doanh thu phi thoại từ mức dưới 10% hiện tại lên 20% vào năm 2012.
Thứ ba, chuẩn hóa và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối sản phẩm. Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Viễn thông Long An phải rà soát, tái cơ cấu mạng lưới hơn 500 điểm bán lẻ, đại lý ủy quyền và bưu cục trên địa bàn 14 huyện thị. Đơn vị cần áp dụng chính sách chiết khấu hoa hồng bán hàng linh hoạt từ 6% đến 8% cho các đại lý bán thẻ cào và SIM trả trước, chấm dứt tình trạng khan hiếm SIM cục bộ và nâng cao năng lực cạnh tranh tại điểm bán ngay trong quý III/2009.
Thứ tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới cơ chế đãi ngộ. Phòng Tổ chức Lao động Viễn thông Long An cần chuẩn hóa năng lực đội ngũ cán bộ kinh doanh, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học và trên đại học từ mức 40,73% năm 2008 lên trên 55% vào năm 2012. Đơn vị cần thực hiện nghiêm túc quy chế phân phối tiền lương mới gắn với hiệu suất công việc và năng suất lao động nhằm thúc đẩy tinh thần phục vụ khách hàng chuyên nghiệp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:
Nhóm thứ nhất là các nhà quản trị chiến lược tại Tập đoàn VNPT, Tổng Công ty VinaPhone và các doanh nghiệp viễn thông lớn. Luận văn cung cấp khung phân tích năng lực cạnh tranh thực chứng giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược kinh doanh cấp tỉnh, phân bổ nguồn vốn đầu tư hàng chục nghìn tỷ đồng cho mạng lưới trạm phát sóng BTS một cách hiệu quả và đón đầu xu hướng chuyển đổi công nghệ di động.
Nhóm thứ hai là Ban Giám đốc và đội ngũ cán bộ quản lý tại các Viễn thông tỉnh, thành phố trên toàn quốc. Thông qua bài học thực tiễn tại Long An, các đơn vị có thể áp dụng ngay các mô hình giải quyết xung đột kênh phân phối bưu cục, xây dựng chính sách giá cước cục bộ theo từng tiểu vùng địa lý và nâng cao hiệu quả chăm sóc khách hàng doanh nghiệp.
Nhóm thứ ba là các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Thông tin và Truyền thông, Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Long An. Luận văn cung cấp các dữ liệu thực tế về thị phần, giá cước, tỷ lệ chia sẻ hạ tầng trạm phát sóng giữa 6 nhà mạng, hỗ trợ đắc lực cho công tác xây dựng chính sách quản lý cạnh tranh lành mạnh và cấp phép tần số.
Nhóm thứ tư là các học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Phát triển. Đây là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận ứng dụng mô hình Porter, ma trận SWOT và phương pháp đánh giá lợi thế so sánh nội lực trong ngành dịch vụ có tính mạng lưới cao.
Câu hỏi thường gặp
Thứ nhất: Yếu tố nào đóng vai trò quyết định lớn nhất đến sự thay đổi thị phần thông tin di động tại Long An giai đoạn 2004 - 2008?
Sự xuất hiện của Viettel với chiến lược giá cước thấp, các gói cước sáng tạo như Tomato, chính sách tặng kèm máy đầu cuối và tốc độ mở rộng mạng lưới với 156 trạm phát sóng BTS là yếu tố quyết định giúp Viettel chiếm lĩnh 446.979 thuê bao tại Long An năm 2008, vượt qua vị thế của VinaPhone.
Thứ hai: Vì sao lợi nhuận kinh doanh VinaPhone tại Viễn thông Long An năm 2008 lại giảm 32,13% dù doanh thu vẫn tăng trưởng?
Lợi nhuận năm 2008 giảm còn 7,54 tỷ đồng do đơn vị phải đầu tư 19,6 tỷ đồng xây dựng mới 98 trạm BTS, đồng thời chủ động giảm cước cuộc gọi và tăng mạnh ngân sách quảng cáo khuyến mại nhằm đối phó với sức ép cạnh tranh gay gắt trên địa bàn tỉnh.
Thứ ba: Chất lượng kỹ thuật mạng VinaPhone được Cục Quản lý Chất lượng đánh giá như thế nào so với các đối thủ?
Theo kết quả kiểm định tháng 6/2008, VinaPhone đạt điểm chất lượng thoại 3,383 điểm và tỷ lệ rơi cuộc gọi 0,5%, đáp ứng tốt quy chuẩn ngành nhưng vẫn xếp sau MobiFone với điểm chất lượng 3,522 điểm và tỷ lệ rơi cuộc gọi chỉ 0,29%.
Thứ tư: Luận văn đã sử dụng quy mô mẫu khảo sát như thế nào để đảm bảo tính khách quan cho kết quả nghiên cứu?
Tác giả đã tiến hành khảo sát 250 mẫu thực tế, phân bổ cho 180 khách hàng hộ gia đình, 50 khách hàng cơ quan doanh nghiệp và 20 chuyên gia viễn thông tại các địa bàn trọng điểm như Tân An, Bến Lức, Đức Hòa nhằm phản ánh trung thực toàn diện thị trường.
Thứ năm: Giải pháp đột phá nào giúp VinaPhone giữ vững thị phần thuê bao tại Long An đến năm 2012?
Giải pháp then chốt là đầu tư bổ sung 83 trạm BTS để đạt quy mô 250 trạm, kết hợp chuẩn bị hạ tầng phát triển mạng 3G và áp dụng các gói cước gia đình, MyZone với mức giảm cước nội mạng từ 10% đến 15%.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật sau:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về cạnh tranh và phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh dựa trên lợi thế so sánh nội lực trong ngành dịch vụ thông tin di động.
- Phản ánh chân thực thực trạng kinh doanh VinaPhone tại Long An với mức sản lượng 78,77 triệu phút và doanh thu 69,61 tỷ đồng năm 2008, chỉ rõ điểm nghẽn về suy giảm lợi nhuận và thị phần.
- Đo lường chi tiết tương quan sức mạnh giữa VinaPhone với 5 đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là sự vươn lên của Viettel với 446.979 thuê bao tại thị trường tỉnh.
- Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ bao gồm hạ tầng mạng lưới 250 trạm BTS, đổi mới Marketing hỗn hợp, tái cấu trúc kênh phân phối và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
- Xác lập lộ trình hành động rõ ràng từ năm 2009 đến năm 2012 giúp Viễn thông Long An giữ vững vị thế là doanh nghiệp viễn thông nòng cốt trên địa bàn.
Trong bước tiếp theo từ năm 2009 đến năm 2010, Viễn thông Long An cần ưu tiên hoàn tất lắp đặt 83 trạm phát sóng mới, triển khai đồng bộ gói cước theo vùng địa lý và tái cấu trúc hệ thống đại lý bán lẻ. Các nhà quản lý và độc giả quan tâm có thể áp dụng ngay khung phân tích này để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh cho đơn vị của mình.